ĐỜI NGƯỜI AI CŨNG CÓ LÚC VẤP NGÃ – Lm. Anmai, CSsR
ĐỜI NGƯỜI AI CŨNG CÓ LÚC VẤP NGÃ
Ở một vùng quê nằm xa những con đường lớn, có một ngôi làng nhỏ tên là An Bình. Làng không có gì nổi tiếng. Không có danh lam thắng cảnh. Không có chợ lớn. Không có những ngôi nhà cao tầng hay những cánh cổng sắt sáng loáng như ở phố thị. Làng chỉ có một con sông hiền lành chảy ngang, một ngôi nhà thờ cũ với tháp chuông đã bạc màu nắng gió, vài rặng tre đứng cúi mình mỗi mùa mưa bão, và những mái nhà lợp ngói cũ nằm thưa thớt dọc theo những con đường đất.
Người ở làng sống chậm, nói chậm, cười cũng chậm. Nhưng cái chậm đó không phải vì họ lười biếng, mà vì họ đã đi qua quá nhiều mưa nắng, đủ để hiểu đời này không phải cái gì đến nhanh cũng tốt, và không phải cái gì mất đi nhanh cũng quên được nhanh.
Buổi chiều ở làng thường buồn một cách rất riêng. Mặt trời không lặn gấp. Nó hạ xuống từ từ phía cuối cánh đồng, để những dải nắng mỏng trải lên bờ sông, lên lũy tre, lên mái nhà, lên gương mặt của những người đang đi về sau một ngày làm lụng. Đôi khi chỉ cần đứng lặng ở đầu làng nhìn khói bếp bay lên, nghe tiếng chuông nhà thờ vọng ra, người ta đã có thể thấy cả cuộc đời mình như hiện lên trong một thoáng.
Bởi ở làng ấy, cũng như ở khắp mọi nơi, người ta sống, yêu thương, lầm lỡ, chịu đựng, hối hận, rồi lại bước tiếp. Không có ai đi hết một đời mà chưa từng ngã. Có người ngã giữa chợ đời ồn ào nên ai cũng thấy. Có người ngã trong đêm tối của lòng mình, không một ai biết, chỉ có bản thân họ âm thầm mang lấy.
Ở cuối làng, gần bờ sông, có một ngôi nhà cũ lợp ngói âm dương. Tường nhà loang lổ vết mưa, sân trước lát gạch đỏ nhưng nhiều viên đã mẻ, bờ rào bằng chè tàu không còn được cắt tỉa thường xuyên. Trong ngôi nhà ấy sống hai mẹ con bà Mến và cậu con trai duy nhất là Nam.
Nếu nhìn bên ngoài, người ta sẽ thấy đó là một mái nhà bình thường như bao mái nhà nghèo khác ở làng. Nhưng nếu bước sâu hơn vào bên trong, người ta sẽ cảm nhận được một nỗi lặng lẽ rất khó gọi tên. Đó là nỗi lặng lẽ của một căn nhà thiếu vắng bàn tay người đàn ông đã mất từ lâu. Là nỗi lặng lẽ của những bữa cơm ít tiếng nói. Là nỗi lặng lẽ của những hy vọng nhỏ nhoi được cất giữ cẩn thận như cất giữ một vật quý vì sợ cuộc đời chạm vào rồi làm vỡ mất.
Cha Nam mất khi Nam còn nhỏ. Ông mất sau một cơn bạo bệnh. Người trong làng kể rằng hôm đưa tang, trời không mưa nhưng mây xám đặc kín cả một vùng trời. Bà Mến khi ấy mới ngoài ba mươi, còn trẻ, còn khỏe, nhưng chỉ sau mấy tháng chồng qua đời, mái tóc bà đã lốm đốm bạc. Từ đó, một mình bà gánh lấy hết mọi chuyện trong nhà. Từ việc ra đồng, đi chợ, gánh hàng thuê, đến việc nuôi con ăn học, lo thuốc men cho mẹ già rồi lo cả những mùa giáp hạt trong nhà không còn gì đáng giá để bán.
Có những người đàn bà sinh ra đã quen được chở che. Cũng có những người đàn bà không có quyền yếu đuối, vì nếu họ gục xuống thì cả căn nhà cũng sẽ gục theo. Bà Mến thuộc về kiểu người thứ hai.
Bà ít nói. Cả đời bà không quen than thở. Người khác đau một nói mười, còn bà đau mười khi nói ra chỉ còn một. Nhiều lúc, nỗi đau ở nơi bà không đi ra bằng lời, mà thấm vào dáng đi ngày càng còng, vào đôi bàn tay ngày càng chai, vào ánh mắt thỉnh thoảng nhìn xa xăm ra bờ sông như đang tìm một người đã không còn quay về nữa.
Nam lớn lên trong sự tần tảo ấy.
Ngày còn nhỏ, cậu là đứa trẻ ngoan và hiền. Không quậy phá như nhiều đứa con trai trong làng. Không đòi hỏi. Không ưa tụ tập. Tan học là về phụ mẹ quét sân, cho gà ăn, gánh nước, bẻ rau ngoài vườn. Cậu học giỏi, chữ đẹp, lại lễ phép. Thầy cô trong trường thường khen: “Thằng bé này có chí. Nếu được học hành tới nơi tới chốn, sau này sẽ nên người.”
Mỗi lần nghe ai đó nói như thế, bà Mến chỉ cười. Nụ cười của bà luôn nhỏ, như sợ niềm vui quá lớn sẽ làm trời ghen. Nhưng đêm đến, khi Nam đã ngủ, bà thường ngồi một mình dưới ngọn đèn vàng, chắp nối lại những bộ quần áo cũ, vá từng đường kim, và trong lòng âm thầm nuôi một giấc mơ đơn giản: con trai mình sẽ không sống cuộc đời lam lũ như bà.
Người nghèo không dám mơ nhiều. Họ chỉ dám mơ vừa đủ để có thêm sức đi tiếp. Một mái nhà không dột. Một bữa cơm đủ no. Một đứa con học thành tài. Chỉ vậy thôi. Nhưng nhiều khi chính những giấc mơ đơn sơ nhất lại phải trả giá bằng nhiều mồ hôi nhất.
Nam hiểu lòng mẹ. Cậu càng lớn càng thương mẹ. Những chiều đi học về, thấy mẹ từ chợ về với đôi quang gánh trĩu nặng, lưng áo ướt đẫm mồ hôi, cậu thấy lòng mình nhói lên. Đã nhiều lần Nam tự nhủ sau này lớn lên, cậu sẽ kiếm thật nhiều tiền để mẹ được nghỉ ngơi, để mẹ không còn phải thức khuya dậy sớm, không còn phải đi chân trần trên nền đất lạnh mỗi sáng mùa đông, không còn phải ngồi vá áo dưới ánh đèn dầu leo lét khi cả làng đã ngủ.
Những ước mơ của tuổi trẻ thường trong trẻo như vậy. Chúng đẹp không phải vì lớn lao, mà vì được dựng lên từ lòng thương yêu thật lòng.
Năm Nam thi đậu đại học ở thành phố, cả làng xôn xao. Không phải năm nào làng An Bình cũng có người đậu đại học. Mà Nam lại đậu vào một trường có tiếng. Ai cũng mừng cho bà Mến. Người ta ghé nhà chúc mừng. Có người đem bó rau, người cho chục trứng, người dúi ít tiền gọi là phụ lộ phí. Những món quà ấy nhỏ thôi, nhưng chứa cả tình làng nghĩa xóm.
Tối hôm trước ngày Nam lên đường, bà Mến không ngủ được. Bà ngồi sắp quần áo cho con, hết xếp lại mở ra, mở ra lại xếp lại. Chỉ vài bộ đồ, mấy cuốn tập, ít sách cũ, ít tiền dành dụm, vậy mà bà cứ sửa tới sửa lui mãi như muốn níu thời gian chậm lại.
Nam ngồi bên mẹ. Căn nhà im ắng. Ngoài kia, tiếng côn trùng rả rích như chảy dài theo đêm. Bà Mến không nhìn con mà chỉ nói nhỏ:
“Lên đó ráng học nghe con. Nghèo thì nghèo, nhưng đừng sống sai. Không có tiền thì mình cực, chứ đừng vì thiếu mà làm điều thất đức.”
Nam cười, giọng còn trẻ lắm:
“Con biết rồi mà mẹ. Mẹ cứ lo.”
Bà Mến gật đầu, nhưng mắt đỏ hoe. Bà quay đi như tìm một thứ gì đó trong góc nhà, thật ra là để giấu giọt nước mắt vừa chực rơi.
Có những cuộc chia tay nhìn bên ngoài rất bình thường, nhưng người trong cuộc biết đó là lúc một quãng đời cũ khép lại. Nam bước lên chuyến xe đò sáng hôm sau, mang theo mấy bộ đồ, vài quyển sách và cả kỳ vọng âm thầm của người mẹ góa. Cậu không biết rằng từ giây phút ấy, cuộc đời mình bắt đầu rẽ vào những khúc quanh mà sau này mỗi lần nhớ lại, cậu vừa đau vừa biết ơn.
Thành phố mở ra trước mắt Nam như một thế giới khác. Mọi thứ đều nhiều hơn, nhanh hơn, sáng hơn và cũng lạnh hơn. Người ta đi vội. Xe chạy vội. Những tòa nhà cao chen nhau chạm trời. Đèn đường sáng đến khuya. Quán xá đông người. Những biển hiệu rực rỡ khiến một chàng trai quê mùa như cậu vừa háo hức vừa ngợp.
Những ngày đầu, Nam sống chật vật nhưng đầy cố gắng. Phòng trọ nhỏ, nóng nực, bốn người ở chung. Bữa ăn dè sẻn. Sáng học, chiều làm thêm, tối học tiếp. Có khi mệt đến mức ngủ gục trên bàn. Có khi nhớ nhà quay quắt. Có khi nghe tiếng ai đó nói giọng quê mình ở bến xe buýt mà tự nhiên thấy cay mắt. Nhưng trong lòng cậu vẫn có một ngọn lửa. Cậu tin chỉ cần mình cố đủ lâu thì một ngày nào đó, mọi cực nhọc rồi sẽ được đền đáp.
Nam gọi điện về nhà đều đặn. Cậu kể cho mẹ nghe chuyện lớp học, chuyện thầy cô, chuyện làm thêm ở quán ăn. Nhiều chuyện cậu giấu, như việc mình từng sốt vẫn phải đi làm, từng bị khách nặng lời, từng có bữa tối chỉ ăn gói mì vì muốn để dành tiền mua giáo trình. Cậu không nói, vì không muốn mẹ lo.
Bà Mến ở quê nghe con nói vẫn khỏe, vẫn học tốt, thì yên lòng. Với bà, chỉ cần con đi đúng đường là bao nhiêu vất vả của mình cũng đáng.
Nhưng đời người đâu phải lúc nào cũng đi theo đường thẳng của lòng tốt và cố gắng. Có những khúc ngoặt đến rất lặng lẽ. Nó không ập vào như cơn bão để mình còn kịp đề phòng. Nó đến như một lời rủ rê tưởng vô hại, một cơ hội tưởng như trời cho, một ánh mắt đồng cảm sai chỗ, một lần buông lơi vì mệt quá.
Nam bắt đầu thay đổi từ năm thứ hai đại học.
Cậu quen Khánh, một sinh viên hơn cậu một tuổi, ăn nói lanh lẹ, vẻ ngoài tự tin, giao thiệp rộng. Khánh không giống mấy đứa bạn học cặm cụi trong thư viện hay tranh thủ chạy bàn kiếm tiền. Khánh tiêu xài thoải mái, quần áo đẹp, điện thoại xịn, đi đâu cũng có người quen. Khánh thường nói chuyện như thể mình đã hiểu hết trò đời.
Ban đầu, Nam chỉ thấy Khánh thú vị. Sau đó là ngưỡng mộ. Rồi dần dần, cậu bị cuốn theo.
Khánh có cái kiểu nói khiến người khác tin rằng mình đang đứng trước một cánh cửa lớn. Khánh hay bảo:
“Ông giỏi vậy mà cứ sống kiểu cặm cụi, tiết kiệm từng đồng thì đến bao giờ mới khá? Thời này phải biết nắm cơ hội. Chăm chỉ thôi chưa đủ. Phải khôn.”
Chữ “khôn” ấy nghe rất hấp dẫn với một người trẻ đang mệt mỏi vì cảnh thiếu thốn. Nó giống như một lối đi tắt giữa lúc mình đã đi bộ quá lâu trên con đường gập ghềnh.
Nam vẫn còn dè dặt. Cậu không phải kiểu người liều lĩnh bẩm sinh. Nhưng đời sống thiếu thốn lâu ngày làm trong lòng cậu nảy ra một khát vọng âm thầm: phải đổi đời nhanh hơn, phải làm gì đó để mẹ bớt khổ sớm hơn. Chính ở chỗ tốt đẹp ấy, cái bẫy đã bắt đầu giăng ra. Rất nhiều sai lầm trong đời không khởi đi từ ác ý. Nó khởi đi từ những mong ước đúng, nhưng được dẫn dắt bằng con đường sai.
Khánh dẫn Nam đi gặp một nhóm người khác. Họ lớn tuổi hơn, ăn mặc chỉnh tề, nói chuyện toàn những chữ nghe sang trọng: đầu tư, dòng tiền, cơ hội, hệ thống, bứt phá, thành công. Họ kể những câu chuyện đẹp như mơ về những người chỉ trong vài tháng đã đổi đời. Họ cười lớn, tự tin, vẽ ra một viễn cảnh mà với Nam, nếu có thật, thì chỉ cần chạm vào thôi, mọi nhọc nhằn của mẹ con cậu sẽ chấm dứt.
Những buổi đầu, Nam chỉ ngồi nghe. Trong lòng cậu có điều gì đó chưa yên. Nhưng rồi ai đó vỗ vai cậu, nói rằng người thành công phải biết chấp nhận rủi ro. Ai đó khác kể về xuất thân nghèo khó của mình rồi giờ đã mua được xe. Cứ thế, từng chút một, sự dè dặt trong Nam bị bào mòn.
Điều nguy hiểm nhất của cám dỗ không phải nó hiện ra với gương mặt xấu xí. Trái lại, nó thường khoác lên mình dáng vẻ hợp lý. Nó đến vào lúc mình mệt nhất, thiếu nhất, cần nhất. Nó nói với mình bằng chính ngôn ngữ của những ước mơ tốt đẹp. Nó làm mình tin rằng chỉ cần bước thêm một bước thôi là đời sẽ sang trang. Và vì nó không bắt mình xấu ngay lập tức, nên mình càng dễ trao lòng tin.
Nam bắt đầu tham gia. Ban đầu là ít tiền dành dụm. Sau đó là tiền làm thêm. Rồi cậu vay bạn. Khánh nói cứ mạnh dạn, vài vòng quay là lấy lại vốn. Nam nghe. Đầu cậu lúc ấy không còn sáng nữa. Nó đầy những con số, những viễn cảnh, những nôn nóng. Cậu bắt đầu bỏ bớt giờ học, lơ là bài vở, ít gọi điện về nhà. Mỗi lần mẹ hỏi, cậu đều nói ổn. Thậm chí, khi bà hỏi có thiếu tiền không, cậu còn cười bảo không, vì cậu nghĩ sắp tới mình sẽ có rất nhiều tiền.
Thế rồi mọi thứ sụp xuống.
Không có dấu hiệu báo trước. Không có một tiếng nổ lớn. Chỉ là một ngày, người ta không trả lời điện thoại nữa. Nhóm chat im bặt. Những lời hứa hẹn biến mất. Những gương mặt từng tỏ ra thân tình bỗng lạnh tanh. Nam ngồi trước màn hình điện thoại, gửi hết tin nhắn này đến cuộc gọi khác, nhưng chỉ nhận lại im lặng.
Cậu mất sạch.
Không những mất số tiền mình có, mà còn mang theo một món nợ lớn hơn sức tưởng tượng. Tiền vay bạn. Tiền ứng trước qua các ứng dụng. Tiền mượn vòng vèo từ chỗ nọ chỗ kia. Những khoản lúc vay tưởng nhỏ, giờ cộng lại thành một tảng đá khổng lồ đè lên ngực cậu.
Tối hôm ấy, Nam ngồi một mình trong phòng trọ. Ngoài đường, tiếng xe vẫn chạy, tiếng người vẫn nói, thành phố vẫn sáng như chưa có chuyện gì xảy ra. Nhưng bên trong cậu, cả một thế giới đã đổ xuống. Cậu nhìn đôi tay mình mà thấy chúng xa lạ. Nhìn gương trong nhà tắm mà không nhận ra nổi khuôn mặt của chính mình.
“Mình đã làm gì vậy?”
Câu hỏi ấy đập qua đập lại trong đầu như một con sóng dữ.
Nam không ngủ. Đêm ấy là đêm đầu tiên trong đời cậu hiểu thế nào là sợ đến cứng người. Không phải sợ ma, không phải sợ bị mắng, mà là nỗi sợ của một người nhận ra chính mình đã đẩy đời mình tới bờ vực. Cậu sợ chủ nợ. Sợ bị phát hiện. Sợ bị đuổi học. Sợ mẹ biết. Nhưng sâu nhất trong tất cả những nỗi sợ ấy là nỗi sợ phải nhìn nhận rằng mình đã sai một cách quá ngu dại.
Ngày hôm sau, Nam vẫn đi học, nhưng ngồi trong lớp như người mất hồn. Bài giảng trôi qua tai cậu như tiếng gió. Điện thoại rung liên tục. Tin nhắn đòi tiền. Cuộc gọi thúc ép. Giọng đe dọa. Những con số hiện lên như móc sắt bấu vào tâm trí.
Từ hôm đó, Nam bắt đầu sống trong trạng thái nửa người nửa bóng. Cậu né bạn bè. Né chủ trọ. Né cả những cuộc gọi từ quê. Mỗi lần màn hình hiện tên “Mẹ”, tim cậu lại thắt lại. Cậu không dám nghe, rồi lại sợ mẹ lo nên vài tiếng sau mới gọi lại, cố làm giọng bình thường nhất có thể.
Bà Mến ở quê đâu biết gì. Bà chỉ thấy con trai dạo này nói chuyện ít hơn, giọng mệt hơn. Bà hỏi, Nam bảo học nhiều. Bà tin. Bởi trên đời này, người mẹ thường tin con lâu hơn tất cả mọi người.
Nhưng càng trốn, Nam càng lún sâu.
Để kiếm tiền trả tạm, cậu làm thêm nhiều hơn. Hết phục vụ quán ăn lại đi phát tờ rơi, giao hàng, bốc vác. Có những hôm cậu đi từ sáng đến quá nửa đêm, chân rã rời, lưng nhức buốt, đầu quay cuồng. Nhưng dù làm đến đâu, số tiền kiếm được cũng chỉ như muối bỏ biển. Mỗi ngày trôi qua không phải là một ngày được giải thoát, mà là một ngày món nợ biến thành bóng tối phủ kín hơn.
Sai lầm có những kiểu trả giá rất khác nhau. Có sai lầm làm mình mất tiền. Có sai lầm làm mình mất lòng tin. Có sai lầm làm mình mất ngủ. Nhưng đau nhất là khi nó làm mình mất luôn sự yên ổn với chính mình. Từ một người từng sống ngay ngắn, Nam bắt đầu quen với việc nói dối, trốn tránh, giả vờ. Mỗi lời nói dối mới lại khiến cậu ghét mình hơn. Mỗi ngày trốn chạy lại làm cậu thấy mình nhỏ bé hơn.
Một đêm mưa, trên đường giao hàng về, Nam bị té xe. Cơn mưa thành phố xối xuống lạnh buốt. Cậu nằm trên mặt đường vài giây, không đứng dậy ngay được. Đầu gối rách, cùi chỏ trầy, chiếc xe đổ nghiêng, túi hàng văng ra. Người đi đường nhìn, rồi vội vã lướt qua. Có một chú bảo vệ chạy đến đỡ cậu dậy, hỏi han vài câu. Nam cám ơn, dựng xe lên đi tiếp, nhưng khi vừa rẽ vào con hẻm tối gần phòng trọ, cậu bỗng ngồi thụp xuống bên chiếc xe, ôm mặt khóc.
Đó là kiểu khóc của một người đã mệt quá lâu, sợ quá lâu, cố quá lâu, đến mức chỉ cần thêm một cú ngã nhỏ bên ngoài là cả những đổ vỡ bên trong đồng loạt ùa ra.
Mưa rơi trên vai cậu. Nước mắt hòa nước mưa. Đêm thành phố vẫn ồn, nhưng trong khoảnh khắc ấy Nam thấy mình cô độc đến tận cùng. Cậu không còn phân biệt rõ mình đang đau ở đầu gối hay đau ở lòng. Chỉ biết rằng cuộc đời này dường như đã đi quá xa khỏi những gì cậu từng mong cho chính mình.
Sau đêm ấy, Nam sốt.
Cậu nằm li bì hai ngày trong phòng trọ. Không tiền đi khám. Không ai thân để nhờ. Bạn cùng phòng bận đi làm. Có đứa biết chuyện nhưng không dám dính vào. Điện thoại thì vẫn rung. Chủ nợ vẫn gọi. Mẹ vẫn gọi. Nam thấy mình như một kẻ đang chìm, và mọi âm thanh xung quanh đều thành tiếng vọng từ rất xa.
Đến ngày thứ ba, cậu gượng dậy, lục túi lấy điện thoại. Có hơn hai mươi cuộc gọi nhỡ của mẹ. Có mấy tin nhắn ngắn ngủi: “Con ổn không?”, “Mấy hôm nay sao không nghe máy?”, “Mẹ lo.”
Nam nhìn màn hình rất lâu. Tay cậu run lên. Cổ họng nghẹn lại. Trong một khoảnh khắc, cậu đã muốn gọi về, muốn nói hết, muốn thú nhận tất cả để thôi phải gồng. Nhưng rồi lòng xấu hổ lại trùm xuống. Cậu không chịu nổi ý nghĩ phải để mẹ biết mình đã làm tất cả những điều ngu dại đó. Cậu nhắn một dòng thật ngắn: “Con bận thi, mấy hôm nay mệt chút thôi, mẹ đừng lo.”
Nhắn xong, cậu đặt điện thoại xuống và nhắm mắt. Một giọt nước mắt chảy ra ở khóe mắt. Cậu hiểu từ lâu rồi, điều đang giết mình không chỉ là món nợ, mà còn là sự bất lực khi không còn dám sống thật.
Những ngày sau đó, Nam bắt đầu có những ý nghĩ rất tối. Không hẳn là muốn chết, nhưng là những ý nghĩ buông xuôi. Giá như mình biến mất khỏi đây. Giá như có thể bỏ đi đâu thật xa. Giá như ngủ một giấc rồi không phải tỉnh dậy đối diện với gì nữa. Con người khi bị dồn quá sát thường không còn mong hạnh phúc, họ chỉ mong được ngừng đau.
Nhưng đời người lạ lắm. Giữa lúc ta nghĩ mình đang đi sâu vào nơi không còn lối ra, đôi khi chỉ một chi tiết nhỏ cũng có thể kéo ta chậm lại.
