skip to Main Content

10 bài suy niệm Thứ Sáu tuần IV MC (của Lm. Anmai, CSsR)

CHÚA GIÊSU – ĐẤNG ĐƯỢC SAI ĐẾN ĐỂ MẶC KHẢI CHÂN LÝ VÀ BAN ƠN CỨU ĐỘ

Tin Mừng theo thánh Gioan hôm nay (Ga 7,25-30) cho phép chúng ta suy ngẫm về một chủ đề quan trọng xuyên suốt hành trình đức tin của nhân loại: sự nhầm lẫn và mù mờ về danh tính cũng như sứ mệnh của Chúa Giêsu Kitô. Ngay từ thời Chúa Giêsu rảo bước trên đất thánh, và kéo dài cho đến hôm nay, luôn tồn tại những hiểu lầm, giả định sai lạc, hoặc những phán đoán chủ quan về con người và sứ mạng của Người. Sự mơ hồ đó đã dẫn nhiều người thời Chúa đến chỗ chối bỏ Đấng Messia thật, và ngày nay vẫn là nguyên nhân khiến nhiều người không thể hoặc không muốn bước vào mối tương quan sống động với Đấng Cứu Độ duy nhất. Điều này không chỉ đơn giản là một nhầm lẫn về tri thức, mà là một kháng cự nội tâm trước ánh sáng chân lý, một cái nhìn lệch lạc có thể dẫn đến chối từ chính ơn cứu độ.

Dân chúng trong đoạn Tin Mừng hôm nay bối rối vì những mâu thuẫn giữa điều họ thấy nơi Chúa Giêsu và những gì họ được dạy về Đấng Messia. Họ nói: “Chúng tôi biết ông này từ đâu đến; còn Đấng Kitô, khi Người đến, thì chẳng ai biết Người đến từ đâu” (Ga 7,27). Họ tưởng rằng họ biết rõ gốc tích của Chúa Giêsu – con bác thợ mộc Giuse ở Nagiarét – và kết luận rằng Người không thể là Đấng Kitô, bởi vì theo truyền thống họ, Đấng Kitô phải xuất hiện cách mầu nhiệm, bất ngờ, như được ẩn giấu trong một khung cảnh siêu nhiên. Những giả định ấy che khuất ánh sáng của sự thật và khiến họ không thể nhận ra Đấng mà các ngôn sứ loan báo.

Song song với sự hồ nghi, cũng có một nhóm người bắt đầu đặt câu hỏi ngược lại: “Phải chăng các thủ lãnh đã thực sự biết rằng ông này là Đấng Kitô?” (Ga 7,26). Chính sự nghịch lý giữa việc các nhà lãnh đạo Do Thái muốn giết Chúa nhưng lại chưa dám động đến Người khiến đám đông dao động. Họ thấy Người công khai giảng dạy giữa đền thờ, không chút sợ hãi, không bị ngăn cản, điều này khiến họ không thể lý giải. Tình huống ấy bộc lộ một sự thật thâm sâu hơn: danh tính và sứ mạng của Chúa Giêsu không lệ thuộc vào sự hiểu biết hay thừa nhận của con người, nhưng tuân theo một kế hoạch mầu nhiệm được Cha trên trời định liệu.

Chúa Giêsu thẳng thắn cắt ngang những rối ren ấy khi tuyên bố: “Các ông biết tôi, và các ông biết tôi bởi đâu mà đến. Tuy nhiên, tôi không tự mình đến, nhưng Đấng đã sai tôi là Đấng chân thật, và các ông không biết Người. Tôi biết Người, bởi vì tôi từ Người mà đến và chính Người đã sai tôi” (Ga 7,28-29). Những lời khẳng định này là trung tâm mặc khải của Chúa Giêsu: Người đến từ Thiên Chúa, được Thiên Chúa sai đến, và chỉ Người mới biết rõ Thiên Chúa cách trọn vẹn. Người đến để mặc khải Thiên Chúa cho thế gian, để đem chân lý đến trong vùng tối lầm lạc, và để đưa nhân loại đi vào mối tương quan mới mẻ với Cha trên trời.

Tuyên bố này làm bùng lên nơi dân Do Thái ý định bắt giữ Người. Nhưng thánh Gioan cho biết: “Không ai tra tay bắt Người, vì giờ của Người chưa đến” (Ga 7,30). Điều này cho thấy rõ Chúa Giêsu không phải là nạn nhân của những âm mưu, cũng không bị điều khiển bởi sợ hãi hay tính toán của con người. Người là chủ thể trong sứ mạng cứu độ, và mọi biến cố trong đời Người – kể cả cái chết – đều nằm trong sự sắp đặt của Thiên Chúa Cha, chứ không phải do sự cưỡng bức từ thế gian. Chính Người nói: “Mạng sống của tôi, không ai lấy đi được, nhưng chính tôi tự hiến mạng sống mình” (x. Ga 10,18). Chúa Giêsu thi hành sứ mạng với một tự do trọn vẹn, không bị lệ thuộc bởi dư luận, áp lực hay định kiến của đám đông.

Sự kiện này mời gọi chúng ta nhìn lại cách chúng ta hiểu biết và đón nhận Chúa Giêsu. Phải chăng nhiều lúc chúng ta cũng giống như dân chúng năm xưa: nghĩ rằng mình đã biết Người, nhưng thực ra chỉ biết một hình ảnh méo mó, một “Chúa Giêsu” theo tưởng tượng của riêng mình? Có lẽ chúng ta quen với một Chúa Giêsu dễ thương, nhân hậu, không đòi hỏi, không thách đố – một Thiên Chúa mà ta cảm thấy dễ chấp nhận, dễ đồng hành. Nhưng như thế, chúng ta đang tự chế tạo ra một thần tượng, thay vì đón nhận Chúa Giêsu thật, Đấng đến để kêu gọi hoán cải, để soi sáng những vùng tối trong lòng ta, để giải thoát ta khỏi những ràng buộc vô hình.

Trong Tông huấn Evangelii Gaudium, Đức Thánh Cha Phanxicô nhấn mạnh: “Niềm vui của Phúc Âm tràn ngập tâm hồn và cuộc sống của những ai gặp gỡ Chúa Giêsu” (EG 1). Chính cuộc gặp gỡ ấy – gặp gỡ cá vị với một Đấng đang sống, đang yêu thương và đang mời gọi – mới có thể biến đổi tận gốc đời sống con người. Tuy nhiên, nếu chúng ta để cho thành kiến, kinh nghiệm đau thương, hay sự lười biếng tâm linh cản trở, chúng ta sẽ không bao giờ nhận ra dung nhan thật của Người. Đó là lý do vì sao việc rao giảng Tin Mừng hôm nay không chỉ là việc truyền đạt kiến thức, mà là tạo điều kiện để người khác có thể gặp được Chúa Giêsu đang sống. Mỗi tín hữu được mời gọi trở nên trung gian cho cuộc gặp gỡ đó – qua đời sống, chứng tá, lòng kiên nhẫn, sự hiền lành và niềm vui đức tin.

Trong bối cảnh xã hội hiện nay, nơi mà những định nghĩa về Thiên Chúa đang bị xáo trộn, nơi nhiều người cảm thấy mất phương hướng, thì lời mời gọi của Chúa Giêsu càng trở nên cấp thiết: “Ai khát, hãy đến với tôi mà uống” (x. Ga 7,37). Người không đến để thỏa mãn trí tò mò hay những mong đợi trần thế, nhưng đến để ban sự sống đời đời, để dẫn chúng ta vào sự hiệp thông với Chúa Cha. Chính vì thế, việc giúp người khác – và cả chính chúng ta – vượt qua những hiểu lầm, giả định và kiến thức hời hợt về Chúa Giêsu là một sứ mạng khẩn thiết trong Hội Thánh hôm nay.

Giáo hội không phải là một định chế chính trị, một tổ chức xã hội hay một câu lạc bộ đạo đức – nhưng là nơi mà Chúa Kitô hiện diện, hành động, nuôi dưỡng và biến đổi. Bất cứ sự nhầm lẫn nào về bản chất và vai trò của Giáo hội cũng sẽ dẫn đến khủng hoảng đức tin, chia rẽ nội bộ và mất phương hướng thiêng liêng. Như đàn chiên không thể sống mà không biết tiếng của mục tử, các tín hữu cũng không thể sống đức tin nếu không nhận ra Chúa Kitô nơi Giáo hội của Người. Chính vì thế, một phần quan trọng trong việc truyền giáo hôm nay là giúp con người nhận diện đúng khuôn mặt của Chúa Giêsu và của Giáo hội – không theo tiêu chuẩn thế gian, nhưng theo ánh sáng mạc khải và đức tin.

Lạy Chúa Giêsu, Chúa là Đấng được sai đến từ Thiên Chúa, để mặc khải chân lý và ban sự sống cho trần gian. Xin cho chúng con biết mở lòng trước ánh sáng của Lời Chúa, biết vượt qua những định kiến và hiểu lầm, để có thể gặp được chính Chúa trong lời kinh, trong Bí tích, trong tha nhân và trong Giáo hội. Xin cho Hội Thánh trở nên nơi gặp gỡ đích thực với Chúa, nơi mà chân lý và lòng thương xót hòa quyện, nơi mà ánh sáng Tin Mừng xua tan bóng tối của lầm lạc và chia rẽ. Và xin cho mỗi người chúng con, khi đã được gặp Chúa, trở nên khí cụ mang Chúa đến cho anh chị em mình. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

GẶP GỠ ĐỨC KI-TÔ ĐỂ NHẬN BIẾT THIÊN CHÚA THẬT

Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta vào khung cảnh căng thẳng và đầy kịch tính trong hành trình rao giảng của Chúa Giêsu, giữa lúc Người đang bị truy lùng, bị hiểu lầm, và bị loại trừ bởi chính những người đồng hương của mình. Họ thấy Người, nghe Người, đối diện với Người, nhưng lại không nhận ra căn tính đích thực của Người. Câu chuyện này không chỉ là một biến cố trong quá khứ, nhưng vẫn là thực tại đang diễn ra trong đời sống hôm nay, nơi mỗi người chúng ta. Chúa Giêsu vẫn đang hiện diện giữa chúng ta qua Lời, qua Bí tích, qua tha nhân, và Người vẫn đang bị hiểu lầm, bị nghi ngờ, thậm chí bị loại trừ khỏi đời sống và xã hội nhân loại. Do đó, sứ điệp chính của bài Tin Mừng là một lời mời gọi chúng ta mở lòng để thực sự gặp gỡ Đức Ki-tô, nhờ đó nhận ra Thiên Chúa thật và bước vào đời sống vĩnh cửu.

Bài Tin Mừng bắt đầu với một ghi nhận đáng chú ý: “Đức Giê-su thường đi lại trong miền Ga-li-lê; thật vậy, Người không muốn đi lại trong miền Giu-đê, vì người Do-thái tìm giết Người.” Ga-li-lê là nơi Người lớn lên, miền đất “ngoại biên”, nơi Người có thể tự do loan báo Tin Mừng, còn Giu-đê là trung tâm tôn giáo, nơi quyền lực và thù hận đang bủa vây Người. Điều này cho thấy Chúa Giêsu không phải là người hành động mù quáng hay liều lĩnh, nhưng rất thận trọng và hành động trong sự khôn ngoan thiêng liêng. Người luôn sống trong sự hiệp thông với Chúa Cha và hành động theo “giờ” của Chúa Cha, chứ không theo áp lực hay tính toán của con người.

