skip to Main Content

10 bài suy niệm Tin Mừng Thứ Năm tuần XVI TN – Lm. Anmai, CSsR

Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mát-thêu.

10 Khi ấy, các môn đệ đến gần hỏi Đức Giê-su rằng : “Sao Thầy lại dùng dụ ngôn mà nói với dân chúng ?” 11 Người đáp : “Bởi vì anh em thì được ơn hiểu biết các mầu nhiệm Nước Trời, còn họ thì không. 12 Ai đã có thì được cho thêm, và sẽ có dư thừa ; còn ai không có, thì ngay cái đang có, cũng sẽ bị lấy đi. 13 Bởi thế, nếu Thầy dùng dụ ngôn mà nói với họ, là vì họ nhìn mà không nhìn, nghe mà không nghe, không hiểu. 14 Thế là đối với họ đã ứng nghiệm lời sấm của ngôn sứ I-sai-a, rằng : Các ngươi có lắng tai nghe cũng chẳng hiểu, có trố mắt nhìn cũng chẳng thấy ; 15 vì lòng dân này đã ra chai đá : chúng đã bịt tai nhắm mắt, kẻo mắt chúng thấy, tai chúng nghe, và lòng hiểu được mà hoán cải, và rồi Ta sẽ chữa chúng cho lành.

16 “Còn anh em, mắt anh em thật có phúc vì được thấy, tai anh em thật có phúc, vì được nghe. 17 Quả thế, Thầy bảo thật anh em, nhiều ngôn sứ và nhiều người công chính đã mong mỏi thấy điều anh em đang thấy, mà không được thấy, nghe điều anh em đang nghe, mà không được nghe.”

Rất Gần Mà Cũng Rất Xa: Mầu Nhiệm Nước Trời Trong Trái Tim Nhạy Bén

Hôm nay, chúng ta cùng suy niệm về một chân lý sâu sắc mà Chúa Giêsu đã mạc khải về Nước Trời: Nước Trời thật lạ lùng. Rất gần mà cũng rất xa. Điều này cũng giống như các dụ ngôn của Người: Rất dễ hiểu và cũng rất khó hiểu. Sự gần gũi hay xa cách, sự dễ hiểu hay khó hiểu ấy, không phải là vấn đề của trí khôn thông thường, không phải là vấn đề của kiến thức hay học vấn, nhưng cốt lõi là vấn đề của trái tim.

Trái tim, ở đây, không chỉ là cơ quan thể chất bơm máu, mà là trung tâm của con người, nơi chứa đựng ý chí, tình cảm, và sự lựa chọn. Một trái tim nhạy bén sẽ có ánh mắt nhạy bén và đôi tai nhạy bén để nhìn và thấy, nghe và hiểu. Nó có khả năng nhìn thấu bên ngoài để thấy cả bên trong, nghe âm thanh để hiểu cả ý nghĩa sâu xa. Trái tim nhạy bén là trái tim mở ra, khao khát đón nhận chân lý.

Ngược lại, một trái tim chai đá thì không có mắt và không có tai theo nghĩa thiêng liêng. Dù có thấy bằng mắt thường, có nghe bằng tai vật lý, nhưng lại không thể hiểu được ý nghĩa thiêng liêng. Ánh sáng không thể xuyên qua lớp vỏ chai đá, Lời Chúa không thể thấm nhập vào, và mầu nhiệm Nước Trời sẽ mãi mãi là điều xa lạ, khó hiểu, dù nó ở rất gần.

Trong lịch sử cứu độ, không ai được thấy và được nghe nhiều về Thiên Chúa như dân Do Thái. Họ là dân được Thiên Chúa tuyển chọn, được ban cho nhiều đặc ân không dân tộc nào có được.

Khi đoàn dân đến núi Si-nai, Chúa đã ban phép cho họ được thấy Chúa hiển hiện trong khung cảnh linh thiêng và uy nghiêm: “Cả núi Si-nai nghi ngút khói, vì Đức Chúa ngự trong đám lửa mà xuống” (Xh 19,18). Đây là một kinh nghiệm trực tiếp, hùng vĩ về sự hiện diện của Thiên Chúa, một dấu lạ phi thường mà ít người được chứng kiến. Họ được nghe chính tiếng Thiên Chúa phán ra Mười Điều Răn. Họ được ban Lề Luật để sống trong giao ước với Người. Họ được Thiên Chúa đồng hành qua hành trình trong sa mạc, được nuôi dưỡng bằng manna, được bảo vệ khỏi kẻ thù.

Thế nhưng, thật đáng buồn thay, lòng họ chai đá. Họ đã mau chóng phản bội giao ước, đúc tượng con bò vàng để thờ lạy ngay dưới chân núi Si-nai. Và Chúa đã phải lên án họ qua Ngôn sứ Giêrêmia: “Ta đã đưa các ngươi vào miền đất xanh tươi… Nhưng khi vào rồi, các ngươi đã làm nhơ nhớp đất của Ta” (Gr 2,7). Họ đã nhận biết Thiên Chúa, đã được Người cứu thoát khỏi ách nô lệ, đã được dẫn vào Đất Hứa phì nhiêu, nhưng họ đã quên ơn, đã phản bội giao ước, đã sống ô uế trên mảnh đất thánh thiêng mà Chúa đã ban.

Sự chai đá trong lòng họ thể hiện rõ khi họ chạy theo các thần ngoại lai, chạy theo những của cải dục vọng trần gian. Ngôn sứ Giêrêmia đã than vãn về tội của họ: “Họ đã bỏ Ta, là mạch nước trường sinh, để tự đào lấy những hồ nước nứt rạn, không giữ được nước” (Gr 2,13). Họ đã nhạy bén với của cải dục vọng, với những ham muốn thấp hèn của thế gian, nên đã chai đá với Lời Chúa và đời sống tâm linh. Họ đuổi theo những bóng hình hư ảo, những giá trị phù du của thế gian, và cuối cùng, họ đã mất tất cả: mất đi mối tương quan với Thiên Chúa, mất đi sự bình an đích thực, và mất đi cả chính mình.

Đây là một lời cảnh báo cho chúng ta. Thiên Chúa vẫn đang mặc khải chính mình cho chúng ta qua Lời Chúa, qua các bí tích, qua những dấu chỉ trong cuộc sống hằng ngày. Chúng ta có đang mở lòng để lắng nghe và nhìn thấy không? Hay chúng ta cũng đang nhạy bén với những điều trần thế, những thú vui chóng qua, những toan tính ích kỷ, mà để lòng mình chai đá với Lời Chúa và những giá trị thiêng liêng vĩnh cửu?

Chúa Giêsu đã dạy một quy luật rất quan trọng của Nước Trời, một quy luật dường như khắc nghiệt nhưng lại rất công bằng: “Ai có sẽ cho thêm. Ai không có ngay cái họ có cũng sẽ bị lấy đi” (Mt 13,12). Quy luật này không chỉ áp dụng cho tài năng hay của cải vật chất, mà đặc biệt là cho đời sống đức tin và tâm linh.

Những ai có trái tim nhạy bén với Lời Chúa, với sự hiện diện của Thiên Chúa, thì họ sẽ càng nghe càng hiểu, càng thấy càng tin. Và càng tin, họ càng say mê đi tìm Chúa, khao khát được ở gần Người hơn. Chính vì thái độ mở lòng này, họ lại càng được Chúa cho thấy nhiều hơn, phán dạy nhiều hơn. Vì thế, họ càng thêm phong phú về mặt thiêng liêng, càng lớn lên trong ân sủng và sự hiểu biết về Thiên Chúa. Đây là vòng xoáy đi lên của ân sủng: nhận biết – tin – khao khát – được ban thêm – nhận biết sâu sắc hơn.

Hãy nhìn vào các môn đệ của Chúa Giêsu. Họ là những người bình thường, không có học thức cao siêu, nhưng họ có một trái tim đơn sơ, khao khát tìm kiếm chân lý. Chính vì thế, họ được Chúa Giêsu ban cho đặc ân hiểu biết các mầu nhiệm Nước Trời, được thấy và nghe những điều mà biết bao ngôn sứ và vua chúa xưa kia đã mong mỏi mà không được. Họ được ban thêm vì họ đã có một trái tim biết mở ra.

Ngược lại, những ai chạy theo của cải, danh vọng, chức quyền thế gian với một tâm hồn quy hướng hoàn toàn vào chúng, họ sẽ có một trái tim chai đá đối với những điều thiêng liêng. Họ sẽ trở nên uể oải với đời sống tâm linh, ngại ngùng đối diện với Chúa. Càng lười cầu nguyện, càng lười đọc Lời Chúa, càng chán ghét những sinh hoạt đạo đức. Và càng ngại đối diện với Chúa, họ càng xa Chúa.

Và khi đã xa Chúa, họ sẽ mất tất cả. Ma quỷ không dại gì mà không lấy hết những gì họ đang có, cả những điều tốt đẹp ban đầu. Giống như hình ảnh chim chóc tha hạt giống rơi bên vệ đường trong dụ ngôn người gieo giống. Hạt giống Lời Chúa rơi xuống đó, không thể bén rễ, và lập tức bị ma quỷ (chim chóc) cướp đi. Sự mất mát ở đây không chỉ là mất đi cơ hội ơn cứu độ, mà còn là mất đi sự bình an nội tâm, mất đi ý nghĩa đích thực của cuộc đời, và cuối cùng là mất đi sự sống đời đời. Sự kiêu căng và ích kỷ đã làm cho họ trở nên nghèo nàn về mặt thiêng liêng.

Lời Chúa là vô cùng quý giá. Từ ngàn xưa, biết bao tổ phụ và tiên tri đã ao ước mà không được nghe chính tiếng Chúa, không được thấy Đấng Cứu Thế. Giờ đây, chúng ta thật hạnh phúc vì được tiếp xúc với Lời Chúa một cách dễ dàng qua Kinh Thánh, qua Thánh Lễ, qua các phương tiện truyền thông. Chúng ta được sống trong một thời đại mà mầu nhiệm Thiên Chúa đã được mạc khải trọn vẹn nơi Chúa Giêsu Kitô.

Tuy nhiên, Lời Chúa cũng như Nước Trời: rất gần mà cũng rất xa. Rất dễ mà cũng rất khó. Điều đó là tùy vào trái tim ta hướng về đâu.

Nếu ta hướng về thế gian, đặt mọi ưu tiên, mọi khao khát vào của cải, danh vọng, thú vui vật chất, thì trái tim sẽ dần trở nên chai đá. Khi đó, dù có đọc Kinh Thánh, dù có nghe giảng, ta cũng sẽ chẳng thể nghe và hiểu Lời Chúa một cách sâu sắc. Lời Chúa sẽ trở thành những câu chữ trống rỗng, không có sức biến đổi cuộc đời.

Nếu ta hướng về Chúa, đặt Người làm trung tâm của đời sống, khao khát tìm kiếm chân lý và tình yêu của Người, thì trái tim sẽ trở nên mềm mại, nhạy bén. Khi đó, Lời Chúa sẽ là mạch nước hằng sống, là ánh sáng soi đường, là nguồn sức mạnh.

Chúng ta được mời gọi trở thành “đất tốt” trong dụ ngôn. Đất tốt không phải là loại đất tự nhiên tốt sẵn, mà là loại đất được cày xới, chăm sóc, chuẩn bị kỹ lưỡng để đón nhận hạt giống. Chuẩn bị trái tim mình cũng vậy: cần sự khiêm tốn, sự khao khát, sự sẵn lòng hoán cải mỗi ngày.

Lời Chúa hôm nay là một lời cảnh tỉnh và đồng thời là một lời mời gọi đầy yêu thương. Chúa Giêsu không muốn chúng ta bị lạc lối, bị tước mất những hồng ân quý giá. Người muốn chúng ta nhận ra những phép lạ đang diễn ra trong cuộc đời mình, nhận ra sự hiện diện và quyền năng của Người ngay cả trong những điều nhỏ bé nhất.

Điều quyết định cho việc chúng ta có nhận ra Nước Trời đang ở rất gần, có hiểu được Lời Chúa hay không, chính là thái độ của trái tim chúng ta. Trái tim có mở ra không? Trái tim có khao khát không? Trái tim có sẵn sàng bỏ đi những gì đang làm nó chai đá không?

Chúng ta hãy cầu xin Thiên Chúa ban cho mình một trái tim nhạy bén, một trái tim biết lắng nghe và khao khát Lời Chúa. Để Lời Chúa không chỉ ở trong trí khôn, mà ở trong lòng, trong tim, trong sâu thẳm cuộc đời chúng ta. Để chúng ta càng nghe càng hiểu, càng nhìn càng thấy. Và càng hiểu, càng thấy, chúng ta sẽ càng tha thiết khao khát Chúa nhiều hơn nữa.

Mong sao, mỗi người chúng ta, với trái tim nhạy bén được Chúa ban, sẽ luôn sống trong sự hiện diện của Nước Trời đang ở rất gần, và không bao giờ để mình bị xa rời Chúa vì sự chai đá hay kiêu căng của lòng mình. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

 

CỨNG ĐẦU: CĂN BỆNH CỦA TÂM HỒN BỊ MÙ QUÁNG

“Bởi vì anh em thì được ơn hiểu biết các mầu nhiệm Nước Trời, còn họ thì không. Ai đã có thì được cho thêm, và sẽ có dư thừa; còn ai không có, thì ngay cái đang có, cũng bị lấy mất. Bởi thế, nếu Thầy dùng dụ ngôn mà nói với họ, là vì họ nhìn mà không nhìn, nghe mà không nghe không hiểu.” (Mt. 13, 11-13)

Lời Chúa Giêsu trong Tin Mừng Mátthêu hôm nay đọng lại như một lời cảnh tỉnh sâu sắc, lột tả một sự thật phũ phàng về tâm hồn con người: sự cứng đầu. Đây không phải là một bài học đơn thuần về sự hiểu biết, mà là một lời mời gọi nhìn thẳng vào căn nguyên của sự từ chối, của việc cố chấp không muốn đón nhận chân lý. Đức Kitô không hề che giấu sự thật, Ngài ban phát ơn hiểu biết một cách nhưng không cho những ai có tấm lòng rộng mở. Còn những người bịt tai bịt mắt, không phải lỗi tại Thiên Chúa, cũng chẳng phải lỗi tại Đức Kitô. Lỗi nằm ở chính họ, ở sự lựa chọn cố tình không muốn hiểu, không muốn thấy, và không muốn yêu mến.

Sự “họ không muốn” ấy là một yếu tố cực kỳ then chốt. Nó phơi bày một chân lý quan trọng về quyền tự do tuyệt đối của con người đối với Thiên Chúa. Chúng ta không phải là những con rối bị điều khiển. Thiên Chúa ban cho chúng ta ý chí tự do để lựa chọn, để yêu mến, hoặc để từ chối. Và đáng buồn thay, chúng ta thường xuyên lạm dụng món quà quý giá ấy để quay lưng lại với nguồn mạch sự sống, quay lưng lại với Lời Hằng Sống. Chúng ta đã và đang trải nghiệm điều này trong chính cuộc đời mình, một cách đau đớn và thường xuyên hơn chúng ta muốn thừa nhận.

Có một sự kiện hiển nhiên trong đời sống con người: khi chúng ta nhất định giữ một thái độ cố chấp, người khác có thể nói mãi, có thể khuyên nhủ đủ điều, nhưng tất cả đều trở nên vô nghĩa. Quyết định của chúng ta, một khi đã đóng đinh, sẽ không lay chuyển. Dù trong những chuyện nhỏ nhặt hàng ngày hay những khoảnh khắc mang tính quyết định của cuộc đời, chúng ta hiếm khi thực sự cởi mở để lắng nghe người khác. Đặc biệt là khi người đó lại là người yêu thương chúng ta, người mong muốn điều tốt đẹp nhất cho chúng ta.

Thật trớ trêu, chúng ta sẽ chẳng thấy gì, chẳng nghe được gì, bởi lẽ chúng ta đã để cho dục vọng làm mù quáng, để cho tiếng mời gọi xôn xao của cám dỗ lấn át. Cám dỗ thì vô vàn vô số: cám dỗ của quyền lực, của tiền bạc, của danh vọng, của khoái lạc, của sự tự mãn, của sự ích kỷ… Mỗi loại cám dỗ đều có sức mạnh riêng để kéo chúng ta ra xa chân lý, để biến chúng ta thành những kẻ mù lòa và điếc lác tinh thần.

Đã bao nhiêu lần chúng ta tự biến mình thành kẻ mù lòa, điếc lác bởi vì dục vọng và cám dỗ đã ngấm ngầm điều đình với chúng ta, đã thoả mãn cái tôi yếu đuối của chúng ta? Chúng ta thường viện cớ, bào chữa cho những hành động sai trái của mình. Sau đó, chúng ta sẽ chẳng bao giờ tự tố cáo bản thân vì đã không cố gắng lắng nghe những lời khuyên chân thành, những lời cảnh báo từ những người xung quanh, hay thậm chí là tiếng nói lương tâm. Thay vào đó, chúng ta dễ dàng đổ lỗi cho người khác đã gây nên thất bại cho mình.

