TRỞ VỀ VỚI CĂN TÍNH: TRUYỀN THÔNG NHƯ HÀNH ĐỘNG…
GIẢNG TĨNH TÂM MÙA CHAY 2026 (theo định hướng mục vụ “Mỗi Kitô hữu là môn đệ thừa sai) HOÁN CẢI ĐỂ RA ĐI – MÔN ĐỆ ĐƯỢC SAI ĐI TỪ TRÁI TIM ĐỔI MỚI – MANG THÁNH GIÁ GIỮA ĐỜI – CON ĐƯỜNG MÔN ĐỆ THỪA SAI – LÒNG THƯƠNG XÓT – TRÁI TIM THỪA SAI CỦA MÙA CHAY
GIẢNG TĨNH TÂM MÙA CHAY 2026
(theo định hướng mục vụ “Mỗi Kitô hữu là môn đệ thừa sai)
HOÁN CẢI ĐỂ RA ĐI – MÔN ĐỆ ĐƯỢC SAI ĐI TỪ TRÁI TIM ĐỔI MỚI – MANG THÁNH GIÁ GIỮA ĐỜI – CON ĐƯỜNG MÔN ĐỆ THỪA SAI – LÒNG THƯƠNG XÓT – TRÁI TIM THỪA SAI CỦA MÙA CHAY
HOÁN CẢI ĐỂ RA ĐI – MÔN ĐỆ ĐƯỢC SAI ĐI TỪ TRÁI TIM ĐỔI MỚI
Tin Mừng: Tin Mừng theo thánh Mác-cô 1,14–15
“Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng.”
BÀI 1 : HOÁN CẢI ĐỂ RA ĐI – MÔN ĐỆ ĐƯỢC SAI ĐI TỪ TRÁI TIM ĐỔI MỚI
Hôm nay, trong không khí trang nghiêm và thánh thiêng của Mùa Chay Thánh, chúng ta cùng nhau dừng lại một chút giữa dòng đời hối hả để suy niệm sâu sắc về Lời Chúa trong Tin Mừng theo thánh Mác-cô (Mc 1,14-15): “Sau khi ông Gio-an bị nộp, Đức Giê-su đến miền Ga-li-lê rao giảng Tin Mừng của Thiên Chúa. Người nói: ‘Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần. Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng.’” Những lời này không chỉ là một thông điệp đơn giản, mà là một tiếng gọi vang vọng qua các thế hệ, đánh thức lương tâm con người và mời gọi một sự thay đổi căn bản. Mùa Chay, với 40 ngày dài dằng dặc của chay tịnh, cầu nguyện và bố thí, không phải là khoảng thời gian để chúng ta chỉ khép mình vào những nỗ lực sửa chữa bản thân một cách riêng tư, cô lập khỏi thế giới xung quanh. Không hề, Mùa Chay chính là khởi điểm của một cuộc hành trình lớn lao hơn, một sứ mạng mà mỗi chúng ta – những Kitô hữu bình thường, những môn đệ của Chúa Giêsu – được mời gọi tham gia một cách tích cực và đầy nhiệt huyết. Hoán cải, hay sám hối, không phải là một kết thúc buồn bã trong việc nhìn nhận tội lỗi, mà là điểm xuất phát rực rỡ để chúng ta trở thành những thừa sai đích thực, mang Tin Mừng của Chúa đến với mọi ngõ ngách của cuộc sống, từ chính trái tim đã được Chúa chạm đến và đổi mới hoàn toàn.
Hãy cùng nhau tưởng tượng và suy gẫm về bối cảnh lịch sử của đoạn Tin Mừng này. Chúa Giêsu bắt đầu sứ vụ công khai của Ngài không phải bằng những phép lạ ngoạn mục khiến đám đông kinh ngạc, không phải bằng những bài giảng dài dòng với ngôn từ hoa mỹ, mà bằng một lời kêu gọi giản dị nhưng mạnh mẽ: sám hối và tin vào Tin Mừng. Từ “sám hối” – metanoia trong tiếng Hy Lạp nguyên thủy – không chỉ đơn thuần nghĩa là hối hận về những lỗi lầm đã qua, mà còn hàm chứa một ý nghĩa sâu sắc hơn nhiều: thay đổi tâm trí, thay đổi hướng đi cuộc đời, quay trở về với Thiên Chúa một cách toàn diện và quyết liệt. Nhưng sám hối ấy không dừng lại ở việc tự vấn lương tâm cá nhân; nó mở ra cho một thực tại vĩ đại hơn, đó là Nước Trời – một vương quốc của tình yêu thương vô bờ, công bình xã hội, và hòa bình đích thực mà Chúa Giêsu đến để thiết lập. Một Kitô hữu chỉ thật sự là môn đệ chân chính khi dám can đảm thay đổi đời sống mình một cách cụ thể và liên tục; và chỉ thật sự là thừa sai khi để ơn hoán cải ấy trở thành chứng tá sống động, rạng ngời giữa lòng đời thường, giữa những bon chen, thử thách và cám dỗ của thế gian. Hôm nay, trong bài giảng tĩnh tâm dài dòng này, chúng ta hãy cùng nhau suy niệm một cách chi tiết và sâu sắc về ba chiều kích chính của sự hoán cải này: hoán cải trong tương quan với Thiên Chúa, hoán cải trong tương quan với tha nhân, và hoán cải trong trách nhiệm xã hội. Qua đó, chúng ta sẽ nhận ra một cách rõ ràng và thuyết phục rằng mỗi giáo dân – dù đang sống trong môi trường gia đình ấm cúng, trong không khí bận rộn của công sở, hay giữa dòng chảy phức tạp của xã hội hiện đại – đều là “môn đệ đang được sai đi” bằng chính đời sống đổi mới của mình, một đời sống được Chúa uốn nắn và thánh hóa từng ngày.
Trước khi đi sâu vào từng chiều kích, chúng ta hãy dừng lại một chút để suy nghĩ về ý nghĩa tổng quát của hoán cải trong bối cảnh Mùa Chay. Mùa Chay được lấy cảm hứng từ 40 ngày Chúa Giêsu chay tịnh trong sa mạc, đối mặt với cám dỗ của ma quỷ (Mt 4,1-11). Đó là thời gian để chúng ta noi gương Ngài, chiến đấu với những yếu đuối nội tại và ngoại tại. Hoán cải không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là một hành động cụ thể: từ bỏ tội lỗi, quay về với Chúa, và lan tỏa tình yêu của Ngài. Trong xã hội Việt Nam ngày nay, với bao thách thức như áp lực kinh tế, suy thoái đạo đức, và ảnh hưởng của văn hóa thế tục, hoán cải trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Nó không chỉ cứu rỗi cá nhân mà còn góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Bây giờ, chúng ta hãy bắt đầu với chiều kích đầu tiên.
HOÁN CẢI TRONG TƯƠNG QUAN VỚI THIÊN CHÚA: NỀN TẢNG VỮNG CHÃI CỦA SỨ MẠNG
Trước hết và trên hết, hoán cải phải bắt đầu từ mối tương quan cá nhân và sâu sắc với Thiên Chúa, vì chính Ngài là nguồn mạch dồi dào của mọi sự đổi mới và sức mạnh thiêng liêng. Lời Chúa Giêsu kêu gọi: “Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng” nhắc nhở chúng ta một cách rõ ràng rằng sám hối không phải là một hành động tự lực cánh sinh, dựa vào sức mạnh con người yếu đuối, mà là mở lòng đón nhận ơn Chúa một cách khiêm tốn và tin tưởng. Trong Mùa Chay này, chúng ta được mời gọi đào sâu mối liên hệ thiêng liêng này qua ba phương thế chính yếu và thiết yếu: cầu nguyện, Lời Chúa, và Bí tích Hòa Giải. Hãy cùng khám phá từng phương thế một cách chi tiết, với những ví dụ cụ thể từ Kinh Thánh, từ cuộc sống các thánh, và từ kinh nghiệm đời thường để chúng ta có thể áp dụng ngay vào cuộc sống của mình.
Bắt đầu với cầu nguyện – phương thế đầu tiên và quan trọng nhất. Cầu nguyện không chỉ là một hoạt động tôn giáo, mà là hơi thở của linh hồn, là cuộc trò chuyện thân mật, chân thành với Cha trên trời, Đấng luôn lắng nghe và yêu thương chúng ta vô điều kiện. Trong thế giới hiện đại hối hả ngày nay, với biết bao cám dỗ từ công việc bận rộn, mạng xã hội đầy rẫy thông tin vô bổ, và những lo toan đời thường như cơm áo gạo tiền, biết bao người chúng ta bị cuốn vào vòng xoáy ấy, đến nỗi quên mất rằng chúng ta được tạo dựng chính yếu để thờ phượng Chúa và sống trong sự hiện diện của Ngài. Hoán cải nghĩa là trở về với cầu nguyện một cách chân thành, không phải như một nghĩa vụ nặng nề phải hoàn thành, mà như một nhu cầu thiết yếu của trái tim khao khát Chúa. Hãy nghĩ đến Chúa Giêsu, Đấng Cứu Độ của chúng ta, Ngài thường lui vào những nơi thanh vắng để cầu nguyện, ngay cả sau những ngày dài mệt mỏi rao giảng và chữa lành (Mc 1,35). Chúng ta có thể bắt đầu hành trình hoán cải này bằng việc dành ra ít nhất 15 phút mỗi ngày để cầu nguyện, có lẽ là đọc kinh sáng tối theo truyền thống Giáo Hội, hoặc chỉ đơn giản là ngồi im lặng trước Thánh Thể, để Chúa nói chuyện với chúng ta qua sự thinh lặng ấy. Qua cầu nguyện, trái tim chúng ta được đổi mới từng ngày, và từ đó, chúng ta được sai đi để mang Chúa đến với người khác một cách tự nhiên và hiệu quả. Một câu hỏi suy niệm dành cho mỗi chúng ta: Trong tuần qua, tôi đã dành bao nhiêu thời gian thực sự cho Chúa? Liệu cầu nguyện của tôi có thực sự là một cuộc gặp gỡ chân thành với Ngài, hay chỉ là những lời nói suông, lặp đi lặp lại một cách máy móc mà không có hồn vía?
Để minh họa thêm, hãy nhớ đến cuộc đời của thánh Têrêsa Avila, vị thánh nữ nổi tiếng với đời sống cầu nguyện sâu sắc. Bà từng nói: “Cầu nguyện không phải là suy nghĩ nhiều, mà là yêu mến nhiều.” Bà đã trải qua những giai đoạn khô khan trong cầu nguyện, nhưng chính sự kiên trì đã dẫn bà đến sự hoán cải sâu sắc, và từ đó, bà trở thành một thừa sai qua các tác phẩm và việc cải tổ dòng Cát Minh. Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta có thể áp dụng điều này: Một người mẹ bận rộn với con cái có thể biến những giây phút chăm sóc gia đình thành lời cầu nguyện, dâng lên Chúa những hy sinh nhỏ bé. Hoặc một nhân viên văn phòng có thể dành giờ nghỉ trưa để cầu nguyện ngắn gọn, xin Chúa ban sức mạnh đối mặt với áp lực công việc. Cầu nguyện không phải là điều xa xỉ; nó là chìa khóa mở cửa cho ơn Chúa tuôn đổ, giúp chúng ta trở thành môn đệ được sai đi với trái tim đầy lửa mến.