Tuy nhiên, khi “Lễ Lều” gần tới – một trong ba đại lễ của người Do Thái, mừng biến cố Thiên Chúa đồng hành với dân trong hành trình sa mạc – thì Đức Giêsu đã “lên Giê-ru-sa-lem”, nhưng “không công khai và hầu như bí mật”. Đây là chi tiết cho thấy một sự đối lập rõ nét: Người là Đấng Thiên Chúa sai đến để ở với dân Người, để hoàn tất ý nghĩa Lễ Lều một cách trọn vẹn nơi chính bản thân Người, vậy mà Người phải ẩn mình khi lên đền thờ. Sự hiện diện của Thiên Chúa không ồn ào, không phô trương, nhưng âm thầm, khiêm hạ và mầu nhiệm.

Chính trong bối cảnh đó, chúng ta nghe những lời bàn tán của dân chúng tại Giê-ru-sa-lem: “Ông này không phải là người họ đang tìm giết đó sao?… Phải chăng các nhà hữu trách đã thực sự nhìn nhận ông là Đấng Ki-tô?… Ông ấy, chúng ta biết ông xuất thân từ đâu rồi; còn Đấng Ki-tô, khi Người đến thì chẳng ai biết Người xuất thân từ đâu cả.” Những lời bàn tán này vạch ra một sự lẫn lộn giữa những hiểu biết mang tính bề mặt với chân lý thiêng liêng. Họ cho rằng mình biết Chúa Giêsu: biết quê quán, biết xuất thân, biết nguồn gốc nhân loại của Người, nhưng thật ra họ không biết Người là ai. Sự hiểu biết mà không đi kèm với đức tin thì chỉ dừng lại ở cái nhìn bên ngoài và dễ dàng dẫn đến sai lạc.

Chúa Giêsu không để những lời bàn tán đó trôi qua trong im lặng. Người “nói lớn tiếng” – như để cảnh tỉnh, để thức tỉnh lương tri và đức tin của họ – rằng: “Các ông biết tôi ư? Các ông biết tôi xuất thân từ đâu ư? Tôi đâu có tự mình mà đến. Đấng đã sai tôi là Đấng chân thật. Các ông, các ông không biết Người.” Đây là một mặc khải lớn. Chúa Giêsu xác nhận rằng nguồn gốc thực sự của Người không chỉ là quê làng Nadarét, nhưng là từ nơi Thiên Chúa Cha. Người không đến do sáng kiến cá nhân, nhưng được sai đi. Người là Đấng Thiên Sai, đến để mạc khải Thiên Chúa là Cha, là Đấng chân thật. Và Người nhấn mạnh đến một thực tại đau lòng: “Các ông không biết Người.”

Sự thiếu hiểu biết này không phải là do kém trí, nhưng là do lòng chai dạ đá. Họ không biết Thiên Chúa thật, bởi vì họ không chịu mở lòng để nhận ra nơi Chúa Giêsu là dung mạo của Thiên Chúa. Bi kịch lớn nhất của con người là ở chỗ tưởng mình biết mà lại không biết. Đó cũng là lời cảnh tỉnh cho mỗi người chúng ta hôm nay: liệu ta có thật sự biết Chúa, hay ta chỉ biết Ngài qua vài công thức giáo lý, vài nghi lễ tôn giáo, nhưng chưa bao giờ thật sự gặp gỡ Ngài?

Đức Giêsu tiếp tục khẳng định: “Phần tôi, tôi biết Người, bởi vì tôi từ nơi Người mà đến, và chính Người đã sai tôi.” Đây là mặc khải rõ ràng về mối hiệp thông nội tại giữa Chúa Con và Chúa Cha. Chúa Giêsu không chỉ là một ngôn sứ, không chỉ là một người tốt lành đạo đức, nhưng là Đấng đến từ Thiên Chúa, mang trong mình trọn vẹn sự sống của Thiên Chúa, và là Đường dẫn đến Thiên Chúa. Lời tuyên bố này mang tính nền tảng cho đức tin Kitô giáo: chỉ qua Chúa Giêsu, chúng ta mới có thể biết được Thiên Chúa thật, và đạt tới sự sống đời đời.

Chính vì lời công bố ấy, mà Tin Mừng ghi lại: “Họ tìm cách bắt Người; nhưng chẳng có ai tra tay bắt, vì giờ của Người chưa đến.” Dù con người có muốn hành động gì đi nữa, thì tất cả vẫn nằm trong kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa. “Giờ” ở đây là “giờ” của Thập Giá – “giờ” Chúa Giêsu hoàn tất sứ mạng cứu chuộc. Không ai có thể đụng đến Chúa khi “giờ” chưa tới. Điều đó cho thấy mọi sự đều diễn ra dưới ánh sáng của thánh ý Thiên Chúa, và Người không ngừng can thiệp để bảo vệ kế hoạch yêu thương của mình.

Thưa cộng đoàn, Tin Mừng hôm nay đặt ra cho chúng ta một câu hỏi rất cá vị và nghiêm túc: Chúng ta có thật sự biết Chúa Giêsu không? Hay ta cũng giống như đám đông năm xưa: biết đôi điều về Người, nhưng lại chẳng thật sự tin Người? Đức tin không phải chỉ là sự hiểu biết trên lý trí, mà là một hành trình gặp gỡ, yêu mến và bước theo. Nhiều người hôm nay vẫn đến nhà thờ, vẫn đọc kinh, vẫn giữ đạo, nhưng trong lòng lại chưa thực sự có mối tương quan sống động với Chúa. Họ tin Chúa “từ xa”, nhưng chưa bao giờ thực sự “gặp” Ngài trong cầu nguyện, trong thinh lặng, trong tha nhân. Chính vì thế, khi gặp thử thách, họ dễ nghi ngờ, dễ rơi vào hoang mang, dễ bị lôi kéo bởi các thứ “ngẫu tượng” của thời đại.

Thế giới hôm nay cũng đang giống như dân Do Thái năm xưa: muốn loại bỏ Thiên Chúa ra khỏi đời sống công cộng, nhân danh tự do mà từ chối đức tin, nhân danh khoa học mà loại bỏ mầu nhiệm. Trong một xã hội thực dụng, con người dễ lầm tưởng rằng mình biết hết mọi sự, làm chủ được mọi thứ, nên không còn cần đến Đấng Cứu Độ nữa. Nhưng chính khi rơi vào khủng hoảng, chiến tranh, bệnh tật, trống rỗng nội tâm, con người mới bắt đầu nhận ra mình thiếu điều gì, và khao khát một điều gì lớn hơn lý trí, lớn hơn thế giới vật chất: đó chính là Thiên Chúa thật, là sự sống vĩnh cửu, là Đức Giêsu Kitô.

Vì thế, Mùa Chay là thời gian đặc biệt để chúng ta xét lại niềm tin của mình, để không dừng lại ở chỗ “nghĩ rằng biết Chúa” nhưng lại xa lạ với Người. Đó là lúc để chúng ta đặt mình trước Lời Chúa cách trung thực, để được chất vấn, được hoán cải, và được dẫn đến sự nhận biết sâu xa hơn. Đó là lúc chúng ta cần gặp Chúa trong Thánh Thể, nơi Ngài âm thầm hiện diện; trong Bí tích Hòa Giải, nơi Ngài chờ đợi để tha thứ; trong tha nhân, nhất là người nghèo, người bị loại trừ. Và đó là lúc chúng ta cần để Chúa đưa ta vượt qua mọi định kiến, mọi nỗi sợ, mọi thói quen khép kín, để dám thưa với Ngài: Lạy Chúa, con muốn biết Chúa thật. Xin cho con được gặp Chúa, sống với Chúa và bước theo Chúa suốt đời.

Xin cho mỗi người chúng ta biết khiêm tốn nhìn lại mình, biết mở lòng đón nhận Chúa Giêsu – Đấng đến từ Thiên Chúa, Đấng là con đường duy nhất đưa ta đến sự sống thật. Và xin cho ta, nhờ gặp gỡ Chúa, cũng trở nên chứng nhân cho Thiên Chúa chân thật trong thế giới đầy lầm lạc hôm nay. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

NHẬN RA ĐỨC KITÔ TRONG SỰ TẦM THƯỜNG GẦN GŨI

Lễ Lều là một trong ba đại lễ quan trọng nhất của người Do Thái, được tổ chức mỗi năm một lần, kéo dài bảy ngày, và thu hút muôn vàn khách hành hương từ khắp nơi quy tụ về Giêrusalem. Đây không chỉ là một lễ hội mang tính nghi thức tôn giáo, mà còn là một dịp vui mừng hân hoan đậm chất cộng đồng, khi người ta dựng lều bằng cành lá và sống tạm trong đó, để tưởng nhớ thời gian bốn mươi năm lang thang trong hoang địa, sống nhờ tình thương và sự quan phòng của Thiên Chúa. Mỗi buổi sáng có nghi thức rước nước từ hồ Silôam – biểu tượng của sự sống – để dâng lên bàn thờ; mỗi buổi tối, tiền đình phụ nữ trong Đền thờ lại rực rỡ ánh sáng và rộn vang lời ca tiếng nhạc. Người ta ăn mừng, ca hát, và tưởng niệm không chỉ vì những điều đã qua, mà còn vì hiện tại tràn đầy ơn lành của Chúa. Thế nên, lễ Lều không chỉ là một cuộc hồi tưởng, mà là hành vi cảm tạ, vui sống và hy vọng. Trong bối cảnh tưng bừng ấy, Chúa Giêsu âm thầm lên Đền thờ. Sự hiện diện của Ngài không làm náo động gì lúc đầu, vì Ngài lên cách kín đáo, âm thầm, như một người hành hương vô danh giữa bao người khác. Tuy nhiên, giữa kỳ lễ, Đức Giêsu bất ngờ xuất hiện công khai và bắt đầu giảng dạy. Sự thinh lặng bị phá vỡ. Những lời giảng dạy của Ngài không phải là những lời nói tầm thường. Đó là chân lý, là ánh sáng, là lời mời gọi người ta nhận ra chính Ngài – Con Thiên Chúa, Đấng được Cha sai đến.

Tuy nhiên, sự công khai ấy không đem lại niềm tin từ những người đang tìm kiếm chân lý. Trái lại, họ nghi ngờ, tranh luận, từ chối và âm mưu giết hại Ngài. Trong mắt họ, Đức Giêsu chỉ là một người phàm có xuất thân rõ ràng, quê quán Nazareth, nghề nghiệp thợ mộc, cha mẹ là Giuse và Maria. Họ tưởng rằng họ biết Ngài. Nhưng đó chỉ là sự biết bề ngoài, sự biết giới hạn trong hiểu biết trần thế. Sự “biết” ấy trở thành rào cản khiến họ không thể thấy được thực tại thẳm sâu nơi con người Đức Giêsu. Họ mong đợi một Đấng Kitô thần bí, quyền năng, oai phong, với nguồn gốc không thể dò thấu – và vì thế, họ không thể chấp nhận một Giêsu bình dị, gần gũi, quá quen thuộc với họ.

