skip to Main Content

CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ TINH THẦN THA THỨ, PHÓ THÁC – Lm. Anmai, CSsR

CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ TINH THẦN THA THỨ, PHÓ THÁC
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh năm 1897, chịu chức linh mục năm 1924, phục vụ tại vùng Bạc Liêu, bị giết ngày 12/03/1946 tại Tắc Sậy; năm 2024, Tòa Thánh nhìn nhận sự tử đạo của ngài, và Giáo phận Cần Thơ đã thông báo Thánh lễ phong chân phước sẽ được cử hành ngày 02/07/2026 tại Tắc Sậy. Các nguồn chính thức nhấn mạnh đặc biệt đến việc cha đã không bỏ cộng đoàn giữa thời loạn lạc.
Khi suy niệm về cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, nhiều người thường dừng lại ở biến cố đau thương cuối cùng của đời ngài. Nhưng thật ra, điều làm cho cái chết ấy trở thành một chứng từ không phải chỉ là sự dữ đã xảy ra, mà là cách một con người của Thiên Chúa đi vào bóng tối mà không để bóng tối chiếm lấy linh hồn mình. Nơi cha Diệp, người ta không chỉ nhớ đến một linh mục đã chết, nhưng nhớ đến một mục tử đã sống đến tận cùng điều mình rao giảng. Và chính ở đây, tinh thần tha thứ và phó thác mở ra như hai cánh cửa rất sâu của đời sống Tin Mừng: một cánh cửa quay về phía con người, một cánh cửa quay về phía Thiên Chúa. Tha thứ là cách trái tim không nhường chỗ cho hận thù. Phó thác là cách linh hồn không nhường chỗ cho tuyệt vọng. Hai điều ấy gặp nhau nơi một người thuộc trọn về Chúa.
Điều làm chúng ta xúc động nhất không phải chỉ là cha Diệp đã chết trong hoàn cảnh bi thảm, nhưng là khi đối diện với cái chết, hình ảnh ngài vẫn được gìn giữ trong lòng dân Chúa như một con người bình an, một con người không để sự ác viết câu cuối cùng cho đời mình. Với những chi tiết lịch sử, Giáo hội xác nhận sự tử đạo và sự kiện cha không bỏ đoàn chiên; còn khi nói đến tâm tình tha thứ của ngài, ta đang bước vào chiều sâu suy niệm đức tin: đọc chứng tá đời ngài dưới ánh sáng của Đức Kitô, Đấng đã yêu cho đến cùng và đã xin Cha tha cho những kẻ đóng đinh mình.
Thật ra, tha thứ không bao giờ là điều dễ. Chúng ta thường tưởng tha thứ là quên đi, là xem như không có gì xảy ra, là làm cho nỗi đau trở nên nhẹ hơn bằng vài lời đạo đức đẹp đẽ. Nhưng không. Tha thứ trong Tin Mừng không phải là phủ nhận vết thương. Tha thứ là nhìn thẳng vào sự dữ, gọi tên nó là sự dữ, chịu đau vì nó, nhưng không để mình trở thành giống nó. Tha thứ không xóa mất công lý, nhưng giải thoát trái tim khỏi bị đầu độc bởi hận thù. Tha thứ không làm cho điều ác trở thành điều tốt, nhưng không cho điều ác có quyền biến nạn nhân thành một kẻ cay đắng. Vì thế, tha thứ không phải là yếu đuối. Tha thứ là một hình thức mạnh mẽ nhất của tự do nội tâm. Chỉ người nào có Chúa thật sâu trong lòng mới có thể bị làm tổn thương mà không đánh mất chính mình.
Nhìn vào cha Diệp dưới ánh sáng ấy, ta thấy đây không phải là sự bình an của một người không biết sợ, cũng không phải sự thanh thản hời hợt của một người chưa từng đau. Đây là sự bình an của một linh mục đã sống lâu năm trong bàn tay Chúa, đã tập trao đời mình từng ngày, đã quen sống cho người khác hơn là sống cho mình. Không ai trong một khoảnh khắc cuối đời có thể bỗng nhiên trở nên thánh thiện nếu trước đó cả đời không tập sống với Chúa. Giờ phút cuối cùng thường chỉ làm lộ ra sự thật của cả một đời. Nếu trong giờ chết cha Diệp có thể đi vào đau thương mà vẫn không để lòng mình rơi vào bóng tối, thì điều đó có nghĩa là trước đó ngài đã âm thầm tập điều ấy trong biết bao ngày thường: trong những hy sinh không ai biết, trong những lo toan mục vụ không ai thấy, trong những lần mệt mỏi nhưng vẫn tiếp tục yêu thương, trong những lúc bất an nhưng vẫn chọn tin cậy. Cái chết chỉ làm sáng lên điều mà đời sống đã chuẩn bị từ lâu.
Đó cũng là một bài học rất sâu cho người Kitô hữu hôm nay. Chúng ta thường nghĩ mình sẽ trung thành khi cơn thử thách lớn đến. Nhưng sự thật là cơn thử thách lớn chỉ bày tỏ điều ta đã sống trong những điều nhỏ. Người tập tha thứ từng ngày mới có thể tha thứ trong biến cố lớn. Người tập phó thác trong những lo âu bình thường mới có thể phó thác khi đêm tối phủ xuống. Người tập nhường chỗ cho Chúa trong những quyết định nhỏ mới có thể để Chúa làm chủ mình trong giờ sinh tử. Vì thế, suy niệm về cha Diệp không phải chỉ để ngưỡng mộ một nhân vật thánh thiện ở rất xa, nhưng để nhận ra rằng con đường nên thánh luôn bắt đầu từ những điều rất nhỏ: bớt một lời nặng nề, giữ lại một cơn nóng giận, cầu nguyện thay vì trách móc, lặng thinh thay vì trả đũa, dâng cho Chúa một nỗi đau thay vì để nó biến thành cay độc.
Tinh thần tha thứ nơi cha Diệp đặc biệt đánh động thế giới hôm nay vì đây là một thời đại rất dễ phản ứng, rất dễ kết án, rất dễ dùng tổn thương để biện minh cho tổn thương mới. Chỉ cần bị xúc phạm một chút, người ta đã muốn đáp trả gấp đôi. Chỉ cần bị hiểu lầm một lần, lòng đã muốn dựng lên những bức tường. Chỉ cần bị phản bội, người ta đã muốn giữ nỗi đau ấy như một căn tính. Có những người sống rất lâu nhưng thật ra đời họ dừng lại ở một vết thương cũ. Từ đó, họ không còn yêu thật sự nữa, không còn tin thật sự nữa, không còn sống tự do nữa. Họ sống bằng ký ức bị xúc phạm. Họ nhìn mọi người bằng con mắt đề phòng. Họ nói về công lý, nhưng trong lòng lại đang nuôi một thứ hả hê muốn thấy người khác ngã xuống. Chính ở đây, gương cha Diệp trở thành một lời chất vấn lớn: con có để hận thù có tiếng nói cuối cùng không? Hay con dám để cho lòng thương xót của Chúa nói lời sau hết trong linh hồn mình?
Tha thứ, tuy vậy, không có nghĩa là cảm xúc đau đớn biến mất ngay. Có những vết thương rất sâu, sâu đến mức linh hồn phải mất nhiều năm mới có thể chạm vào mà không còn chảy máu. Vì thế, khi nói đến tha thứ, ta không nên nói như thể đó là một hành vi dễ dàng, càng không nên dùng nó để ép buộc những người đang đau phải lập tức bình an. Tha thứ theo nghĩa Kitô giáo nhiều khi là một hành trình. Hôm nay chỉ mới là quyết định không trả thù. Ngày mai mới là bắt đầu cầu nguyện cho người làm mình đau. Nhiều tháng sau mới có thể nhớ lại mà không còn nghẹn đắng. Và có khi phải rất lâu sau nữa linh hồn mới thật sự tự do. Nhưng dù chậm đến đâu, mỗi bước đi về phía tha thứ đều là một bước đi về phía Thiên Chúa. Vì Thiên Chúa không muốn ta sống mãi trong ngục tù của oán hận.
Nơi cha Diệp, tinh thần tha thứ không tách rời khỏi phó thác. Hai nhân đức này gắn bó rất chặt. Sở dĩ con người không tha thứ được là vì sâu xa họ cảm thấy mọi sự tùy thuộc vào họ: họ phải tự đòi lại công bằng, họ phải tự bảo vệ danh dự, họ phải tự giải quyết nỗi đau của mình. Khi không thể làm được, họ giữ mãi nỗi cay đắng như một thứ vũ khí cuối cùng. Nhưng người biết phó thác thì khác. Họ để cho Thiên Chúa là Đấng phán xét sau cùng. Họ trao cho Chúa điều họ không gánh nổi. Họ tin rằng công lý của Chúa sâu hơn cơn giận của mình. Họ tin rằng ngay cả khi mình không nhìn thấy ý nghĩa của đau khổ, Chúa vẫn không vắng mặt. Chính vì thế, phó thác không phải là buông xuôi. Phó thác là đặt cuộc đời vào tay một Đấng lớn hơn sự dữ. Là nói với Chúa: con không hiểu, nhưng con vẫn tin. Con đau, nhưng con không bỏ Ngài. Con bị tổn thương, nhưng con không muốn rời khỏi trái tim Ngài để chạy vào vùng tối của hận thù.
Đây là nhân đức rất khó, vì con người chúng ta thích nắm quyền kiểm soát. Ta muốn hiểu mọi chuyện. Ta muốn mọi đau khổ phải có lời giải thích ngay. Ta muốn Thiên Chúa hành động theo thời gian biểu của mình. Nhưng đời sống đức tin không phải lúc nào cũng như thế. Có những giờ phút, điều duy nhất người ta còn có thể làm là phó mình trong tay Chúa. Đó là giây phút không còn sức để cãi lý với số phận, không còn lời để giải thích, không còn đường để xoay trở. Chỉ còn một hành vi rất nghèo mà rất lớn: “Lạy Chúa, con thuộc về Ngài.” Có lẽ chính đây là vẻ đẹp chói sáng nhất của những linh hồn thánh thiện. Họ không phải là những người luôn chiến thắng theo kiểu người đời nghĩ. Nhiều khi bề ngoài họ thất bại, họ bị nghiền nát, họ bị dồn đến chỗ không còn gì để bám. Nhưng chính ở đó, họ lại chiến thắng, vì linh hồn họ không rời khỏi Thiên Chúa.
Cha Diệp vì thế trở thành một chứng từ rất mạnh cho các gia đình Kitô hữu. Trong gia đình, không thiếu những cái chết nhỏ cần đến tha thứ và phó thác. Có những người vợ mang trong lòng một nỗi tủi thân nhiều năm. Có những người chồng câm lặng trong một vết thương không nói ra. Có những người con lớn lên với mặc cảm vì tuổi thơ thiếu yêu thương. Có những anh chị em trong cùng một nhà mà đã không còn nhìn mặt nhau. Có những gia đình không sụp đổ vì một biến cố lớn, nhưng chết dần trong những lạnh lùng tích lũy qua năm tháng. Ở đó, tha thứ trở thành một cuộc tử đạo âm thầm. Không ai thấy máu chảy, nhưng lòng đau thật. Không ai nghe tiếng kêu, nhưng trong nhà có những khoảng lặng rất nặng. Và chính ở đó, gương cha Diệp nhắc rằng: có những chiến thắng không đến bằng việc chứng minh mình đúng, nhưng bằng việc cứu lấy sự sống của tình yêu trước khi quá muộn.
Với người linh mục và người làm mục vụ, bài học này lại càng thấm hơn nữa. Cha Diệp không chỉ để lại một gương đạo đức cá nhân; ngài để lại hình ảnh của một mục tử mang lấy mầu nhiệm thập giá. Linh mục không chỉ là người cử hành các bí tích, giảng giải giáo lý, tổ chức sinh hoạt. Linh mục còn là người phải học yêu đoàn chiên bằng một tình yêu có thể bị hiểu lầm, bị phản bội, bị mệt mỏi, bị thương tổn, mà vẫn không đóng cửa lòng mình. Có lúc giáo dân làm mình đau. Có lúc cộng đoàn không hiểu mình. Có lúc người mình phục vụ lại trở thành người làm mình buồn nhất. Nếu không sống rất sâu trong Chúa, người mục tử dễ trở nên khô cứng, cay nghiệt, giữ khoảng cách, làm việc như một chức năng hơn là yêu như một người cha. Cha Diệp nhắc rằng sức mạnh mục tử không nằm ở quyền lực, nhưng ở khả năng hiến mình mà không để tim mình hóa đá.