Tiếp theo là Lời Chúa – phương thế thứ hai, một kho tàng vô giá mà Giáo Hội ban tặng cho chúng ta. Tin Mừng không phải là một cuốn sách cổ xưa, bụi bặm nằm trên kệ, mà là Lời sống động, có sức mạnh biến đổi cuộc đời chúng ta một cách kỳ diệu và bất ngờ. Thánh Phêrô đã nhắc nhở chúng ta trong thư thứ nhất: “Anh em đã được tái sinh không phải bởi hạt giống mục nát, mà bởi hạt giống bất diệt, là Lời Thiên Chúa hằng sống và tồn tại mãi mãi” (1 Pr 1,23). Hoán cải trong tương quan với Thiên Chúa nghĩa là để Lời Chúa thấm nhuần vào mọi khía cạnh của cuộc sống, từ suy nghĩ đến hành động. Trong Mùa Chay này, hãy cam kết đọc và suy niệm Kinh Thánh hàng ngày một cách nghiêm túc. Ví dụ, hãy lấy đoạn Tin Mừng hôm nay làm trung tâm: “Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần.” Điều này có nghĩa gì với tôi trong bối cảnh cuộc sống cụ thể? Nó nhắc nhở rằng Nước Trời không phải là một tương lai xa xôi, mơ hồ, mà đang hiện diện ngay bây giờ, ngay tại đây, qua sự hoán cải của chúng ta và qua những hành động nhỏ bé hàng ngày. Khi Lời Chúa thay đổi trái tim chúng ta, chúng ta trở thành những môn đệ được sai đi, rao giảng Tin Mừng không chỉ bằng lời nói hùng hồn, mà bằng chính đời sống chứng tá thầm lặng nhưng mạnh mẽ.
Hãy suy gẫm thêm về dụ ngôn Người Gieo Giống trong Tin Mừng Mátthêu (Mt 13,1-23). Lời Chúa giống như hạt giống rơi vào lòng đất tốt, sẽ sinh hoa kết trái gấp trăm. Nhưng để đất lòng chúng ta trở nên màu mỡ, chúng ta phải loại bỏ những gai góc của tội lỗi và lo lắng thế gian. Trong thực tế, nhiều người trẻ ngày nay bị cuốn vào mạng xã hội, nơi đầy rẫy thông tin sai lệch. Hoán cải nghĩa là thay thế thời gian lướt web vô ích bằng việc đọc Lời Chúa. Một câu chuyện thực tế: Có một thanh niên từng nghiện game online, nhưng sau khi tham gia nhóm suy niệm Kinh Thánh, anh ấy hoán cải, giảm thời gian chơi game và bắt đầu chia sẻ Lời Chúa với bạn bè. Đó chính là sứ mạng! Chúng ta có thể sử dụng các ứng dụng Kinh Thánh trên điện thoại để đọc hàng ngày, hoặc tham gia các buổi chia sẻ Lời Chúa trong giáo xứ. Lời Chúa không chỉ đổi mới cá nhân mà còn thúc đẩy chúng ta ra đi, mang ánh sáng ấy đến với những người đang sống trong bóng tối.
Cuối cùng trong chiều kích này là Bí tích Hòa Giải – phương thế thứ ba, là đỉnh cao của sự hoán cải và tha thứ. Chúa Giêsu đã trao cho Giáo Hội quyền tha tội một cách rõ ràng: “Anh em tha tội cho ai, thì người ấy được tha; anh em cầm giữ tội ai, thì người ấy bị cầm giữ” (Ga 20,23). Trong Bí tích này, chúng ta không chỉ thú nhận tội lỗi một cách hình thức, mà còn nhận lãnh ơn tha thứ vô bờ và sức mạnh thiêng liêng để bắt đầu lại từ đầu. Nhiều người ngại lãnh nhận Bí tích này vì cảm giác xấu hổ, tội lỗi quá lớn, hoặc nghĩ rằng Chúa không thể tha thứ. Nhưng hãy nhớ đến dụ ngôn Người Con Hoang Đàng trong Tin Mừng Luca (Lc 15,11-32): Người con đã lãng phí hết tài sản, sống trong tội lỗi, nhưng khi trở về, Cha đã chạy ra đón con, ôm lấy và tha thứ mà không một lời trách móc. Hoán cải qua Bí tích Hòa Giải giúp chúng ta thoát khỏi gông cùm tội lỗi, để tự do ra đi loan báo Tin Mừng một cách vui tươi và hăng say.
Để mở rộng hơn, hãy nghĩ đến thánh Augustinô, vị thánh từng sống trong tội lỗi nặng nề, nhưng sau khi hoán cải qua lời cầu nguyện của mẹ thánh Mônica và qua Bí tích, ông trở thành một nhà thần học vĩ đại, viết nên cuốn “Tự Thú” làm chứng tá cho ơn Chúa. Trong xã hội Việt Nam, với bao cám dỗ như cờ bạc, ngoại tình, hoặc tham nhũng, Bí tích Hòa Giải là liều thuốc chữa lành. Một minh họa cụ thể: Có một người phụ nữ từng sống trong hận thù với chồng cũ, nhưng sau khi xưng tội và lãnh nhận Bí tích, chị ấy tìm thấy bình an nội tâm và bắt đầu tham gia các hoạt động bác ái trong giáo xứ, giúp đỡ những phụ nữ khác đang gặp khó khăn. Đó là cách hoán cải trở thành sứ mạng. Chúng ta nên lãnh nhận Bí tích này ít nhất một lần trong Mùa Chay, chuẩn bị kỹ lưỡng bằng việc xét mình theo Mười Điều Răn và Bảy Mối Tội Đầu. Qua đó, chúng ta không chỉ được tha thứ mà còn được trao sứ vụ làm chứng nhân cho lòng thương xót Chúa.
Tóm lại chiều kích đầu tiên này, hoán cải với Thiên Chúa qua cầu nguyện, Lời Chúa và Bí tích Hòa Giải không phải là việc riêng tư, khép kín; nó mở ra và thúc đẩy chúng ta ra đi, mang Chúa đến với thế gian một cách cụ thể và sống động. Đây là nền tảng vững chãi cho hai chiều kích tiếp theo.
HOÁN CẢI TRONG TƯƠNG QUAN VỚI THA NHÂN: CHỨNG TÁ SỐNG ĐỘNG CỦA TÌNH YÊU THƯƠNG
Hoán cải không thể dừng lại ở mối quan hệ cá nhân với Chúa; nó phải lan tỏa một cách tự nhiên và mạnh mẽ đến với tha nhân xung quanh chúng ta, vì Chúa Giêsu đã dạy một cách rõ ràng và tha thiết: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em” (Ga 13,34). Trong chiều kích thứ hai này, chúng ta sẽ tập trung vào ba khía cạnh chính: tha thứ, bác ái và liên đới – những yếu tố then chốt biến chúng ta thành những môn đệ được sai đi giữa anh chị em mình, trong gia đình, bạn bè và cộng đồng. Hãy cùng khám phá từng khía cạnh một cách chi tiết, với những trích dẫn Kinh Thánh, ví dụ từ cuộc sống các thánh, và những câu chuyện thực tế để chúng ta có thể áp dụng ngay.
Đầu tiên là tha thứ – bước đi đầu tiên và thường khó khăn nhất trong hoán cải với tha nhân. Ai trong chúng ta mà chưa từng bị tổn thương sâu sắc? Có thể là những lời nói xúc phạm từ đồng nghiệp ở công sở, sự phản bội từ người bạn thân thiết, hoặc những xung đột kéo dài trong gia đình khiến lòng ta đầy oán hận. Hoán cải nghĩa là chọn lựa tha thứ một cách chủ động, noi gương Chúa Giêsu trên Thập Giá: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm” (Lc 23,34). Tha thứ không phải là quên lãng những vết thương, mà là giải phóng bản thân khỏi gông cùm của hận thù và oán giận, mở lòng cho ơn Chúa chữa lành. Trong Mùa Chay này, hãy xét mình một cách chân thành: Tôi đang ôm giữ điều gì chống lại ai đó? Hãy bắt đầu bằng việc cầu nguyện cho người ấy hàng ngày, rồi dần dần tìm cách hòa giải cụ thể, có lẽ qua một cuộc trò chuyện chân thành hoặc một cử chỉ nhỏ bé như gửi lời chúc phúc. Khi tha thứ, chúng ta trở thành chứng tá sống động, được sai đi để mang hòa bình đến những nơi đầy xung đột và chia rẽ.
Để minh họa sâu sắc hơn, hãy nhớ đến thánh Stêphanô, vị tử đạo đầu tiên, người đã tha thứ cho những kẻ ném đá mình: “Lạy Chúa, xin đừng chấp họ tội này” (Cv 7,60). Sự tha thứ của ngài đã dẫn đến hoán cải của thánh Phaolô sau này. Trong cuộc sống hiện đại, tha thứ có thể là chìa khóa giải quyết xung đột gia đình. Ví dụ, một cặp vợ chồng từng suýt ly hôn vì hiểu lầm, nhưng qua Mùa Chay, họ tham gia tĩnh tâm và học tha thứ, cứu vãn hôn nhân và trở thành gương sáng cho con cái. Chúng ta có thể thực hành tha thứ bằng cách nhớ đến lời Chúa: “Nếu anh em tha lỗi cho người ta, thì Cha anh em trên trời cũng sẽ tha thứ cho anh em” (Mt 6,14). Hãy liệt kê những người cần tha thứ và cầu nguyện cho họ, biến oán hận thành tình yêu.
Tiếp theo là bác ái – khía cạnh thứ hai, là biểu hiện cụ thể của tình yêu thương. Bác ái không phải là những cử chỉ lớn lao, hoành tráng mà chỉ một số ít người làm được, mà là những hành động nhỏ bé hàng ngày được thực hiện với tình yêu lớn lao. Thánh Têrêsa Calcutta, Mẹ Têrêsa, đã nói một câu nổi tiếng: “Không phải tất cả chúng ta đều có thể làm những việc lớn lao, nhưng chúng ta có thể làm những việc nhỏ với tình yêu lớn lao.” Hoán cải trong tương quan với tha nhân nghĩa là sống bác ái cụ thể và liên tục: giúp đỡ người nghèo khó bằng cách chia sẻ của cải, thăm viếng bệnh nhân để mang lại sự an ủi, lắng nghe người cô đơn để họ cảm thấy được yêu thương. Hãy nghĩ đến dụ ngôn Người Samaritanô Nhân Lành trong Tin Mừng Luca (Lc 10,25-37): Ông ấy không chỉ dừng lại ở việc thương xót mà còn hành động cụ thể, băng bó vết thương và chăm sóc nạn nhân. Trong xã hội Việt Nam hôm nay, với biết bao người lao động vất vả mưu sinh, người cao tuổi sống cô đơn trong các viện dưỡng lão, hoặc trẻ em đường phố thiếu thốn, chúng ta được sai đi để trở thành “người lân cận” cho họ một cách thực tế.
