skip to Main Content

10 bài suy niệm Thứ Năm tuần IV Mùa Chay (của Lm. Anmai, CSsR)

LẮNG NGHE VÀ TIN VÀO ĐẤNG CHA ĐÃ SAI

Tin Mừng hôm nay mở ra một trong những lời khẳng định rõ ràng và sâu xa nhất của Chúa Giêsu về chính căn tính của Người, đồng thời cũng là một lời khiển trách nghiêm khắc dành cho những ai đã không nhận ra Người là Đấng Messia. Những người đối thoại với Chúa – các nhà lãnh đạo tôn giáo Do Thái – đòi hỏi một bằng chứng pháp lý theo luật Đệ Nhị Luật 19,15: “Một nhân chứng duy nhất không thể đứng lên buộc tội một ai về một điều gian ác hay một lỗi lầm nào; mọi sự phải được xác nhận bởi lời của hai hoặc ba nhân chứng”. Và để đáp lại, Chúa Giêsu không chỉ đưa ra một nhân chứng, nhưng là ba: Gioan Tẩy Giả, những việc Người đã làm do bởi quyền năng Chúa Cha, và chính Kinh Thánh – Lề Luật Môsê.

Trước tiên, Chúa Giêsu nhắc đến Gioan Tẩy Giả, người đã được toàn dân xem là một ngôn sứ, một ánh đèn cháy sáng, một tiếng kêu trong hoang địa. Gioan đã chỉ rõ rằng: “Người đến sau tôi nhưng quyền năng hơn tôi… Tôi không đáng cởi quai dép cho Người” (x. Ga 1,27). Khi thấy Chúa Giêsu đến, Gioan đã thốt lên: “Đây là Chiên Thiên Chúa, Đấng xoá tội trần gian” (Ga 1,29). Vậy mà người Do Thái khi xưa chỉ “được một thời gian vui thích trong ánh sáng của ông” (Ga 5,35), rồi sau đó dập tắt ánh sáng ấy bằng sự khép kín và định kiến. Một lời chứng rõ ràng như vậy mà vẫn bị từ chối – bởi vì lòng người không sẵn sàng để tin.

Chứng nhân thứ hai là những việc chính Chúa Giêsu đã làm – các phép lạ chữa lành, trừ quỷ, hóa bánh ra nhiều, khiến kẻ chết sống lại – những dấu chỉ không thể phủ nhận về sự hiện diện và quyền năng Thiên Chúa nơi Người. Chính Chúa Cha, Đấng đã sai Chúa Giêsu, đã làm chứng qua những việc ấy. Nhưng Chúa Giêsu không chỉ nói đến hành động; Người đi xa hơn, vạch ra một sự thật đau lòng: “Các ông chưa bao giờ nghe tiếng Người, chưa bao giờ thấy tôn nhan Người, và lời của Người không ở lại trong các ông, vì các ông không tin Đấng Người đã sai đến” (Ga 5,37-38). Câu nói này là một đòn giáng mạnh mẽ vào sự tự phụ tôn giáo. Những con người tưởng rằng họ nắm giữ Lề Luật, rao giảng Lề Luật, mà thực ra lòng họ trống rỗng tình yêu, và đôi mắt họ mù lòa trước Thiên Chúa đang hiện diện ngay giữa họ.

Lời chứng thứ ba mà Chúa Giêsu nêu ra chính là Kinh Thánh. Người nói: “Các ông nghiên cứu Kinh Thánh, vì tưởng rằng trong đó các ông có sự sống đời đời; chính Kinh Thánh làm chứng về tôi” (Ga 5,39). Nhưng người Do Thái đã đọc Kinh Thánh chỉ để củng cố vị thế, để tìm công trạng, để chứng minh mình đạo đức, chứ không thực sự lắng nghe tiếng nói thiêng liêng dẫn đến Đức Kitô. Họ đọc bằng cái đầu chứ không phải với một con tim mở ra cho Thiên Chúa. Họ đọc để kiểm soát chứ không phải để được biến đổi.

Ba lời chứng – Gioan Tẩy Giả, các việc Chúa Giêsu làm, và Kinh Thánh – đều rõ ràng, đều đầy đủ theo quy định của Lề Luật. Thế nhưng, điều đó vẫn chưa đủ. Bởi vì lý do sâu xa nhất không nằm ở thiếu nhân chứng, mà ở chính tâm hồn con người. Chúa Giêsu nói đến ba lý do khiến người ta không nhận ra Người là Con Thiên Chúa.

Thứ nhất, họ không có tình yêu đối với Thiên Chúa: “Tôi biết các ông: các ông không có lòng yêu mến Thiên Chúa” (Ga 5,42). Đây là cội rễ của mọi từ chối. Không yêu mến Thiên Chúa thì cũng không nhận ra được Người. Lòng yêu mến đó không phải là cảm xúc hay hình thức, mà là một đời sống mở ra cho sự thật, cho sự hiện diện thiêng liêng, cho ánh sáng của ân sủng.

Thứ hai, họ tìm vinh quang nơi con người: “Các ông chỉ tìm vinh quang nơi nhau, mà không tìm vinh quang nơi Thiên Chúa duy nhất” (Ga 5,44). Ai sống vì ánh mắt của người đời, vì lời khen chê, vì danh vọng và địa vị, thì sẽ không thể nhìn thấy Thiên Chúa, vì Thiên Chúa không hiện diện nơi những thứ đó. Người ẩn mình trong sự khiêm nhường, trong thập giá, trong tình yêu tự hiến. Còn ai sống vì danh dự bản thân thì sẽ gạt bỏ thập giá và không thể chấp nhận một Đấng Cứu Thế khiêm hạ như Chúa Giêsu.

Thứ ba, họ giải thích Kinh Thánh theo cách ích kỷ: họ đọc mà không thực sự lắng nghe, họ sử dụng Lời Chúa để khẳng định bản thân thay vì để hoán cải. Đó là sự lạm dụng Kinh Thánh nguy hiểm nhất: dùng lời Chúa để bảo vệ thành kiến, để biện minh cho sự cố chấp, để đóng kín lòng trí mình.

Từ những lời khiển trách đó, Chúa Giêsu mời gọi người nghe – và mỗi chúng ta hôm nay – bước vào một hành trình nội tâm thực sự. Như Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II đã từng viết: “Cách duy nhất để tiếp cận việc chiêm ngưỡng dung nhan Chúa Kitô là lắng nghe trong Chúa Thánh Thần tiếng nói của Chúa Cha”. Không ai có thể nhận ra Chúa Kitô nếu không có ơn Chúa Cha ban qua Chúa Thánh Thần. Mặc khải đến từ trên cao – và để đón nhận mặc khải ấy, lòng trí con người cần được thanh luyện bằng sự khiêm tốn, cầu nguyện và hoán cải.

Thánh Josemaría Escrivá từng nói một lời thật cảm động: “Chúa Kitô mà bạn nhìn thấy không phải là Chúa Giêsu. Đó chỉ là hình ảnh đáng thương mà đôi mắt mờ của bạn có thể hình thành… Hãy thanh tẩy bản thân. Làm sáng tỏ tầm nhìn của bạn bằng sự khiêm nhường và sám hối. Khi đó… ánh sáng tinh khiết của Tình yêu sẽ không bị từ chối cho bạn. Và bạn sẽ có thị lực hoàn hảo. Hình ảnh bạn nhìn thấy sẽ thực sự là của Người: Chính Người!”. Lời đó là tiếng kêu mời bước vào cuộc hành trình Mùa Chay: hành trình sám hối để thấy rõ hơn, để tin vững hơn, để yêu tha thiết hơn. Khi tâm hồn được thanh luyện, đôi mắt đức tin sẽ thấy Chúa Giêsu – không chỉ là một nhân vật lịch sử, mà là Con Thiên Chúa hằng sống, là Đấng đang hiện diện trong đời sống ta qua Bí tích Thánh Thể, qua Lời Chúa, qua tha nhân đau khổ và qua từng biến cố.

Mùa Chay là thời gian ân sủng để chúng ta xét lại chính mình: tôi đang tìm ai? Tôi sống cho vinh quang nào? Tôi nghe Kinh Thánh với tâm thế nào – như một học giả phân tích hay như một người con lắng nghe cha mình? Và cuối cùng: tôi có đủ tình yêu dành cho Thiên Chúa để nhận ra khuôn mặt của Ngài trong Đức Kitô?

Lạy Chúa Giêsu, giữa thế giới ồn ào, xin dạy con biết lắng nghe. Giữa bao nhiêu lý luận và tranh biện, xin dạy con biết cúi mình để nhận ra chân lý nơi Chúa. Xin dạy con biết yêu mến, để con không nhắm mắt trước ánh sáng Chúa. Xin dạy con biết sám hối, để con được ơn nhìn thấy khuôn mặt của Đấng là Con Thiên Chúa. Và xin cho mùa Chay này thực sự là thời gian con gặp lại Chúa – không phải bằng mắt thịt, mà bằng đôi mắt của một tâm hồn đã được thanh luyện trong tình yêu.

Lm. Anmai, CSsR

 

 

 

LỜI CHỨNG CỦA THIÊN CHÚA VÀ LỜI MỜI GỌI HOÁN CẢI NỘI TÂM

Tin Mừng theo thánh Gioan hôm nay là một phần quan trọng trong cuộc đối thoại căng thẳng giữa Chúa Giêsu và người Do Thái sau phép lạ chữa người bất toại bên hồ Bết-da-tha. Trước những lời kết án vì đã chữa bệnh trong ngày sa-bát và gọi Thiên Chúa là Cha mình, Chúa Giêsu đã công khai mạc khải nguồn gốc thần linh và sứ mạng cứu độ của Ngài. Để chứng minh cho lời mình nói, Chúa Giêsu đã đưa ra ba lời chứng: lời chứng của Gioan Tẩy Giả, lời chứng của chính các việc Ngài làm, và lời chứng của Chúa Cha – mà cụ thể là qua Thánh Kinh. Nhưng cũng trong đoạn Tin Mừng này, Chúa Giêsu chỉ ra ba trở ngại lớn khiến người Do Thái không thể tin vào Ngài: sự thiếu yêu mến Thiên Chúa, sự tìm kiếm vinh quang hão từ con người, và thái độ cố chấp không chịu mở lòng đón nhận sự thật. Những điều ấy không chỉ là vấn đề của người Do Thái thời Chúa Giêsu, nhưng cũng là thách đố muôn đời cho con người hôm nay khi đối diện với mầu nhiệm đức tin.

Trước hết, Chúa Giêsu khởi đi từ nguyên tắc của luật Do Thái trong Đnl 19,15: “Chỉ một người làm chứng thì không đủ… phải có hai hoặc ba người làm chứng thì mới được chấp nhận.” Ngài nói: “Nếu tôi tự làm chứng về mình, thì chứng của tôi không thật.” Không phải vì lời chứng của Chúa không đáng tin, nhưng vì Ngài hạ mình tuân theo phương thế nhân loại để dẫn dắt họ đến chỗ tin. Chính vì thế, Ngài nêu ra ba nguồn chứng: Gioan Tẩy Giả, các việc Ngài làm, và Chúa Cha – đặc biệt qua Thánh Kinh.

