THỨ HAI TUẦN THÁNH – KHI CHÚA GIÊSU ĐƯỢC XỨC…
Nghi thức “Epitaphios” hay “Quan Tài Chúa” trong truyền thống Đông phương – Lm. Anmai, CSsR
Nghi thức “Epitaphios” hay “Quan Tài Chúa” trong truyền thống Đông phương
Nghi thức “Epitaphios” hay “Quan Tài Chúa” trong truyền thống Đông phương
Một bài giải thích thật chi tiết để giáo dân Công giáo Latinh dễ hiểu, dễ cảm và thấy được vẻ đẹp đức tin của anh em Công giáo Đông phương
Trong đời sống phụng vụ Công giáo, nhiều giáo dân quen với các nghi thức Tuần Thánh theo truyền thống Latinh: Lễ Tiệc Ly chiều Thứ Năm, nghi thức tưởng niệm cuộc Thương Khó chiều Thứ Sáu, hôn kính Thánh Giá, rồi Canh thức Phục Sinh đêm Thứ Bảy. Vì thế, khi nghe nói trong các Giáo hội Công giáo Đông phương có nghi thức gọi là Epitaphios, hay dân gian có thể hiểu nôm na là “Quan Tài Chúa”, nhiều người cảm thấy vừa lạ vừa xúc động. Thật ra, đây là một trong những cử hành rất đẹp, rất sâu, rất giàu cảm thức cầu nguyện của truyền thống Byzantine, đặc biệt vào Thứ Sáu Tuần Thánh. Trong nghi thức này, một tấm vải thánh mang hình Chúa Giêsu được tháo xác, đặt trong mồ, sẽ được cung kính đặt trên một giá hay ngôi mộ tượng trưng, có hoa, nến, hương, rồi được rước trọng thể. Truyền thống này hiện diện rộng rãi trong thế giới Byzantine và cũng được các Giáo hội Công giáo Đông phương cử hành với lòng tôn kính sâu xa.
Trước hết, cần hiểu chữ Epitaphios là gì. Trong truyền thống Hy Lạp Byzantine, “Epitaphios” thường chỉ tấm khăn hay tấm vải thêu hình Chúa Kitô đã được mai táng, tức là hình Chúa đang nằm sau khi được hạ khỏi thập giá. Một số truyền thống Slav dùng từ Plashchanitsa, nhưng ý nghĩa phụng vụ rất gần nhau: đó là thánh họa bằng vải về việc mai táng Đức Kitô, được đặt giữa cộng đoàn để kính viếng và được dùng trong cuộc rước tang lễ tượng trưng của Chúa vào Thứ Sáu Thánh. Tài liệu giải thích của Tổng Giáo phận Chính Thống Hy Lạp Hoa Kỳ mô tả Epitaphios như một tấm vải lớn, được thêu hoặc vẽ hình Chúa Kitô đã chết; còn truyền thống Melkite Công giáo cũng gọi đó là holy epitaphios (Shroud), nghĩa là “khăn liệm thánh”.
Nói một cách bình dân để giáo dân Việt Nam dễ hình dung, Epitaphios không phải là chiếc quan tài theo nghĩa gỗ đóng kín như trong đám tang thường thấy, nhưng là một biểu tượng phụng vụ về việc mai táng Chúa. Có nơi người ta gọi nôm na là “Quan Tài Chúa” vì nghi thức quá sống động: có tấm khăn mang hình Chúa nằm, có nơi đặt như mộ, có hoa phủ quanh, có rước, có hương, có nến, có những bài than khóc phụng vụ. Tuy nhiên, chính xác hơn về mặt phụng vụ, trọng tâm không nằm ở cái “quan tài” như một đồ vật, mà nằm ở mầu nhiệm mai táng Đức Kitô: Chúa thật sự đã chịu chết, thân xác thật sự được an táng, và Giáo Hội đứng bên mộ Chúa trong đau thương nhưng đầy hy vọng.