Mở rộng thêm, bác ái có thể được thực hiện ở mọi cấp độ. Trong gia đình, đó là dành thời gian cho con cái thay vì dán mắt vào điện thoại. Trong công sở, đó là giúp đỡ đồng nghiệp mà không mong đền đáp. Một ví dụ thực tế: Một giáo viên, sau khi hoán cải trong Mùa Chay, bắt đầu dành thời gian cuối tuần để hướng dẫn học sinh yếu kém miễn phí, không chỉ dạy kiến thức mà còn chia sẻ đức tin. Điều này đã thay đổi cuộc đời nhiều em học sinh. Chúng ta có thể tham gia các tổ chức bác ái như Caritas hoặc các nhóm tình nguyện địa phương. Bác ái không phải là tùy chọn; nó là mệnh lệnh của Chúa: “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy” (Mt 25,40). Hãy lập kế hoạch cụ thể cho Mùa Chay: Mỗi tuần làm một việc bác ái, và ghi nhật ký để suy niệm.
Cuối cùng là liên đới – khía cạnh thứ ba, nghĩa là nhận ra rằng chúng ta là một thân thể duy nhất trong Chúa Kitô, như thánh Phaolô dạy: “Anh em là thân thể Đức Kitô, và mỗi người là một bộ phận” (1 Cr 12,27). Hoán cải thúc đẩy chúng ta đứng bên cạnh những người bị loại trừ khỏi xã hội: người di cư xa xứ tìm kiếm cuộc sống tốt hơn, người khuyết tật gặp khó khăn trong tiếp cận, hay những nạn nhân của bất công như phân biệt đối xử. Trong đại dịch COVID-19 gần đây hay những thiên tai lũ lụt ở miền Trung Việt Nam, chúng ta đã thấy biết bao tấm gương liên đới: mọi người quyên góp, tình nguyện, và hỗ trợ lẫn nhau. Hãy suy niệm sâu sắc: Tôi có thực sự liên đới với anh em mình không, hay tôi chỉ lo cho bản thân và gia đình nhỏ bé? Khi liên đới, chúng ta trở thành môn đệ được sai đi, xây dựng một cộng đồng yêu thương và đoàn kết, phản ánh Nước Trời trên trần gian.
Để minh họa, hãy nghĩ đến phong trào liên đới của Giáo Hội trong Công Đồng Vatican II, nhấn mạnh rằng Giáo Hội là Dân Thiên Chúa, mọi người đều bình đẳng. Trong thực tế, liên đới có thể là tham gia các chiến dịch chống nghèo đói hoặc bảo vệ quyền con người. Một câu chuyện: Một nhóm giáo dân ở Sài Gòn đã tổ chức bếp ăn từ thiện cho người vô gia cư, không chỉ cung cấp thức ăn mà còn lắng nghe câu chuyện đời họ, giúp họ tìm việc làm. Đó là hoán cải trở thành sứ mạng. Chúng ta có thể bắt đầu bằng việc tham gia các nhóm cầu nguyện liên đới cho những nạn nhân chiến tranh hoặc thiên tai trên thế giới.
Qua chiều kích thứ hai này, hoán cải với tha nhân biến chúng ta thành những thừa sai đích thực giữa lòng đời, mang tình yêu Chúa đến mọi người.
HOÁN CẢI TRONG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI: LÀM MUỐI MEN CHO ĐỜI VÀ XÃ HỘI
Sau cùng nhưng không kém phần quan trọng, hoán cải phải mở rộng đến trách nhiệm xã hội một cách rộng rãi và trách nhiệm, vì Nước Trời không phải là chuyện riêng tư, cá nhân mà là một thực tại công khai, ảnh hưởng đến toàn bộ xã hội. Chúa Giêsu đã dạy chúng ta: “Anh em là muối cho đời… là ánh sáng cho trần gian” (Mt 5,13-14). Chúng ta được mời gọi hoán cải qua ba giá trị cốt lõi: trung thực, công bằng và bảo vệ sự sống – những giá trị then chốt làm thay đổi xã hội từ gốc rễ. Hãy cùng suy niệm chi tiết từng giá trị, với trích dẫn, ví dụ và ứng dụng thực tế.
Đầu tiên là trung thực – nền tảng vững chắc cho mọi mối quan hệ xã hội. Trong một xã hội đầy dối trá, tham nhũng lan tràn, hoán cải nghĩa là sống trung thực ở mọi nơi, mọi lúc: không gian lận thuế má, không nói dối để đạt lợi ích cá nhân, không che giấu sự thật dù khó khăn. Thánh Phaolô khuyên nhủ: “Anh em hãy cởi bỏ con người cũ với những hành vi của nó xưa kia… và mặc lấy con người mới, là con người đã được sáng tạo theo hình ảnh Thiên Chúa” (Ep 4,22-24). Một doanh nhân Kitô hữu, sau khi hoán cải, chọn kinh doanh minh bạch dù phải chịu thiệt thòi ban đầu, nhưng dần dần xây dựng được uy tín và thành công bền vững – đó là chứng tá sai đi giữa thế giới kinh doanh đầy cạnh tranh.
Mở rộng, trung thực là chìa khóa chống lại tham nhũng ở Việt Nam, nơi mà theo các báo cáo, tham nhũng vẫn là vấn đề lớn. Hãy nhớ đến ngôn sứ Giêrêmia, người đã lên án sự dối trá của dân Israel (Gr 9). Trong cuộc sống, trung thực có thể là khai báo thuế đúng, hoặc không sao chép trong thi cử. Một ví dụ: Một công chức từng nhận hối lộ, nhưng qua Mùa Chay, anh ấy xưng tội và từ chối các khoản tiền bất chính, thậm chí báo cáo sai phạm, trở thành gương sáng cho đồng nghiệp.
Tiếp theo là công bằng – giá trị thứ hai, đòi hỏi chúng ta lên tiếng và hành động cho người yếu thế. Công bằng xã hội nghĩa là đảm bảo mọi người có cơ hội bình đẳng: lao động không bị bóc lột, nông dân không bị mất đất oan, phụ nữ và trẻ em được bảo vệ. Các ngôn sứ Cựu Ước như Amos đã kêu gọi tha thiết: “Hãy để công lý tuôn chảy như dòng nước, để đức công chính tràn lan tựa sông nguồn bất tận” (Am 5,24). Trong Việt Nam, với khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn, hoán cải thúc đẩy chúng ta tham gia các hoạt động xã hội, như ủng hộ quỹ từ thiện, vận động cho chính sách công bằng, hoặc tham gia các tổ chức phi chính phủ.
Hãy nghĩ đến thánh Oscar Romero, vị tổng giám mục El Salvador đã hy sinh vì công bằng, lên án bất công xã hội. Trong thực tế, công bằng có thể là hỗ trợ công nhân bị sa thải oan, hoặc tham gia biểu tình hòa bình chống ô nhiễm. Một câu chuyện: Một luật sư Kitô hữu dành thời gian miễn phí giúp nông dân tranh tụng đất đai, biến hoán cải thành sứ mạng xã hội.
Cuối cùng là bảo vệ sự sống – giá trị đỉnh cao, từ bào thai đến người cao tuổi, từ môi trường đến hòa bình. Giáo Hội dạy rằng mọi sự sống đều thiêng liêng, như trong Thông Điệp Evangelium Vitae của thánh Gioan Phaolô II. Hoán cải nghĩa là chống lại phá thai, bạo lực gia đình, chiến tranh, và ô nhiễm môi trường. Một bác sĩ Kitô hữu từ chối thực hiện phá thai dù bị áp lực từ bệnh viện – đó là sứ mạng từ trái tim đổi mới.
Mở rộng, bảo vệ sự sống bao gồm chăm sóc môi trường, như trong Thông Điệp Laudato Si’ của Đức Phanxicô. Ở Việt Nam, với ô nhiễm sông ngòi và biến đổi khí hậu, chúng ta có thể tham gia trồng cây hoặc giảm nhựa dùng một lần. Một ví dụ: Một nhóm giáo dân tổ chức chiến dịch chống phá thai, cung cấp hỗ trợ cho bà mẹ đơn thân, cứu sống nhiều em bé.
Qua chiều kích thứ ba này, hoán cải xã hội biến mỗi giáo dân thành môn đệ được sai đi, làm thay đổi thế giới theo ý Chúa.
RA ĐI TỪ TRÁI TIM ĐỔI MỚI VÀ SẴN SÀNG
Chúng ta đã cùng nhau khám phá rằng Mùa Chay mời gọi chúng ta hoán cải để ra đi một cách quyết liệt. Từ tương quan với Thiên Chúa qua cầu nguyện, Lời Chúa và Bí tích, đến tha nhân qua tha thứ, bác ái và liên đới, và đến xã hội qua trung thực, công bằng và bảo vệ sự sống, chúng ta trở thành những môn đệ được sai đi từ trái tim đã được đổi mới hoàn toàn. Hãy nhớ lời Chúa: “Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng.” Đừng để hoán cải dừng lại ở bản thân; hãy để nó trở thành sứ mạng lớn lao. Trong gia đình, công sở hay xã hội, bạn chính là thừa sai mà Chúa cần hôm nay. Hãy bắt đầu ngay: cầu nguyện nhiều hơn, tha thứ sâu sắc hơn, sống công bằng hơn, và bảo vệ sự sống mạnh mẽ hơn. Chúa sẽ dùng bạn để mang Nước Trời đến gần hơn với mọi người.
Xin Chúa ban ơn dồi dào cho chúng ta trong Mùa Chay này, để chúng ta không chỉ hoán cải mà còn trở thành những chứng nhân sống động. Amen.
BÀI 2 : MANG THÁNH GIÁ GIỮA ĐỜI – CON ĐƯỜNG MÔN ĐỆ THỪA SAI
Tin Mừng: Tin Mừng theo thánh Lu-ca 9,23–25
“Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo.”