Lời chứng thứ nhất là của Gioan Tẩy Giả. Ông là “ngọn đèn cháy sáng” mà trong một thời gian, người Do Thái đã vui mừng, đã đón nhận. Nhưng ánh sáng của Gioan chỉ là để chuẩn bị cho ánh sáng đích thực là Đức Kitô. Gioan không phải là ánh sáng, nhưng là người làm chứng cho ánh sáng (x. Ga 1,8). Chúa Giêsu nhấn mạnh rằng lời chứng của Gioan là để dẫn người ta đến sự thật, là bước trung gian giúp họ mở lòng đón nhận Đấng được sai đến. Tuy nhiên, ánh sáng đó không đủ để đánh động những trái tim cứng cỏi. Người ta chỉ vui mừng với Gioan trong chốc lát, nhưng khi Gioan chỉ về Đấng phải đến, thì họ khước từ.

Lời chứng thứ hai còn mạnh mẽ hơn: “Tôi có một lời chứng lớn hơn của Gioan: đó là những công việc mà Chúa Cha đã giao cho tôi để hoàn thành.” Những phép lạ, những việc chữa lành, những hành vi yêu thương mà Chúa Giêsu làm không chỉ là những hoạt động nhân đạo, nhưng là dấu chỉ nói lên căn tính và sứ mạng của Ngài. Các phép lạ không tự thân chứng minh tất cả, nhưng là dấu chỉ cho thấy Chúa Cha ở với Ngài, rằng Ngài được sai đến từ nơi Thiên Chúa, và đang thực hiện kế hoạch cứu độ của Người. Phép lạ nơi người bất toại vừa được chữa lành chính là minh chứng trước mắt họ, nhưng họ không muốn nhìn thấy điều ấy bằng đôi mắt đức tin.

Lời chứng thứ ba là lời chứng đến từ chính Thiên Chúa, qua Kinh Thánh. Chúa Giêsu nói: “Các người tra cứu Kinh Thánh, vì nghĩ rằng nhờ đó mà được sự sống đời đời. Chính Kinh Thánh ấy làm chứng về tôi.” Người Do Thái vốn rất siêng năng tra cứu Kinh Thánh, nhưng họ chỉ dừng lại ở văn tự, ở việc học hỏi như một công thức cứu độ, chứ không mở lòng để nhận ra dung mạo sống động của Đấng Thiên Sai mà Kinh Thánh loan báo. Đức tin không hệ tại ở sự hiểu biết suông, nhưng ở thái độ khiêm tốn và sẵn sàng đón nhận mặc khải. Nếu không có trái tim khiêm tốn và yêu mến Thiên Chúa, thì dù có học biết nhiều điều thánh thiêng, họ cũng sẽ không thể nhận ra Đấng mà mọi trang Kinh Thánh quy hướng về.

Vì sao họ không tin? Chúa Giêsu vạch ra ba lý do sâu xa nơi cõi lòng của họ.

Thứ nhất, là vì họ không có tình yêu Thiên Chúa trong lòng: “Ta biết rằng các ngươi không có tình yêu của Thiên Chúa trong các ngươi.” Một trái tim thiếu tình yêu thì không thể nhận ra tình yêu. Một tâm hồn đóng kín trước lòng thương xót thì cũng khước từ Đấng đem đến ơn cứu độ. Khi người ta sống đạo chỉ như một hệ thống luật lệ hay truyền thống, mà không có tình yêu sống động với Thiên Chúa, thì đức tin trở thành cằn cỗi, và người ta dễ đánh mất khả năng nhận ra Thiên Chúa đang hiện diện sống động giữa đời.

Thứ hai, là vì họ tìm kiếm vinh quang nơi nhau: “Làm sao các ngươi có thể tin được khi các ngươi tìm vinh quang nơi nhau, mà không tìm vinh quang từ Thiên Chúa?” Tâm hồn họ bị trói buộc bởi lòng ham danh vọng, muốn được người đời tung hô hơn là sống đẹp lòng Thiên Chúa. Người ta không thể mở lòng tin nếu cứ mải mê chạy theo cái nhìn và đánh giá của thế gian. Đức tin đòi hỏi sự từ bỏ bản thân, khiêm hạ trước Thiên Chúa, và sẵn sàng bước đi trong ánh sáng dù có bị hiểu lầm hay bách hại.

Thứ ba, là vì họ không thực sự tin vào Thánh Kinh, cụ thể là lời của ông Môsê, người mà họ tôn kính hết lòng. Chúa Giêsu nói rõ: “Nếu các người tin ông Môsê, hẳn các người cũng tin Ta, vì ông đã viết về Ta. Nhưng nếu các người không tin điều ông đã viết, làm sao các người tin lời Ta?” Một đức tin chân chính không hệ tại ở việc tôn kính các hình thức tôn giáo hay các biểu tượng truyền thống, mà ở sự gắn bó thực sự với chân lý mạc khải. Người Do Thái đọc sách Môsê nhưng không nhận ra nội dung sâu xa của lề luật là để dẫn đến Đức Kitô, Đấng làm trọn lề luật và mạc khải tình yêu viên mãn của Thiên Chúa.

Tất cả những điều trên khiến chúng ta hôm nay phải tự hỏi: chúng ta thực sự tin vào Chúa Giêsu chưa? Tin không chỉ là tuyên xưng ngoài miệng hay làm một số việc đạo đức, nhưng là một hành vi hoán cải liên lỉ. Tin là lắng nghe lời Chúa với trái tim khiêm tốn, là để cho lời Ngài chất vấn cuộc sống chúng ta, là dám thay đổi lối sống để sống trong ánh sáng chân lý và tình yêu. Tin là ngừng tìm kiếm những lời khen ngợi nơi người đời, và học cách khao khát sự công chính đến từ Thiên Chúa. Tin là nhận ra sự sống đích thực không nằm ở những hình thức hay thành công bề ngoài, mà ở việc bước theo Chúa Giêsu với lòng yêu mến.

Trong hành trình Mùa Chay, lời Chúa hôm nay như một tiếng gọi mạnh mẽ đánh thức tâm hồn chúng ta: hãy để cho lời chứng của Thiên Chúa – qua Tin Mừng, qua các dấu chỉ trong đời sống, qua đời sống Hội Thánh – thấm sâu và biến đổi chúng ta. Hãy nhận ra những trở ngại nội tâm ngăn cản chúng ta đón nhận Chúa: đó có thể là tính kiêu căng, sự cứng lòng, lòng ham mê danh vọng, hay sự gắn bó với những thói quen cũ kỹ khiến chúng ta khép mình lại trước ơn cứu độ.

Chúa Giêsu không cần được người đời khen ngợi. Ngài không tìm vinh quang cho mình. Nhưng Ngài tha thiết mong muốn con người nhận ra sự thật để được sống. Ngài tha thiết mời gọi: “Các người không muốn đến với Ta để được sự sống.” Đó là một lời cảnh tỉnh và cũng là một lời mời gọi đầy yêu thương. Hãy đến với Ngài. Hãy mở lòng ra. Hãy tin và để cho sự thật của Thiên Chúa giải thoát chúng ta. Hãy hoán cải từ bên trong, không chỉ qua những việc đạo đức bên ngoài, nhưng bằng một trái tim mới – trái tim biết lắng nghe, biết yêu mến, biết tin tưởng.

Xin Chúa cho chúng ta biết đón nhận lời chứng của Ngài, vượt qua những trở ngại trong lòng để tin tưởng và bước đi trong ánh sáng sự thật. Xin cho Mùa Chay này là thời gian ân sủng giúp ta trở về, để không còn chỉ “tra cứu Kinh Thánh” nhưng không nhận ra Đấng đang nói với mình, mà thực sự gặp được Chúa Giêsu, Đấng ban sự sống đời đời. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

 

LỜI CHỨNG CỦA TÌNH YÊU VÀ SỰ THẬT

Khi bước vào Tin Mừng theo thánh Gioan chương 5, chúng ta như bước vào một cuộc đối chất thiêng liêng giữa sự sống và sự chết, giữa ánh sáng và bóng tối, giữa Thiên Chúa và lòng dạ con người. Khởi đầu là hình ảnh thật xúc động: một người bại liệt ba mươi tám năm nằm bên bờ hồ Bết-da-tha, trông đợi một phép lạ, một cái chạm từ trời cao, một dấu hiệu của lòng thương xót. Và Đức Giêsu đã đến, không chỉ ban cho anh một sức khỏe thể lý, mà còn mở ra cho anh một chiều kích sống mới – sự sống của ơn cứu độ. Nhưng trớ trêu thay, thay vì hân hoan trước một phép lạ xảy ra, người Do Thái lại căm phẫn, bởi phép lạ ấy diễn ra vào ngày sabát. Chính từ đây, một làn sóng thù nghịch nổi lên chống lại Đức Giêsu, đỉnh điểm là việc Ngài bị xem là kẻ phạm thượng khi tuyên bố Thiên Chúa là Cha của mình. Và Tin Mừng hôm nay là một phần trong lời biện hộ của Đức Giêsu trước những lời buộc tội đầy thành kiến và lạnh lùng ấy.

Ngài không tự biện hộ bằng cảm tính hay lý luận con người, nhưng bằng một nguyên tắc Kinh Thánh vững chắc: “Nếu không có hai hay ba nhân chứng thì không ai có thể bị kết án” (x. Đnl 19,15). Trong ánh sáng của chân lý ấy, Đức Giêsu đã nêu lên ba lời chứng xác thực để minh chứng cho nguồn gốc và sứ vụ của mình. Trước hết là lời chứng của Gioan Tẩy giả – người được mọi người Do Thái thời đó kính trọng như ngôn sứ. Gioan là tiếng kêu trong hoang địa, là ngọn đèn cháy sáng loan báo ánh sáng đích thực là Đức Kitô. Nhưng tiếc thay, người ta chỉ “vui thích” ánh sáng ấy trong chốc lát chứ không để ánh sáng ấy dẫn họ đến nguồn sự sống. Họ đã nghe Gioan nhưng không để cho lời ông chạm vào lòng, bởi vì họ đến với Gioan như đến với một hiện tượng lạ lùng chứ không phải như một dấu chỉ dẫn đến Thiên Chúa.

Lời chứng thứ hai Đức Giêsu nêu ra là chính các công việc Ngài đã thực hiện – những phép lạ, những hành động chữa lành, tha thứ, phục sinh – tất cả đều là dấu chỉ minh chứng rằng Ngài được Cha sai đến. Những việc làm ấy không phải chỉ là phép lạ làm kinh ngạc người đời, mà là sự hiện diện sống động của lòng thương xót Thiên Chúa giữa nhân loại. Chính Thiên Chúa Cha hành động qua Con của mình, và ai có đôi mắt đức tin sẽ nhận ra Thiên Chúa đang ở giữa họ. Nhưng một lần nữa, lòng người vẫn cứng cỏi, ánh sáng vẫn chiếu soi mà họ lại chọn bóng tối vì tâm hồn họ không ở trong sự thật.

Lời chứng cuối cùng là chính Thiên Chúa Cha – Đấng đã nói qua các ngôn sứ và đã mặc khải qua Kinh Thánh. Toàn bộ Thánh Kinh đều hướng về Đức Kitô, như dòng sông đổ về biển cả. Nhưng bi kịch là: những người giữ Thánh Kinh trong tay lại không để lời Chúa ngự vào lòng. Họ đọc Kinh Thánh mà không thấy Đấng Kinh Thánh nói đến. Họ học biết luật Chúa mà lại không nhận ra tình yêu nơi Người Con được sai đến. Và bởi vì không yêu mến Thiên Chúa thật sự trong lòng, nên họ cũng không thể nhận ra Đấng mà Thiên Chúa sai.

