skip to Main Content

CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ SỰ HIỀN LÀNH, NHÂN HẬU CỦA MỘT NGƯỜI MỤC TỬ – Lm. Anmai, CSsR

CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ SỰ HIỀN LÀNH, NHÂN HẬU CỦA MỘT NGƯỜI MỤC TỬ

CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ SỰ HIỀN LÀNH, NHÂN HẬU CỦA MỘT NGƯỜI MỤC TỬ

Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh năm 1897 tại An Giang, được thụ phong linh mục năm 1924, rồi về phục vụ tại Tắc Sậy từ năm 1930 cho đến khi bị giết năm 1946. Hồ sơ của ngài hiện được Tòa Thánh xếp là “Venerable Servant of God”, và trang chính thức của Bộ Phong Thánh ghi lễ tuyên Chân phước dự kiến vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 tại Cà Mau. Tiểu sử chính thức cũng nhấn mạnh rằng giữa một bối cảnh bạo lực và hỗn loạn, cha Diệp đã không bỏ giáo dân, đã sống gần gũi với người nghèo, chăm lo cho cả Kitô hữu lẫn người chưa cùng đức tin, và vẫn thi hành sứ vụ mục tử cho đến giây phút cuối cùng.

Khi đọc lại cuộc đời cha Diệp, người ta thường nhớ đến sự can đảm, đến cái chết đầy chứng tá, đến lòng trung thành không bỏ đoàn chiên. Nhưng bên dưới tất cả những điều đó, còn có một nét rất đẹp làm cho chứng tá của ngài trở nên gần gũi, dễ chạm vào lòng người hơn: đó là sự hiền lành và nhân hậu. Chính tiểu sử của Bộ Phong Thánh cho thấy ngài là một linh mục sống cầu nguyện, gần gũi với người túng thiếu, bênh vực dân lành, phân chia đất cho người nghèo, chăm lo đời sống đức tin và đưa nhiều người đến với bí tích Rửa tội. Một con người như thế không thể sống bằng bạo lực của tính khí; ngài chỉ có thể sống bằng một nội tâm rất mềm, rất sáng, rất thương người.

Sự hiền lành nơi cha Diệp, vì thế, không phải là một vài cử chỉ dễ mến ở bề ngoài. Đó là cả một linh đạo. Đó là sức mạnh của một người đã để Tin Mừng đi rất sâu vào lòng mình. Có những người tưởng rằng muốn nên thánh thì phải tỏ ra cứng rắn, sắc bén, quyết liệt theo kiểu làm người khác sợ. Nhưng nơi Đức Giêsu, chúng ta học được một con đường khác. Chúa không nói: hãy học cùng Ta vì Ta quyền lực. Chúa nói: hãy học cùng Ta vì Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng. Vậy nên, khi nhìn cha Diệp, chúng ta không chỉ nhìn một linh mục tử đạo; chúng ta còn nhìn thấy một kiểu mạnh mẽ rất giống với Chúa Giêsu: mạnh không phải vì áp đảo, nhưng vì bình an; mạnh không phải vì lấn át, nhưng vì nâng đỡ; mạnh không phải vì làm cho người khác nể sợ, nhưng vì làm cho người khác muốn đến gần.

Hiền lành thật ra là một nhân đức rất khó. Nóng nảy thì dễ. Phản ứng thì dễ. Gắt gỏng thì dễ. Tỏ ra mình đúng thì dễ. Nhưng giữ được lòng bình an khi bị hiểu lầm, giữ được giọng nói dịu dàng khi lòng đang đau, giữ được ánh mắt nhân hậu khi đứng trước sự cứng cỏi của con người, đó mới là điều khó. Sự hiền lành đòi một nội tâm đã qua thanh luyện. Người hiền lành không phải là người không có vết thương. Trái lại, thường chính là người đã đi qua nhiều vết thương mà không để vết thương biến mình thành cay đắng.

Nơi cha Diệp, sự hiền lành ấy làm cho sứ vụ mục tử của ngài mang một vẻ đẹp rất riêng. Có những linh mục giảng rất hay nhưng người ta vẫn thấy xa. Có những người làm nhiều việc lớn nhưng người ta vẫn không dám mở lòng. Còn với một người hiền và nhân hậu thật sự, chỉ cần hiện diện thôi cũng đã là một thứ an ủi. Người ta đến với ngài không chỉ để nghe một bài giảng, nhưng để được đón nhận. Người ta tìm đến ngài không chỉ vì cần một lời giải đáp, nhưng vì ở gần ngài, lòng thấy nhẹ hơn. Trong mục vụ, đôi khi điều chữa lành mạnh nhất không phải là một bài nói sắc sảo, mà là một sự hiện diện không kết án.