Điều rất quan trọng là phải hiểu: nghi thức này không phải là một “thêm thắt dân gian” cho cảm động hơn, nhưng là một cách diễn tả phụng vụ rất sâu sắc thần học. Đối với truyền thống Byzantine, Thứ Sáu Tuần Thánh không chỉ là ngày nhớ việc Chúa chịu đóng đinh, mà còn là ngày chiêm ngắm toàn bộ mầu nhiệm khổ nạn, cái chết và an táng của Người. Vì thế, phụng vụ không dừng lại ở thập giá, nhưng bước tiếp tới ngôi mộ. Giáo Hội không bỏ qua giây phút thân xác Chúa được các môn đệ và những người yêu mến Người cung kính liệm xác, xức thuốc thơm, đặt vào mộ. Bài ca nổi tiếng của truyền thống này, mở đầu bằng câu “Người công chính Giuse…” nói rất rõ điều đó: thánh Giuse Arimathia đã tháo xác Chúa xuống, quấn trong khăn sạch với dầu thơm và an táng trong mồ mới.
Nếu nhìn bằng con mắt đức tin, ta sẽ thấy nghi thức Epitaphios giúp giáo dân cảm được một điều mà đôi khi trong đời sống đạo thường ngày ta chưa cảm hết: Chúa Giêsu đã chết thật. Người không chỉ “giả chết” hay chỉ “đau khổ biểu tượng”. Người đã đi vào tận cùng thân phận con người. Người đã có một thân xác bị đánh đòn, bị đâm thâu, bị tháo xuống khỏi thập giá, được bọc vải, được mai táng. Điều ấy làm cho niềm tin Phục Sinh của chúng ta trở nên rất thật. Chỉ khi hiểu Chúa chết thật, ta mới run lên vì biết rằng Người đã đi đến tận đáy của đau thương nhân loại. Và cũng chỉ khi hiểu Chúa đã được mai táng thật, ta mới thấy ánh sáng Phục Sinh bừng lên mạnh mẽ biết bao.
Trong nhiều nhà thờ Byzantine, vào Thứ Sáu Tuần Thánh hay tối Thứ Sáu, cộng đoàn sẽ cử hành nghi thức liên quan đến mai táng Chúa. Có những khác biệt nhỏ giữa các truyền thống Hy Lạp, Slav, Melkite, Ruthenian hay các giáo phận khác nhau, nhưng nhìn chung đều có vài yếu tố rất quen thuộc: tấm Epitaphios được long trọng đưa ra; tấm vải được đặt trên một ngôi mộ tượng trưng hay một đài có trang hoàng hoa; cộng đoàn hát các bài ai ca; rồi diễn ra cuộc rước với nến và hương, diễn tả cuộc an táng Chúa Kitô. Truyền thống Melkite mô tả rõ rằng trong night office về việc mai táng Chúa, các bài than khóc được hát bên mộ Chúa, và holy epitaphios được rước cùng với việc các tín hữu kính viếng.
Vẻ đẹp đầu tiên của nghi thức này là tính cụ thể của đức tin. Người Đông phương không chỉ nói: “Chúa chết vì chúng ta.” Họ còn cho giáo dân thấy, chạm, đi theo, đứng bên, cúi mình, ngửi mùi hương, nhìn ánh nến. Tất cả các giác quan được đưa vào cầu nguyện. Thân xác con người không bị bỏ quên trong phụng vụ. Cả con mắt, đôi chân, đôi tay, khứu giác, thính giác đều được kéo vào mầu nhiệm cứu độ. Khi tấm Epitaphios đi qua, giáo dân không chỉ “nghĩ” về Chúa, mà gần như đi trong đám tang của Chúa, đi bên thân xác Đấng mình yêu mến. Đây là điều rất đặc trưng của linh đạo Đông phương: mầu nhiệm không chỉ được học bằng trí óc, mà còn được nếm bằng toàn thể con người.