Sáng hôm ấy, từ phòng trọ bên cạnh vang sang tiếng một bà mẹ gọi điện cho con. Giọng bà già, nói không rõ, dặn con ăn uống, giữ gìn, đừng thức khuya. Câu chuyện quá bình thường. Thậm chí vụn vặt. Nhưng Nam nghe mà bỗng thấy cổ họng nghẹn cứng. Cậu nhớ mẹ khủng khiếp. Nhớ căn bếp nhỏ, nhớ mùi rơm khô, nhớ giọng gọi của mẹ mỗi sáng. Cậu ngồi đó, giữa căn phòng trọ nóng bức và bừa bộn, bỗng thấy mình như một đứa con nít đi lạc quá lâu.
Chiều hôm đó, cậu về quê.
Không báo trước. Không mang theo gì ngoài một ba lô cũ và một thân xác rã rời. Chuyến xe chạy dài qua những cánh đồng, qua những xóm nhỏ, qua những con đường quen. Cảnh vật càng gần quê, lòng Nam càng nặng. Cậu không biết về để làm gì. Không biết sẽ nói gì. Chỉ biết mình không thể ở lại thành phố thêm nữa nếu không muốn tâm trí hoàn toàn gãy vụn.
Khi Nam bước vào sân, bà Mến đang ngồi nhặt rau ngoài hiên. Thấy con về đột ngột, bà ngẩng lên, gương mặt thoáng mừng rồi khựng lại. Chỉ cần nhìn con một cái, người mẹ đã biết có điều gì đó rất không ổn.
Nam gầy sọp. Da xanh. Mắt hõm sâu. Môi khô. Đôi vai cậu không còn cái thẳng thớm của một chàng trai vừa rời quê đi học với bao hy vọng, mà chùng xuống như vừa mang trên mình một sức nặng quá lâu.
Bà Mến đặt rổ rau xuống, đứng lên:
“Sao con về không báo mẹ?”
Nam mở miệng định nói gì đó, nhưng không ra tiếng. Cậu chỉ nhìn mẹ. Chỉ vậy thôi mà bao nhiêu gắng gượng tan hết. Cậu quỳ sụp xuống ngay giữa sân, nước mắt trào ra.
“Mẹ… con sai rồi…”
Bà Mến đứng chết lặng.
Có những lời nói, khi thốt ra, là lúc người ta chính thức thừa nhận mình đã ngã.
Nam khóc như chưa từng được khóc. Cậu kể, kể đứt quãng, kể trong nghẹn ngào, kể trong xấu hổ. Cậu kể chuyện bị dụ dỗ, chuyện lòng tham, chuyện mơ làm giàu nhanh, chuyện nợ nần, chuyện nói dối, chuyện sốt nằm một mình, chuyện có lúc muốn bỏ hết. Mỗi lời kể như một nhát dao tự rạch vào lòng mình. Cậu không dám nhìn mẹ. Cậu chỉ biết cúi gằm, tay bấu xuống nền sân, như muốn đào một cái hố để chui xuống.
Bà Mến không chen vào. Không hét. Không đánh. Không hỏi dồn. Bà chỉ đứng yên nghe con kể. Gương mặt bà càng lúc càng tái đi. Có lúc mắt bà đỏ lên, nhưng bà vẫn không khóc thành tiếng.
Khi Nam nói xong, sân nhà im phăng phắc. Chỉ còn tiếng gió lùa qua hàng cau và tiếng gà bới đất ở góc sân.
Rất lâu sau, bà Mến mới ngồi xuống trước mặt con. Bà không nâng con dậy ngay. Bà đặt bàn tay gầy guộc lên đầu Nam, vuốt thật chậm, như ngày cậu còn nhỏ sốt cao. Động tác ấy làm Nam đau nhói hơn bất cứ lời trách móc nào.
Bà hỏi nhỏ:
“Con có còn muốn sống đàng hoàng lại không?”
Nam bật khóc dữ hơn, gật đầu không ngừng.
Bà Mến nhắm mắt một lúc, rồi nói, giọng khàn đi:
“Còn muốn là còn đường. Mẹ đau lắm. Mẹ giận lắm. Nhưng mẹ không sợ con sai. Mẹ chỉ sợ con sai rồi bỏ luôn đời mình.”
Câu nói ấy như một mảnh gỗ được thả xuống giữa lúc Nam đang chìm. Không phải là giải pháp ngay lập tức. Không xóa được nợ. Không làm quá khứ biến mất. Nhưng nó cho cậu một chỗ bám.
Đêm đó, Nam nằm trên chiếc giường cũ ở nhà mà không ngủ được. Qua khe cửa, ánh trăng hắt vào nền nhà thành những vệt nhạt. Tiếng sông ngoài xa vọng lại. Mọi thứ đều quen thuộc, nhưng cậu không còn là người như trước khi rời làng.
Sai lầm đúng là giống như vết sẹo. Khi mới hình thành, nó nóng rát, xấu xí, không dám chạm vào. Nhưng có lẽ, từ chính chỗ đau ấy, con người cũng bắt đầu học được sự thật đầu tiên về trưởng thành: rằng mình không phải lúc nào cũng đúng, không phải lúc nào cũng mạnh, không phải lúc nào cũng làm chủ được đời mình.
Sáng hôm sau, Nam dậy rất sớm. Bà Mến đã nhóm bếp tự lúc nào. Căn bếp nhỏ đỏ lửa. Mùi cơm nóng lan ra thơm một cách bình dị. Nam ngồi xuống mà không dám nhìn mẹ lâu. Bà đặt bát cơm trước mặt con, rồi nói như nói với chính mình:
“Ăn đi. Có gì thì từ từ tính. Không ai đi hết đời mà không có một đoạn lạc đường.”
Nam nghẹn lại. Cậu cầm bát cơm mà tay run. Những lời bình thường nhất nhiều khi lại là những lời cứu người thật nhất.
Từ hôm đó, Nam ở lại quê.
Nhưng trở về quê không có nghĩa là mọi thứ dễ dàng hơn. Thật ra, ở một nghĩa nào đó, nó còn khó hơn. Thành phố rộng, người lạ nhiều, mình có thể trốn trong đám đông. Còn ở làng, người ta biết nhau từng mái nhà, từng giọng nói, từng nếp đi. Một thay đổi nhỏ cũng thành câu chuyện. Một biến cố lớn càng không thể giấu.
Tin Nam bỏ học về quê lan ra không lâu. Người thì thương. Người thì tiếc. Người thì nghi ngờ. Người thì chép miệng. Có người chỉ nói một câu vu vơ nhưng đủ làm tim người nghe nhói lên: “Tưởng thằng đó nên người.” Có người ác miệng hơn: “Được mấy đứa học cao mà không hư.”
Nam nghe hết.
Mỗi lời như một hòn sỏi nhỏ ném vào lòng. Không đủ làm chết người ngay, nhưng tích lại thì thành gánh nặng. Cậu bắt đầu ít ra ngoài. Ban đầu là ngại. Sau là sợ. Rồi thành thói quen co mình lại. Có những buổi sáng cậu nghe tiếng người ngoài ngõ mà tim đã đập nhanh. Có những chiều cậu chỉ ngồi bên bờ sông nhìn nước trôi, như một kẻ bị đời bỏ quên.
Nam đã đi vào những ngày như thế.
Mỗi sáng cậu thức dậy rất sớm, không phải vì ngủ đủ, mà vì giấc ngủ của người mang nặng trong lòng vốn chẳng bao giờ sâu. Trời làng An Bình vào sáng tinh mơ thường rất dịu. Một lớp sương mỏng đậu trên ngọn cỏ ngoài bờ rào. Tiếng gà gáy từ đầu này sang đầu kia xóm. Tiếng chổi tre của ai đó quét ngoài sân nghe sột soạt trong yên tĩnh. Từ xa, con sông như còn chưa tỉnh hẳn, mặt nước nằm im mờ mờ dưới màu trời chưa rõ sáng. Tất cả đều bình yên đến mức người ta tưởng cuộc đời này vốn không có gì dữ dội.
Nhưng trong lòng Nam thì không.
Cậu ra ngồi ở thềm nhà, nhìn khoảng sân gạch cũ, nhìn cái lu nước, nhìn cây ổi bên góc rào mà lòng nặng như đá. Nhiều lần cậu muốn bước ra ngoài đi đâu đó cho khuây khỏa, nhưng chỉ cần nghe tiếng người nói phía đầu ngõ, cậu lại khựng lại. Cậu có cảm giác ai cũng biết chuyện của mình. Ai cũng đang nhìn mình. Ai cũng đang thì thầm sau lưng mình.
Sự thật có khi không hẳn như vậy. Người đời bận bịu với nỗi khổ riêng của họ nhiều hơn ta tưởng. Nhưng với một người đang mang mặc cảm, chỉ một cái liếc nhìn cũng đủ thành bản án. Chỉ một tiếng cười ngoài đường cũng dễ làm họ nghĩ người ta đang cười mình. Con người khi đã tự khinh chính mình sẽ thấy sự khinh bỉ ở khắp nơi.
Bà Mến biết con trai đang chật vật theo một cách rất âm thầm. Bà không ép cậu phải vui. Không ép cậu phải ra ngoài. Không ép cậu phải nói. Bà chỉ lặng lẽ để dành cho con những chỗ trống yên lành trong căn nhà. Sáng bà để phần cháo nóng trên bàn. Trưa bà gọi một tiếng rất khẽ. Tối bà đốt cái đèn dầu nơi gian giữa từ sớm hơn một chút, như để trong nhà lúc nào cũng có ánh sáng đón con.
Có những người mẹ không cứu con bằng những bài giảng dài, mà bằng sự hiện diện bền bỉ. Chỉ cần người con quay đầu lại, họ vẫn còn đó. Chỉ cần người con muốn sống lại, họ sẽ cho một khoảng đất để đứng lên.
Nhưng đứng lên không phải chuyện của một ngày.
Những ngày đầu, Nam gần như không đụng đến sách vở. Những cuốn giáo trình cậu đem về từ thành phố nằm trong góc buồng, phủ bụi. Mỗi lần nhìn thấy, cậu lại nhớ quãng đời dang dở của mình, nhớ những lời hứa từng nói với mẹ, nhớ giấc mơ từng sáng trong đến mức chỉ nghĩ đến cũng thấy đau. Cậu né chúng như né một tấm gương phản chiếu sự thất bại.
Bà Mến không nhắc chuyện học. Bà chỉ bảo:
“Con khỏe lại trước đã.”
Khỏe lại. Một câu đơn giản. Nhưng Nam hiểu, mẹ không chỉ nói đến thân xác. Cậu đang bệnh trong lòng. Một loại bệnh không có thuốc ngoài tiệm nào bán, cũng không có thứ cháo gừng hay lá xông nào chữa ngay được. Nó là thứ mệt mỏi của người thấy mình không còn xứng đáng với những điều tốt đẹp.
Một buổi chiều, khi nắng đang rơi xiên qua hàng tre sau vườn, cha Giuse ghé thăm.
Cha Giuse là cha xứ mới về An Bình hơn một năm. Cha chưa già như nhiều người tưởng tượng về một cha xứ quê, cũng chưa đến mức trẻ để người ta thấy gần như một ông anh. Cha khoảng ngoài năm mươi, dáng người cao gầy, ánh mắt sâu, giọng nói có độ trầm khiến người nghe thấy yên. Cha không phải kiểu người nói nhiều. Cũng không thích làm cho mình nổi bật. Nhưng cha có một thói quen rất riêng: đi bộ quanh các xóm, ghé vào từng nhà, ngồi xuống nghe người ta nói chuyện đời nhiều hơn chuyện đạo.
Cha bước vào sân, thấy Nam đang ngồi lặng dưới gốc ổi.
“Về hồi nào mà cha không biết?” cha hỏi, giọng nhẹ như chỉ hỏi thăm một điều bình thường.
Nam đứng lên, lúng túng chắp tay chào. Cậu chưa kịp trả lời thì bà Mến từ trong nhà bước ra. Bà mời cha vào, giọng có chút bối rối. Có lẽ bà biết rồi cũng đến lúc không thể giấu chuyện của con nữa, nhất là với cha xứ.
Cha Giuse ngồi trên chiếc ghế gỗ cũ giữa sân. Bà Mến rót trà. Một hồi lâu, cha chỉ hỏi mấy chuyện làng, chuyện mưa nắng, chuyện mùa vụ, chuyện đám thiếu nhi sắp tập văn nghệ mừng lễ. Không ai nhắc gì đến chuyện của Nam. Chính vì vậy mà Nam lại càng căng thẳng. Cậu có cảm giác mình đang ngồi trong một khoảng lặng quá hiền mà không biết khi nào sẽ phải nghe điều mình sợ nhất.
Nhưng cha Giuse không đi thẳng vào chuyện như người đi xét hỏi.
Cha nhấp một ngụm trà rồi nhìn Nam:
“Mai con rảnh không?”
Nam khựng lại, không hiểu vì sao.
“Dạ… chắc rảnh.”
“Qua nhà xứ phụ cha dọn lại kho sách cũ. Đám nhỏ cuối tuần này có giờ sinh hoạt, cha muốn làm lại góc đọc sách cho tụi nó.”
Nam gật đầu theo phản xạ.
Cha Giuse cười:
“Ừ. Qua sớm chút. Sách nhiều lắm.”
Cha về rồi, Nam vẫn ngồi thừ ra đó. Cậu không hiểu cha có biết chuyện của mình không, mà nếu biết, vì sao cha lại cư xử như thể Nam vẫn là một người bình thường, vẫn có thể được nhờ, được tin, được giao cho một việc gì đó.
Chính sự bình thường ấy làm lòng Nam chao đi.
Sáng hôm sau, cậu sang nhà xứ.
Nhà xứ An Bình không lớn. Một ngôi nhà cũ xây từ lâu, tường sơn vàng đã sẫm màu mưa nắng, phía sau có mảnh vườn nhỏ trồng rau và mấy cây mít. Căn kho sách nằm cuối dãy nhà, cửa gỗ đã xệ xuống. Bên trong chất đủ thứ: sách giáo lý cũ, tập hát, truyện tranh Công giáo, bàn ghế hỏng, tượng gỗ sứt tay, cả những tấm pano cũ từ những mùa lễ năm trước.
Cha Giuse đưa cho Nam một cái khăn và bảo:
“Con phụ cha phân loại. Sách nào còn dùng được thì lau sạch, xếp lại. Cái nào mối mọt quá thì bỏ riêng.”
Cả buổi sáng, hai cha con làm việc trong mùi bụi giấy cũ và nắng lùa qua khe cửa. Không ai nói nhiều. Chỉ thi thoảng cha hỏi một câu: “Cái chồng kia xếp xong chưa?” hoặc “Con nghỉ tay uống nước đi.”
Sự im lặng ấy lạ lắm. Nó không nặng như im lặng ở nhà khi Nam trốn tránh mẹ. Nó cũng không gắt như im lặng giữa những người không còn gì để nói với nhau. Nó giống một khoảng lặng đủ rộng để người ta thở.
Gần trưa, khi Nam đang ôm một thùng sách ra hiên, cha Giuse bất ngờ hỏi:
“Con thấy cuốn nào cũ nhất trong đống này?”
Nam nhìn quanh rồi chỉ một cuốn sách bìa sờn, gáy bong, giấy ố vàng.
Cha gật gù:
“Ừ. Nhưng cũ không có nghĩa là bỏ.”
Nam ngước lên.
Cha chậm rãi nói tiếp:
“Có những thứ nhìn ngoài tưởng chỉ nên vứt đi. Nhưng lau sạch, bọc lại, xếp đúng chỗ, nó vẫn có ích cho người khác.”
Nam biết cha không chỉ nói về sách.
Cậu cúi xuống, thấy cổ họng mình hơi nghẹn.
Một lúc sau, cha Giuse mới lên tiếng, không nhìn thẳng vào cậu:
“Mẹ con có nói với cha chút ít. Cha không hỏi sâu. Vì điều quan trọng nhất bây giờ không phải là kể lại mình đã sai thế nào, mà là con còn muốn sống tiếp thế nào.”
Nam im lặng rất lâu. Rồi lần đầu tiên kể với cha, không phải tất cả chi tiết, nhưng đủ để cho cha thấy cái hố sâu mình đã ngã vào. Cậu nói trong ngập ngừng, trong mặc cảm, trong xấu hổ, có lúc phải dừng lại giữa chừng vì giọng nghẹn đi.
Cha Giuse nghe hết. Không chen ngang. Không trách móc. Không sốc. Gương mặt cha bình thản như người đã nhìn thấy nhiều vết thương trong đời hơn những gì Nam tưởng.
Khi Nam nói xong, cha hỏi:
“Con có biết điều làm con đau nhất hiện giờ là gì không?”
Nam cúi đầu:
“Con làm mẹ buồn. Con làm hỏng việc học. Con mất hết.”
Cha lắc đầu:
“Chưa hết. Điều làm con đau nhất là con không còn nhìn mình bằng ánh mắt của một người còn đáng được cứu.”
Câu nói ấy đụng trúng nơi sâu nhất trong lòng Nam.
Cha Giuse nhìn ra khoảng sân đầy nắng:
“Người ta sau khi sai thường rơi vào hai cực. Một là chối, đổ lỗi, tự biện minh, xem như mình chẳng có gì phải sửa. Hai là tự kết án mình đến mức không còn dám ngẩng mặt lên. Cả hai đều nguy hiểm. Một bên thì chai lì. Một bên thì tuyệt vọng. Sự thật nằm ở giữa: mình sai thật, phải chịu trách nhiệm thật, phải sửa thật, nhưng vẫn không được quyền vứt bỏ chính mình.”
Nam ngồi bất động. Từng lời như thấm chậm vào cậu.
Cha nói tiếp:
“Con biết không, có những người cả đời đi lễ đầy đủ, nói năng đúng mực, chưa từng dính scandal gì, nhưng lòng họ rất hẹp. Họ chưa ngã đau nên không hiểu ai. Còn có những người đã từng sai, từng trả giá, từng khóc vì chính mình, nếu họ không để nỗi đau làm lòng mình chua chát, thì họ lại thành những con người rất sâu.”
Nam ngước nhìn cha.
Cha mỉm cười:
“Con đang ở đoạn rất đau. Nhưng chưa chắc đó là đoạn xấu nhất. Nhiều khi chính đoạn này mới là nơi Chúa cắt bỏ cái kiêu ngầm trong con, cái nông nổi trong con, cái ham đi đường tắt trong con.”
Nam cúi mặt. Hai vai cậu run nhẹ.
Một người khi đã nghe đủ những lời đay nghiến, bỗng nhiên được ai đó nhìn nỗi đau của mình như một chỗ có thể chữa, chứ không chỉ là vết nhơ, thì họ thường không biết phải phản ứng thế nào ngoài im lặng.
Từ hôm đó, Nam bắt đầu sang nhà xứ thường xuyên hơn.
Ban đầu là giúp cha Giuse dọn kho, lau bàn ghế, sửa giá sách. Sau đó là chở mấy thùng mì tôm đi phát cho những gia đình nghèo trong xóm chài. Rồi tập cho đám thiếu nhi xếp ghế, quét sân, treo cờ trước lễ. Những việc ấy nhỏ thôi, không giúp cậu giải quyết món nợ ngay, cũng không lập tức thay đổi cách người khác nhìn cậu. Nhưng lạ thay, chúng cho cậu một cảm giác mà đã lâu rồi cậu không có: cảm giác mình vẫn còn có ích.
Một buổi chiều, cha Giuse bảo Nam cùng đi thăm ông Sáu Tồn ở xóm dưới.
Ông Sáu từng là người chèo đò giỏi nhất vùng sông này. Hồi trẻ ông khỏe, nói to, làm việc như không biết mệt. Nhưng vài năm trước, trong một trận lũ lớn, ông bị ngã xuống bến, thương cột sống, từ đó đi lại khó khăn. Nhà có ba người con thì hai đi làm xa, một người lấy chồng tận miền trong, cuối cùng chỉ còn ông với bà Sáu sống lặng lẽ trong căn nhà gỗ cũ bên sông.
Nam theo cha Giuse vào nhà. Ông Sáu ngồi trên chiếc chõng tre ngoài hiên, chân quấn băng vì vừa trở trời đau nhức. Bà Sáu pha trà, vừa cười vừa than chuyện tuổi già, chuyện thuốc men đắt đỏ, chuyện mưa xuống là mái nhà dột. Cha Giuse ngồi nghe, lâu lâu đáp một câu. Nam phụ sửa lại cái then cửa bị long, buộc lại mái bạt ngoài hè, xách nước đổ vào chum.
Lúc ra về, ông Sáu gọi với theo:
“Cảm ơn cha. Cảm ơn cậu Nam nghe.”
Nam khựng lại. Cậu không ngờ ông còn nhớ tên mình. Và càng không ngờ một việc nhỏ như buộc lại tấm bạt cho nhà người khác lại khiến mình thấy trong ngực ấm lên.
Trên đường về, cha Giuse đi bộ chậm dọc bờ sông, hỏi:
“Con thấy sao?”
Nam đáp nhỏ:
“Con thấy… người ta khổ thật.”
Cha gật:
“Ừ. Và không chỉ mình con có nỗi đau. Khi mình chỉ quanh quẩn trong thất bại của mình, mình tưởng đời mình là đen nhất. Nhưng bước ra, mình sẽ thấy ai cũng đang cõng một thập giá nào đó.”
Nam im lặng.
Cha nói tiếp:
“Không phải để con quên nỗi đau của mình. Nhưng để con thôi nghĩ nó là tận cùng của mọi thứ.”
Câu nói ấy theo Nam suốt mấy ngày.
Thật vậy. Từ khi chỉ nhìn vào sai lầm của bản thân, cậu tưởng đời mình đã gãy nát nhất. Nhưng càng theo cha đi thăm nhiều nhà, Nam càng thấy cuộc đời có vô vàn kiểu khổ. Có người không nợ tiền, nhưng nợ một đời chăm sóc cho người thân liệt giường. Có người không thất bại học hành, nhưng thất bại trong hôn nhân. Có người nghèo đến mức không đủ tiền mua thuốc cho mẹ. Có người mất con trong một tai nạn mà nhiều năm rồi vẫn sống như cái bóng. Mỗi nhà là một câu chuyện. Mỗi câu chuyện là một vết thương. Người ta sống được không phải vì không đau, mà vì họ đã học cách mang nỗi đau ấy mà vẫn tiếp tục nấu cơm, làm ruộng, nuôi con, cười với nhau một chút.
Nam bắt đầu bớt thương thân theo kiểu tuyệt vọng.
Nhưng cuộc đời đâu dễ đến mức chỉ cần đi làm vài việc tốt là lòng người được chữa lành ngay. Vết thương trong cậu vẫn đó. Nhất là vào những buổi tối. Khi làng xóm lên đèn, khi nhà nhà đóng cửa ăn cơm, khi tiếng chuông nhà thờ ngân qua mặt sông, Nam thường ngồi một mình ở bến cũ, nhớ lại quãng đời trên thành phố. Có những gương mặt cậu không quên được. Có Khánh. Có đám người từng vỗ vai cậu như anh em rồi biến mất. Có những cuộc gọi đe dọa. Có cảm giác bị lừa và có cả cảm giác mình tự đẩy mình vào chỗ đó.
