TRỞ VỀ VỚI CĂN TÍNH: TRUYỀN THÔNG NHƯ HÀNH ĐỘNG…
10 bài suy niệm Lời Chúa Thứ Bảy Tuần VII Phục Sinh (của Lm. Anmai, CSsR)
SỐNG TRONG ÂN GỌI VÀ HI VỌNG VĨNH CỬU
Hôm nay, chúng ta cùng lắng nghe tâm tình của Thầy Giê-su khi Người nhìn thấy môn đệ mà Người thương mến, người đã nghiêng mình vào ngực Thầy trong bữa Tiệc Ly. Phê-rô, với tấm lòng nóng nảy, hỏi: “Còn anh này thì sao?”—và nhận được câu trả lời sâu sắc của Chúa: “Giả như Thầy muốn anh ấy còn ở lại cho tới khi Thầy đến, thì việc gì đến anh? Phần anh, hãy theo Thầy.” Lời mời gọi ấy vang vọng xuyên suốt hai ngàn năm và vang vọng trong mỗi tâm hồn chúng ta hôm nay.
Sứ điệp trước hết nhắc chúng ta về sự độc đáo của mỗi ơn gọi. Môn đệ được Chúa “thương mến” không phải vì sự hơn thua, không phải vì đức độ hay tài năng, nhưng vì chính mối dây liên đới thân tình với Thầy. Khi Chúa Giê-su hỏi Phê-rô về người môn đệ ấy, Người không muốn Phê-rô so sánh mình với ai, nhưng muốn Phê-rô nhận ra rằng mỗi người trong chúng ta được mời gọi vào một hành trình riêng biệt. Chính trong sự khác biệt ấy, ta tìm thấy vẻ đẹp phong phú của Hội Thánh. Thiên Chúa không xây dựng Hội Thánh bằng những hình mẫu đơn điệu, nhưng bằng muôn ngàn khuôn mặt, muôn ngàn ơn gọi, mỗi ơn gọi góp phần làm nên bộ mặt hiệp thông.
Tiếp theo, câu trả lời của Chúa Giê-su – “Giả như Thầy muốn anh ấy còn ở lại cho tới khi Thầy đến, thì việc gì đến anh?” – bày tỏ tầm nhìn vượt thời gian của Thiên Chúa. Chúa không hứa với môn đệ thương mến là ông sẽ khỏi chết, nhưng chỉ khẳng định rằng nếu Người muốn, Người có toàn quyền giữ ông ở lại. Điều này dẫn chúng ta đến một chân lý nền tảng: hết thảy đều do thánh ý Chúa. Trong đời sống đức tin, chúng ta thường cầu xin: “Lạy Chúa, xin giữ con ở lại…”—nhưng trên hết, chúng ta phải học phó thác vào Thiên Chúa, dù Ngài gọi ta về với Người sớm hay muộn. Sự phó thác ấy không làm yếu đuối hành trình, nhưng khiến hành trình trở nên vững vàng, vì chúng ta biết mình không bước đi một mình, mà có bàn tay dịu dàng của Chúa dẫn dắt.
Tiếp đó, lời mời “Phần anh, hãy theo Thầy” nhấn mạnh gốc rễ của ơn gọi: dấn thân. Dù Chúa muốn môn đệ kia còn lại hay không, Chúa không thay đổi lời mời dành cho Phê-rô, và cũng không thay đổi lời mời dành cho mỗi chúng ta. Theo Thầy có nghĩa là sẵn sàng từ bỏ mọi sự để bước theo dấu chân Con Chiên. Đứng trước bờ hồ Ti-bê-ri-át, sau bao tan vỡ và yếu đuối, Phê-rô nhận ra rằng theo Chúa không phải là một lẽ sống êm đềm, nhưng là cuộc cách mạng nội tâm, nơi tình yêu thiêng liêng mạnh hơn nỗi sợ hãi. Chính tình yêu biến những xiềng xích của oan nghiệt thành động lực loan báo Tin Mừng. Chúng ta cũng được mời gọi biến mọi ràng buộc—dù là sức khỏe suy yếu, gánh nặng lo toan—thành điều kiện để tỏ hiện quyền năng phục sinh của Chúa.
Sự dấn thân ấy không diễn ra một lần rồi xong, nhưng là hành trình liên tục. Giống như Phê-rô trải qua nhiều lần bỏ Thầy và chuộc lại bằng phục vụ, chúng ta cũng thường ngã và phải đứng dậy. Nhưng mỗi lần thất bại là dịp Thiên Chúa gọi chúng ta trở lại gần hơn, để tình yêu của Người chữa lành những vết thương, và thánh ý Người được thực hiện trong yếu đuối chúng ta. Hội Thánh lưu truyền câu chuyện Phê-rô không chỉ để minh chứng về sự yếu đuối của con người, nhưng để tôn vinh sức mạnh của tình yêu Chúa nâng đỡ giữa thất bại.
Hơn nữa, Tin Mừng hôm nay đặt chúng ta trước bí ẩn của sự sống đời đời. Môn đệ thương mến “làm chứng về những điều đó và đã viết ra”—sách Tin Mừng theo thánh Gio-an. Lời chứng xác thực ấy trở thành di sản quý báu cho muôn thế hệ. Chúa Giê-su không chỉ mong muốn môn đệ loan báo Lời Chúa, nhưng còn gìn giữ biến cố trong văn chương, lưu truyền đến tận cùng trái đất. Chúng ta là những người được mời nối dài lời chứng ấy nơi thời đại hôm nay. Trong bối cảnh xã hội đầy biến động, mỗi lời chứng của chúng ta—dù nhỏ bé—cũng góp phần dựng xây Hội Thánh. Chứng tá có thể là cử chỉ yêu thương, lời cầu nguyện, hay cách sống phản ánh Tin Mừng giữa đời thường.
Cuối cùng, nhìn đến chính bản thân chúng ta, lời mời gọi vẫn vang vọng: “Hãy theo Thầy.” Dấn thân theo Thầy hôm nay có thể là sống chân thành trong gia đình, trung tín nơi công sở, hay quảng đại phục vụ trong cộng đồng. Mỗi ngày, chúng ta có cơ hội chọn đi theo Chúa hay chọn con đường thế gian. Tiếng gọi ấy không vang lên một lần rồi im bặt, nhưng vang lên liên tục, mời gọi chúng ta đặt niềm hy vọng vào Nước Trời hơn bất cứ hạnh phúc tạm thời nào.
Chính niềm hy vọng ấy giúp chúng ta vượt qua mọi thử thách. Nhìn lại những năm tháng phục vụ, thánh Phaolô trong sách Công vụ đã “rao giảng Nước Thiên Chúa và dạy về Chúa Giê-su Ki-tô, một cách rất mạnh dạn, không gặp ngăn trở nào.” Xiềng xích không ngăn cản ngài loan báo Tin Mừng; ngược lại, xiềng xích biến thành chứng tá sống động về quyền năng Phục Sinh. Chúng ta hãy học nơi ngài: dù bị giới hạn bởi hoàn cảnh nào, Lời Chúa vẫn truyền qua cuộc đời chúng ta, là ngọn đèn soi lối, là tin vui cho muôn dân.
Hôm nay, trong tâm tình thứ bảy tuần VII Phục Sinh, chúng ta hãy một lần nữa đáp lại lời mời gọi của Chúa: phó thác vào thánh ý, dấn thân theo Người và làm chứng cho tình yêu phục sinh. Xin cho đời sống của mỗi người chúng ta trở nên trang Tin Mừng sống động giữa trần gian, để qua chúng ta, nhiều tâm hồn được khơi dậy niềm hy vọng vững bền và đón nhận hồng ân Nước Trời, nơi Chúa Ki-tô, Đấng đã chết và sống lại, hiển trị muôn đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
NGƯỜI MÔN ĐỆ THEO SAU CHÚA ĐẾN CUỐI ĐƯỜNG
Hôm nay, Tin Mừng Gio-an thuật lại khoảnh khắc đặc biệt giữa Chúa Giê-su và ông Phê-rô bên bờ hồ Ti-bê-ri-a: “Khi ấy, ông Phê-rô quay lại, thì thấy người môn đệ Đức Giê-su thương mến đi theo sau; ông này là người đã nghiêng mình vào ngực Đức Giê-su trong bữa ăn tối và hỏi: ‘Thưa Thầy, ai là kẻ nộp Thầy?’ Vậy khi thấy người đó, ông Phê-rô nói với Đức Giê-su: ‘Thưa Thầy, còn anh này thì sao?’” (Ga 21,20–21). Đó không chỉ là thắc mắc về tương lai của một con người, mà còn là đối thoại gợi mở về ơn gọi, về ơn chung và ơn riêng nơi mỗi người chúng ta khi bước theo Chúa.
Lời Chúa mời gọi mỗi môn đệ không chỉ đáp lại bằng những lời hứa suông, mà bằng cả cuộc đời theo chân Thầy cho đến tận cùng. Chúng ta dễ cảm thông với Phê-rô khi ông lo lắng cho thân hữu, cho những người đồng hành, nhưng chính Chúa Giê-su đã khẽ bảo ông: “Giả như Thầy muốn anh ấy còn ở lại cho tới khi Thầy đến, thì việc gì đến anh? Phần anh, hãy theo Thầy.” (Ga 21,22). Lời này như nhắc nhở rằng ơn gọi của mỗi người là độc đáo: Chúa không trao cho chúng ta sứ vụ của người khác, nhưng đặt trên vai mỗi người một trách nhiệm riêng, cần được thực thi hết mình.
