BÓNG TỐI CỦA CUNG ĐIỆN VÀ ÁNH SÁNG NƠI MÁNG CỎ: CUỘC ĐỐI ĐẦU GIỮA SỰ CHIẾM HỮU VÀ SỰ TỰ HIẾN
BÓNG TỐI CỦA CUNG ĐIỆN VÀ ÁNH SÁNG NƠI MÁNG CỎ: CUỘC ĐỐI ĐẦU GIỮA SỰ CHIẾM HỮU VÀ SỰ TỰ HIẾN
Trên bức tranh rực rỡ và đầy huyền nhiệm của lễ Giáng Sinh, nơi mà nhân loại thường chỉ muốn dừng lại ở sự lung linh của những ánh đèn, sự ấm áp của những bài thánh ca hay vẻ thanh bình của máng cỏ, Tin Mừng lại không ngần ngại vạch ra một mảng tối đáng kinh hãi. Đó là bóng tối của sự bất an, của một mối đe dọa trực diện đến sự sống, bắt nguồn từ cung điện hoàng gia rực rỡ nhưng lạnh lẽo của vua Hêrôđê. Sự xuất hiện của bóng tối này không phải là một sự tình cờ của lịch sử, mà là một sự phản chiếu chân thực về cuộc giằng xé nội tâm của một con người đã để cho quyền lực và nỗi sợ thống trị linh hồn. Hêrôđê, một cái tên gắn liền với sự tàn bạo và khát máu, hiện thân cho một nghịch lý đau đớn của kiếp người: kẻ càng nắm giữ nhiều quyền lực trong tay lại càng trở nên cô độc và run rẩy trước sự thật.
Chúng ta hãy chiêm ngắm kỹ hơn chân dung của vị bạo chúa này để hiểu tại sao ánh sáng Giáng Sinh lại trở thành mối đe dọa đối với ông. Hêrôđê không chỉ đơn thuần là một vị vua ác độc; ông là một con người bị giam cầm trong chính những hàng rào kiên cố của sự kiêu ngạo và ích kỷ. Sự hung ác của ông khiến thần dân khiếp sợ, nhưng chính nỗi khiếp sợ ấy lại quay ngược lại giày vò ông. Ông cô độc trên đỉnh cao quyền lực, nơi mà mỗi cái bóng di chuyển trong hành lang cung điện đều có thể bị coi là một kẻ ám sát, và mỗi lời xầm xì của đám đông đều có thể là mầm mống của một cuộc đảo chính. Ám ảnh lớn nhất đời ông là nỗi sợ bị truất phế, sợ mất đi cái ngai vàng mà ông đã xây dựng bằng máu và sự lừa lọc. Khi các đạo sĩ từ phương Đông xa xôi xuất hiện với câu hỏi về “Vua dân Do Thái” mới chào đời, đối với các đạo sĩ đó là một niềm vui cứu độ, nhưng đối với Hêrôđê, đó là một tiếng sét đánh ngang tai, một bản án tử hình cho vương triều của ông.
Nỗi sợ hãi đã làm biến dạng tầm nhìn của Hêrôđê. Trong khi cả bầu trời Bethlehem đang bừng sáng bởi các thiên thần ca hát, trong khi những mục đồng nghèo khổ đang cảm nhận được hơi ấm của ơn cứu độ, thì tại cung điện Giêrusalem, chỉ có hơi lạnh của sự toan tính. Thiên Chúa đang thực hiện một phép lạ vĩ đại nhất trong lịch sử nhân loại – Ngôi Lời nhập thể để hoàn tất mọi lời hứa cứu độ từ ngàn xưa – nhưng Hêrôđê hoàn toàn mù lòa trước thực tại đó. Ông bị che mắt bởi những giá trị phù hoa của ngai vàng, của cải và những đặc quyền thế gian. Đối với ông, một đứa trẻ mới sinh không phải là Đấng Cứu Thế đem lại hòa bình, mà là một đối thủ cần phải bị tiêu diệt. Sự mù lòa tâm linh này là bi kịch lớn nhất của con người: khi chúng ta quá bám víu vào những gì mình “có”, chúng ta sẽ không bao giờ nhìn thấy Đấng là nguồn gốc của mọi sự chúng ta “là”.