Thế nhưng chính trong sự quen thuộc đó, mầu nhiệm Thiên Chúa được giấu ẩn. Đức Giêsu biết rõ nguồn gốc của mình: Ngài không tự mình mà đến, nhưng từ Thiên Chúa chân thật mà đến. Ngài được sai đi. Nguồn gốc của Ngài không chỉ là Nazareth, mà còn là từ Thiên Chúa. Ngài là Ngôi Lời đã nhập thể làm người, mang lấy xác phàm như chúng ta, sống giữa chúng ta. Ngài hiện diện trong thế gian một cách đơn sơ, âm thầm, nhưng lại chứa đựng cả một mầu nhiệm cứu độ. Và chính vì người Do Thái không thể vượt qua được cái nhìn trần thế, nên họ không nhận ra, không đón nhận và đã tìm cách loại trừ Ngài.

Bi kịch ấy vẫn tiếp tục nơi mỗi thời đại. Người ta vẫn có thể tưởng mình biết Chúa vì đã nghe nhiều, học nhiều, sống trong truyền thống đạo đức lâu đời. Nhưng sự biết ấy có khi chỉ là sự biết của lý trí, của tập quán, của hình thức, và không dẫn đến một niềm tin sống động và chân thật. Người ta vẫn dễ dàng gạt bỏ Đức Giêsu vì Ngài đến trong sự đơn sơ, âm thầm, không phù hợp với những hình ảnh hào nhoáng mà con người mong đợi. Người ta dễ lướt qua những con người bình thường, những sự kiện bé nhỏ, và không nhận ra rằng chính Thiên Chúa đang ở đó – đang gọi, đang mời, đang chờ ta đáp lời.

Đức tin không phải là kết quả của sự thông minh hay hiểu biết lý luận. Đức tin là ơn soi sáng từ Thiên Chúa, là cái nhìn thấu qua vẻ bề ngoài để thấy được điều vô hình. Cũng như dân thành Giêrusalem xưa, chúng ta ngày nay cũng đứng trước thách đố: làm sao nhận ra Đức Kitô trong những con người rất đỗi tầm thường, trong những hoàn cảnh đời sống tưởng chừng không chút gì thiêng liêng? Làm sao tin rằng Ngài vẫn đang hiện diện nơi những người nghèo, những người khổ đau, những người bị bỏ rơi, nơi một người mẹ vất vả nuôi con, nơi một người cha âm thầm hy sinh, nơi một bệnh nhân nằm trên giường bệnh, nơi một bạn trẻ đang lạc hướng đi tìm lại ý nghĩa đời mình? Làm sao nhận ra rằng trong những khuôn mặt nhọc nhằn ấy, Đức Kitô vẫn đang hiện diện và đang thốt lên: “Ai đón tiếp một người bé mọn này vì danh Thầy là đón tiếp chính Thầy”?

Bài Tin Mừng hôm nay không chỉ kể lại một sự kiện trong quá khứ, mà còn là một tấm gương phản chiếu chính đời sống đức tin của mỗi người. Chúng ta, như dân thành Giêrusalem xưa, có thể dễ dàng đóng khung Thiên Chúa trong những khái niệm cũ kỹ, giới hạn Ngài trong những hình ảnh quen thuộc, và từ chối mọi điều không phù hợp với cái nhìn của mình. Chúng ta có thể tự hào rằng mình biết Thiên Chúa, nhưng lại không nhận ra Ngài khi Ngài đến trong cách thức quá bình thường. Và như thế, chúng ta có thể bỏ lỡ một cuộc gặp gỡ đích thực với Đấng Cứu Thế.

Lễ Lều là dịp để tạ ơn Thiên Chúa vì những điều rất cụ thể: nước, lương thực, ánh sáng, sự sống, những điều rất đời thường nhưng lại mang dấu vết tình thương Thiên Chúa. Chính trong bối cảnh ấy mà Đức Giêsu tỏ mình ra. Ngài không chọn xuất hiện giữa những đại lễ hoành tráng như một vị vua chiến thắng, nhưng Ngài chọn bước đi giữa dân Ngài như một người trong họ, để dạy họ nhận ra mầu nhiệm Thiên Chúa đang hoạt động trong dòng chảy âm thầm của cuộc sống thường ngày. Nếu Thiên Chúa là Đấng ở gần – “Thiên Chúa ở cùng chúng ta” – thì ta cần học lại nghệ thuật nhìn thấy điều lớn lao trong cái nhỏ bé, thấy sự thánh thiêng trong cái bình thường, thấy ơn cứu độ ngay trong những khoảnh khắc tầm thường nhất của đời sống.

Khi Đức Giêsu đứng giảng dạy nơi Đền thờ, giữa đám đông đang hồ nghi và đe dọa, Ngài không chỉ đang công bố sự thật về nguồn gốc của mình. Ngài còn đang cho ta một gợi ý: nếu muốn nhận ra Đấng Kitô, ta phải đi vượt qua cái nhìn hạn hẹp, phải lắng nghe sâu hơn, nhìn kỹ hơn, mở lòng đón nhận hơn. Nếu cứ bám vào những gì mắt thấy, tai nghe, nếu cứ dừng lại nơi điều mình tưởng là đã biết rõ, ta sẽ đánh mất Đấng đang hiện diện rất gần.

Giờ đây, khi mầu nhiệm Vượt Qua đang đến gần, mỗi người chúng ta được mời gọi tự hỏi: tôi có thật sự nhận ra Chúa Giêsu – Đấng đang âm thầm hiện diện trong đời sống tôi mỗi ngày? Tôi có sẵn sàng mở lòng mình ra để cho phép Ngài vượt qua những giới hạn tôi đặt sẵn? Tôi có can đảm để tin vào một Đấng Kitô không đến trong oai phong chói lòa, mà đến trong sự nghèo hèn, khiêm hạ, nơi những con người tôi dễ bỏ qua?

Ước gì bài Tin Mừng hôm nay đánh động tâm hồn chúng ta, để ta học biết nhận ra Đức Kitô trong mọi hoàn cảnh, trong từng người anh em, nhất là nơi những người bé nhỏ và nghèo khổ. Ước gì ta không giống dân thành Giêrusalem xưa, tự mãn với cái biết của mình mà mù lòa trước sự thật. Nhưng như những người bé mọn biết lắng nghe, biết mở lòng, biết yêu thương, chúng ta sẽ nhận ra Chúa Giêsu – Con Thiên Chúa – đang ở gần, rất gần, ngay trong cuộc đời tầm thường mỗi ngày của ta.

Lm. Anmai, CSsR

CUỘC ĐỐI ĐẦU GIỮA ÁNH SÁNG VÀ BÓNG TỐI

Ngay từ thuở ban đầu, ma quỷ đã nuôi tham vọng thống trị toàn thể thế giới. Nó xúi giục con người phạm tội, khuất phục kẻ ác để làm tay sai cho nó, và tìm mọi cách tiêu diệt người lành để giảm bớt chướng ngại cản bước nó. Thế giới từ đó trở thành chiến trường giữa hai thế lực: Thiên Chúa là nguồn mạch sự lành và ma quỷ là nguồn cội của sự dữ. Chúa Giê-su, Con Thiên Chúa, đã được Chúa Cha sai đến trần gian với sứ mạng giải thoát nhân loại khỏi ách thống trị của thần dữ. Cuộc đối đầu giữa Chúa Giê-su và ma quỷ là điều không thể tránh khỏi. Và càng ngày, cuộc chiến ấy càng trở nên quyết liệt, vì bóng tối cảm thấy bị ánh sáng đe dọa, nên càng gia tăng bạo lực, gian ác và thủ đoạn để loại bỏ Đấng Công Chính.

Trong Tin Mừng hôm nay, chúng ta thấy một thực tại đau lòng: Chúa Giê-su đang bị những người Do Thái, những kẻ nắm giữ quyền lực tôn giáo và chính trị, âm mưu tìm cách giết hại. Người không chỉ là mối đe dọa đối với quyền lực của họ, nhưng còn là tiếng nói của sự thật, ánh sáng soi rọi vào bóng tối của gian tà, lòng tham và giả hình. Tuy nhiên, cho dù họ có hằn học, tức giận và muốn tra tay bắt Người, thì “giờ của Người chưa đến”. Đây chính là điểm rất quan trọng trong hành trình cứu độ: Chúa Giê-su không bị bắt vì sức mạnh của kẻ dữ, mà Người tự nguyện hiến mình theo đúng ý định của Thiên Chúa Cha.

Sách Khôn Ngoan đã diễn tả cách tiên tri tâm địa và hành động của kẻ dữ trước người lành. Trước hết, lý do khiến kẻ ác ghét người công chính là vì sự hiện diện của người công chính trở nên vật cản, làm cho kẻ ác cảm thấy lương tâm cắn rứt, và khó có thể sống buông thả theo bản năng tội lỗi. “Nó chống lại các việc ta làm, trách ta vi phạm lề luật, và tố cáo ta không tuân hành lễ giáo.” Người lành không cần lên án ai, nhưng chính đời sống đạo đức, ngay lành của họ đã là một lời chất vấn mạnh mẽ về lối sống ích kỷ, gian trá, vụ lợi của kẻ dữ.

Thứ hai, kẻ ác ghét người lành vì đời sống của người lành như tấm gương phản chiếu làm nổi bật bóng tối nơi kẻ ác. “Lối cư xử của nó hoàn toàn lập dị. Nó coi ta như bọn lọc lừa, tránh đường ta đi như tránh đồ dơ bẩn.” Người lành không sống theo lẽ thường thế gian. Họ chọn con đường hẹp, khó khăn, hy sinh, từ bỏ. Họ sống thật, yêu thương thật, phụng sự thật. Và điều ấy trở thành sự thách thức, lật tẩy, khiến những kẻ sống giả hình, vụ lợi phải khó chịu, thậm chí tức giận.

Thứ ba, người lành thuộc về Thiên Chúa, còn kẻ dữ thuộc về ma quỷ. Người lành luôn tin tưởng và tuyên xưng: “Thiên Chúa là Cha tôi”, điều này khiến kẻ dữ giận dữ và muốn thách thức: “Ta hãy coi những lời nó nói có thật không, và nghiệm xem kết cục đời nó sẽ thế nào.” Kẻ ác muốn thử thách niềm tin của người công chính, xem liệu người ấy có giữ vững lòng trung thành khi bị áp bức, bắt bớ, sỉ nhục không. Họ cho rằng người công chính chỉ tốt lành vì chưa gặp khổ đau. Nhưng Thiên Chúa lại dùng chính những đau khổ, nhục nhã ấy để tỏ bày vinh quang và quyền năng của Người. Như trường hợp của Chúa Giê-su, chính khi Người bị treo lên thập giá lại là lúc Người chiến thắng.