Hoặc giả, nếu có ai đó ngăn cản chúng ta làm những chuyện điên rồ, những việc mà lương tâm chúng ta biết rõ là sai trái, thì chúng ta lại nổi khùng la ó rằng đó là sự bất công. Chúng ta cho rằng quyền tự do của mình đang bị xâm phạm, mà không hề nhận ra rằng chính sự tự do bị lạm dụng ấy mới là ngọn nguồn của mọi tai họa. Chúng ta muốn có mọi thứ theo ý mình, muốn thỏa mãn mọi ham muốn tức thời, mà không màng đến hậu quả lâu dài, không màng đến những giá trị đạo đức hay những lời răn dạy khôn ngoan.

Cái tôi kiêu ngạo, sự cố chấp, và thái độ luôn đổ lỗi là những biểu hiện rõ rệt của sự cứng đầu. Chúng ta giống như những đứa trẻ bướng bỉnh, khăng khăng đòi làm theo ý mình, mặc cho những lời chỉ dẫn của cha mẹ. Nhưng hậu quả của sự cứng đầu này lại nặng nề hơn rất nhiều, bởi nó liên quan đến phần rỗi linh hồn và mối quan hệ của chúng ta với Đấng Tạo Hóa.

Những người Pha-ri-sêu trong Tin Mừng không khác gì chúng ta. Họ cũng đã hành động y hệt như chúng ta. Họ đã không muốn nghe lời Đức Kitô, bởi vì lời Người không làm cho họ hứng thú, không phù hợp với những định kiến, những tham vọng trần tục của họ. Họ tìm kiếm một Đấng Mê-si-a quyền lực, một vị vua trần gian sẽ giải phóng họ khỏi ách đô hộ của La Mã, chứ không phải một Đấng Cứu Độ khiêm nhường, rao giảng về tình yêu, sự tha thứ và nước trời.

Không phải Thiên Chúa không chịu ban cho họ ơn yêu mến và hiểu biết Lời Người. Trái lại, Ngài luôn rộng mở vòng tay. Chính họ đã tự từ chối. Giống như một người cha yêu thương không ngừng mời gọi đứa con bướng bỉnh quay về, Thiên Chúa vẫn kiên nhẫn mời gọi, vẫn ban Lời Ngài, vẫn gửi các ngôn sứ, và cuối cùng là Con Một của Ngài đến trần gian để chỉ lối cho con người. Nhưng nếu con người không muốn nghe, không muốn nhìn, thì làm sao có thể thấu hiểu được?

Phần chúng ta cũng vậy. Ngôn sứ I-sai-a đã từng phán lời Chúa, và những lời ấy vẫn còn vang vọng đến ngày nay, như một lời cảnh báo cho mỗi chúng ta:

“Các ngươi có lắng tai nghe cũng chẳng hiểu, Trố mắt nhìn cũng chẳng thấy. Vì lòng dân này đã ra đần độn…” (Is. 6:9-10)

Những lời này không phải là một sự lên án từ Thiên Chúa, mà là một sự mô tả chính xác về tình trạng tâm linh của con người khi họ cố tình đóng lòng mình lại. Thiên Chúa không dính líu gì trong chuyện chúng ta không hiểu, không thấy. Mà bởi vì chúng ta không muốn mà thôi. Chính sự không muốn ấy đã làm cho lòng chúng ta trở nên đần độn, chai lì với chân lý, và mù quáng trước vẻ đẹp của Lời Chúa.

Chúng ta đã quen với việc tố cáo Chúa đã ban bố Mười Điều Răn để đè nén tự do của chúng ta. Chúng ta coi những giới luật ấy như một gánh nặng, một sự hạn chế. Nhưng thực chất, Mười Điều Răn là những chỉ dẫn, những kim chỉ nam để chúng ta sống một cuộc đời trọn vẹn, hạnh phúc và ý nghĩa. Chúng là bản chỉ dẫn cho sự tự do đích thực, không phải là sự kìm hãm. Khi chúng ta lạm dụng tự do, khi chúng ta vượt qua những giới hạn mà Chúa đã đặt ra vì tình yêu, thì tai họa ắt sẽ đến.

Và khi tai họa ập đến, thay vì nhìn nhận lỗi lầm của mình, chúng ta lại quay ra tố cáo Người đã đổ những tai họa đó lên đầu chúng ta. Chúng ta không chịu nhìn nhận rằng chính chúng ta đã tự gây nên cho mình, chứ đâu phải Chúa. Đây là đỉnh điểm của sự cứng đầu, của sự thiếu trách nhiệm và của thái độ vị kỷ. Chúng ta muốn hưởng thụ tự do mà không muốn gánh chịu trách nhiệm. Chúng ta muốn Chúa ban phước lành nhưng lại từ chối vâng lời Ngài.

Vậy làm thế nào để thoát khỏi căn bệnh cứng đầu này? Câu trả lời nằm ở sự khiêm tốn và lòng mở rộng.

Trước hết, chúng ta cần phải thành thật với chính mình, nhận ra những lúc chúng ta đã để dục vọng và cám dỗ làm mờ mắt, làm chai sạn tâm hồn. Cần có sự can đảm để thừa nhận rằng, không phải Chúa không ban ơn, không phải Chúa không nói, mà là chúng ta đã không muốn nghe, không muốn hiểu.

Thứ hai, chúng ta cần nuôi dưỡng tấm lòng lắng nghe. Lắng nghe không chỉ bằng tai, mà bằng cả tâm hồn. Lắng nghe Lời Chúa qua Kinh Thánh, qua giáo huấn của Hội Thánh, qua tiếng nói lương tâm, và qua những người anh chị em xung quanh chúng ta. Lắng nghe với một tinh thần sẵn sàng đón nhận, sẵn sàng thay đổi, chứ không phải với một thái độ phòng thủ hay cố chấp.

Thứ ba, cần sống trong ân sủng. Ân sủng của Thiên Chúa là sức mạnh giúp chúng ta vượt qua những yếu đuối, những cám dỗ, và những sự cứng đầu của bản thân. Khi chúng ta mở lòng đón nhận ân sủng, chúng ta sẽ được soi sáng, được biến đổi, và được ban cho ơn hiểu biết những mầu nhiệm Nước Trời.

Cuối cùng, hãy thực hành tình yêu. Tình yêu thương tha nhân, tình yêu thương Thiên Chúa là chìa khóa để phá vỡ mọi bức tường cứng đầu. Khi chúng ta yêu thương, chúng ta sẽ tìm cách hiểu, tìm cách lắng nghe, và tìm cách làm hài lòng người mình yêu. Tình yêu sẽ mở rộng trái tim, giúp chúng ta nhìn thấy chân lý và đón nhận Lời Chúa với tất cả sự sốt sắng.

Sự cứng đầu là một căn bệnh nguy hiểm của tâm hồn, có thể dẫn chúng ta đi lạc khỏi con đường sự thật và sự sống. Nhưng Thiên Chúa, trong tình yêu vô biên, luôn kiên nhẫn chờ đợi chúng ta quay về, luôn mời gọi chúng ta mở lòng để đón nhận ân sủng và chân lý của Ngài.

Hãy cầu xin Chúa ban cho chúng ta một trái tim khiêm nhường, một đôi tai biết lắng nghe, và một đôi mắt biết nhìn thấy để chúng ta không còn cứng đầu, nhưng trở nên những người con ngoan ngoãn, biết đón nhận và thực thi Lời Ngài, hầu được hưởng ơn hiểu biết các mầu nhiệm Nước Trời, và sống trong dư tràn ân sủng của Ngài. Amen.

 

Lm. Anmai, CSsR

TẠI SAO DÙNG DỤ NGÔN? – NGÔN NGỮ TÌNH YÊU CHO TÂM HỒN KHÁT KHAO

Kitô giáo là đạo từ trời xuống. Đây là một chân lý nền tảng mà chúng ta tuyên xưng mỗi ngày. Bởi lẽ, những giáo lý và niềm tin Kitô giáo không phải do con người tự mình suy luận hay sáng tạo ra, mà do chính Thiên Chúa truyền xuống. Chúa Giêsu Kitô, Ngôi Lời Thiên Chúa, không chỉ là Đấng sáng lập đạo, mà chính Ngài là mạc khải về Thiên Chúa cho con người. Ngài là hiện thân của Lời, là Chân Lý vĩnh cửu từ trời cao.

Tuy nhiên, khi mạc khải những chân lý siêu việt này, một thách đố lớn nảy sinh: làm thế nào để diễn tả một thực tại thần linh, vô biên bằng ngôn ngữ hữu hạn của loài người? Đặc biệt, khi Chúa Giêsu rao giảng về Nước Trời, một thực tại không thể diễn tả được bằng ngôn ngữ loài người, và nếu có diễn tả được, thì con người cũng không thể hiểu nổi vì nó vượt khỏi thế giới khả giác này. Như Thánh Phaolô đã nói, đó là thực tại mà mắt con người chưa từng thấy, tai chưa từng nghe, lòng người chưa từng cảm nghiệm được (x. 1 Cr 2,9). Thực tại ấy không thể thu hẹp trong một vài câu định nghĩa khô khan. Nó đòi hỏi một cách diễn tả đặc biệt, một ngôn ngữ có khả năng gợi mở, khơi gợi, và mời gọi sự tham dự của tâm hồn. Chính vì thế, trong lời rao giảng của Ngài, Chúa Giêsu thường dùng dụ ngôn.

Dụ ngôn không chỉ là một phương pháp sư phạm khéo léo của Chúa Giêsu. Nó là một loại ngôn ngữ đặc biệt, một cách thức mặc khải sâu sắc, vì cách diễn tả này không giới hạn, nhưng tạo thuận lợi cho việc tìm hiểu sâu xa hơn. Bài giảng hôm nay mời gọi chúng ta đào sâu vào ý nghĩa của việc Chúa Giêsu dùng dụ ngôn, và làm thế nào để chúng ta có thể trở thành những người có phúc, được thấy, nghe và hiểu được Lời Chúa cũng như nhận ra ý Chúa trong mọi biến cố cuộc sống.

Dụ ngôn không chỉ là một câu chuyện để minh họa. Nó là một thứ ngôn ngữ nói với những người trong cuộc, những người sống trong tình thân với nhau. Nó không phải là một bài giảng giải lý thuyết, mà là một lời mời gọi bước vào một mối tương quan.

Dụ ngôn là một sự so sánh cụ thể, cốt để trình bày một giáo huấn trừu tượng: Như chúng ta đã suy niệm, dụ ngôn là những câu chuyện được tạo dựa theo những phong tục và nếp sống thường ngày với mục đích trình bày một giáo lý nào đó trong lãnh vực siêu nhiên, tức là những mầu nhiệm về Nước Trời, khi so sánh hình ảnh tự nhiên trong câu chuyện của dụ ngôn với những chân lý thiêng liêng. Dụ ngôn là một cây cầu nối giữa thế giới hữu hình và vô hình, giữa kinh nghiệm đời thường và mầu nhiệm thần linh.

Để hiểu được dụ ngôn, cần hai đức tính quan trọng:

Tâm hồn rộng mở: Dụ ngôn không giải thích cặn kẽ mọi thứ, nó mời gọi người nghe suy tư, khám phá, và để Lời Chúa thấm nhập. Một tâm hồn đóng kín, đầy định kiến hay tự mãn sẽ không thể đón nhận ý nghĩa sâu xa của dụ ngôn. Tâm hồn rộng mở như mảnh đất tốt, sẵn sàng đón nhận hạt giống Lời Chúa.

Ước muốn tìm hiểu: Dụ ngôn kích thích sự tò mò thiêng liêng, một khát vọng được biết thêm về Thiên Chúa và Nước Trời. Nó không chỉ là nghe cho vui tai, mà là một lời mời gọi đi sâu hơn vào mầu nhiệm. Chỉ những người thực sự khao khát chân lý mới sẵn lòng đào sâu, suy gẫm và tìm kiếm ý nghĩa ẩn giấu.

“Những người trong cuộc” và “những kẻ ở bên ngoài”: Trong Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu đã nói với các môn đệ: “Về phần các con đã được ơn hiểu biết các mầu nhiệm Nước Trời, còn họ thì không”. Lời này có vẻ như là sự phân biệt đối xử, nhưng thực chất là một sự mạc khải về điều kiện để đón nhận mặc khải.

“Các con đã được ơn hiểu biết”: Các môn đệ đã được chấp nhận vào cộng đoàn của những kẻ tin vào Chúa Giêsu. Họ đã bỏ lại tất cả để theo Ngài, đã sống trong sự gần gũi với Ngài, lắng nghe lời Ngài mỗi ngày. Chính vì thế, họ có thể hiểu rõ những mầu nhiệm. Sự hiểu biết này không đến từ trí tuệ siêu việt, mà từ một mối tương quan thân tình, một lòng tin và sự vâng phục. Họ là “những người trong cuộc” bởi vì họ đã chọn sống trong tình thân với Thầy.

“Còn họ thì không”: Còn những kẻ ở bên ngoài, nhất là những kẻ ở bên ngoài vì kiêu hãnh, vì khép kín, vì định kiến, như các Luật sĩ và Biệt phái. Họ nhìn vào các mầu nhiệm họ chỉ thấy bí ẩn và khó hiểu. Họ có thể là những người học thức, am tường luật pháp, nhưng trái tim họ đã đóng lại bởi sự tự mãn, sự sợ hãi thay đổi, và những thành kiến đã ăn sâu. Mắt họ nhìn nhưng không thấy, tai họ nghe nhưng không hiểu, vì lòng họ đã trở nên chai đá.

Chính cách trả lời của Chúa là tiêu chuẩn để biết được ai là người thuộc về Chúa và ai là người ngoài cuộc: “Nếu Thầy dùng dụ ngôn mà nói với họ, là vì họ nhìn mà không thấy, lắng tai mà không nghe. Còn các con, mắt các con thật có phúc vì được thấy, tai các con có phúc vì được nghe”. Phúc ở đây không phải là một sự may mắn ngẫu nhiên, mà là kết quả của một thái độ tâm hồn, của một sự lựa chọn tin tưởng và mở lòng.

Lời Chúa Giêsu: “họ nhìn mà không thấy, lắng tai mà không nghe” không phải là lời kết án, mà là lời diễn tả một thực trạng đáng buồn của lòng người khi từ chối mặc khải. Điều này có ý nghĩa sâu sắc cho chúng ta ngày nay.

Sự mù lòa và điếc lác thiêng liêng: Trong một thế giới tràn ngập thông tin và hình ảnh, chúng ta có nguy cơ trở nên “nhìn mà không thấy, nghe mà không hiểu” về những điều thiêng liêng. Chúng ta có thể thấy các dấu chỉ của Thiên Chúa trong thiên nhiên, trong cuộc sống, trong Giáo hội, nhưng lại không nhận ra bàn tay quan phòng của Ngài. Chúng ta có thể nghe Lời Chúa trong Thánh Lễ mỗi tuần, nhưng lại không để Lời ấy thấm nhập, không để nó biến đổi đời sống. Sự bận rộn, lo toan, ham muốn vật chất, và sự vô cảm có thể làm cho đôi mắt đức tin của chúng ta bị mờ, và đôi tai tâm hồn bị điếc.

Kiêu hãnh và định kiến là rào cản: Giống như các Luật sĩ và Biệt phái, sự kiêu hãnh về kiến thức, về địa vị, hay về sự tự mãn với những gì mình đã biết, có thể trở thành bức tường ngăn cách chúng ta với Thiên Chúa. Định kiến về Thiên Chúa, về Giáo hội, về người khác cũng có thể làm cho chúng ta khép kín tâm hồn, không sẵn lòng đón nhận những điều mới mẻ mà Chúa muốn mặc khải. Khi chúng ta nghĩ rằng mình đã biết tất cả, chúng ta sẽ không còn chỗ cho Thiên Chúa dạy dỗ.

Lời mời gọi hoán cải: Lời của Chúa Giêsu không nhằm kết án, mà là một lời mời gọi hoán cải. Nó mời gọi chúng ta nhìn lại thái độ của mình: chúng ta có thực sự khao khát tìm hiểu ý Chúa không? Chúng ta có đủ khiêm tốn để thừa nhận rằng mình cần đến sự soi sáng của Ngài không? Chúng ta có sẵn lòng từ bỏ những định kiến và sự tự mãn để mở lòng ra cho Lời Chúa không?

Thật vậy, những gì được mặc khải cho “người bé mọn” không phải là những điều dễ dàng bị nhìn thấy hay hiểu được bằng trí tuệ thuần túy. Chúng là những mầu nhiệm cần được đón nhận bằng đức tin và bằng một trái tim đơn sơ.

Ngược lại với những người cứng lòng, Chúa Giêsu tuyên bố: “Còn các con, mắt các con thật có phúc vì được thấy, tai các con có phúc vì được nghe”. Phúc ở đây là một niềm hạnh phúc đích thực, một ơn sủng đặc biệt.