Ba lời chứng ấy – Gioan Tẩy giả, các công việc của Đức Giêsu, và lời của Chúa Cha – đều trở nên vô ích trước một tâm hồn khép kín. Tại sao? Vì như Đức Giêsu nói: “Tôi biết các ông không có lòng yêu mến Thiên Chúa trong các ông” (c. 42). Họ không thể tin không phải vì thiếu bằng chứng, nhưng vì thiếu một trái tim biết yêu. Một trái tim khô cứng, kiêu căng, đặt vinh quang bản thân lên trên vinh quang Thiên Chúa thì sẽ không thể nào nhận ra sự thật, dù sự thật ấy có chói sáng đến đâu. Và đây chính là ba trở ngại cốt lõi nơi con người mà Đức Giêsu muốn vạch rõ: thiếu tình yêu với Thiên Chúa, tìm vinh quang nơi người đời, và khước từ đến với Đấng ban sự sống.

Trong bối cảnh ấy, Tin Mừng hôm nay không chỉ là một cuộc biện hộ cho sứ vụ Đức Giêsu, mà còn là một lời mời gọi khẩn thiết dành cho mỗi chúng ta. Phải chăng chúng ta cũng đang ở trong vị trí của những người Do Thái năm xưa – biết nhiều về Chúa nhưng không thực sự yêu mến Chúa? Phải chăng chúng ta cũng giữ nơi mình một cuốn Kinh Thánh nhưng lại không để lời Kinh Thánh biến đổi cuộc sống? Phải chăng chúng ta cũng từng được chứng kiến biết bao phép lạ trong đời sống Hội Thánh, trong đời sống bản thân, nhưng vẫn cứng tin vì bị giam hãm trong thành kiến, ích kỷ và tự mãn?

Sự hoán cải đức tin không hệ tại ở trí óc hiểu biết mà ở trái tim lắng nghe và đón nhận. “Ai yêu mến Ta, sẽ giữ lời Ta” – lời này của Chúa Giêsu nhấn mạnh rằng đức tin không chỉ là một sự đồng thuận lý trí, mà là một tương quan tình yêu với Thiên Chúa. Một tương quan ấy đòi chúng ta ra khỏi cái tôi chật hẹp để sống cho người khác, ra khỏi vùng an toàn để bước theo Chúa, ra khỏi thói quen giữ đạo hình thức để bước vào sự thật giải thoát. Và chính trong cuộc hoán cải ấy, lời chứng của Gioan, của các phép lạ, của Kinh Thánh, và của chính Chúa Cha sẽ trở thành ánh sáng hướng dẫn chúng ta đến với Đấng ban sự sống đời đời.

Cuối cùng, Đức Giêsu kết thúc đoạn Tin Mừng này với một khẳng định đầy đau buồn nhưng cũng rất thật: “Nếu anh em tin ông Môsê, thì cũng sẽ tin tôi, vì ông ấy đã viết về tôi” (c. 46). Đây là một lời nhắc nhở nghiêm khắc nhưng cũng là một cơ hội cho chúng ta tự xét lại đời sống đức tin của mình. Tin Mừng không chỉ là một bản văn để đọc, mà là một con đường để sống. Mọi lời chứng đều quy về Đức Giêsu. Mọi lời mời gọi đều dẫn đến chỗ gặp gỡ Ngài. Và mọi người chúng ta, không trừ ai, đều được mời gọi đến với Ngài để “được sống” – sống không chỉ là sự tồn tại sinh học, mà là sự sống vĩnh cửu trong tình yêu Thiên Chúa.

Hãy mở lòng đón nhận lời chứng của Chúa trong từng biến cố đời thường. Hãy để những việc Chúa làm trong đời ta trở thành bằng chứng sống động dẫn ta đến niềm tin. Hãy để lời Kinh Thánh không chỉ nằm trong trí nhớ nhưng chảy vào tận đáy lòng, để từ đó, chúng ta không còn sống trong sự xét đoán và khước từ như những người Do Thái xưa, mà sống như những chứng nhân của lòng tin, lòng yêu mến, và niềm hy vọng vào Đấng được Chúa Cha sai đến – Đức Giêsu Kitô, Con Một yêu dấu của Thiên Chúa. Chính nơi Ngài, chúng ta tìm thấy sự thật. Chính nơi Ngài, chúng ta được sự sống. Và chỉ nơi Ngài, lời chứng trở thành nguồn cứu độ muôn đời.

Lm. Anmai, CSsR

 

 

 

LỜI CHỨNG CỦA CHA – TIẾNG GỌI CỦA ĐỨC TIN SỐNG ĐỘNG

Trong suốt dòng lịch sử cứu độ, Thiên Chúa không ngừng tỏ mình ra cho con người qua những việc kỳ diệu, qua các ngôn sứ, và nhất là qua chính Con Một của Ngài là Đức Giê-su Ki-tô. Nhưng con người vẫn mãi là kẻ chậm tin, cứng đầu, cứng cổ, như trong thời Cựu Ước, dân Ít-ra-en bao phen phản nghịch, cho dù đã chứng kiến tận mắt bao kỳ công Thiên Chúa thực hiện. Thời Mô-sê, họ đã được giải thoát khỏi Ai Cập, được dẫn qua Biển Đỏ khô chân, được nuôi bằng manna và chim cút, được thấy vinh quang Chúa hiện ra trên núi Xi-nai với khói lửa, sấm chớp, tiếng Chúa vang dội như sấm động… thế mà chỉ trong chốc lát, họ đã đúc tượng bò vàng để tôn thờ. Trong thời Tân Ước, cũng chính dân đó, con cháu của tổ phụ Áp-ra-ham, lại một lần nữa làm trái tim Thiên Chúa rỉ máu khi quay lưng trước Con Một của Ngài, Đấng mà mọi lời Kinh Thánh đều loan báo.

Trong bài Tin Mừng hôm nay (Ga 5,31-47), Đức Giê-su trách cứ người Do Thái đã không tin nơi Người, dù có biết bao lời chứng về Người. Chính Gio-an Tẩy Giả – ngôn sứ cuối cùng, được toàn dân kính trọng – đã giới thiệu Người: “Đây là Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian”. Không chỉ vậy, các việc Người làm, các dấu lạ Người thực hiện, sự khôn ngoan trong lời giảng dạy, tất cả đều là những bằng chứng sống động cho thấy Người được sai bởi Thiên Chúa. Chưa hết, chính Thánh Kinh – Lề Luật và các Ngôn Sứ – mà người Do Thái hằng ngày đọc và suy gẫm, cũng đã loan báo về Người. Vậy mà họ vẫn không tin, vẫn cứng lòng, vẫn tìm cách loại trừ Người.

Đức Giê-su đã vạch rõ sự thật đau lòng ấy: “Các ông không có tình yêu Thiên Chúa ở trong lòng”. Họ đọc Kinh Thánh nhưng không để lời Chúa chạm đến trái tim. Họ sống đạo bằng hình thức, bằng việc tuân giữ luật lệ, nhưng không có một tương quan sống động với Thiên Chúa. Chính vì thế, khi đứng trước Đấng được Thiên Chúa sai đến, họ không nhận ra. Họ tìm kiếm vinh quang lẫn nhau, nhưng không tìm vinh quang từ Thiên Chúa. Và đây là căn bệnh trầm trọng nhất của đời sống tôn giáo mọi thời: sống đạo như một hình thức bên ngoài, nhưng bên trong là trái tim xa lạ với Thiên Chúa.

Lịch sử lặp lại. Con người hôm nay cũng không khác gì người Do Thái xưa. Biết bao người mang danh Ki-tô hữu, vẫn đi lễ, vẫn đọc Kinh Thánh, vẫn làm việc đạo đức… nhưng lòng họ vẫn khép kín với Thiên Chúa. Họ đến với Chúa vì thói quen, vì truyền thống, vì sợ hãi hay vụ lợi. Họ không thật sự tin, không thật sự yêu. Và chính vì thế, họ cũng không nhận ra Chúa đang hiện diện và hành động trong đời sống hằng ngày. Họ khao khát phép lạ nhưng lại không nhận ra sự nhiệm mầu của Bí tích Thánh Thể. Họ mơ ước được nghe tiếng Chúa nhưng lại không mở lòng để Lời Chúa vang vọng trong tim.

Sự cứng lòng của người Do Thái không phải vì họ không có đủ bằng chứng, mà vì họ không có một đời sống nội tâm sâu sắc. Họ không đi vào mối tương giao thân mật với Thiên Chúa. Họ dừng lại nơi hình thức của tôn giáo nhưng không bước vào chiều sâu của đức tin. Và điều đó cũng là thách đố lớn lao cho chúng ta hôm nay: ta có thật sự sống tương quan cá vị với Thiên Chúa không? Ta có lắng nghe Lời Chúa bằng cả con tim không? Ta có tìm kiếm thánh ý Chúa trong mọi sự không?

Mùa Chay là thời gian hồng ân để ta xét lại đời sống đức tin của mình. Có thể ta đã quá quen với việc đi lễ, đọc kinh, giữ chay… nhưng lại quên mất rằng đạo không chỉ là những việc làm, mà là một tương quan sống động với Thiên Chúa. Đạo là sống với Chúa, là yêu mến Chúa, là để Chúa chiếm trọn con tim và dẫn dắt toàn bộ cuộc đời. Đạo là gắn bó với Chúa như cành nho gắn với cây nho, như người con tin tưởng nơi Cha mình, như người môn đệ chỉ sống để thi hành ý Thầy.

Hãy học nơi Đức Giê-su. Người là mẫu gương tuyệt vời của đời sống đức tin và vâng phục. Người không tìm vinh quang cho bản thân, không đòi người ta phải tung hô, không tìm kiếm sự công nhận của đám đông. Trái lại, Người sống hoàn toàn cho Chúa Cha, làm mọi sự để làm vui lòng Chúa Cha, và dẫu phải chết cũng vâng phục thánh ý Cha. Đó là đức tin đích thực, là tình yêu đích thực. Đó là tôn giáo chân chính – một tôn giáo được đốt nóng bởi tình yêu và được dẫn dắt bởi đức tin sống động.

Chúng ta hãy xét lại chính mình: Ta sống đạo vì ai? Ta tìm kiếm điều gì khi đến với Chúa? Ta có dám sống và chết vì Thiên Chúa như Đức Giê-su không? Có lẽ ta sẽ nhận ra rằng ta còn nhiều tính toán, còn muốn vừa làm vui lòng Thiên Chúa vừa không đánh mất sự dễ chịu trần thế. Ta chưa dám sống trọn vẹn cho Thiên Chúa. Ta còn sợ mất mát, sợ thiệt thòi, sợ bị hiểu lầm… Nhưng nếu đức tin không dám liều, không dám bước ra khỏi vùng an toàn, thì đó là đức tin chết.

Mùa Chay mời gọi chúng ta bước vào một hành trình mới: hành trình thanh luyện đức tin, hành trình làm mới lại tình yêu, hành trình tìm gặp lại Thiên Chúa nơi thâm sâu tâm hồn. Hành trình ấy không dễ, nhưng đầy ý nghĩa. Ta phải từ bỏ cái tôi, từ bỏ sự tự mãn, từ bỏ việc sống đạo hình thức… để đến với Chúa bằng con tim chân thành, bằng sự khiêm tốn và lòng khao khát.