Lý do thứ tư, kẻ ác muốn giết người lành để thử xem sự hiền lành của họ có thực hay không: “Ta hãy hạ nhục và tra tấn nó, để biết nó hiền hoà làm sao, và thử xem nó nhẫn nhục đến mức nào.” Họ không thể tin vào đức hạnh, vì chính họ không có lòng trong sạch. Họ nghi ngờ mọi điều thiện, và cho rằng mọi người đều giả dối. Họ dùng đau khổ và bạo lực để ép buộc người lành từ bỏ lý tưởng, từ bỏ niềm tin và chối bỏ Thiên Chúa. Nhưng nơi Chúa Giê-su, họ đã thất bại. Người đã chịu đau khổ, chịu sỉ nhục, chịu chết, nhưng không hề thù ghét, không oán trách, mà còn tha thứ, yêu thương và tự hiến.

Tất cả những điều đó hé mở cho chúng ta thấy được sự dữ không bao giờ chịu đứng yên. Nó lôi kéo những ai dễ sa ngã vào vòng nô lệ của nó, và ra sức tiêu diệt những ai thuộc về Thiên Chúa. Những người theo Chúa Kitô, bước đi trên con đường sự thật, sẽ luôn gặp chống đối, bị bách hại, bị hiểu lầm, bị chà đạp. Nhưng Chúa Giê-su đã nói: “Nếu thế gian ghét anh em, hãy nhớ rằng nó đã ghét Thầy trước.” Và lời ấy hôm nay vẫn còn nguyên giá trị.

Trong Mùa Chay, Hội Thánh kêu gọi mỗi người Kitô hữu bước vào cuộc chiến nội tâm, chống lại chính những thói hư tật xấu, những đam mê mù quáng, những ảnh hưởng của ma quỷ đang lẩn khuất trong tâm hồn. Đây là mùa để thanh luyện, để trở về với nguồn mạch ánh sáng, để chọn Chúa thay vì chiều theo thế gian. Cuộc chiến này không nhẹ nhàng, không êm dịu. Nó đòi hỏi ta phải chịu đau khổ, phải chấp nhận bị hiểu lầm, bị chống đối, bị mất mát, thậm chí bị từ chối. Nhưng đó là con đường của Chúa Giê-su: con đường thập giá.

Không có phương thế nào hiệu nghiệm hơn là bước vào con đường Chúa Giê-su đã đi. Chịu khổ để làm theo ý Cha. Từ bỏ chính mình để thoát khỏi ảnh hưởng của thần dữ. Chết đi cho cái tôi ích kỷ, để được sống lại trong tự do của con cái Thiên Chúa. Chúa Giê-su không hứa cho ta một cuộc sống dễ dàng, nhưng Người hứa sẽ ở với ta, ban sức mạnh, và cho ta sự sống đời đời. “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo.”

Hôm nay, khi chiêm ngắm Chúa Giê-su bị các phe nhóm thù ghét, âm mưu giết hại, ta cũng được mời gọi đặt mình vào trong hoàn cảnh ấy. Liệu tôi có dám đứng về phía ánh sáng, dù phải thiệt thòi, đau khổ không? Liệu tôi có dám bênh vực sự thật, dù phải đánh mất sự an toàn, vị thế xã hội không? Liệu tôi có dám chấp nhận bị người khác hiểu lầm, khinh chê, chỉ vì sống trung thực, yêu thương và tha thứ không? Và nhất là, tôi có sẵn sàng chiến đấu với chính bản thân mình, để thắng những tham lam, ích kỷ, giả hình, lười biếng trong tâm hồn không?

Ma quỷ không ngủ. Sự dữ không bao giờ ngừng lại. Nhưng ơn Chúa luôn đủ cho ta. Chúa Giê-su đã chiến thắng. Người mở lối cho ta. Và Người mời gọi ta cùng bước đi trong con đường ấy – con đường đưa đến sự sống thật, bình an thật, và hạnh phúc đời đời.

Lm. Anmai, CSsR

MẦU NHIỆM MỘT CUỘC SỐNG ĐƯỢC CHỌN LỰA

Không ai trong chúng ta đã chọn lựa được sinh ra; không ai trong chúng ta đã chọn lựa chủng tộc, cha mẹ, dân tộc hay thời đại để hiện diện trên cõi đời này. Chúng ta được sinh ra trong một hoàn cảnh nhất định, được nuôi dưỡng trong một môi trường nhất định, và nhiều khi phải mang theo những giới hạn mà bản thân không hề chọn lựa. Nếu được một lần nữa chọn lựa để sinh ra, có lẽ nhiều người trong chúng ta sẽ ao ước một cuộc đời khác: đẹp hơn, hạnh phúc hơn, thuận lợi hơn, giàu có hơn, hoặc ít nhất là tránh được một số đau khổ đã trải qua. Những ước mơ ấy không có gì là sai trái, vì chúng diễn tả khát vọng sâu xa nơi con người về một cuộc sống viên mãn hơn.

Thế nhưng, với Chúa Giêsu thì hoàn toàn khác. Ngài là người duy nhất trong lịch sử nhân loại đã có quyền chọn lựa mọi sự cho mình khi sinh xuống trần gian. Ngài là Ngôi Lời hằng sống, là Con Một Thiên Chúa, Đấng đã hiện hữu từ đời đời với Chúa Cha. Ngài có thể chọn bất kỳ nơi đâu, bất kỳ hoàn cảnh nào để nhập thể. Thế mà Ngài đã chọn một người mẹ nghèo khó là Maria, chọn một người cha nuôi âm thầm là Giuse, chọn một vùng quê nghèo là Nazareth để lớn lên, và chọn một thời điểm lịch sử đen tối đầy bất công để bước vào. Không ai bắt ép Ngài; chính Ngài đã chọn lựa tất cả.

Và điều đáng suy gẫm hơn nữa: nếu phải chọn lại một lần nữa, có lẽ Chúa Giêsu cũng sẽ không thay đổi cuộc sống ấy. Không chọn nơi giàu sang, không chọn gia đình quý tộc, không chọn danh tiếng, không chọn an toàn. Ngài vẫn sẽ chọn cảnh nghèo, chọn kiếp sống âm thầm, chọn đồng hành với những người bị gạt ra bên lề xã hội. Tại sao? Chúng ta không thể hiểu thấu hoàn toàn được, vì đó là mầu nhiệm tình yêu. Nhưng qua đó, chúng ta thấy được chiều sâu của một Thiên Chúa không ngự trị trong vinh quang, nhưng đi vào đau khổ, nghèo hèn, để đồng hành, để nâng đỡ, và để cứu chuộc con người.

Chính vì thế, Tin Mừng hôm nay hé mở một cách đầy mạnh mẽ chân dung đích thực của Chúa Giêsu. Ngài nói: “Ta không tự mình mà đến, nhưng có Đấng sai Ta mà các ngươi không biết Ngài. Riêng Ta, Ta biết Ngài, vì Ta bởi Ngài và chính Ngài đã sai Ta.” Câu nói này không chỉ là một xác nhận nguồn gốc thần linh của Chúa Giêsu, nhưng còn là lời mạc khải về tương quan mật thiết giữa Ngài với Chúa Cha – một tương quan sâu xa đến mức không thể phân tách. Ngài không hành động vì mình, nhưng trong sự hiệp thông trọn vẹn với Đấng đã sai Ngài.

Đáng tiếc thay, dân Do Thái khi ấy – và có lẽ cả chúng ta hôm nay – lại quá quen thuộc với một hình ảnh trần thế về Chúa Giêsu. Họ biết Ngài là con ông Giuse, thợ mộc, mẹ Ngài là bà Maria, họ hàng của Ngài là những người bình dân nơi thôn làng. Họ biết Ngài “quá rõ”, đến mức không thể nhìn thấy được chiều sâu thần linh trong con người Ngài. Cái biết ấy không dựa trên mạc khải, không được soi sáng bởi đức tin, mà chỉ dựa trên lối suy luận tự nhiên và định kiến của người đời. Và vì thế, họ đã khước từ Đấng Cứu Thế đến với họ trong một dáng vẻ không như họ mong đợi.

Ngày nay, nơi thế giới hiện đại đầy lý luận và khoa học, Chúa Giêsu cũng tiếp tục bị hiểu sai, bị đánh giá như một nhân vật lịch sử có ảnh hưởng, một người hiền lành, một nhà cách mạng đạo đức, một gương mẫu nhân bản. Nhưng đối với chúng ta – những Kitô hữu – Chúa Giêsu là Con Một Thiên Chúa. Ngài là Đấng bởi Chúa Cha mà đến. Chúng ta tin rằng nơi cuộc sống nghèo hèn, nơi cái chết đau thương trên Thập Giá, quyền năng và tình yêu của Thiên Chúa được biểu lộ trọn vẹn. Và chính khi nhìn xuyên qua vẻ bề ngoài tầm thường ấy, chúng ta mới khám phá được chiều kích vĩnh cửu của ơn cứu độ.

Chúa Giêsu không chỉ đến để cứu độ chúng ta bằng lời rao giảng, nhưng trước tiên là bằng chính cách sống. Chọn lựa sống giữa những người nghèo, chữa lành những người bị loại trừ, tha thứ cho những kẻ tội lỗi, đụng chạm đến thân phận những người bị khinh bỉ, Ngài đã nâng cao phẩm giá con người. Khi cúi xuống với người bé mọn, Ngài cho thấy nơi mỗi con người – dù nhỏ bé thế nào – đều có một giá trị vô biên trong mắt Thiên Chúa. Cái nhìn của Thiên Chúa là cái nhìn xuyên qua mọi dáng vẻ bên ngoài để chạm đến cốt lõi thâm sâu của từng phận người.

Trong Mùa Chay, chúng ta được mời gọi bước vào một hành trình hoán cải. Trước tiên, là hoán cải cái nhìn. Cái nhìn của chúng ta về Chúa Giêsu: không dừng lại ở bề ngoài, không chỉ tìm kiếm các phép lạ hay những dấu chỉ ngoạn mục, nhưng học biết để tin vào lời chứng của Ngài. Ngài nói: “Ta biết Đấng đã sai Ta” – chúng ta được mời gọi để cũng nhận biết Đấng ấy qua Chúa Giêsu, và để đón nhận Ngài với lòng tin.

Thứ đến là hoán cải cái nhìn của chúng ta về anh em mình. Có biết bao người xung quanh ta đang sống trong âm thầm, đang chịu những đau khổ giấu kín, đang bị thế giới này xem thường. Nếu không thay đổi cái nhìn, chúng ta sẽ dễ rơi vào thái độ loại trừ, xét đoán, hờ hững. Nhưng nếu có cái nhìn của Chúa – cái nhìn cảm thông, yêu thương, bao dung – chúng ta sẽ nhận ra giá trị nơi từng con người, sẽ biết cúi mình xuống để lắng nghe, để phục vụ, để chữa lành. Hoán cải là thay đổi từ tận căn lòng trí, để từ đó cái nhìn cũng trở nên giống cái nhìn của Thiên Chúa hơn.

Sau cùng, là hoán cải cái nhìn của chúng ta về cuộc sống. Cuộc sống không chỉ là những thành công, vinh quang hay danh vọng. Cuộc sống có giá trị nơi những điều nhỏ bé, âm thầm, trung tín. Cái nhìn trần gian thường chỉ đánh giá con người qua hiệu năng, qua thành tích, qua vị thế xã hội. Nhưng với Chúa, một hành động yêu thương nhỏ cũng có thể là điều lớn lao trước mặt Thiên Chúa. Ngài đã sống như thế: một đời sống âm thầm ba mươi năm ở làng quê, ba năm rong ruổi loan báo Tin Mừng, và chết trần trụi trên Thánh Giá. Chính trong cuộc sống ấy, ơn cứu độ đã bừng lên.