Nhưng bài học này không chỉ dành cho linh mục. Nó dành cho mọi tín hữu giữa một thế giới đang quá dễ chọn cực đoan. Hôm nay, người ta có thể hô hào công lý mà thiếu lòng thương xót. Có thể nói về sự thật mà thiếu khiêm nhường. Có thể bênh vực điều đúng mà lòng đầy khinh bỉ. Có thể nói mình bảo vệ đức tin mà cách nói chuyện lại không còn giống Đức Kitô nữa. Cha Diệp nhắc cho chúng ta một điều rất căn bản: không phải cứ chống lại điều ác là đã thuộc về Tin Mừng; còn phải chống lại nó bằng tinh thần của Tin Mừng. Đức Kitô không cứu thế gian bằng hận thù. Các thánh không chiến thắng sự dữ bằng cách học lấy ngôn ngữ của sự dữ. Một linh hồn thật sự của Chúa là linh hồn có thể rất mạnh mẽ trong chân lý mà vẫn rất hiền lành trong tình yêu.
Tha thứ cũng là con đường chữa lành chính mình. Nhiều người tưởng rằng tha thứ chỉ có ích cho người có lỗi. Thật ra, người được giải thoát đầu tiên chính là người tha thứ. Bởi vì khi còn ôm chặt oán hận, ta cứ phải mang người đã làm mình đau ở lại trong lòng mãi mãi. Họ có thể đã rời khỏi đời ta, nhưng vẫn tiếp tục cai trị đời ta qua ký ức cay đắng. Tha thứ không nhất thiết có nghĩa là lập lại mối quan hệ cũ, cũng không phải luôn luôn là bỏ qua mọi hậu quả. Nhưng tha thứ là chấm dứt quyền lực của vết thương trên căn tính của mình. Ta không còn là “người bị xúc phạm” trước hết nữa; ta trở lại là “người con của Chúa”. Ta không còn để quá khứ quyết định toàn bộ tâm hồn mình nữa; ta để cho ân sủng làm điều đó. Và khi ấy, một điều rất lạ xảy ra: chính nơi đã từng đau nhất lại có thể trở thành nơi sâu nhất của lòng thương xót.
Tinh thần phó thác còn dạy chúng ta một điều khác: cái chết không phải là tiếng nói cuối cùng. Đây là trung tâm của đức tin Kitô giáo. Nếu không có niềm tin vào Thiên Chúa hằng sống, tha thứ sẽ quá khó, thậm chí phi lý. Vì sao phải tha thứ cho kẻ làm điều ác, nếu tất cả chỉ kết thúc trong hư vô? Vì sao phải phó thác, nếu sau cùng chỉ có bóng tối? Nhưng người Kitô hữu tin rằng sự chết đã bị Đức Kitô xuyên thủng từ bên trong. Thập giá không còn là bức tường chặn đường nữa; nó đã trở thành cánh cửa. Chính vì thế, những ai thuộc về Đức Kitô có thể bước vào đau khổ mà không tuyệt vọng. Họ không yêu đau khổ, nhưng họ biết đau khổ không còn là nơi Chúa vắng mặt. Họ không đi tìm cái chết, nhưng họ biết ngay cả ở cửa tử, Chúa vẫn có thể làm nảy sinh sự sống.
Vì thế, khi ngắm nhìn cha Diệp, chúng ta không chỉ nhớ đến một biến cố quá khứ, nhưng gặp một lời mời gọi cho hiện tại. Giữa những va chạm của đời sống, con có đang để hận thù lớn dần không? Giữa những điều vượt khỏi tầm tay, con có còn biết quỳ xuống không? Giữa một thế giới thích hơn thua, con có còn muốn nên giống Đức Kitô hiền lành và khiêm nhường không? Giữa bao bất công chưa được giải quyết, con có dám tin rằng Thiên Chúa vẫn đang nắm lịch sử trong tay không? Những câu hỏi ấy không dễ. Nhưng nếu ta không dám hỏi, đời sống đạo sẽ dễ chỉ còn là việc giữ vài bổn phận bề ngoài. Cha Diệp không mời chúng ta đi vào một thứ sùng kính cảm tính. Ngài mời chúng ta bước vào tận tim của Tin Mừng: yêu thương hơn phản ứng, tín thác hơn kiểm soát, hiến mình hơn giữ mình.
Có lẽ điều đẹp nhất khi suy niệm về cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là nhận ra rằng sự thánh thiện không phải là điều gì xa lạ với con người Việt Nam, với mảnh đất Việt Nam, với những đau thương của lịch sử Việt Nam. Sự thánh thiện không chỉ nở ra ở những nơi vinh quang. Nhiều khi nó nở ra giữa bùn lầy, giữa loạn lạc, giữa nước mắt, giữa những cái chết tưởng chừng vô nghĩa. Một linh mục của đồng bằng, một mục tử của đoàn chiên nhỏ bé, một con người đã không để oán thù thắng được linh hồn mình: hình ảnh ấy đủ để làm cho bao tín hữu hôm nay được nâng dậy. Bởi vì nó nói với chúng ta rằng Tin Mừng không chỉ đúng trong sách thánh; Tin Mừng có thể trở thành máu thịt trong đời một con người, có thể đi qua đau thương mà vẫn tỏa ra mùi hương của Chúa.
Và nếu phải đúc lại toàn bộ bài học này trong một dòng duy nhất, có lẽ có thể nói thế này: cha Diệp dạy chúng ta rằng linh hồn thuộc trọn về Chúa là linh hồn có thể bị bẻ gãy nhưng không bị làm cho cay độc, có thể đi qua đau khổ nhưng không ngừng yêu thương, có thể đối diện cái chết mà vẫn để lòng thương xót lên tiếng sau cùng. Đó là đỉnh cao của tha thứ. Đó là chiều sâu của phó thác. Đó là sức mạnh thật của một người Kitô hữu.
Xin cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chuyển cầu cho chúng ta, để giữa những tổn thương của đời sống, chúng ta đừng học cách cứng lòng nhưng học cách thuộc về Chúa sâu hơn; để giữa những bất công, chúng ta không ngã vào hận thù nhưng lớn lên trong sự thật và bác ái; để khi bị thử thách, ta không nắm chặt lấy nỗi đau như một căn tính, nhưng biết trao nó vào bàn tay Đấng đã chết và sống lại vì ta. Và xin cho mỗi người chúng ta, trong những “cái chết nhỏ” hằng ngày của mình, cũng biết nói bằng cả cuộc đời rằng: hận thù không có tiếng nói cuối cùng, vì linh hồn này thuộc về Thiên Chúa.
CHA TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ CON ĐƯỜNG CHỮA LÀNH NHỮNG VẾT THƯƠNG KHÔNG THỂ TỰ MÌNH THA THỨ
Có những vết thương con người có thể vượt qua bằng thời gian. Có những nỗi buồn, sau một quãng dài, tự nhiên dịu xuống. Có những mất mát, dù vẫn còn đó, nhưng rồi cũng lắng lại như một con sóng mệt mỏi sau nhiều lần vỗ bờ. Nhưng cũng có những vết thương không như thế. Chúng không chịu ngủ yên. Chúng nằm rất sâu trong lòng người, như một mảnh gai nhỏ mà năm tháng không lấy ra được, trái lại càng làm nó lún sâu hơn. Có những nỗi đau mà khi nhắc đến, người ta vẫn nghẹn. Có những ký ức tưởng đã qua, nhưng chỉ một biến cố nhỏ chạm vào là mọi thứ sống lại nguyên vẹn như ngày hôm qua. Có những tổn thương đến từ gia đình, đến từ người mình tin tưởng, đến từ một cuộc phản bội, một lần bị xúc phạm, một tuổi thơ thiếu yêu thương, một biến cố làm tan nát nhân phẩm, hay một lần gục ngã của chính mình mà nhiều năm sau vẫn không thể nhìn lại mà không xấu hổ. Với những vết thương như thế, lời mời gọi tha thứ không còn là một lời đạo đức đẹp nữa. Nó trở thành một con đường quá khó, thậm chí có lúc gần như bất khả.
Và chính ở đây, gương cha Trương Bửu Diệp mở ra cho chúng ta một ánh sáng rất lạ. Không phải thứ ánh sáng rực lên để xóa ngay bóng tối, nhưng là ánh sáng đủ để một linh hồn đang kiệt sức có thể bước thêm một bước. Cha không đến để bảo người đau phải mạnh ngay. Cha không đến để nói rằng vết thương ấy chẳng là gì. Cha không đến để đòi người đang gục ngã phải lập tức tha thứ như thể trái tim họ là một cỗ máy có thể bấm nút và đổi chiều. Cha như đứng cạnh những linh hồn bị thương rất nặng mà nói một điều âm thầm hơn: có những vết thương con không thể tự mình tha thứ, nhưng con vẫn có thể đem nó đến cho Chúa. Có những điều con không thể tự chữa lành, nhưng con không phải chữa lành một mình. Có những bóng tối mà sức con không bước qua nổi, nhưng nếu con còn đủ sức để phó mình trong tay Chúa, thì ngay cả nơi đó, ân sủng vẫn bắt đầu làm việc.
Điều đau nhất nơi những vết thương sâu không chỉ là nỗi đau do người khác gây ra. Điều đau hơn nữa là cảm giác mình bị mắc kẹt trong nó. Nhiều người không chỉ đau vì điều đã xảy ra, mà còn đau vì không thể thoát khỏi điều đã xảy ra. Họ giận người làm họ đau, nhưng rồi cũng giận luôn chính mình vì sao không quên được, vì sao yếu đuối như thế, vì sao vẫn còn khóc, vì sao đã cầu nguyện bao nhiêu mà vẫn chưa bình an. Dần dần, họ sống trong hai tầng đau khổ: đau vì vết thương cũ, và đau vì thấy mình không chữa nổi nó. Từ đó, họ bắt đầu nghi ngờ chính mình, nghi ngờ đời sống thiêng liêng của mình, thậm chí nghi ngờ cả Thiên Chúa. Họ đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn cố gắng sống tốt, nhưng sâu trong lòng có một nơi rất lạnh mà họ không dám mở ra nữa. Họ sợ nếu mở ra, máu sẽ lại chảy.
Chính ở chỗ này, con đường của Tin Mừng không bắt đầu bằng đòi hỏi, nhưng bằng lòng thương xót. Thiên Chúa không nhìn linh hồn bị thương như nhìn một người thất bại trong việc sống đạo. Ngài nhìn họ như người Samari nhân hậu nhìn kẻ bị đánh trọng thương bên vệ đường. Ngài không trách vì sao người ấy còn nằm đó. Ngài cúi xuống. Ngài băng bó. Ngài đưa vào quán trọ. Ngài trả giá. Đó là cách Thiên Chúa chữa lành. Không phải trước hết bằng lý luận, nhưng bằng sự hiện diện. Không phải trước hết bằng mệnh lệnh, nhưng bằng việc ở lại. Không phải trước hết bằng câu trả lời, nhưng bằng tình yêu đủ nhẫn nại để đồng hành với một linh hồn rất lâu. Khi suy niệm về cha Trương Bửu Diệp, ta có thể cảm được rất rõ điều này: có những tâm hồn tìm đến cha không phải vì họ mạnh, nhưng vì họ yếu; không phải vì họ đã vượt qua, nhưng vì họ chưa vượt qua nổi; không phải vì họ đã tha thứ, nhưng vì họ đang bất lực trước chính vết thương của mình. Và có lẽ chính vì thế mà họ lại cảm thấy gần cha hơn. Bởi vì nơi một mục tử đã hiến mình đến cùng, họ nhận ra một trái tim biết đón những gì rách nát mà không khinh chê.
Tha thứ những điều nhỏ đã khó. Tha thứ những điều làm mình gãy đổ còn khó hơn nhiều. Có những người bị cha mẹ làm tổn thương từ bé, lớn lên mà lòng vẫn đầy những tiếng nói phủ nhận giá trị bản thân. Có những người từng bị phản bội bởi người mình tin nhất, nên từ đó không còn dám tin ai trọn vẹn. Có những người bước qua một cuộc hôn nhân đổ vỡ, bề ngoài vẫn sống bình thường nhưng bên trong luôn mang cảm giác mình không còn nguyên vẹn nữa. Có những người tận tụy phục vụ trong Hội Thánh rồi bị hiểu lầm, bị loại trừ, bị nói xấu, đến mức sau cùng không còn muốn mở lòng với cộng đoàn nữa. Có những người mang mặc cảm vì một tội cũ đã được tha trong tòa giải tội từ lâu, nhưng trái tim họ vẫn không tha nổi cho chính mình. Họ vẫn đứng trước Chúa như một người mắc nợ. Họ tin Chúa có thể thương người khác, nhưng không chắc Chúa có thật sự thương mình như thế.
