Suy niệm Thứ Năm tuần XIX – Mùa Thường Niên (của Lm. Anmai, CSsR) Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Ma-ri-a Kôn-bê: Tình yêu Tử Đạo Giữa Cuộc Đời
Khi đến giờ lìa bỏ thế gian mà về với Chúa Cha, Đức Giê-su nói với các môn đệ rằng : “Đây là điều răn của Thầy : anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em. 13 Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu của mình. 14 Anh em là bạn hữu của Thầy, nếu anh em thực hiện những điều Thầy truyền dạy. 15 Thầy không còn gọi anh em là tôi tớ nữa, vì tôi tớ không biết việc chủ làm. Nhưng Thầy gọi anh em là bạn hữu, vì tất cả những gì Thầy nghe được nơi Cha Thầy, Thầy đã cho anh em biết.
16 “Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em, và cắt cử anh em để anh em ra đi, sinh được hoa trái, và hoa trái của anh em tồn tại, hầu tất cả những gì anh em xin cùng Chúa Cha nhân danh Thầy, thì Người ban cho anh em.”
Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Ma-ri-a Kôn-bê: Tình yêu Tử Đạo Giữa Cuộc Đời
Hôm nay, chúng ta cùng nhau suy niệm về một vị thánh vĩ đại của thời đại chúng ta, một người đã sống trọn vẹn tinh thần Tin Mừng trong hoàn cảnh nghiệt ngã nhất: Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Ma-ri-a Kôn-bê, một linh mục dòng Phanxicô Viện tu, một tông đồ của Đức Mẹ Vô Nhiễm, và một vị tử đạo anh hùng. Cuộc đời của ngài, dù ngắn ngủi, nhưng đã chiếu sáng một tình yêu Kitô giáo đến tận cùng, một tình yêu dám hiến thân vì người khác, một tình yêu mang đậm dấu ấn của Tin Mừng mà chúng ta vừa nghe: Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mát-thêu, đoạn 18, câu 15 đến 20.
Đoạn Tin Mừng này mở đầu với lời dạy của Chúa Giê-su về việc sửa lỗi anh em: “Nếu người anh em của anh trót phạm tội, thì anh hãy đi sửa lỗi nó, một mình anh với nó mà thôi.” Đây không phải là một lời dạy đơn thuần về kỷ luật, mà là một lời kêu gọi sâu sắc đến lòng thương xót và tình huynh đệ. Mục đích của việc sửa lỗi không phải là kết án, mà là để “chinh phục được người anh em”, để đưa họ trở về với cộng đoàn, với tình yêu của Thiên Chúa.
Cha Kôn-bê đã sống tinh thần này một cách triệt để, không chỉ trong việc sửa lỗi hay khuyên bảo, mà là trong việc biến mình thành một sự sửa lỗi sống động, một tấm gương về tình yêu. Ngài không chỉ sửa lỗi bằng lời nói, mà bằng cả cuộc đời hiến dâng, bằng lòng nhiệt thành truyền bá Tin Mừng và đặc biệt là bằng hành động hy sinh cao cả nhất. Ngài đã thấy nơi mỗi người anh em, dù là người lầm lạc hay người đang bị bóc lột trong những nhà tù của chiến tranh, một hình ảnh của Đức Kitô, đáng được yêu thương và cứu chuộc.