Có lẽ đây là điều chúng ta rất cần đọc lại trong thời đại hôm nay. Thời đại của chúng ta quá dễ căng thẳng. Người ta nóng rất nhanh. Người ta phán xét rất nhanh. Người ta tranh cãi rất nhanh. Chỉ cần khác ý là có thể nổi nóng. Chỉ cần bị chạm tự ái là có thể nói những lời làm tổn thương nhau rất sâu. Từ trong gia đình, ngoài xã hội, đến cả trong đời sống Hội Thánh, người ta đều có thể mang một thứ mệt mỏi và bực bội thường trực. Con người ngày nay có nhiều phương tiện để nói, nhưng lại ít khả năng để dịu dàng. Có rất nhiều tiếng nói, nhưng thiếu đi giọng nói đem lại bình an. Có rất nhiều phản ứng, nhưng thiếu sự cảm thông.

Bởi đó, suy niệm về sự hiền lành và nhân hậu của cha Diệp không chỉ là chiêm ngắm một vẻ đẹp quá khứ. Đó là nghe một lời nhắc rất thời sự cho hiện tại. Nếu trong gia đình hôm nay ai cũng chỉ muốn phần mình đúng, gia đình sẽ mất hơi ấm. Nếu trong giáo xứ hôm nay ai cũng bảo vệ cái tôi của mình, cộng đoàn sẽ đầy thương tích. Nếu trong mục vụ hôm nay người phục vụ chỉ biết đòi người khác phải đổi, mà không biết cúi xuống, lắng nghe, chịu đựng và yêu thương, thì công việc của Chúa có thể vẫn chạy, nhưng lòng người sẽ dần khô lại.

Sự hiền lành của cha Diệp nhắc chúng ta rằng nhân đức không ồn ào. Có những vẻ đẹp thiêng liêng không bao giờ chói lòa, nhưng lại ở lại rất lâu trong ký ức dân Chúa. Một giọng nói nhẹ mà rõ có thể mạnh hơn mười lời quát tháo. Một cách cư xử tử tế có thể hoán cải một tâm hồn hơn nhiều lời lý luận. Một tấm lòng nhân hậu có thể kéo một con người ra khỏi tuyệt vọng hơn cả những kế hoạch mục vụ rất hoàn chỉnh. Người ta thường đổi đời không phải vì bị đánh bại trong một cuộc tranh cãi, nhưng vì một ngày nào đó họ gặp được một trái tim thật sự tốt.

Nhân hậu là mặt còn lại của hiền lành. Nếu hiền lành là cách tâm hồn đứng trước cuộc đời, thì nhân hậu là cách trái tim chạm vào người khác. Nhân hậu là biết thương khi có thể phán xét. Là biết hiểu khi có thể kết án. Là biết nhẫn nại khi có thể cắt đứt. Là biết thấy nỗi đau ẩn phía sau một thái độ thô cứng. Người nhân hậu không ngây thơ trước sự xấu. Họ chỉ không để sự xấu quyết định cách họ đối xử với con người. Họ vẫn phân định, vẫn rõ ràng, vẫn bảo vệ điều đúng, nhưng tất cả được làm trong ánh sáng của lòng thương xót.

Đó là lý do vì sao sự hiền lành của cha Diệp không làm ngài yếu đi; trái lại, nó làm cho ngài trở nên mạnh hơn. Chỉ người nào thật sự tự do trước cái tôi mới hiền lành được. Chỉ người nào không cần chứng minh mình hơn người khác mới nhân hậu được. Chỉ người nào thuộc trọn về Chúa mới có thể ở giữa bất an mà không đánh mất bình an. Nhìn như thế, chúng ta mới hiểu hiền lành không phải là một tính khí bẩm sinh đơn giản, nhưng là hoa trái của ân sủng. Nó là kết quả của cầu nguyện, của từ bỏ, của chiến đấu nội tâm, của bao lần thắng chính mình.

Một gia đình Công giáo hôm nay rất cần học nơi cha Diệp nhân đức này. Có những mái nhà không thiếu tiền, không thiếu tiện nghi, nhưng thiếu sự hiền lành nên mỗi bữa cơm là một bầu khí nặng nề. Có những cha mẹ thương con thật, nhưng cách nói quá cứng làm con chỉ thấy áp lực. Có những vợ chồng vẫn sống với nhau, nhưng lời nói mỗi ngày đã bào mòn lòng nhau. Nhiều khi gia đình không đổ vỡ vì một biến cố lớn, mà vì những vết xước nhỏ lặp đi lặp lại: một câu châm chọc, một ánh mắt lạnh, một thái độ khó chịu, một lần không chịu lắng nghe. Người hiền lành không làm cho gia đình yếu đi; người hiền lành giữ cho gia đình khỏi tan rã.