Chúa Giê-su không hứa trước về những điều vượt khỏi thẩm quyền con người. Ngài chỉ mời gọi: nếu Thầy muốn, thì kẻ đó sẽ ở lại cho đến khi Thầy đến; còn Phê-rô, phần ông, sứ vụ của ông là bước đi trong tình yêu và trung thành. Như thế, ơn gọi không gói gọn trong những lời cam kết hão huyền, mà được thể hiện từng ngày qua những bước chân cụ thể: lời cầu nguyện, chứng tá, đón nhận thập giá và hy sinh tình nguyện.
Hình ảnh người môn đệ Thầy yêu quý, nghiêng mình bên Thầy trong Bữa Tiệc Ly, cũng là hình ảnh của mỗi người chúng ta: được mời gọi đến gần bàn tiệc Thánh Thể, ngả mình vào lòng Hội Thánh, để lãnh nhận tình yêu vô biên của Chúa. Nhưng không dừng lại ở lối sống an nhàn bên bàn tiệc, chúng ta được sai đi ra biển đời đầy sóng gió, ra giữa thế giới nơi người ta chờ mong tình thương, sự an ủi và niềm hy vọng. Giống như lưới cá đầy ắp những con cá lớn, chúng ta lãnh nhận ơn ích sống, để tiếp tục ra khơi, đem Đức Ki-tô đến cho muôn người.
Chính môn đệ này làm chứng và đã viết ra, để chúng ta biết rằng lời chứng của ngài là xác thực (Ga 21,24). Giá trị của cuốn sách Tin Mừng Gio-an không nằm ở độ dài, mà ở tính chân thật của lời kể. “Còn có nhiều điều khác Đức Giê-su đã làm. Nếu viết lại từng điều một, thì tôi thiết nghĩ: cả thế giới cũng không đủ chỗ chứa các sách viết ra” (Ga 21,25). Sự phong phú của hành động và lời dạy Chúa Giê-su vượt xa trí tưởng tượng; nhiệm vụ của chúng ta là lắng nghe, chiêm ngắm, và tiếp tục câu chuyện của Ngài qua chính đời sống chứng tá.
Trong hành trình ơn gọi, chúng ta sẽ gặp cám dỗ so sánh: người kia có ân huệ này, ân huệ nọ; người kia làm được việc lớn, còn mình chỉ bé nhỏ. Nhưng Chúa Giê-su không trao đổi ơn này lấy ơn kia; Ngài chỉ mong chúng ta trung thành đáp lại nơi mình. Mỗi người một phận vụ, mỗi người một cách thế bày tỏ tình yêu. Sự khác biệt không phải là dấu chỉ chia rẽ, nhưng là bức tranh đa dạng của Giáo Hội: trong sự hiệp nhất, mỗi chi thể đóng góp sức sống riêng, để toàn thân được khỏe mạnh.
Hãy để cho Chúa Giê-su hướng dẫn từng bước đi: có thể hôm nay chúng ta gặp bão tố, có thể mai ta thấy biển cả lặng yên; vẫn là một Thầy đang mời gọi: “Hãy theo Thầy”. Ơn gọi theo Chúa không phải là một dự án tạm thời, nhưng là cam kết tận hiến cả cuộc đời. Dù có lúc mòn mỏi, chán nản, Thầy vẫn đi trước dẫn đường, vẫn thầm thì khích lệ mỗi khi chúng ta chùng bước: “Thầy muốn anh ở lại, nhưng phần anh, hãy tiếp tục bước đi”.
Mỗi ngày, chúng ta được mời gọi xác tín: đời sống Kitô hữu là hành trình “theo Chúa”, tin cậy nơi Ngài hơn là nơi bất cứ ảo ảnh thành công nào. Trong thinh lặng cầu nguyện, chúng ta nhận ra: Thiên Chúa mời gọi ta không phải vì công trạng, nhưng vì tình yêu; một tình yêu vô điều kiện, sẵn sàng đồng hành cả khi chúng ta lỡ lầm. Phần chúng ta, đáp lại bằng việc vâng phục và trao hiến, không tính toán thiệt hơn.
Khi chúng ta tụ họp lại nơi bàn thờ, ăn uống bí tích, hãy nhớ rằng đó chỉ là khởi đầu: chúng ta phải ra khơi, ra đường phố, ra đời sống hằng ngày, để chứng thực Đức Ki-tô phục sinh. Tiếng gọi “hãy theo Thầy” vang lên không chỉ trong kinh nguyện, mà trong mỗi biến cố cuộc sống: bên người đau khổ, bên người thất vọng, bên người khao khát tình thương. Ở đó, lời mời gọi trở nên thân thiết hơn bao giờ hết.
Những kẻ theo Chúa đôi khi bị hiểu nhầm, bị dè bỉu, thậm chí bị bách hại. Nhưng mỗi lần chọn ở lại với Thầy, chúng ta xác tín: dù cả thế gian không ghi lại hết những dấu lạ Chúa đã làm, vẫn có một chứng nhân duy nhất, đáng tin cậy: Thánh Kinh, và trên hết là chính Thánh Thể; bởi từ bàn tiệc cuối cùng, Ngài động viên hết thảy môn đệ: “Các con hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy”. Hằng ngày, bí tích Thánh Thể nhắc chúng ta: theo Chúa là tham dự vào chính cuộc sống của Ngài.
Anh chị em thân mến, thế giới hôm nay cần những chứng tá chân thực, không cần phải huy hoàng, nhưng nhất định phải chân thành. Người môn đệ của Chúa không chạy theo danh vọng hay bầu cử, nhưng sống theo Lời Ngài dạy: yêu mến đến cùng, phục vụ vô vị lợi, sẵn sàng hy sinh. Đó là lí do Tin Mừng phải tiếp tục được viết bằng chính hành động của chúng ta. Mỗi bài giảng, mỗi lời chia sẻ, mỗi đức ái với tha nhân là một dòng chữ thêm vào trang Tin Mừng không ngừng mở rộng.
Xin cho chúng ta luôn cảm nghiệm được ơn gọi theo Chúa mỗi sáng thức dậy, mỗi khi cất bước ra khỏi nhà. Đừng để mình bị quyến rũ bởi những ảo tưởng phù du; nhưng hãy vững tin: Thầy đã chiến thắng tử thần, đã chinh phục mọi nẻo đường tối tăm, và đang dẫn đưa chúng ta tiến về phần mênh mông vinh quang. Trong sự khiêm nhường và trung tín, chúng ta sẽ thấy mỗi giọt nước mắt, mỗi nỗ lực nhỏ lao đều được Chúa nâng đỡ, chuyển thành hạt mầm hy vọng mới.
Lạy Chúa Giê-su, xin chúc lành cho những ai hôm nay lắng nghe Lời Chúa và đáp lại tiếng gọi “Hãy theo Thầy”. Xin cho chúng con can đảm từ bỏ những an toàn dễ dãi, để dấn thân phục vụ cùng Ngài. Xin cho mỗi bước chân chúng con được trở thành chứng tá sống động của Tình Yêu Phục Sinh. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LÀM CHỨNG BẰNG MẠNG SỐNG – CHÂN DUNG CHỨNG NHÂN GIÊ-SU PHỤC SINH
Anh chị em thân mến,
Hôm nay, sau khi chúng ta bước qua niềm vui Phục Sinh, bài Tin Mừng và câu chuyện lịch sử mà chúng ta nghe vừa rồi mời gọi chúng ta suy niệm về hai hình thức làm chứng cho đức tin: bằng cái chết anh dũng và bằng cuộc sống âm thầm trung kiên. Thật thú vị khi thấy Tổng thống Lincoln – một con người trần thế – đã nhìn thấu khát vọng tận hiến của viên sĩ quan trẻ, để từ đó cho thấy rằng “chết cho tổ quốc” chỉ có ý nghĩa khi người ấy “sống cho tổ quốc” trước đã. Tương tự, làm chứng cho Chúa Giê-su Phục Sinh không chỉ là sẵn sàng hy sinh mạng sống, mà còn là cách chúng ta dâng trọn cuộc sống hằng ngày mình cho Tin Mừng.
Phêrô, vị Tông đồ được trao chìa khóa Nước Trời, đã không ngại nhận lấy hình phạt đau thương nhất: bị đóng đinh ngược trên thập giá vì lòng yêu mến Chúa. Ngài chọn cái chết làm dấu chỉ cuối cùng xác tín Chúa Phục Sinh thực sự là Con Thiên Chúa. Trong khi đó, Gioan – “ông môn đệ Chúa Giêsu thương mến” – lại sống sót qua bách hại, ghi lại mọi biến cố Phục Sinh và viết thư gửi cho Hội Thánh đầu tiên, để nếp sống và lời chứng của ngài vang vọng trong từng trang Tin Mừng thứ tư và ba bức thư. Cái chết của Phêrô và cuộc đời của Gioan là hai biểu tượng khác nhau, nhưng cùng nói lên một lời tuyên xưng không lời: “Chúng tôi tin vào Đấng đã chết và sống lại!”
Lịch sử Dân Chúa hơn hai ngàn năm qua là một “bộ sử” đồ sộ của muôn vàn chứng nhân: có bạo lực, có âm thầm, có rực rỡ, có lặng lẽ. Có những vị tử đạo như Thánh Têrêsa Chiến sĩ La Mã – phải chịu ngọn roi kẻ địch – để trọn đời làm “bông hồng” rực rỡ dâng lên Thiên Chúa; cũng có những vị mà mồ hôi họ đổ ra mỗi ngày tại nhà thương, trường học, xưởng thợ, văn phòng… chính là dấu tích hy sinh âm thầm, giúp đời và làm chứng. Tất cả hợp thành một bản anh hùng ca đa thanh, nhưng đều chung nhịp: ca tụng tình yêu cứu độ của Chúa Giê-su Phục Sinh.