Chúa Giê-su tiếp tục dạy: “Nếu nó không chịu nghe, thì hãy đem theo một hay hai người nữa, để mọi công việc được giải quyết, căn cứ vào lời hai hoặc ba chứng nhân. Nếu nó không nghe họ, thì hãy đi thưa Hội Thánh. Nếu Hội Thánh mà nó cũng chẳng nghe, thì hãy kể nó như một người ngoại hay một người thu thuế.” Những lời này cho thấy tầm quan trọng của cộng đoàn, của Hội Thánh trong việc gìn giữ và bảo vệ tình huynh đệ. Cha Kôn-bê đã hiểu rõ rằng cá nhân không thể đứng riêng lẻ. Ngài đã xây dựng nên những cộng đoàn sống động, những thành phố của Đức Mẹ Vô Nhiễm ở Ba Lan và Nhật Bản, nơi các tu sĩ cùng nhau sống, làm việc, và truyền giáo, cùng nhau làm chứng cho tình yêu Thiên Chúa. Ngài biết rằng sức mạnh của một cá nhân là hữu hạn, nhưng sức mạnh của một cộng đoàn hiệp nhất trong tình yêu Kitô giáo thì vô biên. Ngài không ngừng thúc đẩy tinh thần hiệp thông, vâng phục Hội Thánh, và sống trọn vẹn ơn gọi tu trì của mình, tất cả vì một mục đích duy nhất là cứu rỗi các linh hồn và làm vinh danh Đức Mẹ.
Phần tiếp theo của Tin Mừng đưa chúng ta đến một chân lý quyền năng: “Thầy bảo thật anh em: dưới đất, anh em ràng buộc những điều gì, trên trời cũng sẽ ràng buộc như vậy; dưới đất, anh em tháo cởi những điều gì, trên trời cũng sẽ tháo cởi như vậy.” Đây là lời ban quyền cho các Tông đồ, và qua các ngài, cho toàn thể Hội Thánh, quyền tha tội và quyền ràng buộc. Cha Kôn-bê, với tư cách là một linh mục, đã sống trọn vẹn quyền năng này không chỉ qua Bí tích Hòa giải, mà còn qua việc ngài là một người kiến tạo hòa bình, một người mang đến sự giải thoát cho những tâm hồn bị xiềng xích bởi tội lỗi, bởi sự tuyệt vọng. Ngài đã tháo cởi những gông cùm của hận thù, của ích kỷ, bằng chính tình yêu và sự hy sinh quên mình. Ngài đã ràng buộc những trái tim với nhau trong tình yêu Đức Kitô, ràng buộc các linh hồn với Thiên Chúa qua Mẹ Maria.
Và rồi, đỉnh cao của đoạn Tin Mừng là lời hứa vĩ đại của Chúa Giê-su: “Thầy còn bảo thật anh em: nếu ở dưới đất, hai người trong anh em hợp lời cầu xin bất cứ điều gì, thì Cha Thầy, Đấng ngự trên trời, sẽ ban cho. Vì ở đâu có hai ba người họp lại nhân danh Thầy, thì có Thầy ở đấy, giữa họ.” Đây là lời hứa về sự hiện diện của Đức Kitô giữa cộng đoàn, là lời khẳng định sức mạnh của lời cầu nguyện hiệp nhất. Cha Kôn-bê là một người của cầu nguyện, một người luôn sống trong sự hiện diện của Thiên Chúa. Ngài đã xây dựng sự nghiệp truyền giáo vĩ đại của mình dựa trên nền tảng của lời cầu nguyện và lòng sùng kính Đức Mẹ Vô Nhiễm. Ngài tin tưởng tuyệt đối vào quyền năng của lời cầu nguyện, đặc biệt là lời cầu nguyện chung của cộng đoàn. Chính trong nhà tù, trong trại tập trung Auschwitz, khi đối diện với cái chết, ngài vẫn quy tụ các anh em tù nhân để cùng nhau cầu nguyện, cùng nhau hát những bài thánh ca, biến địa ngục trần gian thành một nơi mà tình yêu Thiên Chúa vẫn có thể hiện diện.
Cuộc đời của Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Kôn-bê là một minh chứng sống động cho những lời dạy này. Ngài sinh ra ở Ba Lan vào năm 1894, lớn lên trong một gia đình đạo đức và sớm nhận ra ơn gọi dâng mình cho Thiên Chúa. Ngài gia nhập dòng Phanxicô Viện tu và được thụ phong linh mục. Với lòng nhiệt thành cháy bỏng, ngài đã thành lập phong trào Hiệp Sĩ Đức Mẹ Vô Nhiễm, một tổ chức nhằm truyền bá lòng sùng kính Đức Mẹ và đưa mọi người đến với Chúa Giê-su qua Mẹ Maria. Ngài đã sử dụng mọi phương tiện truyền thông hiện đại lúc bấy giờ, từ báo chí, tạp chí đến đài phát thanh, để loan báo Tin Mừng, thể hiện sự linh hoạt và sáng tạo trong việc truyền giáo. Ngài không chỉ là một nhà thần học uyên bác mà còn là một nhà tổ chức tài ba, một con người của hành động.