Được thấy và nghe Lời Chúa: “Được thấy” không chỉ là nhìn bằng mắt thịt, mà là nhìn bằng con mắt đức tin. “Được nghe” không chỉ là nghe bằng tai, mà là nghe bằng đôi tai của tâm hồn, để Lời Chúa thấm nhập và biến đổi. Người có phúc là người nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa trong cuộc sống, trong Lời Ngài, trong các Bí tích, và trong tha nhân.

Nhận ra ý Chúa trong mọi biến cố cuộc sống: Người có phúc là người không chỉ hiểu Lời Chúa một cách lý thuyết, mà còn nhận ra ý Chúa trong mọi biến cố cuộc sống, dù là niềm vui hay đau khổ, thành công hay thất bại. Họ nhìn mọi sự dưới ánh sáng của đức tin, tin rằng Thiên Chúa đang hoạt động trong mọi sự vì lợi ích của họ. Họ không bị chìm đắm trong sự tuyệt vọng khi gặp khó khăn, vì họ biết rằng Chúa đang ở đó, cùng gánh vác thập giá với họ, và sẽ biến mọi sự thành tốt lành.

Cuộc sống được biến đổi: Sự “thấy, nghe và hiểu” này không chỉ là một nhận thức, mà là một sự biến đổi. Nó thúc đẩy người có phúc hành động theo Lời Chúa, sống cuộc đời yêu thương, phục vụ, và làm chứng cho Tin Mừng. Khi Lời Chúa bén rễ sâu vào “đất tốt” của tâm hồn, nó sẽ sinh hoa kết quả dồi dào, mang lại sự bình an, niềm vui, và ý nghĩa cho cuộc đời.

Sống trong sự hiệp thông với Chúa và Giáo hội: Việc “được ơn hiểu biết các mầu nhiệm Nước Trời” là một hồng ân được ban cho những ai thuộc về cộng đoàn của Đức Kitô, tức là Giáo hội. Giáo hội là nơi Lời Chúa được rao giảng cách trọn vẹn, nơi các Bí tích được cử hành, và nơi chúng ta được nuôi dưỡng trong đời sống đức tin. Việc tham gia vào đời sống Giáo hội, lắng nghe Lời Chúa trong cộng đoàn, và chia sẻ đức tin với anh chị em là những cách cụ thể để chúng ta được vào số những người có phúc.

Bài Tin Mừng hôm nay là một lời mời gọi sâu sắc để mỗi người chúng ta chiêm nghiệm về thái độ của mình khi đối diện với Lời Chúa và mầu nhiệm Nước Trời. Chúng ta có đang ở trong số những người nhìn mà không thấy, lắng tai mà không nghe, hay chúng ta là những người có phúc, được thấy, nghe và hiểu?

Ước gì chúng ta được vào số những người mà Chúa Giêsu cho là có phúc. Để làm được điều đó, chúng ta cần:

Mở rộng tâm hồn: Dọn sạch những định kiến, kiêu hãnh, và sự khép kín để Lời Chúa có thể thấm nhập.

Khao khát tìm hiểu: Luôn giữ một tâm hồn khao khát chân lý, sẵn lòng đào sâu Lời Chúa và những mầu nhiệm thiêng liêng.

Cầu xin ơn soi sáng của Chúa Thánh Thần: Chính Thánh Thần là Đấng sẽ mở mắt, mở tai và mở lòng chúng ta để hiểu Lời Chúa và nhận ra ý Ngài.

Thực hành Lời Chúa trong cuộc sống: Biến Lời Chúa thành hành động cụ thể, để cuộc đời chúng ta trở thành bằng chứng sống động cho Nước Trời đang hiện diện.

Khi chúng ta sống với thái độ này, chúng ta sẽ không chỉ hiểu được dụ ngôn, mà chính cuộc đời chúng ta sẽ trở thành một dụ ngôn sống động về tình yêu và quyền năng của Thiên Chúa. Chúng ta sẽ thực sự được thấy, nghe và hiểu Lời Chúa cũng như nhận ra ý Chúa trong mọi biến cố cuộc sống, và được hưởng niềm hạnh phúc đích thực của những người con có phúc của Thiên Chúa. Amen.

 

Lm. Anmai, CSsR

 

 

 

ÂN SỦNG VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA CON NGƯỜI

Tiền định là một trong những vấn đề gây nhiều tranh cãi trong thần học. Có người nhấn mạnh quá mức đến tác động của ơn Chúa cần thiết để được cứu độ, đến nỗi coi nhẹ tự do và trách nhiệm của con người. Quan điểm này, nếu bị đẩy đi quá xa, có thể dẫn đến việc cho rằng Chúa đã định sẵn từ vĩnh cửu những ai phải vào hỏa ngục hay được lên thiên đàng, tạo nên một hình ảnh Thiên Chúa độc đoán và bất công.

Tuy nhiên, Giáo Hội dạy chúng ta một cách rõ ràng: Thiên Chúa muốn cho mọi người được cứu độ (1 Tm 2,4; 4,10). Kế hoạch của Ngài là cứu độ toàn thế giới, chẳng trừ một ai. Lòng thương xót của Ngài vô bờ bến, và Ngài muốn tất cả con cái loài người được hưởng hạnh phúc vĩnh cửu với Ngài. Điều này có nghĩa là Thiên Chúa không hề tiền định bất cứ ai phải sa hỏa ngục. Hỏa ngục là hệ quả của sự từ chối tình yêu và ân sủng của Ngài một cách tự do.

Để được cứu thoát, con người phải dùng tự do của mình mà đón lấy ơn Chúa. Ơn Chúa có tác động trên tự do con người, nhưng lại không áp đặt hay cưỡng ép nó. Nếu ơn Chúa cưỡng ép, thì sẽ chẳng còn tự do nữa. Chính Thiên Chúa ban tự do cho con người, và chính Ngài tôn trọng tự do ấy đến cùng. Ngài mời gọi, Ngài ban ơn, nhưng Ngài không bao giờ ép buộc. Con người có quyền lựa chọn đáp lại lời mời gọi của Ngài hay không. Vì thế, Thiên Chúa không thể tiền định lời đáp của con người trước lời mời của ân sủng. Lời đáp đó hoàn toàn thuộc về lựa chọn tự do của mỗi cá nhân.

Trong bài Tin Mừng hôm nay, có những câu dễ gây hiểu lầm nếu chúng ta không đặt chúng trong bối cảnh toàn bộ giáo huấn của Chúa Giêsu. Câu nói: “Bởi vì anh em thì được ơn hiểu biết các mầu nhiệm Nước Trời, còn họ thì không” (c. 11) có thể bị hiểu lầm là Thiên Chúa có sự phân biệt đối xử. Các môn đệ thì được ơn hiểu biết, còn đám đông thì không.

Thật ra, Đức Giêsu ở đây chỉ muốn nói lên sự kiện đã xảy ra: các môn đệ là những người đã đáp lại tiếng gọi của Ngài. Họ đã bỏ lưới, bỏ nghề nghiệp, bỏ lại mọi sự để đi theo Ngài. Chính vì sự đáp trả tự do này mà họ được ơn hiểu biết, ơn nắm bắt được mầu nhiệm Nước Trời. Ơn hiểu biết không phải là một sự ban tặng ngẫu nhiên hay một sự ưu ái không điều kiện, mà là hệ quả của một chọn lựa tin tưởng và vâng phục.

Ngược lại, đám đông những người từ chối Chúa Giêsu hoặc không muốn dấn thân trọn vẹn thì khó lòng hiểu được. Không phải Chúa Giêsu cố tình che giấu chân lý với họ, mà chính thái độ đóng kín tâm hồn của họ đã ngăn cản họ tiếp nhận ánh sáng của Tin Mừng. Khi một người cố tình khước từ chân lý, tâm trí họ sẽ dần trở nên u tối, không còn khả năng nhận ra những điều thiêng liêng.

Một câu khác cũng cần được hiểu đúng để tránh hiểu lầm về sự bất công của Thiên Chúa là: “Người đã có lại được cho thêm, còn ai không có, thì ngay cái đang có, cũng sẽ bị lấy đi” (c. 12). Câu này không phải nói về sự giàu có vật chất, cũng không phải là Thiên Chúa tước đoạt những gì con người đang có một cách tùy tiện.

Ở đây, Đức Giêsu chỉ muốn nói rằng những ai đã mở lòng đón nhận ơn sủng và Lời Chúa thì càng được Thiên Chúa ban cho sự hiểu biết đức tin sâu xa hơn, được ơn soi sáng để hiểu rõ hơn về các mầu nhiệm Nước Trời. Giống như một hạt giống được gieo vào đất tốt, nó sẽ phát triển mạnh mẽ và sinh hoa kết trái dồi dào. Người đã có “cái” lòng tin, đã có “cái” sự sẵn lòng mở ra với Chúa, thì “cái” đó sẽ được phát triển, được gia tăng.

Ngược lại, những người đã khép lòng trí lại, những người cố chấp không tin, thì về mặt thiêng liêng sẽ bị nghèo đi. Giống như một khu vườn không được chăm sóc, không được tưới bón, cây cối sẽ héo úa và chết dần. Họ đã có “cái” khả năng nhận biết Chúa, “cái” ánh sáng ban đầu của lương tâm, nhưng vì cố tình khước từ, “cái” đó dần dần sẽ bị lu mờ, thậm chí bị tước đi. Đó không phải là hành động tước đoạt của Thiên Chúa, mà là hậu quả tự nhiên của sự lựa chọn khép kín của con người.

Vào buổi ban đầu, các môn đệ tin theo Đức Giêsu chỉ là nhóm nhỏ, khiêm tốn và đơn sơ. Trong khi đó, một đám đông lớn người Do Thái không tin nhận Ngài, họ vẫn bám víu vào những truyền thống cũ và những quan niệm sai lầm về Đấng Mêsia. Đức Giêsu giảng cho họ bằng những dụ ngôn đơn sơ, gần gũi, thường lấy hình ảnh từ đời sống nông thôn quen thuộc.

Ngôn ngữ của dụ ngôn có một đặc điểm độc đáo: nó vừa dễ hiểu đối với người mở lòng đón nhận, vừa khó hiểu đối với những ai từ chối và khép kín (c. 13). Dụ ngôn không phải là những câu đố hóc búa để Chúa Giêsu “chơi khăm” con người, khiến họ trố mắt nhìn mà không thấy, lắng tai nghe mà không hiểu. Ngược lại, dụ ngôn là một phương tiện sư phạm tuyệt vời. Đối với những ai khao khát chân lý, dụ ngôn sẽ mở ra những cánh cửa mới của sự hiểu biết. Họ sẽ suy tư, sẽ tìm tòi ý nghĩa sâu xa ẩn chứa trong những hình ảnh quen thuộc.

Nhưng đối với những người có tâm hồn chai đá, những người cố tình nhắm mắt, bịt tai, dụ ngôn lại trở thành một bức tường. Họ nghe nhưng không hiểu, nhìn nhưng không thấy. Nếu họ không hiểu được dụ ngôn, thì không phải lỗi tại Ngài, mà do quả tim họ đã ra chai đá, do họ nhắm mắt, bịt tai. Họ không hiểu vì họ không muốn hoán cải và được chữa lành (c. 15). Chính sự cố chấp, sự chai lì trong tội lỗi và sự từ chối hoán cải đã khiến họ tự đánh mất cơ hội hiểu biết và được cứu độ. Thiên Chúa luôn mời gọi, luôn ban ơn, nhưng Ngài không thể ép buộc một tâm hồn đã cố tình khép kín.

Như các môn đệ xưa, các Kitô hữu ngày nay cũng là những người có phúc. Chúng ta được thấy, được nghe nhiều điều mà người khác không được. Chúng ta được thấy ánh sáng Tin Mừng qua Lời Chúa trong Kinh Thánh, qua giáo huấn của Giáo Hội, qua cuộc đời gương mẫu của các thánh nhân và những người sống đức tin cách chân thành. Chúng ta được nghe tiếng Chúa qua tiếng lương tâm, qua những lời mời gọi phục vụ, qua sự hướng dẫn của Thánh Thần trong đời sống cầu nguyện và các bí tích.

Hạnh phúc của chúng ta không phải là sự ưu việt hơn người khác, mà là ơn được mời gọi và được đáp trả lời mời gọi của Thiên Chúa. Đó là hạnh phúc của những người được biết tình yêu của Ngài, được sống trong ân sủng của Ngài, và được hy vọng vào sự sống đời đời. Với ơn phúc này, chúng ta được mời gọi sống một cuộc đời biết ơn, khiêm tốn và loan báo Tin Mừng.

Ước gì mỗi người chúng ta, nhận thức được ơn phúc lớn lao mà mình đang có, sẽ không ngừng tìm kiếm và sống Lời Chúa. Chúng ta hãy cầu xin Chúa ban cho chúng ta ơn hiểu biết và ơn can đảm để tháo gỡ mọi rào cản trong tâm hồn, để mắt chúng ta luôn được thấy ánh sáng chân lý và tai chúng ta luôn được nghe tiếng Chúa mời gọi. Và hơn thế nữa, ước gì chúng ta tìm được thứ ngôn ngữ thích hợp, không chỉ bằng lời nói mà bằng chính cuộc sống của mình, để ai ai cũng có thể nghe được và hiểu được sứ điệp cứu độ của Chúa, để nhiều tâm hồn được mở ra đón nhận tình yêu và ân sủng của Ngài.

Xin Thiên Chúa chúc lành cho tất cả chúng ta. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

DỤ NGÔN: CÁNH CỬA MỞ RA HAY LỜI KHƯỚC TỪ?

Tin Mừng hôm nay mở đầu bằng câu hỏi của các môn đệ gửi đến Chúa Giê-su: “Tại sao Thầy dùng dụ ngôn mà nói với họ?” Câu hỏi này không chỉ là sự tò mò, mà còn thể hiện sự băn khoăn của họ về phương pháp giảng dạy của Thầy mình. Chúa Giê-su đã không trực tiếp giải thích những chân lý siêu việt, mà Ngài dùng những hình ảnh đời thường, những câu chuyện quen thuộc để truyền đạt ý nghĩa thâm sâu về Nước Trời.

Đáp lại câu hỏi của các môn đệ, Chúa Giê-su đã đưa ra một lời giải thích đầy trọng tâm: “Về phần các con, đã cho biết những mầu nhiệm Nước Trời, còn họ thì không cho biết.” Lời đáp này hé mở một sự thật quan trọng: việc hiểu biết Mầu Nhiệm Nước Trời không phải là điều hiển nhiên cho tất cả mọi người. Nó đòi hỏi một sự chuẩn bị nội tâm, một thái độ sẵn sàng đón nhận.

Ngài tiếp tục giải thích bằng một nguyên lý tâm linh sâu sắc: “Vì ai đã có, thì ban thêm cho họ được dư dật; còn kẻ không có, thì cái họ có cũng bị lấy đi.” Nguyên lý này thoạt nghe có vẻ khắc nghiệt, nhưng thực chất nó phản ánh quy luật của sự tăng trưởng và suy thoái trong đời sống tâm linh. “Cái có” ở đây không phải là của cải vật chất hay tài năng bẩm sinh, mà là thái độ cởi mở, lòng khao khát chân lý, và ý chí muốn tìm hiểu và thực hành Lời Chúa.

Những người đã có thái độ này, tức là những người đã mở lòng ra đón nhận Lời Chúa, sẽ được ban thêm sự hiểu biết, sự khôn ngoan và ân sủng. Lời Chúa sẽ thấm nhập sâu hơn vào tâm hồn họ, khai mở những chân trời mới về đức tin, và giúp họ sống một cuộc đời phong phú hơn. Ngược lại, những người không có thái độ này – những người chai đá, thờ ơ, khước từ – thì dù họ có được nghe Lời Chúa đi chăng nữa, thì điều đó cũng chẳng mang lại lợi ích gì cho họ. Thậm chí, ngay cả những chút hiểu biết hay niềm tin mờ nhạt mà họ có cũng có thể bị mất đi, vì họ không trân trọng và phát triển nó.

Chính vì lẽ đó, Chúa Giê-su dùng dụ ngôn. Dụ ngôn có một sức mạnh đặc biệt: nó vừa thu hút sự chú ý, vừa ẩn chứa chiều sâu ý nghĩa. Đối với những ai có “cái có” – tức là trái tim khao khát, tâm hồn cởi mở – dụ ngôn sẽ là cánh cửa mở ra thế giới của chân lý, giúp họ đào sâu và khám phá những điều kỳ diệu về Nước Trời. Nhưng đối với những ai “không có” – tức là trái tim chai đá, tâm hồn đóng kín – dụ ngôn chỉ là một câu chuyện hay, một ẩn dụ mà họ không thể thấu hiểu được ý nghĩa cốt lõi. Họ nghe mà không hiểu, nhìn mà không thấy, vì lòng họ đã khép kín trước ánh sáng mặc khải.

Để nhấn mạnh sự thật này, Chúa Giê-su đã trích dẫn lời tiên tri Isaia nói về dân Israel xưa: “Các ngươi lắng tai nghe mà chẳng hiểu, trố mắt nhìn mà chẳng thấy gì. Vì lòng dân này đã ra chai đá, họ đã bịt tai, và nhắm mắt lại, kẻo mắt thấy được, tai nghe được, và lòng chúng hiểu được mà hối cải, và Ta lại chữa chúng cho lành”.