Nhiều người thắc mắc: tại sao phải có hoa, có hương, có rước, có vẻ như một đám tang rất long trọng? Thưa, vì Giáo Hội đang làm điều mà Tin Mừng kể lại: cung kính thân xác Chúa. Thân xác ấy là thân xác của Con Thiên Chúa làm người. Thân xác ấy đã mang lấy mọi đòn roi vì yêu thương ta. Thân xác ấy không phải một xác vô danh, nhưng là thân xác cực thánh của Đấng Cứu Độ. Hoa diễn tả tình yêu và lòng tôn kính; hương gợi việc mai táng long trọng; nến nói lên đức tin giữa bóng tối; cuộc rước nói lên việc toàn thể Hội Thánh cùng bước theo Chúa trong chặng cuối cùng trước đêm Phục Sinh. Khi hiểu như vậy, ta thấy nghi thức này không hề “kịch hóa”, trái lại nó rất Tin Mừng, rất nhân bản và rất thần học.
Một điểm rất sâu sắc khác là Epitaphios vừa buồn vừa đầy hy vọng. Bề ngoài, đây là cuộc than khóc. Các bài hát của truyền thống Byzantine về đêm này thường chan chứa đau thương: trời đất bàng hoàng, các môn đệ sầu thảm, Mẹ Thiên Chúa đau đớn, nhân loại đứng lặng trước mầu nhiệm Con Thiên Chúa chịu mai táng. Nhưng phụng vụ Đông phương không chìm trong tuyệt vọng. Ngay giữa nỗi sầu, đã có ánh sáng của chiến thắng. Có nguồn giải thích Epitaphios là “biểu tượng sự chết bị sự sống đánh bại” hay “death overcoming death” theo nghĩa Chúa đi vào cõi chết để tiêu diệt quyền lực của sự chết từ bên trong. Vì thế, đứng trước “Quan Tài Chúa”, người tín hữu Đông phương không chỉ khóc, mà còn thờ lạy một mầu nhiệm đang chuyển động về Phục Sinh.
Ở đây, giáo dân Latinh có thể nhận ra một nét rất gần với chính đức tin của mình. Trong phụng vụ Latinh, sau khi tôn thờ Thánh Giá ngày Thứ Sáu, Giáo Hội cũng đi vào một sự thinh lặng đặc biệt của Thứ Bảy Tuần Thánh: Chúa đang ở trong mồ. Truyền thống Đông phương chỉ làm cho sự thật này trở nên hữu hình và cảm nghiệm hơn. Nếu phụng vụ Latinh nhấn mạnh sự trang nghiêm và trống vắng, thì phụng vụ Byzantine nhấn mạnh sự túc trực bên mộ Chúa. Hai truyền thống không chống nhau, nhưng soi sáng cho nhau. Một bên giúp ta hiểu chiều sâu của thinh lặng; bên kia giúp ta cảm được sức nặng của việc mai táng Chúa. Cả hai đều dẫn về cùng một mầu nhiệm Vượt Qua.
Nói sâu hơn nữa, nghi thức Epitaphios còn dạy ta hiểu về phẩm giá của thân xác theo đức tin Kitô giáo. Trong thế giới hôm nay, nhiều khi thân xác con người bị coi như vật dụng, như món hàng, như thứ rồi sẽ bỏ đi. Nhưng việc Giáo Hội long trọng kính viếng thân xác Chúa nói lên rằng thân xác không hề thấp hèn. Chính Con Thiên Chúa đã mang lấy thân xác. Chính thân xác ấy đã cứu độ ta. Và rồi cũng chính thân xác ấy sẽ sống lại vinh hiển. Bởi đó, khi Đông phương rước Epitaphios, họ không chỉ tưởng niệm quá khứ, mà còn công bố một chân lý lớn: thân xác con người được dựng nên cho vinh quang phục sinh, chứ không phải cho hủy diệt vô nghĩa.