Khi Thế chiến thứ II bùng nổ, Cha Kôn-bê và các anh em tu sĩ của ngài đã phải đối mặt với sự tàn bạo của chế độ Đức Quốc xã. Dù biết rõ những nguy hiểm, ngài vẫn kiên trì bảo vệ người Do Thái và những người bị đàn áp, bất chấp sự đe dọa. Vào năm 1941, ngài bị bắt và bị giam giữ tại trại tập trung Auschwitz. Nơi đây, ngài tiếp tục sống tinh thần Tin Mừng, không ngừng an ủi, nâng đỡ các tù nhân khác, chia sẻ miếng ăn ít ỏi của mình, và là một nguồn hy vọng sống động giữa sự chết chóc.
Đỉnh điểm của cuộc đời ngài là sự hy sinh cao cả vào tháng 8 năm 1941. Một tù nhân đã trốn thoát khỏi trại, và để trừng phạt, những người lính Đức Quốc xã đã chọn mười người để bỏ đói cho đến chết. Một trong số mười người đó là một người đàn ông tên Franciszek Gajowniczek, người đã kêu lên về vợ con mình. Ngay lập tức, Cha Kôn-bê, với trái tim tràn đầy tình yêu và lòng trắc ẩn, đã bước ra khỏi hàng và xin được chết thay cho người đàn ông đó. Ngài đã nói: “Tôi là một linh mục Công giáo già, tôi xin chết thay cho anh ta, vì anh ta có vợ con.” Đây không chỉ là một hành động dũng cảm, mà là một sự thể hiện trọn vẹn lời dạy của Chúa Giê-su về tình yêu anh em, về việc hiến mạng sống mình vì bạn hữu.
Ngài và chín người khác bị giam vào một hầm ngầm, nơi họ sẽ dần dần chết vì đói. Tuy nhiên, thay vì những tiếng rên rỉ của tuyệt vọng, người ta nghe thấy tiếng cầu nguyện, tiếng hát thánh ca, và tiếng Cha Kôn-bê dẫn dắt những người anh em của mình trong lời cầu nguyện và suy niệm. Ngài đã biến hầm tử thần thành một nhà nguyện, nơi tình yêu Thiên Chúa vẫn ngự trị ngay cả trong bóng tối dày đặc của sự chết. Sau hai tuần chịu đựng khủng khiếp, chỉ còn lại Cha Kôn-bê và ba người khác còn sống. Để dọn chỗ cho những đợt tù nhân mới, những người lính đã tiêm thuốc độc vào họ. Cha Kôn-bê ra đi thanh thản, gương mặt ngài vẫn toát lên vẻ bình an.
Cái chết của Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Kôn-bê không phải là một sự kết thúc bi thảm, mà là một chiến thắng vĩ đại của tình yêu. Ngài đã sống trọn vẹn lời dạy của Chúa Giê-su: “Không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người đã hy sinh mạng sống mình vì bạn hữu.” (Ga 15, 13). Ngài đã hiện thực hóa chân lý “Thầy ở đấy, giữa họ” không chỉ qua lời cầu nguyện hiệp nhất, mà qua chính sự hiện diện của tình yêu hy sinh, tình yêu tự hiến cho đến giọt máu cuối cùng. Trong hầm tử thần, Chúa Giê-su đã hiện diện rõ ràng qua chính hình ảnh của Cha Kôn-bê, Đấng đã mặc lấy thân phận của những người đau khổ, của những người đang chết dần mòn, để mang lại cho họ hy vọng và sự bình an.