Có khi điều một đứa con cần nhất không phải là một bài dạy đạo dài, mà là một người cha biết nói bằng giọng bình an. Có khi điều một người vợ cần nhất không phải là những lời to tát, mà là một người chồng đủ hiền để không trút cơn bực dọc của đời lên những người thân. Có khi điều một người già cần nhất không phải là thuốc men trước tiên, mà là được con cháu đối xử bằng sự dịu dàng. Trong nhiều gia đình, điều làm nên nét Kitô giáo sâu nhất không phải là số kinh đọc được, nhưng là cách người ta cư xử với nhau khi mệt, khi khác ý, khi bị chạm tự ái. Ở đó, hiền lành là một hình thức truyền giáo rất âm thầm.

Giáo xứ cũng vậy. Một giáo xứ có thể đông người, nhiều sinh hoạt, nhiều hội đoàn, nhiều chương trình, nhưng vẫn thiếu sức sống Tin Mừng nếu trong đó người ta dễ loại trừ nhau, dễ nói nặng với nhau, dễ nghi ngờ nhau. Một giáo xứ chỉ thật sự có hơi ấm của Chúa khi người yếu được nâng, người lỡ lầm được dẫn lại, người nghèo được tôn trọng, người mới đến được chào đón, người khác biệt không bị nhìn như gánh nặng. Chính nơi đó, nét hiền lành và nhân hậu của cha Diệp trở thành lời mời gọi cho đời sống cộng đoàn hôm nay: hãy làm cho nhà Chúa là nơi người ta dám bước vào mà không sợ bị khinh chê.

Đời sống mục vụ lại càng cần nhân đức này. Một người phục vụ Hội Thánh mà thiếu hiền lành thì rất dễ biến sứ vụ thành quyền lực. Một người làm việc đạo mà thiếu nhân hậu thì rất dễ đặt luật lên trên con người. Một người giảng dạy mà thiếu lòng thương xót thì có thể nói đúng giáo lý nhưng không truyền được trái tim của Tin Mừng. Chúa Giêsu không chỉ trao chân lý; Người trao chân lý bằng một trái tim rung động trước đám đông bơ vơ, trước người bệnh, trước tội nhân, trước người goá bụa, trước người bị loại trừ. Vì thế, mục vụ không chỉ cần đúng; mục vụ còn phải ấm. Không chỉ cần sáng; còn phải hiền.

Cha Diệp nhắc những người phục vụ rằng có những linh hồn không trở về với Chúa vì bị lý luận đánh bại, nhưng vì được yêu thương đủ lâu. Có những người chỉ mở lòng sau khi gặp một linh mục, một tu sĩ, một giáo lý viên, một thành viên hội đoàn biết nói với họ như với một con người đáng quý, chứ không như một hồ sơ cần xử lý. Trong đời sống Hội Thánh, sự nhân hậu không phải là phụ chú mềm mại thêm vào sau cùng; nó là một phần cốt lõi của chứng tá.

Nhưng muốn hiền lành thật, con người phải chữa lành từ bên trong. Rất nhiều cơn nóng giận thực ra là tiếng kêu của một linh hồn mệt mỏi. Rất nhiều lời cay nghiệt thực ra là hậu quả của những tổn thương không được ôm lấy trong Chúa. Rất nhiều sự khắt khe với người khác thực ra phát sinh từ việc chính mình chưa được bình an. Bởi đó, học sự hiền lành của cha Diệp không chỉ là sửa vài cách cư xử bề ngoài. Đó là trở về với nội tâm. Là chấp nhận để Chúa chạm vào những vùng cứng cỏi nhất trong lòng mình. Là nhìn nhận rằng nhiều khi ta không dữ với người khác vì họ đáng bị như thế, nhưng vì lòng ta đang bất ổn.

Người hiền lành là người để Chúa làm chủ phản ứng của mình. Họ vẫn đau, nhưng không để nỗi đau điều khiển miệng lưỡi. Họ vẫn buồn, nhưng không để nỗi buồn biến thành lạnh lùng. Họ vẫn thấy điều sai, nhưng không biến sự thật thành khí giới làm tổn thương người khác. Họ biết dừng lại trước khi nói. Họ biết cầu nguyện trước khi kết luận. Họ biết khóc với Chúa trước khi nặng lời với anh em. Đó là một kỷ luật thiêng liêng rất sâu. Và chính kỷ luật ấy làm nên sự bình an của người thánh thiện.