Giờ đây, chúng ta lắng nghe tiếng Chúa mời gọi hãy trở thành chứng nhân cho Người: không phải chỉ bằng cái chết oanh liệt – tuy cao quý – nhưng hơn hết bằng mỗi nhịp thở, mỗi bước chân, mỗi lời nói và việc làm hằng ngày. Đó là cách chúng ta “sống cho Đức Kitô” như Lincoln hồi tưởng, để rồi nếu ngày nào đó sẵn sàng hy sinh, cái chết ấy mới thật sự có giá.
Trước tiên, hãy nhận diện: làm chứng bằng cuộc sống nghĩa là gì? Trước hết, là chọn “sự thật” hơn “lợi ích”. Khi môi trường quanh ta cám dỗ sống giả dối, gian dối, bất công để trục lợi, thì chứng nhân Tin Mừng phải can đảm đứng lên bảo vệ lẽ phải: không gian dối trong công việc, không bóp méo sự thật trước người khác, không tham nhũng hay lợi dụng tha nhân. Mỗi lần chúng ta xả thân vì chân lý, dù mất mát, đó là ngọn lửa hy sinh âm thầm cháy lên tình yêu cứu độ.
Thứ đến, làm chứng bằng cuộc sống còn là sống bác ái không phân biệt. Các vị tử đạo thời đầu Giáo Hội không chỉ chết vì niềm tin, họ bỏ lại sau lưng gia đình, tài sản, vị trí xã hội để phục vụ người nghèo, chăm sóc người bệnh, truyền giảng Tin Mừng cho những ai chưa biết đến Chúa. Ngày nay, chúng ta có thể không rao giảng bằng lời ngoạn mục, nhưng mỗi bữa cơm chia sẻ với người túng thiếu, mỗi lần thăm viếng người bệnh, mỗi tấm lòng hướng về tha nhân là lời rao giảng hùng hồn nhất về Chúa Kitô yêu thương.
Hơn nữa, làm chứng bằng cuộc sống là đặt Chúa lên trên hết. Gioan đã viết: “Ai trung thành giữ lời Ta, thì Cha Ta sẽ yêu mến người ấy, Ta và Cha sẽ đến và ở lại với người ấy” (Ga 14,23). Khi chúng ta giữ giới răn tình yêu – yêu Thiên Chúa hết lòng và yêu người như chính mình – thì Thánh Thần an nghỉ trong lòng, làm cho cuộc sống ấy trở thành lời chứng sống động về mầu nhiệm Phục Sinh.
Một điểm quan trọng không kém: làm chứng bằng cuộc sống còn là chấp nhận thập giá hằng ngày. Không ai tránh khỏi đau khổ: có thể là bệnh tật, thất nghiệp, mâu thuẫn gia đình, thách thức đức tin… Nhưng thay vì than van, chứng nhân Tin Mừng chấp nhận đau khổ như chia sẻ vào mầu nhiệm Thập Giá và Phục Sinh. Mỗi lần chúng ta kiên nhẫn chịu đựng vì yêu Thiên Chúa và tha nhân, đó là hình thức tử đạo “thầm lặng”, góp phần thanh tẩy và xây dựng Giáo Hội.
Cuối cùng, làm chứng bằng cuộc sống còn là truyền trao hy vọng. Sau khi Phục Sinh, Chúa loan báo bình an, chúc bình an cho các tông đồ và sai họ đi làm cho muôn dân thành môn đệ. Chứng nhân chủ yếu không chỉ là lời giảng tuyệt diệu, mà là sự hiện diện hy vọng trong đời thường: một nụ cười, một lời an ủi, một hành động giúp đỡ… Những cử chỉ nhỏ bé ấy hằng ngày nhắc nhở thế giới rằng Chúa Giê-su vẫn sống, yêu thương và hành động qua chúng ta.
Anh chị em thân mến,
Hôm nay, mỗi người hãy nghe tiếng gọi Phục Sinh thúc giục: đừng chỉ ước ao “hy sinh vì Chúa” trong tương lai, nhưng hãy “sống vì Chúa” ngay trong hiện tại. Hãy để mạng sống mình là tấm gương hiến tế, là Lời Chúa vang vọng giữa thế gian. Khi đó, dù chúng ta chưa phải trả cái giá mạng sống, mỗi ngày trôi qua cũng là một khúc ca ngất ngưởng vinh quang về tình yêu Phục Sinh.
Ước mong rằng từ câu chuyện Lincoln đến gương Phêrô và Gioan, mỗi người chúng ta đều nhận ra sứ mệnh cao cả: làm chứng cho Đức Kitô không chỉ bằng cái chết, nhưng quan trọng hơn, bằng từng nhịp sống hằng ngày, bằng mọi hy sinh âm thầm, bằng tấm lòng luôn hướng về Chúa và tha nhân.
Hôm nay và mọi ngày, chúng ta cầu xin Chúa cho ơn can đảm, để mỗi đời sống chúng ta trở thành chứng từ sống động cho quyền năng biến đổi của Chúa Giê-su Phục Sinh, hầu mọi người nhờ chúng ta mà cảm nghiệm được tình yêu cứu độ, và cùng dâng lời tạ ơn Thiên Chúa là Đấng đã chết và sống lại muôn đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
TRỞ VỀ VỚI NGƯỜI, THEO NGƯỜI ĐẾN CUỐI CÙNG
Hôm nay, trong bầu khí an nhẹ và thánh thiện của Lễ Vọng Thứ Bảy Tuần VII Phục Sinh, chúng ta cùng dừng lại để lắng nghe từng nhịp đập của Con Tim Phục Sinh. Cuốn Tin Mừng thánh Gio-an mà chúng ta vừa nghe mang ngôn từ sâu kín, huyền nhiệm như tấm lưới đầy cá lớn trên mặt hồ Tibêria: những lời Chúa Giê-su trả lời Phê-rô không chỉ là những âm vang lịch sử, nhưng chính là lời mời gọi mãi vang vọng qua bao thế hệ môn đệ. Chúa đã cầu nguyện, đã chiêm niệm và suy đi nghĩ lại cho đến tận cuối cuộc đời, để rồi hôm nay Ngài trao cho mỗi chúng ta một sứ mạng: sứ mạng làm chứng sống cho sự sống phục sinh.
Ngài khởi đầu sứ mạng ấy nơi các tông đồ: sau khi phục sinh, Chúa xuất hiện bên bờ hồ, thắp lửa hy vọng qua mẻ cá lớn, bữa ăn thân mật với bánh và cá, rồi trao quyền làm chủ chăn. Phê-rô, người từng ba lần chối Thầy trong bóng đêm, giờ đây nghe ba câu hỏi khắc khoải: “Simon, con có yêu mến Thầy không?” Ba lần, để nâng đỡ con tim mong manh, để trao lấy trách nhiệm chăn dắt chiên con. Hành trình ấy là biểu tượng cho mọi bước chân theo Chúa: yêu mến không chỉ bằng cảm xúc, mà phải bằng cam kết, bằng sứ vụ, bằng quảng đại dấn thân giữa đời.
Trong nhiều tuần Mùa Phục Sinh, Tin Mừng liên tục loan báo những mầu nhiệm lớn: tái sinh nhờ Thánh Thần, chia sẻ bánh hằng sống, niềm hy vọng bất diệt, Mục Tử Nhân Lành, sự ban Thánh Thần, và hiệp thông thần linh với Chúa Cha. Mỗi mầu nhiệm mở ra chiều sâu khác nhau của sự sống mới: chúng ta không còn là kẻ đi trong tối tăm, nhưng là con cái ánh sáng; không chỉ lao động bám víu hữu hình, nhưng được nuôi dưỡng bằng lương thực thần linh; không lẻ loi trước nỗi chết, nhưng xác tín vào sự sống bất diệt; không chạy theo quyền lực trần gian, nhưng đón nhận Mục Tử chăm sóc từng chiên con; không lẻ loi, nhưng hiệp thông trong Thân Thể duy nhất của Đức Kitô.
Nhưng Tin Mừng không dừng lại ở việc tiết lộ mầu nhiệm, mà còn khơi dậy nơi chúng ta trải nghiệm cá nhân. Mỗi người chúng ta, dù đang làm việc nơi bàn giấy, nơi nhà máy, hay bên bếp lửa gia đình, đều được mời gọi sống và làm chứng cho mầu nhiệm phục sinh. Như Phê-rô được mời chăn dắt, mỗi chúng ta, tùy theo ân ban và bổn phận, phải trở thành những ngọn đèn chiếu rọi Tin Mừng nơi góc trời mình đang đứng. Không phải chờ đợi ai khác mở đường, chúng ta chính là người mở đường cho Tin Mừng tình yêu, Tin Mừng hy vọng, Tin Mừng phục sinh.
Sống chứng nhân trong ngày thường là không dễ: giữa những lo toan cơm áo gạo tiền, giữa những bận rộn hối hả, giữa những thử thách đức tin, chúng ta cần có những khoảnh khắc lắng đọng để “cầu nguyện, suy niệm lâu dài mãi tới già” như Tin Mừng hôm nay báo trước. Khoảnh khắc ấy giúp ta nhận ra rằng, không một đời sống Kitô hữu chân chính nào tách biệt khỏi mối tương giao mật thiết với Chúa: cầu nguyện không chỉ là lời nói, mà là trao gửi chính cuộc đời, là cảm nghiệm sâu xa về ân sủng phục sinh đang hoạt động nơi tâm hồn.