Con người ta thường đau vì hai thứ cùng lúc: đau vì người khác phản bội, và đau vì mình đã ngu dại đến mức cho họ cơ hội phản bội.
Một tối, khi Nam đang ngồi bên sông, Tuấn tìm đến.
Tuấn là bạn thân từ nhỏ của Nam. Hai đứa từng tắm sông, thả diều, đi học chung một đoạn đường đất đỏ. Nhưng khác với Nam, Tuấn không học cao. Học hết phổ thông, Tuấn ở nhà phụ cha làm mộc. Nó hoạt bát, bộc trực, tốt bụng, nhưng nóng tính. Từ ngày Nam về quê, Tuấn có ghé vài lần, song Nam né. Cậu xấu hổ. Cậu không muốn nhìn thấy ở mắt bạn mình điều mà cậu sợ nhất: sự thương hại.
Tuấn ngồi phịch xuống bên cạnh, đưa cho Nam chai nước.
“Ngồi một mình hoài vậy?”
Nam cầm chai nước, không đáp.
Tuấn im một lát rồi nói thẳng:
“Mày tưởng tao tới để cười mày chắc?”
Nam cười nhạt:
“Không. Nhưng tao ngại.”
“Ngại cái gì?”
“Ngại vì tao thành ra thế này.”
Tuấn thở dài, nhặt một hòn sỏi ném xuống sông:
“Mày thành ra thế nào thì cũng vẫn là mày. Bạn bè mà chỉ chơi lúc ngon lành thì khác gì người ngoài.”
Câu nói đơn sơ ấy làm Nam thấy mắt mình cay cay.
Tuấn không giỏi an ủi. Nó không nói những lời bóng bẩy. Nhưng nó có cái thật tình hiếm gặp. Nó kể cho Nam nghe chuyện xưởng mộc đang thiếu người phụ việc, hỏi Nam có muốn qua giúp vài bữa không, vừa để có việc làm, vừa kiếm ít tiền đỡ đần mẹ.
Nam ngập ngừng. Cậu sợ ra ngoài. Sợ gặp người quen. Sợ mình không chịu nổi những lời xì xào.
Tuấn dường như đọc được điều đó:
“Người ta có nói thì cũng nói vài hôm. Mày trốn mãi thì đời mày đứng yên luôn à? Với lại, ai cười mày nhiều nhất chưa chắc sống tốt hơn mày đâu.”
Nam bật cười nhẹ. Đó là nụ cười đầu tiên thật sự sau nhiều tuần.
Hôm sau, cậu theo Tuấn ra xưởng.
Xưởng mộc của cha Tuấn nằm gần chợ xã. Không lớn, chỉ là một gian nhà rộng mái tôn, mùi gỗ mới và mùn cưa thơm ngai ngái. Tiếng cưa, tiếng bào, tiếng đục vang lên cả ngày. Cha Tuấn là ông Lâm, người ít lời nhưng hiền. Thấy Nam, ông chỉ gật đầu:
“Làm được việc gì thì làm. Cứ từ từ.”
Không hỏi, không soi, không nhắc chuyện cũ.
Những điều bình thường như thế nhiều khi là ân huệ.
Nam bắt đầu bằng những việc lặt vặt: dọn mùn cưa, khuân ván, chà giấy nhám, đưa đồ nghề. Bàn tay cậu vốn quen cầm bút nên nhanh chóng trầy xước. Người đau nhức sau mỗi buổi. Nhưng lạ thay, cậu thấy dễ chịu hơn những ngày chỉ ngồi nhìn trần nhà. Cái mệt của lao động chân tay khiến đầu óc bớt nghĩ lung tung. Khi tay phải tập trung làm việc, lòng người ta ít rảnh để tự dày vò mình.
Dần dần, Nam học được vài việc nhỏ. Cắt một thanh gỗ cho thẳng. Chà một mặt bàn cho nhẵn. Lắp một cái ngăn kéo cho vừa khít. Những việc tưởng đơn giản ấy dạy cậu nhiều điều kỳ lạ. Gỗ cong thì phải lựa mà sửa, không thể ép mạnh tay quá kẻo nứt. Gỗ xước thì chà nhẫn nại mới mịn. Gỗ hỏng một đoạn không có nghĩa cả tấm gỗ phải bỏ. Chỉ cần biết cắt đúng, xoay đúng, tận dụng đúng, phần còn tốt vẫn dùng được.
Ông Lâm một lần nhìn Nam loay hoay với tấm ván bị lỗi, bỗng nói:
“Gỗ với người cũng giống nhau phần nào. Thứ gì có vết cũng khó hơn, nhưng không phải vì vậy mà vô dụng.”
Nam ngẩn người. Hóa ra không chỉ cha Giuse, mà cả ông thợ mộc ít học nơi xưởng quê cũng hiểu đời đến vậy.
Những tháng sau đó, cuộc sống của Nam chậm chạp nhưng bớt tối hơn. Sáng cậu phụ mẹ việc nhà, rồi ra xưởng. Chiều hoặc tối ghé nhà xứ nếu cha Giuse cần người. Đêm về mệt nên ngủ được hơn. Cậu vẫn còn mặc cảm, vẫn có những lúc sóng lòng dâng lên, nhưng ít nhất trong ngày đã có những khoảng thời gian cậu quên mất việc mình từng ngã.
Một chiều mưa, người của ứng dụng cho vay gọi đến. Giọng họ gắt hơn trước, bảo nếu không trả, họ sẽ tìm về tận quê. Nam cầm điện thoại mà tay lạnh ngắt. Bao nhiêu yên ổn ít ỏi mấy tháng qua như bị xô đổ. Cậu lặng người một lúc rồi tìm đến cha Giuse.
Cha đang ngồi trong phòng làm việc, dưới bóng đèn vàng, xem sổ sách giáo xứ. Thấy Nam bước vào với gương mặt tái đi, cha gấp sổ lại:
“Có chuyện gì?”
Nam kể. Cậu nói trong hoảng loạn. Mọi nỗi sợ cũ quay lại. Cậu sợ họ đến làm ầm lên ở làng. Sợ mẹ phải nghe những lời sỉ nhục. Sợ mọi thứ yên tạm bợ mình gầy dựng mấy tháng nay sẽ sụp sạch.
Cha Giuse nghe xong, không tỏ ra quá bất ngờ. Cha chỉ nói:
“Ừ. Cái giá của sai lầm không biến mất vì mình đã bắt đầu sống tốt hơn. Vẫn phải trả.”
Nam cúi đầu:
“Con biết. Nhưng con sợ…”
Cha gật:
“Sợ là đúng. Nhưng giờ con chọn gì? Trốn tiếp, hay đối diện?”
Nam nắm chặt tay, móng tay bấm vào da:
“Con… muốn đối diện. Nhưng con không biết bắt đầu sao.”
Cha đứng dậy, đi lấy giấy bút.
“Ngồi xuống. Viết ra hết những khoản nợ. Chỗ nào, bao nhiêu, lãi thế nào, ai là người có thể nói chuyện được, ai chỉ là hệ thống tự động. Không mơ hồ nữa. Nỗi sợ lớn lên vì mình để nó mơ hồ.”
Hai cha con ngồi gần hai tiếng, cộng trừ từng khoản. Đó là lần đầu Nam thật sự nhìn món nợ của mình như một thực tế phải xử lý, chứ không phải một quái vật mơ hồ khổng lồ. Tổng số tiền vẫn lớn với cậu. Vẫn đáng sợ. Nhưng khi được viết ra cụ thể, nó bớt giống vực sâu vô tận.
Cha Giuse bảo:
“Từ mai, con lập kế hoạch trả dần. Không nhanh được. Có thể rất lâu. Nhưng không phải không thể.”
Nam nhìn tờ giấy chằng chịt con số, cảm thấy vừa mệt vừa nhẹ.
Cha nói tiếp:
“Con biết vì sao nhiều người không bao giờ đứng dậy được sau sai lầm không? Không chỉ vì hậu quả. Mà vì họ muốn xóa sạch hậu quả quá nhanh. Họ không chịu được ý nghĩ mình phải sống nhiều năm để sửa một điều chỉ sai trong một tháng hay một ngày. Nhưng đời là vậy. Có những vết cắt gây ra trong phút chốc, phải mất rất lâu mới lành.”
Nam ngồi yên.
Cha đặt tay lên tờ giấy:
“Không sao. Cứ bắt đầu. Từng chút một. Đừng đòi ngày mai lòng tin phải trở lại, nợ phải hết, danh dự phải phục hồi. Chỉ cần ngày mai con sống đúng hơn hôm nay.”
Câu nói ấy trở thành nhịp sống mới của Nam.
Ngày mai sống đúng hơn hôm nay. Không phải một khẩu hiệu. Mà là một việc rất cụ thể. Dậy đúng giờ. Làm việc chăm chỉ. Tiết kiệm từng đồng. Ghi lại số tiền trả được. Không nói dối. Không trốn cuộc gọi khi có thể thương lượng. Không hứa bừa. Không mơ giàu nhanh nữa.
Cuộc sống tưởng chừng đơn điệu, nhưng trong chính sự đơn điệu ấy, Nam dần học lại phẩm giá của một con người biết chịu trách nhiệm.
Một hôm, vào gần cuối mùa mưa, Khánh bất ngờ xuất hiện.
Nam đang phụ ông Lâm bào gỗ thì thấy một chiếc xe máy lạ dừng trước xưởng. Người bước xuống chính là Khánh. Quần áo nó không còn bóng bẩy như trước, nhưng vẫn cố tỏ ra phong độ. Vừa thấy Nam, nó cười gượng:
“Lâu quá ha.”
Nam chết lặng. Tim cậu đập dồn. Bao nhiêu ký ức cũ như một cơn sóng đập thẳng vào ngực.
Ông Lâm tinh ý, bảo Nam ra ngoài nói chuyện.
Hai người đi ra góc cây xà cừ trước xưởng. Khánh nhìn quanh, giọng hạ thấp:
“Tao về quê gần đây có việc. Biết mày ở đây nên ghé.”
Nam nhìn nó. Một lúc lâu cậu không nói được gì. Trong đầu cậu là vô số hình ảnh: những buổi Khánh kéo mình vào cái bẫy, những lời hứa hẹn, những lần mất hút, những cuộc gọi không bắt máy. Cậu đã từng tưởng tượng nếu gặp lại Khánh, mình sẽ lao vào đánh, hoặc ít nhất sẽ nói những lời cay nghiệt. Nhưng giờ phút này, cậu chỉ thấy mệt.
Khánh gãi đầu:
“Chuyện trước… tao cũng bị. Tao cũng đâu ngờ…”
Nam cười nhạt. Câu ấy nghe quá quen. Quen đến mức gần như xúc phạm.
“Mày bị hay mày kéo tao vào?”
Khánh im.
Nam nhìn thẳng vào mắt nó lần đầu tiên sau bao tháng:
“Có những chuyện không phải chỉ xin lỗi là xong.”
Khánh cúi mặt, giọng nhỏ đi:
“Tao biết. Tao không dám xin mày tha. Tao chỉ muốn nói… thời gian qua tao cũng nát hết. Gia đình tao cũng biết chuyện. Tao nghỉ học rồi.”
Nam nghe mà trong lòng có gì đó chùng xuống. Cậu đã từng mong Khánh phải trả giá, phải đau như mình. Nhưng khi nghe nó nói ra, cậu không thấy hả hê như mình tưởng. Chỉ thấy buồn. Buồn vì tuổi trẻ của hai đứa đã cùng bị nghiền nát trong một cơn mê muội.
Khánh lục trong túi, đưa ra một phong bì mỏng:
“Đây là chút tiền tao mới xoay được. Không nhiều. Coi như tao trả bớt cho mày.”
Nam không nhận ngay. Cậu nhìn phong bì, rồi nhìn khuôn mặt tiều tụy của Khánh. Một khoảnh khắc dài trôi qua. Cuối cùng Nam cầm lấy.
“Không phải vì tao tha hết đâu,” cậu nói chậm. “Mà vì tao cũng đang tập sống cho đúng lại. Mày muốn sửa thì sửa thật. Đừng biến lời xin lỗi thành thêm một lần lừa người.”
Khánh gật đầu, mắt đỏ hoe.
Khi nó đi rồi, Nam đứng rất lâu dưới gốc xà cừ. Gió thổi lá rơi lác đác. Trong lòng cậu không còn cơn giận bốc lửa như mình từng nghĩ. Chỉ có một nỗi thấm thía buồn bã: đời người nhiều khi không có ai hoàn toàn là quỷ dữ từ đầu. Có những người cũng lạc, cũng tham, cũng sợ, rồi trong lúc tìm đường cứu mình, họ kéo luôn người khác xuống.
Tha thứ không phải là xóa sạch hậu quả. Nhưng có lẽ, tha thứ giúp người ta ngừng để quá khứ cột chặt tim mình vào một chỗ đau mãi mãi.
Tối đó Nam kể chuyện cho cha Giuse nghe.
Cha hỏi:
“Con thấy sao sau khi gặp nó?”
Nam ngẫm nghĩ rồi đáp:
“Con tưởng con sẽ rất hận. Nhưng lúc thấy nó, con lại thấy thương nhiều hơn. Thương cả mình, thương cả nó. Tụi con đã ngu dại quá.”
Cha gật chậm:
“Đó là dấu hiệu con đang lớn lên. Không phải vì con yếu mềm. Mà vì con bắt đầu thấy được nỗi khốn cùng của con người, kể cả trong kẻ làm mình đau.”
Nam im lặng một lúc rồi nói:
“Nhưng con vẫn không thể quên hết.”
Cha mỉm cười:
“Không cần quên hết. Tha thứ không đòi con mất trí nhớ. Chỉ là đừng để ký ức ấy tiếp tục điều khiển cách con sống hôm nay.”
Những lời như thế, cha Giuse không bao giờ nói dồn dập. Cha nói ít, nhưng mỗi câu giống như một hạt được đặt vào lòng người. Có hạt rơi xuống là ở đó lâu, đến khi gặp đúng cơn mưa nào đó mới nảy mầm.
Mùa đông năm ấy, ở xóm chài ven sông xảy ra một chuyện khiến Nam không thể quên.
Đó là nhà chị Hòa bị cháy.
Chị Hòa là người đàn bà trẻ, chồng mất sớm, một mình nuôi hai con nhỏ bằng nghề bán cá ngoài chợ. Nhà chị lợp tôn cũ, vách ván, bên trong chật chội. Đêm đó, do chập điện, lửa bốc lên từ góc bếp. Hàng xóm phát hiện thì đã muộn. Người ta hò nhau chạy đến múc nước, đập cửa, kéo đồ. Nhưng lửa ăn quá nhanh. Căn nhà gần như cháy rụi.
Nam là một trong những người đến sớm. Cậu cùng Tuấn lao vào phụ khiêng đồ, rồi cùng vài người khác đập mái sau để kéo chị Hòa và hai đứa nhỏ ra ngoài. Đứa bé út khóc thét, mặt ám khói. Chị Hòa ngồi sụp xuống bờ đất, hai tay run bần bật, mắt nhìn căn nhà cháy mà như mất hồn.
Cảnh ấy làm Nam lặng đi.
Cậu hiểu rất rõ cảm giác nhìn một phần đời mình đổ xuống mà không biết bấu víu vào đâu. Dù hoàn cảnh khác, nhưng ánh mắt trống rỗng của chị Hòa lúc ấy giống hệt những gì cậu từng thấy nơi mình trong căn phòng trọ trên thành phố.
Hôm sau, cha Giuse kêu gọi giáo xứ giúp chị Hòa. Người góp gạo. Người góp tiền. Người cho bộ quần áo. Ông Lâm cho ít gỗ thừa để dựng lại gian bếp. Tuấn kéo đám trai trẻ trong xóm đến phụ. Nam gần như có mặt cả ngày.
Trong khi dựng lại mái nhà cho chị Hòa, Nam bỗng nhận ra một điều lạ lùng: mình đang chăm chút cho mái nhà người khác với một sự tận tâm chưa từng có, như thể cậu hiểu nhà không chỉ là chỗ che mưa nắng. Nó là nơi người ta còn hy vọng quay về sau những ngày tơi tả.
Đêm ấy, khi trở về, Nam ngồi trước sân, gió lạnh lùa qua cổ áo. Cậu nói với mẹ:
“Con hiểu hơn rồi, mẹ à.”
Bà Mến đang nhặt rau, ngẩng lên:
“Hiểu gì?”
“Hiểu là người từng bị đời quật ngã, nếu không để lòng mình hóa đá, sẽ dễ thương người khác hơn.”
Bà Mến nhìn con, ánh mắt dịu hẳn đi. Có lẽ lần đầu tiên từ khi Nam trở về, bà thật sự thấy con trai mình không chỉ đang cố gượng dậy, mà đang dần biến nỗi đau thành một thứ gì đó mềm hơn, sâu hơn.
Những tháng ngày sau đó, Nam tiếp tục sống trong hai hành trình song song: một hành trình trả những món nợ cũ bằng tiền bạc và một hành trình trả món nợ của linh hồn bằng cách sống tử tế từng ngày.
Cậu bắt đầu mở lại sách.
Ban đầu chỉ là vài trang. Rồi vài giờ mỗi tối. Cha Giuse mượn cho cậu thêm ít sách. Thầy giáo cũ ở trường cấp ba, khi biết chuyện, có ghé thăm và động viên cậu xin bảo lưu rồi tìm đường học tiếp nếu còn có thể. Ông không nói những câu kiểu “thế mới biết đời” hay “ta đã bảo mà”. Ông chỉ nói:
“Lỡ rồi thì sửa. Kiến thức không phản bội người chịu học lại.”
Câu ấy cho Nam thêm một tia sáng.
Nhưng không phải lúc nào ánh sáng cũng giữ được. Có những đêm cậu đang đọc thì bỗng thấy vô nghĩa. Cậu tự hỏi học để làm gì khi mình đã chậm hơn bao người, khi tuổi trẻ đẹp nhất đã lấm lem, khi món nợ kia còn chưa hết. Có lúc cậu gập sách lại, ôm đầu, cảm thấy lòng trồi sụt như con nước.
Những lúc ấy, cậu lại nhớ lời cha Giuse: “Chỉ cần ngày mai sống đúng hơn hôm nay.” Không phải ngày mai phải thành công. Không phải ngày mai phải sáng lạn. Chỉ cần sống đúng hơn. Một thước đo nhỏ thôi, nhưng đủ cho người ta bấu vào khi quá mệt để nghĩ xa.
Rồi đến một ngày, biến cố lại đến.
Lần này không đến từ món nợ, cũng không từ người cũ, mà từ chính gia đình Nam.
Bà Mến ngã bệnh.
Thoạt đầu chỉ là những cơn ho kéo dài. Bà bảo do trở trời, do đi chợ sớm gặp sương lạnh. Rồi ho nhiều hơn, người sút đi, có hôm đang xách nước bỗng ngồi thụp xuống vì choáng. Nam đưa mẹ lên trạm xá rồi lên bệnh viện huyện. Sau nhiều ngày xét nghiệm, bác sĩ nói bà bị phổi yếu và có dấu hiệu bệnh kéo dài, cần điều trị, nghỉ ngơi, kiêng lao lực.
Nam nghe mà tay chân bủn rủn.
Bao năm nay, mẹ là người cứng cỏi nhất đời cậu. Trong mắt Nam, mẹ lúc nào cũng bền như đất. Mệt thì mệt, nhưng vẫn gánh hàng. Buồn thì buồn, nhưng vẫn gượng cười. Nam quên mất rằng người đàn bà ấy cũng chỉ là thân xác đã đi qua quá nhiều hao mòn. Sự gồng gánh có giới hạn của nó.
Đưa mẹ về nhà, Nam nhìn bà nằm trên chiếc giường gỗ cũ, người mỏng đi dưới tấm chăn, bỗng thấy một nỗi ân hận không lời. Giá như mình không sai, có lẽ mẹ đã đỡ cực hơn. Giá như mình trưởng thành sớm hơn, có lẽ mẹ không phải một mình gánh thêm bệnh tật lúc tuổi đã xế.
Con người sau một sai lầm thường rất dễ quy hết mọi khổ đau đến sau đó vào lỗi của mình. Dù không phải cái gì cũng do mình gây ra, ta vẫn có cảm giác mình đã làm đời những người thương mình khổ hơn. Cảm giác ấy vừa đúng vừa không đúng. Đúng ở chỗ ta thật sự đã khiến họ đau thêm. Không đúng ở chỗ nếu ôm tất cả vào người như một bản án tuyệt đối, ta sẽ lại chìm.
Cha Giuse đến thăm bà Mến, mang theo ít thuốc bổ do người quen gửi. Ông Lâm, Tuấn, bà con lối xóm cũng ghé hỏi han. Trong những lúc như vậy, Nam mới thấy làng quê tuy nhiều lời ra tiếng vào, nhưng cũng có một kiểu tình nghĩa âm thầm. Người ta có thể bàn tán, nhưng khi nhà ai bệnh hoạn, hoạn nạn, họ vẫn bỏ nải chuối, con gà, ít tiền thuốc trước cửa rồi đi. Người quê không giỏi diễn đạt tình thương, nhưng họ thường biết hiện diện khi cần.
Nam càng chăm mẹ hơn. Ban ngày đi làm, tối về nấu cháo, sắc thuốc, giặt đồ, dọn dẹp. Nhiều đêm cậu thức chừng vì mẹ ho. Có những lúc mệt rã rời, nhưng cậu không than. Trong sâu thẳm, cậu biết đây là phần mình phải làm, không phải để chuộc lỗi theo kiểu cân đo, mà vì từ lâu mình đã nợ mẹ quá nhiều chăm sóc.
Một lần nửa đêm, khi Nam đang ngồi quạt cho mẹ ngủ, bà Mến bỗng mở mắt, nhìn con trai rất lâu rồi nói:
“Con đừng sống kiểu tự phạt mình mãi.”
Nam ngỡ ngàng:
“Con có đâu mẹ.”
Bà Mến cười yếu:
“Mẹ là mẹ con. Mẹ biết. Con đang cố tốt quá mức, cố gồng quá mức, như thể sợ nếu mình lơi ra một chút thì không còn xứng đáng ở đây nữa.”
Nam sững người. Cậu không ngờ mẹ nhìn ra điều ấy.
Bà nói tiếp, giọng đứt quãng vì mệt:
“Mẹ vui vì con biết quay lại, biết thương người, biết lo cho mẹ. Nhưng con phải nhớ, sống tốt không phải để xin quyền được tồn tại. Con được tồn tại vì con là con của mẹ, dù có lúc sai. Còn sống tốt là vì con chọn như thế.”
Nam ngồi chết lặng, nước mắt chảy ra lúc nào không biết.
Cả cha Giuse, cả ông Lâm, cả những tháng ngày làm việc, cả những cuốn sách đọc lại… tất cả đều đang giúp Nam đứng lên. Nhưng chính lời của mẹ đêm ấy mới chạm đến tận gốc một điều mà Nam chưa từng gọi tên: cậu đã sống như một kẻ tự kết án, rồi cố làm đủ mọi điều tốt để chứng minh mình còn xứng đáng được thương.
Mà tình thương thật thì không hoạt động theo kiểu đó.