Lời tiên tri này không phải là một lời nguyền rủa, mà là một sự mô tả bi thảm về tình trạng tâm linh của một bộ phận dân chúng. “Lòng chai đá” không phải là do Thiên Chúa gây ra, mà là hệ quả của sự lựa chọn tự do của con người. Đó là sự cứng lòng cố chấp, sự từ chối lắng nghe tiếng lương tâm, và sự khước từ ánh sáng chân lý. Họ đã tự “bịt tai và nhắm mắt lại”, không phải vì họ không có khả năng nghe hay thấy, mà vì họ không muốn nghe và không muốn thấy. Họ sợ hãi sự thay đổi, sợ hãi phải đối diện với tội lỗi của mình, và sợ hãi phải ăn năn sám hối.

Hậu quả của sự chai đá này là gì? Là họ không thể “mắt thấy được, tai nghe được, và lòng chúng hiểu được mà hối cải, và Ta lại chữa chúng cho lành”. Thiên Chúa là Đấng giàu lòng thương xót, luôn muốn chữa lành và tha thứ cho con người. Nhưng để nhận được sự chữa lành đó, con người cần phải có thái độ khiêm tốn, sẵn lòng nhận ra lỗi lầm và quay về với Ngài. Khi trái tim đã chai đá, khi đôi tai đã bịt kín và đôi mắt đã nhắm lại, thì ngay cả Lời chữa lành của Thiên Chúa cũng không thể chạm tới được. Đây là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ cho chúng ta: thái độ của chúng ta trước Lời Chúa sẽ quyết định liệu chúng ta có được chữa lành và biến đổi hay không.

Lời tiên tri của Isaia không chỉ nói về dân Israel cổ đại, mà còn vang vọng đến tận ngày nay, như một lời nhắc nhở cho mỗi người chúng ta. Trong cuộc sống hiện đại đầy ồn ào và xao nhãng, chúng ta có dễ dàng rơi vào tình trạng “lòng chai đá” không? Chúng ta có đang tự bịt tai trước tiếng nói lương tâm, tự nhắm mắt trước những dấu chỉ của Thiên Chúa, và tự đóng kín lòng mình trước những lời mời gọi hoán cải không? Đây là những câu hỏi mà mỗi chúng ta cần chân thành trả lời để tự đánh giá lại thái độ của mình đối với Lời Chúa.

Sau khi nói về những kẻ cứng lòng, Chúa Giê-su quay sang các môn đệ và ban cho họ một lời phúc lành trọng thể: “Phần các con, phúc cho mắt các con vì được thấy; và phúc cho tai các con vì được nghe.” Lời phúc lành này không chỉ là một sự khen ngợi, mà còn là một sự mặc khải về ân sủng đặc biệt mà các môn đệ đã nhận được. Họ có phúc không phải vì họ thông minh hơn hay tài giỏi hơn những người khác, mà vì họ đã mở lòng ra đón nhận Lời Chúa.

Họ đã được diễm phúc chứng kiến tận mắt những phép lạ của Chúa Giê-su, nghe tận tai những lời giảng dạy trực tiếp từ Đấng Mêsia. Những điều này không chỉ là những sự kiện lịch sử, mà là những mặc khải sống động về Thiên Chúa, về Nước Trời. Họ đã nhìn thấy ánh sáng chân lý và lắng nghe tiếng nói của Đấng Cứu Thế, điều mà biết bao người khác hằng khao khát.

Để nhấn mạnh thêm giá trị của phúc lành này, Chúa Giê-su nói: “Quả thật, Thầy bảo các con: Nhiều vị tiên tri và nhiều đấng công chính đã ao ước trông thấy điều các con thấy, mà không được thấy; mong ước nghe điều các con nghe, mà không được nghe”. Lời này cho thấy rằng các môn đệ đang sống trong một thời điểm lịch sử đặc biệt, một thời điểm mà các thế hệ trước đã khao khát được trải nghiệm. Các vị tiên tri thời Cựu Ước đã nhìn thấy qua những hình bóng và lời hứa về Đấng Mêsia. Các đấng công chính đã sống trong hy vọng và mong đợi Ngài đến. Nhưng chỉ có các môn đệ, những người cùng thời với Chúa Giê-su, mới được diễm phúc trực tiếp chứng kiến sự hiện diện của Ngài, nghe trực tiếp Lời của Ngài, và được Ngài mặc khải những mầu nhiệm Nước Trời.

Đây là một lời nhắc nhở cho chúng ta về ân sủng lớn lao mà chúng ta, những người tin vào Chúa Giê-su, đã nhận được. Chúng ta không chỉ được nghe về Ngài qua lời kể của các môn đệ, mà còn được tiếp cận Lời Ngài qua Kinh Thánh, qua giáo huấn của Hội Thánh, và qua sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. Chúng ta được mời gọi để trở thành những người có phúc, những người biết trân trọng và đón nhận Lời Chúa với một tấm lòng cởi mở.

Bài Tin Mừng hôm nay mời gọi mỗi chúng ta suy tư về thái độ của mình trước Lời Chúa.

Thứ nhất, hãy tự hỏi: Tôi có đang lắng nghe Lời Chúa với một tâm hồn rộng mở không? Trong cuộc sống bận rộn và ồn ào, chúng ta có dễ dàng bị xao nhãng bởi những tiếng nói bên ngoài, bởi những lo toan vật chất, mà quên đi tiếng nói nhẹ nhàng của Thiên Chúa? Lắng nghe không chỉ là hành động của đôi tai, mà là hành động của cả tâm hồn, của sự chú tâm và khao khát.

Thứ hai, chúng ta có dám nhìn thẳng vào sự thật, đối diện với những chân lý mà Lời Chúa mặc khải, ngay cả khi chúng đòi hỏi chúng ta phải thay đổi không? Đôi khi, Lời Chúa có thể như một lưỡi gươm sắc bén, xuyên thấu vào những góc khuất trong tâm hồn chúng ta, đòi hỏi chúng ta phải từ bỏ những thói quen xấu, những lối sống tội lỗi. Liệu chúng ta có dám mở mắt để thấy, mở lòng để đón nhận sự chữa lành và biến đổi đó không?

Thứ ba, chúng ta có trân trọng những phúc lành mà mình đang có không? Chúng ta đang sống trong một thời đại mà Lời Chúa được phổ biến rộng rãi, dễ dàng tiếp cận hơn bao giờ hết. Liệu chúng ta có thực sự coi trọng việc đọc Kinh Thánh, suy niệm Lời Chúa, và tham dự Thánh Lễ để được nuôi dưỡng bằng Bàn Tiệc Lời Chúa và Bàn Tiệc Thánh Thể không?

Nếu chúng ta có thái độ cởi mở, khiêm tốn và khao khát như các môn đệ, thì Lời Chúa sẽ không chỉ là những câu chuyện hay những lời khuyên đơn thuần. Lời Chúa sẽ trở thành ánh sáng soi đường, là sức mạnh nâng đỡ, là nguồn mạch của sự sống và là hạt giống nảy mầm trong tâm hồn chúng ta, sinh hoa kết trái dồi dào.

Việc lắng nghe và hiểu Lời Chúa không chỉ dừng lại ở mặt lý thuyết hay cảm xúc. Mấu chốt là phải sống Lời Chúa. Lời Chúa không phải là một bộ sưu tập các quy tắc cứng nhắc, mà là một Lời Hằng Sống, có sức biến đổi cuộc đời. Khi chúng ta thực sự lắng nghe và hiểu Lời Chúa, chúng ta được mời gọi để Lời đó thấm nhập vào mọi khía cạnh của đời sống: trong cách chúng ta suy nghĩ, nói năng, hành động, và tương tác với người khác.

Sống Lời Chúa có nghĩa là chúng ta phải để Lời Ngài định hình các giá trị của chúng ta, hướng dẫn các quyết định của chúng ta, và thúc đẩy chúng ta hành động vì tình yêu và công lý. Nó có nghĩa là chúng ta phải thực hành lòng bác ái, sự tha thứ, lòng khiêm nhường, và sự vâng phục theo như Lời Chúa dạy. Đó là một hành trình liên tục của sự hoán cải, nơi chúng ta không ngừng soi chiếu cuộc đời mình dưới ánh sáng của Lời Chúa, nhận ra những thiếu sót và nỗ lực để trở nên giống Chúa hơn mỗi ngày.

Khi chúng ta sống Lời Chúa, chúng ta không chỉ làm lợi cho bản thân mình, mà còn trở thành những chứng nhân sống động cho Tin Mừng của Ngài trong thế giới. Chúng ta trở thành những người mang ánh sáng đến những nơi tối tăm, mang hy vọng đến những tâm hồn tuyệt vọng, và mang tình yêu đến những mối quan hệ rạn nứt. Chúng ta trở thành những công cụ của Thiên Chúa để lan tỏa vương quốc của Ngài trên trần gian.

Bài Tin Mừng hôm nay là một lời mời gọi sâu sắc và một thách thức cho mỗi người chúng ta. Chúa Giê-su đã mặc khải những mầu nhiệm Nước Trời một cách rõ ràng cho những ai có tấm lòng rộng mở, và Ngài cũng đã chỉ ra sự nguy hiểm của lòng chai đá. Chúng ta được diễm phúc vì được sống trong thời đại mà Lời Chúa được công bố và dễ dàng tiếp cận.

Vậy, chúng ta hãy cầu xin ơn Chúa Thánh Thần để ban cho chúng ta đôi mắt đức tin để nhìn thấy, đôi tai của tâm hồn để lắng nghe, và một trái tim cởi mở để hiểu Lời Chúa. Xin cho Lời Chúa không chỉ là những âm thanh thoáng qua, mà là hạt giống tốt gieo vào mảnh đất tâm hồn chúng ta, nảy mầm, phát triển, và sinh hoa kết trái dồi dào cho vinh quang Thiên Chúa và cho ơn cứu độ của chính chúng ta.

Ước mong mỗi chúng ta, qua việc lắng nghe, suy niệm, và sống Lời Chúa, sẽ thực sự trở thành những người có phúc, những người đã được Chúa chọn và ban cho ân sủng để hiểu thấu và sống trọn vẹn Mầu Nhiệm Nước Trời. Amen.

 

Lm. Anmai, CSsR

 

 

ĐÓN NHẬN CHÚA, CHÚA BAN ƠN THÊM: VÒNG XOÁY CỦA ÂN SỦNG VÀ SỰ CỨNG LÒNG

Bài Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta suy tư về một chân lý cốt yếu trong mối tương quan giữa Thiên Chúa và con người: ân sủng của Thiên Chúa luôn được ban phát cách nhưng không, nhưng việc chúng ta đón nhận hay khước từ ân sủng ấy lại quyết định con đường thiêng liêng của mình. Sứ điệp rõ ràng mà Lời Chúa muốn gửi gắm là: Nếu ta có thiện chí đón nhận Chúa, Chúa sẽ ban ơn thêm. Nếu ta không muốn đón nhận, ta sẽ ngày càng cứng lòng tối dạ hơn. Đây là một lời cảnh tỉnh nhưng cũng là một lời mời gọi đầy hy vọng từ chính Chúa Giêsu.

Trong đoạn Tin Mừng vừa qua, chúng ta thấy Chúa Giêsu ban phúc cho các môn đệ của mình: “Phúc cho mắt anh em vì được thấy, tai anh em vì được nghe.” (Mt 13,16). Điều này cho thấy rõ rằng, các tông đồ và dân chúng thật có phúc vì được nghe chính Chúa giảng dạy, được chứng kiến những phép lạ Người làm. Và ai đã đón nhận, thi hành giáo huấn của Chúa lại là người có phúc hơn, vì họ đã mở lòng ra cho Lời Chúa biến đổi.

Hằng ngày, mỗi người chúng ta cũng được nghe Lời Chúa qua Phúc Âm, qua các bài giảng trong Thánh Lễ. Thật sự, đây cũng là một ơn phúc lớn lao cho chúng ta, một đặc ân mà biết bao thế hệ trước đã mong mỏi nhưng không được chứng kiến một cách trực tiếp như chúng ta hôm nay. Tuy nhiên, một thực tế đáng buồn là nhiều khi chúng ta chỉ nghe cho qua, không một mảy may suy nghĩ, không muốn tìm hiểu sâu hơn, không muốn tin trọn vẹn Lời Chúa dạy. Hơn nữa, chúng ta chưa nhận ra được bổn phận phải thực hành điều Chúa dạy. Ơn Chúa luôn gần kề, luôn được ban phát, mà chúng ta lại không biết đón nhận, không biết tận dụng.

Lời Chúa đã rõ: “Bởi vì anh em thì được ơn hiểu biết các mầu nhiệm Nước Trời, còn họ thì không” (Mt 13,11). Chúa Giêsu không có ý phân biệt đối xử, nhưng Người nói lên thực trạng về sự khác biệt trong thái độ đón nhận Lời Chúa.

Chúa Giêsu trích dẫn lời tiên tri Isaia để lý giải tại sao Người dùng dụ ngôn: “Các ngươi có lắng tai nghe cũng chẳng hiểu, có trố mắt nhìn cũng chẳng thấy, vì lòng dân này đã ra chai đá: chúng đã bịt tai nhắm mắt, kẻo mắt chúng thấy, tai chúng nghe, và lòng hiểu được mà lòng hoán cải, và rồi ta sẽ chữa chúng cho lành” (Mt 13,14-15; trích Is 6,9-10).

Lời tiên tri này không phải là Thiên Chúa muốn con người cứng lòng, mà là lời tiên báo về hậu quả của sự cố chấp. Lòng dân đã ra chai đá, họ đã tự bịt tai nhắm mắt trước ánh sáng của chân lý. Tại sao? Vì họ không muốn thay đổi, không muốn hoán cải. Sự tự mãn, kiêu căng, những định kiến và lợi ích cá nhân đã khiến họ không thể nhận ra Đấng Cứu Thế đang ở giữa họ. Họ đã tự tước đi cơ hội được Chúa chữa lành, được Chúa biến đổi tâm hồn.

Điều này là một bài học đắt giá cho mỗi người chúng ta. Trong cuộc sống hôm nay, chúng ta có đang bịt tai nhắm mắt trước Lời Chúa không? Chúng ta có đang để lòng mình ra chai đá bởi những lo toan vật chất, bởi những mối bận tâm trần thế, bởi sự kiêu ngạo trí tuệ, hay bởi những thói quen tội lỗi không? Nếu chúng ta không mở lòng, không lắng nghe, không nhìn nhận những dấu chỉ của Chúa, thì dù Chúa có hiện diện rõ ràng đến mấy, chúng ta cũng sẽ không thể hiểu và không thể được chữa lành.

 

Lạy Chúa, đã nhiều lần con tự hào là người công giáo, có đức tin, biết giáo lý Chúa dạy. Chúng ta có thể tự hào về những kiến thức tôn giáo mình có, về việc mình được rửa tội, được tham dự các bí tích. Nhưng thật ra, con đã hiểu Chúa được rất ít, đức tin và lòng yêu mến của con có là gì! Nhiều lúc chúng ta đã khép lòng lại không để Chúa đi vào đời mình. Chúng ta đã bịt tai nhắm mắt không muốn nhìn nhận Chúa và anh chị em. Bởi vậy, chúng ta lắng tai nghe mà không hiểu, trố mắt nhìn mà chẳng thấy.

Thật vậy, đã bao lần chúng ta đã nhắm mắt làm ngơ trước những đòi hỏi của Tin Mừng, những đòi hỏi về yêu thương, tha thứ, hy sinh, phục vụ. Đã bao lần chúng ta bịt tai giả điếc khi phải nghe những điều luật của Chúa, những lời giáo huấn mời gọi chúng ta vượt lên chính mình. Đã bao lần chúng ta khép chặt lòng mình lại để khỏi thực hiện những việc làm yêu thương, những nghĩa cử bác ái, những sự sẻ chia.

Mỗi khi chúng ta làm như vậy, chúng ta không chỉ từ chối một ân sủng, mà còn khiến lòng mình ngày càng chai cứng hơn. Dần dần, Lời Chúa trở nên xa lạ, khô khan, và chúng ta mất đi khả năng nhận ra Chúa đang hoạt động trong cuộc đời mình.

Ngược lại với những kẻ cứng lòng, Chúa Giêsu đã chúc phúc cho các môn đệ của mình: “Còn anh em, mắt anh em thật có phúc vì được thấy, tai anh em thật có phúc vì được nghe. Quả thế, Thầy bảo thật anh em, nhiều ngôn sứ và nhiều người công chính đã mong mỏi thấy điều anh em đang thấy, mà không được thấy, nghe điều anh em đang nghe mà không được nghe” (Mt 13,16-17).

Đây là một lời chúc phúc lớn lao, một sự mặc khải về đặc ân vô song mà các môn đệ đang được hưởng. Họ được trực tiếp thấy, được sờ vào Chúa Cứu Thế, được nghe và hiểu những lời dạy hằng sống của Chúa. Thật là phúc không nào sánh bì!