Và đây chính là một trong những vết thương sâu nhất: không tha thứ được cho chính mình. Có những người dễ tha cho người khác hơn là tha cho bản thân. Họ chấp nhận rằng người khác có thể sai lầm, có thể yếu đuối, có thể sa ngã rồi đứng lên lại. Nhưng khi nghĩ đến chính mình, họ lại cứng ngắc và nghiệt ngã. Họ sống như thể mình chỉ xứng đáng được yêu nếu chưa từng ngã. Họ không biết nghỉ ngơi trong lòng thương xót. Họ cứ tự phạt mình mãi, như thể đau thêm một chút sẽ sửa được quá khứ. Nhưng quá khứ không đổi được bằng hình phạt nội tâm. Nó chỉ có thể được chuộc lại bằng ân sủng. Và một linh hồn chỉ bắt đầu được chữa lành khi dám tin rằng lòng thương xót của Chúa sâu hơn cái nhìn kết án của mình về mình.
Cha Trương Bửu Diệp, trong chiều sâu thiêng liêng của chứng tá đời ngài, như nhắc chúng ta rằng con người không được chữa lành nhờ cố tự cứu mình, nhưng nhờ để cho Chúa cứu mình. Đó là điều rất khác. Nhiều người cầu nguyện mà thật ra vẫn đang cố tự mình kiểm soát tiến trình chữa lành. Họ muốn chóng xong. Họ muốn nhanh vượt qua. Họ muốn một ngày nào đó thức dậy và thấy mình không còn đau nữa. Nhưng những vết thương rất sâu thường không lành như thế. Chúng lành bằng một tiến trình giống như đất khô được ngấm mưa dần dần. Có khi Chúa không lấy đi ký ức đau buồn, nhưng biến đổi cách ta mang nó. Có khi Chúa không xóa hoàn toàn nước mắt, nhưng làm cho nước mắt ấy không còn là nước mắt tuyệt vọng. Có khi Chúa không cất khỏi ta mọi vết sẹo, nhưng dạy ta chạm vào vết sẹo mà không còn ghét bỏ bản thân nữa. Và đó cũng là một hình thức chữa lành rất thật.
Con đường chữa lành những vết thương không thể tự mình tha thứ thường bắt đầu bằng một hành vi rất nhỏ mà rất quyết định: ngừng giả vờ mình ổn. Rất nhiều linh hồn không được chữa lành không phải vì Chúa không muốn chữa lành, nhưng vì họ sợ sự thật. Họ sợ gọi tên nỗi đau. Họ sợ nhìn nhận rằng biến cố ấy đã làm mình tổn thương sâu hơn mình tưởng. Họ sợ bị xem là yếu đuối. Họ sợ nếu mở ra, mình sẽ sụp đổ. Nhưng Thiên Chúa không làm việc trên cái mặt nạ. Ngài làm việc trên sự thật. Một khi một người dám quỳ xuống và nói thật với Chúa: “Lạy Chúa, con chưa tha thứ được. Con muốn tha mà không nổi. Con đau quá. Con giận quá. Con rối quá. Con không biết phải làm sao nữa”, thì chính lúc ấy, linh hồn đã bước vào ngưỡng cửa chữa lành. Không phải vì vết thương đã hết, nhưng vì nó đã được đặt vào ánh sáng.
Sau sự thật là nước mắt. Có những lời cầu nguyện không đẹp, không tròn trịa, không thiêng liêng theo kiểu người ta thường tưởng. Chúng chỉ là tiếng nấc. Chúng chỉ là một câu lặp đi lặp lại: “Xin cứu con.” Có những người không còn đọc được nhiều kinh. Họ chỉ biết ngồi lặng trước Chúa và khóc. Nhưng nếu giọt nước mắt ấy là thật, thì nó rất quý trước mặt Thiên Chúa. Không phải mọi giọt nước mắt đều là dấu chỉ yếu đuối. Có những giọt nước mắt là dấu chỉ một trái tim cuối cùng đã thôi chạy trốn. Đối với nhiều người, hành trình chữa lành thật sự bắt đầu từ lúc họ không còn cố tỏ ra mạnh nữa.
Rồi đến một bước khó hơn: dám để người khác cùng đi với mình. Những vết thương sâu thường khiến người ta khép kín. Họ không tin ai đủ an toàn để mình mở lòng. Họ quen tự giam mình trong một căn phòng nội tâm tối tăm. Nhưng Thiên Chúa thường chữa lành qua trung gian con người. Qua một linh mục biết lắng nghe mà không vội dạy đời. Qua một người bạn thiêng liêng biết ở bên mà không phán xét. Qua một cộng đoàn đủ hiền để không biến vết thương của ai thành đề tài bàn tán. Qua bí tích Hòa Giải, nơi một người nghe tiếng tha thứ của Chúa không phải như một ý niệm, nhưng như một lời thật được nói ra cho mình. Qua Thánh Thể, nơi một người chạm vào tình yêu hiến mình của Đức Kitô và dần dần học lại rằng mình vẫn đáng được yêu.
Chữa lành không có nghĩa là cảm xúc lập tức ngoan ngoãn. Có những ngày người ta tưởng mình khá hơn rồi, nhưng một biến cố nhỏ lại làm tất cả trào lên. Có những lúc tưởng đã bình an, nhưng rồi một câu nói, một nơi chốn, một kỷ niệm cũ làm tim thắt lại. Điều đó không có nghĩa là mình không tiến bộ. Vết thương sâu là như vậy. Nó không đi theo đường thẳng. Nó giống một con đường vòng, có lúc tiến lên, có lúc như lùi lại. Nhưng nếu một linh hồn còn tiếp tục ở lại với Chúa trong hành trình ấy, thì dù chậm đến đâu, ân sủng vẫn đang âm thầm làm công việc của nó.
Có lẽ điều quan trọng nhất là hiểu rằng tha thứ không luôn bắt đầu bằng cảm xúc tha thứ. Nó thường bắt đầu bằng quyết định không nuôi dưỡng hận thù thêm nữa. Hôm nay con chưa thể chúc lành cho người làm con đau, nhưng con có thể xin Chúa đừng để lòng con trở nên độc địa. Hôm nay con chưa thể nghĩ đến họ mà bình an, nhưng con có thể chọn không trả đũa trong tưởng tượng của mình. Hôm nay con chưa thể yêu họ, nhưng con có thể dâng cho Chúa sự bất lực của mình. Và ngày mai, rồi ngày mai nữa, Chúa sẽ làm những gì vượt quá sức con. Nhiều khi con người không tha thứ được không phải vì họ hoàn toàn khước từ tha thứ, nhưng vì họ tưởng muốn tha thứ là phải lập tức cảm thấy nhẹ lòng. Không. Có khi một người thật sự đang tha thứ, dù vẫn còn đau rất nhiều. Bởi vì ở tầng sâu nhất, họ đã không còn muốn hận thù làm chủ linh hồn mình nữa.
Nhưng còn những vết thương quá lớn thì sao? Còn những điều tưởng như không thể nói đến hai chữ tha thứ thì sao? Ở đây, cần một sự khiêm nhường rất lớn. Không ai có quyền đứng ngoài nỗi đau của người khác mà nói những câu dễ dãi. Có những thảm cảnh, những xúc phạm, những lạm dụng, những phản bội mà chỉ ai mang nó trong thân xác và tâm hồn mới hiểu nó nghiền nát người ta thế nào. Vì thế, con đường Tin Mừng không phải là ép người bị thương phải tha ngay để người khác thấy nhẹ lòng. Con đường Tin Mừng là đồng hành với họ đủ lâu, cầu nguyện với họ, bảo vệ họ, tôn trọng tiến trình của họ, và tin rằng ngay cả khi hôm nay họ chưa thể tha thứ, Chúa vẫn đang yêu họ trọn vẹn. Lòng thương xót của Chúa lớn hơn khả năng đáp trả hiện tại của con người. Thiên Chúa không yêu ta sau khi ta chữa lành xong. Ngài yêu ta ngay khi ta còn đang vỡ nát.
Cha Trương Bửu Diệp vì thế trở nên một nơi trú ẩn thiêng liêng cho rất nhiều người đau khổ. Không chỉ vì người ta nhớ đến sự hiền lành, sự hy sinh, hay cái chết của cha, nhưng vì trong trực giác đức tin, người ta cảm được nơi cha một điều rất quý: cha hiểu nỗi đau của con người, và cha không bỏ họ một mình trong nỗi đau ấy. Có những người đến cầu nguyện, không xin ơn lớn lao, chỉ xin một điều thôi: xin cho con đừng sống mãi trong cay đắng; xin cho con học được cách buông điều này cho Chúa; xin cho tim con mềm lại; xin cho con đủ sức tha thứ, hay ít nhất đủ sức bắt đầu muốn tha thứ. Những lời xin như thế rất đẹp. Vì đó không chỉ là xin cho hoàn cảnh đổi khác, nhưng xin cho linh hồn mình được giải thoát.
Một vết thương được chữa lành trong Chúa thường không chỉ làm người ấy bình an hơn, mà còn làm họ dịu hơn với nỗi đau của người khác. Đây là một dấu chỉ rất đáng quý. Người nào thật sự đã đi qua con đường chữa lành sẽ ít phán xét hơn. Họ không còn thích đưa ra những lời khuyên quá nhanh. Họ biết có những đau khổ không thể giải bằng công thức. Họ biết một người mỉm cười vẫn có thể đang chảy máu trong lòng. Họ biết có những người cần được ôm lấy trước khi được dạy dỗ. Và chính vì thế, họ trở thành khí cụ chữa lành cho người khác. Họ không chữa lành bằng những bài diễn thuyết lớn, nhưng bằng sự hiện diện hiền lành, bằng ánh mắt không kết án, bằng khả năng ngồi bên một người đang vỡ nát mà không sốt ruột. Nhiều khi đó chính là hoa trái đẹp nhất của một vết thương đã được trao cho Chúa.
Phó thác, trong bối cảnh này, không còn là một ý niệm cao xa. Phó thác là khi một người không còn đủ sức mang vết thương của mình theo kiểu cũ nữa, và bắt đầu đặt nó vào tay Chúa mỗi ngày. Có khi họ phải làm điều đó không phải một lần, mà hàng trăm lần. Mỗi lần ký ức cũ trở lại, lại trao cho Chúa. Mỗi lần lòng muốn nổi loạn, lại trao cho Chúa. Mỗi lần thấy mình đang chìm vào tự kết án, lại trao cho Chúa. Phó thác nhiều khi không phải là một biến cố oanh liệt, mà là một chuyển động rất nhỏ nhưng bền: không giữ vết thương như tài sản riêng nữa, nhưng nài xin Chúa bước vào đó. Và chính nơi ấy, từ từ, điều tưởng không thể bắt đầu xảy ra. Không phải phép màu ồn ào. Nhưng là trái tim bớt cứng. Là ánh mắt bớt tối. Là một ngày nào đó người ta nhận ra mình đã không còn sống hoàn toàn dưới quyền của quá khứ nữa.
Sau cùng, điều kỳ diệu nhất của Kitô giáo không phải là người ta sẽ không bao giờ bị thương, nhưng là vết thương không còn nhất thiết phải là nơi chôn vùi một đời người. Trong Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh, ngay cả vết thương cũng có thể trở thành nơi ánh sáng đi vào. Cha Trương Bửu Diệp nhắc chúng ta điều đó không phải bằng lý thuyết, nhưng bằng cả chứng tá hiến mình. Một đời sống thuộc về Chúa đến cùng có thể trở thành nơi trú ẩn cho những linh hồn không biết nương tựa vào đâu nữa. Và vì thế, khi chúng ta đứng trước những nỗi đau mình không thể tự tha thứ, ta không cần phải xấu hổ. Ta chỉ cần đủ khiêm nhường để thưa với Chúa rằng: “Con không làm nổi. Nhưng nếu Chúa muốn, xin Chúa làm trong con điều con không thể.”
Có lẽ đó là lời cầu nguyện đẹp nhất của những người bị thương rất sâu. Không phải: “Lạy Chúa, con mạnh lắm.” Nhưng là: “Lạy Chúa, con bất lực.” Không phải: “Con đã vượt qua rồi.” Nhưng là: “Con vẫn còn đau.” Không phải: “Con tự chữa được.” Nhưng là: “Xin Chúa ở lại với con.” Và chính trong sự nghèo ấy, ân sủng bắt đầu nở hoa. Bởi vì Thiên Chúa không chờ ta nguyên vẹn rồi mới yêu. Ngài yêu để ta được nguyên vẹn.