Một đứa con sai có thể làm mẹ buồn. Nhưng để thôi là con của mẹ thì không. Cũng như một người lạc có thể làm Chúa đau, nhưng không vì thế mà Chúa hết muốn kéo họ trở về.
Nhận ra điều đó, trong lòng Nam có cái gì rất chậm bắt đầu tan.
Thời gian đi như dòng sông trước làng. Không ồn ào mà cứ lặng lẽ cuốn mọi thứ đi qua.
Một năm sau ngày Nam trở về, đời cậu chưa thể gọi là sáng sủa. Món nợ vẫn còn. Mẹ vẫn yếu. Việc học vẫn dở dang. Nhưng cậu đã khác. Không còn là chàng trai bị đánh gục đến mất hồn. Cậu đứng vững hơn, làm việc vững hơn, nói năng trầm hơn. Đám trẻ trong xóm bắt đầu gọi “anh Nam” với sự quý mến. Người trong làng thôi dần ánh mắt dò xét, thay vào đó là cái gật đầu bình thường khi gặp nhau ngoài ngõ. Đời không đổi hết một lúc. Nhưng lòng người xung quanh, cũng như chính lòng mình, thường đổi nhờ sự bền bỉ của nhiều ngày nhỏ.
Rồi cha Giuse gợi ý Nam một điều mà cậu không ngờ tới:
“Con có nghĩ đến chuyện học lại không?”
Nam im rất lâu.
Câu hỏi ấy không còn mới, nhưng mỗi lần nghe, lòng cậu vẫn chùng xuống như chạm vào một thứ vừa tha thiết vừa đau. Cậu nói:
“Con muốn. Nhưng con sợ.”
“Sợ gì?”
“Sợ không theo nổi. Sợ người ta nhìn. Sợ tốn tiền. Sợ mình lại hỏng tiếp.”
Cha Giuse gật gù:
“Ừ. Sợ rất hợp lý. Nhưng thử nghĩ xem, có phải vì sợ mà con nên bỏ luôn không?”
Nam không đáp.
Cha nói tiếp:
“Có những người không dám thử lại vì họ nghĩ nếu thất bại lần nữa sẽ đau lắm. Nhưng họ quên rằng không thử lại thì nỗi đau cũng ở đó, chỉ khác là nó không còn cơ hội nở hoa thành điều gì tốt.”
Nam nhìn cha. Gió từ cửa sổ thổi vào làm mấy tờ giấy trên bàn rung nhẹ.
Cha Giuse chậm rãi:
“Con không cần quay lại để chứng minh với thiên hạ. Cũng không phải vì cha muốn. Hay vì mẹ con muốn. Con phải hỏi lòng mình: điều gì là sự thật con còn nợ đời mình? Nếu còn khả năng học, còn ước muốn học, thì đừng lấy quá khứ làm lý do để từ chối tương lai.”
Câu nói ấy làm Nam thức trắng mấy đêm.
Cậu ngồi bên bàn, nhìn đống sách cũ, nhìn bàn tay chai hơn trước, nhìn mẹ đã ngủ sau bức màn, rồi nhìn tờ giấy ghi những khoản nợ đang dần vơi. Cậu hiểu, không phải mình đã đủ sẵn sàng. Nhưng nếu cứ chờ đến khi không còn sợ nữa, có lẽ cả đời cũng không bắt đầu nổi.
Cuối cùng Nam quyết định nộp hồ sơ xin học lại theo diện bảo lưu.
Ngày cầm hồ sơ lên thành phố, tim cậu đập dồn như ngày đầu đi thi đại học. Thành phố vẫn đó, ồn ào và rộng lớn. Nhưng cậu không còn bước vào nó với ánh mắt háo hức non nớt nữa. Cậu đi trong nỗi dè dặt của người đã biết đường phố này có thể làm mình ngã đau đến đâu.
Trường vẫn vậy. Cổng trường, hàng cây, dãy hành lang, căn tin cũ. Mọi thứ khiến lòng Nam se lại. Cậu đi qua những nơi quen mà thấy như đang bước trong một đời khác. Có vài khuôn mặt cũ nhận ra cậu. Người ngạc nhiên. Người chào nhẹ. Người chỉ nhìn. Nam hít sâu, nhủ mình đừng bỏ chạy.
Thủ tục không đơn giản, nhưng không đến mức bất khả. Có người trong phòng đào tạo nhớ cậu, hỏi thăm một câu rồi hướng dẫn tận tình. Có thầy cũ nghe chuyện, không nói nhiều, chỉ vỗ vai: “Còn quay lại được là quý rồi.” Những điều ấy nhỏ thôi, nhưng làm Nam hiểu cuộc đời không chỉ có phán xét; vẫn có những người chọn mở cửa thay vì đóng lại.
Khi rời trường, Nam đứng dưới hàng me cũ trước cổng, thấy lòng vừa mệt vừa nhẹ. Cậu chưa biết hành trình tới sẽ ra sao. Có thể rất khó. Có thể lâu. Nhưng ít nhất, cậu đã không để nỗi sợ giữ mình mãi ở một bến cũ.
Trên chuyến xe về quê, Nam nhìn qua cửa kính, thấy đồng ruộng, xóm nhỏ, bầu trời chiều lùi dần. Bất giác cậu nhớ đến con sông làng mình. Dòng sông ấy có khúc lặng, khúc xoáy, khúc đục ngầu, khúc lở bờ. Nhưng chưa khúc nào là điểm kết thúc của con nước. Nó cứ quanh co, cứ va vấp, cứ mang bùn rồi lại lắng trong ở một đoạn khác.
Đời người cũng vậy.
Cậu hiểu mình chưa hết vấp ngã. Có thể phía trước còn nhiều khúc quanh nữa. Còn những ngày mỏi mệt. Còn những lần lòng tin bị thử thách. Còn những vết sẹo lâu lâu nhói lại. Nhưng có một điều đã khác tận gốc: Nam không còn coi sai lầm của mình là bản án chung thân. Nó là vết thương thật, cái giá thật, bài học thật, nhưng không còn là dấu chấm hết.
Khi xe về đến đầu làng, trời đã nhập nhoạng. Tiếng chuông nhà thờ vừa đổ giờ kinh chiều. Gió mang theo mùi rạ mới và hơi nước từ sông thổi lên mát lạnh. Nam bước xuống, đi bộ trên con đường đất quen về nhà. Trong sân, mẹ đang ngồi tựa cửa chờ. Bà thấy con thì mỉm cười.
Không phải nụ cười rạng rỡ của người đã có tất cả. Mà là nụ cười bình an của người biết rằng đứa con mình từng tưởng đang chìm sâu đã bắt đầu học lại cách chèo.
Nam bước nhanh hơn. Bầu trời trên mái nhà quê đã tối dần, nhưng trong lòng cậu, một ngọn lửa nhỏ đang cháy rất đều.
Đó không phải ngọn lửa của tham vọng nữa.
Cũng không phải ngọn lửa của tuổi trẻ muốn thắng nhanh.
Mà là ngọn lửa bền hơn, sâu hơn, được nhóm lên từ đống tro của thất bại: ngọn lửa của một con người đã từng sai, đã từng đau, đã từng muốn buông, nhưng cuối cùng vẫn chọn đứng dậy và sống cho tử tế.
Và có lẽ, chính từ nơi ấy, cuộc đời thật sự của Nam mới bắt đầu.
Nam bước vào quãng đời mới không bằng một tiếng reo vui, mà bằng một nhịp thở chậm, sâu, và có phần dè dặt của người đã đi qua đổ vỡ.
Ngày cậu chính thức nhận được giấy chấp thuận cho quay lại học, bà Mến cầm tờ giấy ấy rất lâu. Bà không đọc được hết những dòng chữ in nghiêm ngắn trên đó, nhưng bà hiểu ý nghĩa của nó. Nó không chỉ là giấy tờ. Nó là dấu cho thấy một cánh cửa từng khép lại nay mở ra lần nữa. Nó là bằng chứng rằng cuộc đời, dù có những đoạn rất tối, vẫn chưa tuyệt đường với ai còn muốn bước tiếp.
Bà Mến ngồi bên mép giường, tay vuốt phẳng tờ giấy như vuốt một điều gì quý lắm, rồi nói rất khẽ:
“Vậy là con lại đi tiếp được rồi.”
Nam nhìn mẹ, cười mà mắt cay cay.
Nhưng chính cậu hiểu, đi tiếp không có nghĩa là mọi thứ đã dễ. Quãng đường từ đây về sau còn khó hơn thời điểm cậu mới rời quê lên thành phố. Hồi ấy, cậu đi với hai bàn tay gần như trắng, nhưng lòng nhẹ. Còn bây giờ, cậu đi với một ít kinh nghiệm, một ít tỉnh táo, nhưng cũng mang theo rất nhiều vết xước, nhiều trách nhiệm, nhiều nỗi lo không còn của riêng mình.
Mẹ đang yếu. Nợ vẫn còn. Việc học dang dở phải nối lại. Công việc phụ xưởng mộc không thể bỏ hẳn. Nhà xứ vẫn cần người. Xóm làng vẫn có bao mảnh đời khiến cậu không nỡ quay lưng.
Cuộc sống của Nam từ đó chia làm hai bờ như con sông làng.
Một bờ là thành phố, trường học, bài vở, những cuộc gặp lại, những ký ức cũ. Một bờ là quê nhà, mẹ già, xưởng mộc, giáo xứ, những mái nhà nghèo ven sông, những phận người đang chật vật như cậu đã từng chật vật.
Giữa hai bờ ấy, Nam phải học cách chèo.
Cậu thuê lại một phòng trọ nhỏ gần trường, rẻ hơn chỗ cũ rất nhiều. Phòng chỉ vừa kê một chiếc giường sắt, một bàn học nhỏ, một bếp điện đơn và cái quạt đứng cũ. Tường loang lổ, cửa sổ nhìn ra mái tôn nhà bên cạnh. Nhưng Nam không chê. Cậu không còn mơ về một chỗ ở sáng sủa, tiện nghi, có góc sống ảo đẹp như đám sinh viên mà cậu từng thấy trên mạng. Với cậu bây giờ, chỉ cần có một nơi đủ yên để học và đủ an để ngủ là đã quý.
Ngày dọn lên, Tuấn theo phụ. Nó bê đồ vào phòng, vừa thở vừa lắc đầu:
“Ngày xưa mày lên học nhìn hăm hở lắm. Giờ nhìn như chuẩn bị ra trận.”
Nam cười:
“Thì đúng là ra trận mà.”
Tuấn ngồi xuống giường, nhìn quanh căn phòng chật hẹp rồi nói:
“Thôi kệ. Ra trận mà biết sợ còn hơn lúc trước tưởng mình anh hùng.”
Nam nghe vậy chỉ cười, nhưng trong lòng thấy ấm. Có những người bạn không cứu mình bằng cách làm mọi thứ thay mình, mà bằng vài câu nói rất thật, đúng lúc.
Nam bắt đầu thời khóa biểu mới cho đời mình. Từ thứ hai đến thứ sáu, cậu học ở thành phố, tranh thủ làm thêm buổi tối hoặc cuối buổi ở một tiệm photocopy gần trường. Cuối tuần, nếu không có lịch học bù, cậu đón xe về quê, phụ mẹ, phụ xưởng, sang nhà xứ, rồi tối chủ nhật lại quay lên. Có những tuần mệt đến mức bước lên xe là ngủ gục. Có lúc vừa ngồi trong lớp đã thấy mắt cay xè vì thiếu ngủ. Nhưng cậu không than nhiều. Cậu biết đây là cái giá của việc làm lại một đời mình đã từng làm dở.
Điều khó nhất không phải là học. Nam vốn không kém. Chỉ cần chịu ngồi lại, cậu bắt kịp khá nhanh. Điều khó nhất là đối diện với chính mình trong những không gian cũ.
Cổng trường. Hành lang. Quán nước trước khoa. Cầu thang lên thư viện. Mỗi góc đều gợi cậu nhớ về một phiên bản cũ của mình: một Nam từng tự tin, từng mơ mộng, từng ngây thơ nghĩ rằng chỉ cần muốn là được. Có hôm đi ngang qua dãy ghế đá nơi Khánh từng ngồi nói chuyện làm giàu với cậu, Nam bỗng thấy trong lòng buốt nhói. Ký ức không còn quật mạnh như trước, nhưng vẫn đủ sắc để rạch nhẹ vào tim.
Cậu gặp lại vài người quen cũ.
Có Linh, bạn cùng lớp năm xưa, người từng vài lần mượn bài Nam chép và vẫn hay nhắc cậu đi học nhóm. Linh giờ trông chững chạc hơn, tóc cắt ngắn, đeo kính, vẻ mặt bớt hồn nhiên, thêm chút điềm tĩnh của người đã đi qua vài mùa thi cử và va vấp. Gặp Nam ở hành lang, Linh sững lại vài giây rồi mỉm cười:
“Nam? Tưởng cậu nghỉ luôn rồi.”
Nam gật đầu:
“Tớ quay lại học tiếp.”
Linh nhìn cậu một thoáng thật sâu, rồi nói:
“Ừ, quay lại được là tốt.”
Không hỏi thêm. Không gặng. Không kiểu tò mò nửa thương hại nửa soi mói. Chỉ một câu ấy thôi mà Nam thấy dễ thở.
Rồi có Vinh, một cậu bạn từng khá thân với Khánh. Vinh gặp Nam ngoài căn tin, gương mặt lộ rõ vẻ lúng túng. Nó chào, hỏi vài câu xã giao, rồi bất ngờ nói:
“Hồi đó… tao biết mày khổ. Nhưng tao cũng sợ liên lụy nên tránh. Giờ nghĩ lại thấy áy náy.”
Nam nhìn nó. Có lẽ ngày trước, nếu nghe lời ấy, cậu sẽ chua chát. Nhưng bây giờ, cậu chỉ thấy đó là sự thật của con người. Rất ít người đủ vững để bước vào nỗi khổ của người khác khi chính họ cũng đang sợ.
Nam đáp:
“Không sao. Ai cũng có giới hạn của mình.”
Vinh cúi đầu, thở nhẹ như vừa trút được một cục đá.
Từ những cuộc gặp đó, Nam hiểu thêm một điều: không phải ai rời đi lúc mình ngã cũng là kẻ xấu, và không phải ai ở lại cũng là người mạnh nhất. Có người bỏ đi vì họ ích kỷ. Có người vì hèn. Có người vì không biết phải làm gì. Có người vì chính họ cũng đang chới với. Càng lớn, Nam càng bớt nhìn đời theo những nét cắt quá rạch ròi giữa trắng và đen. Đời nhiều màu xám hơn cậu từng nghĩ.
Dù vậy, có những buổi cậu vẫn thấy mình lạc lõng giữa đám bạn trẻ hơn mình một ít nhưng lòng nhẹ hơn mình rất nhiều. Họ bàn về phim mới, chuyện đi chơi, chuyện yêu đương, chuyện xin việc thực tập, chuyện mua laptop mới. Nam ngồi đó, nghe như nghe đời ai khác. Cậu không chê họ nông nổi. Cậu chỉ biết mình đã mất đi cái vô tư của tuổi hai mươi theo một cách không thể lấy lại.
Có tối ngồi một mình trong phòng trọ, Nam chợt buồn đến lặng người. Không phải buồn vì đói hay mệt. Mà buồn vì thấy mình đã đi qua một quãng mà người khác cùng tuổi chưa chắc hiểu được. Buồn vì giữa những tiếng cười của giảng đường, cậu vẫn mang theo bên trong âm thanh của những cuộc gọi đòi nợ, của tiếng ho của mẹ lúc nửa đêm, của tiếng gió bên sông những chiều ngồi tưởng mình chẳng còn gì.
Những lúc ấy, cậu thường mở tập, viết vài dòng. Không hẳn là nhật ký. Chỉ là những mảnh suy nghĩ rời:
“Mình không cần sống giống người khác để thấy mình đang sống đúng.”
“Có những người nhẹ vì chưa từng phải mang gì nặng. Mình nặng hơn, nhưng biết đâu rồi mình sẽ sâu hơn.”
“Đi chậm không sao. Miễn là không quay lại con đường cũ.”
Chính việc viết ra giúp Nam giữ được lòng mình khỏi tán loạn.
Ở quê, sức khỏe bà Mến vẫn phập phù. Có đợt đỡ hơn. Có đợt ho lại nhiều. Mỗi lần mẹ trở bệnh, Nam lại cuống. Cậu tranh thủ về, chở mẹ đi khám, đổi thuốc, nấu đồ ăn dễ nuốt, rồi đêm lên lại thành phố trong trạng thái nửa hồn để ở quê, nửa xác ngồi trên xe.
Nhiều lần trong lớp, điện thoại rung lên là tim Nam thắt lại. Cậu sợ tin từ mẹ. Sợ người hàng xóm gọi báo bà ngất. Sợ trạm xá báo phải nhập viện. Nỗi sợ ấy làm cậu trưởng thành theo kiểu của người luôn phải chừa một phần tâm trí cho chuyện xấu nhất có thể xảy ra.
Nhưng bà Mến, dù bệnh, vẫn là bà Mến. Có lần thấy con gọi về hỏi quá nhiều, dặn quá nhiều, bà cười yếu mà nói:
“Mẹ chưa đi đâu đâu. Con lo học. Đừng cứ ôm cả trời vào người.”
Nam nghe mà không biết cười hay khóc.
Cũng trong thời gian ấy, cha Giuse bắt đầu giao cho Nam nhiều việc hơn ở giáo xứ. Không phải việc lớn lao. Có khi là hướng dẫn mấy em thiếu nhi tập đọc lời nguyện. Có khi phụ ghi danh lớp học giáo lý. Có khi sắp xếp quà bác ái cho các gia đình khó khăn. Nhưng dần dần, người trong xứ quen thấy Nam xuất hiện như một người có thể nhờ cậy.
Chính cậu cũng không để ý lúc nào mình thôi còn là “cậu thanh niên lỡ dở mới về quê” mà bắt đầu trở thành “Nam đó, thằng nhỏ chịu khó, tốt tính, hay phụ cha.”
Sự thay đổi ấy không đến vì một sự kiện lớn. Nó đến từ vô số việc nhỏ lặp đi lặp lại. Một người được nhìn bằng ánh mắt khác không phải nhờ họ thanh minh giỏi, mà nhờ họ kiên trì sống khác trong một thời gian đủ dài.
Một chiều thứ bảy, cha Giuse gọi Nam ra sau nhà xứ, nơi có mấy chậu cây cảnh và chiếc ghế đá cũ.
Cha hỏi:
“Con có để ý thời gian gần đây mấy đứa nhỏ trong xóm hay tìm con không?”
Nam cười:
“Chắc tại con dễ sai vặt.”
Cha cũng cười, rồi lắc đầu:
“Không chỉ vậy. Tụi nó thấy nơi con có cái gì đó gần. Người từng đi qua khổ đau mà không trở nên cay nghiệt thường có sức hút với người trẻ đang loay hoay.”
Nam ngồi im. Cậu chưa từng nghĩ về mình như thế.
Cha Giuse nói tiếp:
“Ở xóm mình có mấy đứa đang lạc lắm. Có đứa bỏ học, có đứa đua đòi, có đứa mê game, có đứa đã tập hút chích lặt vặt. Cha già rồi, nói tụi nó không nghe hết. Con thử ngồi với tụi nó xem.”
Nam ngập ngừng:
“Con sợ mình chưa đủ…”
Cha ngắt lời, giọng hiền:
“Không ai đủ cả. Nhưng con có một thứ mà nhiều người không có: con biết cảm giác trượt khỏi đường là thế nào. Người chưa từng vấp thường khuyên dễ lắm. Nhưng lời của người từng ngã, nếu họ nói thật, thường chạm hơn.”
Từ đó, Nam bắt đầu gần hơn với một nhóm thanh niên trong xóm.
Có Hải, mười tám tuổi, bỏ học đi làm rồi nghỉ việc liên tục, suốt ngày ôm điện thoại chơi game, nói năng ngang tàng nhưng trong mắt lúc nào cũng phảng phất một nỗi buồn. Có Phúc, con nhà khá giả hơn chút nhưng bị cha mẹ ly thân, sống với bà ngoại nên quậy phá để gây chú ý. Có Thành, học không tệ nhưng mới vướng vào nhóm bạn chuyên cá độ bóng đá qua mạng. Có Thơm, con bé làm công nhân may, ít nói, vừa bị bạn trai lừa tiền nên khép lòng, không muốn gặp ai.
Ban đầu tụi nó không mở ra với Nam. Chúng coi cậu như một người lớn nữa chuẩn bị dạy đời.
Nhưng Nam không dạy đời.
Cậu chỉ ngồi. Đi uống trà đá với Hải. Ra tiệm net kéo Thành ra ăn bánh mì. Đạp xe với đám nhỏ ra bờ sông ngồi hóng gió. Có khi chỉ là giúp Thơm chở mấy bao vải về nhà vì trời tối. Cậu không hỏi dồn, không gắn cho chúng những cái nhãn như “hư”, “mất dạy”, “không nên thân”. Cậu chỉ ở đó đủ lâu để chúng biết mình không bị khinh.
Rồi một ngày, Hải nói trước.
Hôm ấy hai anh em ngồi ở bờ kè nhìn nước sông lên sau cơn mưa. Hải đột ngột hỏi:
“Anh Nam, hồi đó anh có từng thấy mình vô dụng không?”
Nam không ngờ câu hỏi đến nhanh như vậy. Cậu im một chút rồi đáp thật:
“Có. Không chỉ một lần.”
Hải cười méo:
“Em cũng vậy.”
Rồi thằng bé kể. Cha nó đi làm xa, lâu lâu mới về, mà về là say. Mẹ buôn bán lặt vặt, chẳng còn hơi sức quan tâm. Nó nghỉ học vì chán. Đi làm phụ hồ bị chửi. Vào xưởng bị ép. Ở nhà thì bị mắng. Chơi game là lúc duy nhất nó thấy mình thắng được cái gì đó.
Nam nghe mà thấy thương.
Cậu không bảo Hải bỏ game ngay, cũng không nói câu dễ như “cố lên.” Cậu chỉ hỏi:
“Em có muốn đời mình cứ thế này luôn không?”
Hải im.
Nam nhìn dòng sông:
“Anh từng có lúc nghĩ đời mình coi như xong. Nhưng rồi anh nhận ra, nếu cứ ở yên chỗ tối đó, không ai kéo mình ra nổi. Phải có một phần trong mình chịu đạp chân lên bùn trước.”
Hải cười nhạt:
“Nghe khó quá.”
“Khó chứ,” Nam đáp. “Nhưng không phải không làm được. Bắt đầu từ thứ nhỏ nhất. Mai dậy sớm. Đi làm nửa ngày với xưởng chú Lâm không?”
Hải quay sang nhìn Nam, ngạc nhiên:
“Anh cho em theo thật à?”
“Không phải cho. Nếu em muốn, anh xin giúp.”
Ánh mắt Hải lúc ấy giống hệt ánh mắt Nam ngày xưa khi cha Giuse gọi cậu sang dọn kho sách. Đó là ánh mắt của một người tưởng mình chỉ còn là đồ bỏ, bỗng được ai đó giao cho một cơ hội nhỏ để thấy mình còn dùng được.