Anh chị em thân mến, có thể chúng ta không chọn lựa được mình sẽ sinh ra trong hoàn cảnh nào, nhưng chúng ta được mời gọi chọn lựa cách sống mỗi ngày. Chúa Giêsu đã chọn sống giữa những người nghèo, chọn cái chết thảm thương, để diễn tả một tình yêu đến cùng. Chúng ta, là môn đệ của Ngài, cũng được mời gọi bước vào cuộc sống ấy: chọn cái nhìn của lòng tin, chọn cái nhìn của lòng thương xót, chọn cái nhìn của hy vọng. Mùa Chay là thời điểm thuận tiện để canh tân cái nhìn ấy – để không sống theo cái nhìn của thế gian, nhưng sống bằng ánh sáng của Tin Mừng.

Ước gì mỗi chúng ta, sau hành trình Mùa Chay này, biết nhìn thấy Chúa nơi cuộc sống bình thường hằng ngày, biết nhận ra anh em mình nơi những người nhỏ bé, và biết sống cuộc đời mình như một chọn lựa yêu thương. Vì chính lúc ấy, chúng ta không chỉ sống là người, mà còn sống là con cái Thiên Chúa, sống như Chúa Giêsu đã sống – một cuộc sống được chọn lựa vì yêu thương.

Lm. Anmai, CSsR

ĐỪNG ĐỂ CÁI NHÌN CŨ TRÓI BUỘC CHÚNG TA KHƯỚC TỪ ĐẤNG CỨU THẾ

Bài Tin Mừng hôm nay (Ga 7,25-30) đưa chúng ta vào giữa bầu khí căng thẳng tại Giêrusalem, nơi có những tiếng xầm xì, tranh luận, ngờ vực và những mưu mô chống lại Chúa Giêsu. Đám đông không ngừng đặt câu hỏi về căn tính và sứ mạng của Người. Có người khẳng định: “Ông này là người mà họ đang tìm giết đó, thế mà ông lại nói công khai và chẳng ai nói gì với ông cả”. Kẻ khác phản đối: “Chúng ta biết ông này từ đâu mà đến, còn Đấng Kitô khi Người đến thì chẳng ai biết Người bởi đâu”. Còn các thượng tế thì âm mưu loại bỏ Người vì Người đã trở thành mối đe dọa cho quyền lực và định kiến tôn giáo của họ. Chính trong hoàn cảnh đó, Chúa Giêsu đã lớn tiếng tuyên bố một sự thật đầy thách đố: “Các ông biết tôi ư? Biết tôi bởi đâu mà đến ư? Tôi đâu có tự mình mà đến. Đấng đã sai tôi là Đấng chân thật, nhưng các ông không biết Người. Phần tôi, tôi biết Người, vì tôi từ nơi Người mà đến và chính Người đã sai tôi.”

Những lời này là một luồng sáng xuyên thẳng qua sự mù quáng tinh thần của con người thời ấy. Và cũng là ánh sáng vẫn còn cần thiết cho chúng ta hôm nay, vì bao lần chúng ta cũng rơi vào chính cái bẫy mà người Do Thái năm xưa đã mắc phải: nhốt Chúa Giêsu trong khung hiểu biết chủ quan, dùng cái nhìn phàm trần và toan tính ích kỷ để đánh giá những gì thuộc về mầu nhiệm Thiên Chúa.

Chúng ta không khó để nhận ra sự cứng lòng nơi những người Do Thái. Dù đã chứng kiến các phép lạ, nghe lời giảng đầy uy quyền, thấy một con người đầy lòng xót thương và liêm chính, họ vẫn không chịu thay đổi. Tại sao vậy? Thưa, bởi vì họ không muốn tin. Niềm tin luôn đòi phải khiêm nhường và sẵn sàng ra khỏi cái tôi của mình. Còn họ thì bám víu vào cái biết cũ, cái hiểu hạn hẹp và thành kiến lâu đời. Đối với họ, Đấng Cứu Thế phải đến trong vinh quang lẫm liệt, đánh đuổi ngoại bang, phục hồi vương quyền cho Israel. Còn Chúa Giêsu – con bác thợ mộc Giuse ở Nazareth – với phong thái hiền lành, khiêm tốn và nghèo khó, lại công khai chất vấn tôn giáo giả hình, thì hoàn toàn không vừa mắt họ. Chính cái nhìn chủ quan đã trở thành rào chắn che khuất dung nhan thật của Đấng Thiên Sai đang đứng trước mặt họ.

Sự thật là người Do Thái không thiếu cơ hội để gặp Chúa, nhưng họ không nhận ra vì họ chỉ nhìn bằng đôi mắt xác thịt. Họ nghe lời Chúa nhưng không để trái tim mở ra. Họ thấy Chúa hành động nhưng không đặt câu hỏi tại sao một con người dám nói và làm như thế giữa đám đông thù nghịch? Họ không dừng lại để tự hỏi: Ai có thể sống tự do và an nhiên như thế trước cái chết, nếu không phải là người biết rõ mình đến từ đâu và đi đâu? Sự cứng lòng đã khiến họ trở nên mù quáng trước sự thật và bịt tai trước tiếng gọi từ Thiên Chúa.

Câu chuyện Tin Mừng không chỉ nói về những người xưa. Đó còn là lời cảnh tỉnh cho chúng ta hôm nay. Bởi vì, biết bao lần chúng ta cũng khép lòng, cố chấp, khư khư giữ lấy những lối nghĩ cũ kỹ, những định kiến đầy ích kỷ và cả những toan tính trần thế. Chúng ta giữ đạo, đến nhà thờ, đọc kinh, nhưng vẫn không để Chúa chạm vào tâm trí và hoán cải trái tim mình. Chúng ta dễ rơi vào một đức tin mang tính xã hội, hình thức, không phải là cuộc gặp gỡ cá vị với Chúa sống động. Có lẽ chúng ta tưởng rằng mình biết rõ Chúa – giống như người Do Thái đã nói: “Ông này, chúng ta biết ông từ đâu mà đến.” Nhưng sự thật là chúng ta chỉ biết về Chúa, chứ chưa biết Chúa. Đó là sự khác biệt giữa kiến thức và tương quan, giữa thông tin và hiệp thông.

Chính vì thế, bài Tin Mừng hôm nay là một lời mời gọi chúng ta hãy đặt lại câu hỏi về niềm tin: “Tôi biết gì về Chúa Giêsu? Tôi có đang để những định kiến và kỳ vọng riêng trói buộc Chúa Giêsu trong một hình ảnh nào đó không? Tôi có sẵn sàng để Chúa phá vỡ những khuôn mẫu đó để mặc khải chính mình không?” Câu trả lời chân thành cho những câu hỏi đó sẽ quyết định chiều sâu đức tin của chúng ta.

Đức Giáo Hoàng Phanxicô trong tông huấn Evangelii Gaudium đã nhấn mạnh rằng: “Niềm vui của Phúc Âm tràn ngập tâm hồn và cuộc sống của những ai gặp gỡ Chúa Giêsu.” Chìa khóa nằm ở cuộc gặp gỡ đó. Không phải là nghe nói về Chúa, không phải chỉ là học giáo lý, nhưng là gặp Chúa trong Lời Người, trong Bí tích Thánh Thể, trong anh chị em khốn khổ, và nhất là trong thẳm sâu của chính tâm hồn mình. Chính trong cuộc gặp gỡ ấy, ta mới nhận ra Người không chỉ là người Do Thái, không chỉ là con của Giuse, nhưng là Con Thiên Chúa hằng sống, là Đấng được sai đến để cứu độ trần gian.

Từ cuộc gặp gỡ ấy, chúng ta sẽ nhận ra một sự thật quan trọng: Chúa Giêsu không xa lạ, không xa vời, không ở đâu đó trên mây trời, nhưng Người hiện diện ngay trong những điều rất đỗi bình thường: một lời chia sẻ, một ánh mắt cảm thông, một hành động phục vụ âm thầm. Khi ta biết nhìn đời sống với đôi mắt đức tin, ta sẽ thấy Chúa vẫn đang nói, đang hành động, đang hiện diện trong cuộc đời mỗi người.

Lạy Chúa Giêsu, xin giải thoát chúng con khỏi sự mù quáng tinh thần, khỏi những định kiến đóng khung, khỏi những kỳ vọng ích kỷ khiến chúng con không nhận ra Chúa. Xin mở đôi mắt đức tin cho chúng con, để chúng con biết thấy Chúa đang hiện diện nơi những điều bé nhỏ, nơi những con người mà chúng con thường xem thường. Xin mở rộng tâm hồn chúng con, để chúng con có thể gặp gỡ Chúa trong cuộc sống mỗi ngày, và từ cuộc gặp gỡ ấy, chúng con được biến đổi.

Xin dạy chúng con đừng đánh giá Chúa bằng tiêu chuẩn thế gian. Đừng đòi hỏi những điều kỳ lạ để rồi thất vọng. Nhưng biết học lấy sự đơn sơ, lòng khiêm nhường và đức tin chân thành, để nhận ra Chúa nơi những dấu chỉ nhỏ bé nhưng sống động. Xin giúp chúng con không chỉ biết về Chúa, nhưng là biết Chúa, yêu mến Chúa và sống gắn bó với Chúa trọn đời. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

CHÚA GIÊSU GIỮA LỄ LỀU VÀ NHỮNG TÂM HỒN MÙ QUÁNG

Lễ Lều – còn gọi là Lễ Lều Tạm – là một trong ba đại lễ quan trọng nhất trong đời sống tôn giáo của người Do Thái, bên cạnh Lễ Vượt Qua và Lễ Ngũ Tuần. Vào dịp này, toàn thể dân Chúa đều quy tụ về Giêrusalem để dâng lên Thiên Chúa lời tạ ơn sau mùa gặt hái, đồng thời tưởng nhớ đến hành trình bốn mươi năm lang thang trong sa mạc của tổ tiên họ sau cuộc Xuất Hành khỏi Ai Cập. Trong suốt thời gian lễ kéo dài một tuần, họ sẽ dựng lều tạm bên ngoài nhà hay trên mái nhà mà cư ngụ, như một cách sống lại kinh nghiệm xa xưa khi Thiên Chúa đồng hành với họ bằng cột mây ban ngày và cột lửa ban đêm. Bởi thế, Lễ Lều mang hai chiều kích: tạ ơn và tưởng niệm. Tạ ơn vì được mùa, và tưởng niệm vì được cứu thoát.

