Ném hay tha? Chúa Giêsu từ Cha mà xuống trần…

10 bài suy niệm Tin Mừng Thứ Hai tuần V Mùa Chay (của Lm. Anmai, CSsR)
CHÚA GIÊSU LÀ ÁNH SÁNG THẾ GIAN – ÁNH SÁNG CHIẾU RỌI MỌI GÓC KHUẤT ĐỜI NGƯỜI
Lời tuyên bố của Chúa Giêsu trong Tin Mừng hôm nay: “Ta là ánh sáng thế gian. Ai theo Ta sẽ không phải đi trong bóng tối, nhưng sẽ có ánh sáng đem lại sự sống” (Ga 8,12) là một chân lý mang tính quyết định và định hướng cho đời sống đức tin của mỗi người Kitô hữu. Câu nói ấy không chỉ đơn giản là một tuyên bố, nhưng còn là một mặc khải về chính con người của Chúa, về sứ mạng cứu độ của Người, và về niềm hy vọng mà Người mang lại cho nhân loại. Ngay từ buổi đầu Sáng Thế, ánh sáng là dấu chỉ đầu tiên của công trình tạo dựng – ánh sáng được tạo ra để xua tan bóng tối. Và giờ đây, trong Chúa Giêsu Kitô, Ánh sáng vĩnh cửu ấy đã đến giữa trần gian để xua tan bóng tối tội lỗi, khổ đau, và tuyệt vọng của con người.
Chúa Giêsu không chỉ “nói” về ánh sáng, Người “là” ánh sáng. Điều đó có nghĩa là bản thân Người – con người, đời sống, lời dạy và hành động – chính là ánh sáng soi chiếu cho cuộc đời mỗi người chúng ta. Trong một thế giới đầy biến động, nơi mà con người ngày càng bối rối giữa đúng – sai, thiện – ác, giữa thật – giả, thì sự hiện diện của Chúa Giêsu như một ngọn đèn luôn cháy sáng dẫn đường. Sống trong ánh sáng ấy không chỉ là giữ lấy một niềm tin tĩnh tại, mà là bước đi từng ngày trong ánh sáng đó: nhìn vào gương mẫu Chúa, để sống, để lựa chọn, để hành động như Người.
Khi Đức Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II thêm vào Kinh Mân Côi năm mầu nhiệm Sự Sáng, ngài đã không chỉ làm phong phú thêm một kinh nguyện truyền thống, nhưng còn trao cho Hội Thánh một cách thế cụ thể để suy ngắm ánh sáng của Chúa Giêsu trong đời sống hằng ngày. Những mầu nhiệm Sự Sáng – từ biến cố Chúa chịu phép rửa, tiệc cưới Cana, rao giảng Nước Trời, biến hình trên núi, đến việc thiết lập Bí tích Thánh Thể – là một bản tóm lược sống động về con đường ánh sáng của Đức Kitô giữa thế gian. Mỗi mầu nhiệm ấy là một lời mời gọi ta soi rọi cuộc đời mình: trong ơn gọi làm con Chúa, trong các tương quan hôn nhân – gia đình, trong sứ mạng loan báo Tin Mừng, trong việc biến đổi bản thân, và trong việc sống hiệp thông với Chúa qua Bí tích Thánh Thể.
Chúa Giêsu không tránh né bóng tối, nhưng Người đi vào trong bóng tối của nhân loại – của từng phận người – để chiếu sáng và biến đổi nó. Chính vì thế, Người không chỉ là ánh sáng trong những lúc thuận lợi, an lành, nhưng còn là ánh sáng trong những khúc quanh tăm tối nhất của cuộc đời: những thất bại, mất mát, phản bội, đau bệnh, cô đơn, và kể cả tội lỗi. Trong mọi hoàn cảnh đó, nếu biết đặt mình trong ánh sáng của Chúa, ta sẽ không còn bước đi trong bóng tối vô định, nhưng có thể nhận ra con đường cần đi, biết mình cần sửa đổi gì, cần chọn lựa thế nào, cần hy vọng vào ai. Ánh sáng của Chúa Giêsu không làm chói mắt hay lóa mắt, nhưng là ánh sáng dịu dàng, kiên nhẫn, từng bước dẫn ta đến sự thật và sự sống.
Và nếu Chúa là Ánh sáng thế gian, thì Người cũng mời gọi các môn đệ – là chúng ta – trở nên ánh sáng cho thế gian. Lời dạy “Các con là ánh sáng cho trần gian” (Mt 5,14) không phải là một lời khen, mà là một sứ mạng. Làm môn đệ Chúa Giêsu không chỉ là đi theo Người, mà là mang lấy ánh sáng của Người, để rồi lan tỏa ánh sáng đó trong thế giới quanh mình. Trong một xã hội ngày càng ngờ vực và đầy sợ hãi, người Kitô hữu được mời gọi sống hy vọng. Trong một thế giới đầy bóng tối của hận thù, chia rẽ, và dối trá, người Kitô hữu được kêu gọi sống yêu thương, hiệp nhất và chân thật. Ánh sáng ấy không phải đến từ chính bản thân ta – nhưng từ Chúa Giêsu – và ta chỉ trở thành ánh sáng khi sống gắn bó mật thiết với Người.
Sự hiệp nhất với ánh sáng ấy không phải là điều gì mơ hồ hay xa xôi. Đức Maria – người nữ của ánh sáng – đã chỉ cho ta con đường thực tế nhất: “Người bảo gì, các con cứ làm theo” (Ga 2,5). Trong mọi hoàn cảnh – dù trong gia đình, nơi làm việc, trong cộng đoàn hay giữa xã hội – ta luôn có thể đặt một câu hỏi đơn sơ nhưng đầy sức mạnh: “Nếu là Chúa Giêsu, Người sẽ làm gì trong hoàn cảnh này?” Và từ đó, ta có thể chọn lựa sống như Chúa, dù có thể phải chịu thiệt thòi, hiểu lầm, hay mất mát. Nhưng chính khi ấy, ánh sáng thật của Chúa mới rạng ngời qua chính cuộc sống ta.
Sống trong ánh sáng Chúa Giêsu còn là chọn lựa sự thật thay vì giả dối, tha thứ thay vì hận thù, phục vụ thay vì tìm tư lợi, và dấn thân thay vì lẩn tránh. Ánh sáng đó có thể không được chào đón trong một thế giới ưa bóng tối, nhưng chính vì thế mà nó càng cần thiết. Bằng cách sống kết hợp với ánh sáng của Đức Kitô, người Kitô hữu có thể trở thành ngọn đèn nhỏ giữa bóng tối, soi rọi cho người khác, nâng đỡ những ai đang lạc lối, và làm chứng cho sự hiện diện sống động của Thiên Chúa.
Lạy Chúa Giêsu, Ánh sáng vĩnh cửu của thế gian, xin chiếu sáng cuộc đời chúng con, nhất là những góc khuất tối tăm nơi tâm hồn, những lầm lỗi và yếu đuối mà chúng con thường giấu kín. Xin cho chúng con luôn hướng mắt về Chúa, tìm kiếm ánh sáng của Chúa trong mọi hoàn cảnh, để bước đi vững vàng giữa cuộc đời nhiều thử thách. Và xin ban cho chúng con can đảm để trở nên ánh sáng nhỏ của Chúa trong thế giới hôm nay, nhờ sống yêu thương, tha thứ, khiêm tốn và trung tín mỗi ngày. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LẠY THIÊN CHÚA, XIN THƯƠNG XÓT CON CÙNG, VÌ NGƯỜI TA GIÀY XÉO THÂN CON VÀ SUỐT NGÀY TẤN CÔNG CHÈN ÉP
Lạy Thiên Chúa, trong thinh lặng của giờ cầu nguyện, con muốn thưa với Ngài lời than thở của bao tâm hồn vô tội bị chèn ép, bị giày xéo, bị hàm oan… Con muốn đưa lên Ngài tiếng kêu gào của bà Su-san-na thuở xưa: “Lạy Thiên Chúa hằng hữu, Đấng am tường những điều bí ẩn và thấy hết mọi sự trước khi chúng xảy ra, Ngài biết là họ đã làm chứng gian hại con.” Con cũng muốn dâng lên Chúa ánh mắt đẫm lệ của bao người phụ nữ ngày nay đang sống trong cảnh oan trái, của những người yếu đuối bị bắt nạt, của những người công chính bị kết án, của những đứa trẻ bị xâm hại mà tiếng kêu cứu bị bao trùm trong im lặng đáng sợ của xã hội. Và con cũng muốn dâng lên Ngài tất cả những ai đang sống trong bóng tối của đau khổ, đang khẩn thiết van xin ánh sáng công lý của Ngài soi chiếu vào cuộc đời họ. Bởi vì chỉ có Chúa mới thấu suốt tâm can, chỉ có Chúa mới thấy được rõ ràng đâu là gian dối và đâu là sự thật.
Trình thuật Cựu Ước hôm nay là một bản án lương tâm mạnh mẽ dành cho những kẻ có chức quyền nhưng lạm dụng quyền hành để làm điều gian ác. Hai kỳ mục là thẩm phán được dân tín nhiệm, nhưng lại trở thành công cụ của dục vọng và sự gian trá. Họ dùng quyền lực của mình để dối trá, để hại người vô tội. Và đáng sợ hơn, sự gian trá ấy lại dễ dàng được dân chúng tin tưởng chỉ vì các ông có “uy tín”. Su-san-na, một người phụ nữ công chính, là nạn nhân của thế lực đen tối. Bà bị đặt vào một tình huống không lối thoát: nếu nghe theo hai kỳ mục, thì bà phạm tội trước mặt Chúa; nếu không nghe theo, thì cũng bị họ hại chết. Nhưng bà đã chọn trung thành với Thiên Chúa. Bà nói: “Thà tôi không làm gì cả mà sa vào tay các ông, còn hơn là phạm tội trước mặt Chúa!” Một lựa chọn khôn ngoan và can đảm, lựa chọn làm đẹp lòng Chúa hơn là sống theo sự sợ hãi thế gian.
Trong khi những người quyền thế đang thao túng sự thật, thì một thiếu niên, một người trẻ vô danh tên là Đa-ni-en, đã trở thành tiếng nói của công lý. Thiên Chúa đã dùng tâm trí trong sáng và quả tim ngay thẳng của cậu để vạch mặt sự gian dối. Một mình cậu đã đủ làm đảo lộn cả ván cờ mưu mô. Đây là một hình ảnh rực sáng của niềm hy vọng: rằng trong bất cứ thời đại nào, công lý không bao giờ chết, và Thiên Chúa không bao giờ để cho người công chính bị tiêu diệt hoàn toàn.
Ngày nay, cũng không thiếu những người Su-san-na. Có thể là một người phụ nữ trong xã hội bị lạm dụng thể xác hoặc tinh thần, nhưng vì danh dự, vì phẩm giá, họ chọn im lặng hoặc chấp nhận thiệt thòi, mong gìn giữ một tình yêu, một gia đình, một đức tin. Có thể là một linh mục, tu sĩ hay người giáo dân chân thành bị hiểu lầm, bị đố kỵ, bị hàm oan bởi những thế lực ngầm nhưng vẫn kiên trì âm thầm sống đời chứng tá. Cũng có thể là một người cha, người mẹ nghèo bị xã hội khinh thường, nhưng vẫn âm thầm nuôi dạy con cái trong lương thiện. Có thể là một em học sinh bị bạo lực học đường, không ai đứng ra bảo vệ, nhưng vẫn chọn không trả thù. Tất cả những “Su-san-na” ấy đều được Thiên Chúa thấu suốt và đoái thương. Thiên Chúa không bao giờ ngủ quên. Người nghe tiếng kêu gào của những tâm hồn bị chèn ép, và chính Người là Đấng sẽ lên tiếng vào giờ của Người.
Lời đáp ca hôm nay là một bản tình ca đầy tin tưởng giữa đêm đen sợ hãi: “Lạy Chúa, dầu qua lũng âm u con sợ gì nguy khốn, vì có Chúa ở cùng.” Chính sự hiện diện của Chúa là nguồn an ủi, là bảo đảm vững chắc cho linh hồn ngay chính. Dù hoàn cảnh có tăm tối thế nào, thì người tin vào Chúa vẫn được dẫn đi “trên đường ngay nẻo chính”, được “xức dầu thơm” và được “ở trong đền Người suốt cả cuộc đời.” Những ai bị chà đạp và nhục mạ vì công lý sẽ được Chúa nâng dậy. Họ có thể bị giết chết trong mắt người đời, nhưng trong mắt Thiên Chúa, họ là chứng nhân, là hạt giống nảy sinh muôn phúc lộc cho thế gian.
Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu nói một câu đơn giản nhưng đầy quyền năng: “Tôi là ánh sáng thế gian. Ai theo tôi sẽ không phải đi trong bóng tối, nhưng sẽ nhận được ánh sáng đem lại sự sống.” Chúa không chỉ là Đấng soi đường, mà chính Người là ánh sáng. Trong một thế giới mà bóng tối của gian ác, giả dối và lừa lọc đang hoành hành khắp nơi, thì ánh sáng của Chúa Giêsu là con đường duy nhất giúp con người thoát khỏi sự mù lòa của tội lỗi. Bóng tối khiến người ta không còn phân biệt được đúng sai, thiện ác, chính tà. Nhưng ánh sáng của Chúa soi vào tận đáy lòng, giúp ta thấy rõ chân lý, thấy rõ bản thân, thấy được con đường phải đi.
Chúa Giêsu không hứa rằng người theo Ngài sẽ không bị đau khổ, không bị hàm oan, không bị sỉ nhục. Ngược lại, Chúa nói: “Nếu họ đã bắt bớ Thầy, họ cũng sẽ bắt bớ anh em.” Nhưng Chúa hứa rằng những ai đi trong ánh sáng của Ngài thì sẽ không bao giờ phải cô độc, không bao giờ phải bị bóng tối nuốt chửng. Ánh sáng ấy không chỉ là lời Chúa, mà còn là sự hiện diện đầy yêu thương của Ngài giữa bao thử thách của cuộc đời.
Mùa Chay là thời gian để thanh luyện và trở về với ánh sáng chân lý. Hôm nay, Chúa mời gọi chúng ta sống như Su-san-na: chọn sự trung tín với Thiên Chúa hơn là chiều theo nỗi sợ. Ngài cũng mời gọi ta sống như Đa-ni-en: không sợ hãi khi phải nói lên sự thật, dù phải đối diện với quyền lực, với hiểu lầm, hay với hiểm nguy. Và trên hết, Chúa mời gọi ta bước đi trong ánh sáng của Ngài – ánh sáng của niềm tin, của hy vọng và của tình yêu. Ai sống trong ánh sáng của Chúa thì không sợ bóng tối, không sợ người ta giày xéo thân con, không sợ những lời vu khống, không sợ sự chèn ép – bởi vì Chúa là Đấng che chở, là mục tử chăn dắt, là Đấng sẽ minh oan và xức dầu chữa lành cho những ai đặt niềm trông cậy nơi Ngài.
Kết thúc bài giảng hôm nay, xin được mượn chính lời bà Su-san-na để cầu nguyện: “Lạy Thiên Chúa hằng hữu, Đấng am tường những điều bí ẩn và thấy hết mọi sự trước khi chúng xảy ra… Xin thương xót chúng con cùng, vì người ta giày xéo thân con và suốt ngày tấn công chèn ép.” Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA GIÊSU – ÁNH SÁNG CỦA CUỘC ĐỜI
Tin Mừng hôm nay mở ra một khẳng định đầy quyền uy và sâu sắc của Chúa Giêsu: “Tôi là ánh sáng thế gian. Ai theo tôi, sẽ không phải đi trong bóng tối, nhưng sẽ nhận được ánh sáng đem lại sự sống.” Đây không chỉ là một tuyên bố mang tính thần học, nhưng còn là một lời mời gọi bước ra khỏi bóng tối tội lỗi, bước vào vùng sáng của sự thật, công chính và sự sống vĩnh cửu. Trong một thế giới đầy những hỗn độn, lừa dối, tăm tối bởi tham lam, hận thù và bạo lực, câu nói này của Chúa Giêsu vang lên như một luồng ánh sáng soi vào những ngóc ngách u tối nhất của lòng người, của xã hội, của lịch sử.
Khi Chúa Giêsu nói Ngài là ánh sáng, Ngài không nói theo kiểu trừu tượng hay triết lý trống rỗng. Ngài nói từ chính con người và sứ mạng của Ngài. Ngài là ánh sáng bởi vì Ngài đến từ Chúa Cha, là ánh sáng bởi vì Ngài chiếu rọi sự thật và vạch trần sự giả trá, là ánh sáng bởi vì ai bước theo Ngài thì tìm được hướng đi cho cuộc đời, tìm được lối thoát giữa bao khúc mắc, tìm được sự sống giữa những hoang tàn. Trong khi đó, người Pha-ri-sêu lại phản ứng như những kẻ đang sống trong bóng tối lâu ngày, sợ ánh sáng và không chấp nhận ánh sáng. Họ viện lý luật pháp, viện những chứng lý để bác bỏ lời chứng của Chúa, nhưng họ quên mất rằng, điều quan trọng không phải là Ngài có bao nhiêu nhân chứng, mà là Ngài là sự thật.
Chúa Giêsu không cần tìm đến sự bảo đảm nơi con người bởi chính Ngài và Chúa Cha đã là hai chứng nhân đúng theo luật Môsê. Tuy nhiên, điều đó không đủ để thuyết phục những kẻ đang bị mù lòa tâm linh. Họ chất vấn “Cha ông ở đâu?” như thể họ có quyền kiểm chứng mọi điều theo cái nhìn thiển cận của họ, trong khi chính họ lại không nhận ra họ đang sống trong bóng tối của sự không tin, của định kiến và sự cứng lòng. Chúa Giêsu đau lòng khi phải xác định một sự thật: “Các ông không biết tôi, cũng chẳng biết Cha tôi.” Đây là nỗi đau của Đấng Cứu Thế khi ánh sáng bị từ chối, khi tình yêu bị khước từ, khi sự sống bị đóng khung bởi thành kiến và ý riêng.
Là người tín hữu, chúng ta được mời gọi đi theo ánh sáng là chính Đức Giêsu. Nhưng theo Chúa không phải là đi theo một ý tưởng, một biểu tượng, mà là đi theo một con người thật, một lối sống cụ thể. Theo Chúa là từ bỏ bóng tối – bóng tối của tội lỗi, dối trá, thù ghét, bóng tối của ích kỷ và vô cảm. Theo Chúa là chấp nhận ánh sáng soi rọi vào những nơi sâu kín nhất của tâm hồn, là can đảm để sự thật lên ngôi dù có phải trả giá. Theo Chúa là sống đời công chính, yêu thương và hy sinh, là chấp nhận bị ghét bỏ, bị hiểu lầm như chính Chúa đã chịu, nhưng vẫn trung thành và không lùi bước. Đó chính là cuộc hành trình Mùa Chay mời gọi chúng ta: hoán cải và bước theo ánh sáng.
Tuy nhiên, bóng tối không chỉ hiện diện ở ngoài xã hội, nơi những kẻ tội phạm hay những kẻ gian ác. Bóng tối đôi khi hiện diện ngay trong tâm hồn người đạo đức, nơi những cái nhìn đầy thành kiến, những lời nói mang tính kết án, những hành vi đạo đức giả. Người Pha-ri-sêu là hình ảnh của những người giữ luật nhưng không có tình yêu, của những người “biết đạo” nhưng không nhận ra Thiên Chúa đang ở trước mặt. Bóng tối tâm linh nguy hiểm hơn cả vì nó tạo ra một ảo tưởng là ta đang ở trong ánh sáng trong khi thực chất ta đang lạc lối. Do đó, người Kitô hữu không chỉ cần giữ đạo, mà còn phải sống đạo. Không chỉ cần đọc Lời Chúa, mà còn để Lời ấy chiếu rọi và biến đổi đời sống mình.
Chúa Giêsu nói rằng ai theo Ngài sẽ không đi trong bóng tối. Nhưng thực tế cho thấy, ngay cả người tin Chúa vẫn có những lúc bị bóng tối bao trùm – bóng tối của đau khổ, mất mát, thử thách, thất vọng, sa ngã. Tuy nhiên, sự khác biệt là ở chỗ: người có Chúa thì không bị bóng tối nuốt chửng, bởi họ vẫn có ánh sáng là sự hiện diện của Đấng họ tin, là niềm hy vọng giữa khổ đau, là ánh sáng cuối đường hầm. Có Chúa, chúng ta không bị chìm trong tuyệt vọng. Có Chúa, chúng ta có ánh sáng để đứng dậy, để bước tiếp, để sống lại niềm vui giữa những khó khăn nhất của đời người.
Bài Tin Mừng kết thúc bằng một chi tiết nhỏ nhưng đầy ý nghĩa: “Không ai bắt được Người, vì giờ của Người chưa đến.” Một lần nữa cho thấy ánh sáng của Thiên Chúa không bị dập tắt bởi bạo lực hay âm mưu. Dù bị chống đối, bị bắt bẻ, nhưng ánh sáng ấy vẫn hiện diện, vẫn chiếu soi, và chỉ đến lúc được định bởi Chúa Cha thì ánh sáng ấy mới tự hiến mình cho bóng tối để rồi chiến thắng bóng tối bằng chính sự phục sinh vinh hiển. Điều này là một an ủi lớn lao cho những ai đang sống trung thành với Chúa mà bị hiểu lầm, bị đối xử bất công: ánh sáng cuối cùng luôn chiến thắng bóng tối, sự thật cuối cùng sẽ được tỏ lộ, và sự sống sẽ vượt qua sự chết.
Trong đời sống thường nhật, có biết bao bóng tối đang bao trùm xã hội: chiến tranh, bất công, gian dối, suy đồi đạo đức. Nhưng đáng buồn hơn là nhiều người không nhận ra đó là bóng tối. Họ sống trong đó, quen với nó, và chối bỏ ánh sáng chân thật. Là người Kitô hữu, chúng ta không chỉ được mời gọi tránh bóng tối, mà còn phải trở thành ánh sáng – trở thành những người phản chiếu ánh sáng của Đức Kitô trong môi trường mình sống. Dù ánh sáng ấy nhỏ bé như ngọn nến, nhưng trong đêm tối, nó vẫn đủ để dẫn lối. Một lời nói thật giữa bao dối trá, một hành vi yêu thương giữa một xã hội lạnh lùng, một cử chỉ tha thứ giữa một thế giới đầy hận thù – tất cả đều là những ánh sáng thật.
Vì thế, trong Mùa Chay thánh này, mỗi người chúng ta hãy đặt lại câu hỏi: tôi đang sống trong ánh sáng hay bóng tối? Tôi có thực sự bước theo Chúa Giêsu, là ánh sáng thật, hay chỉ bước theo hình bóng Ngài qua một niềm tin mơ hồ? Tôi có để cho ánh sáng của Lời Chúa soi rọi tâm hồn tôi không? Tôi có can đảm bước ra khỏi vùng tối của định kiến, tội lỗi, ích kỷ để bước vào ánh sáng của sự thật, yêu thương và công chính không? Và tôi có chiếu tỏa ánh sáng ấy đến với người khác qua đời sống của mình không?
Xin Chúa Giêsu, ánh sáng của thế gian, soi rọi cuộc đời chúng ta. Xin Người phá tan mọi bóng tối nơi tâm hồn, nơi gia đình, nơi xã hội chúng ta đang sống. Xin cho chúng ta không ngại ánh sáng, nhưng mở lòng đón nhận để được sống và sống dồi dào. Và xin cho chúng ta trở nên ánh sáng nhỏ bé nhưng kiên vững giữa một thế giới đang cần lắm sự soi đường của Thiên Chúa. Vì “ai theo Ngài, sẽ không phải đi trong bóng tối, nhưng sẽ nhận được ánh sáng đem lại sự sống.”
Lm. Anmai, CSsR
TÔI LÀ ÁNH SÁNG THẾ GIAN – AI THEO TÔI SẼ CÓ ÁNH SÁNG BAN SỰ SỐNG
Khi đi sâu vào Tin Mừng Gioan, chúng ta thường bắt gặp những lời khẳng định long trọng của Đức Giêsu về chính bản thân Ngài qua công thức “Tôi là”. Mỗi lần tuyên bố như thế, Đức Giêsu không chỉ bày tỏ căn tính thần linh và sứ mạng cứu độ của Ngài, mà còn mở ra một chân trời mới cho con người, mời gọi họ tin và bước vào tương quan sống động với chính Thiên Chúa. “Tôi là Bánh ban sự sống”, “Tôi là Cửa”, “Tôi là Mục tử nhân lành”, “Tôi là sự Sống lại và là sự Sống” – đó không phải là những phát biểu lý thuyết, trừu tượng, nhưng là những mặc khải có sức biến đổi cuộc đời con người trong thực tại cụ thể. Mỗi một danh xưng đều là một chìa khóa mở ra mầu nhiệm cứu độ, mở ra niềm hy vọng và ánh sáng cho những ai biết đón nhận bằng lòng tin.