Cuộc đời và cái chết của Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Kôn-bê đặt ra cho chúng ta một câu hỏi lớn: Chúng ta đang sống Tin Mừng như thế nào? Chúng ta có dám sửa lỗi anh em trong tình yêu thương, hay chúng ta chỉ biết chỉ trích và kết án? Chúng ta có biết hiệp nhất trong cộng đoàn, trong Hội Thánh để cùng nhau cầu nguyện và làm chứng cho Tin Mừng, hay chúng ta sống trong sự ích kỷ và chia rẽ? Và quan trọng hơn cả, chúng ta có dám yêu thương đến mức hy sinh bản thân mình vì người khác, vì hạnh phúc của anh chị em mình, hay chúng ta vẫn còn giữ lại cho mình những gì quý giá nhất?
Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Kôn-bê là một lời mời gọi sống Tin Mừng một cách triệt để, một cách không khoan nhượng. Ngài nhắc nhở chúng ta rằng tình yêu Kitô giáo không phải là một cảm xúc mơ hồ, mà là một hành động cụ thể, một sự lựa chọn can đảm để sống vì người khác, để mặc lấy những đau khổ của anh chị em mình. Ngài là bằng chứng sống động rằng ngay cả trong những hoàn cảnh tăm tối nhất, ánh sáng của tình yêu Thiên Chúa vẫn có thể chiếu rọi, và sức mạnh của lời cầu nguyện hiệp nhất vẫn có thể biến đổi mọi sự.
Ngày nay, thế giới vẫn còn đầy rẫy những cuộc chiến tranh, những bất công, những hận thù. Hơn bao giờ hết, chúng ta cần những tấm gương như Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Kôn-bê, những người dám sống và dám chết vì tình yêu. Xin Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Kôn-bê chuyển cầu cùng Chúa cho chúng ta, để chúng ta cũng biết sống trọn vẹn tinh thần Tin Mừng, để chúng ta cũng biết yêu thương đến tận cùng, và để chúng ta cũng biết mang Chúa Giê-su đến giữa những anh chị em của mình, nhất là những người đang đau khổ, đang cần đến tình yêu và lòng trắc ẩn của chúng ta.
Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Ma-ri-a Kôn-bê: Tình Yêu Vĩ Đại Vì Bạn Hữu
Kính thưa quý vị anh chị em rất thân mến trong Chúa,
Hôm nay, toàn thể Giáo Hội hân hoan cử hành Lễ kính Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Ma-ri-a Kôn-bê, một linh mục dòng Phanxicô Viện tu, một tông đồ nhiệt thành của Đức Trinh Nữ Maria Vô Nhiễm Nguyên Tội, và là một vị tử đạo anh hùng của thế kỷ XX. Cuộc đời của ngài là một bản hùng ca về tình yêu, sự hy sinh và lòng trung tín tuyệt đối vào Thiên Chúa, đặc biệt là trong những hoàn cảnh nghiệt ngã nhất của lịch sử nhân loại. Khi chúng ta suy niệm về cuộc đời phi thường của ngài, tâm trí chúng ta không khỏi liên tưởng đến những lời vàng ngọc mà Chúa Giê-su đã truyền dạy cho các môn đệ trong đoạn Tin Mừng theo Thánh Gioan mà chúng ta vừa lắng nghe: “Đây là điều răn của Thầy: anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em. Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu của mình.”
Những lời này của Chúa Giê-su không chỉ là một điều răn, mà còn là một lời mời gọi sâu sắc, một lời mặc khải về bản chất của tình yêu Kitô giáo. Đó là một tình yêu không chỉ dừng lại ở cảm xúc, mà là một tình yêu được thể hiện bằng hành động cụ thể, bằng sự hiến dâng chính mình cho người khác. Và đỉnh cao của tình yêu ấy chính là sự hy sinh mạng sống vì bạn hữu. Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Kôn-bê đã sống trọn vẹn điều răn này, không chỉ bằng lời nói mà bằng cả cuộc đời và cái chết của ngài. Ngài đã trở thành một biểu tượng sống động của tình yêu cao cả nhất, một tình yêu dám vượt qua mọi giới hạn của bản năng sinh tồn để ôm lấy sự sống của người khác.