Chính trong khung cảnh của đại lễ này mà Đức Giêsu, theo thánh Gioan kể lại, đã trở lại Giêrusalem. Người không đến một cách công khai, nhưng “hầu như bí mật”. Điều này nói lên sự khôn ngoan và thận trọng nơi Chúa, vì Người biết rõ người Do Thái đang tìm cách hãm hại Người. Tuy vậy, khi đã đến nơi, Người không im lặng, nhưng lại bước vào Đền Thờ và bắt đầu giảng dạy một cách công khai. Sự xuất hiện đột ngột và đầy bản lĩnh của Chúa Giêsu đã khiến dân chúng không khỏi ngỡ ngàng. Họ xôn xao bàn tán: “Ông này không phải là người họ đang tìm giết đó sao? Kìa, ông ta ăn nói công khai mà họ chẳng bảo gì cả. Phải chăng các nhà hữu trách đã thực sự nhìn nhận ông là Đấng Kitô?” Lời bàn tán đó cho thấy sự bối rối và mâu thuẫn nơi họ. Họ hoang mang không biết phải tin vào điều gì, tin vào ai, và nhìn nhận Đức Giêsu ra sao. Họ thấy Ngài giữa Đền Thờ, nhưng họ vẫn chưa nhận ra Đền Thờ đích thực đang ở trước mặt mình.

Vì đâu nên nỗi? Tại sao có biết bao lời chứng đã được Chúa Giêsu trưng dẫn – lời của Gioan Tẩy Giả, của chính Thiên Chúa Cha, của Kinh Thánh, cùng với những dấu lạ Người làm – mà họ vẫn không tin? Vì đâu mà họ lại gạt bỏ Ngài cách phũ phàng, thậm chí tìm cách kết án và thủ tiêu Người? Thưa, vì lòng họ đã đóng kín. Vì sự kiêu ngạo tâm linh đã làm cho họ mù lòa trước chân lý. Họ nghĩ rằng họ biết rõ về Chúa, về Kinh Thánh, về truyền thống tôn giáo. Họ tưởng rằng họ có đủ quyền uy và thẩm quyền để phán đoán chân lý. Chính cái “tôi” to lớn, sự tự mãn và óc bè phái đã khiến họ không còn chỗ cho mạc khải mới của Thiên Chúa.

Tệ hơn, họ còn lấy lề luật làm cái cớ để kết án Đức Giêsu. Họ tố cáo Người là kẻ phạm thượng vì dám gọi Thiên Chúa là Cha. Họ kết tội Người là kẻ phản loạn vì không giữ luật ngày Sabbat. Cái tâm trí đã ra mù tối thì dù có bao nhiêu ánh sáng chiếu vào cũng không thể xuyên qua được. Sự hiện diện và lời giảng dạy của Chúa Giêsu – lẽ ra phải làm bừng tỉnh lương tâm – thì lại trở thành cớ vấp phạm cho họ. Cũng vì thế mà họ toan tính bắt Người, nhưng “giờ của Người chưa đến”.

Từ câu chuyện ấy, chúng ta nhìn lại thực tế hôm nay mà thở dài. Thế giới ngày nay cũng không thiếu những não trạng như thế. Không ít người mang danh là học hỏi Lời Chúa, học giáo lý, học Kinh Thánh, nhưng không phải để yêu mến hay sống theo chân lý, mà để tranh luận, phản bác, chỉ trích và hạ bệ người khác. Có người học để rồi trở nên tự mãn, lấy hiểu biết làm vũ khí công kích người tin đơn sơ. Lại có người học để rồi quay lưng chống lại chính Hội Thánh. Đó là những tâm hồn tưởng rằng mình có ánh sáng, nhưng thật ra lại đang chìm trong bóng tối. Họ quên rằng, học biết Thiên Chúa không hệ tại nơi cái đầu, mà là nơi con tim khiêm tốn và sẵn sàng vâng phục.

Chúa Giêsu từng nói: “Các ông biết tôi ư? Các ông biết tôi xuất thân từ đâu ư?” Người nói như thế để cho thấy rằng, hiểu biết bề mặt không giúp ta nhận ra căn tính đích thực của Người. Chúng ta có thể biết Chúa Giêsu sinh ra ở Bêlem, lớn lên ở Nadarét, là con bác thợ mộc Giuse và mẹ Maria, nhưng những hiểu biết ấy không đủ để bước vào tương quan đức tin với Người. Bởi vì Đức Giêsu không đến từ nhân loại, mà đến từ Thiên Chúa. Người là Đấng được Chúa Cha sai đến để mặc khải trọn vẹn tình yêu của Thiên Chúa cho nhân loại. Ai không nhận ra điều ấy, thì sẽ mãi ở trong sự mù tối.

“Phần tôi, tôi biết Người, bởi vì tôi từ nơi Người mà đến, và chính Người đã sai tôi.” Câu nói ấy chính là một lời khẳng định về sứ mạng thiên sai, về bản chất thần linh của Đức Giêsu. Người không phải là một ngôn sứ bình thường, càng không phải là một giáo sư đạo đức, mà là Con Một Thiên Chúa. Người biết Cha, vì Người và Cha là một. Chính vì thế, từ chối Đức Giêsu là từ chối Đấng đã sai Người. Ai không tin vào Người thì không thể nhận biết Thiên Chúa thật. Ai không đến với Người thì không thể có sự sống đời đời. Đó là chân lý cốt lõi của đức tin Kitô giáo mà mỗi chúng ta cần xác tín sâu xa.

Nhưng chúng ta có đang thật sự tin vào Đức Giêsu không? Hay chúng ta chỉ tin khi mọi sự yên lành, và bắt đầu nghi ngờ khi gặp thử thách? Chúng ta có học hỏi Lời Chúa với trái tim đơn sơ và khao khát, hay với cái đầu phán xét và đầy định kiến? Chúng ta có để cho Lời Chúa biến đổi đời sống mình, hay chỉ học để biết mà chẳng bao giờ sống theo? Một đức tin chỉ nằm trên môi miệng, một đức tin không dẫn đến hoán cải, thì không phải là đức tin cứu độ.

Cũng vậy, chúng ta hãy cẩn trọng với thái độ sống đạo ngày nay. Có người đi lễ đều đặn, đọc kinh hằng ngày, nhưng vẫn để lòng mình ngập tràn oán hận, ganh tỵ, ích kỷ, xét đoán. Có người giảng dạy giáo lý rất hay, nhưng lại không hề sống điều mình dạy. Có người nhiệt tình phục vụ Hội Thánh, nhưng lại thiếu lòng bác ái và khiêm nhường. Đó là thứ đức tin hình thức, thứ học mà không hạnh, thứ “ngọn đèn sáng mà không có dầu”. Đức tin chân thật phải là đức tin đi đôi với đời sống yêu thương và công chính.

Người xưa đã nói: “Có học mà không hạnh là kẻ ác; có hạnh mà không học là đần.” Nhưng lý tưởng là: “Có học, có hạnh, có đức” – đó là con người toàn vẹn, là người môn đệ đích thực của Đức Giêsu. Mùa Chay là cơ hội quý báu để mỗi người chúng ta xét lại đời sống đức tin của mình. Đừng để Lời Chúa trở thành cớ vấp phạm cho mình, nhưng hãy để Lời ấy thấm vào tâm hồn, biến đổi tư tưởng, làm sáng lên đời sống.

Chúng ta hãy cầu xin Chúa cho mình biết khiêm nhường mở lòng, để đón nhận ánh sáng của chân lý. Xin cho chúng ta, khi tham dự mỗi Thánh lễ, không chỉ nghe Lời Chúa bằng tai, mà còn lắng nghe bằng trái tim. Xin cho chúng ta, trong từng việc nhỏ mỗi ngày, luôn sống yêu thương, tha thứ, bác ái và công chính. Như thế, ánh sáng của Chúa Giêsu – Đấng được sai đến từ Thiên Chúa – sẽ chiếu tỏa trong lòng ta, và nhờ ta lan rộng đến thế giới hôm nay. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

ĐỨC GIÊSU – CON THIÊN CHÚA ĐANG Ở GIỮA CHÚNG TA

Lễ Lều là một trong những lễ hội lớn nhất và vui mừng nhất trong đời sống phụng tự của người Do Thái. Từ ngày 15 đến ngày 21 tháng Bảy theo lịch Do Thái, dân chúng từ khắp nơi đổ về Giêrusalem để tham dự những nghi thức tưng bừng, những cuộc rước nước từ hồ Silôam lên bàn thờ trong Đền thờ, những buổi tối tràn ngập ánh sáng và tiếng ca vang dội khắp tiền đình phụ nữ. Họ dựng lều bằng cành lá để sống tạm, vừa tưởng nhớ hành trình hoang địa bốn mươi năm, vừa tạ ơn vì mùa màng bội thu, vừa sống lại niềm vui được Chúa ở cùng. Đó là một đại lễ long trọng và đậm đà niềm vui tôn giáo, dân tộc và gia đình.

Trong khung cảnh tưng bừng ấy, Đức Giêsu trở lại Galilê, rồi âm thầm tiến lên Giêrusalem. Đây là một quyết định đầy hiểm nguy, bởi vì giới lãnh đạo Do Thái đang tìm cách giết Ngài. Tuy nhiên, dù đối diện với hiểm họa, Đức Giêsu vẫn hiện diện và giảng dạy công khai trong Đền thờ, dám đối diện với những ai chống đối và tìm hại mạng sống mình. Cuộc tranh luận nổ ra giữa Ngài và dân chúng, giữa Ngài và những người Pharisêu, biệt phái, kinh sư – những người tưởng rằng họ biết rõ về Đấng Messia, và vì thế, họ tự tin loại trừ Đức Giêsu khỏi mọi khả năng có thể là Đấng Cứu Thế.

Trọng tâm của cuộc tranh luận là câu hỏi: Đức Giêsu là ai? Một câu hỏi tưởng chừng đơn giản, nhưng lại là điểm phân rẽ của cả đức tin và sự khước từ. Người ta nhìn Đức Giêsu bằng con mắt phàm trần và thấy một người đàn ông bình thường: con bà Maria, con ông thợ mộc Giuse, xuất thân từ làng quê nghèo Nazareth, bản thân Ngài cũng là một thợ mộc bình dị. Họ tưởng rằng mình biết Ngài quá rõ. Họ đánh giá Ngài dựa trên quá khứ, trên xuất thân, trên hình dáng bên ngoài. Nhưng chính vì sự tự tin đầy kiêu căng đó mà họ bị đóng khung trong cái biết hẹp hòi của chính mình và không thể nhận ra mầu nhiệm ẩn giấu nơi con người Giêsu.

Trong bài Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu kêu lớn tiếng: “Các ông biết tôi ư? Các ông biết tôi xuất thân từ đâu ư? Tôi đâu có tự mình mà đến. Đấng đã sai tôi là Đấng chân thật.” Đó là lời khẳng định mạnh mẽ nguồn gốc thần linh của Ngài: Ngài không chỉ là người phàm, mà là Con Thiên Chúa, được Chúa Cha sai đến để thực hiện công trình cứu độ. Nhưng chính tuyên bố ấy lại khiến đám đông càng thêm phẫn nộ. Họ cho rằng Ngài lộng ngôn, phạm thượng, dám đặt mình ngang hàng với Thiên Chúa. Dù chứng kiến biết bao phép lạ, dù nghe biết bao lời dạy dỗ đầy quyền năng, họ vẫn cứng lòng, vẫn tìm cớ để loại trừ Ngài.