Trong bài Tin Mừng hôm nay (Ga 8,12-20), Đức Giêsu tuyên bố một lần nữa với thính giả của mình – và cũng là với mỗi chúng ta – một chân lý nền tảng: “Tôi là Ánh sáng thế gian. Ai theo tôi sẽ không đi trong bóng tối, nhưng sẽ có ánh sáng đem lại sự sống.” Đây là một trong những câu nói tuyệt đẹp và đầy quyền năng trong Tin Mừng Gioan. Ánh sáng, theo truyền thống Thánh Kinh, luôn là biểu tượng của Thiên Chúa, của sự thật, sự sống và bình an. Ngay từ chương đầu tiên, thánh Gioan đã giới thiệu Đức Giêsu là “Ngôi Lời đã làm người” và là “Ánh sáng thật, Ánh sáng đến thế gian để chiếu soi mọi người” (Ga 1,9). Sự hiện diện của Đức Giêsu trong thế gian là ánh sáng xuyên qua bóng tối, soi đường cho con người bước đi, giúp họ nhận ra chân lý và hướng về sự sống.
Tuyên bố “Tôi là ánh sáng thế gian” cũng mang một trọng lượng mạc khải đặc biệt, bởi nó được đặt trong khung cảnh Đức Giêsu đang giảng dạy tại Đền Thờ trong dịp lễ Lều – một lễ hội rất lớn của người Do Thái. Trong lễ này, người ta thắp lên những ngọn đèn sáng rực tại Đền Thờ để tưởng niệm việc Thiên Chúa đã soi dẫn dân Israel bằng cột lửa suốt hành trình sa mạc. Trong bối cảnh ánh sáng tượng trưng cho sự hiện diện và dẫn dắt của Thiên Chúa, Đức Giêsu đứng lên và công bố chính Ngài là ánh sáng đích thực – không phải ánh sáng vật chất nhất thời, nhưng là ánh sáng đem lại sự sống vĩnh cửu. Người nghe lúc đó không thể không cảm nhận được sự long trọng và nghiêm túc trong lời tuyên bố ấy, và dĩ nhiên, cũng có người cảm thấy bị sốc và phản ứng.
Ánh sáng mà Đức Giêsu mang đến không chỉ chiếu soi mà còn lôi kéo. Ngài không là ngọn đèn đứng yên một chỗ, nhưng là nguồn sáng di động, bước đi giữa nhân loại, gợi mời con người bước theo. Ai theo Ngài, tức là ai sống trong tương quan đức tin với Ngài, sẽ không còn đi trong bóng tối nữa. Bóng tối không chỉ là đêm đen vật lý, mà còn là biểu tượng của tội lỗi, gian trá, sợ hãi, đau khổ và sự chết. Một khi ánh sáng của Chúa chiếu vào cuộc đời ta, thì mọi thứ bóng tối kia đều bị đánh bật hoặc bị vạch trần. Sống trong ánh sáng là sống với sự thật, sống trong tự do, sống trong niềm hy vọng và bình an. Sự hiện diện của Đức Giêsu chính là một cuộc cách mạng ánh sáng, một cuộc lật đổ mọi u mê và dẫn đưa nhân loại vào bình minh của sự sống mới.
Thế nhưng, không phải ai cũng sẵn sàng bước ra khỏi bóng tối. Tin Mừng Gioan cho thấy sự kháng cự mãnh liệt của một số người, đặc biệt là nhóm Pharisêu. Họ không tin vào Đức Giêsu, không chấp nhận ánh sáng ấy, thậm chí họ coi đó là sự phạm thượng. Họ đặt vấn đề với lời chứng của Ngài: “Ông làm chứng cho chính mình, lời chứng ấy không đáng tin.” Và Đức Giêsu đã trả lời cách dứt khoát rằng: “Tôi biết tôi từ đâu đến và tôi đi đâu… Chúa Cha là Đấng đã sai tôi cũng làm chứng cho tôi.” Đức Giêsu không đứng một mình trong sứ mạng và lời chứng của mình. Ngài luôn kết hiệp mật thiết với Chúa Cha. Ngài không chỉ đến từ Cha, mà còn sẽ trở về với Cha. Cha là điểm khởi đầu và là điểm đến của toàn thể hành trình cứu độ. Chính mối tương quan độc đáo và thân tình ấy là điều mà nhóm Pharisêu không thể – hoặc không muốn – hiểu được. Họ không biết Ngài và cũng chẳng biết Cha Ngài, bởi lòng họ đóng kín, vì ghen tỵ, kiêu căng, và vì không muốn ánh sáng làm lộ rõ sự thật nơi mình.
Bài Tin Mừng hôm nay đặt chúng ta vào giữa một cuộc tranh luận gay gắt giữa ánh sáng và bóng tối, giữa tin và không tin, giữa Thiên Chúa và thế gian. Đó không chỉ là câu chuyện của thời xưa, mà vẫn là câu chuyện hôm nay. Ánh sáng của Chúa vẫn đang chiếu soi, và bóng tối vẫn đang tìm cách che lấp. Có những người sống trong ánh sáng đức tin, chọn sống theo sự thật, chọn yêu thương và tha thứ. Nhưng cũng có biết bao người vẫn yêu thích bóng tối, bởi như Chúa đã nói: “Vì việc họ làm là xấu xa nên họ ghét ánh sáng” (Ga 3,19). Khi con người gạt bỏ ánh sáng của Thiên Chúa, thì sự thật sẽ bị bóp méo, sự sống sẽ bị hủy hoại, và tội ác sẽ lộng hành. Chúng ta đang sống trong một thế giới mà ánh sáng và bóng tối đan xen lẫn nhau, nơi có những trái tim bừng cháy lửa yêu thương, nhưng cũng có những tâm hồn khép kín và chai đá vì thù hận, ích kỷ và dục vọng.
Mùa Chay là thời điểm thuận tiện để mỗi người Kitô hữu tự vấn xem mình đang đứng ở phía nào: phía ánh sáng hay phía bóng tối? Mỗi hành vi, lời nói, suy nghĩ của chúng ta đều phản ánh lựa chọn của mình. Khi chúng ta chọn yêu thương thay vì hận thù, chọn tha thứ thay vì trả đũa, chọn sự thật thay vì dối trá, là lúc chúng ta bước theo ánh sáng. Còn khi ta dung túng cho thói ích kỷ, bao che sự gian dối, sống nửa vời và ngụy trang bằng lớp vỏ đạo đức giả, thì dù mang danh Kitô hữu, ta vẫn đang sống trong bóng tối. Không gì nguy hiểm hơn là khi ta quen với bóng tối và coi ánh sáng là thứ đáng sợ. Không gì đáng sợ hơn là khi người ta gọi bóng tối là ánh sáng và ngược lại. Đức Giêsu đến để phá tan sự giả dối đó, để ánh sáng chân lý tỏa rạng, và để mời gọi chúng ta bước ra, sống thật với mình và với Thiên Chúa.
Tuyên bố “Tôi là ánh sáng thế gian” không dừng lại ở lời mời gọi tin, mà còn là một lời sai đi. Ai theo Chúa Giêsu thì sẽ có ánh sáng ban sự sống – và hơn thế nữa, sẽ trở thành con cái ánh sáng. “Hãy tin vào ánh sáng, để anh em trở thành con cái ánh sáng” (Ga 12,36). Không ai được phép giữ ánh sáng cho riêng mình. Ánh sáng ấy phải được phản chiếu qua lối sống, hành vi, sự hiện diện của chúng ta trong thế gian. Một Kitô hữu đích thực là một người biết lan tỏa ánh sáng, bằng đời sống yêu thương, trung thực, phục vụ và quảng đại. Chúng ta được mời gọi trở thành “ánh sáng cho trần gian” (Mt 5,14), soi rọi vào những góc khuất của xã hội, của gia đình, của chính tâm hồn mình. Đó là hành trình theo Chúa, là cuộc sống dấn thân không mệt mỏi để ánh sáng thắng thế bóng tối, để sự sống chiến thắng sự chết.
Chúa Nhật Phục sinh đang đến gần, là đỉnh cao của ánh sáng chiến thắng bóng tối. Ánh sáng từ mồ trống sẽ bừng lên và không ai có thể dập tắt được. Chính vì thế, sống Mùa Chay là sống trong nỗ lực liên lỉ để thanh tẩy lòng mình, đẩy lui bóng tối của tội lỗi, và chuẩn bị tâm hồn như một ngọn đèn sẵn sàng bừng sáng trong đêm vọng Phục sinh. Bóng tối của ích kỷ, giận dữ, dối trá, chia rẽ, và thù hận phải bị xua tan. Ngay cả những bóng mờ – như sự dửng dưng, lạnh lùng, sống đạo hời hợt – cũng cần được gột sạch. Đức Kitô không chỉ muốn chiếu sáng chúng ta, mà còn muốn sống trong chúng ta, để từ đó, ánh sáng Ngài bừng cháy và lan rộng qua chính đời sống thường ngày của ta.
Xin ánh sáng Phục sinh của Đức Kitô chiếu rọi và soi sáng từng ngõ ngách tâm hồn chúng ta. Xin cho ánh sáng ấy đánh thức những gì đang ngủ mê, chữa lành những gì đang rạn nứt, và phục hồi những gì đã mục nát. Xin cho mỗi chúng ta trở thành ngọn đèn cháy sáng giữa đêm đen của trần gian, để khi người ta nhìn thấy đời sống ta, họ được thúc đẩy đến gần ánh sáng chân lý, ánh sáng của sự sống muôn đời. Và xin cho trong từng phút giây, từng chọn lựa và từng hành động, chúng ta luôn can đảm bước theo tiếng gọi: “Tôi là ánh sáng thế gian. Ai theo tôi sẽ không đi trong bóng tối, nhưng sẽ có ánh sáng đem lại sự sống.”
Lm. Anmai, CSsR
KHÔNG HIỂU LỜI CHÚA THÌ KHÔNG THỂ YÊU MẾN CHÚA
Tin Mừng hôm nay theo Thánh Gioan cho chúng ta chứng kiến một cuộc đối thoại đầy căng thẳng và bất thành giữa Chúa Giêsu và những người Pharisiêu. Bề ngoài đó là một cuộc trao đổi tư tưởng, nhưng thực chất là hai thế giới không thể gặp nhau: một đàng là mạc khải sâu thẳm từ trời cao, đàng kia là những toan tính, định kiến và lối suy nghĩ chỉ dựa trên logic phàm nhân. Sự bất đồng không chỉ là khác biệt trong cách diễn đạt, mà là sự đụng độ giữa ánh sáng và bóng tối, giữa chân lý vĩnh cửu và sự cố chấp cứng lòng.
Chúa Giêsu long trọng tuyên bố: “Tôi là ánh sáng thế gian. Ai theo tôi sẽ không phải đi trong bóng tối, nhưng sẽ nhận được ánh sáng đem lại sự sống.” Một lời khẳng định đầy quyền năng, chất chứa sự mời gọi và đồng thời là sự phân định. Trong lời tuyên bố này, Chúa không chỉ nói đến thân phận của Ngài là Con Thiên Chúa – Ánh Sáng vĩnh cửu – nhưng còn chỉ ra sứ mạng cứu độ của Ngài: chiếu rọi vào bóng tối nhân gian, đưa con người ra khỏi mê lộ của tội lỗi để bước vào sự sống viên mãn. Tuy nhiên, những người nghe Ngài – các Pharisiêu – đã không đón nhận. Họ không hiểu. Tệ hơn, họ không muốn hiểu.
Câu chuyện mà cha Anthony de Mello kể lại thật sâu sắc: người thanh niên đánh mất chìa khóa trong nhà nhưng lại đi tìm ngoài sân chỉ vì ngoài đó sáng hơn, tiện hơn. Hình ảnh ấy thật khéo diễn tả lối tìm kiếm sai lệch mà nhiều người vẫn vấp phải. Chúng ta tìm Chúa ở nơi dễ thấy, dễ hiểu, dễ chấp nhận – nơi phù hợp với định kiến và ý riêng của mình. Nhưng chính vì thế mà ta không bao giờ thật sự gặp được Chúa. Người Do Thái thời Chúa Giêsu cũng đã làm điều tương tự: họ tìm Đấng Cứu Thế theo hình ảnh mà họ tưởng tượng, một vị vua trần thế giải phóng họ khỏi ách đô hộ, nên khi Chúa Giêsu – vị Thiên Sai khiêm nhường – xuất hiện, họ không thể nào đón nhận được. Họ tìm ánh sáng nơi đã quen thuộc, mà không biết rằng Ánh Sáng thật đang hiện diện ngay giữa họ.