Rồi Thành cũng bắt đầu mở lời. Nó thú nhận mình đang nợ tiền cá độ, tuy không nhiều như Nam ngày trước nhưng đủ để sợ. Phúc thì thú nhận có lần từng muốn bỏ đi bụi. Thơm thì khóc khi kể chuyện bị người yêu mượn tiền rồi biến mất, còn gia đình thì trách chính nó ngu.
Nam ngồi nghe từng đứa. Mỗi câu chuyện là một vết xước riêng. Cậu không thấy mình hơn chúng. Trái lại, mỗi lần nghe, Nam như nhìn thấy những mảnh nhỏ của đời mình hiện lên ở người khác: sự nông nổi, khao khát được công nhận, cơn tuyệt vọng, lòng tin đặt sai chỗ, sự xấu hổ sau khi ngã.
Có hôm về đến phòng trọ ở thành phố, Nam ngồi rất lâu không mở sách được. Cậu mệt vì bài vở, nhưng mệt hơn vì lòng. Những câu chuyện tụi nhỏ kể đọng lại khiến cậu vừa đau vừa tỉnh: hóa ra trong một xóm nhỏ bên sông có rất nhiều người trẻ đang âm thầm gãy mà người lớn không biết, hoặc biết mà chỉ biết mắng.
Cũng từ đây, Nam bắt đầu hiểu sâu hơn điều cha Giuse từng nói: người từng ngã nếu không chua chát sẽ thành chỗ dựa cho kẻ khác.
Nhưng làm chỗ dựa không hề nhẹ.
Nam nhiều lần thấy mình quá tải. Thành phố đòi cậu bài vở, kiểm tra, thi cử. Quê nhà đòi cậu thời gian, sức lực, hiện diện. Mẹ cần thuốc thang. Nợ cần trả. Đám nhỏ cần một người không bỏ chúng giữa chừng. Có lúc Nam tự hỏi mình có đang ôm quá nhiều không.
Một tối, sau khi vừa kết thúc ca ở tiệm photocopy, vừa bị cô giáo nhắc bài thuyết trình tuần sau, lại vừa nhận tin Hải cãi nhau với chủ xưởng bỏ việc giữa chừng, Nam ngồi bệt xuống nền phòng trọ và bất ngờ thấy kiệt sức đến mức muốn khóc.
Cậu gọi cho cha Giuse.
Cha nghe máy, giọng vẫn bình tĩnh:
“Ừ, cha nghe.”
Nam không vòng vo. Cậu nói thẳng:
“Con mệt quá. Con thấy như mình không đủ cho thứ gì cả. Học cũng không tới. Về nhà cũng không trọn. Giúp người khác cũng không tới nơi. Con sợ một lúc nào đó con sẽ gãy lại.”
Đầu dây bên kia im mấy giây. Rồi cha hỏi:
“Con đang ở đâu?”
“Ở phòng trọ.”
“Ăn gì chưa?”
Nam khựng lại:
“Dạ… chưa.”
“Vậy đi ăn trước.”
Nam bật cười trong mệt mỏi:
“Cha ơi…”
Cha cũng cười nhẹ:
“Thật mà. Nhiều lúc mình tưởng mình đang khủng hoảng tinh thần, nhưng thực ra mình đói, thiếu ngủ và kiệt sức. Ăn trước. Rồi nghe cha nói.”
Nam đi mua tạm hộp cơm, vừa ăn vừa nghe cha.
Cha bảo:
“Con nhớ một điều này. Cứu người không có nghĩa là ôm hết đời họ vào người. Con không phải Đấng Cứu Thế. Con chỉ là một người đang cố sống tử tế. Con làm phần của con thôi, phần còn lại để Chúa lo.”
Nam im lặng.
Cha nói tiếp:
“Con đang có xu hướng quay lại kiểu cũ: gồng quá mức để chứng minh mình có ích. Hãy cẩn thận. Sống tốt khác với sống kiệt quệ.”
Câu nói ấy làm Nam ngồi thừ ra.
Thật đúng. Từ sau khi ngã, cậu luôn âm thầm chạy. Chạy để chuộc lỗi. Chạy để bù đắp. Chạy để đừng ai thất vọng nữa. Nhưng chạy quá thì con người sẽ mất hơi, rồi lại ngã theo kiểu khác.
Cha Giuse nói chậm:
“Con muốn đứng lâu thì phải học nghỉ đúng lúc. Muốn nâng người khác thì lưng con cũng phải giữ thẳng. Thiếu khiêm tốn trong thất bại là coi mình tệ hơn ai hết. Nhưng thiếu khiêm tốn trong việc tốt cũng là tưởng mình phải gánh hết.”
Nam nghe, thấy lời ấy như một gáo nước mát dội lên phần đầu óc đang nóng rực của mình.
Từ đó, cậu bắt đầu học cách sống bền hơn. Sắp xếp giờ học rõ hơn. Không nhận hết mọi việc. Khi mệt thì nói mệt. Khi không thể về quê cuối tuần thì gọi điện dặn trước. Khi đám nhỏ cần mà cậu không trực tiếp đi được thì nhờ Tuấn hoặc cha Giuse để mắt. Nam hiểu, trưởng thành không phải là làm được thật nhiều một lúc, mà là biết giữ nhịp đủ để không bỏ cuộc giữa đường.
Thời gian trôi, kết quả học tập của Nam dần ổn định. Không xuất sắc rực rỡ, nhưng chắc. Thầy cô bắt đầu ghi nhận sự chăm chỉ và chững chạc ở cậu. Có một giảng viên sau buổi thảo luận đã giữ Nam lại hỏi chuyện, rồi bất ngờ nói:
“Em có góc nhìn khác mấy bạn cùng lớp. Không phải vì em nói hay hơn, mà vì em có trải nghiệm.”
Nam nghe mà lặng người. Có lẽ lần đầu tiên trong đời, cậu thấy những vết thương của mình không chỉ là thứ phải giấu đi, mà cũng có thể trở thành chiều sâu cho cách mình nhìn đời.
Ở quê, xưởng mộc của ông Lâm bắt đầu nhận thêm vài đơn hàng nhỏ từ thị trấn. Ông giao cho Tuấn và Nam phụ trách nhiều hơn mấy phần tính toán, giao nhận. Nam áp dụng kiến thức học được vào việc ghi chép, quản lý chi phí, sắp xếp đơn hàng. Ông Lâm ít nói, nhưng có hôm bất ngờ bảo:
“Thằng Nam nó có chữ, lại có tính nhẫn. Sau này làm gì cũng được.”
Tuấn nghe thế cười hề hề:
“Ừ, miễn đừng giàu nhanh nữa.”
Cả xưởng bật cười. Nam cũng cười. Nỗi đau cũ, qua thời gian, bắt đầu có thể được nhắc tới mà không còn đè nặng như đá. Đó là dấu hiệu lành.
Hải theo xưởng được gần ba tháng thì bỏ giữa chừng một lần, rồi quay lại. Thành thú nhận với gia đình về món nợ cá độ, bị mắng một trận, nhưng sau đó nhẹ hơn vì không còn phải giấu. Thơm bắt đầu đi lễ lại, nói chuyện với người khác nhiều hơn, còn xin Nam chỉ cho cách quản lý chi tiêu vì nó sợ mình dễ tin người lần nữa. Phúc thì bớt quậy, dù vẫn còn cứng đầu. Mỗi đứa tiến một chút, lùi một chút. Không đứa nào thay đổi ngoạn mục như phim. Nhưng Nam hiểu, đời thật là vậy. Đứng dậy chưa bao giờ là đường thẳng.
Một lần Hải sau giờ làm ngồi bệt ngoài sân xưởng, mồ hôi nhễ nhại, bỗng hỏi:
“Anh Nam, anh có bao giờ thấy nhục vì chuyện cũ không?”
Nam đang lau tay, nghe vậy thì khựng lại. Cậu ngồi xuống bên cạnh thằng bé.
“Có chứ.”
“Giờ còn không?”
Nam nhìn về phía hoàng hôn đang đỏ sau rặng tre:
“Còn chút chút. Nhưng không còn kiểu muốn chui xuống đất nữa. Giờ anh nhìn nó như một vết sẹo. Vẫn biết nó ở đó. Nhưng nó không điều khiển mình nữa.”
Hải im lặng. Một lúc sau nó nói nhỏ:
“Em mong sau này em cũng được vậy.”
Nam vỗ vai nó:
“Được. Miễn là em đừng bỏ luôn bản thân.”
Những câu như thế, Nam không học từ sách. Cũng không học từ một khóa huấn luyện nào. Cậu học từ chính quãng đời đã từng nằm bệt trong bùn mà nghĩ mình không đáng được cứu.
Có lẽ vì vậy mà lời cậu nói ra không hoa mỹ, nhưng có thật.
Mùa nước nổi năm ấy, sông lên nhanh. Một đêm mưa lớn kéo dài, nước dâng sát mép bờ, tràn vào vài nhà thấp ở xóm chài. Cả xóm nháo nhác. Nam đang ở quê vì cuối tuần, nghe chuông nhà thờ báo động liền chạy cùng Tuấn và mấy thanh niên trong xóm ra giúp di dời đồ đạc. Trời tối om, mưa quất vào mặt rát buốt, bùn sình ngập đến mắt cá. Tiếng trẻ con khóc, tiếng người gọi nhau, tiếng chó sủa lẫn tiếng gió tạo thành một khung cảnh hỗn loạn.
Nhà chị Hòa lại là một trong những nhà bị nặng nhất. Nước tràn vào tận giường. Nam lội vào cùng Tuấn khiêng tủ, bồng đứa nhỏ, chuyển mấy bao gạo lên chỗ cao. Trong lúc quay ra, cậu thấy một cụ già ở nhà bên cạnh ngồi co ro, không ai để ý. Nam quay lại dìu cụ. Cụ run quá, bấu chặt vào vai cậu, lẩm bẩm không thành tiếng.
Giây phút ấy, Nam chợt hiểu rất sâu rằng cuộc đời này luôn có những lúc mình không thể cứu hết, nhưng nếu trong tầm tay có một người đang run rẩy mà mình không quay đi, thì đã là một điều quan trọng lắm rồi.
Sau đêm đó, giáo xứ mở nơi trú tạm ở nhà giáo lý. Nam gần như thức trắng cùng cha Giuse, Tuấn và mấy người khác nấu mì, phát chăn, sắp chỗ ngủ cho trẻ nhỏ. Mệt rã, nhưng khi nhìn cảnh bà con ngồi chen nhau trong ánh đèn mờ, người ướt sũng mà vẫn chia nhau từng ly nước nóng, Nam lại thấy thương cuộc đời quá đỗi.
Con người thật kỳ lạ. Có lúc họ tàn nhẫn với nhau chỉ vì vài lời nói. Nhưng khi hoạn nạn ập đến, cũng chính họ có thể xích lại gần nhau bằng một tình nghĩa rất nguyên sơ.
Sáng hôm sau, khi mưa ngớt, cha Giuse đứng ở cửa nhà giáo lý nhìn bà con lục tục dọn dẹp rồi nói với Nam:
“Con thấy không, người ta sống được qua giông tố nhiều khi không phải vì họ mạnh hơn bão, mà vì họ không đứng một mình.”
Nam nhìn cha, rồi nhìn đám người ven sông, lòng lặng đi.
Đúng vậy. Nếu ngày ấy mẹ không ôm lấy cậu, nếu cha Giuse không mở lời, nếu Tuấn không kéo cậu ra xưởng, nếu ông Lâm không gật đầu, nếu làng xóm chỉ chăm chăm ném đá, có lẽ Nam đã gục thật rồi. Cậu đứng được đến hôm nay không chỉ nhờ ý chí của riêng mình. Cậu đứng được nhờ có những người không bỏ cậu giữa đường.
Và bây giờ, đến lượt cậu không bỏ người khác.
Những năm tháng sau đó cứ thế nối nhau đi qua. Không ào ạt. Không có bước ngoặt quá điện ảnh. Nhưng mỗi năm, Nam lại bền hơn một chút. Cậu dần trả gần hết nợ. Việc học đi đến năm cuối. Mẹ tuy yếu nhưng được chăm sóc đều nên ổn định hơn. Đám trẻ trong xóm mỗi đứa cũng có chuyển biến riêng.
Hải gắn bó hẳn với xưởng, bớt game, bắt đầu biết để dành tiền phụ mẹ. Thành bỏ được cá độ, dù mỗi mùa bóng đá lại phải vật vã đấu với cơn thèm. Phúc thi lại được vào trung cấp nghề. Thơm xin chuyển qua bộ phận ổn định hơn ở xưởng may và bắt đầu học bổ túc buổi tối.
Một buổi chiều, khi Nam từ thành phố về, cả đám kéo nhau ra bờ sông ngồi. Gió mát. Nắng đang xuống chậm. Hải cầm cục đá ném xuống nước rồi nói:
“Anh Nam, hồi trước em ghét nghe ai nói đạo lý lắm. Giờ nghĩ lại chắc vì em toàn gặp người chưa hiểu gì về em mà cứ dạy.”
Thành chen vào:
“Ừ. Còn anh Nam nói nghe được vì mặt anh từng như tụi em.”
Cả đám cười phá lên. Nam cũng cười theo.
Rồi cậu nhìn từng khuôn mặt trẻ ấy trong ánh chiều mà thấy trong lòng dâng lên một niềm xúc động khó gọi tên. Những đứa từng nghĩ mình chẳng ra gì, giờ đang ngồi đây, chưa phải thành công, chưa phải gương mẫu, nhưng đã bớt lạc hơn trước. Còn cậu, người từng tưởng đời mình chỉ còn phần tối, giờ lại có thể là một ngọn đèn nhỏ cho người khác.
Đó có lẽ là một trong những món quà kỳ lạ nhất của đời sống: nhiều khi nơi mình từng gãy nhất lại chính là nơi Chúa làm cho mình thành chỗ nương cho người khác.
Đêm ấy, Nam về nhà, thấy mẹ đã ngủ. Cậu ngồi ngoài hiên một mình. Con sông ngoài xa lấp loáng ánh trăng. Gió thổi qua hàng cau nghe như tiếng ai đó thở dài rất khẽ. Cậu nhớ lại từng chặng mình đã đi qua: căn phòng trọ tối năm nào, cú ngã giữa mưa, sân nhà lúc quỳ trước mẹ, kho sách cũ, xưởng mộc thơm mùi gỗ, lớp học thành phố, những đêm thức vì mẹ ho, những cuộc chuyện trò với tụi nhỏ bên sông.
Nếu ai hỏi Nam rằng đoạn đời ấy có đáng không, cậu sẽ không trả lời ngay. Vì đau thì vẫn là đau. Mất thì vẫn là mất. Cậu sẽ không bao giờ lãng mạn hóa những sai lầm của mình. Không có sai lầm nào đáng ca ngợi cả.
Nhưng nếu hỏi liệu từ chính những đổ vỡ đó có thể mọc lên một đời sống sâu hơn không, Nam sẽ gật đầu.
Bởi cậu đang sống điều đó mỗi ngày.
Cậu không còn mong cuộc đời phải hoàn hảo. Không còn mong mình phải sạch sẽ khỏi mọi vết xước mới được quyền sống bình an. Cậu chỉ mong mình giữ được một điều: sau mỗi lần vấp, dù đau đến đâu, vẫn còn đủ chân thành để nhìn lại, đủ khiêm tốn để sửa, đủ can đảm để đứng lên, và đủ hiền lành để không dùng nỗi đau của mình làm lý do làm đau người khác.
Ngồi trong đêm yên của làng An Bình, Nam thấy rõ hơn bao giờ hết rằng cuộc đời mỗi người giống như con sông trước mặt. Có đoạn đục, đoạn lở, đoạn cạn, đoạn xiết. Nhưng miễn còn chảy, còn hướng về phía trước, thì chưa khúc nào là vô nghĩa.
Và có khi, chính người từng suýt chìm lại là người biết rõ nhất cách chìa tay ra cho kẻ khác đang chới với.
Năm cuối cùng của đại học đến với Nam không ồn ào như người ta vẫn hình dung về một chặng đích.
Không có cảm giác háo hức rực rỡ. Không có niềm vui tròn đầy như đứa học trò nhìn thấy ngày cuối cùng của một cuộc hành trình dài. Trái lại, năm cuối đến với Nam như một khoảng trời chở nặng. Nó giống một cánh đồng trước mùa gặt: lúa đã vàng, nhưng cũng là lúc người ta lo nhất. Lo mưa bất ngờ. Lo gió mạnh. Lo sâu bệnh. Lo chỉ một sơ suất nhỏ thôi là công sức bao tháng ngày sẽ đổ xuống bùn.
Nam bước vào năm cuối với một lịch dày đặc chưa từng có. Bài tốt nghiệp, thực tập, những môn cuối cần hoàn thành, công việc ở tiệm photocopy, những chuyến xe về quê cuối tuần, tiền thuốc cho mẹ, các khoản nợ chưa thanh toán hết, những việc ở giáo xứ, đám trẻ trong xóm vẫn còn cần một người lắng nghe. Mỗi thứ một chút, cộng lại thành một sức nặng không nhìn thấy nhưng luôn đè lên vai.
Có những người đi qua tuổi trẻ như đi qua một cánh đồng nhiều hoa. Còn có những người đi qua tuổi trẻ như gánh từng bó củi qua một cây cầu nhỏ. Mỗi bước đều phải giữ thăng bằng. Mỗi chút sơ sẩy đều có thể làm ngã.
Nam hiểu rất rõ điều ấy.
Những ngày đầu học kỳ, cậu gần như không có buổi tối nào thật sự thảnh thơi. Ban ngày lên lớp. Chiều qua thư viện hoặc phòng máy làm đề tài. Tối đi làm thêm. Đêm về lại ngồi bên bàn, bên chồng tài liệu, chiếc đèn học vàng vọt hắt lên gương mặt mệt mỏi. Có lúc đồng hồ đã quá nửa đêm mà mắt cậu vẫn dính trên màn hình, tay ghi chép nhưng đầu óc đã đặc quánh. Có hôm vừa ngả lưng xuống giường, điện thoại đã rung: mẹ ho nhiều, cha Giuse gọi nhờ cuối tuần về sớm vì có gia đình trong xóm xảy ra chuyện, Hải nhắn rằng Thành mấy hôm nay lại bỏ xưởng, có dấu hiệu đi theo nhóm cá độ mới.
Tất cả như những làn sóng nối nhau dội vào một thân người vốn chẳng còn trẻ trung vô tư như trước.
Nhưng Nam không còn hoảng loạn như những ngày đầu vấp ngã. Cậu mệt, rất mệt, nhưng không còn mất phương hướng. Điều khác biệt giữa một người từng ngã mà chưa lớn và một người từng ngã rồi trưởng thành là thế này: họ vẫn run trước bão, nhưng không còn quăng chèo giữa dòng.
Từ đầu năm học, thầy hướng dẫn đề tài tốt nghiệp đã để ý đến Nam.
Thầy tên Quang, ngoài bốn mươi, giảng dạy kỹ lưỡng, ít nói đùa, nhưng có ánh mắt của người không chỉ nhìn điểm số. Trong một buổi trao đổi nhóm, khi các sinh viên khác trình bày đề tài theo cách rất trơn tru nhưng hơi sách vở, Nam góp ý một vài điểm. Cách cậu nhìn vấn đề không quá hào nhoáng, nhưng chắc, thực tế, có chiều sâu. Thầy Quang ngồi nghe, rồi sau buổi học gọi Nam ở lại.
“Em đi làm nhiều đúng không?” thầy hỏi.
Nam hơi bất ngờ:
“Dạ… cũng có làm thêm.”
Thầy gật gù:
“Nhìn cách em đặt câu hỏi, thầy đoán em va với đời nhiều hơn mấy bạn.”
Nam không biết phải cười hay im lặng. Sau vài giây, cậu chỉ nói nhỏ:
“Dạ, chắc vậy.”
Thầy Quang nhìn cậu một thoáng lâu hơn rồi nói:
“Đó không phải lúc nào cũng là bất lợi. Nhiều người học giỏi, nhưng ý tưởng của họ đứng trên mặt bàn. Còn em có vẻ biết thực tế ngoài đời chạm vào con người thế nào. Giữ lấy điều đó. Đừng để nó biến thành mặc cảm.”
Câu nói ấy đi theo Nam suốt mấy tuần sau.
Cậu nhận ra đúng là đã lâu rồi mình vẫn âm thầm xem những đổ vỡ cũ như một cái bóng sau lưng. Dù không còn xấu hổ đến tê dại như trước, cậu vẫn hay nghĩ mình chậm hơn người khác, lấm lem hơn người khác, thiếu nguyên vẹn hơn người khác. Lời của thầy Quang khiến Nam lần đầu tiên thấy rằng những va đập của đời, nếu không làm mình méo đi, có thể trở thành chiều sâu chứ không chỉ là khuyết điểm.
Nhưng trong lúc Nam đang cố gắng giữ nhịp học và làm việc, sức khỏe bà Mến trở nặng.
Ban đầu chỉ là những cơn ho dài hơn. Rồi bà bắt đầu khó thở khi trở trời. Có hôm đang ngồi ăn cơm thì phải buông đũa, cúi xuống thở dốc. Có hôm nửa đêm lên cơn ho, ngực tức đến mức không nằm được. Nam nghe mẹ nói qua điện thoại mà lòng lạnh ngắt. Cậu tranh thủ chuyến xe sớm nhất về quê, vừa về đến đã thấy bà ngồi tựa lưng vào vách, gương mặt xanh nhợt, môi tím nhẹ.
Lần này bác sĩ huyện không cho về đơn giản như trước. Sau khi khám và chụp, họ bảo cần chuyển mẹ lên tỉnh để theo dõi kỹ hơn. Những từ chuyên môn Nam nghe không hiểu hết, chỉ nắm được điều quan trọng nhất: bệnh không còn ở mức có thể trì hoãn bằng vài toa thuốc lẻ.
Trên chuyến xe chở mẹ lên bệnh viện tỉnh, Nam ngồi sát bên bà, tay giữ bình truyền lắc lư theo đường xóc. Bà Mến nhắm mắt, thở nhọc. Mỗi lần xe ôm cua, người bà nghiêng theo, mỏng và nhẹ hơn Nam từng nghĩ. Nhìn mẹ như vậy, cậu thấy trong lòng một nỗi đau đặc quánh. Mẹ từng là bóng cây to nhất đời cậu, từng là người cứng như đất. Vậy mà đến một ngày, cây cũng già, đất cũng mỏi.
Tại bệnh viện, sau nhiều giờ chờ đợi, bác sĩ nói bà Mến bị bệnh phổi mạn tính kéo dài, thêm biến chứng do sức đề kháng suy giảm. Không phải vô phương, nhưng cần điều trị dài, chăm sóc kỹ và tránh lao lực. Câu nào Nam nghe cũng như tiếng gõ vào lòng. Từng chữ “dài”, “chăm sóc”, “theo dõi”, “chi phí” đều nặng như đá.