Đức Giê-su không ngừng mời gọi: “Các ngươi hãy trở về cùng Ta, vì Ta nhân từ”. Người đang gõ cửa trái tim ta. Người đang chờ ta bước vào tương quan thân tình với Người. Và Người hứa: ai tin vào Người thì sẽ được sự sống đời đời. Ước gì Mùa Chay này trở thành thời khắc quyết định cho một cuộc trở về, để đức tin của ta được thanh luyện, được sống động, và tình yêu của ta dành cho Thiên Chúa được thắp sáng bằng lòng mến chân thành.

Đức tin không phải là một lý thuyết. Đức tin là hành động. Đức tin là sống. Đức tin là dám để Thiên Chúa làm chủ đời mình. Khi ta bước vào tương quan ấy, mọi sự sẽ đổi khác. Ta sẽ không còn sợ hãi. Ta sẽ không còn cần tìm vinh quang nơi người đời. Ta sẽ chỉ còn một ước ao duy nhất: làm đẹp lòng Thiên Chúa. Và chính khi đó, ta sống đạo thật sự. Chính khi đó, ta bước vào cuộc sống mới trong Thần Khí.

Lạy Chúa Giê-su, xin giúp con nhận ra sự hiện diện yêu thương của Chúa trong đời sống hằng ngày. Xin thanh tẩy đức tin của con, để con không dừng lại ở hình thức bên ngoài, nhưng biết sống trọn vẹn cho Chúa. Xin cho con có một trái tim biết lắng nghe, một tâm hồn khao khát Chúa, một đời sống luôn tìm kiếm và thực thi thánh ý Cha. Xin cho con can đảm bước theo con đường thập giá, để nên một với Chúa trong tình yêu và ơn cứu độ. Amen.

 

Lm. Anmai, CSsR

 

 

CHỨNG TỪ CỦA CHÚA CHA VÀ LỜI MỜI GỌI HOÁN CẢI TÂM HỒN

Tin Mừng hôm nay tiếp nối cuộc tranh luận giữa Chúa Giêsu và những người Do Thái sau khi Ngài chữa lành người bất toại 38 năm vào ngày sabát. Sự kiện ấy khiến giới lãnh đạo Do Thái phẫn nộ vì họ cho rằng Chúa vi phạm lề luật. Nhưng thay vì biện hộ theo cách thông thường, Chúa Giêsu đã công bố một sự thật làm đảo lộn mọi khuôn khổ suy nghĩ của họ: Ngài hành động vì Chúa Cha hành động. Lập luận này không chỉ bênh vực hành vi của Ngài, mà còn là một mặc khải sâu sắc về tương quan giữa Ngài với Thiên Chúa: “Cha Ta vẫn làm việc cho đến nay, và Ta cũng làm việc.” Điều này khiến cho người Do Thái càng căm ghét Ngài hơn, vì không chỉ vi phạm luật sabát, mà còn dám tự cho mình ngang hàng với Thiên Chúa. Tuy nhiên, Chúa Giêsu không lùi bước. Ngài tiếp tục tiến xa hơn, trình bày một chuỗi chứng từ để minh chứng cho căn tính thần linh và sứ mạng cứu độ của mình.

Chứng từ đầu tiên mà Chúa Giêsu nêu lên là chứng từ của chính Ngài. Tuy nhiên, Ngài khẳng định rằng nếu chỉ dựa vào lời chứng của chính mình thì không đủ sức thuyết phục: “Nếu Ta làm chứng về mình, thì lời chứng ấy không thật.” Điều này phản ánh một nguyên tắc trong luật pháp Do Thái: không ai có thể tự làm chứng cho mình, cần phải có ít nhất hai nhân chứng độc lập. Do đó, Chúa Giêsu viện dẫn đến một chứng từ mạnh mẽ và không thể phủ nhận: chứng từ của Chúa Cha.

Chúa Cha đã làm chứng cho Chúa Giêsu qua nhiều cách: qua lời phán trên sông Giođan trong ngày Chúa Giêsu chịu phép rửa: “Đây là Con Ta yêu dấu”; qua các phép lạ và dấu lạ mà Chúa Giêsu thực hiện — là những hành động quyền năng không thể đến từ con người mà chỉ có thể đến từ Thiên Chúa. Chính những phép lạ này là bằng chứng sống động rằng Chúa Cha đang hoạt động trong và qua Chúa Giêsu. Một cây tốt thì sinh trái tốt, và cứ nhìn quả thì biết cây. Nếu Chúa Giêsu làm những việc chỉ có Thiên Chúa mới có thể làm, thì hẳn Ngài phải đến từ Thiên Chúa và hiệp nhất với Ngài.

Không dừng lại ở đó, Chúa Giêsu còn nhắc đến chứng từ của ông Gioan Tẩy Giả, người mà dân chúng và cả giới lãnh đạo Do Thái từng đến nghe giảng, thậm chí đã từng khen ngợi. Gioan đã làm chứng rằng Chúa Giêsu là “Chiên Thiên Chúa” và là “Đấng đến sau tôi nhưng có trước tôi.” Tuy nhiên, Chúa Giêsu không dựa vào lời chứng của một con người để khẳng định căn tính của mình, vì lời chứng cao cả hơn vẫn là chính Thiên Chúa Cha. Sự khiêm tốn của Chúa Giêsu thể hiện ở chỗ Ngài không tìm vinh quang nơi con người, nhưng vinh quang đến từ Thiên Chúa.

Điểm then chốt trong bài Tin Mừng là khi Chúa Giêsu trách những người Do Thái không tin vào Ngài, dù họ vốn là những người siêng năng đọc Kinh Thánh, tra cứu Thánh Kinh hằng ngày, nhưng lại không nhận ra rằng mọi lời tiên tri đều dẫn đến Ngài. Họ đã không để cho Lời Chúa thấm vào lòng, không để cho Lời Chúa biến đổi tâm hồn, nên khi Đấng mà Kinh Thánh loan báo xuất hiện, họ đã không nhận ra. Điều nghịch lý là họ đặt trọn niềm tin vào Môsê, vị thủ lãnh vĩ đại và là người trung gian truyền lại Lề Luật, nhưng lại không nhận ra rằng chính Môsê cũng đã nói về Chúa Giêsu. Lời của Môsê, thay vì bênh vực họ, giờ đây sẽ trở thành lời kết án họ vì họ đã không tin vào Đấng mà Môsê đã loan báo.

Đây không chỉ là câu chuyện của người Do Thái thời Chúa Giêsu, mà cũng là lời cảnh tỉnh cho chúng ta hôm nay. Biết bao lần chúng ta đọc Lời Chúa nhưng chỉ như một thói quen, một nghi thức, mà không để cho Lời ấy đụng chạm và biến đổi cõi lòng mình. Biết bao lần chúng ta chứng kiến những “phép lạ” nhỏ trong đời thường: sự tha thứ, sự kiên nhẫn, tình yêu vô điều kiện… nhưng lại không nhận ra đó là dấu chỉ của sự hiện diện Thiên Chúa. Cũng như người Do Thái xưa, chúng ta dễ bị đóng khung trong sự hiểu biết nông cạn, trong những định kiến, trong lòng ích kỷ, đến nỗi không thể mở lòng ra để nhận ra khuôn mặt của Chúa trong anh chị em mình và trong chính cuộc sống thường nhật.

Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta hãy xét lại mối tương quan của mình với Lời Chúa. Phải chăng chúng ta đã quen thuộc với Kinh Thánh đến độ chỉ đọc mà không sống? Phải chăng chúng ta đã từng nghe biết về Chúa Giêsu, nhưng lại chưa thật sự tin nhận Ngài là Con Thiên Chúa, là Đấng Cứu Độ đời mình? Niềm tin không thể chỉ là một lời tuyên xưng ngoài miệng, mà cần là một sự biến đổi sâu xa trong trái tim và trong hành động. Chúa Giêsu muốn chúng ta không chỉ tin vào lời Ngài, mà còn để cho lời ấy sống động trong chúng ta, làm cho chúng ta trở thành chứng nhân của tình yêu Thiên Chúa giữa đời.

Mùa Chay là thời gian thuận tiện để hoán cải nội tâm, để xét lại đời sống đức tin. Đây là thời gian mời gọi chúng ta để Lời Chúa ở lại trong lòng mình, để những gì chúng ta suy niệm trở thành hành động cụ thể trong cuộc sống. Hãy để cho Kinh Thánh không còn là một quyển sách trên kệ, nhưng là lương thực sống động mỗi ngày. Hãy để cho việc đọc và cầu nguyện với Lời Chúa trở thành cuộc đối thoại thân mật với Thiên Chúa. Chỉ khi ấy, chúng ta mới thực sự nhận ra Chúa Giêsu là ai, và đời sống chúng ta mới được dẫn đưa đến sự sống đời đời.

Cũng vậy, khi sống trong một xã hội đầy nhiễu loạn và tiếng ồn, chúng ta rất dễ để cho những “chứng từ” giả dối chiếm lấy lòng mình. Truyền thông, dư luận, áp lực xã hội, lợi ích cá nhân… có thể khiến ta lạc hướng. Chúa Giêsu hôm nay dạy chúng ta biết đâu là chứng từ đáng tin cậy nhất: chứng từ của Chúa Cha, được bày tỏ trong Lời Chúa và trong chính hành động yêu thương của Đức Kitô. Lắng nghe chứng từ ấy đòi chúng ta phải có trái tim lặng và tâm hồn khiêm nhường. Lời chứng ấy không vang vọng như tiếng sấm, nhưng nhỏ nhẹ như làn gió nhẹ trong cõi lòng tĩnh lặng. Chỉ ai biết yêu mến, biết cầu nguyện, biết sống thật với mình mới có thể nhận ra và lắng nghe.

Xin Chúa cho mỗi người chúng ta trong Mùa Chay này biết dành thời gian và sự thinh lặng cần thiết để lắng nghe tiếng nói của Chúa trong tâm hồn. Xin Chúa cho chúng ta một đức tin không cứng nhắc như người Do Thái thời Chúa Giêsu, nhưng biết mở lòng ra để nhận ra sự hiện diện sống động của Chúa nơi Lời Ngài, nơi tha nhân, nơi Hội Thánh, và nơi chính cuộc đời mình. Xin Chúa giúp chúng ta không ngừng tìm kiếm sự sống nơi Lời Chúa, vì chỉ nơi Ngài chúng ta mới nhận được chứng từ cứu độ và tình yêu vĩnh cửu.

 

Lm. Anmai, CSsR

 

 

ĐỨC GIÊSU – ĐẤNG ĐƯỢC CHÚA CHA LÀM CHỨNG

Tin Mừng hôm nay trích từ chương năm Tin Mừng Gioan, là phần kết nối từ biến cố Chúa Giêsu chữa lành người bại liệt bên hồ Bết-da-tha vào ngày sabát – một hành động đã gây nên sự chống đối gay gắt từ phía người Do Thái. Trong con mắt của họ, Đức Giêsu đã vi phạm luật sabát, phá vỡ truyền thống cha ông để lại, tự cho mình quyền vượt trên Lề Luật, thậm chí còn tự xưng Thiên Chúa là Cha mình. Những lời nói và hành động ấy khiến người Do Thái không chỉ nghi ngờ, mà còn quyết tâm tìm cách loại trừ Ngài. Họ không thể chấp nhận một người mà họ biết rõ xuất thân lại dám khẳng định mình được Thiên Chúa sai đến, và càng không thể tin vào một sứ mạng có vẻ nghịch lý đến như vậy.