Khi tâm hồn được ươm mầm Thánh Thần, chúng ta mới có thể nhận ra dấu chỉ của Chúa giữa lòng đời: bánh hằng sống nơi bàn tiệc Thánh Thể, hơi ấm thảo hiền trong cử chỉ phục vụ, ánh mắt cảm thông nơi những người kém may mắn, lời nói san sẻ nơi những tâm hồn sợ hãi. Mỗi dấu chỉ ấy không chỉ dừng lại ở phép lạ của quá khứ, nhưng tiếp tục là hiện thực mọi lúc mọi nơi – dấu chỉ của một Thiên Chúa sống, muốn hiện diện, muốn đồng hành.
Lời Chúa đã nói với Phê-rô: “Dù Thầy muốn cho người ấy cái gì, dù Thầy định cho những người khác thế nào, thì việc gì đến anh? Phần anh, anh hãy theo Tôi.” Câu nói ấy không chỉ là một mệnh lệnh phần riêng cho Phê-rô, nhưng là thông điệp cho mọi môn đệ: đừng bận tâm so đo ơn gọi, đừng thắc mắc tại sao ai đó được trọng trách nọ, chức vị kia – hãy từ bỏ mọi so sánh hẹp hòi, để dấn bước theo Chúa. Đó là lệnh truyền giản dị nhưng khó thực hành, bởi theo Chúa đòi từ bỏ chính mình: từ bỏ tư lợi, từ bỏ quyền lợi, từ bỏ cái tôi muốn kiểm soát chuyện đời.
Thay vào đó, hãy để Ngôi Lời Phục Sinh dẫn dắt. Trong lúc chúng ta đau khổ vì thất bại, mất mát, Ngài thắp lên hy vọng. Trong lúc chúng ta bối rối trước tương lai, Ngài ban cho bình an. Trong lúc chúng ta chênh vênh trước quyền lực thế gian, Ngài nhắc nhớ về sứ vụ phục vụ khiêm nhường. Mỗi ngày, chúng ta mài giũa kinh nghiệm sống bằng cầu nguyện và thi hành Thánh Ý Chúa, để đời sống Kitô hữu không chỉ là lý thuyết hay hình thức, mà là hiện thân sống động của Tin Mừng.
Và vì thế, chúng ta không chờ đợi cho đến ngày được phong chức, được phong chức vụ, mới bắt đầu loan báo Tin Mừng; cũng không chờ đợi cho đến khi có chữ viết, có micro, mới lớn tiếng rao giảng. Chúa Giê-su mời gọi chúng ta “lớn tiếng” ngay trong đời sống thường nhật: sống chân thành, sống quảng đại, sống tha thứ, sống yêu thương. Đó chính là lời chứng hùng hồn nhất, mà thế gian hôm nay khao khát nghe.
Cuối cùng, như Phê-rô, chúng ta được gọi về với Người, để theo Người mãi cho đến cùng. Bước chân ấy không được tính bằng giờ giấc, nhưng bằng tình yêu và sự trung tín. Hãy để bài Tin Mừng hôm nay trở thành kim chỉ nam: đừng để bận tâm về ơn riêng hay ơn chung của người khác; đừng để so bì chia rẽ; đừng để e ngại hay tự ti. Ngay nơi hoàn cảnh của mình, với món quà ơn gọi riêng, chúng ta hãy vững tin bước theo Thầy:
“Phần anh, anh hãy theo Tôi.”
Amen.
Lm. Anmai, CSsR
HẠNH PHÚC TRONG SỨ VỤ LÀM CHỨNG
Trong không khí rực rỡ niềm vui của Mùa Phục Sinh, Giáo Hội mời gọi mỗi Kitô hữu dừng lại để suy niệm về một sứ vụ cao cả mà Chúa Kitô Phục Sinh đã trao phó: làm chứng cho tình yêu vô biên và quyền năng bất diệt của Ngài. Hôm nay, Thứ Bảy tuần VII Phục Sinh, Lời Chúa qua các bài đọc dẫn dắt chúng ta bước vào cuộc đối thoại đầy ý nghĩa giữa Chúa Giêsu và hai vị tông đồ thân tín, Phêrô và Gioan. Qua những lời trao đổi ấy, Chúa không chỉ phác họa sứ mạng riêng biệt của từng người, mà còn khơi dậy trong lòng mỗi Kitô hữu ý thức về vai trò độc đáo của mình trong thân thể mầu nhiệm của Đức Kitô – Giáo Hội. Thánh Phaolô đã khẳng định rằng mỗi người chúng ta là một chi thể trong thân thể ấy, và dù sứ vụ có khác nhau, tất cả đều đồng trọng, đồng quý, cùng hướng đến một mục tiêu duy nhất: làm rạng danh Thiên Chúa qua đời sống làm chứng.
Câu chuyện bắt đầu với hình ảnh Chúa Giêsu đứng bên bờ biển, đối diện với Phêrô, người từng chối Thầy ba lần trong giờ phút cam go. Với lòng nhân từ vô hạn, Chúa Giêsu không trách cứ, nhưng nhẹ nhàng đặt câu hỏi: “Simon, con có yêu mến Thầy không?” Ba lần hỏi, ba lần Phêrô đáp lại: “Thưa Thầy, con yêu mến Thầy.” Và ba lần Chúa gởi gắm: “Hãy chăn dắt chiên con của Thầy.” Những lời này không chỉ là một lời mời gọi, mà còn là một giao ước thiêng liêng, một trách nhiệm nặng nề nhưng đầy vinh dự. Sứ vụ của Phêrô là trở thành mục tử, người dẫn dắt đàn chiên của Chúa qua những đồng cỏ xanh tươi của ân sủng, nhưng cũng qua những thung lũng tối tăm của thử thách và đau khổ.
Sứ vụ ấy không hề dễ dàng. Chúa Giêsu đã tiên báo rằng Phêrô sẽ phải trả giá bằng chính mạng sống của mình, như Ngài phán: “Khi con còn trẻ, con tự mình thắt lưng… nhưng khi con già, người ta sẽ thắt lưng con và dẫn con đến nơi con không muốn.” Lời tiên báo này không chỉ nói về cái chết tử đạo của Phêrô, mà còn là lời nhắc nhở rằng sứ vụ làm chứng luôn đòi hỏi sự trung thành tuyệt đối, sẵn sàng hy sinh tất cả vì tình yêu dành cho Chúa. Phêrô đã sống trọn vẹn sứ mạng ấy, trở thành tảng đá nền móng của Giáo Hội, và cuối cùng, ông đã dùng chính cái chết của mình trên thập giá để làm chứng cho tình yêu bất diệt của Đức Kitô.
Bên cạnh Phêrô, Chúa Giêsu cũng nhắc đến Gioan, vị tông đồ được gọi là “người môn đệ Chúa yêu.” Gioan không được trao sứ vụ chăn dắt như Phêrô, nhưng ông được ban một ơn gọi đặc biệt: chiêm niệm sâu xa mầu nhiệm nhập thể và phục sinh của Con Thiên Chúa, để rồi ghi lại những mạc khải ấy qua quyển Phúc Âm và các thư của mình. Những trang viết của Gioan như những ngọn lửa rực cháy, dẫn đưa bao thế hệ đến với chân lý vĩnh cửu: “Ngôi Lời đã làm người và ở giữa chúng ta.” Những lời cuối cùng trong Phúc Âm của ông – “Còn nhiều chuyện khác Chúa Giêsu đã làm, nếu viết hết thì cả thế gian cũng không đủ chỗ chứa” – không chỉ là một lời tuyên bố về sự phong phú của các phép lạ, mà còn là lời mời gọi mỗi Kitô hữu tiếp tục viết nên câu chuyện của Chúa qua chính cuộc đời mình.
Gioan đã sống lâu hơn các tông đồ khác, và trong suốt cuộc đời, ông đã dùng ngòi bút và lời giảng để làm chứng cho ánh sáng Phục Sinh. Sứ vụ của ông là một lời nhắc nhở rằng không phải ai cũng được gọi để tử đạo bằng máu, nhưng mỗi người đều được mời gọi tử đạo bằng đời sống, bằng cách để Lời Chúa thấm đẫm tâm hồn và lan tỏa qua từng hành động, từng lời nói.
Từ hai chân dung Phêrô và Gioan, chúng ta nhận ra một chân lý cốt lõi: trong Giáo Hội, không có ai là thừa thãi, cũng không có ai là thiếu sót. Mỗi người đều được Chúa trao cho một sứ vụ riêng, phù hợp với ơn gọi và khả năng của mình. Có những người như Phêrô, mang gươm ra trận, dấn thân vào những cuộc chiến thiêng liêng để bảo vệ đàn chiên. Có những người như Gioan, lặng lẽ cầm bút, dùng lời văn và tư tưởng để khai mở chân lý. Có những người rao giảng Tin Mừng trên các nẻo đường truyền giáo, và cũng có những người thinh lặng trong cầu nguyện, nâng đỡ Giáo Hội bằng đời sống chiêm niệm. Dù khác nhau về hình thức, tất cả các sứ vụ đều quy tụ vào một mục đích duy nhất: làm chứng cho mầu nhiệm Phục Sinh, để ánh sáng Tin Mừng chiếu soi mọi ngõ ngách của thế gian.
Hơn nữa, sứ vụ làm chứng không chỉ dành cho các tông đồ hay những người được thánh hiến. Mỗi Kitô hữu, dù ở bất kỳ vị trí nào trong xã hội, đều được mời gọi trở thành ánh sáng và muối cho đời. Nếu bạn là một mục tử, hãy chăn dắt đàn chiên bằng tình yêu và sự hy sinh, không ngại đối mặt với những cơn bão tố của thời đại. Nếu bạn là một nhà truyền thông, hãy dùng ngòi bút, micro, hay các nền tảng công nghệ để loan truyền Lời Sự Thật, chống lại những luồng tư tưởng sai lạc. Nếu bạn là tu sĩ hay giáo sĩ, hãy để đời sống thánh thiện và lòng trắc ẩn của bạn trở thành tấm gương sáng ngời, phản chiếu tình thương của Thiên Chúa. Và nếu bạn là một tín hữu tại gia, hãy làm chứng cho Chúa qua đời sống gia đình, qua công việc hàng ngày, qua những nghĩa cử bác ái nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa.