Đêm đầu tiên ở bệnh viện tỉnh, Nam không ngủ. Cậu ngồi ngoài hành lang, nơi ánh đèn neon trắng lạnh chiếu lên nền gạch loang. Tiếng xe đẩy, tiếng dép, tiếng người ho, tiếng gọi y tá hòa thành một bản nhạc buồn của những phận người đang níu lấy sức sống. Cậu ngồi đó, lưng dựa tường, điện thoại trên tay, nhìn danh sách những việc đang chờ mình ở thành phố mà thấy hai bờ đời đang kéo cậu theo hai hướng ngược nhau.
Một bờ là bài tốt nghiệp, thực tập, tương lai. Một bờ là mẹ đang nằm trong phòng bệnh, mong manh như thể chỉ cần buông tay một chút là sẽ mất.
Nam gọi cho thầy Quang xin phép vắng vài buổi. Thầy im lặng nghe, rồi chỉ nói:
“Em lo cho mẹ trước đi. Bài vở thầy sẽ sắp. Nhưng em nhớ giữ liên lạc.”
Sự thông cảm ấy khiến Nam nhẹ đi một chút, nhưng không đủ làm cậu hết giằng xé. Cậu hiểu không ai học thay mình được. Không ai thi tốt nghiệp thay mình. Thời gian không đợi ai, kể cả người đang gặp hoạn nạn.
Trong những ngày ở viện, Nam chứng kiến rất nhiều cảnh khiến lòng cậu mềm lại. Ông cụ cùng phòng với mẹ cậu đã gần tám mươi, con trai đi làm xa chưa về kịp, bà vợ già ngồi quạt cho ông suốt đêm. Ở giường kế bên là một cô gái trẻ chăm mẹ bị tai biến, vừa tranh thủ gọt táo, vừa mở laptop làm việc. Một cậu bé chừng mười hai tuổi ngồi ôm cặp sách ở hành lang, đợi cha truyền nước. Trong bệnh viện, người ta thấy rõ một sự thật mà ngoài đời thường hay quên: ai rồi cũng có lúc yếu, và khi ấy điều cứu người không chỉ là thuốc men, mà là có ai đó ở bên.
Nam chăm mẹ từng chút. Đỡ bà ngồi. Đút cháo. Đi lĩnh thuốc. Canh giờ truyền. Lau mặt. Bóp chân. Những việc ấy làm cậu mệt rã, nhưng cũng khiến cậu hiểu ra một điều rất đau mà cũng rất đẹp: nhiều năm qua mẹ đã từng âm thầm chăm cậu như thế trong những lần sốt, lần buồn, lần ngã mà cậu không nhớ hết. Bây giờ đến lượt cậu trả lại một phần.
Một buổi chiều, khi bà Mến đang ngủ, Nam ra ngồi ở hành lang gọi điện cho cha Giuse.
Cha hỏi thăm mẹ, rồi hỏi khẽ:
“Còn con, sao rồi?”
Chỉ một câu đó thôi mà Nam thấy cổ họng nghẹn lại.
“Con… rối quá, thưa cha.”
“Rối chuyện gì?”
“Con sợ không gánh nổi. Nếu ở viện lâu, bài tốt nghiệp của con sẽ chậm. Nếu con lên lại trường, con lại không yên với mẹ. Con biết không thể có hết, nhưng con cứ thấy mình đang đứng giữa hai bờ.”
Đầu dây bên kia im một lúc. Rồi cha nói chậm:
“Con nhớ con sông làng mình không? Có những đoạn nhìn tưởng nước bị xé làm hai vì gặp đá giữa dòng. Nhưng rồi nó vẫn chảy. Không phải bằng cách giữ nguyên, mà bằng cách tìm đường vòng qua vật cản.”
Nam im lặng.
Cha nói tiếp:
“Có lúc mình không thể đi thẳng. Phải chấp nhận đường vòng. Quan trọng là còn chảy về phía đúng.”
Câu nói ấy khiến Nam ngồi rất lâu nhìn xuống khoảng sân bệnh viện, nơi những người nhà bệnh nhân lặng lẽ đi qua đi lại. Đúng vậy. Có lẽ cậu đang quá sợ cái ý nghĩ mình phải đi vòng, phải chậm hơn, phải điều chỉnh. Cậu vẫn giữ trong lòng một nỗi ám ảnh rằng nếu lỡ nhịp một chút, đời mình sẽ lại trượt khỏi đường ray như lần trước. Nhưng không phải sự chậm nào cũng là lạc hướng.
Sau gần hai tuần, bà Mến đỡ hơn và được cho về, nhưng phải tái khám đều và uống thuốc lâu dài. Nam thu xếp gửi mẹ ở nhà người dì họ gần chợ huyện vài ngày cho tiện khám, rồi tranh thủ lên lại thành phố. Cậu mang theo một kiểu mệt hoàn toàn mới: mệt không phải vì chạy, mà vì lòng luôn chia đôi.
Chính lúc ấy, một người cũ quay lại.
Không phải Khánh.
Là Hương.
Hương từng học cùng khoa với Nam những năm đầu. Không thân quá, nhưng đủ gần để ngày trước ai nhìn cũng đoán giữa họ có điều gì đó chưa gọi thành tên. Hương không phải kiểu nổi bật ồn ào. Cô nói nhỏ, cười nhẹ, học tốt, hay ngồi bàn gần cửa sổ cuối lớp. Hồi trước, Nam từng giúp Hương mấy môn khó, còn Hương hay mang thêm hộp sữa, ổ bánh mì cho Nam trong những ngày cậu chạy học chạy làm mà quên ăn. Có một quãng, giữa họ tồn tại một thứ rất mong manh, chưa phải tình yêu, nhưng hơn tình bạn bình thường một chút. Rồi biến cố ập đến. Nam vấp ngã. Cậu biến mất khỏi trường. Mọi liên lạc đứt đoạn.
Nam đã từng nghĩ Hương chỉ là một cái tên ở lại trong phần đời cũ.
Vậy mà chiều hôm ấy, khi cậu bước ra khỏi thư viện với chồng tài liệu trên tay, Hương đứng ở hành lang nhìn cậu.
Nam khựng lại.
Hương gầy hơn xưa một chút, tóc để dài, khuôn mặt chững chạc hơn. Nhưng ánh mắt ấy, cái cách đứng hơi nghiêng đầu như ngập ngừng, vẫn là ánh mắt Nam từng nhớ. Cậu đứng yên vài giây, như thể quá khứ vừa từ một cánh cửa nào đó bước ra.
Hương lên tiếng trước:
“Lâu rồi.”
Nam gật đầu:
“Ừ… lâu rồi.”
Một khoảng lặng rơi xuống giữa hai người. Không khó chịu, nhưng đầy những điều chưa nói.
Cuối cùng Hương cười nhẹ:
“Mình tưởng cậu không quay lại nữa.”
Nam nhìn xuống chồng sách trong tay:
“Mình cũng từng nghĩ thế.”
Họ ngồi xuống ghế đá ngoài sân trường. Nắng chiều mỏng, rơi qua kẽ lá thành những mảng sáng nhạt trên nền gạch. Hương kể mình đi thực tập ở xa một thời gian rồi quay về để hoàn thành những thủ tục cuối. Còn Nam nói ngắn gọn rằng mình đã quay lại học, chậm hơn mọi người một chút.
Hương không hỏi chi tiết chuyện cũ. Điều đó khiến Nam vừa biết ơn vừa bối rối. Cậu không biết cô đã nghe người khác kể bao nhiêu, biết bao nhiêu, hay cố ý không muốn chạm vào.
Sau một lúc, Hương hỏi:
“Dạo này cậu ổn không?”
Một câu hỏi bình thường. Nhưng với Nam, nó giống như ai đó khẽ chạm vào mặt nước sâu. Cậu không biết nên trả lời thế nào. Bảo ổn ư? Mẹ đang bệnh. Nợ chưa hết. Lòng còn nhiều xô lệch. Bảo không ổn ư? Cậu lại đang đi qua từng ngày, vẫn học, vẫn làm, vẫn sống đúng hơn xưa.
Nam cuối cùng chỉ nói:
“Mình đang tập ổn.”
Hương nhìn cậu thật lâu, rồi mỉm cười:
“Nghe giống cậu hơn là nói ‘ổn hoàn toàn’.”
Không hiểu sao, Nam bật cười. Một nụ cười rất thật.
Sau buổi đó, Hương và Nam gặp nhau thêm vài lần ở trường. Khi thì trao đổi tài liệu. Khi thì cùng ngồi thư viện. Khi thì đơn giản là đi bộ một đoạn ra trạm xe buýt rồi mới tách. Không ai nhắc đến những gì ngày xưa chưa kịp thành hình. Nhưng chính vì không gọi tên nên lòng Nam càng bị khuấy động.
Hương dịu dàng theo cách không ồn ào. Sự có mặt của cô làm Nam nhớ lại một phần mình từng bị chôn dưới lớp bụi của khổ đau: phần biết rung động, biết chờ một tin nhắn, biết vui vì một cuộc gặp, biết lặng người khi ai đó nhìn mình bằng ánh mắt vừa hiểu vừa hiền.
Nhưng cũng chính điều ấy làm Nam sợ.
Cậu sợ trái tim mình đi lạc. Sợ mình bắt đầu mơ mộng đúng lúc đời còn quá nhiều thứ chưa xong. Sợ mẹ bệnh. Sợ tương lai chưa chắc. Sợ mình kéo một người khác vào một đời sống còn bấp bênh. Và sâu hơn nữa, Nam sợ chính mình không còn đủ nguyên vẹn để yêu ai đó theo một cách bình thường.
Một tối, sau khi tiễn Hương ra trạm xe, Nam đi bộ về phòng trọ rất lâu. Trời thành phố nhiều đèn, nhưng lòng cậu như có mưa. Cậu nhớ những năm đầu, lúc mọi thứ còn đơn giản, cậu từng có những giấc mơ nhỏ về một người cùng đi với mình qua những ngày khó. Rồi cuộc đời quăng cậu vào chỗ tối đến mức cậu quên mất mình cũng là một người có quyền được yêu thương.
Giờ đây, khi Hương quay lại, cánh cửa tưởng đã đóng ấy khẽ mở. Nhưng sau nó không chỉ có ánh sáng, mà còn có cả nỗi sợ.
Nam kể chuyện này với cha Giuse trong một lần về quê.
Cha nghe xong, chỉ cười rất khẽ:
“Vậy là lòng con còn sống.”
Nam lúng túng:
“Nhưng con rối.”
“Rối là đúng. Tình cảm mà không rối thì không phải tình cảm thật.”
Nam cúi đầu:
“Con sợ mình chưa đủ ổn để nghĩ chuyện đó.”
Cha Giuse tựa lưng vào ghế, nhìn ra sân nhà xứ nơi nắng đang tắt dần:
“Con đừng ép mình phải quyết ngay. Đừng biến tình cảm thành một bài toán có đáp số sẵn. Chỉ cần thành thật. Với mình. Với người ta. Với hoàn cảnh.”
Nam ngẩng lên:
“Nhưng nếu con không dám bước?”
Cha cười:
“Thì ít nhất con cũng đừng bỏ chạy vì mặc cảm. Yêu ai đó không đòi con phải hoàn hảo rồi mới được quyền mở lòng. Chỉ đòi con biết mình là ai, đang ở đâu, và không hứa điều mình chưa chắc giữ được.”
Câu nói ấy làm Nam yên đi phần nào. Cậu hiểu mình không cần phải quyết định điều gì lớn ngay lúc này. Chỉ cần đừng trốn như đã từng trốn trước mọi thứ khó khăn trong đời.
Nhưng trong khi Nam còn đang học cách đứng giữa bài vở, mẹ bệnh và những rung động cũ quay lại, thì xóm nhỏ ven sông xảy ra một biến cố lớn.
Người trượt sâu nhất lần này không phải Hải, không phải Thành, mà là Phúc.
Phúc vốn nóng tính, thiếu ổn định, trong người luôn có một cơn bất mãn khó gọi tên. Cha mẹ ly thân từ sớm, nó lớn lên với bà ngoại. Không thiếu ăn thiếu mặc, nhưng thiếu cái cảm giác được ai đó giữ lấy bằng một tình thương nhất quán. Những đứa trẻ như thế nhiều khi cứng cỏi ngoài mặt mà rỗng ruột bên trong. Chúng luôn tìm một nơi để bấu vào, dù là nơi xấu.
Một thời gian, nhờ Nam và đám bạn kéo lại, Phúc đỡ hơn. Nó đi học nghề, bớt tụ tập. Nhưng không hiểu từ lúc nào, nó dính lại với một nhóm ngoài thị trấn chuyên độ xe, cá cược, rồi dần dính tới ma túy đá. Ban đầu không ai biết. Chỉ thấy nó ít về, mắt thất thần, tính khí thất thường. Có hôm nó cười nói rất nhiều, hôm sau lại lầm lì như muốn đánh nhau với cả thế giới.
Nam nghe phong thanh vài lần, gọi hỏi thì Phúc gắt:
“Anh đừng coi em như con nít.”
Nam biết kiểu phản ứng ấy. Người đang trượt thường ghét nhất là ai chạm vào sự thật họ đang cố giấu.
Rồi một đêm, chuyện bùng lên.
Phúc cùng nhóm bạn gây gổ ở quán nhậu ngoài thị trấn, một người bị đâm trọng thương. Khi công an vào cuộc, đám kia bỏ trốn, Phúc cũng biến mất. Bà ngoại nó khóc lả. Cả xóm rúng động. Người ta bàn tán, chỉ trỏ. Có người lắc đầu: “Thằng đó hết cứu.” Có người thương bà cụ. Có người nói đúng cái giọng mà Nam ghét nhất: như thể đời người khác là một câu chuyện để phán xét cho hả miệng.
Cha Giuse gọi Nam ngay trong đêm.
Lúc ấy Nam đang ở thành phố, ngồi trước laptop sửa bài cuối cho đề tài tốt nghiệp. Ba ngày nữa là buổi báo cáo thử rất quan trọng. Nếu trượt, cậu sẽ mất thêm một đợt, kéo theo cả kế hoạch xin việc sau này. Điện thoại rung, thấy tên cha, Nam nghe máy. Nghe xong, cậu lặng người.
Phúc bỏ trốn. Không ai biết ở đâu. Bà ngoại nó ngất lên ngất xuống. Hải và Thành chạy tìm không ra. Nhóm kia có thể đẩy hết lỗi cho Phúc nếu nó không ra trình diện đúng cách. Tệ hơn, nếu đang trong cơn kích động hay phê thuốc, nó có thể làm điều dại dột.
Cha Giuse nói ngắn gọn:
“Cha sợ nó quẫn.”
Nam nhìn màn hình máy tính trước mặt. Mấy dòng cuối của bản báo cáo đang nhấp nháy. Tài liệu ngổn ngang. Đồng hồ đã gần nửa đêm. Ngoài cửa sổ phòng trọ, tiếng xe còn rì rầm. Một bên là buổi báo cáo thử định đoạt cả chặng cuối của năm học. Một bên là một đứa trẻ cứng đầu trong xóm có thể đang lao sâu đến mức không quay lại kịp.
Đó là một trong những khoảnh khắc hiếm hoi trong đời mà Nam thấy mình thật sự bị xé.
Nếu cậu đi ngay trong đêm, mọi chuẩn bị cho buổi báo cáo gần như đổ vỡ. Đề tài của cậu chưa hoàn toàn hoàn chỉnh. Thầy Quang đã nhắc đây là lần thử rất quan trọng để chỉnh lần cuối. Cậu đã cố nhiều tháng. Cậu cần tấm bằng. Cần việc làm. Cần tương lai để lo cho mẹ. Không phải cậu đi chơi, mà là đi cho một đời sống nghiêm túc mà mình đã đổ quá nhiều mồ hôi để dựng lại.
Nhưng nếu không đi? Nếu sáng mai người ta tìm thấy Phúc ở đâu đó trong tình trạng tệ nhất? Nếu chỉ cần tối nay có một người đủ hiểu nó để tìm, để giữ, mà cậu lại ngồi trước bài thuyết trình vì sợ hỏng tương lai của mình? Liệu sau này Nam có sống yên với chính mình không?
Có những lựa chọn không có đáp án sạch sẽ. Chọn bên nào cũng mất một phần.
Nam ngồi yên rất lâu. Rồi cậu gọi cho thầy Quang.
Đã gần nửa đêm, cậu ngại vô cùng. Nhưng thầy bắt máy. Giọng còn tỉnh:
“Ừ, Nam?”
Nam xin lỗi vì gọi muộn, rồi kể rất nhanh tình hình. Kể thật. Không màu mè. Không xin xỏ dư thừa. Chỉ nói rằng cậu đang phải lựa chọn và không biết làm sao.
Đầu dây bên kia im mấy giây. Rồi thầy Quang hỏi:
“Nếu em không về, em có yên lòng ngồi ở buổi báo cáo không?”
Nam nhắm mắt:
“Dạ… chắc không.”
Thầy nói chậm:
“Vậy về đi.”
Nam mở mắt ra, nghẹn lại:
“Nhưng bài…”
“Em mang theo. Chỗ nào có thể sửa được thì sửa trên xe, ở quê, lúc chờ. Sáng mai thầy sẽ xin cho em báo cáo cuối buổi hoặc lùi nếu hội đồng chấp nhận. Thầy không hứa chắc mọi chuyện sẽ đẹp. Nhưng có những điều trong đời, nếu mình quay lưng, điểm số tốt cũng không cứu được cảm giác day dứt.”
Nam không nói được gì trong vài giây. Cậu chỉ thốt ra:
“Em cảm ơn thầy.”
Thầy Quang đáp:
“Đừng cảm ơn sớm. Về lo đi. Và nhớ một điều: em chọn cứu một con người, thì phải chấp nhận trả giá bằng một phần thuận lợi cho mình. Chỉ cần sau này đừng than rằng đời bất công.”
Nam cúp máy mà mắt nóng ran.
Cậu vơ mấy tập tài liệu, nhét laptop vào ba lô, khóa phòng, chạy ra bến xe đêm.
Chuyến xe về quê rung lắc qua những cung đường tối. Người trên xe ngủ gà ngủ gật. Nam ngồi bên cửa sổ, điện thoại trong tay, đầu óc vừa nghĩ tới Phúc, vừa mở tài liệu đọc trong ánh sáng nhợt nhạt từ màn hình. Cứ vài phút cậu lại nhắn cho Hải xem có tin gì chưa. Không. Vẫn chưa.
Về tới đầu làng khi trời còn mờ sáng, Nam thấy Hải và Thành chờ sẵn bằng xe máy.
Mặt Hải tái đi:
“Vẫn chưa thấy.”
Ba người chia nhau đi tìm. Những chỗ tụ tập ngoài bờ sông, quán game, nhà hoang cuối xóm, bãi đất sau chợ, cả căn chòi cũ nơi đám thanh niên hay nhậu. Không chỗ nào có. Bà ngoại Phúc ở nhà khóc đến lả người. Cha Giuse thức trắng. Tuấn cũng chạy đi các ngả.
Mặt trời lên dần mà không khí trong làng nặng như chì.
Đến gần trưa, Thành nhớ ra một chỗ: cái bè cá bỏ hoang ở khúc sông dưới, nơi Phúc từng nói thích ra đó vì “ở đó không ai làm phiền.”
Nam cùng Hải phóng xe như bay ra bến, rồi mượn ghe chèo ra. Khúc sông ấy nước đục sau mưa, bè cá cũ lắc lư giữa gió. Từ xa nhìn lại chỉ thấy mấy tấm ván mục và mái tôn gỉ.
Khi ghe áp lại gần, Nam thấy một bóng người nằm co trên sàn bè.
Là Phúc.
Thằng bé còn sống, nhưng mắt đờ, miệng khô, tay run, hơi thở nặng mùi rượu lẫn thứ gì hăng hắc. Bên cạnh là gói thuốc, mấy viên lạ và một con dao nhỏ. Chỉ cần chậm thêm một chút, Nam không dám nghĩ tới điều gì có thể xảy ra.
Hải lao tới lay. Phúc mở mắt, nhìn lờ đờ rồi gắt lên, định vùng dậy. Nam giữ lấy nó. Cả hai vật lộn một lúc. Phúc vừa yếu vừa loạn, miệng nói linh tinh, lúc chửi, lúc khóc, lúc bảo buông nó ra, lúc gào rằng “đời em xong rồi.”
Giữa cái bè mục chòng chành trên mặt sông đục, Nam ôm chặt lấy Phúc như ôm lấy một phần tuổi trẻ đã từng có lúc muốn tự hủy của mình. Cậu không hét. Không mắng. Chỉ ghì lấy nó và nói liên tục, giọng khản đi:
“Chưa xong. Nghe anh. Chưa xong. Có anh đây. Có cha. Có bà. Chưa xong.”
Có lẽ không phải những từ ấy thần kỳ. Mà là vì người nói từng thật sự sống qua chỗ tối tương tự. Phúc vùng vẫy một lúc rồi oà khóc như đứa trẻ.
Ba người đưa nó vào bờ, rồi thẳng lên trạm y tế, sau đó chuyển huyện. Cả ngày hôm ấy Nam chạy theo từ thủ tục đến xét nghiệm, từ trấn an bà ngoại đến phối hợp với cha Giuse nói chuyện với gia đình người bị thương để họ bớt căng trong lúc chờ công an làm rõ.
Trong cơn xoáy ấy, Nam hoàn toàn quên mất buổi báo cáo thử của mình.
Cho đến khi chiều muộn, điện thoại rung. Là thầy Quang.
Nam ra ngoài hành lang bệnh viện, nghe máy, lòng thắt lại.
Thầy hỏi:
“Ổn chưa?”
Nam đáp, giọng mệt rã:
“Dạ, tìm thấy rồi thầy. May là kịp.”
Thầy im một chút rồi nói:
“Ừ. Hội đồng cho em dời sang chiều ngày kia. Thầy đã xin được.”
Nam đứng chết lặng, gió hành lang lùa qua tay áo mà cậu không thấy lạnh nữa.
“Em cảm ơn thầy…”
“Về thành phố sớm nhất có thể. Và nhớ ngủ một chút trước khi báo cáo. Mặt em hôm nay mà vào hội đồng thì người ta tưởng thầy bắt sinh viên đi cứu lũ.”
Nam bật cười trong nước mắt.
Có những ân huệ đến trong đời không ồn ào, không có nhạc nền, nhưng đủ làm người ta mang ơn rất lâu. Thầy Quang cho cậu không chỉ một cơ hội lùi lịch. Thầy cho cậu cảm giác rằng giữa đời vẫn có những người hiểu rằng con người không chỉ được đo bằng tiến độ học tập.
Phúc sau đó phải cai nghiện, làm việc với công an, đối diện với hậu quả vụ ẩu đả. Mọi chuyện không êm. Không có phép màu nào xóa sạch những gì nó đã gây ra. Nhưng ít nhất, nó còn sống, còn cơ hội đối diện, còn một đoạn đường để sửa.
Đêm trước khi Nam quay lại thành phố, cậu vào thăm Phúc ở phòng bệnh. Thằng bé nằm quay mặt vào tường, người rũ ra sau cơn vật vã. Nghe tiếng Nam, nó không quay lại ngay. Một lúc lâu mới nói khẽ:
“Anh không nên bỏ việc của anh vì em.”
Nam đứng yên.