Xin cha Trương Bửu Diệp chuyển cầu cho những ai đang mang trong lòng những vết thương lâu năm, những nỗi đau không gọi thành tên được, những ký ức làm họ mất ngủ, những mặc cảm khiến họ không dám ngẩng đầu lên trước Chúa. Xin cho họ đừng tuyệt vọng vì mình chưa tha thứ nổi. Xin cho họ biết rằng còn một con đường khác: con đường đặt nỗi đau vào lòng thương xót Chúa, từng chút một, từng ngày một. Xin cho những ai đang ghét chính mình học lại cách nhìn mình bằng ánh mắt của Thiên Chúa. Xin cho những ai bị phản bội không để bóng tối làm tim mình thành đá. Xin cho những ai bị thương bởi con người vẫn không khép lại trước tình yêu của Chúa. Và xin cho tất cả chúng ta hiểu rằng có những vết thương mình không thể tự chữa, nhưng không có vết thương nào nằm ngoài khả năng chữa lành của Thiên Chúa.
CHA TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ SỨC MẠNH CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT: KHI NGƯỜI BỊ THƯƠNG TRỞ THÀNH NGƯỜI CHỮA LÀNH CHO NGƯỜI KHÁC
Có một điều rất lạ trong đời sống thiêng liêng mà chỉ những ai đã đi qua đau khổ đủ sâu mới bắt đầu hiểu được: Thiên Chúa không chỉ chữa lành một linh hồn để linh hồn ấy bớt đau, nhưng còn để từ chính nơi đã từng đau ấy, một nguồn suối mới có thể chảy ra cho người khác. Có những con người, nếu nhìn bằng con mắt trần gian, người ta tưởng họ đã bị cuộc đời làm cho gãy đổ. Nhưng khi nhìn bằng ánh sáng đức tin, ta lại thấy chính nơi những chỗ tưởng đã gãy ấy, ân sủng đã đi vào, ở lại, biến đổi, rồi từ đó làm phát sinh một thứ dịu dàng mà người chưa từng đau thường không có được. Đó không phải là sự dịu dàng mỏng manh của cảm xúc, nhưng là sự dịu dàng đã đi qua lửa. Không phải là lòng tốt ngây thơ của người chưa biết đời, nhưng là lòng thương xót chín muồi trong một trái tim đã từng khóc, đã từng bị thương, đã từng bất lực, và vì thế không còn nhìn nỗi đau của người khác một cách hời hợt nữa.
Khi suy niệm về cha Trương Bửu Diệp dưới ánh sáng này, ta bắt đầu hiểu sâu hơn vì sao rất nhiều người đau khổ lại cảm thấy đặc biệt gần gũi với ngài. Không phải chỉ vì các câu chuyện về ơn lành, cũng không chỉ vì lòng sùng kính lâu đời nơi dân Chúa, nhưng còn vì trong sâu thẳm, họ gặp nơi cha hình ảnh của một người đã đi vào đau thương mà không đóng cửa lòng mình. Một người đã đi qua bạo lực mà không để bạo lực viết lại linh hồn mình. Một người đã bị đẩy vào bóng tối mà vẫn không đánh mất ánh sáng bên trong. Và điều ấy rất quan trọng. Bởi vì trong kinh nghiệm con người, ai đã từng bị thương mà vẫn còn biết thương, người ấy mang một sức mạnh hiếm có. Họ không chữa lành bằng quyền lực. Họ chữa lành bằng sự hiện diện. Họ không chữa lành bằng việc xóa ngay vết đau. Họ chữa lành bằng cách giúp người đau không còn phải chịu đựng trong cô độc nữa.
Nhiều người nghĩ rằng người bị thương sẽ trở nên yếu, sẽ khép kín, sẽ sống mãi trong bóng của vết thương ấy. Quả thật, điều đó có thể xảy ra. Có những nỗi đau làm một con người khô cằn, nghi ngờ, cay đắng, thậm chí mất khả năng yêu thương. Nhưng cũng có một con đường khác. Nếu vết thương được đặt trong tay Chúa, nếu nước mắt được dâng lên thay vì bị chôn kín, nếu nỗi đau được đi qua cùng với ân sủng, thì điều kỳ diệu bắt đầu xảy ra: vết thương không còn chỉ là nơi mất mát, mà trở thành nơi phát sinh lòng thương xót. Nơi nào ta đã từng bị đòi hỏi quá mức, ta sẽ biết dịu dàng với sự yếu đuối của người khác. Nơi nào ta đã từng cô đơn, ta sẽ biết quý giá thế nào khi chỉ cần có một người ngồi bên. Nơi nào ta đã từng bị hiểu lầm, ta sẽ bớt vội kết án. Nơi nào ta đã từng ngã đau, ta sẽ không còn coi thường những ai đang chập chững đứng lên. Đó chính là lúc người bị thương bắt đầu trở thành người chữa lành.
Lòng thương xót, vì thế, không chỉ là một đức tính đẹp. Lòng thương xót là hoa trái của một trái tim đã thôi sống như trung tâm của vũ trụ mình. Người không biết đau thường dễ phán xét. Người chưa từng trải qua đêm tối thường dễ khuyên người khác bằng những câu rất nhanh. Người chưa từng bị nghiền nát thường dễ nghĩ mọi chuyện chỉ cần cố gắng là đủ. Nhưng ai đã thực sự đi qua một đêm dài với Chúa sẽ bớt lên án hơn, bớt tự tin vào sự mạnh mẽ của mình hơn, và bớt dùng tiêu chuẩn lạnh lùng để đo linh hồn người khác hơn. Họ biết rằng có những người bề ngoài rất bình thường mà bên trong đang phải vật lộn với những tảng đá nặng vô hình. Họ biết rằng có những im lặng không phải là lạnh lùng, nhưng là kiệt sức. Có những phản ứng gay gắt không hẳn vì người ấy xấu, nhưng vì một vết thương cũ vừa bị chạm vào. Có những người cầu nguyện kém sốt sắng không hẳn vì họ nguội lạnh, nhưng vì họ đang quá mệt trong lòng. Người đã đau và đã được Chúa chạm đến sẽ nhìn thế giới bằng con mắt khác. Họ không còn chỉ thấy hành vi. Họ bắt đầu thấy những vết thương đứng sau hành vi.
Chính ở đây, cha Trương Bửu Diệp trở thành một trường học lớn về lòng thương xót. Ta không chỉ suy niệm về cái chết của ngài như một biến cố anh hùng, nhưng còn nhìn đời ngài như một mạc khải về cách một mục tử thuộc trọn về Chúa thì sẽ ở với dân như thế nào. Một người mục tử thật không chỉ biết hướng dẫn, nhưng còn biết mang lấy. Không chỉ biết nói về Chúa, nhưng còn để cho tình yêu của Chúa đi qua chính thân xác, thời gian, nước mắt và sự hy sinh của mình. Không chỉ yêu những người dễ thương, nhưng còn ở lại với cả những người yếu đuối, bất toàn, nghèo nàn, rách nát. Chính vì vậy mà sau khi qua đời, ngài vẫn tiếp tục được nhiều người chạy đến như chạy đến một người cha hiểu nỗi đau của họ. Đây không phải chỉ là cảm xúc đạo đức. Đây là trực giác rất sâu của dân Chúa: những linh hồn đã hiến mình thật sự cho đoàn chiên thì ngay cả khi qua đời, họ vẫn mang nơi mình một thứ gần gũi đặc biệt với những người khốn khó.
Khi người bị thương trở thành người chữa lành cho người khác, điều đầu tiên họ trao đi thường không phải là lời nói, mà là sự an toàn. Đó là một điều rất quý và rất hiếm. Trong một thế giới nhiều tiếng ồn, nhiều tranh luận, nhiều lời khuyên, nhiều phán xét, được ở gần một người khiến mình cảm thấy không cần gồng lên nữa đã là một ơn rất lớn. Có những người không giải quyết được gì ngay, nhưng sự hiện diện của họ đã là một thứ dầu xoa dịu. Họ không nhìn người đau bằng ánh mắt tò mò. Họ không khai thác vết thương của người khác để thỏa mãn cảm xúc của mình. Họ không vội chen vào bằng những công thức thuộc lòng. Họ chỉ ở đó với một trái tim đủ hiền để người khác không thấy xấu hổ về sự yếu đuối của mình. Đó là bước đầu tiên của chữa lành. Nhiều khi người ta không cần câu trả lời trước hết. Người ta cần một nơi có thể thở mà không sợ bị đánh giá.
Đó cũng là điều lòng thương xót của Thiên Chúa làm nơi chúng ta. Thiên Chúa không chữa lành chỉ bằng quyền năng từ xa. Ngài chữa lành bằng sự gần gũi. Ngài nhập thể. Ngài bước vào thân phận con người. Ngài mang lấy nước mắt. Ngài nếm trải phản bội. Ngài biết cô đơn, sợ hãi, đau đớn, bị hiểu lầm, bị khước từ. Vì thế, nơi Đức Kitô, đau khổ của con người không còn là một lãnh vực xa lạ với Thiên Chúa. Và người nào càng đi vào mầu nhiệm Đức Kitô sâu bao nhiêu, người ấy càng học được lòng thương xót thật bấy nhiêu. Cha Trương Bửu Diệp thuộc về dòng những người như thế. Một linh mục càng ở gần thập giá của Chúa thì càng không còn quyền sống cho mình nữa. Tim họ sẽ mềm hơn trước khổ đau của đoàn chiên. Tim họ sẽ biết rung lên trước những gì bé nhỏ, vỡ nát, bị bỏ rơi. Và chính vì thế, nơi các ngài, người ta có thể tìm thấy một lối vào để trở về với chính Thiên Chúa.
Nhưng để một người bị thương trở thành người chữa lành, họ phải đi qua một cuộc thanh luyện rất sâu. Không phải cứ đau là tự nhiên có lòng thương xót. Có khi đau lại làm người ta khép kín hơn, ích kỷ hơn, nhạy cảm quá mức, dễ tự ái hơn. Vết thương chỉ trở thành nguồn chữa lành khi nó đã được Thiên Chúa biến đổi. Nghĩa là người ấy đã không còn thờ lạy nỗi đau của mình nữa. Họ không biến vết thương thành căn tính sâu nhất. Họ không sống bằng việc lặp đi lặp lại câu chuyện mình bị xúc phạm để đòi sự chú ý hay thương hại. Họ dần dần học nhìn vết thương ấy trong một chân trời rộng hơn: chân trời của thập giá, của ơn cứu độ, của lòng thương xót, của sứ mạng. Họ bắt đầu hiểu rằng nếu Chúa đã không để cho mình chết trong đau đớn, thì có lẽ Chúa muốn dùng chính điều mình đã chịu đựng để làm nơi an ủi cho ai đó. Và từ đó, nỗi đau thôi là nhà tù. Nó trở thành bàn thờ.
Bàn thờ ấy nhiều khi rất âm thầm. Không phải ai được chữa lành rồi cũng sẽ làm việc lớn. Không phải ai đi qua đau khổ rồi cũng trở thành người nổi tiếng hay có ảnh hưởng lớn bên ngoài. Nhiều người chữa lành cho thế giới chỉ bằng cách trở nên dịu hơn với những người ở gần mình. Một người mẹ từng lớn lên trong thiếu thốn yêu thương, nhưng quyết không để con mình phải lớn lên trong sợ hãi như mình đã từng. Một người cha đã trải qua những năm tháng đổ vỡ, nhưng vì được Chúa giữ lại nên biết lắng nghe con hơn, biết ôm con hơn, biết xin lỗi con hơn. Một người vợ từng mang vết thương phản bội, nhưng thay vì trở nên lạnh cứng, lại trở thành chỗ dựa đầy cảm thông cho những phụ nữ khác. Một người linh mục đã đi qua khô khan, nghi nan, tổn thương mục vụ, nên khi nghe ai xưng tội hay tâm sự, ngài không còn xử họ như một hồ sơ phải giải quyết, nhưng như một linh hồn cần được nâng đỡ. Đó là những phép lạ rất thật của lòng thương xót.