Chúng ta, những người Kitô hữu hôm nay, cũng đang hưởng một đặc ân tương tự. Chúng ta không sống cùng thời với Chúa Giêsu bằng xương bằng thịt, nhưng chúng ta được đón nhận Lời Chúa qua Thánh Kinh, qua truyền thống của Giáo Hội. Chúng ta được nuôi dưỡng bằng các bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể, nơi Chúa Giêsu hiện diện thực sự. Chúng ta được hướng dẫn bởi Huấn quyền của Giáo Hội. Chúng ta được sống trong một thời đại mà mầu nhiệm cứu độ đã được mạc khải trọn vẹn. Tất cả những điều đó là phúc thật lớn lao mà chúng ta đang được hưởng.

Với những đặc ân ấy, chúng ta có bổn phận lớn lao vô cùng: loan truyền những điều được thấy, được nghe ấy cho thế hệ sau. Giống như các tông đồ xưa đã nhiệt thành say mê, thậm chí bỏ cả mạng sống mình mà thực thi bổn phận. Lời Chúa, Tin Mừng, không phải là một kho tàng để cất giữ riêng cho mình. Nó là một món quà để chia sẻ, một ánh sáng để chiếu soi.

Nếu chúng ta chỉ giữ cho riêng mình, nếu chúng ta không sống Lời Chúa và không chia sẻ nó, thì đặc ân mà chúng ta đang hưởng có thể trở thành một gánh nặng, một sự kết án trong ngày phán xét. Vì được ban nhiều, chúng ta phải trả lẽ nhiều.

Sứ điệp cốt lõi của bài giảng này là về hai con đường thiêng liêng mà chúng ta có thể đi, tùy thuộc vào thái độ của chúng ta đối với Lời Chúa và ân sủng của Người.

Nếu ta có thiện chí đón nhận Chúa, nếu ta mở lòng ra, khao khát lắng nghe Lời Người, thì Chúa sẽ ban ơn thêm. Đây là quy luật của vương quốc Thiên Chúa: “Ai có sẽ cho thêm.” (Mt 13,12). Khi chúng ta đáp lại ân sủng, ân sủng sẽ tuôn đổ dồi dào hơn. Khi chúng ta thực hành những điều nhỏ nhặt, chúng ta sẽ được ban cho khả năng thực hành những điều lớn lao hơn. Tâm hồn chúng ta sẽ ngày càng nhạy bén hơn, đức tin ngày càng sâu sắc hơn, tình yêu ngày càng mãnh liệt hơn. Chúng ta sẽ “thấy” và “nghe” Chúa rõ ràng hơn trong mọi khía cạnh của cuộc đời, trong mọi biến cố, trong mọi người xung quanh.

Con đường này dẫn đến sự phong phú thiêng liêng, sự bình an nội tâm, và niềm vui đích thực. Nó là con đường của sự phát triển không ngừng trong đời sống Kitô hữu, của việc trở nên giống Chúa Kitô hơn mỗi ngày.

Ngược lại, nếu ta không muốn đón nhận, nếu ta cố tình đóng lòng lại, bịt tai nhắm mắt trước Lời Chúa và những dấu chỉ của Người, thì ta sẽ ngày càng cứng lòng tối dạ hơn. Đây là vế thứ hai của quy luật: “Ai không có ngay cái họ có cũng sẽ bị lấy đi.” (Mt 13,12). Khi chúng ta từ chối ân sủng, chúng ta không chỉ mất đi ân sủng đó, mà còn mất đi khả năng cảm nhận và đón nhận ân sủng trong tương lai. Tâm hồn chúng ta sẽ trở nên chai đá, đức tin suy yếu, tình yêu nguội lạnh.

Con đường này dẫn đến sự nghèo nàn thiêng liêng, sự bất an, và sự trống rỗng. Nó là con đường của sự suy thoái, của việc xa rời Thiên Chúa, và cuối cùng là sự mất mát lớn lao nhất: mất đi ơn cứu độ.

Chúng con hết lòng cảm tạ Chúa vì hồng ân lớn lao được lắng nghe Lời Chúa qua Phúc Âm. Chúng con nhận ra rằng đây là một ơn phúc lớn lao cho con, một đặc ân mà biết bao người đã khao khát.

Nhưng chúng con cũng thành thật thú nhận rằng, nhiều khi con chỉ nghe cho qua, không một mảy may suy nghĩ, không muốn tìm hiểu thêm, không muốn tin Lời Chúa dạy. Hơn nữa, con chưa nhận ra được bổn phận phải thực hành điều Chúa dạy. Ơn Chúa luôn gần kề mà con không biết đón nhận.

Lạy Chúa, đã nhiều lần con tự hào là người công giáo, có đức tin, biết giáo lý Chúa dạy. Thực ra con đã hiểu Chúa được rất ít, đức tin và lòng yêu mến của con có là gì! Rất nhiều lúc con đã khép lòng lại không để Chúa đi vào đời con, con đã bịt tai nhắm mắt không muốn nhìn nhận Chúa và anh chị em. Bởi vậy, con lắng tai nghe mà không hiểu, trố mắt nhìn mà chẳng thấy.

Thật vậy, đã bao lần con đã nhắm mắt làm ngơ trước những đòi hỏi của Tin Mừng – những lời mời gọi yêu thương, tha thứ, hy sinh, phục vụ. Đã bao lần con bịt tai giả điếc khi phải nghe những điều luật của Chúa, những lời giáo huấn thách thức sự ích kỷ của con. Đã bao lần con khép chặt lòng mình lại để khỏi thực hiện những việc làm yêu thương, những nghĩa cử bác ái mà Chúa mời gọi.

Lạy Chúa, xin đừng để con vì cứng lòng mà càng ngày càng lìa xa Chúa. Xin giúp con biết chuyên chăm lắng nghe, học hiểu và sống Lời Chúa mỗi ngày, không chỉ bằng trí óc mà bằng cả trái tim, bằng hành động cụ thể.

Xin Chúa giúp con biết dùng ơn Chúa cách hữu hiệu, biết tận dụng mọi hồng ân Chúa ban, để ngày càng tiến xa hơn trong đời sống Kitô hữu. Xin ban cho con một trái tim mở rộng, một tâm hồn khiêm tốn, biết khao khát Lời Chúa và sẵn sàng đón nhận mọi ân sủng Người ban. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

 

SẴN SÀNG ĐÓN NHẬN GIÁO HUẤN CỦA CHÚA: CHÌA KHÓA MỞ CỬA MẦU NHIỆM NƯỚC TRỜI

Trong kho tàng văn hóa của mọi dân tộc, từ thuở xa xưa cho đến nay, chúng ta đều tìm thấy những câu chuyện ngụ ngôn. Ngụ ngôn không chỉ là một thể loại văn học cổ xưa mà còn là một hình thức truyền đạt chân lý sâu sắc, ẩn chứa những bài học đạo lý, những thông điệp giáo huấn tinh tế. Giống như những câu chuyện cổ tích về loài vật hay những giai thoại đời thường, ngụ ngôn thường dẫn dắt người nghe đến một kết luận mang ý nghĩa giáo huấn và phúng dụ rõ ràng, đôi khi gần gũi với những câu tục ngữ, cách ngôn quen thuộc.

Thế nhưng, có một thể loại ngụ ngôn đặc biệt hơn, được gọi là “dụ ngôn” (parable trong tiếng Anh, hay parabole trong tiếng Pháp). Dụ ngôn khác với ngụ ngôn thông thường ở chỗ nó không nhất thiết phải có một cốt truyện phức tạp hay một kết luận đạo lý trực tiếp. Thay vào đó, dụ ngôn thường chỉ là một so sánh đơn giản, một hình ảnh gợi mở, nhưng lại hướng tới chiều sâu “hiền minh” của trật tự tôn giáo hoặc đạo đức. Dụ ngôn không chỉ kể chuyện, mà còn khơi gợi, mời gọi người nghe suy tư, khám phá ra những chân lý ẩn giấu đằng sau những hình ảnh quen thuộc.

Trong Tin Mừng, chúng ta thấy Chúa Giêsu thường xuyên dùng dụ ngôn để giảng dạy về đạo lý Nước Trời. Tin Mừng Mátthêu đặc biệt nhấn mạnh điều này khi nói: “Người lấy dụ ngôn mà nói với họ nhiều điều” (Mt 13,3). Điều đáng chú ý là khi đề cập đến việc Chúa Giêsu thốt ra các dụ ngôn, Mátthêu thường dùng động từ lalein (nói), chứ không phải kêrussein (rao giảng, loan báo). Điều này không có nghĩa là Chúa Giêsu ngừng loan báo Tin Mừng Nước Trời, mà hàm ý rằng các dụ ngôn không chỉ là một lời loan báo đơn thuần, mà là một sự giáo huấn sâu sắc về Nước Trời, một sự dẫn dắt người nghe từng bước đi vào những mầu nhiệm thiêng liêng.

Dụ ngôn của Chúa Giêsu không phải là những câu chuyện giải trí, mà là những lời mời gọi tham dự vào sự thật. Ngài muốn những người lắng nghe không chỉ dừng lại ở bề mặt của câu chuyện, mà còn đi sâu vào ý nghĩa ẩn dụ, vào thông điệp thiêng liêng mà Ngài muốn truyền tải. Đó là lý do tại sao, thông thường sau mỗi dụ ngôn, Đức Giêsu lại cất cao tiếng nói: “Nếu ai có tai để nghe, thì hãy nghe” (Mt 11,15; 13,9; 13,43).

Câu nói này không phải là một lời nhắc nhở đơn thuần về khả năng nghe vật lý. Nó là một lời mời gọi sâu sắc hơn nhiều. Nó có nghĩa là: ai hiểu được thì hiểu, hiểu tùy tình trạng hay trình độ tâm linh mỗi người; hoặc ai biết cách nghe thì sẽ hiểu, ai thật lòng tìm hiểu thì sẽ hiểu (x. Mt 7,7-8). Điều này cho thấy rằng, việc tiếp nhận giáo huấn của Chúa không chỉ dừng lại ở mức độ trí tuệ hay sự lắng nghe bằng giác quan thông thường. Điều tối cần thiết chính là nội tâm: một tấm lòng sẵn sàng tiếp nhận, lắng nghe thông điệp ẩn giấu trong dụ ngôn.

Thế nhưng, không phải ai cũng có sự sẵn sàng ấy. Trong số dân chúng nghe giáo huấn của Chúa Kitô, có nhiều người không sẵn sàng đón nhận. Họ nghe nhưng không hiểu, họ nhìn nhưng không thấy. Họ chỉ nghe được câu chuyện bên ngoài, nhưng không thể nắm bắt được chiều sâu của lời giáo huấn. Chính vì thế, Chúa Giêsu đã dùng lời của ngôn sứ I-sai-a để khẳng định tình trạng tâm linh của họ:

“Các ngươi lắng tai nghe mà chẳng hiểu, trố mắt nhìn mà chẳng thấy gì. Vì lòng dân này đã ra chai đá, họ đã bịt tai, và nhắm mắt lại, kẻo mắt thấy được, tai nghe được, và lòng chúng hiểu được mà hối cải, và Ta lại chữa chúng cho lành” (Mt 13,14-15, trích Is 6,9-10).

Lời của ngôn sứ I-sai-a, được Chúa Giêsu trích dẫn, lột tả một sự thật đau lòng: lòng dân đã ra chai đá. Đây không phải là sự thiếu hụt trí tuệ hay khả năng nhận thức bẩm sinh. Đây là một sự từ chối có chủ ý, một sự chọn lựa để đóng kín lòng mình trước chân lý. Họ đã bịt tai, và nhắm mắt lại, không phải vì họ không thể nghe hay không thể nhìn, mà vì họ không muốn nghe, không muốn nhìn. Họ sợ rằng nếu tai nghe được, mắt thấy được, và lòng chúng hiểu được, họ sẽ phải hối cải, phải thay đổi cuộc sống của mình – điều mà họ không sẵn lòng làm.

Sự “chai đá” của lòng không chỉ là một vấn đề của người Do Thái thời Chúa Giêsu. Đó là một căn bệnh tâm linh phổ biến, hiện hữu trong mỗi chúng ta. Biết bao lần chúng ta cũng đã để lòng mình trở nên chai đá trước Lời Chúa, trước những lời khuyên nhủ chân thành, trước những dấu chỉ của Thiên Chúa trong cuộc sống? Chúng ta viện cớ, chúng ta lẩn tránh, chúng ta trì hoãn việc hối cải, việc đón nhận sự thật, vì sợ phải từ bỏ những điều quen thuộc, dù biết rằng chúng không mang lại hạnh phúc đích thực.

Tuy nhiên, bên cạnh những người có lòng chai đá, lại có những người khác, những người đã sẵn sàng đón nhận giáo huấn của Chúa – đó chính là các môn đệ của Người. Tin Mừng Mátthêu tiếp tục khẳng định:

“Riêng các môn đệ bên cạnh Đấng Cứu Thế: “Bởi vì anh em được ơn hiểu biết các mầu nhiệm nước Trời, còn họ thì không. Ai đã có thì được cho thêm và sẽ có dư thừa; còn ai không có, thì ngay cái đang có, cũng bị lấy mất” (Mt 13,11-12).

Điều gì đã tạo nên sự khác biệt này? Tại sao các môn đệ lại được ơn hiểu biết các mầu nhiệm Nước Trời, còn những người khác thì không? Câu trả lời không nằm ở trí thông minh vượt trội, hay một đặc ân được ban phát một cách ngẫu nhiên. Câu trả lời nằm ở thái độ nội tâm của họ. Nhờ gắn bó và biết Chúa, cùng với lòng khiêm tốn, đơn sơ và chân thành, các môn đệ đã được Thiên Chúa chúc phúc mạc khải Nước Trời.

Lòng khiêm tốn giúp họ nhận ra sự hữu hạn của bản thân, sự cần thiết của ơn Chúa. Lòng đơn sơ giúp họ đón nhận Lời Chúa với một tâm hồn trong sáng, không bị vướng bận bởi những định kiến hay tính toán riêng tư. Và sự chân thành giúp họ thực sự tìm kiếm chân lý, chứ không phải tìm kiếm những điều phù hợp với ý mình.

Điều này được chính Chúa Giêsu xác nhận trong lời cầu nguyện của Người: “Con xin ngợi khen Cha, vì Cha đã giấu kín không cho bậc khôn ngoan thông thái biết những điều này, nhưng lại mạc khải cho những người bé mọn” (Lc 10,21). “Những người bé mọn” ở đây không phải là những người kém cỏi về trí tuệ, mà là những người có tinh thần bé mọn, tức là những người khiêm tốn, đơn sơ, sẵn sàng mở lòng đón nhận.

Chính vì thế, Chúa Giêsu khẳng định các môn đệ có phúc hơn các ngôn sứ (x. Mt 13,17). Các ngôn sứ đã khao khát được nhìn thấy và nghe thấy những điều mà các môn đệ đã được chứng kiến. Họ đã được sống gần gũi với Đấng Cứu Thế, được lắng nghe trực tiếp giáo huấn của Ngài, và được ban ơn hiểu biết những mầu nhiệm đã được giấu kín qua bao thế hệ. Đó là một phúc lành vô cùng lớn lao.

Bài học về sự sẵn sàng đón nhận giáo huấn của Chúa vẫn còn nguyên giá trị cho chúng ta ngày hôm nay. Trong cuộc sống đầy rẫy những lo toan, những cám dỗ, và những tiếng ồn ào của thế gian, rất dễ để lòng chúng ta trở nên chai đá, để tai chúng ta bị bịt kín, và mắt chúng ta bị che mờ. Chúng ta có thể nghe rất nhiều điều, học rất nhiều thứ, nhưng liệu chúng ta có thực sự lắng nghe Lời Chúa, có thực sự hiểu được ý nghĩa sâu xa của Lời Ngài trong cuộc đời mình?

Để có thể sẵn sàng đón nhận giáo huấn của Chúa, chúng ta cần phải liên tục xét mình, liên tục thanh tẩy tâm hồn, và liên tục cậy dựa vào ân sủng của Ngài. Chúng ta cần học hỏi từ các môn đệ: sống khiêm tốn, đơn sơ và chân thành.

Mỗi khi chúng ta mở Kinh Thánh, mỗi khi chúng ta tham dự Thánh Lễ, mỗi khi chúng ta lắng nghe lời giảng, chúng ta hãy cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin ban cho con một quả tim đơn sẵn sàng đón nhận những giáo huấn Cha dạy và những gì Cha ban tặng cho con…”

Một quả tim đơn là một quả tim không bị chia rẽ, không bị vướng bận bởi những điều phù phiếm của thế gian. Một quả tim sẵn sàng là một quả tim mở rộng, không đóng kín, không chai đá, mà luôn khao khát được đón nhận Lời Chúa.

Khi chúng ta có một quả tim như thế, Lời Chúa sẽ không còn là những câu chuyện xa lạ, những lời giáo huấn khô khan, mà sẽ trở thành sức sống, trở thành ánh sáng dẫn lối cho chúng ta trên hành trình đức tin. Chúng ta sẽ không chỉ nghe bằng tai, mà còn cảm nhận bằng tâm hồn; không chỉ nhìn bằng mắt, mà còn thấu hiểu bằng lý trí được soi sáng bởi đức tin.