Điều làm cho cuộc đối thoại trong Tin Mừng trở nên bế tắc chính là thái độ của những người Pharisiêu: họ không cởi mở để học hỏi, không khao khát chân lý, mà chỉ muốn bẻ gãy lời Chúa, làm cho Người lúng túng và mất uy tín. Họ nói: “Ông làm chứng cho chính mình, lời chứng của ông không thật.” Họ phán xét Chúa theo kiểu xét đoán của người đời – dựa trên các quy tắc nhân loại và định kiến cá nhân. Nhưng Chúa Giêsu đi xa hơn: Ngài nói về nguồn gốc thần linh của mình, về mối tương quan giữa Ngài với Chúa Cha, và về sứ mạng cứu độ mà Ngài được sai đến để thi hành. Tuy nhiên, đối với những kẻ chỉ dùng lý trí và quyền lực làm thước đo, những mạc khải ấy trở thành một thứ ngôn ngữ xa lạ, mù mịt.
Có một sự thật đáng sợ được hé lộ ở đây: nếu không hiểu được Lời Chúa, chúng ta sẽ rất dễ rơi vào tình trạng không tin, không yêu mến và thậm chí chống lại Thiên Chúa. Lịch sử cứu độ đã chứng minh điều ấy: chính những người được Thiên Chúa tuyển chọn – dân Do Thái – lại là những người đầu tiên từ chối Đấng Cứu Thế. Họ không thể chấp nhận rằng một người thợ mộc bình thường ở Nazareth lại dám nói về mình như là Con Thiên Chúa. Họ đóng khung mạc khải trong khuôn mẫu cổ truyền, và từ đó khước từ điều vượt trên sự hiểu biết của họ.
Còn chúng ta thì sao? Chúng ta có đang tìm kiếm Chúa một cách đúng đắn không? Chúng ta có đang cố hiểu Lời Chúa hay chỉ muốn Chúa nói theo điều chúng ta muốn nghe? Chúng ta có chăm chú học hỏi Kinh Thánh, hay chỉ nghe Lời Chúa như một hình thức cho xong bổn phận? Nếu không có một lòng yêu mến chân thành, một tâm hồn cởi mở và khát khao học hỏi, thì chúng ta rất dễ trở thành những người như anh thanh niên đi tìm chìa khóa ngoài sân. Chúa ở đó – trong nội tâm, trong Lời hằng sống, trong tha nhân – nhưng ta lại đi tìm ở những nơi “sáng hơn”, dễ hơn, thuận tiện hơn cho cái tôi.
Khủng hoảng đức tin không xảy ra trong một ngày. Nó bắt đầu từ sự hờ hững với Lời Chúa, từ việc ngưng cầu nguyện, từ thói quen nghe giảng mà không sống, đọc Kinh Thánh mà không suy niệm. Đức tin không được nuôi dưỡng sẽ teo dần, và đến một lúc, chúng ta sẽ thấy mình trống rỗng. Khi ấy, chúng ta lại trách Chúa: “Sao Ngài không hiện diện?” Nhưng thực ra, chính ta đã không mở lòng để Ngài bước vào.
Chúa Giêsu nói: “Ai theo tôi, sẽ không phải đi trong bóng tối.” Nhưng để theo Chúa, cần phải học hiểu Chúa. Và để học hiểu, ta phải bước vào tương quan cá vị với Ngài – tương quan của cầu nguyện, suy gẫm, sống Lời và gắn bó với Hội Thánh. Không thể có đức tin trưởng thành nếu không có nền tảng hiểu biết vững chắc. Không thể yêu mến Chúa thật lòng nếu không hiểu Ngài là ai, Ngài đã làm gì, và Ngài mời gọi chúng ta sống thế nào.
Cũng chính vì lý do đó mà Hội Thánh luôn tha thiết kêu gọi con cái mình học hỏi giáo lý, tham gia các lớp Kinh Thánh, sống các bí tích cách ý thức. Không ai yêu mến một điều mà họ không hiểu. Cũng không ai có thể làm chứng cho Chúa nếu không biết rõ Ngài. Sự ngu dốt về tôn giáo là một trong những nguyên nhân khiến niềm tin lung lay và sứ mạng truyền giáo bị bỏ ngỏ.
Chúa Giêsu trong đoạn Tin Mừng hôm nay đã không nản chí khi bị hiểu lầm. Ngài vẫn tiếp tục mạc khải, vẫn tiếp tục nói sự thật. Tình yêu của Chúa không ngừng tuôn chảy, dù bị từ chối. Đó là bài học lớn cho tất cả chúng ta. Là thành phần của Hội Thánh, chúng ta cũng được mời gọi trở thành ánh sáng: không phải ánh sáng của lý lẽ cứng nhắc, nhưng là ánh sáng của đức tin hiểu biết, của lòng yêu mến có nền tảng. Sự thật mà không có yêu thương thì sẽ trở nên hống hách. Đức tin mà không có hiểu biết thì sẽ trở nên mù quáng. Cả hai cần phải song hành.
Ước gì mỗi người chúng ta luôn ý thức rằng: muốn yêu mến Chúa thì phải học hỏi và hiểu biết về Ngài. Không hiểu thì không thể tin. Không tin thì không thể yêu. Và không yêu thì sẽ không thể sống như một người môn đệ đích thực. Xin Chúa soi sáng tâm hồn chúng ta để chúng ta không đi tìm Chúa theo ý riêng, nhưng để cho Ngài dẫn chúng ta vào sự thật toàn vẹn. Xin cho chúng ta đừng là người đi tìm ánh sáng ở nơi sáng mà lại không có chìa khóa cứu độ. Nhưng hãy trở thành những người dám bước vào bóng tối của cuộc đời mình, để ở đó, với ánh sáng Lời Chúa, chúng ta tìm được cánh cửa dẫn đến sự sống.
Lm. Anmai, CSsR
TÔI LÀ ÁNH SÁNG THẾ GIAN – AI THEO TÔI SẼ CÓ ÁNH SÁNG BAN SỰ SỐNG
Khi đi sâu vào Tin Mừng Gioan, chúng ta thường bắt gặp những lời khẳng định long trọng của Đức Giêsu về chính bản thân Ngài qua công thức “Tôi là”. Mỗi lần tuyên bố như thế, Đức Giêsu không chỉ bày tỏ căn tính thần linh và sứ mạng cứu độ của Ngài, mà còn mở ra một chân trời mới cho con người, mời gọi họ tin và bước vào tương quan sống động với chính Thiên Chúa. “Tôi là Bánh ban sự sống”, “Tôi là Cửa”, “Tôi là Mục tử nhân lành”, “Tôi là sự Sống lại và là sự Sống” – đó không phải là những phát biểu lý thuyết, trừu tượng, nhưng là những mặc khải có sức biến đổi cuộc đời con người trong thực tại cụ thể. Mỗi một danh xưng đều là một chìa khóa mở ra mầu nhiệm cứu độ, mở ra niềm hy vọng và ánh sáng cho những ai biết đón nhận bằng lòng tin.
Trong bài Tin Mừng hôm nay (Ga 8,12-20), Đức Giêsu tuyên bố một lần nữa với thính giả của mình – và cũng là với mỗi chúng ta – một chân lý nền tảng: “Tôi là Ánh sáng thế gian. Ai theo tôi sẽ không đi trong bóng tối, nhưng sẽ có ánh sáng đem lại sự sống.” Đây là một trong những câu nói tuyệt đẹp và đầy quyền năng trong Tin Mừng Gioan. Ánh sáng, theo truyền thống Thánh Kinh, luôn là biểu tượng của Thiên Chúa, của sự thật, sự sống và bình an. Ngay từ chương đầu tiên, thánh Gioan đã giới thiệu Đức Giêsu là “Ngôi Lời đã làm người” và là “Ánh sáng thật, Ánh sáng đến thế gian để chiếu soi mọi người” (Ga 1,9). Sự hiện diện của Đức Giêsu trong thế gian là ánh sáng xuyên qua bóng tối, soi đường cho con người bước đi, giúp họ nhận ra chân lý và hướng về sự sống.
Tuyên bố “Tôi là ánh sáng thế gian” cũng mang một trọng lượng mạc khải đặc biệt, bởi nó được đặt trong khung cảnh Đức Giêsu đang giảng dạy tại Đền Thờ trong dịp lễ Lều – một lễ hội rất lớn của người Do Thái. Trong lễ này, người ta thắp lên những ngọn đèn sáng rực tại Đền Thờ để tưởng niệm việc Thiên Chúa đã soi dẫn dân Israel bằng cột lửa suốt hành trình sa mạc. Trong bối cảnh ánh sáng tượng trưng cho sự hiện diện và dẫn dắt của Thiên Chúa, Đức Giêsu đứng lên và công bố chính Ngài là ánh sáng đích thực – không phải ánh sáng vật chất nhất thời, nhưng là ánh sáng đem lại sự sống vĩnh cửu. Người nghe lúc đó không thể không cảm nhận được sự long trọng và nghiêm túc trong lời tuyên bố ấy, và dĩ nhiên, cũng có người cảm thấy bị sốc và phản ứng.
Ánh sáng mà Đức Giêsu mang đến không chỉ chiếu soi mà còn lôi kéo. Ngài không là ngọn đèn đứng yên một chỗ, nhưng là nguồn sáng di động, bước đi giữa nhân loại, gợi mời con người bước theo. Ai theo Ngài, tức là ai sống trong tương quan đức tin với Ngài, sẽ không còn đi trong bóng tối nữa. Bóng tối không chỉ là đêm đen vật lý, mà còn là biểu tượng của tội lỗi, gian trá, sợ hãi, đau khổ và sự chết. Một khi ánh sáng của Chúa chiếu vào cuộc đời ta, thì mọi thứ bóng tối kia đều bị đánh bật hoặc bị vạch trần. Sống trong ánh sáng là sống với sự thật, sống trong tự do, sống trong niềm hy vọng và bình an. Sự hiện diện của Đức Giêsu chính là một cuộc cách mạng ánh sáng, một cuộc lật đổ mọi u mê và dẫn đưa nhân loại vào bình minh của sự sống mới.
Thế nhưng, không phải ai cũng sẵn sàng bước ra khỏi bóng tối. Tin Mừng Gioan cho thấy sự kháng cự mãnh liệt của một số người, đặc biệt là nhóm Pharisêu. Họ không tin vào Đức Giêsu, không chấp nhận ánh sáng ấy, thậm chí họ coi đó là sự phạm thượng. Họ đặt vấn đề với lời chứng của Ngài: “Ông làm chứng cho chính mình, lời chứng ấy không đáng tin.” Và Đức Giêsu đã trả lời cách dứt khoát rằng: “Tôi biết tôi từ đâu đến và tôi đi đâu… Chúa Cha là Đấng đã sai tôi cũng làm chứng cho tôi.” Đức Giêsu không đứng một mình trong sứ mạng và lời chứng của mình. Ngài luôn kết hiệp mật thiết với Chúa Cha. Ngài không chỉ đến từ Cha, mà còn sẽ trở về với Cha. Cha là điểm khởi đầu và là điểm đến của toàn thể hành trình cứu độ. Chính mối tương quan độc đáo và thân tình ấy là điều mà nhóm Pharisêu không thể – hoặc không muốn – hiểu được. Họ không biết Ngài và cũng chẳng biết Cha Ngài, bởi lòng họ đóng kín, vì ghen tỵ, kiêu căng, và vì không muốn ánh sáng làm lộ rõ sự thật nơi mình.
Bài Tin Mừng hôm nay đặt chúng ta vào giữa một cuộc tranh luận gay gắt giữa ánh sáng và bóng tối, giữa tin và không tin, giữa Thiên Chúa và thế gian. Đó không chỉ là câu chuyện của thời xưa, mà vẫn là câu chuyện hôm nay. Ánh sáng của Chúa vẫn đang chiếu soi, và bóng tối vẫn đang tìm cách che lấp. Có những người sống trong ánh sáng đức tin, chọn sống theo sự thật, chọn yêu thương và tha thứ. Nhưng cũng có biết bao người vẫn yêu thích bóng tối, bởi như Chúa đã nói: “Vì việc họ làm là xấu xa nên họ ghét ánh sáng” (Ga 3,19). Khi con người gạt bỏ ánh sáng của Thiên Chúa, thì sự thật sẽ bị bóp méo, sự sống sẽ bị hủy hoại, và tội ác sẽ lộng hành. Chúng ta đang sống trong một thế giới mà ánh sáng và bóng tối đan xen lẫn nhau, nơi có những trái tim bừng cháy lửa yêu thương, nhưng cũng có những tâm hồn khép kín và chai đá vì thù hận, ích kỷ và dục vọng.