Một số nơi trong truyền thống Byzantine còn có cử chỉ rất cảm động: giáo dân đi đến kính viếng Epitaphios, cúi mình, hôn kính, thậm chí đi dưới khung mộ tượng trưng. Dù cách thực hành có thể khác nhau từng nơi, ý nghĩa chung là: người tín hữu đặt mình dưới mầu nhiệm tử nạn và mai táng của Chúa, như muốn bước qua ngôi mộ cùng với Người để bước vào sự sống mới. Đây là kiểu ngôn ngữ phụng vụ rất Đông phương: không chỉ đứng ngoài nhìn, mà đi vào. Không chỉ suy niệm từ xa, mà để mình được bao phủ bởi mầu nhiệm. Nhờ đó, việc tham dự Tuần Thánh không còn là xem lại một biến cố xưa, mà là để chính đời mình được chôn với Chúa hầu được sống lại với Người. Điều này hoàn toàn hòa hợp với thần học Tân Ước về việc cùng chết và cùng sống lại với Đức Kitô.
Đối với giáo dân Việt Nam, hình ảnh “Quan Tài Chúa” có thể chạm rất sâu vì văn hóa Á Đông vốn nhạy cảm với hiếu nghĩa, tang lễ, việc tiễn biệt người thân. Khi thấy một cộng đoàn bước đi với nến và hương quanh nhà thờ, mang theo hình Chúa đã được liệm xác, người ta dễ xúc động như đang tiễn đưa một người rất thân yêu. Nhưng điều kỳ diệu ở đây là: người được an táng này lại chính là Đấng sẽ sống lại, và nhờ Người mà mọi cuộc chia ly của nhân loại được đổi nghĩa. Vì thế, Epitaphios nói với người đang mất mát, đang để tang, đang đau đớn vì cái chết của người thân rằng: Chúa đã đi vào nấm mồ trước chúng ta. Không một nghĩa trang nào còn hoàn toàn tối tăm nữa từ khi Chúa bước vào mộ đá.
Thần học của nghi thức này còn mở ra một chiều kích rất lớn: Đức Kitô an nghỉ trong thân xác, nhưng vẫn hoạt động trong mầu nhiệm cứu độ. Đông phương thường chiêm ngắm Thứ Bảy Thánh như ngày Chúa “nghỉ” trong mồ, nhưng đồng thời Người đi xuống cõi âm để phá tung cửa tử thần. Vì thế, ngôi mộ của Chúa không phải là điểm kết thúc, mà là chiến trường im lặng nơi sự chết bị đánh bại. Bởi đó, tấm Epitaphios không chỉ là ảnh của một thân xác bất động; nó là biểu tượng của vua vinh hiển đang ẩn mình trong sự hạ mình tận cùng, chuẩn bị bùng nổ ánh sáng Phục Sinh. Chính vì vậy, bầu khí của nghi thức luôn vừa thống thiết vừa linh thánh, vừa đau vừa đẹp, vừa tang lễ vừa khải hoàn tiềm ẩn.
Cũng cần nói rõ để giáo dân khỏi hiểu lầm: Công giáo Đông phương không phải là “không giống Công giáo”. Các Giáo hội Công giáo Đông phương hoàn toàn hiệp thông với Giáo hội Công giáo hoàn vũ, nhưng gìn giữ phụng vụ, linh đạo, thần học diễn tả và kỷ luật riêng của mình. Vì thế, khi ta thấy nghi thức Epitaphios trong các Giáo hội Byzantine Công giáo, ta không nên nghĩ đó là “ngoài lề” hay “xa lạ với Công giáo”, nhưng phải hiểu đây là một kho tàng của chính Giáo Hội Công giáo, chỉ khác truyền thống Latinh mà thôi. Việc khám phá những kho tàng như thế giúp giáo dân Latinh mở rộng tầm nhìn: Công giáo thật sự là hoàn vũ, nghĩa là có nhiều truyền thống phụng vụ phong phú cùng diễn tả một đức tin duy nhất.