Sự tương phản giữa Bethlehem và cung điện hoàng gia thật sự là một sự đối đầu giữa hai thế giới. Ở Bethlehem, ánh sáng không đến từ những ngọn đèn dầu xa hoa, mà đến từ sự hiện diện của Con Thiên Chúa trong máng cỏ. Niềm vui ở đó thuần khiết và khiêm hạ, được đón nhận bởi những tâm hồn đơn sơ như các mục đồng. Họ nhận được thông điệp từ trời và ngay lập tức lên đường, không chút nghi ngại. Họ tôn vinh Thiên Chúa không vì Ngài ban cho họ quyền lực, mà vì Ngài đã viếng thăm dân Ngài trong hình hài một hài nhi. Trái lại, trong cung điện hoàng gia, ánh sáng vĩ đại ấy không thể xuyên qua nổi những bức tường đá dày đặc của lòng tham và sự cố chấp. Mọi thông điệp cứu độ khi vang vọng đến tai Hêrôđê đều bị bẻ cong, bị méo mó thành những mối đe dọa. Phản ứng duy nhất mà một trái tim chai cứng có thể đưa ra là bạo lực mù quáng. Lệnh giết tất cả các trẻ em dưới hai tuổi tại Bethlehem là minh chứng rõ nhất cho sự phá sản của nhân tính khi nó khước từ Thiên Chúa.
Chính sự chai cứng của con tim Hêrôđê lại càng làm nổi bật vẻ đẹp và giá trị của Thánh Gia thất. Giữa một thế giới chuyên chế, nơi mà sự tham lam và tàn nhẫn được coi là công cụ để tồn tại, Thánh Gia hiện lên như một ốc đảo của sự dịu dàng và tin thác. Thánh Gia không đại diện cho sức mạnh chính trị hay sự giàu có vật chất, nhưng lại là chiếc nôi của câu trả lời cứu độ duy nhất cho nhân loại. Câu trả lời đó không phải là một học thuyết hay một đạo luật mới, mà chính là Thiên Chúa – Đấng đã hiến ban chính mình một cách trọn vẹn, nhưng không. Thiên Chúa của máng cỏ không giữ lại điều gì cho mình, Ngài cũng không đòi hỏi bất cứ điều gì từ con người ngoài sự tin yêu. Ngài đến không phải để chiếm đoạt, nhưng để ban phát; không phải để cai trị bằng nỗi sợ, nhưng để chinh phục bằng tình yêu.
Trong bối cảnh của cuộc chạy trốn đầy gian nan sang Ai Cập, hình ảnh của Thánh Giuse rực sáng như một mẫu gương của sự vâng phục tuyệt đối và thầm lặng. Khi tiếng Chúa vang lên trong đêm tối, giữa lúc hiểm nguy đang rình rập, Giuse không tranh luận, không than vãn về sự bất công của bạo chúa. Ông trỗi dậy, đưa Người Bạn Trăm Năm và Hài Nhi đến nơi an toàn. Hành động của ông mang trọn vẹn ý nghĩa cứu độ, bởi vì ông đã bảo vệ “Mầm Sống” của thế gian trước lưỡi gươm của sự chết. Sự vâng phục của Giuse không phải là sự nhu nhược, mà là sức mạnh của một niềm tin sắt đá rằng Thiên Chúa có thể vẽ những đường thẳng trên những nét vẽ nguệch ngoạc của con người. Ông chấp nhận trở thành người tị nạn, chấp nhận bỏ lại sau lưng quê hương để gìn giữ Đấng là Quê Hương thật của mọi linh hồn.