Trong suốt hơn hai mươi thế kỷ, Giáo Hội đã vang lên tiếng gọi không ngừng của Chúa: “Hãy ra khơi!” Từ các giáo phụ, các tiến sĩ, các vị tử đạo, đến các giáo hoàng và các thánh, mỗi người đều đã đáp lại tiếng gọi ấy theo cách riêng. Họ là những ngọn đuốc soi đường, là những chứng nhân sống động cho quyền năng của Đức Kitô Phục Sinh. Nhưng sứ vụ ấy không dừng lại ở họ. Hôm nay, tiếng gọi “Hãy làm chứng!” vẫn vang vọng, và nó hướng đến mỗi người chúng ta.
Thế giới ngày nay đang đối mặt với vô vàn thách đố: văn hóa hưởng thụ, sự thờ ơ với tôn giáo, những chia rẽ trong xã hội, và những khát vọng trần tục đang lấn át các giá trị thiêng liêng. Trong bối cảnh ấy, ánh sáng Phục Sinh cần được thắp lên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Chúng ta được mời gọi sống với ngọn lửa yêu mến Chúa, để từ trong trái tim mình, ngọn lửa ấy lan tỏa qua từng cử chỉ bác ái, từng lời nói chân thật, và từng công việc dù nhỏ bé nhưng chứa đựng tình thương vô vị lợi. Mỗi nụ cười bạn trao cho người nghèo khổ, mỗi lời khuyên bạn dành cho người lạc lối, mỗi giờ cầu nguyện bạn dâng lên trong thinh lặng, tất cả đều là những cách làm chứng sống động cho Tin Mừng.
Hạnh phúc của một Kitô hữu không nằm ở sự dễ dàng hay thành công theo kiểu thế gian, nhưng ở việc đáp lại tiếng gọi của Chúa bằng cả trái tim. Mỗi ngày, chúng ta được mời gọi đối thoại với Chúa Giêsu, để Ngài hỏi từng người: “Con có yêu mến Thầy không?” Và câu trả lời không chỉ nằm ở lời nói, mà ở cách chúng ta sống, cách chúng ta dấn thân, và cách chúng ta hiến thân cho sứ vụ. Bạn có thể không phải là Phêrô, nhưng bạn được mời gọi yêu mến và hy sinh như Phêrô. Bạn có thể không phải là Gioan, nhưng bạn có thể chiêm niệm và loan truyền như Gioan. Đó chính là niềm vui và trách nhiệm lớn lao khi được Chúa tuyển chọn.
Hãy tưởng tượng một thế giới mà mỗi Kitô hữu đều ý thức và sống trọn vẹn sứ vụ làm chứng của mình. Đó sẽ là một thế giới tràn ngập ánh sáng, nơi tình yêu và chân lý chiến thắng mọi bóng tối. Dù bạn đang ở đâu – trong căn bếp gia đình, trên dây chuyền sản xuất, trong giảng đường đại học, hay trong phòng tư vấn – nếu bạn làm mọi sự với lòng yêu mến, sự thật, và lòng trung tín, bạn đang góp phần viết tiếp câu chuyện của Chúa Giêsu, như lời Gioan đã nói: “Còn nhiều điều khác.” Nhiệm vụ làm chứng sẽ không bao giờ kết thúc, mà sẽ tiếp tục dâng trào qua bao thế hệ, cho đến khi lịch sử đạt đến sự viên mãn trong kế hoạch của Thiên Chúa.
Lạy Chúa Giêsu Phục Sinh, xin ban cho chúng con ánh sáng và sức mạnh để trung thành với sứ mạng làm chứng mà Chúa đã trao phó. Xin đốt lên trong lòng chúng con ngọn lửa yêu mến, để chúng con biết đặt Chúa trên hết mọi sự, và qua đời sống của mình, làm cho tình yêu của Chúa tỏa lan đến mọi người. Xin cho chúng con can đảm vượt qua mọi thử thách, để dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào, chúng con vẫn là những chứng nhân trung thành của Tin Mừng. Chúng con xin dâng lời chúc tụng và tạ ơn Chúa đến muôn đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHỨNG NHÂN TÌNH YÊU VÀ LỜI CHỨNG HẰNG SỐNG
Hôm nay, Tin Mừng ghi lại khoảnh khắc cuối cùng Đức Giêsu hiện ra với các môn đệ bên bờ hồ Tibêria, nơi ngài trao cho Phêrô sứ mạng chăn dắt chiên con và hé lộ chân dung vị tông đồ tận hiến, Thánh Gioan, “người môn đệ được Chúa Giêsu yêu dấu”. Cảnh ngộ này chính là đỉnh cao nhãn quan của Tin Mừng Gioan: chỉ khi đã ở gần, đã lắng nghe từng lời Thầy dạy và đã cảm nghiệm chiều sâu tình yêu, con người mới trở thành chứng nhân chân thực cho sứ điệp Phúc Âm.
Trong cuộc đối thoại với Phêrô, Chúa Giêsu khéo léo hướng ánh nhìn chúng ta về Gioan, nhưng cũng ngầm nhắc nhở Phêrô đừng bận tâm quá mức đến tương lai của người khác, mà trước hết hãy dấn thân hết mình cho chính sứ mạng trước mắt. Từ đó, chúng ta rút ra bài học: chứng nhân đích thực không so sánh, không ganh tỵ, mà chỉ chuyên tâm sống và chia sẻ tình yêu đã được trao.
Thánh Gioan đã chứng kiến từng bước chân rao giảng, từng phép lạ, từng lần Thầy ngợi khen lòng tin nhỏ bé, rồi từng giọt máu và nước tuôn ra từ cạnh sườn Chúa trên thập giá. Tất cả những điều ấy đã khắc sâu trong tâm khảm ngài, khiến ngài trở thành “đất lành” đón mầm sống Tin Mừng. Từ việc nghe bằng tai, ngài dần dần cảm nhận bằng cả trái tim, rồi lan tỏa bằng cả cuộc đời.
Chứng từ của Gioan không phải là những bài lý giải cao siêu, mà là lời kể đời thường về một vị Thầy đã tác động sâu xa đến chính con người ông. Khi ngài viết: “Còn có nhiều điều khác Chúa Giêsu đã làm, nếu viết lại từng điều một thì cả thế gian này cũng không chứa được sách viết ra” (Ga 21,25), ngài không chỉ nhấn mạnh tính vô bờ bến của mầu nhiệm nhập thể, mà còn mời gọi mỗi tín hữu nhận thức: cuộc đời chúng ta cũng là cuốn sách mở, ghi dấu mầu nhiệm Chúa qua từng phút giây yêu thương.
Phụng vụ hôm nay mời gọi chúng ta tái khám phá nền tảng của chứng nhân Kitô: yêu là lắng nghe, lắng nghe để cảm, rồi cảm để đi ra làm chứng. Khi yêu mến Chúa tha thiết, tâm hồn ta mới công phu giữ lời Ngài, rồi bằng hành động và lời nói, chúng ta loan báo Tin Mừng đến tận cùng trái đất.
Mỗi người trong chúng ta được mời gọi tìm cách riêng để làm chứng. Với người này, đó là phục vụ âm thầm trong gia đình; với người khác, đó là làm việc bác ái nơi xã hội; với người khác nữa, đó là dấn thân rao giảng qua lời giảng dạy, qua văn chương hay nghệ thuật. Miễn sao, lời chứng sống của chúng ta hòa hợp với tinh thần Giáo hội, nghĩa là luôn xuất phát từ tình yêu và được linh hứng bởi Thánh Thần.
Giáo hội không đòi hỏi một “khuôn mẫu” chứng nhân, nhưng mời gọi mỗi tâm hồn mở ra, để Thánh Thần soi dẫn và thực thi sứ mạng riêng. Có những linh mục hiến thân, có những giáo lý viên tận tụy, có những gia đình hi sinh và kiên nhẫn. Tất cả đều phong phú, đa dạng, nhưng đều quy về một điểm chung: làm chứng cho tình yêu cứu độ của Chúa Kitô.
Chúng ta thường nghĩ rằng làm chứng là phải cất tiếng lớn lao, nhưng thực ra, đôi khi cử chỉ dịu dàng, lời an ủi kín đáo, cái ôm chân thành cũng là lời chứng mạnh mẽ. Trong thế giới vội vã hôm nay, Tin Mừng cần được chứng thực bằng những hành động nhỏ nhưng đầy tính nhân bản, để người khác thấy nơi ta một tình yêu không giả dối.
Thánh Gioan đã không bao giờ tách rời mối liên hệ giữa nghe và sống. Ngài nghe lời Thầy, giữ lời Thầy, và chính nhờ thế ngài mới viết nên bản Tin Mừng sâu sắc. Chúng ta cũng được mời gọi lắng nghe mỗi ngày—qua Lời Chúa trong Thánh Lễ, qua Thánh Thần trong lòng, qua đồng hành trong cộng đoàn—rồi từ đó xây dựng đời sống làm chứng.
Không ai làm chứng hoàn hảo 100%, nhưng Thánh Thần luôn làm mới hành trình của chúng ta. Dẫu có những lúc yếu đuối, lạc lối, ta vẫn tin rằng tình yêu Chúa không bao giờ lìa bỏ. Chính trong yếu đuối, khi ta nhận ra sự cần thiết phải dựa vào Chúa, lời chứng lại càng thêm chân thực và khiêm nhường.