Chúng ta hãy cùng nhau đi sâu vào từng lời của Chúa Giê-su trong đoạn Tin Mừng này để thấy rõ hơn cách Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Kôn-bê đã hiện thực hóa chúng trong cuộc đời mình.
Trước hết, Chúa Giê-su nói: “Đây là điều răn của Thầy: anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.” Đây là một điều răn mới, một chuẩn mực mới cho tình yêu. Không phải chỉ là yêu thương người lân cận như chính mình, mà là yêu thương như Chúa Giê-su đã yêu thương chúng ta. Tình yêu của Chúa Giê-su là tình yêu hoàn toàn vô vị lợi, tình yêu tự hiến, tình yêu chấp nhận đau khổ và cái chết để cứu chuộc nhân loại. Ngài đã yêu thương chúng ta khi chúng ta còn là tội nhân, khi chúng ta còn quay lưng lại với Ngài. Ngài đã yêu thương chúng ta đến cùng, đến nỗi chịu đóng đinh trên thập giá.
Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Kôn-bê đã thấm nhuần sâu sắc điều răn này. Ngài sinh ra với tên Rajmund Kolbe vào năm 1894 tại Zduńska Wola, Ba Lan, trong một gia đình sùng đạo và lao động. Ngay từ khi còn nhỏ, một biến cố phi thường đã định hình cuộc đời ngài. Khi Rajmund khoảng 10 tuổi, Đức Trinh Nữ Maria đã hiện ra với ngài, tay cầm hai vương miện: một màu trắng tượng trưng cho sự trong trắng, và một màu đỏ tượng trưng cho sự tử đạo. Đức Mẹ hỏi ngài có muốn nhận cả hai không, và Rajmund đã dứt khoát trả lời “Con muốn cả hai!” Từ khoảnh khắc đó, cuộc đời ngài đã được định hướng bởi một tình yêu mãnh liệt dành cho Đức Mẹ và một khao khát dâng hiến trọn vẹn cho Thiên Chúa, ngay cả đến cái chết.
Tình yêu thương của Cha Kôn-bê không chỉ giới hạn trong cộng đoàn tu viện hay những người thân cận. Ngài đã mở rộng tình yêu ấy ra toàn thế giới, đặc biệt là qua việc thành lập phong trào Hiệp Sĩ Đức Mẹ Vô Nhiễm (Militia Immaculatae – MI) vào năm 1917, khi ngài còn là một chủng sinh tại Rôma. Mục đích của phong trào này là “cố gắng đưa tất cả mọi người đến với Đức Mẹ Vô Nhiễm, và qua Đức Mẹ, đưa họ đến với Chúa Giê-su Kitô, để Ngài có thể trị vì trong mọi trái tim.” Đây là một tình yêu mang tính tông đồ, một tình yêu muốn chia sẻ Tin Mừng và ơn cứu độ cho tất cả mọi người, kể cả những người xa lạ, những người đang lầm lạc. Ngài đã sử dụng mọi phương tiện hiện đại nhất thời bấy giờ, từ báo chí, tạp chí (như tạp chí “Hiệp Sĩ Vô Nhiễm”) đến đài phát thanh, để truyền bá sứ điệp tình yêu và lòng sùng kính Đức Mẹ. Điều này cho thấy tầm nhìn xa và sự nhiệt thành của ngài trong việc yêu thương anh chị em mình bằng cách dẫn dắt họ đến với chân lý và ơn cứu độ.
Tiếp theo, Chúa Giê-su khẳng định: “Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu của mình.” Đây là đỉnh cao của tình yêu Kitô giáo, là dấu ấn của Đức Kitô trên thập giá. Tình yêu này vượt lên trên mọi tính toán, mọi lợi ích cá nhân, mọi nỗi sợ hãi. Đó là tình yêu dám cho đi tất cả, ngay cả sự sống quý giá nhất của mình, vì hạnh phúc và sự sống của người khác.
Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Kôn-bê đã sống trọn vẹn lời này một cách bi tráng và hùng hồn nhất. Sau khi được thụ phong linh mục và trở về Ba Lan, ngài đã xây dựng một tu viện đồ sộ mang tên Niepokalanów (Thành phố của Đức Mẹ Vô Nhiễm), trở thành một trung tâm truyền giáo và xuất bản lớn. Ngài cũng đã thực hiện sứ vụ truyền giáo tại Nhật Bản, thành lập một tu viện tương tự gần Nagasaki. Khi Thế chiến thứ II bùng nổ, cuộc sống yên bình của tu viện bị phá vỡ. Cha Kôn-bê và các tu sĩ của ngài đã biến Niepokalanów thành một nơi trú ẩn cho hàng ngàn người tị nạn, bao gồm cả người Do Thái, bất chấp lệnh cấm của Đức Quốc xã. Ngài đã thể hiện tình yêu không phân biệt chủng tộc, tôn giáo, yêu thương mọi người như chính Chúa Giê-su đã yêu thương.
Vào ngày 17 tháng 2 năm 1941, Cha Kôn-bê bị Gestapo bắt giữ và sau đó bị đưa đến trại tập trung Auschwitz, một trong những địa ngục trần gian tàn bạo nhất của lịch sử. Trong trại, ngài vẫn giữ vững tinh thần của một linh mục, một tu sĩ. Ngài tiếp tục an ủi, nâng đỡ các tù nhân khác, chia sẻ miếng ăn ít ỏi của mình, và thậm chí còn lén lút cử hành Thánh Lễ và ban các Bí tích. Ngài là một ngọn hải đăng của hy vọng và đức tin giữa bóng tối của sự tuyệt vọng và cái chết.
Đỉnh điểm của cuộc đời ngài, và là minh chứng hùng hồn nhất cho tình yêu cao cả, đã diễn ra vào cuối tháng 7 năm 1941. Một tù nhân đã trốn thoát khỏi trại. Để trừng phạt và răn đe, chỉ huy trại đã ra lệnh chọn mười tù nhân ngẫu nhiên trong khối để bỏ đói cho đến chết. Một trong số mười người được chọn là Franciszek Gajowniczek, một người lính Ba Lan có vợ và con cái. Khi nghe tên mình, Gajowniczek đã bật khóc nức nở, van xin cho mạng sống của mình vì gia đình. Ngay lập tức, Cha Kôn-bê, với một trái tim tràn đầy lòng trắc ẩn và tình yêu Kitô giáo, đã bước ra khỏi hàng. Ngài bình tĩnh nói với viên sĩ quan Đức Quốc xã: “Tôi là một linh mục Công giáo già. Tôi xin được chết thay cho người đàn ông này, vì anh ta có vợ con.”
Hành động này đã khiến tất cả mọi người có mặt tại đó, kể cả những tên lính gác tàn bạo, phải sững sờ. Đây không phải là một hành động bốc đồng, mà là đỉnh cao của một cuộc đời đã được dâng hiến trọn vẹn cho Thiên Chúa và cho tha nhân. Cha Kôn-bê đã thực sự hy sinh tính mạng mình vì một người bạn hữu, một người mà ngài thậm chí không hề quen biết trước đó. Ngài đã sống trọn vẹn lời của Chúa Giê-su.