Có một điều nữa rất sâu: người bị thương đã được Chúa chạm đến thường mang trong mình khả năng nhận ra nỗi đau đang ẩn giấu nơi người khác. Đây là một ân ban lớn. Họ có thể cảm thấy điều gì đó qua ánh mắt, qua giọng nói, qua sự im lặng, qua một câu nói tưởng như bình thường. Không phải vì họ giỏi phân tích, nhưng vì trái tim họ đã được mở rộng bởi đau khổ. Họ biết có những người cười rất tươi nhưng chỉ đang cố để không gục. Họ biết có những người phục vụ rất nhiệt thành nhưng bên trong đang kiệt sức. Họ biết có những người tỏ ra cứng cỏi nhưng thật ra chỉ đang sợ bị tổn thương thêm. Và vì thế, họ biết đến gần người khác bằng một sự kính trọng rất lớn. Họ không bước vào linh hồn người khác bằng đôi giày thô bạo. Họ bước vào bằng chân trần.
Phần lớn những vết thương của con người không được chữa lành vì người ta bị đối xử như một vấn đề cần sửa. Nhưng lòng thương xót không nhìn con người trước hết như một vấn đề. Lòng thương xót nhìn họ như một mầu nhiệm. Một mầu nhiệm đang đau. Một mầu nhiệm cần thời gian. Một mầu nhiệm không thể bị giản lược thành vài hành vi bề ngoài. Cha Trương Bửu Diệp, trong lòng đạo đức của dân Chúa, hiện lên như một người hiểu điều đó. Người đau tìm đến ngài không phải vì nghĩ ngài sẽ xóa sạch mọi thử thách trong đời họ theo cách họ muốn, nhưng vì họ tin rằng nơi cha có một tấm lòng biết đỡ lấy phần nào gánh nặng của họ trước mặt Chúa. Điều này rất đẹp. Bởi vì trong Hội Thánh, chữa lành không bao giờ chỉ là chuyện cá nhân giữa tôi và Chúa. Nó còn đi qua mầu nhiệm hiệp thông, qua lời chuyển cầu, qua sự nâng đỡ của các thánh, qua sự hiện diện của những con người được ân sủng biến đổi.
Khi lòng thương xót thật sự lớn lên trong một người, họ còn được giải thoát khỏi một cám dỗ rất tinh vi: cám dỗ đứng ở vị trí người ban phát từ trên cao. Người chữa lành thật không bao giờ làm người khác thấy mình nhỏ bé hơn. Họ không dùng kinh nghiệm đau khổ của mình như một tấm huân chương. Họ không khoe sự trưởng thành thiêng liêng của mình. Họ không khiến người đang yếu phải nể phục sức mạnh của mình. Trái lại, họ càng ngày càng khiêm nhường hơn. Bởi vì họ biết rất rõ rằng nếu không có Chúa giữ, có lẽ chính họ đã chìm sâu hơn nữa. Nếu hôm nay họ bình an hơn, đó không phải vì họ hơn người khác, nhưng vì đã được thương xót. Người nào biết mình sống được là nhờ lòng thương xót thì sẽ biết trao lòng thương xót cho người khác mà không làm nhục họ.
Đây là một bài học rất quan trọng cho đời sống mục vụ hôm nay. Hội Thánh không thiếu hoạt động, không thiếu chương trình, không thiếu lời giảng. Nhưng điều nhiều linh hồn đang thiếu là gặp được những con người mang thương tích đã được biến đổi thành lòng thương xót. Họ không cần gặp thêm những người mạnh về lý thuyết nhưng yếu trong cảm thông. Họ không cần thêm những tiếng nói đúng mà lạnh. Họ cần gặp những gương mặt đã được thập giá nhào nặn, những con người biết rằng sự thật không thể tách rời tình yêu, rằng sửa dạy không thể tách rời nâng đỡ, rằng mời gọi hoán cải không thể tách rời lòng nhẫn nại. Một giáo xứ có thể không hoành tráng, nhưng nếu có vài con người như thế, nơi ấy sẽ trở thành chỗ trú cho nhiều linh hồn. Một cộng đoàn tu trì có thể không nổi bật, nhưng nếu có những trái tim đã để Chúa biến đau khổ của mình thành dịu dàng, cộng đoàn ấy sẽ tỏa ra mùi hương của Tin Mừng. Một gia đình cũng vậy. Không cần phải hoàn hảo. Chỉ cần có một người thôi, một người đã đi qua đêm tối mà không đánh mất lòng thương xót, người ấy đã có thể giữ cho ngôi nhà không tan rã.
Sau cùng, điều sâu nhất nơi sức mạnh của lòng thương xót là thế này: nó không chỉ an ủi người khác, mà còn làm cho người chữa lành tiếp tục được chữa lành. Mỗi lần một người bị thương dùng chính vết thương đã được Chúa chạm đến của mình để nâng đỡ người khác, họ lại càng hiểu sâu hơn điều Chúa đã làm cho mình. Mỗi lần họ ngồi bên một người đang khóc mà không phán xét, lòng họ lại được mềm thêm. Mỗi lần họ cầu nguyện cho ai đó đang bế tắc, họ lại được kéo ra khỏi sự co cụm vào chính nỗi đau cũ của mình. Mỗi lần họ chọn thương xót thay vì khó chịu, chọn lắng nghe thay vì cắt ngang, chọn nhẫn nại thay vì bực bội, họ lại để cho vết thương mình tiếp tục được tưới bằng ân sủng. Bởi vì lòng thương xót không chỉ là điều ta trao đi. Nó cũng là môi trường trong đó linh hồn ta được chữa lành sâu hơn nữa.
Vì vậy, khi nói “người bị thương trở thành người chữa lành cho người khác”, ta không có ý nói họ đã hoàn toàn hết đau, hoàn toàn mạnh mẽ, hoàn toàn vượt qua mọi giới hạn. Không. Có khi họ vẫn mang vết sẹo suốt đời. Có khi vẫn có những ngày yếu. Có khi vẫn có những vùng trong tim nhói lên khi bị chạm vào. Nhưng điều khác biệt là họ không còn sống khép kín quanh vết thương ấy nữa. Họ không để vết thương chỉ nói về mình. Họ để vết thương ấy nói về Chúa. Về Đấng đã không bỏ họ trong đêm tối. Về Đấng đã biến nước mắt thành lời cầu nguyện. Về Đấng đã dùng chính điều tưởng làm họ gục ngã để làm họ biết cúi xuống trước người khác dịu dàng hơn.
Cha Trương Bửu Diệp vì thế không chỉ là chứng từ của sự hy sinh, mà còn là chứng từ của lòng thương xót có sức tiếp tục sinh hoa trái giữa lòng dân Chúa. Nơi ngài, ta thấy một con đường rất đẹp cho người Kitô hữu hôm nay: đừng xấu hổ vì mình đã từng bị thương, nhưng cũng đừng ở lì trong vết thương như thể đó là căn tính cuối cùng của mình. Hãy để Chúa bước vào đó. Hãy để Chúa chữa lành đủ lâu, đủ sâu. Và rồi một ngày nào đó, chính nơi từng đau nhất của con sẽ trở thành nơi dịu nhất đối với nỗi đau của người khác. Khi ấy, con sẽ hiểu rằng không có giọt nước mắt nào đã được dâng cho Chúa mà hoàn toàn vô ích. Không có đêm tối nào đã được sống với Chúa mà hoàn toàn mất đi. Không có vết thương nào đã được đặt vào lòng thương xót mà không thể một ngày kia trở thành nguồn nâng đỡ cho ai đó.
Xin cha Trương Bửu Diệp chuyển cầu cho chúng ta, nhất là cho những ai đang mang thương tích trong lòng. Xin cho họ không tuyệt vọng về chính mình. Xin cho họ đừng nghĩ rằng vì mình yếu nên mình vô ích. Xin cho họ hiểu rằng nếu biết đem nỗi đau của mình đến với Chúa, chính họ có thể một ngày nào đó trở thành chỗ dựa rất âm thầm nhưng rất thật cho những người đang khóc chung quanh. Xin cho các linh mục, tu sĩ, cha mẹ, người trẻ, những người đang phục vụ trong Hội Thánh, biết để cho các thử thách không làm tim mình chai đi, nhưng làm tim mình rộng ra. Xin cho chúng ta không chỉ tìm được sự bình an cho riêng mình, nhưng còn trở thành khí cụ bình an cho người khác. Và xin cho mỗi người, khi nhìn lại những gì mình đã chịu đựng, có thể thưa với Chúa trong một niềm tin sâu hơn: con không hiểu hết đường Chúa dẫn con đi, nhưng nếu Chúa muốn, xin biến chính vết thương của con thành một cửa ngõ để lòng thương xót đi vào thế gian.
CHA TRƯƠNG BỮU DIỆP VÀ NHỮNG LINH HỒN ĐANG TUYỆT VỌNG: LÀM SAO ĐỂ KHÔNG GỤC NGÃ KHI ĐÊM TỐI KÉO DÀI QUÁ LÂU
Có những đau khổ đi qua như một cơn giông. Mưa lớn thật đấy, gió mạnh thật đấy, trời tối thật đấy, nhưng rồi chỉ một thời gian sau, mây tan, ánh sáng trở lại, lòng người cũng dần dịu xuống. Nhưng cũng có những đau khổ không như thế. Chúng không đến như giông bão rồi đi, mà đến như một mùa đông rất dài. Không ồn ào, không dữ dội từng phút, nhưng lạnh, dai dẳng, thấm sâu, và làm cho linh hồn mỏi mệt từng ngày. Đó là những đêm tối kéo dài quá lâu. Lâu đến mức người ta bắt đầu quên cảm giác bình an là gì. Lâu đến mức một lời an ủi cũng không còn dễ chạm vào lòng nữa. Lâu đến mức có người vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn sống bổn phận, nhưng bên trong đã không còn cảm thấy mình đang sống, chỉ thấy mình đang cố không gục ngã.
Chính những linh hồn ấy thường là những linh hồn cần được hiểu nhất, nhưng lại hay bị hiểu lầm nhất. Bề ngoài họ có thể vẫn sinh hoạt bình thường. Họ vẫn nói năng, vẫn cười đôi chút, vẫn làm việc, vẫn hiện diện trong cộng đoàn, trong gia đình, trong giáo xứ. Nhưng bên trong, họ đang lê từng bước. Có những ngày, chỉ riêng việc thức dậy và tiếp tục sống cho hết ngày đã là một nỗ lực rất lớn. Có những người không còn biết phải cầu nguyện thế nào nữa. Không phải họ hết tin. Nhưng họ mệt. Mệt đến mức lời kinh trở nên khô. Mệt đến mức thấy Chúa như xa quá. Mệt đến mức nhiều lúc không còn xin gì nữa, chỉ còn một sự chịu đựng âm thầm mà chính họ cũng không biết rồi mình sẽ chịu được đến bao giờ.
Khi suy niệm về cha Trương Bửu Diệp trong chiều sâu này, ta thấy ngài đặc biệt gần những linh hồn như thế. Không phải vì đời ngài cho ta một công thức dễ dàng để thoát khỏi đau khổ, nhưng vì nơi ngài, ta gặp hình ảnh của một người đã đi vào bóng tối mà không để bóng tối nuốt mất linh hồn mình. Trong thế giới này, có nhiều kiểu mạnh mẽ. Có kiểu mạnh mẽ của người chiến thắng, của người thành công, của người được ngợi khen, của người vượt qua bằng sức lực và sự quả quyết. Nhưng còn một kiểu mạnh mẽ khác âm thầm hơn nhiều: mạnh mẽ của người không buông Chúa dù không còn cảm thấy Chúa ở gần; mạnh mẽ của người vẫn không phản bội điều thiện dù bị bóng tối vây quanh; mạnh mẽ của người không tự hủy mình dù đã quá mỏi mệt; mạnh mẽ của người vẫn cố gắng sống thêm một ngày nữa trong khi lòng chẳng còn gì sáng sủa. Đó là thứ mạnh mẽ mà nhiều người không thấy, nhưng Thiên Chúa thấy rất rõ.
Đêm tối kéo dài thường làm linh hồn ta bị thử thách không phải chỉ ở chỗ đau, nhưng còn ở chỗ hoang mang. Nếu đau khổ có giới hạn rõ ràng, con người còn dễ chịu hơn. Nhưng khi một đêm tối kéo dài mãi, người ta bắt đầu hỏi những câu hỏi rất sâu và rất nguy hiểm. Vì sao Chúa vẫn im lặng? Vì sao mình cầu nguyện lâu như thế mà vẫn không đổi? Vì sao người khác có thể bình an, còn mình cứ chìm? Vì sao mình cố sống tốt mà cuộc đời vẫn nặng như đá? Mình có bị Chúa bỏ không? Mình có thiếu đức tin không? Mình có làm gì sai mà bị như thế này không? Những câu hỏi ấy không phải lúc nào cũng được nói ra. Có khi chúng chỉ là một nỗi buồn rất nặng nằm im dưới đáy lòng. Nhưng chính chúng mới là nơi tuyệt vọng bắt đầu rỉ vào linh hồn.