Nếu muốn so sánh nhẹ để dễ hiểu, ta có thể nói thế này. Trong truyền thống Latinh, chiều Thứ Sáu Thánh, giáo dân thường xúc động nhất nơi Thánh Giá: ta nhìn lên Đấng chịu đóng đinh, ta hôn kính Thánh Giá, ta chiêm ngắm tình yêu cứu độ. Còn trong truyền thống Byzantine, một cao điểm xúc động nữa là ngôi mộ của Chúa: cộng đoàn đứng bên xác Chúa, than khóc, canh thức, rước táng. Thập giá và ngôi mộ không tách rời nhau. Cây thập giá cho thấy Chúa yêu đến cùng; ngôi mộ cho thấy Chúa đi vào đến tận cùng. Một bên nói về hy tế; bên kia nói về sự an táng. Nhưng cả hai đều chuẩn bị cho buổi sáng Phục Sinh.
Nghi thức Epitaphios còn là một bài học về cách yêu Chúa bằng lòng tôn kính. Nhiều lúc đời sống đạo của ta quá vội. Ta tin Chúa, cầu nguyện với Chúa, xin ơn nơi Chúa, nhưng chưa chắc đã biết ở lại với Chúa trong những giờ phút đau thương nhất. Các môn đệ năm xưa phần nhiều đã chạy trốn; nhưng vẫn còn đó Đức Mẹ, Gioan, các phụ nữ đạo đức, thánh Giuse Arimathia, Nicôđêmô. Họ ở lại với thân xác Chúa. Họ lo việc an táng cho Người. Epitaphios nhắc ta rằng yêu Chúa không chỉ là tung hô khi Người làm phép lạ, mà còn là ở bên Người trong giờ thất bại bề ngoài, trong giờ mọi sự dường như sụp đổ. Đó là tình yêu trung thành.
Mặt khác, nghi thức này cũng là một lời mời gọi chữa lành thế giới hôm nay đang sợ đau khổ và trốn tránh cái chết. Con người hiện đại muốn giấu sự chết đi, tránh nhắc tới, làm như không có. Nhưng phụng vụ Kitô giáo không làm thế. Giáo Hội dám nhìn thẳng vào cái chết, nhưng không nhìn bằng tuyệt vọng. Giáo Hội nhìn cái chết trong ánh sáng của Đức Kitô. Khi rước Epitaphios, Hội Thánh như nói với thế gian: cái chết có thật, nước mắt có thật, mồ chôn có thật; nhưng đó không còn là lời cuối cùng. Lời cuối cùng thuộc về Thiên Chúa, thuộc về sự sống, thuộc về Phục Sinh. Có lẽ chính vì vậy mà nghi thức này chạm rất sâu vào lòng người: nó trung thực với nỗi đau, nhưng không bỏ rơi con người trong nỗi đau.
Với giáo dân Latinh, việc tìm hiểu Epitaphios còn giúp ta sống Tuần Thánh phong phú hơn ngay trong truyền thống của mình. Dù không trực tiếp cử hành nghi thức này, ta vẫn có thể học nơi anh em Đông phương vài tâm tình rất quý. Chẳng hạn, sau nghi thức Thứ Sáu Thánh, ta có thể dành giờ thinh lặng hơn trước Thánh Giá, hay trong tối Thứ Sáu và suốt Thứ Bảy Thánh, ta ý thức mạnh hơn rằng Chúa đang ở trong mồ vì yêu ta. Ta cũng có thể đọc các đoạn Tin Mừng về việc mai táng Chúa, suy niệm về thánh Giuse Arimathia, Nicôđêmô, Đức Mẹ đứng trước mồ Con. Nhờ vậy, Tam Nhật Thánh không còn bị thu hẹp vào vài nghi thức phải đi cho đủ, nhưng trở thành hành trình nội tâm thật sự.