Tuy nhiên, thay vì chối bỏ hay tránh né, Đức Giêsu đối diện với họ bằng sự thật. Ngài không tự mình làm chứng, vì “nếu Ta tự làm chứng về mình, thì lời chứng ấy không thật” (Ga 5,31), nhưng Ngài trình bày cho họ ba lời chứng xác thực đến từ chính Thiên Chúa, để minh chứng rằng sứ vụ và con người của Ngài không chỉ là điều do ý riêng mà là chương trình cứu độ đến từ Thiên Chúa Cha. Những lời chứng ấy không chỉ là biện minh trước mặt người Do Thái năm xưa, mà còn là ánh sáng hướng dẫn chúng ta hôm nay, giúp chúng ta nhận ra khuôn mặt thật của Đấng Cứu Thế và mở lòng đón nhận sứ điệp cứu độ.

Lời chứng thứ nhất đến từ chính các công việc phi thường mà Đức Giêsu đã thực hiện – các phép lạ, những hành động đầy quyền năng và lòng thương xót. Ngài chữa lành người bệnh, trừ quỷ, cho kẻ chết sống lại, tha thứ tội lỗi – tất cả những điều đó không đơn thuần là biểu dương quyền lực, mà là bằng chứng sống động cho thấy Ngài được sai đến từ Thiên Chúa. Những công việc ấy là sự hiện diện của Nước Trời trong thế giới con người, là dấu chỉ cho thấy lòng thương xót của Cha đang tuôn đổ qua Con của Người. Chính Đức Giêsu đã nói: “Chính những việc tôi làm, những việc mà Cha đã giao phó cho tôi hoàn tất, những việc tôi đang làm, làm chứng rằng Cha đã sai tôi” (Ga 5,36). Nếu có một con người nào làm được những việc Thiên Chúa làm, thì hẳn người ấy phải đến từ Thiên Chúa. Nhưng người Do Thái không thể chấp nhận được một Đấng Mêsia khiêm hạ, gần gũi, phục vụ và yêu thương như thế. Họ đòi một Đấng Thiên Sai đầy quyền lực theo hình ảnh chính trị và ý muốn của họ, nên họ khước từ những công việc của Đức Giêsu như thể đó là sự xúc phạm thay vì là sự mặc khải.

Lời chứng thứ hai đến từ Gioan Tẩy Giả, ngôn sứ cuối cùng của Cựu Ước, người được sai đến để chuẩn bị con đường cho Đấng Cứu Thế. Gioan không phải là ánh sáng, nhưng là người làm chứng cho ánh sáng. Ông là ngọn đèn cháy sáng trong đêm tối, dẫn đường cho dân đến với Đấng sẽ đến sau ông nhưng có trước ông. Chính Gioan đã tuyên xưng: “Tôi đã thấy, nên xin chứng thực rằng Người là Đấng Thiên Chúa tuyển chọn” (Ga 1,34). Lời chứng của ông vang dội, mạnh mẽ, và không ai có thể phủ nhận được uy tín, sự thánh thiện cũng như lòng trung thực của ông. Tuy nhiên, người Do Thái đã đến với Gioan như đến với một hiện tượng tôn giáo hơn là như đến với một ngôn sứ thật sự. Họ tìm nghe ông rao giảng nhưng không để lời ông thấm sâu vào tâm hồn. Chính Chúa Giêsu đã nhận định: “Ông là ngọn đèn cháy sáng, và các ông đã vui thích trong ánh sáng của ông một thời gian ngắn” (Ga 5,35). Một lần nữa, lòng người lại từ chối ánh sáng vì sợ ánh sáng phơi bày bóng tối của tâm hồn.

Lời chứng thứ ba là chính Thiên Chúa Cha – qua Kinh Thánh Cựu Ước, qua các lời tiên tri, qua Môsê – đều đã loan báo về Đức Kitô. Chúa Giêsu nói: “Các ông nghiên cứu Kinh Thánh vì nghĩ rằng trong đó các ông có sự sống đời đời; mà chính Kinh Thánh lại làm chứng về tôi” (Ga 5,39). Quả thật, từ Sáng Thế đến các ngôn sứ, từ lời hứa ban Đấng Cứu Thế đến hình ảnh Người Tôi Trung đau khổ, từ Môsê cho đến Isaia, tất cả đều hướng về một Đấng Mêsia đến để giải thoát dân khỏi tội lỗi. Nhưng người Do Thái, tuy chăm chỉ học Kinh Thánh, lại không thấy Đấng Kinh Thánh loan báo đang hiện diện ngay trước mặt họ. Họ đọc chữ mà không đọc được Thần Khí. Họ giữ luật nhưng lại đánh mất tình yêu. Và chính vì thiếu vắng tình yêu, họ không thể nhận ra dung mạo của Đấng được sai đến. Đức Giêsu đã đau lòng mà nói: “Tôi biết các ông không có lòng yêu mến Thiên Chúa trong các ông” (Ga 5,42). Đây là cội nguồn của sự cứng tin – không phải là thiếu bằng chứng, nhưng là thiếu tình yêu. Một trái tim khép kín sẽ luôn từ chối lời chứng, ngay cả khi lời chứng ấy đến từ chính Thiên Chúa.

Từ sự cố chấp của người Do Thái năm xưa, Tin Mừng hôm nay chất vấn cả chúng ta. Biết bao lần chúng ta giống họ – giữ đạo bề ngoài mà không yêu Chúa thật lòng, đọc Kinh Thánh như một thói quen mà không để lời Chúa thấm vào lòng, chứng kiến biết bao dấu chỉ của Chúa trong đời sống mình nhưng vẫn sống như thể Chúa không hiện hữu. Đôi khi, chúng ta cũng từ chối Thiên Chúa không phải bằng lời nói công khai, mà bằng những chọn lựa trong cuộc sống hằng ngày: chọn vật chất hơn là sự thật, chọn danh vọng hơn là bác ái, chọn an toàn hơn là dấn thân. Chúng ta không lên tiếng chống Chúa, nhưng lại sống như thể Ngài không liên quan đến mình. Đức tin trở nên mờ nhạt, và Thiên Chúa chỉ còn là một ý niệm xa vời chứ không phải là một tương quan sống động.

Tình trạng đáng buồn của thời đại hôm nay là sự thực dụng và khép kín nội tâm. Con người càng ngày càng chạy theo những tiện nghi, danh lợi, khoái lạc mà quên mất căn tính linh thiêng của mình. Họ sẵn sàng đánh đổi sự thánh thiện để đạt được thành công, quên cả Thiên Chúa chỉ vì một vị trí, một mối quan hệ hay một lợi ích trước mắt. Sống như thế chính là chối bỏ lời chứng của Thiên Chúa, là từ khước Đấng Cứu Thế đang tiếp tục hiện diện qua Hội Thánh, qua bí tích, và qua những con người bé nhỏ sống yêu thương. Chúa Giêsu không chỉ bị từ khước trong lịch sử, mà còn đang bị từ khước trong chính xã hội hiện đại này, trong từng lối sống lạnh lùng, ích kỷ, hưởng thụ và vô cảm.

Vậy chúng ta phải làm gì? Trước hết, hãy dừng lại và chiêm ngắm lời chứng của Thiên Chúa trong cuộc đời ta. Những lần Chúa gìn giữ ta qua tai nạn, nâng đỡ ta trong lúc khốn khó, tha thứ ta trong những sa ngã – tất cả đều là phép lạ của tình yêu Thiên Chúa đang diễn ra hằng ngày. Hãy học cách đọc Kinh Thánh không chỉ bằng trí óc mà còn bằng trái tim. Hãy mở lòng đón nhận lời Chúa như lời sống, lời cứu độ. Và nhất là, hãy đặt lại trọng tâm đời sống mình nơi Chúa Giêsu, Đấng được Chúa Cha làm chứng, là ánh sáng của thế gian, là nguồn sống vĩnh cửu. Hãy đến với Ngài để được sống, như lời mời gọi tha thiết: “Các ông không muốn đến cùng tôi để được sống” (Ga 5,40).

Trong hành trình Mùa Chay, chúng ta được mời gọi thanh luyện cái nhìn đức tin, canh tân tương quan với Chúa, và sống gắn bó thiết thực với Tin Mừng. Hoán cải không chỉ là từ bỏ một vài thói quen xấu, mà là quay trở về với Thiên Chúa bằng cả con người. Khi ấy, lời chứng của Thiên Chúa không còn xa lạ, mà trở thành ánh sáng soi đường, sức mạnh nâng đỡ và niềm hy vọng bền vững cho cuộc đời chúng ta.

Xin Chúa tha thứ cho chúng con vì bao lần đã từ chối lời chứng của Ngài trong đời sống thường ngày. Xin cho chúng con đừng sống thực dụng, vô cảm và khép kín, nhưng biết mở lòng đón nhận sự thật và yêu mến Chúa hết lòng. Xin giúp chúng con luôn gắn bó với Chúa Giêsu – Đấng được Chúa Cha làm chứng – để chúng con được sống, không phải là sống theo thế gian, mà là sống trong sự sống đời đời.

Lm. Anmai, CSsR

 

 

ĐỨC GIÊSU – LỜI CHỨNG SỐNG ĐỘNG CỦA THIÊN CHÚA VÀ MÓN QUÀ ĐỨC TIN CHÂN THÀNH

Tin Mừng theo thánh Gioan hôm nay (Ga 5,31-47) là một phần trong cuộc đối thoại đầy căng thẳng giữa Đức Giêsu và những người Do Thái sau khi Người chữa lành một người bất toại bên hồ Bết-da-tha vào ngày sabát. Hành động nhân từ và đầy quyền năng ấy, thay vì được đón nhận với lòng biết ơn, lại bị hiểu lầm và chống đối vì nó vi phạm lề luật ngày sabát. Khi bị chất vấn, Đức Giêsu đã thẳng thắn tuyên bố rằng Người hành động nhân danh Thiên Chúa là Cha của Người, và những gì Người làm chính là để tiếp tục công trình cứu độ của Thiên Chúa. Những lời ấy khiến những người Do Thái càng thêm tức giận, vì theo họ, đó là một lời phạm thượng.

Tuy nhiên, Đức Giêsu không chỉ dừng lại ở việc biện hộ cho hành động của mình. Người đi xa hơn: Người đưa ra ba lời chứng xác thực để minh chứng rằng Người chính là Đấng được Thiên Chúa sai đến. Đó là chứng từ của Gioan Tẩy Giả, chứng từ của Chúa Cha, và chứng từ của Thánh Kinh – toàn bộ Cựu Ước, nhất là qua lời của ông Mô-sê. Những lời chứng này không chỉ là một phần trong biện luận của Đức Giêsu, mà còn là lời kêu gọi tha thiết đến tâm hồn mỗi người: “Hãy mở mắt mà thấy, hãy mở tai mà nghe, và hãy mở lòng để tin”.