MANG THÁNH GIÁ GIỮA ĐỜI – CON ĐƯỜNG MÔN ĐỆ THỪA SAI
Hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau dừng lại, trong không khí thiêng liêng của Mùa Chay, để suy niệm sâu sắc về một đoạn Lời Chúa mà có lẽ đã quen thuộc với nhiều người trong chúng ta, nhưng vẫn luôn mang theo sức mạnh biến đổi cuộc đời: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo” (Lc 9,23). Đây là lời mời gọi trực tiếp từ chính Chúa Giêsu Kitô, được ghi chép trong Tin Mừng theo Thánh Luca, chương 9, câu 23 đến 25. Lời này không chỉ là một câu nói mang tính triết lý hay đạo đức trừu tượng, mà là một lời kêu gọi sống động, một bản đồ định hướng cho toàn bộ hành trình đức tin của người Kitô hữu. Tiêu đề của bài suy niệm tĩnh tâm hôm nay là Mang Thánh Giá Giữa Đời – Con Đường Môn Đệ Thừa Sai. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá, từng bước một, cách mà Mùa Chay Thánh hướng dẫn tâm hồn chúng ta hướng về Thánh Giá Chúa Kitô, cách mà việc theo Chúa không phải là con đường tìm kiếm sự an toàn, thoải mái cá nhân, mà là bước chân dũng cảm vào con đường hiến thân hoàn toàn. Đặc biệt hơn nữa, chúng ta sẽ nhận ra rằng người môn đệ thừa sai – những ai được sai đi để loan báo Tin Mừng – không thể chỉ dừng lại ở việc rao giảng bằng lời nói, bằng những khẩu hiệu đẹp đẽ hay lý thuyết cao siêu, mà phải thể hiện qua chính sự trung tín kiên vững giữa muôn vàn thử thách, gian nan của cuộc sống đời thường.
Trước khi đi sâu vào nội dung, hãy cùng nhau dành một khoảng thời gian thinh lặng để lắng nghe trọn vẹn đoạn Tin Mừng này, để Lời Chúa có thể thấm nhuần vào tâm hồn chúng ta. Đoạn Tin Mừng theo Thánh Luca 9,23-25 ghi lại như sau:
“Rồi Đức Giê-su nói với mọi người: ‘Ai muốn theo tôi, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo. Quả vậy, ai muốn cứu mạng sống mình, thì sẽ mất; còn ai liều mất mạng sống mình vì tôi, thì sẽ cứu được mạng sống ấy. Vì người ta được cả thế giới mà phải đánh mất chính mình hay là thiệt thân, thì nào có lợi gì?'”
Bối cảnh của đoạn Tin Mừng này thật sự quan trọng để chúng ta hiểu rõ hơn. Chúa Giêsu đang trên hành trình lên Giêrusalem, nơi mà Ngài biết rõ sẽ phải đối mặt với cuộc khổ nạn, sự phản bội, và cái chết đau thương trên Thánh Giá. Ngài không hề che giấu các môn đệ của mình về những khó khăn, thử thách sắp tới; ngược lại, Ngài thẳng thắn mời gọi họ tham dự vào chính con đường thập giá ấy. Thập Giá ở đây không phải là một biểu tượng xa xôi, trừu tượng trong các nhà thờ hay trên các bức tượng, mà là một thực tại sống động, hàng ngày: từ bỏ chính mình, chấp nhận những hy sinh lớn nhỏ, và theo Chúa một cách trung thành, không nao núng. Mùa Chay, với 40 ngày dài của sự chay tịnh, cầu nguyện và bố thí, chính là thời gian ân sủng mà Giáo Hội dành riêng để chúng ta hướng tâm hồn mình về Thánh Giá Chúa Kitô, và nhận ra rằng Thánh Giá ấy không chỉ là của Chúa, mà còn là của mỗi chúng ta, được mời gọi mang lấy trong cuộc sống cụ thể.
MÙA CHAY – HÀNH TRÌNH DÀI HƯỚNG VỀ THÁNH GIÁ VÀ SỰ HOÁN CẢI SÂU SẮC
Mùa Chay không phải là một khoảng thời gian buồn thảm, u ám như nhiều người lầm tưởng, mà là một lời mời gọi hoán cải sâu sắc, một cơ hội để chúng ta trở về với Chúa và với chính bản thân mình. Trong lịch sử Giáo Hội, Mùa Chay được lấy cảm hứng trực tiếp từ 40 ngày Chúa Giêsu ở trong sa mạc, nơi Ngài đối mặt với những cám dỗ dữ dội từ ma quỷ (Mt 4,1-11). Đó là thời gian của thử thách, của sự cô đơn, của cuộc chiến nội tâm, nhưng cũng chính là thời gian chuẩn bị cho sứ vụ công khai của Ngài. Tương tự, Mùa Chay hướng chúng ta về Thánh Giá như một đỉnh cao của tình yêu Thiên Chúa dành cho nhân loại. Thánh Giá không phải là biểu tượng của thất bại, của sự kết thúc bi thảm, mà là chiến thắng vĩ đại của tình yêu trên sự dữ, của sự sống trên cái chết. Như Thánh Phaolô Tông Đồ đã tuyên xưng một cách mạnh mẽ trong thư gửi tín hữu Galát: “Đối với tôi, không có gì đáng khoe khoang, ngoài thập giá Đức Giê-su Ki-tô, Chúa chúng ta” (Gl 6,14).
Hãy suy nghĩ sâu hơn về ý nghĩa của Mùa Chay trong bối cảnh thế giới hôm nay. Trong một xã hội mà mọi thứ dường như diễn ra nhanh chóng, với công nghệ, mạng xã hội, và những cám dỗ tiêu dùng không ngừng, Mùa Chay mời gọi chúng ta dừng lại, suy tư, và hoán cải. Hoán cải không chỉ là bỏ đi những thói quen xấu, mà là thay đổi tận căn cách nhìn của chúng ta về cuộc sống. Theo Chúa Kitô không phải là tìm kiếm sự an toàn, thoải mái cá nhân – như việc chạy theo những thành công thế gian, tiền bạc, địa vị – mà là bước vào con đường hiến thân, dâng hiến chính mình cho Chúa và cho tha nhân. Hiến thân nghĩa là gì? Đó là dâng hiến thời gian, sức lực, thậm chí là mạng sống, giống như Chúa Giêsu đã làm trên Thánh Giá. Người môn đệ thừa sai, theo tinh thần của Giáo Hội, không thể loan báo Tin Mừng chỉ bằng lời nói suông, bằng những bài giảng hay, hay bằng những chiến dịch truyền thông rầm rộ. Không, sứ vụ thừa sai đích thực phải xuất phát từ chính cuộc sống chứng tá, từ sự trung tín kiên vững giữa thử thách. Như Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhấn mạnh nhiều lần trong Tông Huấn Evangelii Gaudium (Niềm Vui Tin Mừng), việc loan báo Tin Mừng phải là một niềm vui xuất phát từ trái tim, và được thể hiện qua đời sống hàng ngày, qua việc “mang Thánh Giá giữa đời”.
Để làm rõ hơn, hãy tưởng tượng một người môn đệ thừa sai trong thế giới hiện đại. Họ không nhất thiết phải là những nhà truyền giáo đi đến những vùng đất xa xôi; họ có thể là một người cha, một người mẹ, một nhân viên văn phòng, hay một giáo dân bình thường. Nhưng điều làm họ trở thành thừa sai chính là cách họ vác Thánh Giá: chấp nhận những khó khăn, hy sinh vì tình yêu, và qua đó, làm chứng cho Chúa Kitô. Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá ba khía cạnh cụ thể của việc vác Thánh Giá này: trong gia đình, trong nghề nghiệp, và trong Giáo Hội. Mỗi khía cạnh sẽ được mở rộng với những suy niệm từ Kinh Thánh, từ cuộc sống các Thánh, từ lịch sử Giáo Hội, và từ những ví dụ thực tế trong xã hội Việt Nam và thế giới hôm nay, để chúng ta có thể áp dụng trực tiếp vào cuộc sống của mình.
VÁC THÁNH GIÁ TRONG GIA ĐÌNH – HY SINH, KIÊN NHẪN, VÀ GÌN GIỮ HÔN NHÂN: MỘT HÀNH TRÌNH DÀI CỦA TÌNH YÊU THỰC SỰ
Gia đình là nơi đầu tiên, gần gũi nhất, và cũng là nơi quan trọng nhất để chúng ta thực hành việc vác Thánh Giá hàng ngày. Hãy nhớ lại cuộc đời của Chúa Giêsu: Ngài đã sống đến 30 năm trong gia đình Nazareth, học cách vâng phục, yêu thương, và lao động bên cạnh Thánh Giuse và Đức Maria (Lc 2,51). Gia đình Nazareth là mẫu mực của mọi gia đình Kitô hữu, nhưng chúng ta cũng biết rằng gia đình không phải là thiên đường không có thử thách. Ngược lại, gia đình là nơi đầy những xung đột, hiểu lầm, bệnh tật, áp lực kinh tế, và những gánh nặng hàng ngày. Vác Thánh Giá trong gia đình nghĩa là hy sinh bản thân vì lợi ích của người khác, kiên nhẫn trong những lúc khó khăn, và gìn giữ sự thánh thiêng của hôn nhân giữa muôn vàn cám dỗ của thế giới hiện đại.
Trước hết, hãy nói chi tiết về hy sinh trong gia đình. Hy sinh không phải là một sự mất mát vô ích, mà là biểu hiện cao đẹp nhất của tình yêu chân thật. Trong gia đình, cha mẹ hy sinh thời gian, sức lực, và đôi khi cả giấc mơ cá nhân để nuôi dạy con cái. Hãy nghĩ đến hình ảnh một người mẹ thức trắng đêm để chăm sóc con bệnh, hay một người cha làm việc vất vả, xa nhà để lo cho gia đình – đó chính là vác Thánh Giá hàng ngày. Kinh Thánh dạy chúng ta một cách rõ ràng: “Anh em hãy mang gánh nặng cho nhau, như vậy là anh em chu toàn luật Đức Kitô” (Gl 6,2). Hy sinh này giống hệt như Chúa Giêsu đã hy sinh mạng sống mình vì chúng ta trên Thánh Giá. Trong lịch sử Giáo Hội, chúng ta có vô số gương mẫu: Thánh Monica, mẹ của Thánh Augustinô, đã hy sinh qua lời cầu nguyện kiên trì hàng chục năm để con trai mình hoán cải. Bà đã khóc, đã cầu xin, đã hy sinh sự thoải mái của mình để thấy con trở về với Chúa. Trong xã hội Việt Nam hôm nay, nhiều bậc cha mẹ hy sinh để con cái được học hành, thậm chí gửi con đi du học, chấp nhận sự cô đơn để con có tương lai tốt đẹp hơn. Nhưng hy sinh không chỉ dừng ở cha mẹ; con cái cũng cần hy sinh để chăm sóc cha mẹ già yếu, như lời Chúa dạy trong Mười Điều Răn: “Hãy thảo kính cha mẹ” (Xh 20,12).