Thiên Chúa đã chọn Gioan, một môn đệ chậm hiểu, nhạy cảm nhưng không mạnh mẽ như Phêrô, để cho chúng ta thấy: Ngài kêu gọi mọi ơn gọi, mọi tính cách, mọi hoàn cảnh để xây dựng Hội Thánh. Mỗi người, nhờ ân sủng, đều là kênh truyền Tin Mừng, dù bằng việc dạy học, bằng y phục thanh tao hay bằng mồ hôi lao động.
Hôm nay, chúng ta hãy nhìn lại cuộc đời mình: tôi đã lắng nghe Chúa chưa? Tôi có dám để Lời Chúa thay đổi con tim, thay đổi lối sống? Tôi có nhận ra mình được mời gọi làm chứng nơi gia đình, nơi nơi làm việc và nơi cộng đoàn? Hay tôi đang để Lời Chúa chỉ nằm yên trong sách vở?
Chứng nhân Tin Mừng không chỉ là người nói lên chân lý, mà còn là người sống theo chân lý. Tình yêu để bắt đầu lắng nghe; lắng nghe để tôi luyện nhân cách; nhân cách chuẩn bị để làm chứng. Ai làm chứng mà không có đời sống minh chứng thì lời nói cũng chỉ là hư không.
Phép lạ bữa cá kỳ lạ nơi hồ Tibêria đã gợi lên kỷ niệm ban đầu: “Hãy theo Thầy!” Giọng nói của Thầy vang lên mời gọi các ông từ bỏ ghe thuyền, để bước vào hành trình theo Chúa giữa trần gian. Cho dẫu những trắc trở, những giông tố, lời yêu mến ấy vẫn vang mãi trong hồn ta và trở thành động lực cho hành trình chứng nhân.
Cuộc đời chứng nhân không phải là con đường thênh thang dễ đi, nhưng là con đường thập giá: từ bỏ ý riêng, chịu đựng khinh khi, vác thập giá phục vụ. Giáo hội thường gọi đó là “đường thánh giá của Tin Mừng”. Thánh Gioan, mặc dù không chịu chết tử vì đạo như Phêrô, nhưng ngài đã sống gần như tử đạo trong cô đơn and thử thách, khi bị lưu đày tại đảo Patmos.
Tại Patmos, chính ngài đã ghi lại Khải Huyền, nhưng đồng thời cũng ghi dấu trong tim tình yêu bất diệt dành cho Thầy. Đó là minh chứng rằng, trong tù đày, Tin Mừng vẫn lớn lên, vẫn phát sinh nhiều hoa trái thánh thiện, nhờ con tim ở khơi khơi nhưng siêng năng hằng kết hợp với Chúa.
Chúng ta không được gọi làm chứng chỉ vào những giây phút hùng biện trước đám đông, nhưng ngay trong gian bếp, bàn ăn, bàn học, phòng bệnh. Đó là nơi Chúa đang đợi ta làm chứng, bằng sự dịu hiền, bằng nụ cười kiên nhẫn, bằng lời an ủi chân thành. Tin Mừng cần được chứng thực qua tình liên đới và sự hiện diện cụ thể.
Hãy nhớ lại giây phút chúng ta rước Chúa vào lòng. Đó chính là cuộc gặp gỡ đầu tiên và thường xuyên tái lập để được thương, được chữa lành, rồi được sai đi làm chứng. Bí tích Thánh Thể là nguồn mạch yêu thương bất tận, nơi mỗi chứng nhân được tái trang bị, được thổi vào sức sống mới.
Sứ vụ làm chứng không tách rời đời sống cầu nguyện. Khi ta giành thời gian để đối thoại với Chúa, lắng nghe Ngài qua Lời Thánh và trong tĩnh lặng, thì ta đã tắm gội tâm hồn, để từ đó chứng từ của ta không phải là bàn tay rỗng tuếch, mà là bàn tay mang đầy ân sủng.
Hôm nay, phụng vụ mời gọi chúng ta: hãy yêu mến Chúa tha thiết, lắng nghe phần Lời Ngài, rồi dấn bước ra đi. Đừng ngại ngùng trước thế gian, đừng chán nản khi gặp thử thách. Bởi vì chứng nhân chân chính luôn tin rằng: Chúa ở cùng, dù trong bóng đêm hay giữa tiếng ồn ngập tràn.
Gioan viết: “Ai giữ lời Ta, thì yêu mến Ta” (Ga 14,23). Yêu mến Chúa không phải chỉ là cảm xúc thoáng qua, mà là cam kết suốt đời. Khi yêu, chúng ta tự nguyện bước ra khỏi vùng an toàn để làm chứng. Khi ta yêu, sự phục vụ không còn là bổn phận, mà là ơn gọi.
Xin cho mỗi người chúng ta hôm nay, dù trong cương vị nào—lãnh đạo cộng đoàn, linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, cha mẹ, công nhân—đều ý thức mình được mời gọi làm chứng cho Đức Kitô phục sinh. Bằng chính lời nói, thái độ và việc làm, để Tin Mừng được loan báo thật gần gũi, thiết thực và sinh hoa kết quả.
Ước mong rằng, mỗi khi bước ra khỏi thánh đường, chúng ta không tách rời Thánh Thể và Thánh Lễ; mà chính nhờ bao giờ cũng để Chúa trong lòng, chúng ta mới tự tin làm chứng, vì “Ai ở trong tình yêu, thì ở trong Chúa, và Chúa ở trong người ấy” (Ga 4,16).
Lạy Chúa Giêsu, xin thắp lên nơi con trái tim rạo rực yêu mến, để con luôn lắng nghe, giữ gìn Lời Chúa, và hăng say làm chứng. Xin cho con biết vượt qua mọi ngại ngùng, mọi nản lòng, để lời chứng của con là ánh sáng dẫn đường cho bao người đang lạc lối. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
MÔN ĐỆ ĐƯỢC THƯƠNG VÀ LỜI CHỨNG BẤT DIỆT
Trong khoảnh khắc lịch sử, khi Thầy Giêsu loan báo tin mừng về sự sống lại và tình yêu bất diệt, Người đã dành cho chúng ta những hình ảnh đầy thiêng liêng và sâu sắc. Bài Tin Mừng hôm nay hé lộ cuộc đời song hành của hai môn đệ: Phêrô, người thừa nhận ba lần “Thầy biết con yêu mến Thầy”, và vị môn đệ được Chúa Giêsu thương mến, người âm thầm nhưng gần gũi, luôn bên cạnh Thầy trong mọi biến cố. Họ, mỗi người một sứ mạng, đã cùng góp phần làm nên cuốn Phúc Âm theo Thánh Gioan, để Tin Mừng ấy được vang danh khắp muôn nơi.
Người môn đệ được Thầy yêu dấu xuất hiện lặng lẽ nhưng nổi bật ngay từ bữa Tiệc Ly. Anh ngồi cạnh Thầy, được dự phần vào thinh lặng và mật ngọt của giây phút Thầy truyền luật yêu thương. Khi Phêrô hoang mang hỏi: “Thầy, ai là kẻ phản bội?”, chính anh đã cúi gập người, và lời vàng ngọc của Thầy được chuyển đạt trọn vẹn. Thử hỏi, có mấy ai được kết nối mật thiết đến thế? Tình yêu của anh dành cho Thầy không ồn ào, không phô trương, nhưng thâm sâu và kín đáo.
Thân phận anh càng được khắc họa rõ nét khi Thầy bị bắt. Trong phút nguy nan, Phêrô chối Thầy; dân chúng quay lưng. Bất chấp mọi sợ hãi, anh vẫn dõi theo, đi cùng Phêrô vào nhà thượng tế. Trong khoảng tối tăm của đêm khổ nạn, anh vẫn trung thành bước theo từng dấu chân Thầy. Chúng ta dễ hình dung bước chân ấy lặng lẽ, nhưng vững vàng, bởi lòng yêu mến đã dẫn lối, chứ không phải bởi tự do hay huyết thống.
Bình minh ngày thứ nhất sau lễ Vượt Qua mở ra hy vọng lớn lao: mộ trống! Khi Phêrô và anh môn đệ chạy đến, dù Phêrô sức mạnh hơn, anh lại là người chạy nhanh hơn, lao mình vào gian thạch, để rồi tin trước Phêrô: Đức Giêsu đã sống lại. Đó không chỉ là tốc độ, mà là một trực giác thiêng liêng: tình yêu đã cho anh sức mạnh siêu việt, để nhận ra Thầy trước hết. Người đón nhận tin mừng ấy không phải bởi trí khôn, mà bởi trái tim đã được Thầy chạm đến, để rồi cảm nghiệm sự sống mới.
Trên đồi Canvê, khi Thầy đau khổ treo mình trên thập giá, Phêrô đã lẫn trốn. Nhưng anh, môn đệ được yêu, lại dám đứng gần. Trái tim anh đau đớn như bị ngàn mũi dao cứa từng nhịp, khi nhìn thấy Thầy trên đài khổ nạn. Thế mà khi ánh mắt Thầy chạm vào mẹ Người, và Thầy trao mẹ cho anh, truyền trao gánh nặng tình mẫu tử, anh đã đón nhận với trọn vẹn trách nhiệm. Từ giây phút đó, anh không còn là môn đệ đơn thuần, mà còn là con, là người nhận vai trò gìn giữ mối liên kết huyền nhiệm giữa Thiên Chúa và nhân loại.