Thảm kịch của dân Do Thái không nằm ở việc họ thiếu cơ hội gặp Chúa, mà ở chỗ họ đã bỏ lỡ những cơ hội ấy, dù Chúa hiện diện rõ ràng và đầy quyền năng giữa họ. Họ đã đọc Kinh Thánh suốt bao đời, học hỏi, suy gẫm và chờ đợi Đấng Cứu Thế. Họ từng hy vọng vào một thời đại Thiên Sai. Nhưng khi thời điểm đã đến, Đấng ấy xuất hiện bằng xương bằng thịt, lại bị họ từ chối. Tại sao? Bởi vì họ đã tạo ra một hình ảnh riêng về Đấng Messia – một hình ảnh hợp với sở thích cá nhân, hợp với ước vọng chính trị, hợp với toan tính trần tục. Chính hình ảnh “chế tác” ấy đã che lấp hình ảnh thật của Đức Giêsu – Đấng đến không để thống trị nhưng để phục vụ, không để xóa sổ Đế quốc Rôma mà để xóa tội trần gian.

Điều đó cho thấy một sự thật đáng sợ: người ta có thể đọc Kinh Thánh mà vẫn không gặp được Thiên Chúa. Người ta có thể chăm chỉ hành đạo mà vẫn không có một đời sống đức tin đích thực. Bởi lẽ, không phải việc đọc nhiều, học nhiều, làm nhiều là đủ. Điều quan trọng là phải có một trái tim khiêm tốn, một ý hướng ngay lành và một lòng đạo đức chân thành. Nếu không, tất cả chỉ là lớp vỏ bọc, và đôi khi, chính lớp vỏ bọc ấy lại ngăn cản ta gặp được Thiên Chúa thật.

Đức Giêsu đã nói rõ: “Chính Mô-sê sẽ tố cáo các ông, vì nếu các ông tin Mô-sê thì hẳn cũng tin tôi, bởi vì ông ấy đã viết về tôi”. Qua lời này, Đức Giêsu khẳng định rằng toàn bộ Thánh Kinh Cựu Ước đều quy hướng về Người. Từ các sách Ngũ Kinh đến các sách Ngôn Sứ, tất cả đều là lời hứa về một Đấng Cứu Thế, một Người Tôi Trung, một Con Người sẽ đến để thiết lập Giao Ước mới. Thế nhưng, người Do Thái đã không nhận ra, không vì thiếu bằng chứng, mà vì thiếu đức tin.

Trong cuộc đối thoại này, Đức Giêsu đã đưa ra ba lời chứng rõ ràng:

Thứ nhất là Chúa Cha: chính Chúa Cha đã tuyên phán khi Đức Giêsu chịu phép rửa: “Đây là Con Ta yêu dấu”, và cũng chính Chúa Cha đã lập lại điều ấy khi Đức Giêsu biến hình trên núi Taborê. Cả hai lần, Thiên Chúa không chỉ xác nhận căn tính thần linh của Đức Giêsu mà còn kêu gọi mọi người “hãy nghe lời Người”. Đó là lời chứng mạnh mẽ và cao trọng nhất.

Thứ hai là Gioan Tẩy Giả: người được toàn dân kính trọng như một ngôn sứ lớn. Ông là “tiếng hô trong hoang địa”, là người dọn đường cho Đấng Cứu Thế. Ông đã không ngần ngại giới thiệu Đức Giêsu cho các môn đệ mình và cho cả dân chúng: “Đây là Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian”. Không những thế, ông còn sẵn sàng rút lui, nhường chỗ cho Đấng mà ông loan báo: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại”.

Thứ ba là Kinh Thánh: chính lời Chúa đã nói trước qua miệng các ngôn sứ, các tổ phụ, nhất là Mô-sê, đều quy chiếu về Đức Giêsu. Nhưng thật đáng buồn, dù Kinh Thánh ở ngay trước mắt, họ vẫn không nhận ra ý nghĩa của nó. Đức Giêsu đã cảnh báo: “Các ông nghiên cứu Kinh Thánh vì tưởng rằng trong đó có sự sống đời đời, nhưng chính Kinh Thánh làm chứng về tôi mà các ông không chịu đến với tôi để được sống”.

Bi kịch lớn nhất không phải là mù lòa thể lý, nhưng là sự mù lòa tâm linh. Người Do Thái tưởng rằng mình thấy rõ, nhưng thực chất là mù lòa. Họ tưởng mình sống đạo tốt, nhưng thực ra chỉ sống trên bề mặt, không có tương quan thực sự với Thiên Chúa. Và đó cũng là nguy cơ của chúng ta hôm nay. Biết bao người Công giáo sống trong một nền văn hóa đạo, quen thuộc với nhà thờ, với các nghi lễ, với lời kinh… nhưng lại không có một đức tin cá vị, một tương quan thân tình với Chúa. Họ có thể đọc Kinh Thánh mỗi ngày, nhưng không để Lời Chúa chạm đến con tim. Họ hành đạo theo thói quen, theo truyền thống, theo phong trào… nhưng lại thiếu lòng đạo đức chân thành.

Đức Giêsu không chỉ quở trách người Do Thái xưa, mà còn đang mời gọi chúng ta hôm nay hãy xét lại đức tin của mình. Đức tin ấy có đang sống động hay chỉ là cái bóng mờ của một thời sốt sắng? Đức tin ấy có giúp ta gặp Chúa mỗi ngày, có làm thay đổi đời sống ta, hay chỉ là một “thẻ căn cước” để ta tự hào trong xã hội?

Mùa Chay là mùa của trở về. Trở về với đức tin nguyên tuyền, không bị bóp méo bởi tham vọng, thành kiến hay ích kỷ. Trở về với Thiên Chúa không chỉ bằng đôi tay chắp lại, mà bằng trái tim tan vỡ khiêm cung. Trở về với Lời Chúa không như một văn bản cổ kính, nhưng như một Lời sống động có thể biến đổi đời ta.

Hãy cẩn thận: người ta có thể bỏ lỡ “thiên thời” – thời điểm cứu độ. Người Do Thái đã bỏ lỡ vì không nhận ra. Còn chúng ta thì sao? Hằng ngày, Chúa vẫn đến, qua Lời Chúa, qua Bí tích, qua những người bé mọn… Ta có nhận ra Chúa không? Hay ta vẫn đang mải chạy theo sự thực dụng, tìm kiếm danh lợi, bận tâm đến địa vị, mà quên mất Đấng Cứu Thế đang chờ ta ở ngay trong lòng đời?

Đức tin là món quà, nhưng cũng là sự dấn thân. Không ai có thể tin thay cho ta. Và không ai được bảo đảm mình sẽ luôn giữ được đức tin, nếu không sống tỉnh thức và khiêm tốn. Hãy học nơi Đức Giêsu – Đấng đã không tìm vinh quang cho mình, nhưng chỉ làm theo thánh ý Chúa Cha. Hãy học nơi Gioan Tẩy Giả – người biết mình là ai, biết mình phải nhỏ lại để cho Đấng Cứu Thế được lớn lên. Hãy học nơi các ngôn sứ – những người dám sống và chết cho Lời Chúa, dẫu không được đón nhận.

Lạy Chúa Giêsu, xin giúp con đừng bỏ lỡ thời điểm ân sủng. Xin cho con nhận ra Chúa trong mọi hoàn cảnh, và tin vào Chúa không phải vì những dấu lạ, nhưng vì con đã yêu Chúa. Xin cho con biết đọc Kinh Thánh không chỉ bằng mắt mà bằng trái tim, để lời Chúa thấm vào từng hành vi và lựa chọn đời con. Và xin đừng để con trở nên kẻ cố chấp, tự mãn, nhưng luôn biết hoán cải để sống một đức tin chân thành. Amen.

 

Lm. Anmai, CSsR

 

 

SỰ THẬT BỊ KHƯỚC TỪ VÀ LỜI MỜI GỌI HOÁN CẢI TỪ TRONG TÂM HỒN

Mạng sống của Đức Giêsu ngày càng bị đe dọa cách quyết liệt. Lòng căm tức và chủ tâm loại trừ Đức Giêsu ra khỏi xã hội ngày càng leo thang. Đức Giêsu biết rõ điều đó, nhưng không vì thế mà Ngài im hơi lặng tiếng để yên thân. Không! Ngược lại, Đức Giêsu luôn tìm dịp thuận tiện để đưa họ vào một thực tại vô cùng quan trọng. Thực tại đó là: biết Ngài là Thiên Chúa; Thiên Chúa Cha với Ngài là một và Ngài có quyền như Thiên Chúa.

Khi mặc khải như thế, nỗi tức giận của những người Do Thái nổi lên. Họ không thể chấp nhận một con người có hình hài xác phàm lại dám nói mình là Con Thiên Chúa, là Đấng được sai đến bởi chính Thiên Chúa. Nhưng Đức Giêsu không dừng lại trước sự chống đối ấy. Ngài gợi lại cho họ về hình ảnh, vai trò và sứ vụ của ông Môsê, người mà họ luôn tôn kính và xem là biểu tượng tối thượng của Lề Luật. Bằng việc quy chiếu về Môsê, Chúa Giêsu giúp họ thấy rằng nếu họ thực sự tin vào Môsê, họ đã nhận ra Ngài là Đấng mà Môsê đã nói tới. Nhưng lòng trai dạ đá đã làm cho họ trở nên mù lòa, không còn khả năng đón nhận ánh sáng của chân lý. Vì thế, Đức Giêsu đã khẳng định số phận của họ và kết án họ ngay tại chỗ đứng của họ: “Kẻ tố cáo các ông chính là ông Môsê, người mà các ông tin cậy. Vì nếu các ông tin ông Môsê, thì hẳn các ông cũng tin tôi, bởi lẽ ông ấy đã viết về tôi. Nhưng nếu điều ông ấy viết mà các ông không tin, thì làm sao tin được lời tôi nói?”.

Đức Giêsu không tự mình làm chứng cho bản thân, vì theo luật Môsê, lời chứng một mình không đủ giá trị. Nhưng Ngài đã dẫn ra ba lời chứng để củng cố sự thật về Ngài: lời chứng của Gioan Tẩy Giả, lời chứng từ các việc Ngài làm – là những phép lạ biểu lộ quyền năng Thiên Chúa – và lời chứng từ chính Chúa Cha qua Thánh Kinh. Tuy nhiên, những người Do Thái đã không tin. Họ tra cứu Kinh Thánh không phải để gặp gỡ Thiên Chúa, nhưng để xác nhận và bảo vệ những định kiến cố hữu của họ. Họ đã buộc Thiên Chúa vào chính những ý niệm của họ về Người, chứ không phải lòng mến chân thành. Kinh Thánh, thay vì là con đường dẫn đến sự sống, lại trở thành chiếc khiên để họ khước từ Đấng đem đến sự sống đời đời.

Sự cứng lòng làm cho tâm hồn người ta ra mê muội, ù lì và cố chấp. Cứng lòng không chỉ là một cảm xúc thoáng qua, nhưng là một thái độ sống, một cơ chế tự vệ trước ánh sáng chân lý. Con người là thế: không ai muốn người khác hơn mình, nhất là khi người ấy xuất thân từ môi trường bình thường, không được đào tạo chính quy như mình. Chính vì lòng đố kỵ và kiêu căng, họ đã loại trừ Đấng mà cả Lề Luật và Ngôn Sứ đều loan báo.