Tiếp theo, chúng ta hãy đi sâu vào kiên nhẫn trong gia đình. Kiên nhẫn là một đức tính khó khăn, nhưng là chìa khóa để vượt qua mọi thử thách trong đời sống hôn nhân và gia đình. Khi vợ chồng bất đồng quan điểm, khi con cái nổi loạn tuổi teen, hay khi người thân gặp vấn đề sức khỏe kéo dài, kiên nhẫn giúp chúng ta không buông xuôi, không nói những lời gây tổn thương. Thánh Giacôbê Tông Đồ khuyên nhủ: “Anh em hãy kiên nhẫn cho đến ngày Chúa quang lâm. Kìa xem người nông dân kiên nhẫn chờ đợi mưa xuân mưa thu để làm cho đất sinh hoa màu quý giá” (Gc 5,7). Kiên nhẫn giống như người nông dân chờ đợi mùa màng, đòi hỏi thời gian và niềm tin. Một câu chuyện thực tế từ cuộc sống: Tôi nhớ đến một cặp vợ chồng Công giáo ở Sài Gòn mà tôi từng gặp, họ đã trải qua khủng hoảng tài chính nặng nề sau đại dịch COVID-19. Chồng mất việc, vợ phải làm thêm giờ, con cái học online gặp khó khăn. Thay vì tranh cãi, ly hôn, họ cùng nhau cầu nguyện hàng tối, kiên nhẫn hỗ trợ nhau qua từng ngày. Kết quả, họ không chỉ vượt qua mà còn gắn bó hơn, trở thành chứng tá cho hàng xóm. Trong Kinh Thánh, chúng ta thấy gương của ông Gióp, người đã kiên nhẫn giữa muôn vàn khổ đau, mất mát gia đình, và cuối cùng được Chúa ban phúc gấp bội (G 42,10-17). Kiên nhẫn trong gia đình còn nghĩa là lắng nghe, tha thứ, và không để những lỗi lầm nhỏ trở thành vết nứt lớn.
Cuối cùng, trong phần này, chúng ta không thể không nói đến gìn giữ hôn nhân. Trong xã hội hiện đại, hôn nhân bị đe dọa bởi vô số yếu tố: ly dị dễ dàng, ngoại tình, văn hóa “dùng một lần” trong tình cảm, và áp lực từ mạng xã hội. Vác Thánh Giá nghĩa là trung thành với lời thề hôn phối: “Yêu thương và tôn trọng nhau mọi ngày suốt đời”. Chúa Giêsu dạy rõ ràng: “Sự gì Thiên Chúa đã phối hợp, loài người không được phân ly” (Mt 19,6). Hôn nhân không phải là hợp đồng tạm thời, mà là giao ước thánh thiêng trước mặt Chúa. Các Thánh như Thánh Giuse và Đức Maria là gương mẫu hoàn hảo: Thánh Giuse đã kiên trung bảo vệ gia đình Nazareth giữa bao nguy nan, từ việc chạy trốn sang Ai Cập đến lao động hàng ngày để nuôi gia đình (Mt 2,13-23). Trong Công Đồng Vatican II, Giáo Hội dạy rằng gia đình là “Giáo Hội tại gia”, nơi Tin Mừng được loan báo qua đời sống hàng ngày. Nhưng để gìn giữ hôn nhân, chúng ta cần cầu nguyện chung, tham dự Thánh Lễ cùng nhau, và tham gia các khóa tĩnh tâm hôn nhân. Một ví dụ từ lịch sử Việt Nam: Các Thánh Tử Đạo như Thánh Anrê Phú Yên đã gìn giữ đức tin trong gia đình giữa bách hại, dạy con cái trung thành với Chúa. Hôm nay, trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng ở Việt Nam, nhiều cặp vợ chồng phải đối mặt với áp lực công việc, xa cách, nhưng những ai vác Thánh Giá bằng cách dành thời gian cho nhau, tha thứ lỗi lầm, sẽ thấy hôn nhân trở thành nguồn ơn phúc.
VÁC THÁNH GIÁ TRONG NGHỀ NGHIỆP – LÀM VIỆC LƯƠNG THIỆN GIỮA MÔI TRƯỜNG DỄ THỎA HIỆP: MỘT CUỘC CHIẾN ĐẤU HÀNG NGÀY
Nghề nghiệp chiếm phần lớn thời gian trong cuộc đời của hầu hết chúng ta. Đó là nơi chúng ta lao động để sinh sống, đóng góp cho xã hội, nhưng cũng là nơi đầy những cám dỗ, áp lực, và thử thách đạo đức. Vác Thánh Giá trong nghề nghiệp nghĩa là làm việc lương thiện, trung thực, ngay cả khi môi trường xung quanh khuyến khích gian lận, tham nhũng, hay khai thác người khác. Hãy nhớ rằng, lao động là ơn gọi từ Thiên Chúa, như trong sách Sáng Thế: “Đức Chúa là Thiên Chúa đem con người đặt vào vườn Ê-đen, để cày cấy và canh giữ đất đai” (St 2,15).
Đầu tiên, hãy khám phá sâu về làm việc lương thiện. Kinh Thánh dạy: “Kẻ trộm cắp đừng trộm cắp nữa, trái lại, hãy lao động lương thiện để lấy của nuôi thân, và có gì chia sẻ cho người túng thiếu” (Ep 4,28). Lương thiện không chỉ là không ăn cắp, mà là làm việc với tinh thần trách nhiệm, coi lao động như một cách thờ phượng Chúa. Trong sách Sáng Thế, con người được mời gọi “làm chủ mặt đất” (St 1,28), nghĩa là lao động để xây dựng thế giới tốt đẹp hơn, không phải để phá hủy. Nhưng trong thực tế, nhiều nghề nghiệp đầy cám dỗ: cắt xén giờ làm, báo cáo giả, hay lừa dối để thăng tiến. Thánh Tôma Aquinô, một nhà thần học vĩ đại, dạy rằng lao động phải hướng tới lợi ích chung, không phải ích kỷ cá nhân. Trong xã hội Việt Nam, sau thời kỳ đổi mới, nhiều người làm việc trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, nhưng những ai chọn lương thiện sẽ trở thành chứng tá sống động.
Tiếp theo, chúng ta hãy nói về giữa môi trường dễ thỏa hiệp. Xã hội hôm nay thường ưu tiên lợi nhuận hơn đạo đức. Ví dụ, một nhân viên ngân hàng bị ép buộc bán sản phẩm lừa đảo, một bác sĩ bị cám dỗ kê đơn thừa để kiếm hoa hồng, hay một doanh nhân phải hối lộ để ký hợp đồng. Vác Thánh Giá nghĩa là nói “không” với những thỏa hiệp ấy, chấp nhận thiệt thòi cá nhân, thậm chí mất việc. Một gương mẫu từ Kinh Thánh: Ông Giuse ở Ai Cập đã từ chối thỏa hiệp với vợ chủ, chấp nhận tù tội nhưng giữ lòng trung tín với Chúa (St 39). Trong lịch sử hiện đại, Thánh Maximilian Kolbe, một linh mục Ba Lan, đã hy sinh mạng sống trong trại tập trung Auschwitz, nhưng trước đó, ngài đã lao động không mệt mỏi trong sứ vụ truyền thông, chống lại sự dữ của chủ nghĩa phát xít, không thỏa hiệp với bạo lực. Trong Việt Nam, nhiều Kitô hữu trong nghề kinh doanh chọn không tham nhũng, chấp nhận kinh doanh nhỏ nhưng sạch sẽ, và qua đó, loan báo Tin Mừng bằng hành động.
Hơn nữa, vác Thánh Giá trong nghề nghiệp còn nghĩa là phục vụ người khác qua công việc. Như Đức Thánh Cha Phanxicô trong Thông Điệp Laudato Si’ (Chăm Sóc Ngôi Nhà Chung), nhắc nhở rằng lao động phải tôn trọng môi trường và công bằng xã hội. Nếu bạn là doanh nhân, hãy nghĩ đến việc trả lương công bằng cho nhân viên, tạo việc làm cho người nghèo; nếu là giáo viên, hãy dạy dỗ với lòng yêu mến chân lý, không thiên vị; nếu là bác sĩ, hãy chữa trị với lòng thương xót, không phân biệt giàu nghèo. Một ví dụ từ thế giới: Mẹ Têrêsa Calcutta đã biến “nghề nghiệp” phục vụ người nghèo thành Thánh Giá, hy sinh để chăm sóc những người bị xã hội bỏ rơi. Trong bối cảnh kinh tế số hôm nay, với làm việc từ xa và AI, chúng ta cần vác Thánh Giá bằng cách sử dụng công nghệ đạo đức, không khai thác dữ liệu cá nhân.
VÁC THÁNH GIÁ TRONG GIÁO HỘI – PHỤC VỤ ÂM THẦM, CỘNG TÁC XÂY DỰNG HIỆP NHẤT: MỘT SỨ VỤ CHUNG
Giáo Hội là Thân Thể Chúa Kitô (1 Cr 12,27), nhưng cũng là cộng đoàn con người với những bất toàn, yếu đuối. Vác Thánh Giá trong Giáo Hội nghĩa là phục vụ âm thầm, không tìm vinh quang cá nhân, và cộng tác xây dựng sự hiệp nhất giữa muôn vàn khác biệt, chia rẽ.
Trước hết, phục vụ âm thầm. Nhiều người trong Giáo Hội phục vụ mà không được công nhận: catechist dạy giáo lý cho trẻ em, người quét dọn nhà thờ, hay những ai cầu nguyện thầm lặng cho các linh mục, tu sĩ. Chúa Giêsu dạy: “Ai muốn làm lớn giữa anh em, thì phải làm người phục vụ anh em” (Mt 20,26). Phục vụ âm thầm là vác Thánh Giá, vì nó đòi hỏi khiêm tốn và kiên trì, không mong phần thưởng thế gian. Các Thánh như Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu đã sống “con đường thơ ấu thiêng liêng”, làm mọi việc nhỏ bé với tình yêu lớn lao, từ quét sàn đến cầu nguyện. Trong Giáo Hội Việt Nam, nhiều giáo dân phục vụ âm thầm trong các giáo xứ nông thôn, tổ chức các buổi cầu nguyện, giúp đỡ người nghèo mà không cần danh tiếng.