Sau đó, Cha Kôn-bê và chín người khác bị đưa vào một hầm ngầm, nơi họ sẽ chết dần chết mòn vì đói và khát. Nhưng ngay cả trong hầm tử thần ấy, Cha Kôn-bê vẫn tiếp tục là một linh mục, một người cha tinh thần. Ngài dẫn dắt các bạn tù trong lời cầu nguyện, trong những bài thánh ca, và trong những cuộc trò chuyện về Thiên Chúa và Đức Mẹ. Ngài đã biến địa ngục trần gian thành một nhà nguyện, nơi tình yêu và đức tin vẫn ngự trị. Từng người một, các bạn tù của ngài đã ra đi trong sự bình an, được Cha Kôn-bê an ủi và ban phép lành cuối cùng. Sau hai tuần chịu đựng khủng khiếp, chỉ còn lại Cha Kôn-bê và ba người khác còn sống. Để dọn chỗ cho những đợt tù nhân mới, vào ngày 14 tháng 8 năm 1941, một ngày trước Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời, những người lính đã tiêm thuốc độc phenol vào tĩnh mạch của ngài. Cha Kôn-bê ra đi thanh thản, gương mặt ngài vẫn toát lên vẻ bình an và thanh thản.
Chúa Giê-su tiếp tục nói: “Anh em là bạn hữu của Thầy, nếu anh em thực hiện những điều Thầy truyền dạy. Thầy không còn gọi anh em là tôi tớ nữa, vì tôi tớ không biết việc chủ làm. Nhưng Thầy gọi anh em là bạn hữu, vì tất cả những gì Thầy nghe được nơi Cha Thầy, Thầy đã cho anh em biết.” Đây là một lời mặc khải tuyệt vời về mối quan hệ giữa Chúa Giê-su và các môn đệ của Ngài. Từ chỗ là tôi tớ, chúng ta được nâng lên hàng bạn hữu. Tình bạn này không dựa trên sự bình đẳng về địa vị, mà dựa trên sự tin tưởng và chia sẻ. Chúa Giê-su đã chia sẻ cho chúng ta những mầu nhiệm sâu xa nhất về Cha Ngài, về Nước Trời, về ơn cứu độ. Và để đáp lại tình bạn cao cả này, chúng ta được mời gọi thực hiện những điều Ngài truyền dạy, mà cốt lõi chính là điều răn về tình yêu thương.
Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Kôn-bê đã sống như một người bạn đích thực của Chúa Giê-su. Ngài không chỉ biết những gì Chúa muốn, mà ngài đã thực hiện chúng một cách triệt để. Cuộc đời của ngài là một minh chứng cho sự vâng phục tuyệt đối vào ý Chúa, một sự vâng phục phát xuất từ tình yêu chứ không phải từ sự sợ hãi. Ngài đã sẵn sàng từ bỏ mọi sự, chịu đựng mọi đau khổ, và cuối cùng là hy sinh mạng sống mình, tất cả vì tình bạn với Đức Kitô và vì tình yêu dành cho anh chị em mình. Ngài đã trở thành một kênh hữu hiệu để Chúa Giê-su mặc khải tình yêu của Ngài cho thế giới.
Cuối cùng, Chúa Giê-su nói: “Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em, và cắt cử anh em để anh em ra đi, sinh được hoa trái, và hoa trái của anh em tồn tại, hầu tất cả những gì anh em xin cùng Chúa Cha nhân danh Thầy, thì Người ban cho anh em.” Lời này nhắc nhở chúng ta rằng ơn gọi của mỗi Kitô hữu không phải là do chúng ta tự chọn, mà là do Thiên Chúa đã chọn và cắt cử chúng ta. Chúng ta được chọn để “ra đi”, để không ngừng loan báo Tin Mừng, và để “sinh được hoa trái” – những hoa trái của tình yêu, của đức tin, của sự phục vụ. Và những hoa trái ấy phải “tồn tại”, tức là có giá trị vĩnh cửu, không phai tàn theo thời gian.
Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Kôn-bê là một người đã được Chúa chọn và cắt cử để “ra đi” và “sinh hoa trái”. Ngài đã ra đi đến những vùng đất xa xôi như Nhật Bản để truyền giáo, mang ánh sáng Tin Mừng đến những nơi chưa biết Chúa. Ngài đã sinh ra những hoa trái dồi dào: hàng ngàn linh hồn được hoán cải, hàng triệu người được củng cố đức tin qua phong trào Hiệp Sĩ Đức Mẹ Vô Nhiễm, và một di sản về lòng sùng kính Đức Mẹ và tình yêu hy sinh đã tồn tại cho đến ngày nay. Sự hy sinh của ngài tại Auschwitz không chỉ cứu sống một người đàn ông, mà còn trở thành một hạt giống đức tin và tình yêu, đã nảy mầm và sinh hoa kết trái trong vô số trái tim trên khắp thế giới. Ngài là một bằng chứng hùng hồn cho lời hứa của Chúa Giê-su: “hoa trái của anh em tồn tại.”
Và lời hứa cuối cùng: “hầu tất cả những gì anh em xin cùng Chúa Cha nhân danh Thầy, thì Người ban cho anh em.” Sức mạnh của lời cầu nguyện nhân danh Chúa Giê-su là vô biên. Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Kôn-bê là một người của cầu nguyện. Ngài luôn sống trong sự kết hiệp mật thiết với Thiên Chúa qua Đức Mẹ. Chính từ nguồn mạch cầu nguyện này mà ngài có được sức mạnh để đối mặt với mọi thử thách, mọi đau khổ, và để thực hiện hành động hy sinh cao cả nhất. Ngài đã cầu nguyện không ngừng, ngay cả trong hầm tử thần, dẫn dắt các bạn tù cùng cầu nguyện, và chắc chắn rằng những lời cầu nguyện ấy đã được Chúa Cha lắng nghe và ban cho.
Kính thưa quý vị anh chị em,
Cuộc đời và cái chết của Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Ma-ri-a Kôn-bê là một lời mời gọi sống động cho mỗi người chúng ta. Ngài là một tấm gương sáng ngời về tình yêu Kitô giáo đến tận cùng. Trong một thế giới còn đầy rẫy những cuộc chiến tranh, bạo lực, hận thù, và sự ích kỷ, sự hy sinh của ngài vang vọng như một tiếng chuông cảnh tỉnh, nhắc nhở chúng ta về giá trị cao cả nhất của cuộc sống: tình yêu.
Chúng ta có thể không được mời gọi để hy sinh mạng sống mình theo cách bi tráng như Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Kôn-bê. Nhưng mỗi ngày, chúng ta đều được mời gọi để sống điều răn yêu thương của Chúa Giê-su. Chúng ta được mời gọi để yêu thương anh chị em mình như Chúa đã yêu thương chúng ta, bằng những hành động cụ thể của lòng bác ái, sự tha thứ, sự phục vụ, và sự quan tâm đến người khác. Chúng ta được mời gọi để từ bỏ những ích kỷ nhỏ nhặt, những tiện nghi cá nhân, để chia sẻ thời gian, tài năng, và của cải của mình cho những người kém may mắn hơn.
Chúng ta được mời gọi để sống như những người bạn của Chúa Giê-su, vâng giữ các điều răn của Ngài, đặc biệt là điều răn về tình yêu. Chúng ta được mời gọi để “ra đi” và “sinh hoa trái” trong môi trường sống của mình, bằng cách làm chứng cho Tin Mừng qua lời nói và việc làm, bằng cách sống một cuộc đời Kitô hữu đích thực, mang ánh sáng của Chúa đến cho những người xung quanh.
Xin Thánh Mác-xi-mi-li-a-nô Ma-ri-a Kôn-bê, linh mục, tử đạo, chuyển cầu cùng Chúa cho chúng ta. Xin ngài ban cho chúng ta lòng nhiệt thành yêu mến Đức Mẹ Vô Nhiễm, để qua Mẹ, chúng ta được dẫn đến Chúa Giê-su. Xin ngài ban cho chúng ta lòng can đảm để sống điều răn yêu thương của Chúa, để dám hy sinh bản thân mình vì hạnh phúc của anh chị em, và để hoa trái của đời sống Kitô hữu của chúng ta được tồn tại mãi mãi trong vinh quang Thiên Chúa.