Mùa Chay là thời điểm thuận tiện để mỗi người Kitô hữu tự vấn xem mình đang đứng ở phía nào: phía ánh sáng hay phía bóng tối? Mỗi hành vi, lời nói, suy nghĩ của chúng ta đều phản ánh lựa chọn của mình. Khi chúng ta chọn yêu thương thay vì hận thù, chọn tha thứ thay vì trả đũa, chọn sự thật thay vì dối trá, là lúc chúng ta bước theo ánh sáng. Còn khi ta dung túng cho thói ích kỷ, bao che sự gian dối, sống nửa vời và ngụy trang bằng lớp vỏ đạo đức giả, thì dù mang danh Kitô hữu, ta vẫn đang sống trong bóng tối. Không gì nguy hiểm hơn là khi ta quen với bóng tối và coi ánh sáng là thứ đáng sợ. Không gì đáng sợ hơn là khi người ta gọi bóng tối là ánh sáng và ngược lại. Đức Giêsu đến để phá tan sự giả dối đó, để ánh sáng chân lý tỏa rạng, và để mời gọi chúng ta bước ra, sống thật với mình và với Thiên Chúa.
Tuyên bố “Tôi là ánh sáng thế gian” không dừng lại ở lời mời gọi tin, mà còn là một lời sai đi. Ai theo Chúa Giêsu thì sẽ có ánh sáng ban sự sống – và hơn thế nữa, sẽ trở thành con cái ánh sáng. “Hãy tin vào ánh sáng, để anh em trở thành con cái ánh sáng” (Ga 12,36). Không ai được phép giữ ánh sáng cho riêng mình. Ánh sáng ấy phải được phản chiếu qua lối sống, hành vi, sự hiện diện của chúng ta trong thế gian. Một Kitô hữu đích thực là một người biết lan tỏa ánh sáng, bằng đời sống yêu thương, trung thực, phục vụ và quảng đại. Chúng ta được mời gọi trở thành “ánh sáng cho trần gian” (Mt 5,14), soi rọi vào những góc khuất của xã hội, của gia đình, của chính tâm hồn mình. Đó là hành trình theo Chúa, là cuộc sống dấn thân không mệt mỏi để ánh sáng thắng thế bóng tối, để sự sống chiến thắng sự chết.
Chúa Nhật Phục sinh đang đến gần, là đỉnh cao của ánh sáng chiến thắng bóng tối. Ánh sáng từ mồ trống sẽ bừng lên và không ai có thể dập tắt được. Chính vì thế, sống Mùa Chay là sống trong nỗ lực liên lỉ để thanh tẩy lòng mình, đẩy lui bóng tối của tội lỗi, và chuẩn bị tâm hồn như một ngọn đèn sẵn sàng bừng sáng trong đêm vọng Phục sinh. Bóng tối của ích kỷ, giận dữ, dối trá, chia rẽ, và thù hận phải bị xua tan. Ngay cả những bóng mờ – như sự dửng dưng, lạnh lùng, sống đạo hời hợt – cũng cần được gột sạch. Đức Kitô không chỉ muốn chiếu sáng chúng ta, mà còn muốn sống trong chúng ta, để từ đó, ánh sáng Ngài bừng cháy và lan rộng qua chính đời sống thường ngày của ta.
Xin ánh sáng Phục sinh của Đức Kitô chiếu rọi và soi sáng từng ngõ ngách tâm hồn chúng ta. Xin cho ánh sáng ấy đánh thức những gì đang ngủ mê, chữa lành những gì đang rạn nứt, và phục hồi những gì đã mục nát. Xin cho mỗi chúng ta trở thành ngọn đèn cháy sáng giữa đêm đen của trần gian, để khi người ta nhìn thấy đời sống ta, họ được thúc đẩy đến gần ánh sáng chân lý, ánh sáng của sự sống muôn đời. Và xin cho trong từng phút giây, từng chọn lựa và từng hành động, chúng ta luôn can đảm bước theo tiếng gọi: “Tôi là ánh sáng thế gian. Ai theo tôi sẽ không đi trong bóng tối, nhưng sẽ có ánh sáng đem lại sự sống.”
Lm. Anmai, CSsR
TỪ BỎ TỘI LỖI – TRỞ NÊN CON NGƯỜI MỚI – ĐƯỢC HƯỞNG PHÚC VINH QUANG
Khi bước sâu vào những ngày cuối của Mùa Chay, Giáo Hội tha thiết mời gọi con cái mình hướng lòng về trọng tâm của đời sống Kitô hữu: đó là ơn cứu độ đến từ Đức Giêsu Kitô – Đấng Cứu Thế, Con Thiên Chúa, đã nhập thể, chịu chết và sống lại để giải thoát nhân loại khỏi tội lỗi và sự chết. Qua Lời Tổng Nguyện của Thứ Hai tuần V Mùa Chay, các nhà phụng vụ muốn chúng ta ý thức sâu xa rằng: Nhờ tình thương tuyệt vời của Chúa, chúng ta được hưởng muôn phúc lộc chan hòa; xin Chúa giúp chúng ta biết từ bỏ tội lỗi và trở nên con người mới, để được vào quê trời hưởng phúc vinh quang. Đây không chỉ là lời cầu xin, mà còn là một chương trình sống cụ thể cho mỗi Kitô hữu – một hành trình hoán cải, thanh luyện và đổi mới bản thân trong ánh sáng của Chúa Kitô.
Trở nên con người mới không phải là một khẩu hiệu đạo đức suông, mà là một tiến trình thiêng liêng sâu sắc, được khởi đầu từ sự gặp gỡ với Đức Giêsu, được nuôi dưỡng bởi đức tin, và được kiện cường bởi ân sủng của Người. Trong giờ Kinh Sách hôm nay, thư gửi tín hữu Do Thái đã mở ra cho chúng ta một cái nhìn rất phong phú về Đức Kitô – Thủ Lãnh của nhân loại mới. Thư cho thấy: Đức Kitô mang lấy bản tính loài người không chỉ để gần gũi, cảm thông, mà còn để tiêu diệt tội lỗi, chia sẻ thử thách, và mở lối cho chúng ta vào sự sống đời đời. Là Đấng thánh hóa, Đức Kitô muốn những ai được thánh hóa nên giống Ngài về mọi phương diện. Người đã không ngần ngại trở thành anh em của chúng ta, sống cùng thân phận, mang cùng yếu đuối, để rồi trong chính xác thân phàm ấy, Người chiến thắng sự ác và đưa con người về với Thiên Chúa. Đây là một mầu nhiệm cao cả của tình yêu: Thiên Chúa đã xuất hiện trên mặt đất và sống giữa loài người, không phải để xét xử, nhưng để cứu độ.
Trở nên con người mới là chấp nhận để mình được cứu bởi máu Đức Kitô – như lời thánh Gioan Phisơ nói trong bài đọc hai của giờ Kinh Sách: Nếu ai phạm tội, thì chúng ta có một Đấng Bảo Trợ trước mặt Chúa Cha. Điều lạ lùng là tình thương của Thiên Chúa không đợi chúng ta thánh thiện mới yêu thương, nhưng Người đã yêu thương ngay khi chúng ta còn là tội nhân. Người để cho Con Một của mình phải chết để hòa giải chúng ta với chính Người. Đó là một sự đảo ngược của công lý thông thường. Trong thế gian, người vô tội được bênh vực, kẻ có tội bị trừng phạt. Nhưng trong mầu nhiệm cứu độ, Người vô tội chịu chết để người có tội được sống. Chính khi chúng ta bất xứng nhất, Chúa lại thể hiện lòng thương xót cao cả nhất. Chính lúc ta yếu đuối nhất, Người lại đến gần ta nhất. Nhờ máu của Đức Kitô, ta được tẩy rửa, được giao hòa và được nâng lên làm nghĩa tử của Thiên Chúa.
Trở nên con người mới còn có nghĩa là luôn đặt trọn niềm tín thác nơi Chúa, như mẫu gương bà Susanna trong bài đọc một hôm nay. Bà bị hai kỳ lão vu cáo tội tà dâm, bị kết án bất công. Trước cái chết, bà chỉ có một chỗ dựa duy nhất là lòng tin vào Thiên Chúa: Này con phải chết, tuy chẳng làm điều gì trong những điều họ đã vu cho con. Lòng tín thác đó đã làm nên một phép lạ: Chúa đã dùng miệng lưỡi của một thiếu niên tên Đanien để cứu bà, để đưa sự thật ra ánh sáng, và để vạch trần sự giả trá của hai vị kỳ lão giả hình. Qua câu chuyện đó, chúng ta nhận ra rằng: sống trong ánh sáng của Thiên Chúa không miễn trừ chúng ta khỏi những thử thách, những đau khổ, hay những hiểu lầm – nhưng ánh sáng ấy sẽ đồng hành, soi lối, và cuối cùng chiến thắng. Như lời thánh vịnh hôm nay ca hát: Dầu qua lũng âm u, con sợ gì nguy khốn, vì có Chúa ở cùng.
Chúa là ánh sáng. Đức Giêsu là ánh sáng thế gian. Trong bài Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu công bố: “Tôi là ánh sáng thế gian. Ai theo tôi sẽ không đi trong bóng tối, nhưng sẽ có ánh sáng ban sự sống” (Ga 8,12). Đây không chỉ là một phát biểu thần học, nhưng là một lời mời gọi mạnh mẽ: Hãy bước ra khỏi bóng tối của tội lỗi, đừng ở mãi trong đêm dài của sự dữ, đừng mù lòa trước ánh sáng của chân lý. Bóng tối không chỉ là điều gì đó tiêu cực bên ngoài, mà là một thực tại luẩn quẩn trong tâm hồn: bóng tối của ích kỷ, của thù hận, của ganh ghét, của đam mê lệch lạc, của tuyệt vọng… Bước theo ánh sáng là bước theo Đức Giêsu – sống như Người, chọn điều thiện, làm chứng cho sự thật, sống yêu thương và tha thứ.
Nhưng chúng ta biết mình yếu đuối, dễ phạm tội, dễ bị cám dỗ, dễ ngã lòng, dễ mất niềm tin. Chính vì thế, Tin Mừng hôm nay không chỉ mời gọi, mà còn trao ban niềm hy vọng: Chúa không muốn kẻ gian ác phải chết, nhưng muốn nó thay đổi đường lối để được sống. Câu Tung Hô Tin Mừng cho ngày hôm nay nhấn mạnh rất rõ ý này. Chúa không nhìn con người như một bản án, nhưng như một cuộc hành trình hoán cải. Ngài không kết án, nhưng mời gọi. Không lên án, nhưng tha thứ. Chúng ta không phải là những người hoàn hảo bước lên bàn thờ, nhưng là những tội nhân thống hối, được mời đến dự tiệc ân sủng. Dù quá khứ có tăm tối, dù lầm lỗi có chất chồng, nếu biết quay đầu, Chúa sẽ ôm lấy chúng ta và mặc lại áo mới cho ta – như người cha trong dụ ngôn đứa con hoang đàng.
Và để sự tha thứ ấy có hiệu lực, Đức Kitô đã dâng chính mình làm lễ tế cứu độ. Như bà Susanna đã được minh oan nhờ lời can đảm của Đanien, thì chúng ta – những tội nhân – cũng được nên vô tội, nhờ sự hy sinh của Đức Giêsu. Người là Con Chiên Vô Tội đã đổ máu ra để trình lên trước ngai Cha trên trời, lễ tế quý giá vô cùng ấy. Đó là bằng chứng lớn nhất của tình yêu: Người chết vì chúng ta, để chúng ta được sống. Và máu ấy – hy tế ấy – được tái hiện mỗi ngày trong thánh lễ, để những ai thành tâm thống hối, những ai từ bỏ tội lỗi, những ai dấn thân sống công chính và bác ái – được thông phần vào lễ tế thánh thiện và vĩnh cửu của Đức Kitô.
Vì vậy, Mùa Chay là thời gian để chúng ta nhìn lại chính mình, can đảm đặt mình trước ánh sáng của Lời Chúa, để thấy đâu là bóng tối đang vây lấy lòng mình. Chúa mời gọi ta bước ra khỏi sự giả hình, buông bỏ những dối trá, ghen tị, oán hận, và bắt đầu sống thật. Bắt đầu lại từ đầu – với niềm tin, lòng yêu mến và tinh thần sám hối. Không ai quá tội lỗi đến mức Chúa không thể tha thứ. Không ai quá lầm lạc đến mức không thể quay về. Chúa chỉ cần một điều duy nhất: trái tim khiêm nhường và thống hối. Và từ trái tim ấy, hoa trái của sự đổi mới sẽ nở rộ – đó là lòng quảng đại, sự thứ tha, niềm vui, và sự bình an đích thực.