Chuyến hành trình bên bờ hồ Galilê sau phục sinh đưa chúng ta về với hình ảnh bữa ăn cá và bánh trên bờ vắng. Phêrô vẫn còn bối rối, nhưng anh được Thầy ba lần trao phó sứ vụ chăn dắt chiên con. Với anh môn đệ kia, Thầy chỉ tiên báo số phận: “Hãy theo Thầy” và cho biết sẽ có lúc anh đi đến tận cùng hy sinh – nhưng Thầy không giải thích thêm. Lời “theo Thầy” vang lên không kèn trống, nhưng lại vang vọng mãi trong trái tim anh, thôi thúc người môn đệ thiền định và dâng hiến đời mình trong tình yêu.
Khi cuốn Tin Mừng Thứ Tư hoàn thành, tác giả – chính là anh hay là cộng đoàn anh – đã để lại cho thế giới một chứng tá bất hủ: “Chính môn đệ này làm chứng về những điều đó và đã viết ra. Chúng tôi biết rằng lời chứng của người ấy là xác thực.” (Ga 21,24) Chữ “xác thực” không chỉ khẳng định lịch sử, mà còn mời gọi mỗi Kitô hữu hôm nay nhìn vào đời sống của anh, để thấy một mẫu gương sống tin, sống yêu, và sống làm chứng. Không cầu kỳ, không huyền thoại, nhưng giản dị, thân tình và đầy sức thuyết phục.
Con đường môn đệ của anh không bằng phẳng. Có lúc anh mệt mỏi, thất vọng và sợ hãi. Có khi anh lặng lẽ, cô đơn giữa dòng đời trần gian. Nhưng mỗi lần nghe tiếng Thầy gọi, mỗi lần nhìn lại mối dây ân tình khắc khoải, anh lại ngước mắt lên mà bước tiếp. Hãy tưởng tượng sức mạnh ấy hình thành từ đâu: chính là tình yêu đích thực, không tính toán, không toan tính, chỉ biết trao ban và trung thành cho đến cùng.
Cộng đoàn tín hữu đầu tiên, do anh khai sinh, đã đón nhận tinh thần ấy như hơi thở mới cho đời sống Giáo Hội. Họ chia sẻ của cải, dấn thân cho anh em nghèo khó, và rao giảng Tin Mừng bằng cả lời nói lẫn gương sáng. Họ không viết những sách vở nhiều chữ, nhưng bằng chính máu đào xương thịt, họ đã làm nên muôn triệu trang sử khả ái. Khi đọc lại trang cuối cùng của Phúc Âm Gioan, chúng ta thấy dấu vết lời “tôi” của một chứng nhân trực tiếp, và dấu vết “chúng tôi” của một cộng đoàn hiệp nhất trong tình yêu.
Hôm nay, chúng ta được mời gọi tiếp bước anh. Mỗi người đều có những lúc giống Phêrô: mạnh miệng tuyên xưng rồi ngã lòng chối bỏ. Mỗi người cũng có thể giống môn đệ được yêu: âm thầm, lặng lẽ, nhưng thầm dâng hiến và trung thành. Ước chi mỗi cộng đoàn và mỗi cá nhân chúng ta sống như anh: không ồn ào, nhưng đầy sức thuyết phục. Khi chúng ta yêu, chúng ta có thể thật gần gũi với Chúa; khi chúng ta tín thác, chúng ta có thể cảm nghiệm sự sống vinh quang từ mộ trống.
Ước gì bài giảng hôm nay làm sống lại nơi mỗi tâm hồn ước vọng trở thành chứng tá tình yêu: sống để làm chứng cho Chúa giữa thế gian, bất chấp gian nan và thử thách. Đừng tìm danh lợi hay vị thế, nhưng tìm con tim được Thầy trao ban. Hãy để cuộc đời mình trở thành cuốn “Tin Mừng” sống động, để người khác đọc thấy lời yêu và quyền năng phục sinh. Thế giới hôm nay cần những chứng nhân như thế hơn bao giờ hết.
Anh môn đệ được yêu không lãnh nhận vinh quang trần gian, nhưng anh nhận lãnh vinh quang Thiên Chúa nơi trái tim nhỏ bé của mình. Anh không để lại vinh quang trên những trang giấy, nhưng để lại vinh quang trong từng hơi thở yêu thương. Và đó chính là di sản quý giá nhất cho mỗi chúng ta: tình yêu chân thật không bao giờ tàn phai, và lời chứng trung thành bất tử.
Lạy Chúa Giêsu, xin cho chúng con biết nghe tiếng Ngài gọi: “Hãy theo Thầy!” Xin cho chúng con dũng cảm từ bỏ mọi thứ đang níu kéo, để chỉ còn lại một mối dây duy nhất: mối dây tình yêu với Chúa. Khi chúng con yếu đuối, xin cho chúng con nhớ đến anh môn đệ được yêu, để từ đó chúng con được sức mạnh để can đảm bước tiếp. Và khi chúng con mệt mỏi, xin cho chúng con biết nhìn lại mộ trống, để tin rằng sự chết không còn uy quyền, và tình yêu Ngài luôn chiến thắng.
Lm. Anmai, CSsR
THEO THẦY VÀ ANH EM TRONG TÌNH YÊU THIÊN CHÚA
Hôm nay, chúng ta tiếp tục suy niệm Tin Mừng Chúa Giêsu Kitô theo Thánh Gioan, chương 21, câu 20–23, nơi Chúa Giêsu trao cho Phêrô sứ mạng cao cả, đồng thời dạy dỗ ngài và tất cả chúng ta bài học về sự trung tín và khiêm nhường trong đời sống Kitô hữu. Trong bài Tin Mừng hôm qua, ông Phêrô đã được Chúa Giêsu trực tiếp chọn để chăn dắt đoàn chiên, và được tiên báo sẽ phải chịu thử thách, bách hại vì danh Chúa. Giờ đây, khi nhìn thấy “môn đệ Chúa Giêsu yêu mến” đứng sau mình, Phêrô không khỏi băn khoăn và thắc mắc: vị môn đệ ấy sẽ ra sao, liệu có số phận nhẹ nhàng hơn mình không? Chúa Giêsu đáp lại ông thật dịu dàng nhưng cũng đầy nghiêm nghị: “Nếu Thầy muốn anh ấy cứ ở lại cho đến khi Thầy đến, thì việc gì đến con? Phần con, hãy theo Thầy.”
Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi người chúng ta tự vấn: chúng ta có đang quá bận tâm so sánh với anh em hay chưa? Có khi nào ta chỉ lo nhìn thấy người khác mà quên đi chính sứ mạng Chúa đã trao cho mình? Phêrô đã từng hết mình lên tiếng khẳng định: “Dù phải chết với Thầy, con cũng không chối Thầy!” (Ga 13,37), nhưng chính khi gặp thử thách, ông đã chối Thầy ba lần trong đêm Thương Khó. Giờ đây, Chúa cho ông cơ hội phục hồi, trao cho ngài ba lần sứ mạng “hãy chăn dắt chiên con của Thầy” (Ga 21, 15–17). Thế nên, khi thấy vị môn đệ khác được Chúa Giêsu thương mến, Phêrô tưởng mình vẫn phải so bì, ganh tị, nhưng Chúa phán: “Việc đó không thuộc về con. Con chỉ cần chăm sóc đoàn chiên Thầy đã giao.” Chúa không phủ nhận ân sủng Người ban cho Thánh Gioan, nhưng muốn Phêrô tập trung vào sứ vụ của mình.
Chúa Giêsu muốn mỗi Kitô hữu biết mình được mời gọi làm gì, và trước hết phải chu toàn bổn phận ấy. Mỗi người chúng ta đều có “công việc” do Chúa cắt đặt: người kia được kêu gọi làm thầy giáo, người kia làm bác sĩ, linh mục, tu sĩ, hoặc một công dân phục vụ xã hội… Dù sứ mạng của mỗi người khác nhau, nhưng nền tảng cùng một: yêu mến Chúa và trung thành thi hành thánh ý Người. Nếu chúng ta lơ là hay chạy theo thành tích, chạy xem kẻ khác đang làm gì, ta sẽ dễ rơi vào cám dỗ “so đo” và đánh mất mục tiêu chính yếu: sống cho Chúa và cho anh em trong tình yêu. Trái tim Kitô hữu không thể sống trong ganh tị, đố kỵ, nhưng phải lớn lên trong khiêm nhường, vâng phục Thánh Thần và tín thác vào tình thương quan phòng của Thiên Chúa.
Chúa Giêsu phán cùng Phêrô: “Phần con, hãy theo Thầy.” Đó là lời mời gọi cuối cùng trong Tin Mừng Gioan. Trước khi về trời, Người đã trao ban Thánh Thần cho các Tông Đồ: “Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em. … Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Anh em tha tội cho ai, thì người ấy được tha; anh em cầm giữ ai, thì người ấy bị cầm giữ” (Ga 20,21–23). Lệnh truyền ấy không chỉ là nhiệm vụ thiêng liêng, mà còn là dấu chỉ của sự hiệp thông sâu xa với Chúa Cha và Chúa Con: chính Chúa Giêsu dâng lên Cha Lời Nguyện Hiệp Thông (Ga 17), và xin ban Thánh Thần để các môn đệ có quyền tha tội và sứ vụ ra đi. Với Gioan, sứ mạng ấy thể hiện trong việc ghi chép, ghi lại lời Chúa; với Phêrô, là chăm sóc đoàn chiên; với mỗi chúng ta, Chúa muốn mỗi người phục vụ nơi mình đang có ơn gọi.