Phúc nói tiếp, giọng nghèn nghẹn:
“Em đáng bị bỏ hơn.”
Câu ấy làm Nam đau nhói. Vì cậu biết rất rõ kiểu suy nghĩ ấy. Chính cậu ngày xưa cũng từng tin mình đáng bị bỏ lại.
Nam ngồi xuống mép giường:
“Không ai đáng bị bỏ khi họ đang ở sát bờ vực.”
Phúc im.
Nam nhìn thằng bé, thấy dưới lớp ngang tàng là một đứa trẻ bị tổn thương đến rỗng.
“Em sẽ phải trả giá. Phải chịu trách nhiệm. Có thể rất mệt. Rất nhục. Rất đau. Nhưng đó không phải là lý do để chết. Hiểu không?”
Phúc quay mặt lại, mắt đỏ hoe. Nó cắn môi:
“Anh cứu em làm gì…”
Nam đáp chậm, từng chữ một:
“Vì ngày xưa cũng có người không bỏ anh.”
Phúc bật khóc.
Sáng hôm sau, Nam lên lại thành phố với đôi mắt thiếu ngủ, đầu đầy tiếng nói, nhưng lòng lạ lùng thay lại rất yên. Mọi thứ chưa ổn. Tương lai vẫn bấp bênh. Mẹ còn bệnh. Phúc còn là cả chặng dài trước mắt. Hương vẫn như một cơn gió nhẹ làm lòng cậu xao động. Nhưng ở giữa bao nhiêu chông chênh ấy, Nam biết mình vừa chọn đúng điều mà nếu không chọn, cả đời cậu sẽ không yên.
Buổi báo cáo thử hôm ấy, Nam bước vào phòng với dáng vẻ gầy hơn mấy ngày trước, mắt có quầng thâm, nhưng giọng nói vững. Cậu không trình bày hoàn hảo nhất hội đồng. Có chỗ còn thiếu tròn trịa. Có đoạn thầy cô yêu cầu sửa thêm. Nhưng khi đứng trước bảng, nhìn từng gương mặt, Nam không còn run như trước. Bởi sau đêm qua, cậu hiểu một điều: một buổi báo cáo dù quan trọng đến đâu cũng không đáng sợ bằng cảm giác để một con người chìm mất trong lúc mình còn có thể với tay.
Sau buổi đó, thầy Quang giữ Nam lại, chỉ nói ngắn gọn:
“Có mệt, nhưng em đứng được. Tốt.”
Nam cúi đầu thật sâu.
Chiều ấy, Hương chờ Nam ở cuối hành lang. Cô nhìn cậu, thấy vẻ hao gầy sau mấy ngày biến mất rồi xuất hiện lại, bèn hỏi khẽ:
“Có chuyện gì à?”
Nam không biết vì sao, nhưng lần này cậu không né nữa. Cậu kể ngắn gọn, vừa đủ, về Phúc, về mẹ, về đêm đi tìm, về việc phải dời buổi báo cáo. Hương nghe rất chăm chú. Khi Nam nói xong, cô không khen cậu cao thượng, cũng không nói những lời sáo rỗng. Hương chỉ nhìn cậu bằng đôi mắt rất lặng rồi nói:
“Mình nghĩ cậu vất vả lắm.”
Chỉ một câu đó thôi mà Nam thấy trong ngực như có ai chạm nhẹ.
Không phải thương hại. Không phải ngưỡng mộ. Chỉ là thấy được.
Và đôi khi, được thấy đúng cách, đã là một ân huệ rất lớn.
Hai người đi bộ chậm ra cổng trường. Nắng muộn vương trên những tán cây. Người qua lại đông, nhưng khoảng không quanh họ dường như lắng hơn. Hương bất chợt nói:
“Nam này, có khi nào cậu nghĩ mình không cần phải một mình mọi lúc không?”
Nam quay sang nhìn cô, không đáp ngay.
Câu hỏi ấy theo cậu suốt cả quãng đường về.
Đúng vậy. Có khi nào? Có khi nào một người đã quen gồng gánh, quen đứng giữa sóng, quen nghĩ rằng mình phải tự chèo lấy đời mình, có thể học cách để ai đó đi cùng không? Câu hỏi ấy chưa có lời giải ngay. Nhưng khác với trước đây, Nam không còn vội đóng lại cánh cửa lòng mình vì mặc cảm nữa.
Cuối năm học trôi đến rất nhanh.
Những cơn mưa đầu mùa lại về trên thành phố và cả làng quê. Mẹ Nam vẫn yếu, nhưng ổn định hơn nhờ thuốc đều và có người dì gần chợ hỗ trợ những hôm Nam bận. Phúc bắt đầu bước vào giai đoạn điều trị và bị quản lý chặt hơn. Hải, Thành thay nhau phụ ông Lâm và ghé qua với Phúc. Đám thanh niên trong xóm sau biến cố ấy cũng chùng lại, như thể lần đầu tiên hiểu rằng trượt sâu không phải chuyện để khoe.
Nam tiếp tục hoàn thành bài tốt nghiệp, đi thực tập, chuẩn bị xin việc. Cậu vẫn mệt, nhưng trong nỗi mệt ấy có một nền vững khác trước. Bởi cậu không còn đi bằng ảo tưởng. Cậu đi bằng sự thật. Sự thật rằng đời người không bao giờ phẳng. Rằng có lúc phải chọn cái đau này để tránh cái đau khác lớn hơn. Rằng lớn lên không phải là có hết mọi thứ, mà là biết cái gì đáng giữ dù phải trả giá.
Một đêm cuối học kỳ, Nam đứng ở ban công khu ký túc cũ của trường sau khi vừa nộp xong bản chỉnh sửa cuối. Gió thành phố thổi nhè nhẹ. Dưới sân, mấy sinh viên cười nói. Xa hơn chút là ánh đèn đường kéo dài thành những vệt vàng. Cậu bỗng nhớ con sông quê mình đến lạ.
Con sông ấy vẫn có khúc quanh, có bờ lở, có mùa đục mùa trong. Nhưng nó chưa từng dừng lại chỉ vì gặp đá.
Nam nhìn lên bầu trời tối, nơi không thấy rõ nhiều sao vì ánh đèn, rồi nhắm mắt một chút.
Cậu biết mình chưa hết vấp ngã. Có thể phía trước còn nhiều biến cố nữa. Có thể mẹ còn bệnh nặng hơn. Có thể tình cảm với Hương sẽ mở ra một con đường mới mà cậu chưa biết đi thế nào. Có thể Phúc rồi sẽ tái nghiện. Có thể việc làm sau tốt nghiệp không như mong muốn. Có thể cuộc sống lại ném cậu vào những đoạn rất khó.
Nhưng bây giờ, lần đầu tiên sau rất nhiều năm, Nam không còn sợ những khúc quanh như sợ một bản án.
Cậu bắt đầu nhìn chúng như một phần thật của dòng đời.
Và có lẽ, đó chính là lúc một con người không chỉ đứng dậy sau vấp ngã, mà thật sự trưởng thành từ chính vấp ngã ấy.
Ngày Nam mặc áo tốt nghiệp, bầu trời thành phố có một màu xanh rất lạ.
Không phải thứ xanh rực rỡ của những ngày người ta chỉ biết vui. Cũng không phải màu xanh nhạt nhòa trước cơn mưa. Nó là một màu xanh trong, có nắng nhưng dịu, giống như thứ ánh sáng vẫn còn đọng lại sau khi người ta đi qua một đêm dài mà rốt cuộc không bỏ cuộc.
Từ sáng sớm, sân trường đã đông. Người chụp ảnh. Người cười nói. Người ôm hoa. Người đứng gọi nhau í ới từ đầu hành lang này sang bậc thềm kia. Những chiếc áo tốt nghiệp đen phủ lên những gương mặt còn rất trẻ. Có những đôi mắt rạng rỡ. Có những tiếng cười lớn. Có những cái ôm vội. Có những bức ảnh được chụp đi chụp lại chỉ vì người ta muốn giữ cho được một khoảnh khắc mà họ tin là đẹp nhất của tuổi học trò.
Nam đứng giữa dòng người ấy mà lòng không ồn.
Cậu cũng mặc áo tốt nghiệp. Cũng cầm tấm bằng trên tay. Cũng có bạn bè đến chúc mừng. Nhưng niềm vui trong cậu không bùng lên như lửa rơm. Nó sâu hơn và lặng hơn. Nó giống như một mạch nước ngầm chảy dưới lòng đất, phải đi qua rất nhiều sỏi đá mới ra được đến mặt trời.
Có những đích đến không làm người ta reo lớn, vì trên đường tới đó, người ta đã khóc quá nhiều rồi.
Khi tên Nam được xướng lên, cậu bước lên nhận bằng với dáng đi thẳng nhưng chậm. Ánh đèn sân khấu chiếu lên gương mặt hơi gầy của cậu. Trong vài giây ngắn ngủi ấy, không ai dưới hàng ghế đông đúc có thể nhìn thấy hết những gì đã chảy qua một đời người trẻ: căn phòng trọ tối năm nào, những món nợ chất chồng, sân nhà quê lúc quỳ trước mẹ, những chuyến xe đêm, hành lang bệnh viện, xưởng mộc đầy mùn cưa, kho sách cũ ở nhà xứ, những đêm thức vì mẹ ho, chiếc bè cá bỏ hoang trên mặt sông đục, ánh mắt của Phúc lúc nằm gục giữa bờ vực, tiếng nói của cha Giuse, bàn tay gầy của bà Mến, và cả những buổi chiều lặng lẽ đi bên Hương.
Tấm bằng trên tay cậu không chỉ là kết quả của học tập. Nó là một dấu chỉ rằng có những con người đã từng trượt rất sâu nhưng vẫn có thể quay lại đường nếu họ không bỏ luôn chính mình.
Hương ngồi phía dưới, hàng ghế gần cuối. Sau buổi lễ, cô đứng chờ Nam dưới gốc cây me già bên sân trường. Trên tay cô là một bó hoa nhỏ, không quá cầu kỳ, chỉ là vài bông cúc trắng cắm xen chút lá xanh. Thấy Nam đi tới, Hương cười. Nụ cười ấy không rực rỡ kiểu khiến người khác chói mắt, mà khiến lòng người đối diện dịu xuống.
“Chúc mừng cậu,” Hương nói, đưa bó hoa ra.
Nam nhìn bó hoa rồi nhìn cô, ngập ngừng nhận lấy.
“Cảm ơn cậu.”
Hương nghiêng đầu:
“Không định nói thêm gì à? Tốt nghiệp muộn hơn người ta mấy năm mà vẫn đứng ở đây, đáng được nói nhiều hơn một câu cảm ơn chứ.”
Nam bật cười. Nụ cười ấy nhẹ nhưng thật.
“Mình… không biết nói gì.”
Hương nhìn cậu bằng ánh mắt vừa đùa vừa sâu:
“Vậy thì đừng nói. Nhớ thôi.”
Nam cúi xuống nhìn bó hoa. Những bông cúc trắng nhỏ bé, giản dị, nhưng làm lòng cậu ấm lên lạ. Có lẽ vì nó không giống một món quà xã giao. Nó giống như một lời thầm thì: mình đã thấy cậu đi qua đoạn đường đó.
Bà Mến không lên thành phố dự lễ được. Sức bà không cho phép những chuyến đi dài, chen chúc, nắng gió. Nhưng sáng hôm ấy, bà gọi cho Nam từ rất sớm. Giọng bà vẫn yếu, nhưng có một niềm vui rất trong.
“Con nhận bằng rồi hả?”
“Dạ, rồi mẹ.”
“Vậy là được rồi. Mẹ không cần gì hơn.”
Nghe mẹ nói thế, Nam quay mặt đi giữa sân trường đầy tiếng nói cười, cố nuốt cái nghẹn trong cổ xuống. Suốt bao năm, bà Mến không đòi gì lớn nơi đời. Không đòi nhà cao cửa rộng. Không đòi được an nhàn. Không đòi có người chăm mình. Bà chỉ mong nhìn thấy con mình đứng được bằng đôi chân của nó. Vậy thôi. Và cái “vậy thôi” ấy có giá bằng cả một đời tảo tần.
Sau lễ tốt nghiệp, thực tại không cho Nam nhiều ngày để tận hưởng niềm vui.
Đời sống thường là thế. Nó không vì một khoảnh khắc đẹp mà dừng lại cho người ta thở lâu hơn một chút. Tấm bằng vừa cầm trên tay đã nhanh chóng dẫn người ta ra trước một ngã khác: công việc, thu nhập, nơi ở, tương lai.
Nam bắt đầu bước vào những ngày đi xin việc.
Nếu những năm đầu đời cậu từng mơ về một công việc đẹp, lương cao, có văn phòng sáng choang, có thẻ nhân viên đeo trước ngực và những cuộc họp người ta nói về tương lai bằng những từ nghe sang trọng, thì bây giờ cậu không còn mơ như thế nữa. Không phải vì cậu không muốn sống tốt hơn. Mà vì cậu hiểu cái mình cần trước hết không phải vẻ bề ngoài hào nhoáng, mà là sự ổn định. Một việc làm tử tế. Một nguồn thu đủ để lo thuốc cho mẹ, trả nốt phần nợ còn lại, và cho mình một nhịp sống không phải cứ chạy rượt theo bóng tối mãi.
Cậu nộp hồ sơ vào vài nơi. Có doanh nghiệp nhỏ. Có công ty ở thị trấn gần quê. Có chỗ ở thành phố. Có cả một vị trí mà thầy Quang giới thiệu, thuộc một đơn vị có môi trường khá tốt nhưng ở xa nhà. Cái khó nhất của Nam không nằm ở việc cậu thiếu năng lực. Sau những va đập đã qua, cậu làm việc rất cẩn thận, học nhanh, chịu khó. Cái khó là cậu không còn tự do chọn cho riêng mình nữa.
Mẹ đang bệnh. Nếu đi xa hẳn, ai sẽ lo cho bà? Dì họ ở huyện có thương, nhưng cũng có gia đình riêng. Cha Giuse và bà con xóm giềng có thể giúp chốc lát, nhưng không thể thay một người con ở những chuyện dài lâu. Nếu Nam ở gần quê, cậu sẽ thu nhập thấp hơn, cơ hội có thể ít hơn. Nếu ở thành phố, cậu sẽ thuận đường phát triển hơn, nhưng mỗi cú điện thoại từ quê sẽ trở thành một nhát cắt vào lòng.
Càng lớn, người ta càng hiểu rằng lựa chọn không chỉ là thích cái nào hơn. Mà là chấp nhận cái giá của điều mình chọn.
Giữa lúc ấy, tình cảm giữa Nam và Hương bắt đầu rõ hơn, dù không ai trong hai người vội gọi tên.
Không có một lời tỏ tình kiểu kịch tính. Không có những tin nhắn dài triền miên suốt đêm. Không có những buổi hẹn hò đầy màu sắc. Tình cảm ấy lớn lên như mầm cây dưới đất ẩm, chậm nhưng chắc, âm thầm nhưng bền. Có khi chỉ là Hương hỏi Nam đã ăn chưa sau một buổi phỏng vấn. Có khi là Nam mua giúp Hương ly cà phê khi cô phải chạy hồ sơ tốt nghiệp. Có khi là hai người cùng ngồi ở một quán nhỏ ven đường, chẳng nói gì nhiều, nhưng khoảng im lặng giữa họ không còn là khoảng trống.
Nam nhận ra mình chờ những lần gặp Hương.
Cậu nhớ ánh mắt cô khi lắng nghe. Nhớ cách cô không hỏi quá đáng những điều làm người khác đau. Nhớ sự dịu dàng không làm người ta thấy mình yếu đi, mà khiến người ta có thể dịu lại. Có những ngày đầy mệt mỏi, chỉ cần thấy một tin nhắn ngắn của Hương: “Hôm nay mẹ cậu sao rồi?” là lòng Nam như được đặt vào chỗ mềm hơn.
Nhưng cùng với niềm ấm đó là nỗi sợ cũ.
Cậu sợ mình mở lòng rồi lại để người kia phải đi vào những ngày quá nhiều bệnh viện, thuốc men, lo toan và bất định. Cậu sợ mình chưa có gì chắc chắn để hứa. Sợ tương lai còn chòng chành. Sợ cảnh một người con gái bước vào đời mình rồi phải mang theo luôn gánh nặng của những năm cậu còn loay hoay.
Một buổi chiều, sau khi cùng Hương đi dọc bờ hồ gần trường, Nam bất chợt dừng lại.
Trời hôm ấy nhiều mây. Mặt nước xám nhạt. Gió thổi hiu hiu. Người qua lại không đông. Hương quay sang nhìn cậu, thấy vẻ mặt Nam khác thường.
“Có chuyện gì à?” cô hỏi.
Nam im rất lâu. Rồi cậu nói, giọng thấp:
“Hương này… có điều mình phải nói thật.”
Hương không cắt lời. Chỉ đứng yên nghe.
Nam tiếp tục:
“Mình quý cậu. Có lẽ nhiều hơn mức mình muốn tự thừa nhận. Nhưng đời mình bây giờ không đơn giản. Mẹ mình bệnh. Công việc chưa ổn. Quê nhà còn nhiều chuyện. Mình không muốn vì mình mà cậu bước vào một quãng quá nặng.”
Hương nhìn Nam. Gió làm vài sợi tóc trước trán cô bay nhẹ.
“Cậu nghĩ mình không biết sao?”
Nam khựng lại.
Hương mỉm cười buồn:
“Mình không còn là cô sinh viên năm nhất chỉ nhìn đời qua màu nắng nữa đâu. Mình biết cậu đang mang gì. Cũng biết nếu đi với cậu thì sẽ không phải con đường bằng phẳng. Nhưng Nam à, điều làm người ta sợ nhất trong tình cảm không phải là khó khăn. Mà là người kia không thật.”
Nam đứng yên như bị ghim xuống bởi câu nói ấy.
Hương nhìn thẳng vào cậu:
“Nếu cậu không có tình cảm, cứ nói thẳng. Nếu cậu thấy mình không thể, mình sẽ hiểu. Nhưng đừng lấy khó khăn làm cái cớ để quyết thay mình rằng mình không chịu nổi.”
Lời ấy không nặng. Không trách. Nhưng nó đi thẳng vào nơi Nam vẫn giấu nỗi sợ dưới cái tên “lo cho người khác”. Đúng vậy. Có thể trong một phần nào đó, cậu đã dùng hoàn cảnh khó khăn như cái khiên để không phải đối diện với chính trái tim mình.
Nam thở ra rất chậm.
“Mình có tình cảm,” cậu nói, giọng gần như thì thầm. “Chỉ là mình sợ.”
Hương khẽ gật đầu:
“Mình cũng sợ.”
Cả hai cùng cười. Một nụ cười nhỏ, có buồn, có nhẹ nhõm, có cả một điều gì đó vừa mới được tháo nút.
Từ hôm ấy, họ không còn lửng lơ như trước nữa. Không chính thức gọi nhau là gì, nhưng bước vào đời nhau bằng một sự thành thật lớn hơn. Nam không hứa những điều đẹp đẽ xa xôi. Cậu chỉ nói thật về mẹ, về công việc, về quê nhà, về những phần đời chưa ổn. Hương cũng nói về gia đình mình, về những nỗi lo riêng, về điều cô mong trong một mối quan hệ: không phải dễ dàng, mà là thật.
Nam hiểu lần đầu tiên rằng yêu thương không nhất thiết phải đến sau khi đời đã ổn thỏa. Nhiều khi nó đến ngay giữa lúc đời còn dang dở, không để làm mọi thứ nhẹ hơn ngay, nhưng để người ta không thấy mình chống chọi một mình.
Nhưng cũng ngay khi trái tim Nam vừa bắt đầu mở ra với một niềm vui mong manh ấy, tai họa ập đến với bà Mến.
Một đêm mưa dầm, khi Nam vừa từ một cuộc phỏng vấn trở về phòng trọ, điện thoại reo dồn dập. Là người dì ở huyện. Giọng dì hốt hoảng, lạc đi:
“Nam ơi, mẹ con khó thở dữ lắm. Đang đưa lên viện tỉnh.”
Trong khoảnh khắc ấy, mọi âm thanh chung quanh như lùi ra xa. Căn phòng trọ, cái bàn, bộ hồ sơ xin việc, chiếc áo mưa còn ướt, tất cả đều mờ đi. Chỉ còn tiếng tim cậu đập mạnh đến đau ngực.
Nam không chờ thêm một phút nào. Cậu gọi cho Hương báo vội rồi lao ra bến xe đêm.
Suốt quãng đường về, cậu ngồi như có lửa đốt dưới da. Gọi mãi cho dì. Gọi cho cha Giuse. Gọi cho Tuấn. Tin đến dồn dập: bà Mến lên cơn suy hô hấp, phải cấp cứu gấp. Bác sĩ đang theo dõi sát. Chưa biết thế nào.
Có những đêm dài không đo bằng đồng hồ, mà đo bằng số lần người ta thấy tim mình rơi xuống.
Khi Nam tới bệnh viện, cha Giuse đã ở đó. Dì cậu ngồi ngoài hành lang, mắt đỏ hoe. Tuấn đứng dựa tường, im lặng khác thường. Không ai cần nói nhiều. Chỉ cần nhìn mặt nhau, Nam đã hiểu tình hình nghiêm trọng đến mức nào.
Mẹ cậu được đưa vào phòng cấp cứu. Cánh cửa khép lại. Đèn sáng. Bên ngoài, thời gian trở nên méo mó. Năm phút dài như nửa giờ. Mười phút như cả một đêm. Nam ngồi rồi đứng, đứng rồi đi tới đi lui, có lúc muốn đập cửa xông vào, có lúc lại chỉ biết cúi đầu bấu chặt hai tay vào nhau đến trắng knuckles.
Cha Giuse không khuyên nhiều. Cha chỉ ngồi cạnh, thỉnh thoảng đặt tay lên vai Nam. Một cái chạm rất nhẹ, nhưng đủ để cậu biết mình chưa gãy.
Khi bác sĩ bước ra sau một quãng chờ đằng đẵng, Nam gần như không dám thở.
Bác sĩ nói bà Mến qua cơn nguy kịch trước mắt, nhưng tình trạng phổi và tim đều rất yếu. Cần nằm theo dõi sát. Những ngày tới sẽ còn rất khó. Không ai nói thẳng chữ cuối cùng, nhưng ai cũng nghe thấy bóng của nó lảng vảng đâu đó trong hành lang trắng lạnh ấy.
Đêm đó, Nam vào ngồi bên giường mẹ sau khi bà được chuyển ra phòng theo dõi đặc biệt. Mẹ cậu thở với sự hỗ trợ của máy, mắt nhắm, khuôn mặt hốc đi và mong manh quá mức khiến cậu đau đến tê. Nam ngồi đó, bàn tay ôm lấy bàn tay mẹ, thấy rõ lần đầu trong đời rằng có những người mình vẫn nghĩ sẽ ở đó mãi, hóa ra cũng đang đi dần về phía cuối con đường.
Bà Mến tỉnh lại vào gần sáng. Bà mở mắt, nhìn Nam. Mắt bà đục mờ vì mệt, nhưng vẫn nhận ra con.
“Mẹ…” Nam cúi xuống, giọng run.