Anh chị em thân mến,
Chúng ta đang bước gần đến Tuần Thánh – thời khắc Đức Kitô dâng trọn mình vì yêu chúng ta. Mỗi một người trong chúng ta đều được mời gọi cùng Người bước vào cuộc vượt qua: từ tội lỗi đến ơn tha thứ, từ bóng tối đến ánh sáng, từ cái chết đến sự sống. Nhờ tình thương tuyệt vời của Chúa, chúng ta được hưởng muôn phúc lộc chan hòa. Nhưng phúc lộc ấy không dành cho những kẻ cố chấp trong tội, mà cho những ai dám từ bỏ tội lỗi và trở nên con người mới. Ước gì từng người chúng ta, trong Mùa Chay này, biết chọn con đường dẫn đến quê trời: con đường của Đức Kitô – con đường của ánh sáng, của sự thật và của sự sống.
Ước gì chúng ta biết sống Mùa Chay không như một mùa buồn bã và ép buộc, mà như một mùa của ân sủng – mùa để hoán cải, để quay về, để được đổi mới, và để được thông phần vào vinh quang phục sinh của Chúa. Xin cho ánh sáng Đức Kitô chiếu rọi vào tâm hồn ta, để ta can đảm bước ra khỏi bóng tối và sống như những người con của ánh sáng. Xin cho mỗi chúng ta trở thành một “Susanna” biết đặt trọn niềm tin nơi Chúa, và một “Đanien” biết can đảm bênh vực sự thật và công lý. Và sau hết, xin cho mỗi người chúng ta được trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô, để một ngày kia, được cùng Người bước vào quê trời hưởng phúc vinh quang muôn đời.
Ước gì được như thế!
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC GIÊSU LÀ ÁNH SÁNG THẾ GIAN – ÁNH SÁNG CHIẾU RỌI MỌI BÓNG TỐI CUỘC ĐỜI
Trong bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu đã công khai tuyên bố một chân lý mang tính cứu độ: “Tôi là ánh sáng thế gian. Ai theo Tôi sẽ không phải đi trong bóng tối, nhưng sẽ nhận được ánh sáng đem lại sự sống” (Ga 8,12). Đây là một trong những mặc khải trọng yếu nhất trong toàn bộ Tin Mừng theo Thánh Gioan, vì nó vén mở không chỉ căn tính của Đức Giêsu mà còn chỉ rõ sứ mạng và lời mời gọi cấp bách mà Người dành cho nhân loại. Đối diện với lời này, ta không thể dửng dưng, bởi nó chất vấn tận căn lối sống, lựa chọn và niềm hy vọng của mỗi người chúng ta.
Nói đến ánh sáng, người ta thường nghĩ ngay đến điều mang lại sự sống, sự ấm áp và niềm vui. Từ khi con người xuất hiện trên mặt đất, ánh sáng đã là yếu tố căn bản để sự sống được duy trì. Không ánh sáng, vạn vật chết dần. Không ánh sáng, con người sống trong hỗn loạn, bất an và sợ hãi. Bóng tối tượng trưng cho sự ác, sự giấu giếm, mù mịt, còn ánh sáng biểu tượng cho sự thật, minh bạch, và hướng đi rõ ràng. Vì thế, Chúa Giêsu nói: “Tôi là ánh sáng thế gian” không phải chỉ như một hình ảnh thơ mộng hay tượng trưng, mà là một xác quyết đầy quyền năng: Người là Đấng đến để xua tan bóng tối của tội lỗi, dối trá, chia rẽ, và dẫn đưa nhân loại đến sự sống đời đời.
Người Kitô hữu không được mời gọi chỉ ngắm nhìn ánh sáng ấy từ xa, nhưng là đi vào, bước theo ánh sáng đó, sống nhờ ánh sáng ấy, và chiếu tỏa ánh sáng đó đến những nơi còn u tối. Thế nhưng thực tế, thế gian hôm nay vẫn đầy bóng tối. Bóng tối không còn nằm trong những khu rừng hoang sơ hay đêm đen thâm u, mà nằm ngay trong lòng người, trong các quyết định thiếu lương tâm, trong những hành động tàn ác có chủ đích. Tội lỗi ngày nay được ngụy trang dưới bao hình thức hào nhoáng. Người ta có thể giết chết danh dự của người khác chỉ bằng vài dòng trên mạng xã hội. Người ta có thể giẫm đạp lên tình người vì vài đồng lợi lộc, hoặc vì sự ghen ghét cay đắng. Giới trẻ ngày nay, nhiều người lầm lạc trong sự tự do thiếu định hướng, bị dẫn dụ bởi bóng tối của đam mê, của khoái lạc nhất thời, mà không còn nhận ra ánh sáng thật là Đức Giêsu Kitô.
Khi ánh sáng bị từ chối, bóng tối sẽ lan tràn. Khi con người quay lưng với Đức Kitô, họ rơi vào cơn mê ngủ tâm linh. Họ không còn biết mình từ đâu đến, đang đi đâu và mục đích cuối cùng của đời mình là gì. Đức Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II, trong Thư gửi giới trẻ thế giới, từng nói: “Có một thảm họa lớn nhất của thời đại hôm nay là sống mà không có chân lý.” Mà chân lý ấy không ai khác chính là Chúa Giêsu, là ánh sáng chiếu rọi sự thật, soi đường đưa đến sự sống. Chính vì thế, Đức Giêsu đã tuyên bố mạnh mẽ: “Ai theo Tôi sẽ không phải đi trong bóng tối.”
Tuy nhiên, theo Chúa không phải là chuyện dễ dàng. Theo Chúa là chấp nhận đi qua những gian khó, từ bỏ cái tôi ích kỷ, vác thập giá đời mình và bước theo Người lên đồi Canvê. Ánh sáng của Đức Kitô không phải là ánh sáng lóa mắt của danh vọng, quyền lực hay tiện nghi vật chất. Đó là ánh sáng dịu dàng nhưng thấm sâu, mời gọi hoán cải, tha thứ và yêu thương. Ai chọn ánh sáng ấy thì sẽ phải mất đi một phần cái tôi kiêu hãnh, nhưng đổi lại là một tâm hồn bình an, được chiếu rọi bằng ánh sáng sự sống.
Trong Mùa Chay thánh này, khi Hội Thánh mời gọi ta sám hối và trở về, cũng là lúc ánh sáng của Đức Kitô rọi chiếu mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Ánh sáng ấy muốn chiếu vào từng ngõ ngách tối tăm của đời ta: nơi lòng tham, sự giận hờn, thói vô cảm, những quan hệ lệch lạc, những thói quen tội lỗi… Nhưng ánh sáng chỉ có thể làm sáng khi ta mở lòng ra đón nhận. Như cửa sổ cần mở để ánh nắng chiếu vào, thì tâm hồn cũng cần mở ra qua cầu nguyện, sám hối và sống yêu thương, thì ánh sáng mới len lỏi và biến đổi đời ta.
Sứ mạng của người Kitô hữu, đặc biệt là người lớn, cha mẹ, những người đang đồng hành với giới trẻ, không thể chỉ dừng lại ở việc tự sống đạo. Họ cần trở thành ánh sáng phản chiếu ánh sáng của Chúa Giêsu. Không cần nói nhiều, không cần dạy đời, chỉ cần sống chứng nhân: sống thật, sống tốt, sống với lòng bao dung, sống kiên nhẫn dạy bảo, tha thứ, chở che. Chính cuộc sống đó sẽ soi đường cho giới trẻ, cho những người đang lầm lạc, đang tìm kiếm, đang bị bóng tối che phủ. Khi người ta nhìn thấy ánh sáng từ đời sống của một Kitô hữu đích thực, họ sẽ tò mò, sẽ khao khát tìm hiểu nguồn gốc ánh sáng ấy, và có thể một ngày nào đó họ sẽ gặp được chính Chúa.
Giáo hội, nhờ Thánh Thần, vẫn tiếp tục thắp lên những ngọn nến đức tin giữa thế gian. Từng gia đình sống yêu thương – là ánh sáng. Một người vợ chấp nhận tha thứ – là ánh sáng. Một người cha từ bỏ tật xấu để trở nên gương mẫu – là ánh sáng. Một bạn trẻ biết nói không với tội lỗi – là ánh sáng. Một giáo xứ sống hiệp nhất, không chia rẽ, không đố kỵ – là ánh sáng. Tất cả những ánh sáng nhỏ ấy, nếu kết hợp lại trong lòng Giáo hội, sẽ trở thành một quầng sáng mạnh mẽ, xua đi biết bao bóng tối đang che phủ nhân loại.
Thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Êphêsô cũng từng nhắc: “Tỉnh giấc đi, hỡi người đang mê ngủ! Hãy chỗi dậy từ cõi chết, và Đức Kitô sẽ chiếu sáng ngươi” (Ep 5,14). Lời ấy là tiếng chuông tỉnh thức cho mỗi người chúng ta. Đừng sống qua ngày với đức tin nguội lạnh. Đừng mượn danh Chúa để rồi sống ngược với Tin Mừng. Đừng đi lễ, đọc kinh cho có lệ, nhưng hãy sống thật, yêu thật, tha thứ thật và dấn thân thật. Đó là cách để ánh sáng Đức Kitô thấm nhập đời ta, và từ đó lan tỏa sang tha nhân.
Lạy Chúa Giêsu là Ánh sáng thế gian, chúng con cảm tạ Chúa vì trong thế giới đầy hỗn loạn và mịt mù, Chúa vẫn là ánh sáng vĩnh cửu không tắt. Xin cho chúng con biết mở lòng ra đón nhận ánh sáng ấy, biết từ bỏ những bóng tối đang rình rập tâm hồn mình, biết yêu mến ánh sáng hơn yêu mến bóng đêm. Xin ban cho chúng con lòng can đảm để sống thật, sống chứng nhân, sống yêu thương và trở nên ánh sáng nhỏ giữa đời. Và xin cho chúng con, khi đã bước theo ánh sáng Chúa, thì không bao giờ phải lần mò trong tăm tối nữa. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
TÔI LÀ ÁNH SÁNG THẾ GIAN. AI THEO TÔI SẼ KHÔNG PHẢI ĐI TRONG BÓNG TỐI
Lời khẳng định của Chúa Giêsu: “Tôi là ánh sáng thế gian. Ai theo tôi, sẽ không phải đi trong bóng tối, nhưng sẽ nhận được ánh sáng đem lại sự sống” (Ga 8,12) vang lên như một tuyên ngôn vĩ đại giữa những ngày Mùa Chay, khi Hội Thánh mời gọi các tín hữu bước vào hành trình hoán cải, trở về, soi mình dưới ánh sáng chân lý và tình thương Thiên Chúa. Câu nói của Chúa Giêsu không chỉ đơn thuần là một lời mạc khải, nhưng là một sứ điệp cứu độ, là lối thoát cho tất cả những ai đang lang thang trong mê lộ của bóng tối – bóng tối của tội lỗi, tuyệt vọng, ích kỷ, giả hình, và lầm lạc. Chính Người là ánh sáng, không chỉ để chiếu soi, mà còn để ban sự sống mới.
Khung cảnh diễn ra lời tuyên bố này không phải ngẫu nhiên. Thánh Gioan đã sắp xếp một cách khéo léo và mang đầy tính thần học khi đặt ngay trước đó câu chuyện về người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình. Câu chuyện này không chỉ nói về lòng tha thứ của Thiên Chúa, mà còn là minh chứng sống động cho quyền năng biến đổi của ánh sáng thần linh. Người phụ nữ ấy – một kẻ có tội thật sự, bị lôi ra giữa nơi công cộng, bị nhục mạ, bị lên án – đã không chối tội, cũng không bào chữa. Chị không hề chạy trốn ánh mắt của Thiên Chúa, mà ở lại, cúi đầu, chấp nhận sự thật về chính mình. Và điều kỳ diệu đã xảy ra: chính ánh sáng ấy đã trở nên liều thuốc cải tử hoàn sinh cho linh hồn chị.
Tương phản với chị là đám đông tố cáo. Họ tưởng mình là người công chính, là người nắm giữ chân lý, là người có quyền lên án. Nhưng ánh sáng của Chúa đã chiếu thẳng vào lương tâm họ, và họ phát hiện ra: họ cũng là những người tội lỗi. Họ cầm đá trong tay, nhưng khi ánh sáng lương tâm được soi rọi, họ lặng lẽ bỏ đi, bắt đầu từ những người lớn tuổi nhất. Tại sao họ bỏ đi? Vì họ không đủ can đảm ở lại trong ánh sáng. Ánh sáng ấy, thay vì đem lại sự sống, lại trở thành phán xét cho những ai từ chối đón nhận nó. Họ chọn rút lui, chọn bóng tối quen thuộc, thay vì dấn thân bước ra trong ánh sáng để được chữa lành và biến đổi.