Tiếp theo, cộng tác xây dựng hiệp nhất. Giáo Hội hôm nay đối mặt với chia rẽ: bất đồng ý kiến thần học, scandal, hay xung đột giữa các nhóm, phong trào. Vác Thánh Giá nghĩa là tha thứ, đối thoại, và cầu nguyện cho sự hiệp nhất. Thánh Phaolô khuyên: “Anh em hãy cố gắng duy trì sự hiệp nhất mà Thần Khí đem lại, bằng cách ăn ở thuận hòa gắn bó” (Ep 4,3). Trong sứ vụ thừa sai, chúng ta không thể loan báo Tin Mừng nếu chính chúng ta chia rẽ. Công Đồng Vatican II kêu gọi mọi tín hữu tham gia vào sứ vụ Giáo Hội, không chỉ hàng giáo sĩ. Một ví dụ lịch sử: Thánh Phanxicô Assisi đã xây dựng lại Giáo Hội bằng cách sống nghèo khó, hiệp nhất với mọi người, ngay cả với thiên nhiên. Trong Việt Nam, sau những năm chiến tranh, Giáo Hội đã xây dựng hiệp nhất qua các phong trào như Caritas, giúp đỡ nạn nhân chiến tranh mà không phân biệt.
Hơn nữa, vác Thánh Giá trong Giáo Hội còn nghĩa là tham gia vào sứ vụ thừa sai chung. Như Đức Thánh Cha Phanxicô trong Tông Huấn Christus Vivit (Chúa Kitô Sống), mời gọi người trẻ tham gia xây dựng Giáo Hội. Chúng ta có thể phục vụ qua các hội đoàn, tĩnh tâm, hay truyền giáo trực tuyến. Một câu chuyện: Các Thánh Tử Đạo Việt Nam như Thánh Phaolô Lê Bảo Tịnh đã vác Thánh Giá bằng cách trung thành với đức tin giữa bách hại, xây dựng Giáo Hội bằng máu mình. Hôm nay, chúng ta có thể xây dựng bằng sự phục vụ khiêm tốn, tham gia các chương trình bác ái, và cầu nguyện cho sự hiệp nhất toàn cầu.
THÁNH GIÁ LÀM CHÚNG TA GIỐNG THẦY VÀ SINH HOA TRÁI: MỘT LỜI MỜI GỌI HÀNH ĐỘNG DÀI DÀI
Chúng ta nhận ra rằng Thánh Giá không làm người môn đệ mất mát, mà ngược lại, làm chúng ta trở nên giống Chúa Kitô hơn và có khả năng sinh hoa trái phong phú cho người khác. Như Chúa nói: “Ai liều mất mạng sống mình vì tôi, thì sẽ cứu được mạng sống ấy” (Lc 9,24). Thánh Giá là con đường dẫn đến Phục Sinh, đến sự sống đời đời. Trong sứ vụ thừa sai, khi chúng ta mang Thánh Giá giữa đời – trong gia đình với hy sinh và kiên nhẫn, trong nghề nghiệp với lương thiện và phục vụ, trong Giáo Hội với âm thầm và hiệp nhất – chúng ta trở thành chứng nhân sống động của Tin Mừng, thu hút người khác đến với Chúa.
Hãy kết thúc bằng một lời cầu nguyện dài: Lạy Chúa Giêsu, Đấng đã vác Thánh Giá vì chúng con, xin giúp chúng con vác Thánh Giá hàng ngày với niềm vui và trung tín. Xin ban cho chúng con sức mạnh để hy sinh trong gia đình, kiên nhẫn trong nghề nghiệp, và phục vụ trong Giáo Hội. Xin Mẹ Maria, Đấng Đứng Dưới Chân Thánh Giá, đồng hành cùng chúng con trong mọi thử thách. Xin Thánh Giuse, Thánh Monica, Thánh Têrêsa, và các Thánh Tử Đạo Việt Nam cầu bầu cho chúng con. Amen.
Bài giảng này không chỉ là lời nói, mà là lời mời gọi hành động: Hãy bắt đầu từ hôm nay, chọn một khía cạnh cụ thể để vác Thánh Giá – có lẽ là dành thời gian cầu nguyện gia đình, từ chối một thỏa hiệp nhỏ tại chỗ làm, hoặc tham gia phục vụ giáo xứ. Chúc anh chị em một Mùa Chay đầy ơn phúc, với Thánh Giá trở thành nguồn sức mạnh và niềm vui!
BÀI 3 LÒNG THƯƠNG XÓT – TRÁI TIM THỪA SAI CỦA MÙA CHAY
Tin Mừng: Tin Mừng theo thánh Lu-ca 15,11–32 (Người Cha nhân hậu)
LÒNG THƯƠNG XÓT – TRÁI TIM THỪA SAI CỦA MÙA CHAY
Trong không khí thiêng liêng, trầm lắng của Mùa Chay Thánh – mùa của sự hoán cải, cầu nguyện, chay tịnh và bác ái – chúng ta cùng nhau dừng chân lại bên dòng suối Lời Chúa để suy niệm một cách sâu sắc về chủ đề: Lòng Thương Xót – Trái Tim Thừa Sai Của Mùa Chay. Đây không chỉ là một chủ đề trừu tượng, mà là một lời mời gọi sống động, một sứ mạng mà mỗi Kitô hữu chúng ta được trao phó. Mùa Chay không phải là thời gian u buồn, khắc nghiệt, mà là dịp để chúng ta tái khám phá vẻ đẹp của lòng thương xót Thiên Chúa, một lòng thương xót không giới hạn, không điều kiện, và luôn chủ động. Chúng ta sẽ dựa vào Tin Mừng theo Thánh Luca chương 15, từ câu 11 đến 32 – dụ ngôn về Người Cha Nhân Hậu, hay còn được biết đến rộng rãi với tên gọi dụ ngôn Người Con Hoang Đàng. Qua dụ ngôn này, Chúa Giêsu không chỉ kể một câu chuyện đơn giản, mà Ngài vẽ nên bức tranh sống động về bản chất của Thiên Chúa Cha, và đồng thời mời gọi chúng ta trở thành những người thừa sai mang trái tim ấy ra giữa thế gian đầy tổn thương.
Trước khi đi sâu vào suy niệm, chúng ta cùng nhau lắng nghe lại Lời Chúa một cách chậm rãi, để từng lời, từng hình ảnh thấm sâu vào tâm hồn. Chúng ta hãy mở lòng ra, tưởng tượng mình đang ngồi bên chân Chúa Giêsu, lắng nghe Ngài kể chuyện giữa đám đông tội lỗi và những người Pharisêu. Tôi sẽ đọc toàn bộ dụ ngôn, và sau đó chúng ta sẽ phân tích từng chi tiết để rút ra những bài học quý giá cho đời sống đức tin của chúng ta.
TIN MỪNG THEO THÁNH LUCA 15,11–32: DỤ NGÔN NGƯỜI CHA NHÂN HẬU – MỘT CÂU CHUYỆN VƯỢT THỜI GIAN
Chúa Giêsu phán: “Một người kia có hai con trai. Người con thứ nói với cha: ‘Thưa cha, xin cho con phần tài sản con được hưởng.’ Và người cha đã chia của cải cho hai con. Ít ngày sau, người con thứ thu góp tất cả rồi đi phương xa, ở đó anh ta sống phóng đãng, phung phí tài sản của mình. Khi anh ta đã ăn tiêu hết sạch, thì lại xảy đến nạn đói khủng khiếp trong miền ấy, và anh ta bắt đầu lâm cảnh túng thiếu. Anh ta phải đi ở đợ cho một người dân trong miền, người này sai anh ta ra đồng chăn heo. Anh ta ao ước lấy đậu muồng heo ăn mà nhét cho đầy bụng, nhưng chẳng ai cho. Bấy giờ anh ta hồi tâm và tự nhủ: ‘Biết bao nhiêu người làm công cho cha ta được cơm dư gạo thừa, mà ta ở đây lại chết đói! Thôi, đứng lên, ta sẽ về với cha ta, thưa với người: “Thưa cha, con thật đắc tội với Trời và với cha, chẳng còn đáng gọi là con cha nữa. Xin coi con như một người làm công cho cha vậy.”‘ Thế rồi anh ta đứng lên đi về cùng cha.
“Anh ta còn ở đằng xa, thì người cha đã trông thấy. Ông chạnh lòng thương, chạy ra ôm cổ anh ta và hôn lấy hôn để. Bấy giờ người con nói rằng: ‘Thưa cha, con thật đắc tội với Trời và với cha, chẳng còn đáng gọi là con cha nữa…’ Nhưng người cha liền bảo các đầy tớ rằng: ‘Mau đem áo đẹp nhất ra mặc cho cậu, xỏ nhẫn vào ngón tay, xỏ dép vào chân cậu, rồi đi bắt con bê đã vỗ béo làm thịt để chúng ta mở tiệc ăn mừng! Vì con ta đây đã chết mà nay sống lại, đã mất mà nay lại tìm thấy.’ Và họ bắt đầu ăn mừng.
“Lúc ấy người con cả của ông đang ở ngoài đồng. Khi anh ta về gần đến nhà, nghe thấy tiếng đàn ca nhảy múa, liền gọi một người đầy tớ ra mà hỏi xem có chuyện gì. Người ấy trả lời: ‘Em cậu đã về, và cha cậu đã làm thịt con bê béo, vì gặp lại cậu ấy mạnh khoẻ.’ Anh ta liền nổi giận và không chịu vào nhà. Nhưng cha cậu ra năn nỉ. Cậu trả lời cha: ‘Cha coi, con đây hầu hạ cha bao nhiêu năm, chẳng hề trái lệnh, thế mà chưa bao giờ cha cho lấy được một con dê con để con ăn mừng với bạn bè. Còn thằng con của cha đó, sau khi đã nuốt hết của cải của cha với bọn điếm, nay trở về, thì cha lại giết bê béo ăn mừng!’ Nhưng người cha nói: ‘Con ơi, lúc nào con cũng ở với cha, tất cả những gì của cha đều là của con. Nhưng chúng ta phải ăn mừng, phải vui lên, vì em con đây đã chết mà nay lại sống, đã mất mà nay lại tìm thấy.'”
Dụ ngôn này, anh chị em thân mến, không phải là một câu chuyện ngẫu nhiên. Nó được Chúa Giêsu kể trong bối cảnh cụ thể: Ngài đang bị các kinh sư và người Pharisêu chỉ trích gay gắt vì Ngài tiếp đón những người thu thuế, gái điếm, và các tội nhân khác (Lc 15,1-2). Họ cho rằng một rabbi chân chính không nên gần gũi với những kẻ “ô uế”. Nhưng Chúa Giêsu, qua dụ ngôn này, lật ngược lại: Ngài tiết lộ rằng Thiên Chúa không phải là một thẩm phán xa cách, mà là một Người Cha luôn chờ đợi, luôn tha thứ. Dụ ngôn không tập trung vào người con hoang đàng hay người con cả, mà trung tâm chính là Người Cha – biểu tượng của lòng thương xót vô điều kiện. Hãy tưởng tượng: trong văn hóa Do Thái thời ấy, việc một người cha chạy ra đón con là điều hiếm thấy, vì nó làm mất phẩm giá. Nhưng Thiên Chúa của chúng ta sẵn sàng “mất phẩm giá” để cứu vớt con cái Ngài.