Trong thực tế hôm nay, vẫn có biết bao con người đang lặp lại thái độ ấy: định kiến cá nhân, phe phái, bảo thủ quan điểm riêng mình, không chấp nhận sự thật nếu sự thật ấy làm họ phải thay đổi. Vì thế, chiến tranh vẫn xảy ra, bạo lực vẫn hoành hành, con người vẫn chà đạp lên nhau chỉ vì danh vọng, quyền lực, lợi ích cá nhân. Và đau đớn thay, ngay cả trong các cộng đoàn tôn giáo, cũng không thiếu những tâm hồn khép kín, biến Kinh Thánh thành phương tiện để biện minh cho sự chai đá của mình. Có những người không còn khả năng nghe lời Chúa bằng trái tim, vì đã quen sống trong lớp vỏ an toàn của hình thức đạo đức bề ngoài.

Sứ điệp Tin Mừng hôm nay là một tiếng kêu vang dội: hãy trở về với căn tính thật sự của đức tin. Đức tin không phải là một ý thức hệ, không phải là một truyền thống hay một bản sắc văn hóa, mà là một tương quan sống động với Thiên Chúa hằng sống. Đức tin là sự mở lòng trước mặc khải, là sự khiêm tốn để nhận ra mình cần được dẫn dắt, là thái độ lắng nghe và để cho Lời Chúa biến đổi.

Chúng ta đã lãnh nhận hồng ân đức tin, đã được tái sinh làm con cái Thiên Chúa nhờ máu của Đức Giêsu đổ ra trên thập giá. Vậy thì chúng ta phải sống sao cho xứng đáng với đặc ân cao quý này. Không phải bằng việc giữ đạo theo thói quen, hay tuân giữ luật lệ với tâm thế nô lệ, nhưng bằng trái tim biết yêu, biết lắng nghe, biết khiêm nhường và sẵn sàng thay đổi.

Chúng ta đừng bao giờ đọc Kinh Thánh như thể đó chỉ là một tài liệu tôn giáo cổ xưa, hay một bộ quy tắc luân lý khô cứng. Đừng dùng Lời Chúa để hậu thuẫn cho những lập trường bảo thủ của mình. Hãy đọc Kinh Thánh với trái tim khát khao gặp Chúa. Hãy để Kinh Thánh chất vấn và soi sáng lối sống của ta. Hãy để mỗi trang Tin Mừng là một tiếng gọi yêu thương đánh thức ta ra khỏi mê muội của thói quen và định kiến.

Đức Giêsu hôm nay vẫn đang bị loại trừ khỏi xã hội hiện đại qua bao nhiêu hình thức tinh vi: chủ nghĩa vô thần, thuyết tương đối, lối sống hưởng thụ, sự thờ ơ tôn giáo… Ngay cả nơi những người tin, Đức Giêsu cũng bị loại trừ khi họ chỉ tin bằng lý trí nhưng không sống bằng trái tim. Khi họ gạt Ngài ra khỏi các quyết định của đời mình, khi họ sống như thể Ngài không hiện hữu. Đó là một loại cứng lòng mới, tinh vi hơn, nhưng không kém phần nguy hiểm.

Lạy Chúa Giêsu, Lời Chúa là chân lý, là sự sống, là ánh sáng soi dẫn chúng con. Xin cho chúng con biết khiêm tốn lắng nghe và để Lời Chúa hoán cải cuộc đời. Xin giải thoát chúng con khỏi sự cứng lòng, khỏi những định kiến làm tê liệt trái tim. Xin cho chúng con biết tin tưởng, yêu mến và thực hành Lời Chúa dạy để được sống đời đời. Amen.

 

Lm. Anmai, CSsR

 

 

CHÚA CHA LÀ ĐẤNG LÀM CHỨNG CHO TÔI

Tin Mừng hôm nay (Ga 5,31-47) vang lên như một lời đối chất mạnh mẽ nhưng cũng đầy thương xót của Đức Giêsu dành cho những người lãnh đạo Do Thái, những người từ chối tin vào Người dù đã có đầy đủ những lời chứng. Chúa Giêsu không tìm cách biện minh cho chính mình, bởi Người không cần ai bênh vực, nhưng vì lòng yêu thương và tha thiết cứu độ, Người đưa ra ba lời chứng – theo đúng tinh thần Đệ Nhị Luật 19,15 – để mời gọi con người mở mắt đức tin: lời chứng của Gioan Tẩy Giả, lời chứng của các công việc Người làm nhân danh Chúa Cha, và lời chứng của chính Kinh Thánh.

Trước hết, Chúa nhắc đến lời chứng của Gioan Tẩy Giả, người mà dân chúng tin là một tiên tri, một người được Thiên Chúa sai đến để chuẩn bị lòng người đón nhận Đấng Messia. Gioan đã giới thiệu Chúa Giêsu là Chiên Thiên Chúa, là Đấng đến sau nhưng cao trọng hơn ông. Thế nhưng, sự tiếp nhận của dân chúng chỉ là trong khoảnh khắc, như một ánh sáng lướt qua không để lại sức nóng trong tâm hồn. Họ đã “vui thích một thời gian trong ánh sáng của ông”, nhưng không để ánh sáng đó dẫn họ đến với Chúa Giêsu. Sự hời hợt và thiếu chiều sâu trong đời sống thiêng liêng khiến lời chứng của Gioan trở nên vô hiệu đối với họ.

Tiếp đến là lời chứng mạnh mẽ hơn: chính những công việc mà Chúa Giêsu thực hiện. Những phép lạ Người làm – chữa lành kẻ bệnh, cho kẻ què đi được, kẻ chết sống lại – không phải để biểu diễn quyền năng, mà để mặc khải lòng thương xót và sứ mạng cứu độ mà Chúa Cha đã trao cho Người. Chúa nói: “Chính những việc Tôi làm đó làm chứng cho Tôi rằng Chúa Cha đã sai Tôi.” Tuy vậy, những việc làm ấy lại trở thành cớ để người Do Thái bắt bẻ và cáo buộc Chúa, vì họ thiếu tấm lòng đơn sơ để nhận ra tình yêu Thiên Chúa đang hiện diện giữa họ.

Và cuối cùng là lời chứng của Kinh Thánh. Người Do Thái nghiên cứu Kinh Thánh, tin rằng trong đó có sự sống đời đời. Nhưng họ lại không nhận ra rằng chính Kinh Thánh – đặc biệt là Lề Luật và các ngôn sứ – đang nói về Chúa Giêsu. Tâm trí họ bị che phủ bởi thành kiến, còn con tim thì cứng cỏi vì ích kỷ, danh vọng và lòng ham quyền lực. Họ đọc Kinh Thánh không để tìm Thiên Chúa, nhưng để khẳng định chính mình. Đó là lý do tại sao Chúa trách: “Các ông chưa bao giờ nghe tiếng Người, chưa bao giờ thấy tôn nhan Người, và lời của Người không ở lại trong các ông.”

Sự khiển trách này không phải là lên án, nhưng là một lời cảnh tỉnh đầy lòng thương xót. Chúa Giêsu chỉ ra ba trở ngại khiến con người không thể nhận ra sự thật: thiếu tình yêu Thiên Chúa, chỉ tìm kiếm vinh quang nơi con người, và giải thích Kinh Thánh một cách vị kỷ. Ba trở ngại ấy cũng đang tồn tại trong thế giới hôm nay, và đôi khi ngay cả trong tâm hồn những người xưng mình là Kitô hữu. Chúng ta có thể đọc Kinh Thánh hằng ngày nhưng lại không để cho Lời Chúa biến đổi mình; có thể tham dự phụng vụ thường xuyên nhưng thiếu tình yêu sống động đối với Thiên Chúa và tha nhân.

Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II từng viết: “Cách duy nhất để tiếp cận việc chiêm ngưỡng dung nhan Chúa Kitô là lắng nghe trong Chúa Thánh Thần tiếng nói của Chúa Cha… điều cần thiết là sự mặc khải từ trên cao. Để đón nhận sự mặc khải đó, việc lắng nghe chăm chú là điều không thể thiếu.” Lắng nghe – điều tưởng chừng đơn giản – lại là một hành vi đức tin sâu xa và khiêm hạ. Phải có tình yêu thật sự mới có thể lắng nghe. Phải từ bỏ cái tôi kiêu căng mới có thể mở lòng ra đón nhận tiếng nói của Thiên Chúa.

Thánh Josemaría Escrivá đã diễn tả thật sâu sắc: “Chúa Kitô mà bạn nhìn thấy không phải là Chúa Giêsu. Đó chỉ là hình ảnh đáng thương mà đôi mắt mờ của bạn có thể hình thành… Hãy thanh tẩy bản thân. Làm sáng tỏ tầm nhìn của bạn bằng sự khiêm nhường và sám hối. Khi đó… ánh sáng tinh khiết của Tình yêu sẽ không bị từ chối cho bạn.” Mùa Chay là thời gian thanh tẩy nội tâm, để đôi mắt đức tin của chúng ta được chữa lành khỏi mù lòa, để lắng nghe và tin vào Đấng mà Chúa Cha đã sai đến.

Chúa Giêsu còn nói một lời thẳm sâu: “Tôi biết rõ các anh, tình yêu Thiên Chúa không ở trong các anh.” Đây là câu nói đánh động lương tâm người nghe hơn bất cứ lập luận nào khác. Tình yêu – không phải là một ý niệm trừu tượng – mà là một thực tại thiêng liêng, là nơi Thiên Chúa cư ngụ trong lòng người. Thiếu tình yêu Thiên Chúa, mọi cố gắng đạo đức đều trở nên trống rỗng. Người Do Thái có thể giữ Luật, cầu nguyện, dâng lễ, nhưng nếu không có tình yêu, thì tất cả cũng chỉ là hình thức. Đó là một lời cảnh báo cho đời sống đạo hôm nay: sự lạnh nhạt, hời hợt, giữ đạo theo thói quen, không đủ tình yêu để sống trọn vẹn lời Chúa.

Chúa Giêsu tiếp tục khiển trách: “Các ông không tin Tôi, nhưng lại tin kẻ lường gạt.” Đó là một sự đảo lộn đau lòng. Con người dễ bị cuốn hút bởi những điều hấp dẫn bên ngoài, những lời hứa hẹn chóng qua, nhưng lại chậm tin vào sự thật. Vì sự thật đòi hỏi phải thay đổi, phải từ bỏ, phải hoán cải. Còn kẻ lường gạt thì chỉ vuốt ve, mời mọc và thỏa mãn bản năng. Chúa Giêsu đã chết – đúng vậy – vì những trò dại dột, những mê tín dị đoan, và sự từ chối của nhân loại. Người chết để con người có thể gặp được Chúa Cha, để ánh sáng sự thật soi chiếu vào bóng tối trần gian.

Từ những suy niệm trên, chúng ta phải tự hỏi: tôi có đang tin vào Chúa Giêsu không? Đức tin của tôi có thực sự đặt nền trên Lời Chúa, trên các công việc Người làm, và trên Kinh Thánh? Tôi có để cho tình yêu Thiên Chúa ngự trị trong tâm hồn mình không? Hay tôi vẫn đang sống đạo nửa vời, giữ đạo vì tập tục, đến với Chúa mà không để Người biến đổi cuộc đời tôi?