Còn người phụ nữ, chị ở lại. Đó chính là điều kiện để được cứu. Sự ở lại này không chỉ là ở lại về mặt thể lý, mà là một thái độ nội tâm: chị không chạy trốn ánh sáng sự thật, chị mở lòng để đón nhận ánh nhìn đầy yêu thương và khoan dung của Đấng là ánh sáng thế gian. Và Chúa đã nói với chị: “Tôi cũng không kết án chị đâu. Thôi, chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Một bản án khoan dung nhưng đầy sức mạnh: sức mạnh của sự tha thứ, của hy vọng, và của một khởi đầu mới. Chị không chỉ được tha thứ, mà được trao cơ hội làm lại cuộc đời. Ánh sáng không chỉ soi rõ tội lỗi, mà còn chiếu rọi con đường tương lai, con đường trở về với phẩm giá làm người.
Ánh sáng của Chúa Giêsu không hủy diệt con người, mà là ánh sáng cứu độ. Người không đến để lên án, nhưng để cứu vớt. Thật trớ trêu, những người tự cho mình là công chính lại chính là những người rơi vào sự mù lòa nội tâm. Họ nhìn thấy tội lỗi người khác, nhưng không thấy chính mình cũng đầy tội. Họ xét đoán theo bề ngoài, theo kiểu người phàm. Còn Chúa thì thấy đến tận đáy lòng. Chúa không ngại những vết nhơ, những khuyết điểm, những yếu đuối của con người. Ngược lại, chính vì con người yếu đuối và sa ngã nên Chúa mới đến, mới giang tay cứu chuộc. Và chính trong giây phút con người thành thật nhìn nhận sự thật về mình, mở lòng trước ánh sáng chân lý, thì đó là lúc con người được tái sinh.
Lời Chúa hôm nay là một lời mời gọi sâu xa dành cho mỗi người chúng ta: Bạn đang đi trong ánh sáng hay trong bóng tối? Và bạn có sẵn lòng để ánh sáng của Chúa soi rọi từng góc khuất nơi tâm hồn bạn hay không? Biết bao lần chúng ta sợ sự thật, sợ ánh sáng, sợ phải nhìn lại mình. Chúng ta thích ẩn nấp sau vẻ ngoài đạo đức, sau các nghi lễ, sau các công việc tông đồ… nhưng bên trong lại là một thế giới u tối, ngột ngạt, đầy những toan tính và ích kỷ. Chúng ta dễ thấy lỗi của người khác, nhưng lại rất khó để đối diện với tội mình. Chúng ta thích kết án người khác, hơn là dành cho họ một ánh mắt nhân từ như Chúa. Và chúng ta lảng tránh ánh sáng bằng đủ lý do: bận rộn, mệt mỏi, thỏa hiệp với tội lỗi, sống theo thói quen và dư luận.
Chúa Giêsu không mời gọi ta theo Ngài để có một đời sống dễ dãi. Theo Ngài là bước vào ánh sáng, là dám sống thật, là dám buông bỏ bóng tối, là dám thay đổi. Và điều kiện duy nhất để theo Chúa, là sẵn sàng ở lại dưới ánh sáng ấy. Ở lại không phải để phô diễn bản thân, nhưng để được biến đổi từng ngày. Có thể ánh sáng ấy ban đầu làm ta choáng váng, đau nhói, nhưng dần dần, nó sẽ sưởi ấm, chữa lành, và làm bừng sáng linh hồn ta.
Trong Mùa Chay, Hội Thánh tha thiết mời gọi chúng ta đến với Bí tích Hòa giải. Chính nơi đó, ánh sáng Chúa được thể hiện rõ nhất. Ở nơi tòa giải tội, không có sự kết án, mà chỉ có lòng thương xót. Nhưng điều kiện là ta phải ở lại – ở lại trong sự thật, ở lại với tấm lòng tan nát và khiêm cung, ở lại với Chúa để xin ánh sáng tình yêu của Ngài chiếu vào. Mỗi lần ta quỳ gối nơi tòa giải tội là mỗi lần ta giống người phụ nữ ngoại tình ngày xưa: đứng trước Chúa, cúi đầu, chờ đợi một ánh mắt tha thứ. Và lần nào cũng vậy, Chúa luôn nói với ta: “Ta không kết án con. Hãy về, và từ nay đừng phạm tội nữa.”
Anh chị em thân mến,
Chúng ta đang sống trong một thế giới rất cần ánh sáng. Những ánh sáng nhân tạo có thể làm rực rỡ bề ngoài, nhưng không thể soi rõ nội tâm. Chỉ có ánh sáng từ Đức Giêsu – Đấng là đường, là sự thật và là sự sống – mới đủ sức soi đường cho tâm hồn lạc lối. Chỉ có ánh sáng đó mới cứu ta khỏi vòng xoáy của tội lỗi, thù hận và vô nghĩa. Trong Mùa Chay, chúng ta không chỉ được mời gọi ăn chay, làm việc bác ái, mà còn được mời gọi bước ra khỏi bóng tối cá nhân – những góc khuất mà lâu nay ta cố che giấu – để để cho ánh sáng của Chúa chiếu vào và biến đổi.
Chúng ta hãy sống Mùa Chay này như một hành trình đi từ bóng tối ra ánh sáng. Mỗi ngày hãy dành ít phút thinh lặng để đặt mình trước ánh mắt của Chúa. Hãy để Ngài nhìn bạn, yêu bạn, tha thứ cho bạn, và nâng bạn dậy. Đừng chạy trốn nữa. Đừng nấp sau lý do này khác. Hãy bước ra, can đảm như người phụ nữ kia, và hãy tin rằng: ánh sáng Chúa không kết án bạn, nhưng muốn bạn sống – sống thật, sống mới, sống trọn vẹn trong tình yêu.
Lạy Chúa Giêsu là ánh sáng thế gian, xin chiếu ánh sáng của Ngài vào tận đáy lòng con. Xin cho con đừng trốn chạy nữa, nhưng can đảm để Ngài soi rọi và biến đổi con. Như người phụ nữ năm xưa, con cũng yếu đuối và tội lỗi. Xin Chúa tha thứ cho con, ban cho con sức mạnh để đứng lên, và từ nay sống đẹp lòng Chúa trong ánh sáng và sự thật. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA GIÊSU – ÁNH SÁNG PHÁT XUẤT TỪ LÒNG THƯƠNG XÓT CHÚA CHA
“Tôi là ánh sáng thế gian. Ai theo tôi, sẽ không phải đi trong bóng tối, nhưng sẽ nhận được ánh sáng đem lại sự sống.” (Ga 8,12). Những lời này của Chúa Giêsu vang lên như một tia hy vọng cho nhân loại đang chìm trong đêm tối của tội lỗi, khổ đau và mất định hướng. Ánh sáng ấy không chỉ chiếu rọi để dẫn đường, mà còn là ánh sáng phát xuất từ lòng thương xót vô biên của Chúa Cha, mang lại sự sống và sự cứu độ vĩnh cửu cho những ai biết tin tưởng bước theo.
Chỉ khi ta thực sự rơi vào bóng tối, bóng tối vật lý hay bóng tối nội tâm, mới có thể thấu cảm được giá trị vô cùng của ánh sáng. Hình ảnh một người thợ mỏ bị kẹt dưới lòng đất sâu, nơi không còn dấu hiệu nào của ánh sáng, là biểu tượng chân thực cho thân phận con người khi không có Thiên Chúa – ánh sáng của sự sống. Trong hoàn cảnh ấy, một tia sáng le lói ở cuối đường hầm không chỉ là niềm hy vọng, mà chính là sự sống, là lời hứa về tự do, về hồi sinh. Chúa Giêsu chính là tia sáng ấy – không phải tia sáng vật lý, nhưng là ánh sáng cứu độ phát xuất từ tình yêu thương xót của Thiên Chúa Cha dành cho nhân loại.
Khi tuyên bố “Tôi là ánh sáng thế gian”, Chúa Giêsu không chỉ nói về căn tính thần linh của mình, nhưng còn mạc khải cho con người về chân lý cứu độ: Ngài là con đường duy nhất dẫn ra khỏi bóng tối của tội lỗi, là ánh sáng duy nhất có thể giải thoát ta khỏi sự chết thiêng liêng. Trong bóng tối ấy, nhiều người mù lòa không nhận ra đâu là thật, đâu là giả, đâu là thiện, đâu là ác. Bóng tối làm cho tâm trí bị lu mờ, lương tâm chai lì, và ý chí trở nên yếu đuối. Chỉ khi ánh sáng của Chúa chiếu rọi, tâm hồn con người mới được thanh luyện, mới nhận ra chân lý, mới thấy được tình yêu thật sự.
Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II trong Thông điệp Dives in Misericordia – “Thiên Chúa giàu lòng thương xót”, đã nói một câu bất hủ: “Đối với nhân loại ngày nay, không còn niềm hy vọng nào được cứu rỗi ngoài lòng thương xót của Thiên Chúa.” Đây là một xác tín đầy thẩm quyền, dựa trên cảm nghiệm thiêng liêng và thực tế nhân sinh. Bởi lẽ, càng sống trong thời đại văn minh, con người càng đánh mất phương hướng nội tâm, chạy theo ảo ảnh vật chất, quyền lực, dục vọng… và rồi ngập chìm trong bóng tối của cô đơn, trống rỗng, sợ hãi, tội lỗi. Khi ấy, ánh sáng duy nhất còn lại là ánh sáng phát xuất từ lòng thương xót Thiên Chúa – một ánh sáng không chiếu ra từ mặt trời hay đèn điện, nhưng phát ra từ trái tim Thiên Chúa đang bị đâm thâu vì nhân loại.
Chính từ niềm xác tín này mà Đức Thánh Cha Phanxicô đã mở ra Năm Thánh Lòng Thương Xót. Trong Tông sắc Misericordiae Vultus – “Dung nhan Lòng Thương Xót”, Đức Thánh Cha viết: “Việc tái chiêm ngưỡng mầu nhiệm Lòng Thương xót… là nguồn cội của niềm vui, của sự thanh thản và bình an…, cũng chính là điều kiện đối với ơn cứu độ của chúng ta” (số 2). Như thế, lòng thương xót không chỉ là một đặc tính đẹp của Thiên Chúa, nhưng là chính bản thể của Ngài, là ánh sáng soi đường cho nhân loại trong thời khủng hoảng, là hy vọng cuối cùng khi mọi sự khác sụp đổ.
Chúng ta đang sống trong một thế giới đầy bóng tối. Bóng tối của chiến tranh, hận thù, chia rẽ. Bóng tối của gian dối, lừa đảo, bóc lột. Bóng tối của tội lỗi cá nhân, của chủ nghĩa cá nhân vị kỷ. Bóng tối ngay trong gia đình: cha mẹ thờ ơ, con cái lạc lối. Bóng tối trong cộng đoàn: ghen ghét, nói xấu, đố kỵ. Và đáng buồn thay, có cả bóng tối trong Giáo Hội – nơi mà lẽ ra phải là nơi ánh sáng bừng cháy nhất. Trước thực tế ấy, ta phải làm gì? Không phải là than trách, lên án, hay tuyệt vọng. Nhưng là nhìn lên Chúa Giêsu – ánh sáng duy nhất và thật sự, để được sưởi ấm, được chỉ lối và được cứu độ.
Nhưng ánh sáng ấy chỉ chiếu sáng cho những ai dám mở lòng ra đón nhận. Người Pha-ri-sêu trong bài Tin Mừng hôm nay đã không nhận ra ánh sáng. Họ sống trong lề luật nhưng không có lòng thương xót, giữ đạo mà thiếu tình yêu. Họ chất vấn Chúa: “Ông làm chứng cho chính mình; lời chứng của ông không thật!” Họ đánh giá Chúa Giêsu bằng tiêu chuẩn phàm nhân, chối bỏ căn tính thần linh của Ngài. Vì thế, họ mù lòa dù tưởng mình sáng mắt. Một trong những điều đáng sợ nhất của đời sống thiêng liêng là khi ta nghĩ mình đang bước trong ánh sáng, nhưng thật ra lại đang lạc lối trong bóng tối của kiêu ngạo và giả hình.
Vậy, ánh sáng của Chúa Giêsu có nghĩa gì đối với tôi hôm nay? Trước tiên, đó là ánh sáng của chân lý – vạch trần những giả dối nơi lòng tôi. Là ánh sáng của tình yêu – sưởi ấm những khô cứng, lạnh lùng trong các tương quan. Là ánh sáng của hy vọng – chiếu rọi giữa những khúc quanh đen tối nhất của cuộc đời tôi. Là ánh sáng của sự sống – phục sinh tôi khỏi cái chết tâm linh vì tội lỗi. Và cũng là ánh sáng của lòng thương xót – tha thứ cho tôi những lần yếu đuối sa ngã, nâng tôi dậy khỏi vũng bùn tội lỗi để bắt đầu lại với Ngài.