Bà không nói được nhiều vì mệt. Một lúc lâu mới thở ra thành câu đứt quãng:
“Con… đừng sợ…”
Nam không cầm được nước mắt. Chính người đang nằm trên giường bệnh, ở ranh giới mong manh nhất, lại vẫn là người dỗ dành cậu.
Những ngày sau đó, Nam gần như sống ở bệnh viện. Hồ sơ xin việc để sang một bên. Những cuộc gọi từ vài nơi hẹn phỏng vấn lại hoặc nhận việc thử cậu phải xin dời. Có chỗ thông cảm. Có chỗ lặng lẽ rút lại. Cậu biết mình đang mất dần những cơ hội quý. Nhưng giữa một bên là mẹ thoi thóp và một bên là công việc chưa chắc, Nam không thể chọn khác.
Chính trong quãng ấy, Phúc bước vào giai đoạn pháp lý quan trọng.
Vụ ẩu đả ngoài thị trấn đã được điều tra xong phần lớn. Nhờ gia đình người bị thương cuối cùng cũng dịu lại phần nào vì nạn nhân qua cơn nguy hiểm, nhờ lời khai cho thấy Phúc không phải kẻ chủ mưu cầm dao trước mà là một mắt xích trong nhóm hỗn loạn, cộng với việc nó còn trẻ và đã có quá trình điều trị sau đó, phía cơ quan chức năng xem xét cho nó một hướng xử lý nhẹ hơn nếu thành khẩn, bồi thường và có sự bảo lãnh, giáo dục chặt chẽ từ gia đình, chính quyền địa phương và giáo xứ. Nhưng để tới được quyết định ấy, Phúc phải ra đối diện, phải nói thật, phải nhận lỗi, phải chấp nhận bị nhìn như một kẻ gây chuyện trước bao người.
Nó sợ đến run.
Một buổi chiều, cha Giuse chở Phúc lên viện thăm bà Mến rồi tiện cho Nam gặp. Phúc ngồi ngoài hành lang, gầy đi rõ, mắt hõm sâu. Nó không còn vẻ cứng đầu xốc nổi ngày nào. Cả thân người như co lại bởi mặc cảm và sợ hãi.
“Anh,” nó gọi Nam khi cậu bước ra.
Nam ngồi xuống cạnh.
Phúc cúi gằm mặt:
“Em không biết em có đi qua được không.”
Nam nhìn thằng bé thật lâu. Rồi cậu nói:
“Có.”
“Nhưng em nhục lắm.”
“Nhục là đúng.”
Phúc ngẩng lên, ngạc nhiên.
Nam tiếp:
“Không phải cứ được động viên là mình sẽ không nhục nữa. Có những lỗi lầm bắt mình phải đi qua một đoạn rất nhục. Nhìn người ta. Nghe người ta. Cúi đầu nhận phần sai của mình. Không có lối nào đẹp cả. Nhưng em nghe anh này, nhục chưa phải là hết. Chết mới là hết. Còn sống, còn biết nhục, còn biết đau, là còn sửa được.”
Phúc cắn môi, mắt đỏ hoe.
“Nhưng em sợ sau này người ta nhìn em mãi như thằng nghiện, thằng gây chuyện.”
Nam gật đầu:
“Có người sẽ nhìn thế thật. Rất lâu. Có khi cả đời. Mình không điều khiển được. Cái mình điều khiển được là mình có sống mãi đúng như cái nhãn đó không.”
Phúc lặng đi.
Nam nhìn về cuối hành lang, nơi ánh sáng chiều đang yếu dần:
“Em biết không, có một thời anh cũng nghĩ người ta sẽ luôn nhìn anh bằng cái nhãn của một thằng ngu, thằng thất bại, thằng làm mẹ khổ. Có người đúng là nhìn thế. Nhưng rồi anh hiểu, đời mình không thể sống chỉ để gỡ nhãn trong mắt thiên hạ. Mình sống để khỏi phải dán lại cái nhãn đó lên chính trán mình nữa.”
Phúc khóc.
Không phải tiếng khóc lớn. Chỉ là những giọt nước mắt lặng lẽ chảy xuống đôi tay đang siết chặt. Nam để nó khóc. Có những người trẻ đã cứng quá lâu, đến lúc chịu khóc mới thật sự bắt đầu mềm ra đủ để chữa lành.
Mấy tuần sau, bà Mến được chuyển về nhà, nhưng bác sĩ nói rõ đây là giai đoạn rất mong manh. Phải chăm kỹ. Phải chuẩn bị tinh thần cho những cơn trở nặng bất kỳ lúc nào. Từ đó, căn nhà nhỏ ven sông bước vào một nhịp sống khác. Thuốc men xếp trên đầu giường. Bình nước ấm đặt sẵn. Giờ ngủ, giờ ăn, giờ thở thuốc, giờ tái khám đều được đánh dấu. Nam gần như gác lại mọi ý định ở xa. Sau nhiều suy nghĩ, cậu nhận một công việc tại thị trấn gần quê, lương không cao bằng chỗ thành phố từng ngỏ ý, nhưng đủ ổn định và cho phép mỗi ngày có thể về nhà hoặc về khi mẹ cần.
Khi quyết định ấy được đưa ra, có người tiếc cho Nam. Thậm chí thầy Quang cũng nói với cậu bằng giọng tiếc nuối:
“Nếu em đi thành phố vài năm, cơ hội mở ra có thể khác.”
Nam nghe và hiểu điều đó. Cậu không chọn ở lại vì không có khả năng đi. Mà vì sau tất cả, cậu biết có những mùa trong đời, thành công không được định nghĩa bằng việc mình đi xa bao nhiêu, mà bằng việc mình không bỏ điều gì là cốt lõi nhất.
Cha Giuse khi nghe Nam báo quyết định chỉ gật đầu:
“Con chọn rồi thì đừng ngoái lại để tiếc mãi. Không có con đường nào không mất.”
Câu ấy khiến Nam suy nghĩ rất lâu.
Đúng vậy. Không con đường nào không mất. Đi xa để có tương lai sáng hơn, cậu sẽ mất những ngày còn lại gần mẹ. Ở gần mẹ, cậu mất một phần cơ hội nghề nghiệp. Giữ tình cảm với Hương, cậu phải học cách để người khác bước vào vùng đời chưa bằng phẳng của mình. Buông tình cảm, cậu giữ được sự an toàn nhưng cũng có thể mất một người thật lòng. Tha thứ cho Khánh, cho Phúc, cho chính mình, cậu mất đi cái cảm giác dễ chịu giả tạo của việc được quyền căm giận. Nhưng nếu không tha thứ, cậu sẽ mang mãi một cục than nóng trong lòng.
Đời sống trưởng thành rốt cuộc là học bài toán ấy: giữ điều gì, buông điều gì, và chấp nhận cái giá của cả hai.
Một buổi tối hiếm hoi trời quang sau nhiều ngày mưa, Hương về quê thăm Nam và mẹ. Cô mang ít thuốc bổ, ít trái cây và một vẻ ngại ngần rất dễ thương của người lần đầu bước vào căn nhà chứa đựng gần như toàn bộ phần sâu nhất của đời người mình thương.
Bà Mến nằm tựa gối, nhìn Hương bằng ánh mắt hiền đến mức Nam thấy tim mình mềm đi. Hương ngồi bên giường, nói chuyện nhỏ nhẹ, không quá khách sáo, cũng không ra vẻ. Sau một lúc, bà Mến cười yếu, hỏi:
“Con là Hương phải không?”
Hương ngượng ngùng gật đầu.
Bà Mến nhìn Nam rồi nhìn Hương, khóe mắt như có chút vui rất khẽ:
“Ừ, tốt.”
Chỉ hai chữ ấy thôi mà làm cả Hương lẫn Nam đều đỏ mặt. Sau này ra ngoài hiên, dưới ánh đèn vàng mỏng, Hương vừa cười vừa hỏi:
“Mẹ cậu ít nói ha.”
Nam cũng cười:
“Mẹ mình mà nói ‘tốt’ là nhiều lắm rồi.”
Cả hai cùng im một lúc. Gió từ sông thổi vào mát. Trong nhà, tiếng mẹ ho khẽ vọng ra rồi lắng xuống. Ngoài ngõ, ai đó đạp xe ngang, chuông leng keng rất xa.
Hương khẽ nói:
“Nam này, nếu sau này đời cậu vẫn nhiều chuyện như bây giờ, mình vẫn muốn biết.”
Nam quay sang nhìn cô. Ánh mắt cậu lần này không còn né tránh.
“Mình không hứa được cuộc sống dễ dàng.”
Hương mỉm cười:
“Mình cũng không cần lời hứa đó.”
Đêm ấy, lần đầu tiên Nam hiểu rằng đôi khi điều sâu nhất trong yêu thương không phải là những lời đẹp, mà là sự bằng lòng đi cùng một con người trong chính hoàn cảnh thật của họ.
Ít lâu sau, đến ngày Phúc phải ra đối diện với quyết định xử lý chính thức.
Không phải một phiên toà lớn như trong phim, nhưng đủ nghiêm để thằng bé run cầm cập suốt từ sáng. Bà ngoại nó khóc từ sớm. Hải, Thành, cha Giuse, ông trưởng thôn và cả Nam cùng đi. Trên đường, Phúc ngồi sau xe Nam mà tay lạnh như nước.
“Anh,” nó gọi rất nhỏ, “nếu sau hôm nay em vẫn bị coi là đồ bỏ thì sao?”
Nam không quay lại, chỉ nhìn thẳng con đường phía trước:
“Thì em vẫn phải sống tiếp.”
“Khó quá…”
“Ừ. Nhưng sống đúng lâu dần sẽ nói thay em.”
Buổi làm việc kéo dài. Người bị hại có mặt. Gia đình họ có bức xúc, có đau, có giận. Phúc cúi đầu nhận lỗi. Nó run, nói vấp, có lúc nghẹn. Nhưng nó không chối. Không đổ. Không chạy. Sự thành khẩn ấy, cộng với các tình tiết khác, cuối cùng giúp nó được đi theo hướng xử lý có tính giáo dục, giám sát và bắt buộc bồi thường, thay vì một bản án nặng hơn có thể nghiền nát đời nó từ rất sớm.
Khi bước ra khỏi nơi ấy, Phúc như người vừa đi hết một cơn bão. Nó không cười, không mừng rỡ, chỉ đứng dưới gốc cây ngoài sân, nước mắt lăn dài mà vai vẫn còn run.
“Em còn đường rồi hả anh?” nó hỏi.
Nam nhìn thằng bé. Trong ánh mắt đầy mệt mỏi ấy, cậu thấy một câu hỏi lớn hơn: một người từng trượt đến vậy có còn được làm lại không?
Nam đáp:
“Còn. Nhưng từ giờ đường em đi sẽ khó hơn người khác. Em phải chấp nhận.”
Phúc gật đầu.
Nam nói tiếp:
“Đừng xem đây là may mắn để được thoát. Xem đây là cơ hội cuối cùng để sống tử tế.”
Phúc khóc thêm lần nữa. Nhưng lần này không còn là tiếng khóc của một kẻ hoàn toàn tuyệt vọng. Mà là tiếng khóc của người vừa được trả lại một con đường rất hẹp, rất dốc, nhưng ít ra vẫn là con đường.
Những tháng sau đó, cuộc đời Nam như chảy chậm lại, nhưng không hề nhẹ.
Ban ngày cậu đi làm ở thị trấn. Công việc vừa phải, giấy tờ nhiều, lương không quá cao, nhưng môi trường đàng hoàng. Tối cậu về nhà với mẹ. Cuối tuần có khi ra nhà xứ, có khi ghé thăm Phúc, có khi ngồi với Hải và Thành ở xưởng mộc. Hương thỉnh thoảng về thăm, hoặc cả hai gặp nhau ở thị trấn nếu Nam lên đó giải quyết việc. Không nhiều. Không ồn. Nhưng đủ để Nam cảm thấy đời mình giờ đây không chỉ là chuỗi ngày gánh gồng, mà cũng có một khoảng sáng riêng.
Bà Mến yếu đi từng chút một, như ngọn đèn còn cháy nhưng lửa đã thấp. Có hôm bà tỉnh, nói chuyện được, còn nhắc Nam phải ăn đúng bữa, hỏi Hương dạo này ra sao. Có hôm bà mệt chỉ nằm im, mắt nhìn qua cửa sổ ra ngọn cau trước sân, như đang đếm một điều gì của trời đất.
Một đêm cuối mùa, bà gọi Nam lại gần.
Ngoài trời không mưa, nhưng gió nhiều. Trong nhà, ngọn đèn bàn hắt xuống thứ ánh sáng hiu hắt. Bà Mến thở chậm, giọng rất mỏng:
“Con ngồi đây.”
Nam ngồi xuống mép giường, cầm lấy tay mẹ.
Bà im một lúc lâu mới nói:
“Mẹ không giữ con mãi được.”
Nam thấy tim mình thắt lại:
“Mẹ đừng nói vậy.”
Bà lắc đầu nhẹ:
“Phải nói. Có những chuyện không nói, sợ sau này không kịp.”
Nước mắt Nam đã trào ra nhưng cậu cố nén. Bà Mến nhìn con trai rất lâu. Trong ánh mắt bà không có sự hoảng loạn của người sợ chết. Chỉ có nỗi thương rất hiền của người sắp phải để lại đứa con mình yêu nhất trên đời mà không thể đi cùng nữa.
“Con nghe mẹ,” bà nói, từng chữ đứt quãng, “đừng sống để chuộc lỗi mãi. Con đã đủ rồi. Đừng vì mẹ mà bỏ hết đời mình. Cũng đừng vì thương ai mà gồng thành đá. Sống cho tử tế, nhưng cũng phải biết nhận lấy hạnh phúc khi Chúa cho.”
Nam cúi gập đầu xuống bàn tay mẹ mà khóc. Bao năm qua, cậu đã sống trong một kiểu âm thầm tự phạt mình, tự bắt mình phải đủ tốt, đủ gánh, đủ bền như thể đó là cách duy nhất để chứng minh mình xứng đáng được sống yên. Mẹ cậu, giữa hơi thở yếu dần, lại là người tháo cái nút sâu nhất ấy.
Bà nói tiếp, mắt dần khép lại vì mệt:
“Có cái phải giữ. Có cái phải buông. Giữ lòng ngay. Giữ người thương. Giữ đức tin. Còn quá khứ… buông đi. Đừng đeo nó suốt đời.”
Đó là bài học sâu nhất Nam từng nhận.
Không phải bài học của sách. Không phải của giảng đường. Không phải của những buổi chia sẻ ngoài bờ sông. Mà là lời của người đã đi qua cả đời lam lũ, đã đau, đã mất, đã gồng, và giờ ở rất gần bờ cuối cùng của thân phận.
Giữ điều cốt lõi. Buông điều không còn cứu được. Tha thứ để lòng không thối rữa. Chọn một con đường sống không phải vì nó dễ, mà vì mình biết đâu là điều đáng mang đến cuối đời.
Vài tuần sau, vào một sáng rất sớm khi trời còn mờ hơi sương, bà Mến ra đi.
Không ồn ào. Không vật vã kéo dài. Bà đi sau một đêm thở mệt nhưng yên, trong khi Nam ngồi bên giường cầm tay bà. Có một lúc hơi thở bà chậm dần, nhẹ dần, rồi lặng. Nam đã từng tưởng khi giây phút ấy tới, cậu sẽ gào lên, sẽ không chịu nổi. Nhưng kỳ lạ thay, trong khoảnh khắc mẹ đi, cậu chỉ thấy một nỗi đau lớn đến mức mọi âm thanh đều chìm xuống. Nước mắt chảy rất nhiều, nhưng không thành tiếng. Cậu cúi đầu bên tay mẹ, vừa đau đến rã người, vừa có một cảm giác bình an rất mỏng mà cậu không dám gọi tên. Có lẽ vì cậu biết mẹ đã quá mệt rồi.
Tang lễ của bà Mến diễn ra trong sự thương yêu lặng lẽ của cả xóm, cả giáo xứ. Người ta đến đông hơn Nam tưởng. Có người mang bó nhang. Có người mang ít tiền phúng. Có người chỉ ngồi thật lâu bên linh cữu rồi thở dài. Cha Giuse làm lễ với giọng trầm, chậm. Tuấn khóc như trẻ con. Hương đứng cạnh Nam gần như suốt, không nói nhiều, chỉ hiện diện. Phúc cũng tới, cúi đầu rất thấp trước quan tài bà, mắt đỏ hoe. Hải, Thành, ông Lâm, dì họ, bà con ven sông… ai cũng có mặt.
Giữa những khuôn mặt ấy, Nam bỗng hiểu đời mẹ không hề nhỏ bé như bà từng nghĩ. Một người sống tử tế âm thầm suốt đời, đến cuối cùng, sự tử tế ấy hiện lên trong lòng biết bao người.
Sau đám tang, nhà vắng đi đột ngột. Một kiểu vắng không có tiếng động nào lấp nổi. Chiếc giường mẹ nằm. Cái ly uống thuốc. Cái khăn bà vẫn hay vắt trên đầu giường. Tiếng dép đã không còn. Bữa cơm không còn ai ngồi đầu mâm. Có những nỗi đau ban đầu không gào thét, mà đi bằng im lặng. Im lặng đến mức người ta mở cửa rồi quên mất mình đang tìm ai.
Những ngày ấy, Nam sống như người đi trong sương. Vẫn đi làm. Vẫn trả lời khi ai hỏi. Vẫn ăn uống qua loa. Nhưng lòng như bị khoét mất một khoảng rất sâu. Hương đến vài lần, ngồi với cậu ngoài hiên. Có lúc hai người không nói gì. Chỉ nghe gió từ sông thổi lên. Chính sự im lặng bên nhau ấy lại cứu Nam nhiều hơn mọi lời an ủi.
Một chiều, sau tuần cầu nguyện đầu tiên cho mẹ, Nam ra bờ sông ngồi một mình. Nước sông mùa ấy lặng. Nắng nhạt. Gió hiu hiu. Cậu ngồi rất lâu, nhớ lại toàn bộ quãng đường đã qua. Những lần vấp. Những lần được nâng lên. Những người đến rồi đi. Những người ở lại. Những lựa chọn đau nhưng cần. Những thứ đã mất. Những thứ còn giữ được.
Cậu chợt hiểu lời mẹ hơn bao giờ hết.
Có những điều mình phải buông, vì giữ chỉ làm tay mình rách thêm. Quá khứ là một trong số đó. Không phải quên. Mà là thôi mang nó như xiềng xích. Cũng có những điều phải giữ bằng mọi giá: lòng ngay, sự tử tế, niềm tin rằng con người dù sai vẫn có thể đổi, người mình thương, và cái khả năng để lòng mình vẫn mềm sau bao nhiêu giông gió.
Khánh cần được tha thứ, không phải để những gì nó làm trở thành nhẹ. Mà để trái tim Nam không ở mãi dưới quyền của một vết thương cũ. Phúc cần được giữ lại bằng sự nghiêm mà thương, không phải vì nó vô tội, mà vì nó còn có thể thành người nếu không bị bỏ rơi. Hương cần được đón nhận bằng sự thật, không phải khi đời hoàn hảo, mà ngay trong đời sống thật đang có. Chính cậu cũng cần được tha thứ. Không phải vì cậu không sai. Mà vì nếu chính mình không tha nổi mình, mình sẽ mãi sống như kẻ bị kết án, không bao giờ dám bước hết vào phần đời Chúa còn để dành.
Khi nghĩ tới đó, Nam ngước nhìn lên bầu trời chiều. Bầu trời không nói gì. Con sông không nói gì. Nhưng trong lòng cậu như có một lớp bùn lâu ngày bắt đầu lắng xuống.
Đêm ấy, Nam nói với Hương một câu mà cậu đã đi cả một quãng rất dài mới đủ sức nói ra:
“Mình không biết tương lai sẽ dễ hay khó. Nhưng nếu cậu còn muốn đi cùng, mình không muốn trốn nữa.”
Hương nhìn cậu thật lâu. Rồi cô nắm lấy tay Nam, nhẹ nhưng chắc:
“Mình ở đây.”
Không lời nào hoa mỹ hơn câu ấy vào đúng lúc đó.
Sau này, khi nghĩ lại, Nam hiểu rằng đời người có những thời điểm rất rõ ràng, như những cột mốc. Ngày tốt nghiệp. Ngày nhận việc. Ngày người thân ra đi. Ngày một người khác bước vào lòng mình. Nhưng cũng có những cột mốc vô hình hơn: ngày mình thôi tự ghét chính mình. Ngày mình chọn tha thứ. Ngày mình hiểu đâu là điều đáng giữ đến trọn đời. Ngày mình chấp nhận rằng yêu thương và đau đớn có thể cùng tồn tại mà không loại trừ nhau.
Phần đời phía trước của Nam vẫn còn nhiều điều chưa viết. Công việc mới chỉ bắt đầu. Tình cảm với Hương rồi sẽ còn phải đi qua những thử thách của đời sống thật. Phúc sẽ còn những mùa vật lộn với chính mình. Hải, Thành, cả xóm ven sông vẫn còn bao câu chuyện khác. Cha Giuse rồi cũng sẽ già đi. Con sông vẫn tiếp tục lở chỗ này, bồi chỗ khác.
Nhưng bây giờ, Nam không còn sợ phải bước tiếp.
Bởi cậu đã hiểu ra điều sâu nhất sau tất cả những năm tháng vấp ngã: con người không mạnh vì chưa từng gãy. Họ mạnh vì đã gãy mà không để phần tốt nhất trong mình chết theo. Họ trưởng thành không phải vì đời bớt khắc nghiệt, mà vì sau mỗi lần mất mát, họ biết chọn lại điều gì sẽ dẫn mình đi tiếp.
Và cuối cùng, cái con đường sống cho cả đời một con người không nhất thiết là con đường rực rỡ nhất.
Nó có thể rất bình thường.
Là ở gần quê để đi làm đều đặn.
Là về nhà thắp nhang cho mẹ mỗi tối.
Là cuối tuần ghé nhà xứ, nghe đứa nhỏ nào đó kể chuyện ngu dại và không khinh nó.
Là giữ lời với người con gái đã chọn ở lại bên mình.
Là không còn chạy theo những đường tắt sáng lóa nhưng rỗng.
Là sống tử tế, chậm, sâu, có trách nhiệm, có tình, có đức tin.
Là đi qua đời như con sông quê: có lúc đục, có lúc trong, có lúc lở bờ, có lúc phẳng lặng, nhưng vẫn cứ chảy về phía trước, không từ bỏ nguồn cội của mình.
Nam đứng dậy khỏi bờ sông khi trời đã tối hẳn. Xa xa, tháp chuông nhà thờ hiện thành một bóng đen dịu trong nền trời đêm. Gió chạm vào mặt mát lạnh. Cậu quay về trên con đường đất quen, lòng không hết đau, nhưng đã không còn lạc.
Và có lẽ, đó chính là ơn lớn nhất mà những vấp ngã có thể để lại cho một con người.
Không phải là làm họ tránh được mọi khổ đau.
Mà là sau bao khổ đau, họ vẫn biết mình phải sống thế nào.
Lm. Anmai, CSsR