Tuyệt vọng không phải lúc nào cũng là tiếng kêu lớn. Nhiều khi nó đến rất lặng. Nó đến khi người ta không còn mong gì nữa. Khi họ sống mà không chờ bình minh. Khi họ làm bổn phận chỉ vì phải làm. Khi họ không còn thấy ý nghĩa của cố gắng. Khi họ thôi mơ tới ngày khá hơn. Khi trong lòng họ hình thành một câu nói âm thầm mà rất lạnh: chắc đời mình chỉ thế này thôi. Chính câu nói ấy nguy hiểm. Bởi vì một khi con người ngừng hy vọng, họ sẽ dần ngừng mở lòng. Và khi lòng khép lại quá lâu, dù ánh sáng có đến, họ cũng không còn sức để đón nhận.
Vì vậy, điều đầu tiên phải nói với những linh hồn đang ở trong đêm tối kéo dài là thế này: con không xấu vì con mệt. Con không kém đức tin chỉ vì con không còn cảm thấy sốt sắng. Con không bị Chúa khước từ chỉ vì hôm nay con không thể cầu nguyện như trước. Có những mùa trong đời sống thiêng liêng mà điều trung thành nhất không phải là những cảm xúc đạo đức mạnh mẽ, nhưng chỉ là vẫn ở lại. Vẫn quỳ xuống dù lòng khô. Vẫn đọc một kinh ngắn dù trí óc tản mác. Vẫn bước vào nhà thờ dù trong lòng chẳng cảm thấy gì. Vẫn giữ bổn phận dù tâm hồn mệt mỏi. Vẫn không bỏ Chúa dù không hiểu Chúa. Có khi đối với trời cao, đó là một lời cầu nguyện lớn hơn nhiều bài kinh đẹp đẽ.
Cha Trương Bửu Diệp nói với những linh hồn tuyệt vọng không phải trước hết bằng lời, nhưng bằng chính chứng tá của một đời không rút lui trước bóng tối. Gần ngài, người ta có cảm giác rằng mình được phép yếu, nhưng không được phép bỏ cuộc. Được phép khóc, nhưng không được phép để nước mắt trở thành quê hương vĩnh viễn của mình. Được phép mỏi, nhưng không được phép kết luận rằng mọi sự đều vô nghĩa. Đây là điểm rất quan trọng. Đức tin không bắt buộc con người phải luôn mạnh. Nhưng đức tin luôn mời gọi con người đừng khép lại trước ân sủng. Dù chỉ còn một khe hở rất nhỏ trong lòng, cũng hãy giữ lấy. Vì nhiều khi Chúa không vào bằng tiếng sét. Ngài vào bằng một khe sáng mỏng thôi. Nhưng chỉ cần còn một khe sáng ấy, đêm tối chưa thắng hẳn.
Làm sao để không gục ngã khi đêm tối kéo dài quá lâu? Có lẽ điều đầu tiên là đừng đòi mình phải “thắng” bóng tối ngay. Nhiều người kiệt sức thêm vì họ nghĩ rằng mình phải nhanh chóng vượt qua, phải sớm trở lại bình thường, phải mau cảm thấy bình an, phải chứng minh mình mạnh mẽ. Nhưng những đêm tối sâu không đi qua bằng áp lực. Chúng không tan chỉ vì ta sốt ruột. Và nếu ta cứ ép mình phải sáng lên ngay, ta sẽ càng thất vọng khi thấy mình chưa khá hơn. Có lẽ trong nhiều trường hợp, điều Chúa xin không phải là “hãy chiến thắng ngay”, nhưng là “hãy nắm lấy tay Ta hôm nay”. Chỉ hôm nay thôi. Đừng lo cả tháng tới, cả năm tới. Hôm nay thôi. Sống cho trọn hôm nay. Cầu nguyện trong hôm nay. Thở trong hôm nay. Khóc trong hôm nay nếu cần. Nhưng đừng buông tay trong hôm nay. Rất nhiều linh hồn được cứu không phải vì họ nhìn thấy hết con đường, nhưng vì họ chỉ cố trung thành với một ngày, rồi một ngày nữa, rồi một ngày nữa.
Điều thứ hai là phải học phân biệt giữa cảm giác và sự thật. Trong đêm tối, cảm giác thường rất mạnh và rất thuyết phục. Nó nói rằng Chúa xa rồi. Nó nói rằng mình vô ích. Nó nói rằng không ai hiểu mình. Nó nói rằng đời mình chẳng còn gì đáng chờ. Nó nói rằng mọi cố gắng đều vô nghĩa. Nhưng cảm giác, dù thật ở cấp độ trải nghiệm, không phải lúc nào cũng là sự thật trọn vẹn. Sự thật đức tin sâu hơn cảm giác. Chúa vẫn là Cha ngay cả khi ta không cảm được tình phụ tử của Ngài. Chúa vẫn hiện diện ngay cả khi lòng ta khô như sa mạc. Chúa vẫn làm việc ngay cả khi bề ngoài chẳng có gì thay đổi. Có những lúc, linh hồn không sống nhờ an ủi, nhưng sống nhờ ký ức đức tin. Sống nhờ những gì mình đã từng biết về Chúa, dù hôm nay không còn cảm thấy nữa. Sống nhờ lời Hội Thánh. Sống nhờ Thánh lễ. Sống nhờ các bí tích. Sống nhờ cộng đoàn. Sống nhờ một câu Lời Chúa mình bám vào như bám vào một mảnh gỗ giữa biển đêm. Đó không phải là đức tin yếu. Đó là đức tin đã đi vào chiều sâu.
Điều thứ ba là đừng cô lập mình hoàn toàn trong bóng tối. Khi một người tuyệt vọng, bản năng của họ thường là rút lui. Không muốn nói chuyện. Không muốn ai chạm vào mình. Không muốn giải thích. Không muốn bị thương hại. Không muốn nghe lời khuyên. Và người khác nhiều khi không hiểu, lại càng làm họ khép hơn. Nhưng cô lập quá lâu sẽ làm bóng tối dày thêm. Dù không thể mở lòng với nhiều người, hãy cố giữ ít nhất một sợi dây. Một linh mục có thể tin cậy. Một người bạn thiêng liêng biết lắng nghe. Một người thân có lòng hiền. Một nhà chuyên môn nghiêm túc nếu nỗi tuyệt vọng đã đi quá sâu vào sức khỏe tinh thần. Đức tin không chống lại việc tìm người đồng hành. Nhiều khi đó chính là cách Chúa cứu một linh hồn: không bằng một ơn lạ đột ngột, nhưng bằng một con người đủ dịu dàng để ngồi lại và không bỏ đi.
Điều thứ tư là giảm bớt gánh nặng phải hiểu mọi sự. Nhiều linh hồn gục ngã không chỉ vì đau, nhưng vì cố gắng cắt nghĩa đau khổ của mình mãi mà không được. Họ muốn biết tại sao Chúa cho phép điều này. Tại sao lâu như thế. Tại sao không đổi. Tại sao mình. Nhưng có những câu hỏi, ít nhất trong giai đoạn này, sẽ không có câu trả lời trọn vẹn. Và cứ bám lấy việc phải hiểu bằng được sẽ chỉ làm lòng thêm rối. Có lẽ trong một số đêm tối, điều cứu linh hồn không phải là đã hiểu ra, nhưng là đã phó mình. Phó mình nghĩa là ngừng mặc cả với Chúa về thời gian và cách thức. Không phải vì đã hết đau, mà vì đã nhận ra mình không thể đi tiếp nếu cứ đòi soi sáng toàn bộ hành trình ngay lúc này. Phó mình là nói: con chưa hiểu, nhưng con xin ở lại với Ngài. Con chưa thấy lối ra, nhưng con xin không rời tay Ngài. Con chưa biết bình minh ở đâu, nhưng con tin đêm này không vô nghĩa trong mắt Chúa.
Đây chính là điểm làm cho gương cha Trương Bửu Diệp trở nên rất mạnh. Nơi ngài, phó thác không phải là một thái độ êm đềm chỉ hợp với những ngày bình yên. Phó thác là hành vi của một linh hồn đứng giữa hiểm nguy mà vẫn không để nỗi sợ cai trị mình. Và những linh hồn tuyệt vọng hôm nay rất cần học điều đó. Họ không cần nghe những lời dễ dãi kiểu “rồi sẽ ổn thôi” nếu lòng họ chưa thể đón nhận. Họ cần một lời thật hơn, sâu hơn: ngay cả khi hôm nay chưa ổn, con vẫn không bị bỏ. Ngay cả khi đêm còn dài, con vẫn không cô đơn. Ngay cả khi con không còn thấy lối, Chúa vẫn thấy. Ngay cả khi con không giữ nổi chính mình, Chúa vẫn có thể giữ con. Có những đêm tối mà người ta không tự đứng nổi nữa. Khi ấy, điều duy nhất cứu họ là để cho Chúa đỡ lấy.
Tuy nhiên, cũng phải nói một điều rất thật: có những lúc sự tuyệt vọng không chỉ là một thử thách thiêng liêng, mà còn đụng đến chiều kích tâm lý, thân xác, thần kinh của con người. Khi một linh hồn quá kiệt, giấc ngủ bị phá vỡ, thân xác suy sụp, đầu óc luôn u tối, ý nghĩ muốn tự hủy hay buông xuôi xuất hiện dai dẳng, thì không nên chỉ nói về cầu nguyện như thể thế là đủ. Cầu nguyện là thiết yếu, nhưng đôi khi người ấy cũng cần sự trợ giúp cụ thể, nghiêm túc, khẩn thiết từ những người có trách nhiệm và có chuyên môn. Chăm sóc tinh thần và chăm sóc thiêng liêng không loại trừ nhau. Một linh hồn lành mạnh thường cần cả ân sủng lẫn những phương thế con người. Đừng biến nỗi khổ của ai thành một bài kiểm tra đạo đức. Cũng đừng làm họ thấy mình có lỗi vì đã yếu. Thiên Chúa không khinh thường sự mong manh của thân xác hay tâm trí. Ngài đã dựng nên con người cả hồn lẫn xác, và cứu họ bằng một tình yêu chạm tới toàn thể con người.
Rồi còn một điều rất âm thầm nhưng rất quan trọng để không gục ngã: giữ những điều nhỏ. Khi đêm tối kéo dài, người ta thường không còn sức cho những điều lớn. Đừng đặt ra cho mình những đòi hỏi quá mức. Đôi khi, trung thành với những điều nhỏ lại là cách Chúa giữ một linh hồn khỏi tan vỡ. Một giờ thức dậy tương đối đều. Một bữa ăn tử tế. Một đoạn Lời Chúa ngắn. Một chục kinh Mân Côi thay vì cả giờ dài nếu không còn sức. Một lần ra ngoài hít thở. Một việc phục vụ rất nhỏ. Một cuộc gọi cho người tin cậy. Một lần đi xưng tội chỉ để thưa thật rằng con đang kiệt sức. Những điều nhỏ ấy nhìn bề ngoài không có gì lớn, nhưng đôi khi chính chúng là những sợi chỉ giữ cho tấm vải đời sống không bị rách thêm. Ân sủng của Chúa nhiều khi không đến như sấm chớp. Nó đến qua kỷ luật nhỏ, qua một thói quen lành, qua một lời nguyện ngắn, qua sự trung thành nghèo nàn mà chân thành.
Đêm tối kéo dài cũng dạy ta một bài học rất đau nhưng rất đẹp: không phải lúc nào hy vọng cũng là cảm xúc tươi sáng. Có những lúc hy vọng chỉ là không làm điều xấu với chính mình. Có khi hy vọng chỉ là vẫn còn ăn uống, vẫn còn mở cửa, vẫn còn đi lễ, vẫn còn trả lời một tin nhắn, vẫn còn bước ra khỏi giường. Có khi hy vọng chỉ là không ngừng cầu xin, dù lời cầu xin ấy đơn sơ đến mức chỉ còn: “Lạy Chúa, xin giữ con.” Và chính những hình thức hy vọng rất nhỏ như thế lại quý vô cùng trước mặt Thiên Chúa. Vì đó là hy vọng đã đi qua tăm tối, không còn trẻ con, không còn dựa vào cảm xúc dễ chịu, mà bám vào Chúa như một người chìm bám vào chiếc phao cuối cùng.