Để ánh sáng ấy chiếu vào đời mình, tôi cần làm gì? Trước hết là nhận ra mình đang ở trong bóng tối – bóng tối của thói quen tội lỗi, của lối sống vô cảm, của lòng tham, của những cuộc sống không có định hướng. Tiếp theo là dám kêu cầu ánh sáng, như người mù kêu lên: “Lạy Thầy, xin cho tôi được thấy!” Và sau cùng là bước theo ánh sáng, dù con đường ấy có thể đầy thập giá, đầy khước từ, nhưng chắc chắn dẫn đến sự sống.
Mùa Chay là thời gian thuận tiện để trở về với ánh sáng. Những cử hành sám hối, việc lãnh nhận Bí tích Giao hòa, những giờ cầu nguyện thinh lặng, việc hy sinh hãm mình – tất cả là những cơ hội để ánh sáng Chúa thấm sâu vào tâm hồn ta. Nhưng ánh sáng không dừng lại nơi ta, mà phải chiếu lan qua đời sống của ta. Chúng ta được mời gọi trở thành ánh sáng cho người khác. Ánh sáng không ở nơi lời giảng thuyết, nhưng ở nơi hành động yêu thương. Không phải ở những lý luận thần học, nhưng ở nơi những tha thứ đời thường. Không phải ở nơi đèn nến lộng lẫy, nhưng ở nơi trái tim âm thầm hiến dâng.
Anh chị em thân mến, hãy nhớ rằng ánh sáng mà Chúa Giêsu mang đến không phải là ánh sáng để chiếu soi bề ngoài, nhưng là ánh sáng để biến đổi con tim. Không phải là thứ ánh sáng gây choáng ngợp, nhưng là ánh sáng dịu dàng từ tình yêu thương xót. Không phải để xét đoán, nhưng để cứu độ. Như người thợ mỏ nhìn thấy ánh sáng cuối hầm tối và biết rằng mình sẽ được sống, chúng ta cũng hãy nhìn vào Chúa Giêsu – ánh sáng từ lòng thương xót Chúa Cha – để bước ra khỏi bóng tối, để sống lại niềm tin, để bắt đầu một hành trình mới trong sự sống thật.
Xin ánh sáng của Chúa Giêsu chiếu rọi trên mọi người chúng ta. Xin ánh sáng ấy giúp ta nhận ra mình là ai, đang ở đâu và cần quay về với Đấng nào. Xin cho ánh sáng lòng thương xót Thiên Chúa đốt cháy trong ta ngọn lửa yêu thương, hy vọng và bình an. Và xin cho mỗi người chúng ta cũng trở nên ánh sáng – ánh sáng của một tình yêu biết hy sinh, ánh sáng của lòng bao dung, ánh sáng của đức tin giữa một thế giới đang cần biết bao ánh sáng thật.
Vì “ai theo Người, sẽ không phải đi trong bóng tối, nhưng sẽ nhận được ánh sáng đem lại sự sống.”
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA GIÊSU LÀ ÁNH SÁNG THẾ GIAN – NHƯNG THẾ GIAN KHÔNG ĐÓN NHẬN ÁNH SÁNG ẤY
Tin Mừng hôm nay (Ga 8,12–20) trình bày một trong những mạc khải long trọng và đầy quyền uy nhất của Chúa Giêsu: “Tôi là ánh sáng thế gian. Ai theo tôi, sẽ không phải đi trong bóng tối, nhưng sẽ nhận được ánh sáng đem lại sự sống.” Lời tuyên bố này không chỉ là một cách diễn đạt biểu tượng, mà là một chân lý sống động về thân phận và sứ mạng của Chúa Giêsu: Ngài là Con Thiên Chúa, là Đấng Mêsia, là nguồn mạch của sự sống thật. Tuy nhiên, như Thánh Gioan đã nhiều lần trình bày trong Tin Mừng của ngài, ánh sáng ấy đã chiếu soi vào thế gian, nhưng thế gian lại không đón nhận. Và đoạn Tin Mừng hôm nay minh họa rõ nét cho sự khước từ đó.
Trong khung cảnh lễ Lều – một trong ba đại lễ của người Do Thái – Chúa Giêsu đã công khai xuất hiện trong Đền Thờ Giêrusalem và rao giảng. Trong lễ này, người ta có thắp các đèn sáng lung linh trong sân Đền Thờ, tượng trưng cho cột lửa đã dẫn dân Israel qua sa mạc. Chính trong bối cảnh ấy, Chúa Giêsu tuyên bố: “Tôi là ánh sáng thế gian.” Lời tuyên bố ấy không những đầy mạnh mẽ, mà còn gây chấn động tâm thức người Do Thái, nhất là giới lãnh đạo tôn giáo. Vì họ hiểu rằng: chỉ có Thiên Chúa mới là ánh sáng thật, và nếu Chúa Giêsu xưng mình như thế, nghĩa là Ngài công khai mạc khải thần tính của mình – một điều mà người Do Thái không thể chấp nhận nếu không có “bằng chứng hợp lệ”.
Thái độ của người Pharisêu là một hình ảnh điển hình cho những ai cố chấp không chịu mở lòng đón nhận mạc khải. Họ lập luận: “Ông làm chứng cho chính mình, lời chứng của ông không thật.” Trong luật Môsê, mọi lời chứng đều cần có ít nhất hai nhân chứng để được công nhận. Vì thế, họ phủ nhận lời tuyên bố của Chúa Giêsu, không phải vì nó không có giá trị thật, nhưng vì họ không thể vượt ra khỏi lối suy nghĩ hạn hẹp, cứng nhắc và đầy định kiến. Họ không nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa đang đứng ngay trước mặt họ – Đấng mà lề luật và ngôn sứ vẫn luôn loan báo.
Chúa Giêsu không tranh luận theo cách của họ. Ngài không chiều theo kiểu lý luận nhân loại, nhưng khẳng định quyền năng và nguồn gốc siêu việt của mình: “Tôi biết tôi từ đâu đến và tôi đi đâu. Còn các ông, các ông không biết tôi từ đâu đến và tôi đi đâu.” Một lần nữa, Chúa mạc khải về mầu nhiệm xuất phát từ Chúa Cha, và sứ mạng cứu độ nhân loại mà Ngài đang thi hành. Chúa Giêsu không đơn độc: “Có tôi và có Chúa Cha, Đấng đã sai tôi.” Tuy nhiên, tất cả những mạc khải ấy đều trở thành tối tăm và vô nghĩa đối với những người Pharisêu – bởi vì họ không thật sự muốn hiểu. Họ nghe, nhưng không lắng nghe. Họ thấy, nhưng không nhìn. Họ biết Lề Luật, nhưng không nhận ra Đấng ban Luật.
Trong Tin Mừng theo Thánh Gioan, ánh sáng không chỉ là một hình ảnh đẹp về sự thật, mà là một thực tại thần linh. Ngay từ đầu Tin Mừng, Thánh Gioan đã viết: “Ngôi Lời là ánh sáng thật, ánh sáng chiếu soi mọi người…” (Ga 1,9). Và rồi ngài kết luận: “Ánh sáng chiếu soi trong bóng tối, nhưng bóng tối đã không tiếp nhận ánh sáng” (Ga 1,5). Đây chính là bi kịch lớn nhất của nhân loại: Thiên Chúa đến trần gian, nhưng con người đã không nhận biết Ngài.
Vì sao người ta không nhận biết ánh sáng? Vì ánh sáng phơi bày sự thật, và con người thường sợ sự thật. Vì ánh sáng buộc con người phải thay đổi, phải từ bỏ bóng tối của mình. Bóng tối ở đây là sự kiêu căng, tham vọng, ích kỷ, định kiến, và trên hết là sự cố chấp không muốn đón nhận điều gì vượt ngoài sự hiểu biết và ý riêng của mình. Chính những người Pharisêu – vốn được coi là đạo đức, học rộng hiểu nhiều – lại trở nên đại diện cho những kẻ sống trong bóng tối vì không chấp nhận ánh sáng.
Câu chuyện của Cha Anthony de Mello mà chúng ta từng nghe kể thật sống động: một thanh niên đánh rơi chìa khóa trong nhà nhưng lại đi tìm ngoài sân chỉ vì nơi ấy sáng hơn. Cách tìm kiếm như thế là vô ích – vì ánh sáng bên ngoài không soi đúng chỗ cần tìm. Cũng vậy, nhiều người trong chúng ta đi tìm Thiên Chúa không phải nơi Ngài hiện diện, mà nơi dễ dàng hơn, thoải mái hơn. Chúng ta muốn Thiên Chúa phù hợp với suy nghĩ của mình, muốn Lời Ngài khớp với kế hoạch đời mình, muốn giáo lý của Ngài không đụng chạm đến thói quen sống hiện tại. Nhưng Thiên Chúa không bao giờ là món hàng cho ta lựa chọn theo ý riêng. Ngài là Đấng mạc khải, và để đón nhận Ngài, ta phải sẵn sàng buông bỏ ánh sáng giả tạo mà mình đang bám víu.
Chúa Giêsu không đến để làm hài lòng đám đông. Ngài đến để nói sự thật, và đưa nhân loại đến sự sống đời đời. Đó là lý do Ngài không “chứng minh” theo kiểu con người. Ngài không đưa ra “giấy tờ chứng nhận” hay “danh sách người ủng hộ” – nhưng Ngài làm chứng bằng chính sự hiện diện của Ngài, bằng sự hiệp thông mật thiết với Chúa Cha, và bằng tình yêu đến hiến mạng sống. Trong Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu không chỉ dừng lại ở lời khẳng định: “Tôi là ánh sáng thế gian,” mà còn kèm theo lời mời gọi: “Ai theo tôi sẽ không đi trong bóng tối.” Ánh sáng ấy không ép buộc ai, nhưng mời gọi tự do. Nó không chiếu rọi theo kiểu lấn át, nhưng chiếu soi cho ai khao khát sự sống thật.
Chúng ta đang sống trong Mùa Chay – thời gian sám hối, hoán cải và trở về với ánh sáng. Mỗi người chúng ta cần xét lại: ta đang sống trong ánh sáng hay bóng tối? Ta có thật sự bước theo Chúa, hay chỉ đi bên cạnh Ngài mà không mở lòng đón nhận? Có khi ta vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, nhưng tâm hồn ta khép kín. Ta đến với Chúa nhưng lại muốn giữ nguyên mọi thứ cũ kỹ: những oán hận, những kiêu căng, những tham vọng và thói quen lỗi thời. Ta muốn tìm ánh sáng, nhưng lại không muốn rời bỏ bóng tối thân thuộc.
Muốn đón nhận ánh sáng là Chúa Giêsu, ta phải học cách hiểu và lắng nghe Lời Ngài. Như những người Pharisêu xưa, nếu chỉ nghe tai mà không mở lòng, thì Lời Chúa cũng chỉ là tiếng vang vô nghĩa. Nhưng nếu lắng nghe bằng cả trái tim và một tinh thần khiêm tốn, Lời Chúa sẽ trở thành ánh sáng thật dẫn ta đến sự sống. Không thể có đức tin vững bền nếu không được nuôi dưỡng bằng sự hiểu biết. Không thể có tình yêu chân thành nếu không có nền tảng của một mối tương quan thật sự với Thiên Chúa.
Hôm nay, Chúa Giêsu vẫn tiếp tục nói với mỗi người chúng ta: “Ta là ánh sáng thế gian.” Ngài vẫn đang chiếu rọi vào từng góc tối nơi cuộc đời chúng ta: những vết thương chưa lành, những nỗi sợ, những thất bại, những tội lỗi chồng chất. Và Ngài vẫn mời gọi: “Ai theo Ta…” Không ai bị ép buộc, nhưng tất cả được mời gọi. Không ai bị loại trừ, nhưng chỉ ai khao khát ánh sáng thì mới nhận được ánh sáng.
Ước gì mỗi người chúng ta biết mở lòng để ánh sáng của Chúa Giêsu chiếu rọi vào tâm hồn mình. Ước gì trong Mùa Chay này, ta có can đảm từ bỏ những thói quen u tối, để trở về với ánh sáng chân lý. Ước gì mọi thành phần trong Hội Thánh luôn khao khát học hỏi Lời Chúa, vì chỉ khi hiểu thì mới tin, và chỉ khi tin thì mới yêu. Xin cho chúng ta luôn biết khiêm tốn trước mầu nhiệm đức tin, để ánh sáng Chúa soi đường ta đi trong hành trình trần thế. Và nhất là, xin cho mỗi người Kitô hữu trở nên những “ánh sáng nhỏ” phản chiếu Ánh Sáng thật là chính Đức Kitô – cho một thế gian đang chìm trong đêm tối của lầm lạc và vô cảm.
Lm. Anmai, CSsR