Có lẽ điều đẹp nhất mà “Quan Tài Chúa” nói với giáo dân là điều này: Thiên Chúa đã yêu con người tới mức nằm xuống trong nấm mồ của con người. Không có vực sâu nào của đời ta mà Chúa chưa bước vào. Không có đêm tối nào Chúa không biết. Không có đau thương nào Chúa đứng ngoài. Người đã đi qua phản bội, cô đơn, bất công, tra tấn, hấp hối, tắt thở, liệm xác, mồ đá. Vậy nên, người Kitô hữu không bao giờ đau khổ một mình. Khi ta đi qua mất mát, tan vỡ, bệnh tật, tang tóc, ta có thể nhớ đến Epitaphios và thưa với lòng mình: Chúa tôi đã ở đây trước tôi rồi. Và chính vì Người đã ở đây, nên nơi tưởng như chấm hết này lại có mầm của sự sống mới.
Về mặt mục vụ, nếu có dịp giải thích cho cộng đoàn, chúng ta có thể nói rất đơn sơ thế này. “Epitaphios” là một tấm khăn thánh lớn thêu hình Chúa Giêsu được mai táng. Trong các Giáo hội Công giáo Đông phương theo nghi lễ Byzantine, vào Thứ Sáu Tuần Thánh, tấm khăn ấy được đặt trên một ngôi mộ tượng trưng, trang hoàng với hoa, rồi được cộng đoàn rước trọng thể với nến và hương. Nghi thức ấy giúp các tín hữu sống cách cụ thể biến cố Chúa được mai táng, để từ đó chuẩn bị bước vào niềm vui Phục Sinh. Nếu nói bình dân, có thể gọi là nghi thức “Quan Tài Chúa”, nhưng nói chính xác hơn, đó là nghi thức kính mầu nhiệm mai táng của Đức Kitô.
Khi hiểu như thế, ta sẽ không còn thấy đây chỉ là một nghi thức lạ mắt của “bên Đông phương”, nhưng là một lời nhắc rất mạnh cho chính đời sống đức tin của mình. Có khi ta theo Chúa rất nhiều năm mà vẫn chỉ muốn Chúa vinh quang, Chúa phép lạ, Chúa chiến thắng. Còn Epitaphios buộc ta dừng lại trước một Chúa im lặng, bất động, được liệm xác, được mang đi chôn. Mà chính ở đó, tình yêu lại sáng nhất. Vì tình yêu lớn nhất không ồn ào. Tình yêu lớn nhất là tình yêu dám nằm xuống. Tình yêu lớn nhất là tình yêu chấp nhận đi vào nơi không ai muốn vào để đem hy vọng đến cho mọi người. Đứng trước “Quan Tài Chúa”, ta học lại thế nào là tình yêu cứu độ.
Cuối cùng, điều Epitaphios để lại không phải là một bầu khí buồn đơn thuần, nhưng là một sự thinh lặng đầy chờ đợi. Giáo Hội đứng bên mộ Chúa, nhưng không tuyệt vọng. Giáo Hội khóc, nhưng là khóc trong đức tin. Giáo Hội rước táng Chúa, nhưng biết rằng mồ đá sẽ không giữ được Người. Vì thế, nghi thức này rất thích hợp để giúp giáo dân hiểu sâu hơn mầu nhiệm Thứ Sáu và Thứ Bảy Thánh: trước khi Alleluia bừng lên, cần có đêm tối; trước khi cửa mồ mở tung, cần có giờ đứng bên mộ; trước khi vui mừng chiến thắng, cần có lòng ở lại trong yêu mến và trung thành. Epitaphios dạy ta ở lại với Chúa trong thinh lặng ấy. Và ai biết ở lại như thế, người ấy sẽ hiểu niềm vui Phục Sinh sâu hơn rất nhiều
Lm. Anmai, CSsR