Trong ánh sáng ấy, cha Diệp trở thành một bài học rất thực tế cho mỗi Kitô hữu hôm nay. Chúng ta không cần đợi đến khi làm được những việc lớn mới nên giống ngài. Chúng ta có thể bắt đầu từ những điều rất nhỏ: bớt một lời nặng, bớt một lần cắt ngang, bớt một lần cố thắng cho bằng được; thêm một chút lắng nghe, thêm một chút dịu dàng, thêm một chút kiên nhẫn với người đang yếu, thêm một chút tế nhị với người đang đau. Nhiều khi nên thánh khởi đi từ cách ta nói với người thân lúc cuối ngày, cách ta đáp lại người làm mình khó chịu, cách ta đối xử với người không đem lại ích lợi gì cho mình.

Sự hiền lành còn có một sức mạnh rất đặc biệt: nó mở cửa cho ân sủng. Người nóng nảy thường đóng cửa. Người nhân hậu thường mở cửa. Mở cửa cho đối thoại. Mở cửa cho hoà giải. Mở cửa cho hy vọng. Mở cửa cho một khởi đầu mới. Biết bao gia đình, biết bao cộng đoàn, biết bao tương quan đã được cứu không phải nhờ một chiến thắng lớn, mà nhờ một người chịu mềm xuống trước. Trong mắt đời, người đó có vẻ thua. Nhưng trong mắt Chúa, nhiều khi chính người biết hạ mình trong hiền lành mới là người đã chiến thắng sự dữ.

Và ở đây, vẻ đẹp của cha Diệp trở nên rất sáng: hiền lành không tách ngài khỏi chân lý, nhân hậu không làm ngài xa sự công chính. Ngài hiền, nhưng không hèn. Ngài thương, nhưng không mờ nhạt. Ngài dịu dàng, nhưng không thoả hiệp với bất công. Chính trang tiểu sử chính thức của Bộ Phong Thánh ghi rằng ngài bênh vực quyền lợi của dân chúng, chăm lo người nghèo, và không bỏ giáo dân trong lúc nguy hiểm. Nghĩa là sự hiền lành nơi ngài không phải là né tránh; đó là một hình thức can đảm đã được thấm đượm bởi bác ái.

Cho nên, suy niệm về cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp dưới ánh sáng của sự hiền lành và nhân hậu là nhìn thấy một chân lý rất đẹp: người mạnh nhất nhiều khi không phải là người làm người khác im tiếng, nhưng là người làm người khác yên lòng. Người có ảnh hưởng sâu nhất nhiều khi không phải là người khiến đám đông sôi động, nhưng là người khiến những tâm hồn đau khổ cảm thấy mình được hiểu. Người mục tử giống Chúa nhất nhiều khi không phải là người có dáng vẻ oai nghi, nhưng là người mà khi đứng gần, ai cũng cảm được một khoảng dịu dàng của Thiên Chúa.

Xin cha Diệp cầu bầu cho các gia đình chúng ta, để trong nhà bớt đi những lời làm nhau đau và thêm vào những lời biết nâng nhau dậy. Xin cha cầu bầu cho các giáo xứ, để cộng đoàn không chỉ đúng nghi thức mà còn ấm tình người. Xin cha cầu bầu cho những người làm mục vụ, để khi phục vụ đoàn chiên Chúa, chúng con không trở nên khô cứng, không biến sứ vụ thành quyền lực, nhưng biết mang trái tim hiền lành và nhân hậu của Đức Kitô. Và xin cha cầu bầu cho từng người chúng con, để giữa một thời đại quá dễ nóng nảy, quá dễ tranh cãi, quá dễ loại trừ nhau, chúng con biết chọn con đường âm thầm hơn nhưng mạnh hơn: con đường của sự hiền lành, con đường của lòng nhân hậu, con đường của một trái tim thuộc về Chúa.

Vì sau cùng, điều làm một đời người trở nên đẹp trước mặt Thiên Chúa không chỉ là họ đã làm được bao nhiêu việc, nhưng là họ đã mang khuôn mặt nào của Đức Kitô đến cho đời. Nơi cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta gặp thấy khuôn mặt của một người mục tử không chỉ can đảm, không chỉ trung thành, mà còn rất hiền, rất thương, rất gần. Và có lẽ chính vì thế mà qua bao năm tháng, rất nhiều người vẫn tìm đến ngài: bởi con người có thể quên nhiều bài giảng, quên nhiều biến cố, nhưng rất khó quên cảm giác mình đã từng được một trái tim nhân hậu ôm lấy.

Lm. Anmai, CSsR

Back To Top