Những linh hồn trải qua đêm tối kéo dài, nếu không bỏ cuộc, về sau thường mang một chiều sâu mà người khác khó có được. Không phải vì đau khổ tự nó thánh hóa con người, nhưng vì trong đau khổ kéo dài, nếu một người vẫn để cho Chúa đồng hành, linh hồn họ sẽ bị đào rất sâu. Họ bớt nông hơn, bớt tự mãn hơn, bớt ồn ào hơn. Họ biết quý những điều giản dị. Họ không còn dễ lên lớp người khác. Họ biết thinh lặng cạnh một người đau mà không sốt ruột. Họ không còn tin vào những câu trả lời quá nhanh. Và một ngày kia, chính họ sẽ trở thành nơi trú cho những người đang đi qua bóng tối giống mình đã từng. Đây là điều rất lạ trong nhiệm cục của Chúa: những người từng đi qua đêm dài mà không gục, thường về sau trở thành ngọn đèn nhỏ nhưng bền nhất cho người khác.
Có lẽ vì thế mà cha Trương Bửu Diệp vẫn gần biết bao người đang kiệt sức. Gần với những người mất phương hướng. Gần với những người không còn khóc nổi. Gần với những người vẫn cố sống đạo nhưng trong lòng đầy tàn tro. Gần với những người đã chiến đấu quá lâu và bắt đầu sợ rằng mình sẽ không còn chịu nổi nữa. Gần với những ai mang trong mình câu hỏi không dám nói thành lời: liệu Chúa còn ở với con không? Và gần như thế, không phải để hứa rằng đêm sẽ hết ngay, nhưng để nhắc rằng đêm không phải là chủ nhân cuối cùng của linh hồn con. Thiên Chúa mới là Đấng có tiếng nói sau hết.
Sau cùng, để không gục ngã khi đêm tối kéo dài quá lâu, con người cần nhớ một điều căn bản này: giá trị của đời con không do cảm giác hiện tại quyết định. Không do thành công quyết định. Không do người khác hiểu con tới đâu quyết định. Không do hôm nay con cầu nguyện tốt hay dở quyết định. Giá trị của con nằm ở chỗ con là người được Thiên Chúa yêu. Một linh hồn đang kiệt sức vẫn đáng quý như một linh hồn đang sốt sắng. Một người đang vật lộn trong bóng tối vẫn có phẩm giá trọn vẹn như người đang vui tươi. Chúa không yêu ta hơn khi ta mạnh, cũng không bớt yêu khi ta mỏi. Nếu một người đang tuyệt vọng có thể bám lại được điều này, dù chỉ rất mong manh, đó đã là một neo rất lớn.
Xin cha Trương Bửu Diệp chuyển cầu đặc biệt cho những linh hồn đang ở trong đêm tối dài, những người đã chờ quá lâu, đã chiến đấu quá lâu, đã cầu nguyện quá lâu mà dường như chưa thấy ánh sáng. Xin cho họ đừng lầm tưởng sự im lặng của Chúa là sự vắng mặt của Chúa. Xin cho họ đừng kết án chính mình chỉ vì mình yếu. Xin cho họ biết tìm sự trợ giúp khi cần, biết mở ra một cánh cửa nhỏ cho ân sủng, biết giữ những trung thành bé nhỏ, biết sống từng ngày một thay vì hoảng sợ trước cả một tương lai. Xin cho họ, ngay cả khi không còn sức để nói nhiều, vẫn còn đủ sức để thưa một lời rất nghèo mà rất thật: “Lạy Chúa, xin đừng buông con.” Và xin cho chính trong lời cầu ấy, một bình minh rất âm thầm bắt đầu được thai nghén, dù mắt họ chưa thấy, dù lòng họ chưa cảm, nhưng đã có thật trong trái tim Thiên Chúa.
CHA TRƯƠNG BỮU DIỆP VÀ LỜI MỜI GỌI CHO NGƯỜI KITÔ HỮU HÔM NAY: LÀM SAO ĐỂ CHÍNH ĐỜI MÌNH CŨNG TRỞ THÀNH MỘT CHỨNG TỪ CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT, THA THỨ VÀ PHÓ THÁC
Khi đứng trước cuộc đời cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, điều đọng lại sau cùng không chỉ là một nỗi xúc động về một cái chết thánh thiện, cũng không chỉ là lòng kính mến dành cho một vị mục tử đã sống và chết vì đoàn chiên, nhưng còn là một câu hỏi rất riêng, rất gần, rất không thể né tránh đối với mỗi người chúng ta: sau khi đã ngắm nhìn một chứng từ đẹp như thế, đời mình sẽ đổi khác ra sao? Bởi vì các thánh không được ban cho Hội Thánh chỉ để chúng ta chiêm ngưỡng. Các ngài được ban cho Hội Thánh để nhắc rằng Tin Mừng là điều có thể sống được, có thể đi vào máu thịt một con người, có thể biến đổi một đời người, và qua đó có thể làm cho những người khác cũng bắt đầu tin rằng sự thánh thiện không phải là chuyện quá xa xôi. Nó có thể nảy nở giữa đất nước này, trong lịch sử này, giữa những đau thương này, nơi những con người rất thật, rất nhỏ bé, rất mong manh như chúng ta.
Có lẽ đó là điều đẹp nhất nơi gương cha Diệp: ngài không làm cho ta tuyệt vọng vì thấy mình quá thấp so với ngài, nhưng làm cho ta được mời gọi sống thật hơn điều mình tin. Ngài không đứng như một ngọn núi khiến ta chỉ biết ngước nhìn trong bất lực. Ngài đứng như một ánh đèn chỉ đường, nói với ta rằng con đường của lòng thương xót, tha thứ và phó thác vẫn còn mở giữa thế giới hôm nay, dù con người hôm nay vội hơn, nóng hơn, dễ tổn thương hơn, dễ phản ứng hơn, dễ chua chát hơn. Chính trong thời đại này, gương của cha lại càng cần thiết. Vì thời đại chúng ta có rất nhiều tri thức nhưng rất thiếu hiền lành. Có rất nhiều tiếng nói nhưng rất thiếu lắng nghe. Có rất nhiều phản ứng nhưng rất thiếu chiều sâu nội tâm. Có rất nhiều nhạy cảm về tổn thương nhưng lại rất ít khả năng biến tổn thương thành lòng thương xót. Có rất nhiều người nói về đức tin, nhưng không dễ tìm thấy những cuộc đời thật sự tỏa ra mùi hương của phó thác.
Thế thì làm sao để chính đời mình cũng trở thành một chứng từ? Câu trả lời không bắt đầu ở những điều lớn lao. Không bắt đầu bằng việc làm sao để mình được nhớ đến. Không bắt đầu bằng những việc phi thường. Nó bắt đầu từ chỗ rất căn bản này: tôi có cho phép Tin Mừng chạm tới chính vùng đau nhất của đời tôi không? Vì chừng nào đức tin còn chỉ là điều ta giữ ở đầu môi, ở vài thói quen đạo đức, ở một số bổn phận bên ngoài, mà chưa đi xuống tận nơi ta đang giận, đang sợ, đang tổn thương, đang bám víu, đang không tha thứ nổi, thì đời ta chưa thể trở thành chứng từ. Một chứng từ thật không được xây bằng ngôn từ đẹp. Nó được xây bằng phần đời đã để cho Chúa can thiệp. Muốn trở thành chứng từ của lòng thương xót, trước hết phải để mình được thương xót. Muốn trở thành chứng từ của tha thứ, trước hết phải đi vào cuộc chiến thật với chính những oán hận của mình. Muốn trở thành chứng từ của phó thác, trước hết phải có những nơi trong đời mà ta thôi kiểm soát và bắt đầu trao cho Chúa.
Nói cách khác, lời mời gọi lớn nhất mà cha Trương Bửu Diệp để lại không phải là hãy cố trở nên phi thường, nhưng là hãy thuộc trọn về Chúa trong những gì rất bình thường của đời sống. Bởi vì các chứng từ lớn thường được dệt nên từ những trung thành nhỏ. Một người không thể tha thứ trong biến cố lớn nếu trước đó không tập tha thứ trong những va chạm nhỏ hằng ngày. Một người không thể phó thác trong giờ phút sinh tử nếu trước đó chưa từng tập phó thác trong những lo toan rất thường nhật. Một người không thể có lòng thương xót sâu nếu trước đó chưa từng học nhìn sự yếu đuối của người khác bằng ánh mắt dịu dàng hơn. Chúng ta thường nghĩ đời sống thiêng liêng chỉ được quyết định trong những biến cố đặc biệt. Nhưng thật ra, linh hồn được nhào nặn mỗi ngày, rất âm thầm, qua những lựa chọn mà hầu như không ai thấy: giữ lại hay thốt ra một lời làm đau người khác, cầu nguyện hay buông mình theo cơn bực bội, lắng nghe hay cắt ngang, mềm lại hay cứng thêm, dâng nỗi đau cho Chúa hay biến nó thành cớ để đóng cửa lòng mình.
Nếu muốn đời mình trở thành chứng từ của lòng thương xót, điều đầu tiên người Kitô hữu hôm nay phải học có lẽ là thôi sống bằng phản ứng. Thế giới hiện nay quá quen với việc phản ứng ngay lập tức. Chỉ cần bị chạm tự ái là muốn đáp trả. Chỉ cần bị hiểu lầm là muốn lên tiếng ngay để bảo vệ mình. Chỉ cần thấy một điều trái ý là muốn sửa người khác lập tức. Chỉ cần bị xúc phạm là muốn cho người kia cảm được nỗi đau mình đang có. Nhưng lòng thương xót không lớn lên trong một tâm hồn luôn phản ứng. Lòng thương xót chỉ lớn lên nơi một trái tim biết dừng lại. Biết đi chậm hơn cơn nóng giận. Biết đặt giữa tổn thương và phản ứng một khoảng thinh lặng đủ để Chúa bước vào. Biết hỏi không chỉ “người kia đã làm gì với tôi”, mà còn hỏi “nếu tôi đáp trả như thế này, linh hồn tôi sẽ thành ra sao”. Đây là một cuộc khổ chế rất thật, rất hằng ngày, rất khó, nhưng rất cần. Bởi vì rất nhiều vết thương trong gia đình, trong cộng đoàn, trong giáo xứ, trong đời sống mục vụ, không đến từ ác ý lớn lao, mà đến từ những phản ứng không được thanh luyện.
Lòng thương xót cũng đòi chúng ta tập nhìn người khác sâu hơn bề mặt. Nhiều khi cái chúng ta gặp nơi tha nhân không chỉ là tính khí, không chỉ là thói quen xấu, không chỉ là một lời nói khó chịu, mà là một vết thương đang rỉ máu. Có những người cộc cằn vì đã sống quá lâu trong phòng thủ. Có những người lạnh lùng vì đã từng bị tổn thương khi mở lòng. Có những người khó tính vì họ bất an. Có những người gây khó dễ vì trong sâu thẳm họ đang khổ sở. Điều này không có nghĩa là mọi sai trái đều được xí xóa, nhưng có nghĩa là người Kitô hữu được mời gọi đi xa hơn lớp vỏ đầu tiên. Không nhìn con người chỉ bằng lăng kính của sự phiền toái, nhưng bằng ánh sáng của lòng trắc ẩn. Không để mình trở thành người dễ dàng dán nhãn, kết luận, khép án. Nhưng học sống như Đức Kitô, Đấng thấy đám đông bơ vơ thì chạnh lòng thương. Nếu mỗi gia đình, mỗi giáo xứ, mỗi cộng đoàn có thêm vài con người biết nhìn như thế, bầu khí chung sẽ đổi khác rất nhiều. Vì nhiều khi điều cứu một con người không phải là một bài giáo huấn lớn, mà là được ai đó hiểu mình mà không khinh chê.
Còn tha thứ, đây có lẽ là chứng từ mà thế giới hôm nay cần nhất nhưng cũng chống lại nhiều nhất. Người ta dễ nói về công bằng, về giá trị bản thân, về ranh giới, về sự tôn trọng. Những điều ấy đều đúng và cần. Nhưng giữa tất cả những điều ấy, nếu không còn chỗ cho tha thứ, con người sẽ ngày càng sống như những pháo đài đóng kín. Mỗi tổn thương lại xây thêm một bức tường. Mỗi phản bội lại dạy người ta khép chặt hơn. Mỗi lần bị xúc phạm lại để lại trong lòng một lớp đá mới. Rồi cuối cùng, họ không còn bị thương nữa, vì chẳng còn gì mềm để bị thương. Nhưng đồng thời, họ cũng không còn thật sự yêu nữa. Tha thứ vì thế không phải chỉ là một đức tính dành cho những người đạo đức. Tha thứ là điều kiện để trái tim còn sống. Một trái tim không biết tha thứ sẽ sớm hay muộn biến thành nơi giam giữ những xác chết của quá khứ.