Ước mong mỗi người chúng ta luôn giữ được tấm lòng khiêm tốn, đơn sơ và chân thành để xứng đáng đón nhận mọi giáo huấn và ân sủng mà Chúa hằng ban. Để nhờ đó, chúng ta có thể ngày càng hiểu biết sâu sắc hơn về các mầu nhiệm Nước Trời, và sống cuộc đời mình theo Thánh Ý Chúa, hầu làm vinh danh Ngài và mang lại bình an cho thế giới. Amen.

 

Lm. Anmai, CSsR

 

 

TẠI SAO DÙNG DỤ NGÔN? – CON ĐƯỜNG MẠC KHẢI NƯỚC TRỜI CHO TÂM HỒN KHÁT KHAO

Bài Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta vào một trong những cuộc đối thoại quan trọng giữa Chúa Giêsu và các môn đệ về phương pháp giảng dạy của Ngài: tại sao Ngài lại dùng dụ ngôn? Lời sấm ngôn của tiên tri Isaia mà Chúa Giêsu trích dẫn trong đoạn này dường như làm chúng ta khó hiểu, thậm chí gây bối rối: “Các con lắng nghe mà chẳng hiểu, trố mắt nhìn mà chẳng thấy.” (x. Mt 13,14). Tại sao lại như vậy? Phải chăng Thiên Chúa không muốn cho chúng ta hiểu? Nếu tách lời sấm riêng ra, không đặt trong mạch văn và trong toàn bộ Thánh kinh, chúng ta có thể dễ dàng đặt vấn đề như vậy, thậm chí quy kết cho Thiên Chúa sự bất công.

Tuy nhiên, lời sấm này đặt trong mạch văn và trong toàn bộ Thánh kinh thì không thể cắt nghĩa như vậy. Một chân lý cốt lõi của Kitô giáo là: Thiên Chúa luôn yêu thương và muốn cứu thoát con người. Chúa Giêsu được sai xuống trần gian chỉ vì mục đích đó. Ngài là hiện thân của tình yêu và lòng thương xót của Chúa Cha, không bao giờ muốn ai phải hư mất. Thế nên, nếu con người không được ơn cứu độ, không phải vì tại Thiên Chúa từ chối ban ơn, nhưng vì tại con người tự mình bưng tai chẳng thèm nghe, bịt mắt không thèm nhìn mà thôi.

Bài giảng hôm nay mời gọi chúng ta đào sâu vào lý do Chúa Giêsu dùng dụ ngôn, không phải để giấu giếm hay phân biệt, mà là một phương pháp sư phạm thần linh, một lời mời gọi đến sự hiểu biết sâu sắc hơn, chỉ dành cho những ai có tâm hồn rộng mở và khao khát chân lý.

Đoạn Tin Mừng này gây không ít thắc mắc cho người đọc, vì nó khiến chúng ta nghĩ rằng Chúa Giêsu cố ý dùng dụ ngôn khó hiểu để người ta không hiểu được và không được cứu rỗi. Nhưng đó là một cách hiểu sai lầm.

Dụ ngôn là ngôn ngữ của Đạo từ trời: Thực ra, ở đây Chúa Giêsu trích một câu của tiên tri Isaia (Is 6,9-10). Mà Isaia nói đến một thực tế (chứ không phải ý muốn của Thiên Chúa) là sự cứng lòng của dân, đến nỗi dù họ có tai có mắt mà cũng như điếc như mù, cho họ nghe và xem cái gì cũng vô ích. Một số người thời Chúa Giêsu cũng thế.

Lý do Chúa Giêsu dùng dụ ngôn rất dễ hiểu, bởi vì đạo của Chúa là đạo từ trời. Khi nói về Nước Trời, một thực tại không thể diễn tả được bằng ngôn ngữ loài người, và nếu có cố gắng, thì con người cũng không thể hiểu nổi vì nó vượt khỏi thế giới khả giác. Hoặc như Thánh Phaolô nói: “Đây là thực tại mà mắt con người chưa từng thấy, tai chưa từng nghe, lòng người chưa từng cảm nghiệm” (1 Cr 2,9). Thực tại ấy không thể thu hẹp trong một vài câu định nghĩa khô khan, mà phải diễn tả bằng dụ ngôn. Cách diễn tả này không giới hạn ý nghĩa, nhưng tạo thuận lợi cho việc tìm hiểu sâu xa hơn, gợi mở tâm trí người nghe đi vào chiều sâu của mầu nhiệm. Dụ ngôn là một cách để Thiên Chúa nói ngôn ngữ của con người, dùng hình ảnh cụ thể để diễn tả điều trừu tượng, điều thiêng liêng.

Dụ ngôn khơi gợi sự tò mò và tìm hiểu: Câu trả lời của Chúa Giêsu, mới nghe thì hình như có vẻ mâu thuẫn. Chúa giảng dạy dân chúng hẳn là có mục đích để cho họ hiểu, và việc Chúa thay đổi cách giảng, dùng hình thức dụ ngôn, cũng không ngoài mục đích đó. Bởi vì dụ ngôn là sự so sánh cụ thể làm cho dễ hiểu một giáo huấn trừu tượng, nghĩa là dùng hình ảnh cụ thể trong đời sống để so sánh làm cho người ta dễ hiểu một giáo thuyết trừu tượng. Thế mà Chúa lại nói rằng Ngài giảng dạy dụ ngôn để cho dân chúng không hiểu được mầu nhiệm Nước Trời, mà chỉ dành riêng cho các môn đệ được hiểu thôi. Như thế là tại sao?

Sau khi giảng dạy dụ ngôn người gieo giống, Chúa đã tuyên bố: “Ai có tai để nghe thì hãy nghe”. Lời này không phải là một sự loại trừ, mà là một lời mời gọi. Chúa đã dùng dụ ngôn mà nói, có ý gợi lên nơi thính giả sự tò mò tìm hiểu. Nếu ai không hiểu mà hỏi, Chúa sẽ được Chúa giải thích cho (như Ngài đã giải thích cho các môn đệ về dụ ngôn người gieo giống và cỏ lùng). Điều này cho thấy rằng Thiên Chúa không giấu giếm chân lý. Ngài mời gọi con người chủ động tìm kiếm, khao khát hiểu biết, và sẵn sàng mở lòng ra.

Dụ ngôn là một thứ ngôn ngữ nói với những người trong cuộc, những người sống trong tình thân với nhau. Đây là chìa khóa để hiểu tại sao có những người hiểu, còn những người khác thì không.

Tiêu chuẩn của sự hiểu biết: Tâm hồn rộng mở và ước muốn tìm hiểu: Để hiểu được dụ ngôn, cần phải có hai đức tính quan trọng, đó là tâm hồn rộng mở và ước muốn tìm hiểu.

Tâm hồn rộng mở: Như mảnh đất tốt trong dụ ngôn người gieo giống, một tâm hồn rộng mở là tâm hồn sẵn sàng đón nhận, không thành kiến, không tự mãn, không khép kín trước những điều mới mẻ. Nó là một tâm hồn khiêm tốn, biết nhận ra giới hạn của mình và khao khát được Thiên Chúa dạy dỗ.

Ước muốn tìm hiểu: Đây là sự chủ động tìm kiếm chân lý, không chỉ nghe qua loa cho có. Đó là sự sẵn lòng đặt câu hỏi, đào sâu, suy gẫm, và không ngại bỏ công sức để khám phá ý nghĩa sâu xa của Lời Chúa.

Sự khác biệt giữa môn đệ và những người bên ngoài: Trong Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu đã nói với các môn đệ: “Về phần các con đã được ơn hiểu biết các mầu nhiệm Nước Trời, còn họ thì không”. Điều này không phải vì Chúa thiên vị, mà vì các môn đệ đã có một thái độ khác.

“Các môn đệ đã được chấp nhận vào cộng đoàn những kẻ tin vào Chúa Giêsu”: Họ đã bỏ lại mọi sự để đi theo Ngài, đã sống gần gũi với Ngài, đã lắng nghe Lời Ngài mỗi ngày. Chính vì thế, các ông có thể hiểu rõ các mầu nhiệm. Họ là những người “trong cuộc” vì họ đã chọn mối tương quan thân tình với Chúa Giêsu. Mối tương quan này mở ra cho họ sự hiểu biết mà người khác không có được.

“Còn những kẻ ở ngoài”: Nhất là những kẻ ở bên ngoài vì kiêu hãnh, vì khép kín, vì định kiến, như các luật sĩ và biệt phái. Họ không thiếu kiến thức về Kinh Thánh, nhưng trái tim họ đã đóng lại bởi sự tự mãn về luật lệ, sự cứng nhắc trong tư duy, và sự sợ hãi thay đổi. Khi nhìn vào các mầu nhiệm, họ chỉ thấy bí ẩn và khó hiểu, bởi vì họ thiếu đi chìa khóa của đức tin và tình yêu. Mắt họ nhìn nhưng không thấy, tai họ nghe nhưng không hiểu, vì lòng họ đã trở nên chai đá trước Lời Chúa.

Chính cách trả lời của Chúa là tiêu chuẩn để biết được ai là người thuộc về Chúa và ai là người ngoài cuộc: “Nếu Thầy dùng dụ ngôn mà nói với họ, là vì họ nhìn mà không thấy, lắng tai mà không nghe. Còn các con, mắt các con thật có phúc vì được thấy, tai các con có phúc vì được nghe” (Mt 13, 16). “Phúc” ở đây không phải là một sự may mắn ngẫu nhiên, mà là kết quả của một thái độ tâm hồn, của một sự lựa chọn để tin tưởng, để mở lòng, và để dấn thân theo Chúa.

Sấm ngôn của tiên tri Isaia mà Chúa Giêsu trích dẫn là một lời tiên báo về một thực tế đáng buồn: sự chai lì của lòng người trước mặc khải của Thiên Chúa.

Thiên Chúa muốn con người hiểu, nhưng con người tự từ chối: Thiên Chúa không bao giờ muốn con người không hiểu để không được cứu rỗi. Ngài muốn tất cả mọi người được cứu độ (1 Tm 2,4). Nhưng Ngài tôn trọng tự do của con người. Lời sấm Isaia không phải là ý muốn của Thiên Chúa để làm cho con người cứng lòng, mà là lời mô tả thực tế về sự cứng lòng của một số người, đến nỗi dù họ có tai có mắt mà cũng như điếc như mù, cho họ nghe và xem cái gì cũng vô ích. Họ đã tự mình bưng tai chẳng thèm nghe, bịt mắt không thèm nhìn.

Sự nguy hiểm của thói quen và sự tự mãn: Sự cứng lòng này thường xuất phát từ thói quen, từ sự tự mãn về những gì mình đã biết, và từ sự sợ hãi thay đổi. Giống như những người Biệt Phái, họ quá bám víu vào cái “biết cũ” mà họ coi là tuyệt đối, đến nỗi không thể đón nhận cái hoàn toàn mới mẻ nơi giáo lý Đức Kitô. Họ đã biến tôn giáo thành một hệ thống luật lệ và truyền thống cứng nhắc, thay vì là một mối tương quan sống động với Thiên Chúa.

Hậu quả của việc khước từ mặc khải: Khi con người tự khép kín, khi họ khước từ sự mặc khải của Thiên Chúa, họ không chỉ mất đi cơ hội hiểu biết về Nước Trời, mà còn tự đẩy mình ra khỏi ơn cứu độ. Bởi vì Nước Trời, như các dụ ngôn đã cho thấy, là một kho báu, một viên ngọc quý mà chỉ những ai sẵn lòng tìm kiếm, khám phá mới có thể có được.

Điều này là một lời cảnh báo cho chúng ta. Trong thời đại thông tin bùng nổ, chúng ta có thể dễ dàng bị bão hòa bởi quá nhiều kiến thức, đến nỗi trở nên chai lì trước Lời Chúa. Chúng ta có thể biết nhiều về thần học, về Kinh Thánh, nhưng nếu không có một trái tim khiêm tốn, một tinh thần khao khát Thiên Chúa, thì mọi kiến thức ấy cũng có thể trở thành vô ích.

“Ai có tai để nghe thì hãy nghe.” Câu này thường được Chúa Giêsu dùng sau mỗi dụ ngôn. Đây không chỉ là một lời khuyến khích đơn thuần, mà là một lời mời gọi sâu sắc, hàm chứa ý nghĩa về trách nhiệm và sự chủ động của người nghe.

Khả năng và ý chí: “Ai cũng có tai”, nghĩa là ai cũng có khả năng nghe, có khả năng hiểu dụ ngôn. Thiên Chúa ban cho chúng ta trí tuệ và tự do để nhận biết Ngài. Nhưng điều quan trọng là dùng khả năng đó để thực hiện những điều mình đã nghe. Lời Chúa không phải để nghe cho vui tai, để tích lũy kiến thức, mà là để biến đổi đời sống.

Thực hành dẫn đến hiểu biết sâu sắc hơn: Giải thích của Carôlô thật đúng: Càng thực hiện thì càng hiểu Nước Trời hơn, càng sống Lời Chúa thì càng hiểu Lời Chúa hơn. Đây là một vòng xoáy đi lên của đức tin và hiểu biết. Khi chúng ta thực hành Lời Chúa, chúng ta không chỉ hiểu nó bằng lý trí, mà còn cảm nghiệm nó bằng kinh nghiệm sống động.

Chẳng hạn, khi chúng ta thực hành lòng tha thứ, chúng ta sẽ hiểu sâu hơn về mầu nhiệm tha thứ của Thiên Chúa.

Khi chúng ta sống bác ái, chúng ta sẽ hiểu sâu hơn về tình yêu mà Thiên Chúa đã dành cho chúng ta.

Khi chúng ta khiêm tốn phục vụ, chúng ta sẽ hiểu sâu hơn về tinh thần của Chúa Giêsu.

Lời mời gọi không ngừng của Chúa: Chúa Giêsu không bao giờ đóng cánh cửa mạc khải. Ngài luôn sẵn lòng giải thích cho những ai thực sự khao khát hiểu. Ngài mời gọi chúng ta đến gần Ngài, đặt câu hỏi, và sẵn sàng để Ngài dạy dỗ. Điều này áp dụng cho mọi Kitô hữu chúng ta. Chúng ta không ngừng cần đến sự soi sáng của Chúa Thánh Thần để hiểu sâu hơn Lời Chúa, để áp dụng Lời Chúa vào những hoàn cảnh cụ thể của cuộc đời mình.

Bài Tin Mừng hôm nay là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về tầm quan trọng của thái độ của chúng ta đối với Lời Chúa. Chúa Giêsu dùng dụ ngôn không phải để gây khó dễ, mà là để mạc khải những mầu nhiệm cao siêu của Nước Trời theo một cách thức thân mật, gợi mở. Ngài muốn mời gọi chúng ta không chỉ là những người nghe qua loa, mà là những người khao khát, tìm hiểu, và thực hành.

Ước gì chúng ta được vào số những người mà Chúa Giêsu cho là có phúc, tức là những người thấy, nghe và hiểu được Lời Chúa cũng như nhận ra ý Chúa trong mọi biến cố cuộc sống. Để đạt được phúc lành này, chúng ta cần:

Một tâm hồn khiêm tốn và rộng mở: Sẵn lòng từ bỏ những thành kiến và sự tự mãn để đón nhận chân lý.

Một ý chí tìm hiểu và khao khát: Không ngừng đào sâu Lời Chúa qua việc đọc, suy niệm, và cầu nguyện.

Một lòng nhiệt thành thực hành: Biến Lời Chúa thành hành động cụ thể trong đời sống hằng ngày, để Lời Ngài sinh hoa kết quả dồi dào.

Một con mắt đức tin: Nhận ra sự hiện diện và ý muốn của Thiên Chúa trong mọi sự, dù là nhỏ bé hay vĩ đại, trong niềm vui hay thử thách.

Khi chúng ta sống theo tinh thần này, Lời Chúa sẽ không còn là một điều bí ẩn hay khó hiểu, mà là ánh sáng soi đường, là nguồn sức mạnh, và là nguồn mạch của mọi hạnh phúc. Và khi Lời Chúa sống động trong chúng ta, chính cuộc đời chúng ta sẽ trở thành một dụ ngôn sống động về Nước Trời, một dấu hiệu của phúc lành cho thế gian. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

 

HẠNH PHÚC CỦA NGƯỜI ĐƯỢC THẤY VÀ ĐƯỢC NGHE – KHÁM PHÁ MẦU NHIỆM NƯỚC TRỜI QUA DỤ NGÔN

,

Trong hành trình rao giảng Tin Mừng, Chúa Giêsu thường xuyên sử dụng một phương pháp đặc biệt: dùng dụ ngôn. Có lẽ, chúng ta đã quá quen thuộc với những dụ ngôn về người gieo giống, dụ ngôn về hạt cải, dụ ngôn về nén bạc… Nhưng đã bao giờ chúng ta tự hỏi, tại sao Chúa Giêsu lại chọn cách giảng dạy này? Tại sao Ngài không nói thẳng những chân lý cao siêu, mà lại ẩn mình trong những câu chuyện đời thường?