Bây giờ, chúng ta hãy dành thời gian để suy niệm từng chi tiết của dụ ngôn này. Đầu tiên, người con thứ đòi chia gia sản – một hành động xúc phạm nặng nề, tương đương với việc nói: “Cha chết đi cho con nhờ!” Thế nhưng, Người Cha vẫn chia, tôn trọng tự do của con. Điều này nhắc nhở chúng ta về tự do mà Thiên Chúa ban cho nhân loại: Ngài không ép buộc, nhưng để chúng ta tự do chọn lựa, dù lựa chọn ấy dẫn đến đau khổ. Rồi người con ra đi, phung phí hết thảy – biểu tượng cho tội lỗi của chúng ta: lãng phí ân sủng, chạy theo dục vọng trần thế. Nạn đói xảy đến, anh ta chăn heo – công việc ô nhục nhất đối với người Do Thái – và ao ước ăn thức ăn của heo. Đây là đáy vực của sự tha hóa: xa rời Cha, chúng ta trở nên đói khát không chỉ thể xác mà còn linh hồn.
Nhưng khoảnh khắc then chốt là “hồi tâm” (Lc 15,17). Anh ta nhớ về nhà Cha, nhớ về lòng tốt của Cha. Không phải vì hối hận sâu sắc, mà vì đói khát. Thế nhưng, Thiên Chúa chấp nhận cả sự hồi tâm “thực tế” ấy! Anh ta chuẩn bị lời xưng tội: “Thưa cha, con thật đắc tội với Trời và với cha…” – một lời thú nhận khiêm tốn. Và rồi, khi anh ta còn ở đằng xa, Người Cha đã trông thấy và chạy ra. “Chạy ra” – động từ này trong tiếng Hy Lạp gốc nhấn mạnh sự vội vã, lòng thương xót bùng nổ. Ông ôm hôn con, không để con nói hết lời, và lập tức phục hồi địa vị: áo đẹp, nhẫn, dép – biểu tượng của sự tự do và quyền con cái. Rồi mở tiệc ăn mừng: con bê béo, âm nhạc, nhảy múa. Đây là hình ảnh Thiên đường: niềm vui khi một tội nhân hoán cải (Lc 15,7.10).
Nhưng dụ ngôn không dừng lại ở đó. Người con cả xuất hiện, đại diện cho những người “công chính” nhưng thiếu lòng thương xót. Anh ta giận dữ, từ chối tham gia tiệc vui. Anh ta gọi em mình là “thằng con của cha đó” – một sự xa cách. Người Cha lại ra năn nỉ, nhắc nhở: “Tất cả những gì của cha đều là của con.” Nhưng anh ta phải học cách vui mừng vì em mình sống lại. Dụ ngôn kết thúc mở, không nói người con cả có vào nhà không – một lời mời gọi chúng ta tự hỏi: Chúng ta là ai trong dụ ngôn này?
TRUNG TÂM CỦA MÙA CHAY: LÒNG THƯƠNG XÓT VÔ BỜ – MỘT SUY NIỆM LỊCH SỬ VÀ THẦN HỌC
Mùa Chay, anh chị em thân mến, là thời gian 40 ngày chuẩn bị cho lễ Phục Sinh, lấy cảm hứng từ 40 ngày Chúa Giêsu chay tịnh trong sa mạc (Mt 4,1-11). Nhưng trung tâm của Mùa Chay không phải là khổ chế, mà là lòng thương xót. Trong lịch sử Giáo Hội, Mùa Chay ban đầu là thời gian chuẩn bị cho những người dự tòng chịu phép Rửa Tội, và sau này trở thành mùa sám hối cho toàn thể dân Chúa. Các Giáo Phụ như Thánh Augustinô đã nhấn mạnh rằng Mùa Chay là dịp để chúng ta “trở về với Cha”, giống như người con hoang đàng.
Trong thần học hiện đại, Đức Thánh Cha Phanxicô trong Tông Huấn Misericordiae Vultus (Khuôn Mặt Lòng Thương Xót) đã tuyên bố Năm Thánh Lòng Thương Xót 2015-2016, nhắc nhở rằng lòng thương xót là “trái tim đập của Tin Mừng”. Người Cha trong dụ ngôn không đứng chờ xét xử, mà chạy ra đón con – một hình ảnh mà Thánh Gioan Phaolô II gọi là “lòng thương xót chủ động”. Không phải con cái phải “xứng đáng” mới được tha thứ, mà Thiên Chúa luôn đi bước trước. Trong Cựu Ước, chúng ta thấy điều này qua Ê-dê-ki-en 16, nơi Thiên Chúa tha thứ cho Giê-ru-sa-lem như một người chồng tha thứ cho vợ ngoại tình. Trong Tân Ước, Chúa Giêsu thể hiện lòng thương xót qua việc chữa lành người phong cùi (Mc 1,40-45), tha thứ cho người phụ nữ ngoại tình (Ga 8,1-11), và trên thập giá, cầu xin: “Lạy Cha, xin tha cho chúng vì chúng không biết việc chúng làm” (Lc 23,34).
Trong Mùa Chay, chúng ta được mời gọi sống lòng thương xót này như một sứ mạng thừa sai. Một Kitô hữu đích thực không chỉ là người cầu nguyện riêng tư, mà là môn đệ thừa sai – theo lệnh Chúa: “Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo” (Mc 16,15). Nhưng Tin Mừng ấy là gì nếu không phải lòng thương xót? Mang trái tim của Người Cha vào đời nghĩa là trở thành “dấu chỉ của lòng thương xót” (như Đức Phanxicô nói), không phải qua lời nói suông, mà qua hành động cụ thể. Giáo Hội phải là “bệnh viện dã chiến” – nơi chữa lành vết thương của thế gian, từ nghèo đói, chiến tranh, đến cô đơn tinh thần.
Hãy nghĩ đến bối cảnh thế giới hôm nay: đại dịch, xung đột, biến đổi khí hậu. Ở Việt Nam, chúng ta chứng kiến những tổn thương xã hội: áp lực kinh tế, đô thị hóa, mất mát văn hóa. Lòng thương xót thừa sai chính là câu trả lời. Không phải chờ người khác đến, mà chúng ta “chạy ra” như Người Cha.
ĐÀO SÂU Ý NGHĨA: BA BƯỚC ĐỂ SỐNG LÒNG THƯƠNG XÓT – VỚI CÁC VÍ DỤ CHI TIẾT VÀ ỨNG DỤNG
Bây giờ, chúng ta hãy đào sâu vào ba khía cạnh mà dụ ngôn gợi mở, để áp dụng vào đời sống cá nhân, cộng đoàn và xã hội, đặc biệt trong bối cảnh Giáo Hội Việt Nam. Tôi sẽ mở rộng từng phần với các ví dụ từ Kinh Thánh, lịch sử, và đời thường, để anh chị em có thể hình dung rõ ràng hơn.
NHẬN RA MÌNH CŨNG LÀ NGƯỜI CON CẦN ĐƯỢC THA THỨ – HÀNH TRÌNH HOÁN CẢI CÁ NHÂN
Trước hết, để trở thành thừa sai của lòng thương xót, chúng ta phải nhận ra chính mình là “người con hoang đàng”. Ai trong chúng ta cũng từng lạc lối, từng lãng phí “gia sản” mà Thiên Chúa ban tặng: thời gian quý báu, tài năng thiên phú, sức khỏe dồi dào, và nhất là ân sủng từ các bí tích. Hãy suy nghĩ: Người con thứ đã phung phí hết của cải ở “phương xa” – biểu tượng cho sự xa rời Chúa qua tội lỗi. Có lẽ chúng ta cũng vậy: chạy theo tiền bạc, danh vọng, khoái lạc, quên mất Cha trên trời. Trong xã hội tiêu dùng hôm nay, “phương xa” có thể là mạng xã hội, công việc quá tải, hoặc những mối quan hệ độc hại.
Ví dụ, hãy nghĩ đến Thánh Phêrô: ông đã chối Chúa ba lần (Lc 22,54-62), nhưng Chúa tha thứ và lập ông làm đầu Giáo Hội. Hay Thánh Phaolô, kẻ bách hại Giáo Hội, nhưng được Chúa gọi trên đường Đa-mát (Cv 9). Trong lịch sử Việt Nam, các Thánh Tử Đạo như Thánh Anrê Dũng Lạc đã từng yếu đuối, nhưng hoán cải và trở thành chứng nhân anh hùng. Ngày nay, nhiều người trẻ Việt Nam rơi vào nghiện ngập, trầm cảm vì áp lực học hành, công việc. Họ là “người con hoang đàng” hiện đại.
Trong Mùa Chay, chúng ta được mời gọi sám hối: nhìn lại cuộc đời mình qua việc xét mình hàng ngày, tham dự Thánh Lễ, và lãnh nhận Bí tích Hòa Giải. Hãy tưởng tượng: khi chúng ta xưng tội, Chúa không phải là thẩm phán nghiêm khắc với roi vọt, mà là Người Cha ôm hôn và mặc áo mới cho chúng ta – áo của ân sủng, nhẫn của quyền con cái, dép của tự do. Lời xưng tội của người con: “Thưa cha, con thật đắc tội với Trời và với cha” – là mẫu mực cho chúng ta. Không phải liệt kê tội lỗi máy móc, mà là nhận ra sự xa cách và khao khát trở về.
Ứng dụng thực tế: Hãy dành 10 phút mỗi tối để xét mình: Hôm nay tôi đã lãng phí gì? Tôi đã xúc phạm Chúa và anh em thế nào? Rồi cầu xin lòng thương xót. Chỉ khi nhận lãnh lòng thương xót, chúng ta mới có thể mang nó đến cho người khác. Nếu không, chúng ta sẽ trở thành người con cả – tự mãn và phán xét.
HỌC CÁCH ĐÓN NHẬN NGƯỜI LẦM LỠ TRONG CỘNG ĐOÀN – XÂY DỰNG GIÁO HỘI THƯƠNG XÓT
Tiếp theo, dụ ngôn dạy chúng ta về người con cả – biểu tượng của những người “ngoan ngoãn” nhưng thiếu lòng thương xót. Anh ta giận dữ vì cha đón nhận em mình, quên mất rằng tất cả của cha đều là của anh. Anh ta đại diện cho những Kitô hữu sống đức tin máy móc, giữ luật lệ nghiêm ngặt nhưng thiếu tình yêu. Trong Kinh Thánh, điều này giống như người Pharisêu cầu xin Chúa: “Lạy Chúa, con không như thằng thu thuế kia” (Lc 18,9-14). Họ tự cho mình công chính, nhưng Chúa nói người thu thuế khiêm tốn mới được tha thứ.