Hành trình sang Ai Cập, dù mang vẻ ngoài của một cuộc trốn chạy, nhưng thực chất lại là một quá trình tăng trưởng nhiệm mầu. Tại nơi đất khách quê người đó, ngọn lửa tình yêu gia đình – nơi mà Thiên Chúa đã tin tưởng trao phó sự hiện diện của Người – đã không bị dập tắt mà còn lớn lên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Trong sự nghèo khó và bấp bênh của kiếp lưu vong, sự gắn kết giữa Giuse, Maria và Chúa Giêsu trở thành một minh chứng cho thấy: tình yêu thật sự luôn lớn mạnh trong thử thách. Chính từ “chiếc nôi” bé nhỏ nhưng vững chãi đó, ánh sáng cứu độ đã được bảo tồn để rồi sau này bùng lên rực rỡ, chiếu rọi cho toàn thế giới. Ai Cập, nơi từng là biểu tượng của kiếp nô lệ xưa kia, nay lại trở thành nơi trú ẩn cho Đấng sẽ giải thoát nhân loại khỏi ách nô lệ của tội lỗi và cái chết.
Nhìn vào sự đối lập giữa cung điện của Hêrôđê và mái ấm của Thánh Gia, mỗi người chúng ta đều được mời gọi tự vấn về ngôi nhà của tâm hồn mình. Liệu chúng ta có đang xây dựng những hàng rào kiên cố của sự ích kỷ, của nỗi sợ mất mát và sự ham muốn quyền lực, khiến ánh sáng Thiên Chúa không thể xuyên qua? Hay chúng ta đang cố gắng trở thành một “Thánh Gia” giữa đời thường, nơi mà sự hiện diện của Chúa được đặt vào vị trí ưu tiên hàng đầu, nơi mà sự vâng phục và hy sinh thầm lặng được coi là kho tàng quý giá nhất? Thế giới hôm nay vẫn còn đó những “Hêrôđê” hiện đại dưới nhiều hình thức: sự thờ ơ, lòng tham vô tận, sự tôn sùng vật chất và những tham vọng mù quáng. Nhưng đồng thời, thế giới cũng luôn cần những “Giuse” và “Maria” của thời đại mới – những người dám dấn thân, dám bảo vệ sự sống và dám mang ánh sáng hy vọng đến những nơi tăm tối nhất.
Chúng ta hãy cầu nguyện để các gia đình của chúng ta không bao giờ trở thành những cung điện đóng kín của sự cô độc, nhưng luôn là những máng cỏ ấm áp mở rộng đón chờ Chúa. Xin cho mỗi người chúng ta biết học theo sự tỉnh thức của Thánh Giuse, biết lắng nghe tiếng Chúa giữa những ồn ào của thế gian, để kịp thời bảo vệ những mầm sống đức tin và tình yêu trong tâm hồn mình và trong gia đình mình. Ánh sáng Giáng Sinh không chỉ là một kỷ niệm đẹp để nhớ về, mà là một thực tại để sống và để sẻ chia. Khi chúng ta chọn hiến ban như Thiên Chúa đã hiến ban, khi chúng ta chọn yêu thương như Thánh Gia đã yêu thương, chúng ta đang biến thế gian này trở thành một mái ấm thực sự, nơi mà bóng tối của sự bất an sẽ phải lùi xa trước ánh sáng vĩnh cửu của Lòng Thương Xót Chúa.
Ước mong rằng, dù cuộc sống có đầy rẫy những giằng xé hay đe dọa, ngọn lửa của tình yêu gia đình Kitô hữu vẫn luôn cháy sáng, được nuôi dưỡng bởi sự khiêm hạ và lòng trung tín. Để rồi từ những “Ai Cập” của những khó khăn và thử thách trong cuộc đời, chúng ta lại có thể trở về trong bình an, mang theo một sức sống mới, mạnh mẽ hơn và rực rỡ hơn, góp phần làm cho ánh sáng Tin Mừng lan tỏa đến mọi ngõ ngách của nhân gian. Thiên Chúa đã không bỏ rơi nhân loại trong tay những bạo chúa, Ngài đã chọn con đường âm thầm và nhỏ bé của một gia đình để cứu độ chúng ta. Đó là bài học lớn nhất, là niềm an ủi lớn nhất và cũng là sứ mạng lớn nhất của chúng ta hôm nay: hãy là những dụng cụ của sự sống và tình yêu trong tay Đấng Cứu Thế.
Lm. Anmai, CSsR