Trong Mùa Chay này, Chúa mời gọi chúng ta không chỉ ăn năn sám hối bên ngoài, mà là đổi mới đức tin và tình yêu từ bên trong. Đón nhận Chúa Giêsu là đón nhận cả lời chứng của Thiên Chúa, là để Lời Người ở lại trong lòng ta và sinh hoa trái. Hãy để ánh sáng của Đức Kitô xua tan sự giả dối và ảo tưởng. Hãy để tình yêu Thiên Chúa dọn chỗ trong tâm hồn, để đôi mắt đức tin của ta được mở ra và nhận biết Đấng Cứu Thế đang hiện diện trong đời sống ta mỗi ngày.

Lạy Chúa Giêsu, con xin thú nhận rằng bao lần con đã nghe nhưng không lắng nghe, đã thấy nhưng không nhìn bằng đức tin, đã đọc Kinh Thánh nhưng không sống Lời Chúa. Xin thanh tẩy con bằng ánh sáng của Thánh Thần, để con biết nhìn lên Chúa mà tin yêu, biết lắng nghe lời Chúa mà thực hành. Xin đừng để con là kẻ mà Chúa phải thốt lên: “Tình yêu Thiên Chúa không ở trong con”, nhưng xin biến đổi con để tình yêu ấy là động lực sống mỗi ngày của đời con. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

 

THỰC THI THÁNH Ý CHÚA: DẤU CHỈ CỦA NGƯỜI CON ĐÍCH THỰC

Bài Tin Mừng theo thánh Gioan hôm nay đưa chúng ta vào cuộc đối thoại đầy căng thẳng giữa Chúa Giêsu và những người Do Thái. Sau khi chữa lành người bất toại suốt 38 năm trong ngày sabát, Ngài không chỉ bị chỉ trích vì “vi phạm luật nghỉ ngơi”, nhưng còn vì dám tự xưng mình ngang hàng với Thiên Chúa khi nói: “Cha Ta vẫn làm việc cho đến nay, và Ta cũng làm việc.” Điều này khiến người Do Thái càng quyết tâm tìm cách giết Chúa. Tuy nhiên, trong tình thế đó, Chúa Giêsu đã không lùi bước. Ngài tiếp tục mặc khải sự hiệp nhất giữa Ngài và Thiên Chúa Cha, và chính mối tương quan ấy là nền tảng cho toàn bộ sứ mạng và con người của Ngài. Sứ điệp Tin Mừng hôm nay dần sáng tỏ: để chứng minh Ngài là Con Thiên Chúa, Chúa Giêsu đã luôn vâng phục và thi hành Thánh Ý Cha. Và nơi người Kitô hữu, dấu chỉ chứng tỏ chúng ta là con cái Chúa cũng chính là đời sống vâng phục Thánh Ý ấy.

Điểm nhấn trong đoạn Tin Mừng là việc Chúa Giêsu không làm chứng về mình, nhưng nêu lên những chứng từ khách quan để minh định căn tính và sứ mạng của Ngài. Ngài nhắc đến lời chứng của Gioan Tẩy Giả, người mà cả dân chúng lẫn giới lãnh đạo từng đến nghe và thán phục. Nhưng quan trọng hơn, Chúa Giêsu nhấn mạnh đến lời chứng của chính Thiên Chúa Cha — một chứng từ vượt trên mọi lời con người: “Chính Cha, Đấng đã sai Ta, cũng đã làm chứng cho Ta.” Và lời chứng ấy được thể hiện qua các công việc mà Chúa Giêsu thực hiện — những phép lạ, những lời giảng dạy đầy uy quyền, và trên hết là đời sống hoàn toàn vâng phục Thánh Ý Cha. Sự vâng phục ấy không phải là sự khuất phục thụ động, nhưng là sự dâng hiến toàn diện bản thân vì một tình yêu trọn vẹn dành cho Thiên Chúa.

Nếu chúng ta đọc lại toàn bộ Tin Mừng Gioan, ta sẽ thấy rõ nơi Chúa Giêsu một mối tương quan tuyệt đối với Chúa Cha. Ngài không bao giờ làm theo ý riêng mình, không bao giờ giảng điều mình muốn nói, không bao giờ hành động để tìm vinh quang cho chính mình. Mọi lời Ngài nói, mọi việc Ngài làm đều nhằm “tôn vinh Cha” và “thi hành Thánh Ý Cha”. Chính điều này làm nên phẩm giá và sức mạnh thần linh của Ngài. Chúa Giêsu không tìm chứng minh mình là Đấng Cứu Thế bằng cách phô trương quyền lực hay tranh biện khôn ngoan, nhưng bằng chính sự khiêm nhường vâng phục đến tận cùng. Đỉnh cao của đời sống vâng phục ấy chính là Thập Giá: nơi mà Chúa Giêsu, trong nỗi đau thể xác và sự cô đơn tột cùng, vẫn thưa lên: “Lạy Cha, xin đừng theo ý Con, mà xin theo ý Cha”.

Qua đó, chúng ta được mời gọi suy gẫm một chân lý quan trọng: để là con Thiên Chúa, không gì cần thiết hơn là thi hành Thánh Ý của Người. Đây là điều Chúa Giêsu đã từng nhấn mạnh khi nói: “Ai thi hành ý muốn của Cha Ta, thì người ấy là anh em, chị em và là mẹ Ta.” Một đời sống Kitô hữu đích thực không nằm ở chỗ nói hay hay làm giỏi, nhưng là ở việc sống theo Thánh Ý Chúa trong từng lựa chọn, hành động, và cả trong những hy sinh âm thầm. Một người có thể rao giảng hay, làm nhiều việc bác ái, tổ chức nhiều hoạt động tông đồ… nhưng nếu chỉ vì danh tiếng, thành công cá nhân hay sự tự mãn, thì tất cả chỉ là những “phèng la inh ỏi” như thánh Phaolô nói. Trái lại, một hành động nhỏ bé nhưng phát xuất từ lòng yêu mến Thiên Chúa và lòng vâng phục Ngài thì có giá trị muôn đời.

Thật vậy, bài Tin Mừng hôm nay còn cho thấy một bi kịch lớn của người Do Thái lúc bấy giờ: họ vốn yêu mến Lề Luật, họ siêng năng đọc Kinh Thánh, họ hằng mong đợi Đấng Cứu Thế… nhưng họ đã không nhận ra Ngài khi Ngài đến giữa họ. Tại sao? Vì họ đọc Kinh Thánh không với lòng khiêm nhường, nhưng với sự kiêu hãnh tri thức. Họ giữ Luật không vì yêu mến Thiên Chúa, mà vì muốn được người đời ngợi khen. Chính vì vậy, họ không thể nhận ra khuôn mặt của Chúa Cha nơi Chúa Giêsu. Cũng như Ngài nói: “Các ông chưa bao giờ nghe tiếng Người, cũng chẳng thấy tướng mạo Người; lời của Người các ông cũng không để ở lại trong lòng.” Đó là một lời quở trách, nhưng cũng là một lời cảnh tỉnh cho chúng ta hôm nay.

Làm sao để thực thi Thánh Ý Chúa trong đời sống hằng ngày? Thánh Ý Chúa không nằm ở đâu xa. Đó có thể là việc trung tín trong bổn phận mỗi ngày, là sự hy sinh âm thầm vì người thân, là lời nói chân thành với người bạn, là lòng bao dung tha thứ cho kẻ xúc phạm đến ta. Thi hành Thánh Ý Chúa là khi ta chọn điều đúng thay vì điều dễ, là khi ta nói lời xây dựng thay vì chỉ trích, là khi ta chọn sự công chính thay vì thỏa hiệp với sai trái. Đôi khi, Thánh Ý ấy lại là những điều ta không muốn: một thất bại, một bệnh tật, một hiểu lầm. Nhưng nếu ta biết đón nhận với niềm tin yêu, thì chính những điều ấy trở thành phương tiện thanh luyện và thánh hóa ta.

Chúa Giêsu đã chọn con đường vâng phục để tôn vinh Cha và cứu độ nhân loại. Vì thế, Thiên Chúa đã siêu thăng Ngài, cho Ngài phục sinh vinh hiển. Cũng vậy, những ai dám bước theo con đường đó, dù có thiệt thòi trước mắt, nhưng sẽ được Thiên Chúa nâng lên, ban phần thưởng không ai lấy được. Nhìn vào gương các thánh Tông đồ, chúng ta thấy rõ: chính khi họ hiểu ra ý nghĩa của Thập Giá – biểu tượng cao cả nhất của lòng vâng phục – thì họ mới dám sống chết cho Đấng Phục Sinh.

Mùa Chay là thời gian đặc biệt để sống chiều kích vâng phục Thánh Ý Chúa. Đây không chỉ là mùa sám hối với những việc đạo đức bề ngoài, mà là mùa hoán cải tận căn trái tim, để nhận ra đâu là điều Thiên Chúa muốn nơi ta. Chúng ta được mời gọi nhìn lên Thánh Giá – nơi Chúa Giêsu thể hiện tột đỉnh lòng vâng phục – để can đảm từ bỏ ý riêng, mở lòng đón nhận ý Chúa dù có khi trái ngược với dự tính cá nhân. Chính khi ấy, đời ta sẽ trở nên một hiến lễ đẹp lòng Thiên Chúa, và có khả năng sinh ơn cứu độ cho người khác.

Lạy Chúa Giêsu, khi rao giảng Tin Mừng, Chúa được mọi người thán phục; khi làm phép lạ, người ta ngợi khen Chúa. Nhưng dù nói gì, Chúa không bao giờ nói theo ý riêng mình, mà chỉ nói những gì đẹp lòng Chúa Cha. Làm gì, Chúa cũng làm để tôn vinh Danh Cha. Ý Chúa Cha là ánh sáng soi đường cho cuộc sống của Chúa, và cũng là ánh sáng mời gọi chúng con bước theo. Xin cho con cũng biết sống như Chúa – nói lời Chúa, làm việc vì Chúa, yêu mến Thánh Ý Chúa hơn mọi sự.

Lạy Chúa, con hiểu rằng lời nói hay, việc làm giỏi mà không xuất phát từ tình yêu và sự vâng phục thì cũng chỉ là “thùng rỗng kêu to”. Xin đừng để con sống một đời đạo hình thức, mà xin giúp con sống đạo bằng trái tim vâng phục. Xin cho con luôn biết nhìn lên Thánh Giá – nơi tình yêu và sự vâng phục gặp nhau – để noi gương Chúa sống đẹp lòng Cha. Xin cho con luôn nhớ đến sự phục sinh, để trong những lúc đau khổ, con không tuyệt vọng, nhưng biết hy vọng vào vinh quang dành cho những ai yêu mến Chúa.

Xin giúp con mỗi ngày biết thưa lên: “Lạy Cha, xin đừng theo ý con, nhưng theo ý Cha.” Và xin cho lời cầu ấy không chỉ là lời nói, mà là một chương trình sống, là hành động yêu thương, là dấn thân phục vụ, là trung tín với ơn gọi và bổn phận của con. Xin cho con biết vâng phục Ý Chúa trong sự nhỏ bé, để được nên con yêu dấu của Cha, như Chúa Giêsu – người Con Một đã sống vâng phục cho đến chết, và vì thế, đã được Thiên Chúa tôn vinh muôn đời. Amen.

 

Lm. Anmai, CSsR

 

 

Back To Top