Trong cộng đoàn Giáo Hội, chúng ta cần học cách đón nhận người lầm lỡ. Không phải đứng chờ xét xử với ánh mắt nghi ngờ, mà chạy ra đón họ như Người Cha. Có lẽ trong giáo xứ của chúng ta, có những anh chị em ly dị tái hôn, nghiện ngập rượu chè, hoặc lạc lối đức tin vì scandal. Chúng ta có chạy ra ôm họ không? Hay chúng ta thì thầm: “Họ không xứng đáng”? Hãy nhớ lời Chúa: “Ai trong các ngươi vô tội thì cứ việc lấy đá ném trước đi” (Ga 8,7).
Ví dụ lịch sử: Thánh Phanxicô Assisi đã ôm hôn người phong cùi – biểu tượng của kẻ bị loại trừ. Trong Giáo Hội Việt Nam, các dòng tu như Dòng Chúa Cứu Thế đã đón nhận người nghèo, tù nhân, và nạn nhân buôn người. Ngày nay, trong bối cảnh đô thị hóa, nhiều giáo xứ ở TP.HCM hay Hà Nội có chương trình mục vụ cho người di cư, người vô gia cư. Nhưng chúng ta cần làm hơn: tổ chức các nhóm chia sẻ, nơi người lầm lỡ có thể kể chuyện mà không bị phán xét.
Mùa Chay mời gọi chúng ta xây dựng cộng đoàn thương xót. Như Thánh Gioan Phaolô II nói trong Dives in Misericordia (Giàu Lòng Thương Xót): “Không có công bình nào mà không có lòng thương xót.” Ở Việt Nam, nơi xã hội còn nhiều định kiến về giới tính, giai cấp, hay tôn giáo, Giáo Hội phải là nơi an toàn cho những người yếu đuối. Hãy nghĩ đến các hoạt động cụ thể: thăm viếng tù nhân theo Mt 25,36, hỗ trợ trung tâm cai nghiện, hay đơn giản là lắng nghe một người hàng xóm đang đau khổ mà không chen lời khuyên nhủ. Khi chúng ta đón nhận nhau, cộng đoàn trở thành dấu chỉ sống động của lòng Chúa thương xót, thu hút người ngoài vào.
Hãy tự hỏi: Trong giáo xứ tôi, có ai đang bị loại trừ? Tôi có thể làm gì để “ra năn nỉ” như Người Cha?
TRỞ THÀNH “DẤU CHỈ CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT” NƠI MÔI TRƯỜNG SỐNG – SỨ MẠNG THỪA SAI TRONG ĐỜI THƯỜNG
Cuối cùng, lòng thương xót phải trở thành sứ mạng thừa sai trong đời thường, không giới hạn trong nhà thờ. Chúng ta được mời gọi mang trái tim Người Cha vào môi trường sống: an ủi người đau khổ, nâng đỡ người thất bại, đồng hành với người yếu đuối. Đây không phải là những hành động lớn lao, mà là những cử chỉ nhỏ với tình yêu lớn, như Mẹ Têrêsa Calcutta dạy.
An ủi người đau khổ: Trong xã hội Việt Nam đầy tổn thương – từ thiên tai lũ lụt ở miền Trung, bệnh tật ung thư, đến cô đơn của người cao niên ở thành phố – chúng ta có thể là bàn tay Chúa. Một lời thăm hỏi chân thành, một bó hoa, hay nấu một bữa ăn cho người bệnh có thể chữa lành vết thương lòng. Ví dụ, trong đại dịch COVID-19, nhiều giáo dân đã tình nguyện phân phát thực phẩm, an ủi gia đình mất người thân. Kinh Thánh dạy: “Hãy khóc với kẻ khóc” (Rm 12,15).
Nâng đỡ người thất bại: Như người con hoang đàng thất bại thảm hại, nhiều người xung quanh chúng ta đang chán nản vì mất việc làm, thất bại kinh doanh, hay thất tình. Hãy nâng đỡ họ bằng hy vọng, nhắc nhở rằng Chúa luôn đón nhận. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam, với lạm phát và thất nghiệp, chúng ta có thể giúp đỡ qua các khóa học kỹ năng, hoặc đơn giản là khích lệ: “Bạn không cô đơn.” Thánh Giuse là mẫu gương: ông nâng đỡ Đức Maria và Chúa Giêsu trong khó khăn.
Đồng hành với người yếu đuối: Đặc biệt với người cao niên cô đơn, trẻ em mồ côi, hay những người nghiện ngập, chúng ta cần đồng hành kiên trì, không bỏ cuộc. Ở Việt Nam, các tổ chức như Caritas đã đồng hành với nạn nhân chất độc da cam, người khuyết tật. Hãy nghĩ đến việc tham gia các nhóm cầu nguyện cho người nghiện, hoặc thăm viện dưỡng lão hàng tuần.
Đây chính là “trái tim thừa sai”: không phải đi xa xôi đến châu Phi, mà ngay trong gia đình, nơi làm việc, xóm làng. Như Công Đồng Vaticanô II dạy trong Lumen Gentium, mọi Kitô hữu đều là thừa sai qua Bí tích Rửa Tội. Trong Mùa Chay, hãy thực hành các việc thương xót thể xác và linh hồn: cho kẻ đói ăn, kẻ khát uống, kẻ rách rưới mặc, thăm viếng tù nhân, dạy dỗ kẻ mê muội, khuyên bảo kẻ có tội, v.v.
Ví dụ thực tế: Một giáo viên Công giáo có thể đồng hành với học sinh yếu kém, không chỉ dạy kiến thức mà còn lắng nghe tâm tư. Một doanh nhân có thể hỗ trợ nhân viên gặp khó khăn tài chính. Khi chúng ta sống như vậy, chúng ta trở thành “người cha nhân hậu” giữa xã hội.
ÁP DỤNG VÀO GIÁO HỘI TẠI VIỆT NAM: MỖI GIÁO DÂN LÀ “NGƯỜI CHA NHÂN HẬU” GIỮA XÃ HỘI ĐẦY TỔN THƯƠNG
Khi Giáo Hội tại Việt Nam sống lòng thương xót cách cụ thể, mỗi giáo dân sẽ trở thành một “người cha nhân hậu” giữa xã hội đầy tổn thương. Việt Nam chúng ta đang phát triển nhanh chóng với kinh tế số, đô thị hóa, nhưng cũng đầy vết thương: bất bình đẳng giàu nghèo, ô nhiễm môi trường, áp lực cuộc sống dẫn đến tự tử, và cả những di chứng của chiến tranh như chất độc da cam. Giáo Hội phải là ngọn hải đăng thương xót, không phải một pháo đài khép kín.
Hãy nghĩ đến lịch sử: Các Thánh Tử Đạo Việt Nam như Thánh Phêrô Trương Văn Thi đã sống lòng thương xót bằng chính mạng sống, tha thứ cho kẻ bách hại và cầu nguyện cho họ. Ngày nay, các Giám Mục Việt Nam trong Thư Chung thường kêu gọi sống bác ái, như trong đại dịch hay lũ lụt. Các phong trào như Legio Mariae, Hội Thánh Vinh Sơn, hay các nhóm trẻ đã tổ chức cứu trợ, giáo dục, và mục vụ di dân.
Nhưng chúng ta cần làm hơn: Trong bối cảnh secularization (thế tục hóa), Giáo Hội phải “chạy ra” đón người trẻ lạc lối qua mạng xã hội, các chương trình đối thoại với người vô thần. Ở miền núi, đồng hành với dân tộc thiểu số; ở thành phố, hỗ trợ công nhân nhập cư. Mỗi giáo xứ có thể lập quỹ thương xót, tổ chức hội thảo về tha thứ, hoặc hợp tác với chính quyền trong các dự án xã hội.
Mùa Chay này, hãy cam kết cụ thể: Mỗi tuần, thực hiện một việc thương xót. Và nhớ rằng, lòng thương xót không phải là yếu đuối, mà là sức mạnh của Thiên Chúa, như Thánh Phaolô nói: “Ơn Ta đủ cho ngươi, vì sức mạnh của Ta được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối” (2Cr 12,9).
NHỮNG CÂU CHUYỆN MINH HỌA VÀ LỜI CHỨNG TỪ CÁC VỊ THÁNH
Để làm phong phú thêm suy niệm, hãy nghe một số câu chuyện. Đầu tiên, câu chuyện của Jean Valjean trong Les Misérables của Victor Hugo: Một tội phạm được giám mục tha thứ, và từ đó trở thành người tốt. Giống như người con hoang đàng, ông được “mặc áo mới”. Ở Việt Nam, có câu chuyện thật về Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp, vị linh mục đã hy sinh mạng sống để cứu giáo dân trong chiến tranh, thể hiện lòng thương xót đến cùng.
Từ các vị thánh: Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu dạy “con đường thơ ấu thiêng liêng” – tin tưởng vào lòng thương xót như trẻ thơ. Thánh Faustina Kowalska, qua Nhật Ký Lòng Thương Xót, tiết lộ lời Chúa: “Lòng thương xót của Ta lớn hơn tội lỗi ngươi.” Hãy áp dụng: Khi gặp người khó chịu, hãy cầu nguyện: “Lạy Chúa Giêsu, con tín thác vào Chúa.”
THỰC HÀNH TRONG MÙA CHAY: CÁC GỢI Ý CỤ THỂ VÀ CẦU NGUYỆN
Để kết thúc phần suy niệm, đây là một số gợi ý thực hành:
Đọc dụ ngôn hàng ngày, suy niệm một chi tiết.
Tham dự Bí tích Hòa Giải ít nhất một lần trong Mùa Chay.
Thực hiện một việc thương xót mỗi ngày: gọi điện an ủi bạn bè, giúp đỡ hàng xóm.
Tham gia các buổi chầu Thánh Thể, cầu xin lòng thương xót cho thế gian.
Đọc sách: Misericordiae Vultus hoặc Nhật Ký Thánh Faustina.
Bây giờ, hãy cùng cầu nguyện: Lạy Chúa Giêsu, xin ban cho chúng con trái tim như Cha trên trời, để chúng con biết chạy ra đón nhận anh em mình. Xin Mẹ Maria, Mẹ của Lòng Thương Xót, cầu bầu cho chúng con. Amen.
KẾT THÚC VÀ LỜI KÊU GỌI HÀNH ĐỘNG
Dụ ngôn Người Cha Nhân Hậu nhắc nhở chúng ta rằng Thiên Chúa là Đấng Thương Xót vô biên. Mùa Chay là thời gian để chúng ta nhận lãnh, sống và loan truyền lòng thương xót ấy. Hãy mang trái tim thừa sai ra giữa đời, trở thành dấu chỉ hy vọng cho thế gian đầy tổn thương.
Chúng ta hãy dành ít phút thinh lặng để áp dụng Lời Chúa vào đời mình, và sau đó chia sẻ trong nhóm nhỏ nếu có thể. Chúc anh chị em một Mùa Chay đầy ơn Chúa!
Lm. Anmai, CSsR