Tại sao họ không thể tin? Bởi vì Đức Giêsu không đáp ứng những hình ảnh, mô hình, và kỳ vọng mà họ đã đặt sẵn về một Đấng Messia. Họ mong một người đến trong uy quyền chính trị, một vị lãnh tụ có thể giải phóng dân tộc khỏi ách thống trị, một người làm cho Israel hùng mạnh trở lại. Còn Đức Giêsu thì đến trong sự khiêm nhu, giảng dạy sự thật, yêu thương kẻ bé mọn, tha thứ cho tội nhân, và nhất là mạc khải chính mình là Con Thiên Chúa. Họ tưởng mình biết Thiên Chúa, nhưng Thiên Chúa lại không giống như họ nghĩ.

Điều khiến người ta khước từ Chúa không phải chỉ là sự lầm lẫn trong kiến thức, mà chính là sự kiêu ngạo trong lòng. Họ không muốn bị xáo trộn khỏi chỗ đứng an toàn, không muốn mất vị thế, uy tín, ảnh hưởng. Đức Giêsu trở thành cái gai trước mắt họ. Họ e rằng nếu Ngài là sự thật, thì mọi điều họ từng tin, từng dạy, từng xây dựng có thể bị sụp đổ. Thế nên, thay vì mở lòng đón nhận sự thật, họ chọn giết sự thật để bảo vệ những gì họ đã quen sống với nó.

Thái độ ấy vẫn còn trong thế giới hôm nay, và thậm chí trong chính tâm hồn chúng ta. Chúng ta cũng có thể đang sống một đức tin chỉ dựa trên sự tưởng biết. Ta nghĩ rằng ta đã học giáo lý, đã đọc Kinh Thánh, đã cầu nguyện, đã quen đi lễ – vậy là ta biết Chúa rồi. Nhưng khi Chúa đến theo cách khác thường, khi Ngài gửi đến những tiếng nói bất ngờ, khi Ngài kêu gọi ta bước ra khỏi vùng an toàn, khi Ngài thách thức những định kiến cố chấp – thì liệu ta có nhận ra Ngài không? Hay ta cũng sẽ đóng khung Chúa theo khuôn mẫu riêng, rồi từ chối Ngài vì Ngài “không giống như ta nghĩ”?

Chúa Giêsu vẫn đang kêu lên giữa đời hôm nay: “Các con có thật sự biết Ta không? Có thật sự biết Ta từ đâu mà đến không?” Chúng ta được mời gọi trở thành những người môn đệ đích thực – những người không chỉ dừng lại ở việc biết Chúa qua trí tuệ, mà là những người nhận ra Ngài bằng cả con tim mở rộng. Nhận ra Ngài trong Thánh Thể, trong Lời Chúa, trong Hội Thánh – và nhất là trong những người nghèo, những người bé mọn, những người khác biệt – nơi mà Ngài thường đến một cách âm thầm nhất.

Tin Mừng hôm nay mời gọi ta tự vấn: Tôi có thật sự nhận biết Chúa Giêsu không? Tôi có sẵn sàng để Ngài vượt qua mọi khuôn mẫu tôi đặt ra? Tôi có can đảm để tin vào một Đấng Cứu Thế không quyền lực theo kiểu thế gian, nhưng quyền năng trong tình yêu và khiêm hạ? Tôi có chấp nhận để Chúa mở mắt, mở lòng mình, để bước vào một hành trình đức tin sâu xa và cá nhân hơn?

Lễ Lều ngày xưa là dịp người Do Thái tưởng niệm hành trình của cha ông họ trong hoang địa – một hành trình trong gian nan, thử thách, nhưng đầy ơn phúc và dẫn về Đất Hứa. Mùa Chay hôm nay cũng là hành trình của mỗi chúng ta: bước ra khỏi những ảo tưởng, những khuôn khổ cũ kỹ, những định kiến bảo thủ – để trở về với Đấng là Sự Thật. Như người Do Thái xưa, ta cũng dễ tưởng mình biết rõ Thiên Chúa, nhưng Thiên Chúa vẫn luôn là Đấng vượt quá hiểu biết của con người. Ta cần khiêm tốn để được dạy dỗ, cần lắng nghe để được soi sáng, cần sẵn sàng chấp nhận sự bất ngờ của Thiên Chúa.

Dù Đức Giêsu bị chống đối, bị thù ghét, bị đe dọa giết chết, nhưng “họ không làm gì được Ngài, vì giờ của Ngài chưa đến”. Câu này nói lên sự an bài mầu nhiệm của Thiên Chúa: mọi sự trong chương trình cứu độ đều có giờ của nó. Đức Giêsu không bị bắt vì chưa đến giờ của Ngài – giờ của cuộc Thương Khó, giờ Ngài hiến thân vì nhân loại. Cái giờ ấy không do con người quyết định, nhưng do chính Thiên Chúa định đoạt. Đó là giờ của tình yêu, của hy sinh, của sự sống mới bắt đầu.

Nguyện xin Chúa giúp mỗi người chúng ta, khi bước đi trong mùa Chay thánh, biết khiêm nhường cởi bỏ những định kiến, biết chân thành nhận ra Chúa Giêsu – Con Thiên Chúa – đang ở giữa chúng ta. Xin cho chúng ta không sống trong ảo tưởng rằng mình đã biết đủ về Chúa, nhưng luôn đói khát sự thật, mở lòng đón nhận, và để chính Chúa dạy ta điều Ngài muốn. Ước gì ta không giống những người biệt phái cố chấp, nhưng trở nên như những người bé mọn biết lắng nghe, biết tin tưởng và can đảm tuyên xưng: “Lạy Chúa, con tin thật Chúa là Con Thiên Chúa, Đấng được Chúa Cha sai đến để cứu độ nhân loại. Xin cho con biết nhìn thấy Chúa nơi những điều bình thường nhất, để đời con trở thành một lễ dâng đẹp lòng Chúa.”

Lm. Anmai, CSsR

CUỘC ĐỐI ĐẦU GIỮA SỰ THẬT VÀ DỐI TRÁ

Cuộc tranh luận giữa Chúa Giêsu và những người Pharisêu đã kéo dài rất dai dẳng nhưng vẫn chưa có hồi kết thúc, và xem chừng sự đối kháng càng ngày càng quyết liệt hơn. Họ không chỉ tìm cách bắt bẻ lời giảng dạy của Chúa Giêsu, mà còn công khai bày tỏ sự thù ghét và âm mưu loại bỏ Ngài khỏi đời sống tôn giáo và xã hội. Lý do nào đã khiến họ khó tin vào Chúa Giêsu như thế? Thưa, chính là vì họ tưởng họ biết quá rõ về Thiên Chúa và Đấng Messia của Người. Họ tưởng họ biết rành Thánh Kinh, biết luật Môsê là đã biết tất cả. Những gì ở ngoài cái khung hiểu biết đó thì họ đều coi là sai lạc, là từ Satan. Họ đóng khung Thiên Chúa vào trong trí tưởng của mình, và vì thế, họ không thể nhận ra Đấng đang sống và hiện diện giữa họ.

Một lý do khác khiến các thượng tế, luật sĩ và Pharisêu muốn tìm cách “hạ” Chúa Giêsu là vì Ngài là một cái gai, là chứng nhân cho sự thật làm cho họ khó chịu. Nhiều lần Chúa đã công khai vạch trần những sai trái và những việc làm giả đạo đức của họ trước mặt dân chúng. Người tố giác sự giả hình, lòng tham, tính tự cao và thái độ khinh thường người khác của họ. Người không sợ nói sự thật. Chính điều đó làm họ mất uy tín, khiến dân chúng ngưỡng mộ Chúa Giêsu hơn là họ. Vì sợ uy quyền của mình bị lung lay, vì lòng ghen tức, họ quyết tâm “thanh toán” Chúa bằng mọi giá.

Những người Do Thái ngày xưa là như vậy. Ngày nay, nhiều người cũng chẳng khác gì. Họ cũng muốn dẹp bỏ những người làm họ khó chịu. Lý do là vì những người này không giống họ, dám nói ra những chỗ yếu kém của họ, có một đời sống tốt hơn họ. Sự hiện diện của những người sống ngay lành, chân thật, yêu thương và tha thứ lại trở thành một sự thách thức đối với lối sống giả hình và ích kỷ của nhiều người. Họ cảm thấy bị lu mờ, bị phơi bày, và phản ứng tự nhiên là tìm cách loại trừ. Cái thói ghen ghét ở đời thì thời nào cũng có. Và cũng vì thói ích kỷ đó mà cuộc sống của con người trên trái đất này gặp không biết bao nhiêu là khổ đau, bất công và chia rẽ.

Gương sáng của những người dám sống và dám chết cho sự thật luôn là một thách thức cho lương tâm của thế giới. Sáng ngày 19 tháng 3 năm 1994, tại phòng thánh nhà thờ xứ Casandi Pinsepê, gần thành Napoli miền trung nước Italia, cha Giuse Daiana đã bị sát hại bởi hai phát súng do bọn bất lương Camara bắn thẳng vào mặt đang lúc ngài sửa soạn cử hành thánh lễ kính thánh Giuse bổn mạng. Một cái chết đau thương, nhưng lại là minh chứng hùng hồn cho sự can đảm của người mục tử sẵn sàng hiến mạng vì đàn chiên.

Cha Daiana là một linh mục trẻ mới ba mươi sáu tuổi. Tuy bị các băng đảng bất lương đe dọa, cha vẫn hăng say với sứ mệnh tông đồ của mình. Vào dịp lễ Giáng Sinh năm 1991, cùng với các cha xứ khác trong vùng Casatano cha đã ký tên gia nhập vào hội quyết tâm chống lại mọi hình thức tội phạm bất lương, nhất là bọn Camara, những kẻ dã man đang gây tang tóc khắp miền đó. Cha không chọn con đường thỏa hiệp hay im lặng, nhưng dấn thân công khai, can đảm và đầy yêu thương.

Trước cái chết của cha Daiana, trong bài giảng lễ an táng, Đức Cha Lorenso Chiaradinali – Giám mục giáo phận Avesa đã tóm tắt sứ mệnh tông đồ của Cha như sau: “Đau khổ và tin tưởng. Một cái nhìn xuống đất nơi thân xác đẫm máu của cha an nghỉ và một cái nhìn hướng thẳng lên cao nơi có Đấng đã chết trên Thập Giá, nhưng đã chiến thắng hận thù và sự chết. Môi trường tông đồ của cha đầy khó khăn vì những hình thức vô luân đồi bại, những tổ chức bất lương và những sức mạnh dã man nấp sau bóng tối. Sứ mệnh tông đồ của cha là sứ mệnh bẻ gẫy xiềng xích của tội ác để xây dựng công bằng và tình thương.”

Hoạt động tông đồ của cha bắt đầu từ công tác giáo dục đức tin, nỗ lực sống chứng tá Kitô, bảo vệ quyền lợi của người tha hương, nâng đỡ tinh thần, an ủi các bệnh nhân, và nhất là huấn luyện tuổi trẻ qua các sinh hoạt hướng đạo. Tinh thần hăng say và lòng quả cảm của cha Daiana đã cống hiến cho giới trẻ một lý tưởng cao thượng. Ngài đã biết gieo niềm vui và hy vọng nơi tâm hồn các bệnh nhân, biết chinh phục thiện cảm của giới trẻ bằng nụ cười dễ mến. Ngài cũng có tài hướng dẫn tinh thần, làm thay đổi các tâm hồn tận thâm sâu.