Nhưng làm sao để sống tha thứ mà không rơi vào dễ dãi? Làm sao để tha mà không tiếp tay cho điều xấu? Làm sao để mở lòng mà không đánh mất sự thật? Đây chính là vẻ đẹp rất tinh tế của Tin Mừng. Tha thứ không đồng nghĩa với việc mọi ranh giới đều bị xóa. Tha thứ không đòi ta gọi điều ác là điều tốt. Tha thứ cũng không buộc ta phải tiếp tục đặt mình vào nơi bị xúc phạm nếu điều đó là không lành mạnh hay bất công. Tha thứ trước hết là một hành vi trong lòng: không để hận thù trở thành chủ nhân của linh hồn mình nữa. Từ đó, cách hành động ra bên ngoài cần sự khôn ngoan, sự phân định, đôi khi cần cả khoảng cách cần thiết. Người Kitô hữu không được mời gọi ngây thơ. Người Kitô hữu được mời gọi thánh thiện. Mà sự thánh thiện luôn kết hợp tình yêu với sự thật, lòng thương xót với khôn ngoan, hiền lành với vững vàng. Gương cha Diệp nhắc ta rằng điều ngài chiến thắng không phải là lịch sử bên ngoài, nhưng là để cho lòng mình không bị lịch sử bên ngoài bẻ cong khỏi Thiên Chúa.
Còn phó thác, có lẽ đây là nhân đức vừa đơn sơ vừa khó nhất. Vì nói “xin vâng” thì dễ hơn sống “xin vâng”. Nói “con phó dâng” thì dễ hơn thật sự buông điều mình sợ mất. Chúng ta thường chỉ muốn phó thác phần nào còn phần cốt lõi vẫn giữ lại. Ta trao cho Chúa điều mình không thể làm được, nhưng điều gì còn có thể nắm thì ta nắm rất chặt. Ta muốn Chúa hướng dẫn, nhưng vẫn muốn kế hoạch phải đi theo cách mình tưởng là đúng. Ta muốn Chúa yêu thương, nhưng lại khó chấp nhận khi Chúa im lặng. Ta muốn phó thác, nhưng không muốn đi qua cảm giác bất lực. Trong khi đó, phó thác thật luôn mang một nỗi nghèo. Nó là thái độ của người biết mình không phải trung tâm lịch sử. Không phải chủ đời mình. Không phải Đấng cứu chính mình. Người phó thác là người chấp nhận mình hữu hạn mà không cay đắng, chấp nhận không hiểu hết mà không nổi loạn, chấp nhận đi trong đêm mà vẫn bám lấy tay Chúa. Đây là nhân đức rất cần cho người Kitô hữu hôm nay, vì chúng ta đang sống trong một nền văn hóa quá cao giọng về khả năng tự kiểm soát, tự định nghĩa, tự làm chủ, đến mức nhiều khi quên mất rằng một trong những vẻ đẹp sâu nhất của con người là biết quỳ xuống.
Nếu muốn đời mình trở thành chứng từ của phó thác, chúng ta phải học lại đời sống cầu nguyện không như một nghĩa vụ, nhưng như một nơi đặt gánh nặng xuống. Nhiều người vẫn cầu nguyện, nhưng không thật sự trao. Họ đọc kinh rất nhiều mà vẫn mang nguyên khối lo âu đi về. Họ đến trước Chúa mà vẫn không cho phép lòng mình trở nên nghèo trước Chúa. Có lẽ cần những giờ cầu nguyện khác đi, thật hơn, ít công thức hơn nhưng nhiều tự hiến hơn. Những giờ trong đó ta dám nói với Chúa những gì mình sợ nhất, đau nhất, yếu nhất. Những giờ trong đó ta không chỉ thưa “xin ban”, nhưng còn thưa “xin nhận lấy”. Xin nhận lấy nỗi giận của con. Xin nhận lấy sự bất lực của con. Xin nhận lấy ước muốn kiểm soát của con. Xin nhận lấy người làm con đau. Xin nhận lấy tương lai con không nắm nổi. Xin nhận lấy cái tôi không chịu chết đi của con. Một đời sống cầu nguyện như thế sẽ dần dần biến con người thành của lễ. Và chỉ khi nào một người bắt đầu trở thành của lễ, đời họ mới thật sự có mùi hương chứng từ.
Cha Trương Bửu Diệp còn mời gọi người Kitô hữu hôm nay sống chứng từ không phải bằng những cử chỉ lớn hiếm hoi, nhưng bằng cách ở lại trung thành trong ơn gọi của mình. Một người cha sống lòng thương xót bằng cách không dùng quyền làm cha để làm con sợ, nhưng để làm con được lớn lên trong an toàn. Một người mẹ sống tha thứ bằng cách không gieo vào con cái những cay đắng mình đang mang. Một người vợ, người chồng sống phó thác bằng cách đặt hôn nhân mình trong tay Chúa cả khi đang mỏi mệt, chứ không chỉ khi đang hạnh phúc. Một người trẻ sống chứng từ bằng cách không để những tổn thương tình cảm biến mình thành kẻ đóng kín và mỉa mai mọi giá trị. Một linh mục sống chứng từ bằng cách không để những va chạm mục vụ làm tim mình cứng lại. Một tu sĩ sống chứng từ bằng cách vẫn âm thầm vui tươi giữa những điều không như ý. Một giáo dân sống chứng từ bằng cách đem vào nơi làm việc, vào mạng xã hội, vào những cuộc gặp gỡ hằng ngày một tinh thần khác với thế gian: ít kết án hơn, ít phô diễn hơn, ít cay nghiệt hơn, nhiều thật lòng hơn, nhiều hiền lành hơn, nhiều Thiên Chúa hơn.
Chứng từ thật bao giờ cũng mang hình dáng của thập giá. Đây là điều không thể né tránh. Chúng ta thường thích trở thành chứng nhân của Chúa theo cách đẹp đẽ, sáng sủa, được nhìn nhận, được khen ngợi. Nhưng hầu hết những chứng từ làm thay đổi các linh hồn không được dệt bằng vinh quang bên ngoài. Chúng được dệt bằng sự kiên nhẫn khi không ai thấy, bằng sự trung thành khi không ai thưởng, bằng lòng tốt khi không được đáp lại, bằng việc vẫn làm điều đúng khi phải chịu thiệt, bằng sự im lặng không cay cú trước hiểu lầm, bằng khả năng tiếp tục yêu sau khi đã bị làm đau. Chính vì thế, người Kitô hữu chỉ có thể trở thành chứng từ nếu chấp nhận cho đời mình được đóng đinh ở một mức nào đó. Không nhất thiết là bằng những đau khổ lớn lao, nhưng bằng những cái chết nhỏ mỗi ngày: chết đi cho tự ái, cho nhu cầu phải hơn người khác, cho cơn giận muốn lên tiếng ngay, cho thói quen lấy mình làm trung tâm, cho ý muốn phải luôn được hiểu, luôn được công nhận, luôn được an toàn. Những cái chết nhỏ ấy không ai thấy, nhưng chúng làm nên khuôn mặt thật của một chứng nhân Tin Mừng.
Và cũng phải nói thêm một điều rất lắng: có khi cách mạnh nhất để làm chứng không phải là nói nhiều về Chúa, nhưng là sống sao để người khác có thể tin rằng Chúa là có thật. Có những người chưa đọc thần học, nhưng họ đã cảm được Thiên Chúa qua một con người biết tha thứ. Có những người không hiểu hết giáo lý, nhưng họ đã chạm được lòng thương xót của Chúa qua một gương mặt không kết án. Có những người đang nghi ngờ đức tin, nhưng rồi họ không thể phủ nhận đức tin nữa khi gặp một người bình an giữa đau khổ, hiền lành giữa xúc phạm, khiêm nhường giữa bất công, trung thành giữa đêm tối. Những cuộc đời như thế là những Tin Mừng sống. Họ không ồn ào. Họ không cần quảng bá. Nhưng họ làm cho thế giới này bớt hoang vu. Họ làm cho người ta thấy Thiên Chúa không chỉ là một ý niệm, nhưng là một Sự Hiện Diện có thể đổi một trái tim bằng xương bằng thịt.
Có lẽ phần kết sâu nhất của toàn bộ suy niệm này nằm ở đây: cha Trương Bửu Diệp không chỉ mời chúng ta chạy đến xin ngài ơn này ơn kia, nhưng mời chúng ta để chính đời mình trở thành một lời cầu bầu cho thế giới. Nghĩa là sống sao để bất cứ ai gặp mình cũng bớt nặng đi một chút, bớt cay đắng đi một chút, bớt sợ hãi đi một chút, bớt tuyệt vọng đi một chút. Sống sao để gia đình mình, dù không hoàn hảo, vẫn là nơi người ta có thể thở. Sống sao để cộng đoàn mình, dù có những khác biệt, vẫn không đánh mất lòng thương xót. Sống sao để giữa xã hội nhiều tranh giành, mình không trở thành một chiếc loa của hận thù. Sống sao để giữa những bất định của đời người, mình vẫn giữ được một ánh mắt biết ngước lên. Sống sao để ngay cả khi bị thương, mình không biến vết thương thành lý do làm người khác chảy máu. Đó là ơn gọi rất đẹp của người Kitô hữu hôm nay: không chỉ tin vào lòng thương xót, nhưng trở thành một khoảng không để lòng thương xót đi qua; không chỉ xin ơn tha thứ, nhưng trở thành người ngăn không cho hận thù sinh thêm; không chỉ nói mình phó thác, nhưng sống sao để người khác nhìn vào và nhận ra rằng có một Đấng đang nâng đỡ đời mình.
Sau cùng, trước gương cha Trương Bửu Diệp, ta có thể khép lại tất cả bằng một lời nguyện rất đơn sơ mà rất sâu: lạy Chúa, xin đừng để đời con trôi qua chỉ như một chuỗi ngày tồn tại, nhưng xin làm cho nó trở thành một chứng từ. Không cần lớn trong mắt người đời, nhưng thật trong mắt Chúa. Không cần rực rỡ, nhưng có mùi hương của Tin Mừng. Không cần được nhớ đến, nhưng đủ để ai đó nhờ con mà bớt tuyệt vọng. Xin cho những tổn thương của con không làm con thành người khép kín, nhưng thành người biết cảm thông. Xin cho những lần con bị xúc phạm không làm con thành cay nghiệt, nhưng dạy con sự hiền lành mạnh mẽ của Đức Kitô. Xin cho những điều con không hiểu không dẫn con tới nổi loạn, nhưng dẫn con tới phó thác sâu hơn. Xin cho gia đình con, công việc con, tương quan con, lời nói con, sự thinh lặng của con, cả những nước mắt con nữa, đều có thể dần dần trở thành nơi Chúa đi qua để chạm tới ai đó.
Xin cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chuyển cầu cho chúng ta. Xin cho chúng ta không chỉ yêu mến ngài bằng cảm xúc, nhưng học nơi ngài một lối sống. Xin cho chúng ta biết sống lòng thương xót giữa một thế giới dễ kết án, biết sống tha thứ giữa một thời đại đầy phản ứng, biết sống phó thác giữa một nền văn hóa muốn kiểm soát mọi sự. Xin cho chúng ta, khi đi qua những đau khổ riêng của mình, đừng chỉ lo tìm cách thoát ra, nhưng còn biết hỏi Chúa: qua điều này, Chúa muốn làm con trở thành người thế nào. Xin cho đến cuối đời, mỗi người chúng ta cũng có thể để lại sau lưng không phải là danh tiếng, không phải là tiếng khen, không phải là thành công, nhưng là một dấu vết thánh thiện nào đó trong lòng người khác: dấu vết của sự dịu dàng, của lòng trung tín, của một trái tim đã không để hận thù thắng mình, và của một linh hồn đã thuộc trọn về Thiên Chúa.
Và nếu một ngày nào đó, khi nhìn lại hành trình đời mình, ta có thể thưa với Chúa rằng: con đã yếu đuối nhiều, đã ngã nhiều, đã đau nhiều, đã không luôn sống trọn vẹn như con muốn, nhưng ít nhất con đã cố để lòng thương xót mạnh hơn sự cay đắng, đã cố để tha thứ mạnh hơn trả đũa, đã cố để phó thác mạnh hơn sợ hãi, thì có lẽ đời ta, dù rất nhỏ, cũng đã không vô ích. Bởi vì chính khi ấy, đời ta đã bắt đầu mang một chút gương mặt của Đức Kitô. Và đó là chứng từ đẹp nhất mà một người Kitô hữu có thể để lại cho trần gian.

Back To Top