Hôm nay, chính Tin Mừng mà chúng ta vừa lắng nghe đã cho chúng ta một lời giải thích trực tiếp từ môi miệng Chúa Giêsu. Ngài đã giải thích cho các tông đồ về việc Ngài dùng dụ ngôn để giảng dạy cho người ta. Lý do rất dễ hiểu là vì đạo của Chúa là đạo từ trời.

Đức tin của chúng ta không phải là một triết lý do con người tạo ra, cũng không phải là một hệ thống đạo đức khô khan. Đạo của Chúa là sự mặc khải từ Thiên Chúa, Đấng siêu việt, vượt trên mọi giới hạn của trí tuệ và ngôn ngữ loài người. Bởi vậy, trong lời rao giảng của mình, Chúa Giêsu hay sử dụng dụ ngôn để giúp cho dân chúng hiểu những mầu nhiệm cao siêu dễ dàng hơn.

Thực ra, khi nói về Nước Trời, một thực tại không dễ diễn tả bằng ngôn ngữ loài người. Nước Trời không phải là một không gian vật lý có thể đo đếm, không phải là một khái niệm trừu tượng có thể định nghĩa bằng vài câu chữ. Nếu có cố gắng diễn tả, thì con người cũng không thể hiểu nổi vì nó vượt khỏi thế giới khả giác này. Như lời Thánh Phaolô đã nói rất rõ ràng: “Đây là thực tại mà mắt con người chưa từng thấy, tai chưa từng nghe, lòng người chưa từng cảm nghiệm” (1 Cr 2,9). Một thực tại vĩ đại và siêu việt như thế không thể thu hẹp trong một vài câu định nghĩa khô khan, mà phải diễn tả bằng dụ ngôn. Vì cách diễn tả này không giới hạn, nhưng tạo thuận lợi cho việc tìm hiểu sâu xa hơn, mời gọi người nghe suy tư, khám phá, và để cho Lời Chúa thấm nhập vào tâm hồn.

Trong Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu đã nói với các môn đệ một điều đặc biệt: “Về phần các con đã được ơn hiểu biết các mầu nhiệm Nước Trời, còn họ thì không” (Mt 10,11). Lời này thoạt nghe có vẻ như Chúa Giêsu đang phân biệt đối xử, ưu ái các môn đệ hơn những người khác. Nhưng thực ra, Ngài muốn nói đến một sự thật sâu xa hơn về điều kiện để tiếp nhận chân lý.

Nói khác đi, các môn đệ đã được chấp nhận vào cộng đoàn của những kẻ tin vào Chúa Giêsu. Họ đã nghe tiếng Ngài, đã tin vào Ngài, đã bỏ lại mọi sự để đi theo Ngài. Chính vì lòng tin và sự vâng phục đó, họ đã mở lòng mình ra để đón nhận Lời Chúa. Vì thế, các ông có thể hiểu rõ những mầu nhiệm Chúa mạc khải. Ơn hiểu biết không phải là một đặc ân ngẫu nhiên, mà là hoa trái của lòng tin và sự sẵn sàng lắng nghe.

Còn những kẻ ở bên ngoài, nhất là những kẻ ở bên ngoài vì kiêu hãnh, vì khép kín, vì định kiến, như các luật sĩ và Biệt Phái, thì khi nhìn vào các mầu nhiệm, họ chỉ thấy bí ẩn và khó hiểu. Tâm hồn họ bị che lấp bởi sự tự mãn, bởi những quy tắc cứng nhắc, và bởi những thành kiến tiêu cực về Chúa Giêsu. Họ không muốn mở lòng để đón nhận một chân lý mới mẻ, một Đấng Mêsia không giống như họ mong đợi. Chính thái độ đó đã khiến họ không thể hiểu được ý nghĩa sâu xa của những lời giảng dạy của Chúa, dù chúng được trình bày qua những hình ảnh đời thường nhất.

Cách trả lời của Chúa là tiêu chuẩn để biết được ai là người thuộc về Chúa và ai là người ngoài cuộc: “Nếu Thầy dùng dụ ngôn mà nói với họ, là vì họ nhìn mà không thấy, lắng tai mà không nghe. Còn các con, mắt các con thật có phúc vì được nghe” (Mt 13,13.16). Điều này nhấn mạnh rằng khả năng thấy và nghe không chỉ là giác quan vật lý, mà là một sự nhạy bén của tâm hồn, một khả năng đón nhận chân lý bằng đức tin. Những người có tâm hồn chai đá, dù nhìn thấy phép lạ cũng không tin, dù nghe lời giảng cũng không hoán cải. Còn những người có lòng tin, dù chỉ là những dụ ngôn đơn sơ, họ vẫn tìm thấy ánh sáng và sự sống.

Vấn đề còn lại của chúng ta hôm nay là làm sao chúng ta có thể hiểu được ý nghĩa những dụ ngôn của Chúa? Trong thời đại của chúng ta, chúng ta không được nghe trực tiếp Chúa Giêsu giảng dạy bằng xương bằng thịt. Chúng ta tiếp cận Lời Chúa qua Kinh Thánh, qua giáo huấn của Giáo Hội. Vậy, làm thế nào để những lời ấy không chỉ là những câu chuyện cổ tích, mà thực sự là Lời Hằng Sống, soi sáng và biến đổi cuộc đời chúng ta?

Như trên tôi vừa nói: Muốn hiểu được Lời Chúa, nhất là những lời được diễn tả bằng dụ ngôn thì cần phải có hai đức tính quan trọng này: Đó là tâm hồn rộng mở và ước muốn tìm hiểu.

Tâm hồn rộng mở: Đây là sự khiêm tốn của một tâm hồn sẵn sàng đón nhận, không thành kiến, không tự mãn, không cho rằng mình đã biết hết. Một tâm hồn rộng mở là tâm hồn cởi mở với những điều mới mẻ, sẵn sàng lắng nghe và học hỏi, ngay cả từ những điều nhỏ bé nhất.

Ước muốn tìm hiểu: Đây là sự khao khát chân lý, là lòng nhiệt thành muốn đào sâu, suy tư, và áp dụng Lời Chúa vào cuộc sống. Nó đòi hỏi chúng ta không chỉ dừng lại ở việc đọc Lời Chúa cách hời hợt, mà còn phải suy gẫm, cầu nguyện, và xin Chúa Thánh Thần soi sáng.

Không có hai đức tính đó thì có mắt cũng như mù, có tai cũng như điếc. Đúng như Lời Chúa quả quyết: “Họ nhìn mà không thấy, lắng tai mà không nghe” (Mt 13,14). Không phải vì Chúa muốn giấu giếm, mà vì chính con người đã tự khép kín tâm hồn mình trước ánh sáng của Ngài.

Để minh họa cho điều này, tôi xin kể cho quý vị và anh chị em nghe một câu chuyện tôi lấy xuống từ Internet. Câu chuyện có tựa đề là: “Những Bài Học Từ Trẻ Thơ”.

Khi đứng trên cánh đồng sau mùa thu hoạch, tôi chỉ nhìn thấy mảnh đất nứt nẻ với những gốc rạ khô cằn. Còn các con của tôi, chúng nhìn thấy những bông hoa dại rực rỡ có cánh trắng muốt, mịn màng mà chúng có thể hái tặng mẹ.

Khi có một người say rượu cười với tôi trên đường, tôi thấy đó là một gã đàn ông bẩn thỉu, hôi hám, khiến tôi có cảm giác ghê sợ nên vội nhìn đi chỗ khác. Các con tôi lại thấy nụ cười thân thiện trên môi ông và chúng cũng đáp lại bằng những nụ cười.

Khi nghe bản nhạc mình yêu thích, tôi ngồi một mình, lặng lẽ thưởng thức những giai điệu ngọt ngào của nó. Trong khi đó, các con tôi lại rủ nhau nhảy theo điệu nhạc, hát to thành tiếng và đôi khi còn tự đặt lời hát mới cho riêng mình.

Khi đang trên đường mà bị một cơn gió thốc vào mặt, tôi cảm thấy bực bội vì mái tóc rối tung, thậm chí còn phải giảm tốc độ lại. Các con tôi thì nhắm mắt, dang rộng hai tay, mơ bay theo gió, thậm chí còn ngã lăn ra đất và cười vang.

Khi cầu nguyện, tôi thường khấn xin những điều tốt đẹp cho bản thân và gia đình mình, còn các con tôi lại thì thầm: “Cám ơn Ngài đã ban cho chúng con những người bạn tốt. Xin giúp chúng con không gặp ác mộng trong giấc ngủ đêm nay. Cảm ơn vì Ngài đã thương yêu và luôn phù hộ chúng con”.

Khi bước qua vũng sình, tôi thấy đôi giày bê bết bùn và nghĩ đến tấm thảm sẽ bị bôi bẩn. Các con tôi lại thấy một trò vui mới với những cây cầu mà chúng sẽ xây bằng bùn bắc qua dòng sông nhỏ. Mùa mưa là một mùa tuyệt vời để chúng say mê chơi đùa với những con giun dễ thương đang sống trong vũng sình bùn ấy.

Tôi thường dạy các con những điều lớn lao trong cuộc sống, mong rằng chúng sẽ có thể thích ứng được với cuộc đời đầy rẫy những hiểm nguy và cạm bẫy này. Nhưng các con tôi lại dạy tôi những bài học bổ ích hơn thế. Chúng chỉ cho tôi cách hòa nhịp với cuộc sống, cách thưởng thức từng ngày bằng tâm hồn rộng mở để nhận thấy cuộc đời đáng sống hơn nhiều.

Quả thật tâm hồn rộng mở là chìa khoá giúp ta hiểu được những điều lạ lùng ngay trong cuộc sống này, và hơn thế nữa, giúp chúng ta hiểu được những mầu nhiệm của Thiên Chúa.

Câu chuyện trên cho chúng ta thấy rõ tầm quan trọng của một tâm hồn đơn sơ, cởi mở. Đó cũng chính là điều mà Chúa Giêsu đã ca ngợi khi Ngài cầu nguyện: “Lạy Cha là Chúa trời đất, con đội ơn Cha vì đã không mặc khải mầu nhiệm Nước Trời cho những bậc khôn ngoan thông thái, nhưng lại mặc khải cho những kẻ bé mọn” (Mt 11,25).

Những kẻ bé mọn ở đây chính là các môn đệ và những người bình dân nghèo khó. Họ không tự hào về kiến thức hay địa vị xã hội. Họ không bị những thành kiến hay sự kiêu hãnh che lấp tâm trí. Thay vào đó, họ đến với Chúa Giêsu với một trái tim khao khát, một tâm hồn rộng mở như trẻ thơ, sẵn sàng đón nhận những điều mới mẻ, những điều mà mắt trần không thấy, tai trần không nghe. Chính sự đơn sơ, khiêm tốn đó đã giúp họ nhận ra và đón nhận chân lý của Nước Trời.

Chúng ta, những người Kitô hữu ngày nay, cũng được mời gọi trở thành những kẻ bé mọn như thế. Dù chúng ta có học thức cao đến đâu, có địa vị xã hội lớn đến mức nào, thì trước mặt Thiên Chúa, chúng ta vẫn cần phải có một tâm hồn đơn sơ như trẻ thơ. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể thực sự thấy và nghe được tiếng Chúa trong cuộc sống hằng ngày, mới có thể hiểu được ý nghĩa sâu xa của những dụ ngôn, và đón nhận các mầu nhiệm Nước Trời.

Lời Chúa hôm nay là một lời nhắc nhở mạnh mẽ cho mỗi chúng ta. Chúng ta có đang sở hữu một tâm hồn rộng mở và một ước muốn tìm hiểu Lời Chúa không? Hay chúng ta đang để những lo toan cuộc sống, những thành kiến, những sự kiêu hãnh làm chai đá tâm hồn mình, khiến chúng ta có mắt mà không thấy, có tai mà không nghe?

Hãy cầu xin Chúa Thánh Thần soi sáng để chúng ta có thể cởi bỏ mọi gánh nặng, mọi rào cản đang ngăn cản chúng ta đến gần Chúa. Hãy tập sống đơn sơ, khiêm tốn như trẻ thơ, sẵn sàng đón nhận những bài học từ những điều bình dị nhất trong cuộc sống.

Khi chúng ta làm được điều đó, chúng ta sẽ thực sự cảm nghiệm được hạnh phúc của những người “được thấy và được nghe”. Chúng ta sẽ không chỉ hiểu được những dụ ngôn của Chúa bằng lý trí, mà còn cảm nghiệm được Lời Ngài biến đổi cuộc đời chúng ta. Chúng ta sẽ nhận ra Nước Trời đang hiện diện ngay giữa chúng ta, và chúng ta sẽ được mời gọi sống xứng đáng với ơn phúc lớn lao đó.

Ước gì mỗi người chúng ta sẽ trở thành những môn đệ đích thực của Chúa Giêsu, những người luôn khao khát Lời Ngài, sống với tâm hồn rộng mở, và không ngừng tìm hiểu để càng ngày càng đi sâu hơn vào các mầu nhiệm Nước Trời. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

 

MẦU NHIỆM NƯỚC TRỜI: DÀNH CHO AI?

Bài Tin Mừng mở ra bằng một cuộc đối thoại đầy ý nghĩa giữa Chúa Giêsu và các môn đệ của Ngài. Các môn đệ thắc mắc: “Tại sao Thầy dùng dụ ngôn mà nói với họ?” Câu hỏi này không chỉ đơn thuần là sự tò mò, mà còn ẩn chứa mong muốn hiểu rõ hơn về phương pháp giảng dạy của Thầy mình. Chúa Giêsu đã đáp lại bằng một lời giải thích trọng tâm: “Về phần các con đã được ơn hiểu biết các mầu nhiệm Nước Trời, còn họ thì không”.

Lời đáp này không phải là sự ưu ái hay phân biệt đối xử của Thiên Chúa, mà là sự phản ánh thái độ và tình trạng nội tâm của mỗi người. “Về phần các con” – tức là các môn đệ – đã được chấp nhận vào cộng đoàn của những kẻ tin vào Chúa Giêsu. Họ đã chọn bước theo Ngài, lắng nghe lời Ngài, và mở lòng đón nhận giáo huấn của Ngài. Chính vì sự lựa chọn tự do và thái độ cởi mở này, họ đã được Thiên Chúa ban cho ơn hiểu biết các mầu nhiệm Nước Trời. Họ không chỉ nghe bằng tai, mà còn nghe bằng cả con tim và trí óc, sẵn sàng đào sâu và đón nhận những chân lý siêu việt. Đối với họ, dụ ngôn không phải là một câu đố khó hiểu, mà là một cánh cửa hé mở, dẫn họ vào những chiều sâu của mầu nhiệm Thiên Chúa.

Ngược lại, “còn họ thì không” – tức là những kẻ ở bên ngoài, những người chưa tin hoặc từ chối tin vào Chúa Giêsu. Đặc biệt, Chúa Giêsu muốn nói đến những kẻ kiêu hãnh, những người khép kín lòng mình, và những người đầy định kiến, như các Luật sĩ và Biệt phái thời bấy giờ. Họ đến với Chúa Giêsu không phải để tìm kiếm chân lý, mà để dò xét, để bắt bẻ, để tìm cách lên án Ngài. Với một tấm lòng chai đá, một tâm trí cố chấp, khi nhìn vào các mầu nhiệm, họ chỉ thấy bí ẩn và khó hiểu. Dụ ngôn đối với họ chỉ là những câu chuyện đời thường, không có gì đặc biệt, và họ không thể nhận ra ý nghĩa thiêng liêng ẩn chứa bên trong.

Chính cách trả lời của Chúa Giêsu đã trở thành tiêu chuẩn để biết được ai là người thuộc về Chúa và ai là người ngoài cuộc: “Nếu Thầy dùng dụ ngôn mà nói với họ, là vì họ nhìn mà không thấy, lắng tai mà không nghe. Còn các con, mắt các con thật có phúc vì được thấy, tai các con có phúc vì được nghe”. Lời này không chỉ là một sự phân định, mà còn là một lời cảnh tỉnh và một lời mời gọi. Nó cho thấy rằng việc “thấy” và “nghe” Lời Chúa không chỉ là vấn đề thể lý, mà là vấn đề của trái tim và tâm hồn. Chỉ khi trái tim rộng mở, đôi tai mới có thể lắng nghe, và đôi mắt mới có thể nhìn thấy ánh sáng chân lý.

Một điểm cốt yếu khác được nhấn mạnh trong bài Tin Mừng hôm nay là về ơn cứu độ. Thiên Chúa luôn yêu thương và muốn cứu thoát chúng ta. Đây là chân lý nền tảng của đức tin Kitô giáo. Từ ngàn xưa, Thiên Chúa đã không ngừng bày tỏ tình yêu và lòng thương xót của Ngài đối với nhân loại, Ngài đã thiết lập Giao Ước, ban Lề Luật, và sai các tiên tri để dẫn dắt con người. Cao điểm của tình yêu đó là việc Đức Giêsu được sai xuống trần gian chỉ vì mục đích cứu độ. Ngài đã đến để tìm kiếm và cứu chữa những gì đã hư mất, để hòa giải con người với Thiên Chúa Cha, và để mở ra con đường dẫn đến sự sống đời đời.