Với cái chết thảm thương của cha Daiana, bạo lực đã chạm tới bàn thánh. Bàn thờ của người tín hữu được dựng lên để tưởng nhớ cái chết của Chúa Kitô, Đấng đã chấp nhận chết vì tình yêu nhân loại. Cái chết của một linh mục cũng tương tự như thế. Đức Thánh Cha Gioan – Phaolô II đã nói về cái chết của cha Daiana như sau: “Như người công chính bị ngã gục, như tiếng kêu hùng hồn của lời tố cáo tội ác đã bị im bặt, như ngọn đèn sáng đã tắt lịm đi.”

Cha Daiana đã chết nhưng cái chết của cha đã không vô ích hay uổng phí. Ngài đã ngã xuống và được chôn vùi trong lòng đất. Thân xác của ngài chẳng khác gì hạt giống được mục nát đi để đem lại một mùa gặt phong phú hơn, mùa gặt của công lý, của an bình và của tình thương. Thật vậy, mấy hôm trước khi bị ám sát, khi trả lời cho một hướng đạo sinh đến để bày tỏ cho ngài biết về nguyện vọng muốn được theo đuổi ơn gọi linh mục, cha Daiana đã nói với anh: “Nếu thực sự con muốn trở thành linh mục, con phải luôn nhớ rằng, con sẽ phải trả giá rất đắt, nếu không thì con nên gột bỏ ước nguyện đó đi.” Và sau đó, khi đứng trước thi hài cha Daiana, cậu hướng đạo sinh ấy đã thành thật nói: “Nếu trước kia tôi còn do dự nghi ngờ thì giờ đây trước sự việc vừa xảy ra hôm nay và trước cái chết của cha Daiana tôi đã có một xác tín mới: Tôi phải trở thành linh mục.”

Chúa Giêsu cũng đã cảnh báo chúng ta rằng: “Thế gian đã ghét Thầy thì cũng sẽ ghét anh em.” Nhưng chúng ta không sợ hãi, vì Thầy đã chiến thắng thế gian. Mùa Chay là thời gian thuận tiện để chúng ta xét lại lòng mình, để nhìn lại con đường mình đi, để can đảm sống chứng nhân cho sự thật và tình thương giữa một thế giới đầy thù hận và gian dối. Xin cho chúng ta được ơn trung thành với Tin Mừng, dám sống và dám chết cho sự thật như Chúa Giêsu và như cha Daiana, để từ cái chết ấy sẽ nở sinh một mùa xuân phục sinh ngập tràn ánh sáng và hy vọng.

Lm. Anmai, CSsR

ĐỪNG TRÔNG MẶT MÀ BẮT HÌNH DONG

 “Đừng trông mặt mà bắt hình dong” – một câu tục ngữ ngắn gọn nhưng thấm đượm khôn ngoan và kinh nghiệm sống của cha ông. Nó nhắc chúng ta nhớ rằng, không phải lúc nào vẻ bề ngoài, hoàn cảnh xuất thân hay hình thức bên ngoài cũng nói lên bản chất đích thực của một con người. Có biết bao người trong lịch sử đã bị đánh giá sai, bị loại trừ, bị khinh thường chỉ vì dáng vẻ bên ngoài hay nguồn gốc thấp hèn, trong khi họ lại ẩn chứa một giá trị nội tâm, một tâm hồn cao đẹp, một ơn gọi lớn lao. Và đáng buồn thay, cũng có biết bao người được tung hô, được vinh danh, chỉ vì vẻ bề ngoài hào nhoáng, trong khi bên trong lại là sự giả dối và hư danh.

Bài Tin Mừng hôm nay (Ga 7,1-2.10.25-30) thuật lại một trong những căng thẳng ngày càng leo thang giữa Chúa Giêsu và các thủ lãnh tôn giáo Do Thái. Câu nói “Ông này thì chúng ta biết rõ đã xuất thân từ đâu!” như một bản án được nói ra cách đầy thành kiến. Họ cho rằng mình biết rõ lai lịch Chúa Giêsu, con ông Giuse, bà Maria, người Nazareth – một miền quê nghèo hèn, không có gì đáng chú ý. Đối với họ, một Đấng Messia không thể đến từ một nơi tầm thường như thế. Họ hình dung một Đấng Cứu Thế phải có gốc gác vương giả, quyền thế, xuất hiện đầy uy phong. Và chính vì Chúa Giêsu không đáp ứng những kỳ vọng đó, nên họ khước từ Ngài.

Não trạng ấy không chỉ xuất hiện nơi các thủ lãnh Do Thái, nhưng cũng thường xuyên lặp lại nơi tâm trí chúng ta. Con người có khuynh hướng đánh giá người khác qua vẻ ngoài, theo cảm tính, theo thành kiến. Chúng ta dễ bị ảnh hưởng bởi dáng vẻ, bởi tiếng tăm, bởi xuất thân, mà quên mất rằng điều làm nên giá trị thật sự của một con người là nội tâm, là trái tim, là cách họ sống, là sự hiện diện sâu sắc của họ trong cuộc đời.

Trong kho tàng văn hóa dân tộc, câu chuyện về Mạc Đĩnh Chi là một minh chứng sống động. Dù thi đỗ Trạng nguyên với tài năng xuất chúng, ông vẫn bị chê bai vì tướng mạo xấu xí. Vua Trần ban đầu không muốn trọng dụng ông. Nhưng chính tài đức của ông sau này đã khiến ba triều vua nể phục và ông được phong đến chức Tể tướng, được cả triều đình nhà Nguyên kính nể khi đi sứ. Nếu chỉ dừng lại ở bề ngoài, Việt Nam đã đánh mất một nhân tài lỗi lạc. Đó cũng là điều nhắc nhở chúng ta: điều quý giá nhất nơi con người không nằm ở hình thức, mà ở nội dung bên trong – thứ chỉ có thể nhận ra bằng con mắt của trái tim và sự khiêm tốn.

Trong Tân Ước, Giakêu – người thu thuế lùn bé, bị dân chúng khinh miệt, bị coi là kẻ phản bội dân tộc – cũng là người được Chúa Giêsu viếng thăm và chúc phúc. Chính ánh nhìn đầy yêu thương và cái gọi mời của Chúa đã khiến ông thay đổi tận căn. Từ một người bị khinh khi, Giakêu trở thành người rộng lượng, công minh, và được đón nhận ơn cứu độ. Lý do? Bởi vì Chúa Giêsu không nhìn ông như người đời nhìn, nhưng nhìn bằng cái nhìn yêu thương, xuyên qua vỏ bọc bên ngoài để chạm tới tâm hồn đang khát khao hoán cải.

Quay lại với Tin Mừng, sự từ chối Chúa Giêsu đến từ hai nguyên nhân sâu xa: thứ nhất là vì người Do Thái tưởng mình biết quá rõ về Thiên Chúa và Đấng Messia; và thứ hai là vì lòng kiêu ngạo, ích kỷ của họ khiến họ không thể chịu đựng được một con người đơn sơ lại có thể vạch trần sự giả hình của họ.

Thật vậy, họ tưởng họ biết Thiên Chúa – nhưng lại chỉ là một Thiên Chúa theo suy nghĩ của họ, một Đấng Cứu Thế theo khuôn mẫu quyền lực họ mong đợi. Và vì thế, khi Thiên Chúa đến trong dáng vẻ một con người nghèo hèn, khiêm nhường, phục vụ, yêu thương, họ không thể chấp nhận được. Chính cái tôi quá lớn, sự tự mãn, lòng đố kỵ và quyền lợi của họ đã bị đụng chạm khi đối diện với Chúa Giêsu, nên họ tìm cách loại trừ Ngài.

Còn chúng ta thì sao? Chúng ta có thực sự nhận ra Chúa Giêsu không? Có yêu mến Ngài cách sâu sắc và chân thành chưa? Nhiều người trong chúng ta là Kitô hữu từ khi còn thơ bé, đã chịu phép rửa, đã học giáo lý, đã đọc kinh, đi lễ hằng tuần, thậm chí là hằng ngày. Nhưng thử hỏi: chúng ta đã thực sự đi vào một mối tương quan sống động với Chúa chưa? Hay vẫn chỉ là một mối tương quan hình thức? Chúng ta đã thực sự nhìn thấy Chúa nơi những người bé mọn, những người bị bỏ rơi, những người đau khổ chưa? Hay chúng ta vẫn còn đánh giá người khác qua vẻ ngoài, qua hoàn cảnh sống, qua cách ăn mặc, qua địa vị xã hội?

Mùa Chay mời gọi chúng ta xét lại tất cả những điều ấy. Đức Giáo Hoàng Phanxicô nói: “Mùa Chay là thời gian để điều chỉnh lại đời sống các bạn, để đến gần Chúa hơn.” Điều chỉnh không chỉ là sửa vài hành vi bề ngoài, nhưng là thay đổi tận căn cái nhìn – một cuộc hoán cải từ trái tim. Cần thay đổi cái nhìn về Chúa: không phải là một Đấng ban phát ơn lành theo ý mình, nhưng là Đấng đồng hành trong mọi hoàn cảnh – cả đau khổ lẫn niềm vui. Cần thay đổi cái nhìn về người khác: đừng dừng lại ở sự khắt khe, nghi kỵ, xét đoán, nhưng hãy biết đón nhận, cảm thông, tha thứ. Và cũng cần thay đổi cái nhìn về chính mình: từ chỗ tự mãn đến chỗ biết khiêm tốn, biết sám hối, biết học lại cách sống đức tin cho đúng với tinh thần Tin Mừng.

Lạy Chúa Giêsu, nhiều khi chúng con cũng giống như người Do Thái năm xưa – tưởng rằng mình biết Chúa vì đã nghe, đã học, đã đọc nhiều về Chúa. Nhưng biết chưa chắc là yêu. Xin Chúa giúp chúng con biết khám phá Ngài bằng trái tim, chứ không chỉ bằng lý trí. Xin Chúa mở mắt đức tin của chúng con để chúng con thấy Chúa nơi những con người chúng con thường tránh né hay khinh thường. Xin Chúa hoán cải cách chúng con nhìn đời, để chúng con yêu mến Chúa không phải vì Chúa hợp ý chúng con, mà vì Chúa là Đấng đã yêu chúng con đến cùng – yêu trong thầm lặng, yêu trong đau khổ, yêu cho đến chết và sống lại vì chúng con.

Xin Chúa cho mùa Chay này là một mùa của hoán cải sâu xa, bắt đầu từ việc đổi mới ánh nhìn. Nhìn tha nhân bằng ánh mắt tôn trọng. Nhìn bản thân bằng cái nhìn khiêm tốn. Nhìn cuộc đời bằng cái nhìn của hy vọng và tin tưởng. Và nhìn Chúa – không theo định kiến, không theo cảm tính, nhưng bằng đức tin sống động – để rồi dám bước theo Ngài trên con đường yêu thương, tha thứ và phục vụ không tính toán.

Lạy Chúa, xin cho chúng con trong từng lời nói, từng hành động, từng cái nhìn – đều biết phản ánh tình yêu và ánh sáng của Chúa. Và xin cho cuộc đời chúng con trở thành một chứng tá sống động giữa đời, để ai gặp chúng con cũng gặp được một phần ánh sáng của Chúa Kitô. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

Back To Top