Thế nên, nếu con người không được ơn cứu độ, điều đó không phải vì tại Thiên Chúa, nhưng vì tại con người bưng tai chẳng thèm nghe, bịt mắt không thèm nhìn mà thôi. Thiên Chúa luôn chủ động tiếp cận con người, ban cho con người mọi cơ hội để đón nhận ơn cứu độ. Ngài không bao giờ ép buộc ai phải tin hay phải được cứu. Tình yêu của Ngài là tình yêu tôn trọng tự do của con người. Ngài gõ cửa trái tim chúng ta, nhưng chúng ta phải là người mở cửa. Ngài nói Lời của Ngài, nhưng chúng ta phải là người lắng nghe. Ngài bày tỏ chân lý, nhưng chúng ta phải là người mở mắt để nhìn thấy.

Sự chai đá của lòng người, sự cố chấp trong định kiến, và sự từ chối lắng nghe Lời Chúa là những rào cản ngăn cách con người khỏi ơn cứu độ của Thiên Chúa. Thiên Chúa không muốn ai phải hư mất, nhưng Ngài cũng không thể cứu những ai cố tình khép kín lòng mình trước tình yêu và ân sủng của Ngài. Đây là một lời nhắc nhở nghiêm túc cho mỗi chúng ta về trách nhiệm của mình trước món quà ơn cứu độ vĩ đại mà Thiên Chúa đã ban tặng.

Chúng ta, những người Ki-tô hữu, là những môn đệ của Đức Ki-tô, người đi theo Đức Ki-tô trong ơn gọi của Ngài. Ơn gọi này không chỉ là một danh xưng, mà là một cam kết, một hành trình sống động. Là môn đệ, chúng ta được mời gọi để không ngừng tiến bước theo Thầy mình, để lắng nghe tiếng Ngài, và để sống theo gương Ngài.

Vì thế, chúng ta hãy khát khao và xin Người ban cho chúng ta ơn “hiểu biết các mầu nhiệm Nước Trời”. Sự hiểu biết này không phải là kiến thức lý thuyết suông, mà là một sự hiểu biết đến từ trái tim, một sự thấu triệt được soi sáng bởi đức tin và ân sủng. Đó là ơn mà Thiên Chúa ban cho những ai khiêm tốn, khao khát chân lý và sẵn lòng đón nhận Lời Ngài.

Khi chúng ta có được ơn hiểu biết này, chúng ta sẽ biết lắng nghe các dụ ngôn nói về Nước Trời không chỉ bằng đôi tai thể lý, mà bằng cả tâm hồn. Mỗi dụ ngôn sẽ trở thành một cánh cửa mở ra những chiều kích mới về Thiên Chúa, về vương quốc của Ngài, và về kế hoạch yêu thương của Ngài dành cho nhân loại. Chúng ta sẽ không còn nhìn dụ ngôn như những câu chuyện đơn giản, mà là những lời mặc khải thâm thúy, mời gọi chúng ta đào sâu và chiêm nghiệm.

Và một khi biết lắng nghe các dụ ngôn theo cách đó, chúng ta cũng sẽ “lắng nghe” đời mình như là một dụ ngôn nói về Thiên Chúa và Nước của Người. Đây là một điểm rất quan trọng và sâu sắc. Cuộc đời của mỗi người chúng ta, với những niềm vui và nỗi buồn, những thành công và thất bại, những thử thách và ân sủng, đều có thể được nhìn dưới ánh sáng của Lời Chúa như một dụ ngôn.

Bởi lẽ, dụ ngôn là kinh nghiệm sống được hiểu dưới ánh của Đức Giê-su Ki-tô là Con Thiên Chúa, là Ngôi Lời nhập thể. Mọi sự kiện trong cuộc đời chúng ta đều có một ý nghĩa sâu xa hơn khi được soi chiếu bởi Đức Kitô. Ngài là Chìa Khóa để chúng ta giải mã “dụ ngôn cuộc đời” của mình. Khi nhìn mọi sự qua lăng kính của Ngài, chúng ta sẽ nhận ra bàn tay quan phòng của Thiên Chúa, nhận ra tình yêu thương của Ngài ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn nhất, và nhận ra ý muốn của Ngài trong từng biến cố.

Việc “lắng nghe đời mình như là một dụ ngôn” đòi hỏi chúng ta phải có một đời sống chiêm niệm, một sự nhạy bén tâm linh để nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa trong mọi điều. Nó mời gọi chúng ta nhìn thấy Ngài trong những người chúng ta gặp gỡ, trong những việc chúng ta làm, và trong những thách thức chúng ta đối mặt. Mỗi khoảnh khắc, mỗi trải nghiệm đều có thể là một lời nhắc nhở về tình yêu, lòng thương xót, và kế hoạch của Thiên Chúa dành cho chúng ta.

Ước gì chúng ta được vào số những người mà Chúa Giêsu cho là có phúc. Phúc cho những ai thấy, nghe và hiểu được Lời Chúa. Đây không chỉ là việc lắng nghe bằng đôi tai vật lý, mà là việc đón nhận Lời Chúa bằng cả tâm hồn, để Lời đó thấm nhập vào sâu thẳm con người chúng ta, biến đổi tư tưởng, lời nói và hành động của chúng ta.

Và không chỉ vậy, phúc cho chúng ta khi nhận ra ý Chúa trong mọi biến cố trong cuộc sống hằng ngày của mỗi người chúng ta. Cuộc sống không phải lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió. Có những lúc chúng ta phải đối mặt với thử thách, đau khổ, và những điều dường như vô lý. Nhưng khi chúng ta có ơn hiểu biết các mầu nhiệm Nước Trời, chúng ta sẽ có khả năng nhìn thấy bàn tay của Thiên Chúa ngay cả trong những biến cố khó khăn nhất. Chúng ta sẽ nhận ra rằng Ngài không bao giờ bỏ rơi chúng ta, và mọi sự đều có thể được sử dụng để làm vinh danh Ngài và cho sự phát triển thiêng liêng của chúng ta.

Việc nhận ra ý Chúa trong mọi biến cố không phải là sự bị động chấp nhận, mà là một thái độ tin tưởng và phó thác. Nó giúp chúng ta tìm thấy ý nghĩa trong những điều tưởng chừng như vô nghĩa, và tìm thấy hy vọng ngay cả trong những hoàn cảnh tuyệt vọng. Khi chúng ta nhận ra ý Chúa, chúng ta sẽ có sức mạnh để vượt qua mọi thử thách, để sống với lòng bình an và niềm vui, vì biết rằng chúng ta đang bước đi trên con đường mà Ngài đã chọn cho chúng ta.

Bài Tin Mừng hôm nay là một lời mời gọi tha thiết đến mỗi người chúng ta. Nó thách thức chúng ta kiểm điểm lại thái độ của mình trước Lời Chúa và trước các mầu nhiệm Nước Trời. Chúng ta có đang là những người có phúc, những người mở lòng để thấy, để nghe và để hiểu không? Hay chúng ta đang mắc kẹt trong sự kiêu hãnh, khép kín, và định kiến, tự ngăn cách mình khỏi ánh sáng chân lý?

Xin Chúa ban cho chúng ta ơn khiêm nhường để đón nhận Lời Ngài, ơn khao khát để tìm hiểu các mầu nhiệm Nước Trời, và ơn nhạy bén để nhận ra ý Chúa trong mọi biến cố của cuộc đời. Ước gì mỗi người chúng ta, với tư cách là môn đệ của Đức Kitô, sẽ không ngừng lắng nghe Lời Ngài, và “lắng nghe” chính cuộc đời mình như một dụ ngôn sống động về Thiên Chúa và Nước của Người. Khi đó, chúng ta sẽ thực sự được gọi là những người có phúc, những người mà mắt được thấy, tai được nghe, và tâm hồn được hiểu, để nhờ đó, chúng ta được lớn lên trong ân sủng và tình yêu của Thiên Chúa, và góp phần xây dựng Nước Trời ngay tại trần gian này. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

 

Tiền Định và Tự Do: Lời Mời Gọi Của Ân Sủng

Tiền định là một trong những chủ đề thần học gây tranh cãi nhất, bởi nó chạm đến mối quan hệ sâu sắc giữa ý muốn của Thiên Chúa và tự do của con người. Từ nhiều thế kỷ qua, các nhà thần học, triết gia và tín hữu đã không ngừng suy tư, tranh luận để tìm hiểu cách thức Thiên Chúa thực hiện kế hoạch cứu độ của Ngài mà vẫn tôn trọng tự do con người. Một số quan điểm nhấn mạnh quá mức đến ơn Chúa, cho rằng mọi sự đều do Thiên Chúa định sẵn, đến nỗi vai trò tự do và trách nhiệm của con người bị lu mờ. Thậm chí, có người còn đi xa hơn khi cho rằng Thiên Chúa đã tiền định từ vĩnh cửu số phận của mỗi người, ai sẽ được lên thiên đàng và ai phải xuống hỏa ngục. Tuy nhiên, quan điểm này không phản ánh trọn vẹn mầu nhiệm tình yêu của Thiên Chúa, Đấng luôn mong muốn mọi người được cứu độ và không loại trừ một ai.

Thiên Chúa, trong tình yêu vô biên của Ngài, đã tạo dựng con người với món quà quý giá nhất: tự do. Tự do này không chỉ là khả năng lựa chọn, mà còn là lời mời gọi để con người đáp trả tình yêu của Thiên Chúa. Thánh Kinh khẳng định rõ ràng: “Thiên Chúa muốn cho mọi người được cứu độ và nhận biết chân lý” (1 Tm 2, 4). Kế hoạch cứu độ của Ngài không phải là một sự áp đặt, mà là một lời mời gọi mở ra cho toàn thể nhân loại. Để được cứu thoát, con người cần sử dụng tự do của mình để đón nhận ơn Chúa. Ơn sủng của Thiên Chúa hoạt động trong tâm hồn con người, nhưng không bao giờ cưỡng ép hay triệt tiêu tự do, bởi nếu như vậy, tự do sẽ không còn ý nghĩa. Chính Thiên Chúa, Đấng ban tặng tự do, cũng là Đấng tôn trọng tự do ấy đến mức không bao giờ áp đặt ý muốn của Ngài lên lời đáp trả của con người.

Tuy nhiên, sự tương tác giữa ơn Chúa và tự do con người không phải lúc nào cũng dễ hiểu. Trong bài Tin Mừng, Chúa Giêsu đã nói: “Bởi vì anh em thì được ơn hiểu biết các mầu nhiệm Nước Trời, còn họ thì không” (Mt 13, 11). Thoạt nghe, câu này có thể khiến người ta nghĩ rằng Thiên Chúa có sự phân biệt đối xử, ban ơn cho một số người và từ chối những người khác. Nhưng thực tế, Chúa Giêsu đang nói đến một sự thật thiêng liêng: các môn đệ được hiểu biết mầu nhiệm Nước Trời không phải vì họ được “ưu ái” một cách bất công, mà vì họ đã mở lòng đáp lại tiếng gọi của Ngài. Họ đã chọn bước theo Chúa, từ bỏ mọi sự để trở thành môn đệ, và chính sự đáp trả này đã mở ra cho họ ơn hiểu biết sâu xa hơn. Ngược lại, đám đông những người khép lòng, từ chối lời mời gọi của Chúa, đã tự mình đóng lại cánh cửa dẫn đến sự hiểu biết thiêng liêng.

Câu nói khác của Chúa Giêsu cũng cần được suy ngẫm cẩn thận: “Người đã có lại được cho thêm, còn ai không có, thì ngay cái đang có, cũng sẽ bị lấy đi” (Mt 13, 12). Lời này không phải là sự tuyên bố về một sự bất công, mà là một nguyên lý thiêng liêng. Những ai mở lòng đón nhận ơn Chúa sẽ được ban thêm sự hiểu biết và ân sủng, bởi họ đã chuẩn bị tâm hồn để tiếp nhận. Ngược lại, những người khép kín, từ chối ánh sáng đức tin, sẽ dần mất đi khả năng nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa trong cuộc đời họ. Đây không phải là Thiên Chúa tước đoạt điều gì khỏi họ, mà là hậu quả tự nhiên của sự khép lòng. Tâm hồn chai đá, trí óc khép kín sẽ khiến con người trở nên nghèo nàn về mặt thiêng liêng, không còn khả năng nhận ra những chân lý cao cả.

Khi Chúa Giêsu sử dụng các dụ ngôn để giảng dạy, Ngài không có ý định làm cho lời dạy trở nên khó hiểu hay bí ẩn. Trái lại, dụ ngôn là một phương pháp giảng dạy đầy khôn ngoan, vừa đơn sơ để ai cũng có thể tiếp cận, vừa sâu sắc để thách thức tâm hồn con người. Với những người mở lòng, dụ ngôn trở thành ánh sáng soi đường, giúp họ hiểu được mầu nhiệm Nước Trời. Nhưng với những người khép kín, dụ ngôn lại trở thành một bức màn che phủ, không phải vì Chúa Giêsu cố ý che giấu, mà vì chính họ đã chọn không muốn thấy, không muốn nghe. Chúa Giêsu đã trích dẫn lời tiên tri Isaia: “Chúng trố mắt nhìn mà không thấy, lắng tai nghe mà không hiểu” (Mt 13, 14). Điều này không phải là lỗi của Thiên Chúa, mà là do con người đã để lòng mình chai đá, không muốn hoán cải để được chữa lành.

Vào thời Chúa Giêsu, các môn đệ chỉ là một nhóm nhỏ những người dám tin và bước theo Ngài. Trong khi đó, phần lớn dân chúng, dù nghe Ngài giảng dạy, vẫn không chấp nhận Ngài là Đấng Cứu Thế. Tuy nhiên, Chúa Giêsu không bao giờ từ bỏ đám đông. Ngài tiếp tục giảng dạy bằng những dụ ngôn gần gũi, lấy hình ảnh từ đời sống thường ngày như hạt giống, men bánh, kho báu, để ai cũng có thể hiểu được nếu họ thực sự mở lòng. Ngôn ngữ của dụ ngôn là ngôn ngữ của tình yêu, mời gọi chứ không ép buộc, khơi gợi chứ không áp đặt. Qua các dụ ngôn, Chúa Giêsu bày tỏ lòng thương xót của Thiên Chúa, Đấng kiên nhẫn chờ đợi con người quay về.

Ngày nay, các Kitô hữu cũng được mời gọi trở nên những môn đệ của Chúa Giêsu, mang trong mình niềm vui và trách nhiệm chia sẻ sứ điệp cứu độ. Chúng ta là những người có phúc, bởi được thấy và nghe những điều mà nhiều người khác chưa được biết. Nhưng phúc lành này không phải để giữ riêng cho mình, mà để chia sẻ với thế giới. Chúng ta cần tìm ra một thứ “ngôn ngữ” phù hợp, như Chúa Giêsu đã làm với các dụ ngôn, để loan báo Tin Mừng một cách gần gũi và dễ hiểu. Trong một thế giới đầy những tiếng ồn và sự phân tâm, làm sao chúng ta có thể nói về Thiên Chúa bằng cách mà mọi người có thể nghe và hiểu? Đó là thách thức lớn lao, nhưng cũng là sứ mạng cao cả của mỗi Kitô hữu.

Hơn nữa, việc hiểu biết mầu nhiệm Nước Trời không phải là một đặc ân dành riêng cho một số ít người, mà là một lời mời gọi mở ra cho tất cả. Thiên Chúa không tiền định ai phải bị loại trừ khỏi ơn cứu độ. Ngài mong muốn mọi người, không phân biệt hoàn cảnh hay xuất thân, đều được đón nhận ánh sáng đức tin. Tuy nhiên, để đón nhận ánh sáng ấy, con người cần mở lòng, cần từ bỏ sự chai đá trong tâm hồn, cần sẵn sàng hoán cải và để Thiên Chúa chữa lành. Tự do của con người là chìa khóa để bước vào mối tương quan với Thiên Chúa, và ơn sủng là sức mạnh giúp con người sử dụng tự do ấy một cách đúng đắn.

Cuối cùng, chúng ta được mời gọi suy ngẫm về cách thức chúng ta đáp trả lời mời gọi của Thiên Chúa trong cuộc sống hằng ngày. Liệu chúng ta có đang mở lòng để đón nhận ơn Chúa, hay đang để tâm hồn mình chai đá vì những lo toan, định kiến, hoặc sự thờ ơ? Liệu chúng ta có đang sử dụng tự do của mình để bước theo Chúa, hay đang để tự do ấy bị lạm dụng cho những điều trái với ý muốn của Ngài? Mầu nhiệm tiền định và tự do không phải là một câu đố để tranh cãi, mà là một lời mời gọi để sống trọn vẹn trong tình yêu và ân sủng của Thiên Chúa. Ước gì mỗi người chúng ta, như các môn đệ xưa, biết mở lòng để nhận ra ánh sáng Nước Trời, và trở thành những chứng nhân sống động của Tin Mừng giữa lòng thế giới hôm nay.

 

Back To Top