Sống theo Thầy không phải là một hành trình bằng phẳng. Phêrô đã trải qua đau khổ, thất bại, và cuối cùng tận hiến tính mệnh cho Chúa để làm chứng cho Tin Mừng. Sách Công Vụ Tông Đồ ghi lại những ngày đầu của Hội Thánh, Phêrô và Gioan thường rao giảng cùng nhau, đi cặp với nhau, không chỉ bởi họ là môn đệ ưu tú, nhưng bởi hai ngài ủng hộ, kề vai sát cánh, giúp nhau vững vàng trong sứ vụ. Việc Chúa Giêsu từ chối giải đáp vận mệnh của Gioan cho Phêrô là một lời nhắc nhở: mọi ân sủng Chúa ban đều quý báu, nhưng đừng để so bì phân biệt làm mất bình an; thay vào đó, hãy liên đới nhau trong yêu thương và chung tay xây dựng Nhiệm Thể Đức Kitô.
Hôm nay, Giáo Hội kính nhớ Thánh Giáo Hoàng Gioan I, vị Giáo Hoàng thứ 53, người đã lãnh nhận vương miện tử đạo ngay trong triều đại đầy sóng gió. Triều đại của ngài dưới hoàng đế Theodoric chỉ vỏn vẹn hai năm chín tháng, nhưng là chứng nhân sáng ngời cho lòng trung tín với Chúa. Khi bị hoàng đế ép buộc liên kết với bè rối A-ri-ô, ngài đã can đảm từ chối. Dẫu được hoàng đế Đông La Mã và Thượng Phụ Constantinople tôn trọng, khi trở về Ý, ngài bị bắt giam và bỏ đói đến chết vì danh Chúa. Trên bia mộ Thánh Gioan I ghi rõ: “Bị tù ngục và chết vì Đức Kitô.” Bốn năm sau, thi hài ngài được chuyển về Rôma, mai táng cùng các vị tử đạo tại hầm mộ Thánh Phêrô. Sự hy sinh của ngài nhắc nhở chúng ta rằng sứ vụ chăn dắt đoàn chiên của Chúa không miễn trừ gian nan: có thể dẫn đến đau khổ, bách hại, thậm chí hy sinh mạng sống. Nhưng đó chính là vinh dự lớn lao: được “no thỏa” Chúa Kitô trong phúc tử đạo.
Tấm gương Thánh Gioan I khích lệ các vị chủ chăn hôm nay – linh mục, giám mục, tu sĩ – cũng như mọi tín hữu trong sứ vụ loan báo Tin Mừng. Dù thử thách đổ dồn, dù quyền lực trần gian nhắm vào, hãy can đảm sống và chết vì Chúa, như sứ mạng Chúa trao: “Phần con, hãy theo Thầy.” Người đã nói trước: “Ai yêu mến Thầy, sẽ giữ lời Thầy. Cha Thầy và Thầy sẽ đến và ở lại với người ấy” (Ga 14,23). Sự hiện diện của Chúa nơi linh mục, nơi mỗi tâm hồn yêu mến, là nguồn sức mạnh vô biên để vượt thắng gian nan.
Anh chị em thân mến, hôm nay Tin Mừng mời gọi chúng ta từ bỏ ghen tương và chú tâm vào sứ mạng Chúa đã giao. Chúng ta hãy tự vấn: tôi có đang sống đúng ơn gọi, đang chu toàn công việc Chúa trao không? Tôi có dễ bị phân tán vì nhìn sang đời sống anh em, vì bận tâm đến chuyện người khác hay không? Sống theo Thầy Giêsu đòi hỏi chúng ta dám từ bỏ an nhàn riêng mình, dấn thân phục vụ, tận hiến cho Tin Mừng. Sống theo Thầy là sống trong khiêm nhường, không tự đề cao, nhưng cảm nghiệm mình chỉ là nhánh nho được cắm vào cây nho đích thực là Chúa Giêsu: “Ai ở lại trong Thầy và Thầy ở lại trong người ấy, người ấy sẽ sinh nhiều quả” (Ga 15,5).
Hơn nữa, Chúa muốn chúng ta liên đới nhau trong yêu thương như Gioan và Phêrô, như các tông đồ ngày xưa. Đừng để so bì chia rẽ, nhưng hãy kiến tạo hiệp thông, hỗ trợ lẫn nhau. Khi chúng ta hợp nhất, nghi lễ và hoạt động mục vụ càng trở nên sống động và hiệu quả; Cha, Con và Thánh Thần ngự giữa đoàn chúng ta với đầy tràn ân sủng. Hãy cầu nguyện cho các vị chủ chăn và cho chính mình, để mỗi người có can đảm sống cho sứ vụ, dấn thân đến cùng, và không bao giờ lùi bước vì sợ khổ đau.
Cuối cùng, chúng ta dâng lời cầu nguyện: Lạy Chúa, xin ban Thánh Thần để chúng con biết trung thành giữ lời Chúa, không so bì hẹp hòi, nhưng liên kết trong tình yêu. Xin cho chúng con can đảm theo Chúa đến cùng, như Phêrô và Gioan, như Thánh Giáo Hoàng Gioan I đã làm chứng đến chết cho Tin Mừng. Xin cho chúng con trở nên dấu chỉ sống động của tình yêu Chúa và dẫn người khác đến với Cha trên trời. Chúng con nguyện cầu nhờ danh Chúa Giêsu Kitô. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LỜI CHỨNG ÂM THẦM CỦA MÔN ĐỆ YÊU DẤU
Trong hành trình rao giảng Tin Mừng, Đức Giê-su kêu gọi Mười Hai vị Tông Đồ bỏ mọi sự mà theo Người. Giữa các vị, ông Gioan được gọi là “môn đệ Chúa Giê-su thương” – dấu chỉ một mối tương quan đặc biệt giữa Thiên Chúa Nhập Thể và con người trần thế. Tin Mừng hôm nay cho thấy, Thiên Chúa chẳng ngại thân mật với một môn đệ yếu đuối, nhưng cũng chẳng lẫn che bất cứ yếu điểm nào nơi con người. Con người được nhìn nhận trong chiều sâu thẳm, với mọi vết thương và cả sự khao khát trung tín.
Thánh Gioan không chỉ là người gần gũi nhất với Chúa Giê-su, mà còn là chứng nhân của mầu nhiệm Nhập Thể và Phục Sinh. Ngài từng dự bữa Tiệc Ly, đã trải nghiệm thân mật khoảnh khắc “nép mình” vào ngực Thầy để nghe lời giải thích về kẻ phản bội. Khi kẻ thù bắt Chúa Giê-su, chính Gioan vác theo hy vọng đến trước dinh thượng tế, rồi cùng với Phê-rô chạy đến mộ trống vào buổi sáng Phục Sinh. Khi Phê-rô chối Thầy ba lần, Gioan vẫn đứng gần thập giá, đón nhận tình yêu cứu độ tràn đầy. Từ khởi đầu đến tận cùng, ông đã ở bên Con Một Thiên Chúa, ghi nhận và sống trọn vẹn mầu nhiệm cứu thế.
Sự “yêu mến” nơi Thánh Gioan không đến từ sức mạnh hay chiến công anh hùng, mà từ trái tim mỏng manh biết mở ra đón nhận tình yêu vô điều kiện. Ngài không vấp ngã chối Thầy, nhưng cũng không hề ngang tàng khoe khoang. Sự trung tín của ông được nung đúc qua thinh lặng, chịu đựng, và qua “tử đạo âm thầm” giữa thử thách bắt bớ Giáo Hội sơ khai. Trong khi nhiều vị trở nên anh hùng ngã xuống dưới lưỡi gươm tử đạo, Gioan ra đi bình thản trong tuổi già, nhưng đời sống ngài chính là một cuộc hy sinh liên tục vì Tin Mừng: ra khơi, rao giảng, chăm sóc Hội Thánh, và ghi lại di sản Phúc Âm.
Chúng ta dễ tưởng rằng Thiên Chúa chỉ nâng đỡ những con người mạnh mẽ, nhưng thực tế, Ngài chọn chính con người có vết thương để tỏ tình yêu và quyền năng cứu độ. Khi Peter mạnh miệng hứa trung thành đến chết, ngay sau đó lại ba lần chối Thầy; còn Gioan luôn trung tín, nhưng dường như chỉ là một người lặng lẽ bên Chúa. Thánh ý Chúa mầu nhiệm: không phải ai hùng dũng nhất, mà ai đón nhận tình yêu để trở nên khí cụ cho ơn cứu độ. Gioan đã để mình được Chúa yêu thương, rồi chính tình yêu đó thúc giục ngài dấn thân, rao giảng, và chăm sóc cộng đoàn.
Ngôn sứ Isaia từng báo trước về Đấng tôi trung chịu đau khổ: “Người chẳng kêu gào, chẳng cất tiếng reo lên, như chiên con bị dẫn đi giết, như con cừu im lìm trước kẻ tước lông” (Is 53,7). Gioan chính là hình ảnh của chiên con im lìm: không thị uy, không chống cự, nhưng nhận lãnh mọi thập giá để “làm chứng” giữa thế gian. Sứ mệnh của ông chính là sống tình yêu và ghi chép mầu nhiệm ấy cho muôn đời, để qua Phúc Âm Gioan, mọi thế hệ tiếp tục được mời gọi tin vào Đấng đã yêu thế gian đến nỗi ban Con một.
Giữa những tranh đấu nội tâm, chúng ta thường khao khát vị trí, danh vọng hoặc ít nhất là một lời khen ngợi. Nhưng Gioan chọn ở lại bên chân Thập Giá, không tranh cơ hội, không bức mình vào danh vọng. Chính khi âm thầm vâng phục và hy sinh, ông đã mạc khải cho Giáo Hội bài học về sự khiêm nhường và tín thác. Thiên Chúa đến trong những kẻ bé mọn, và chính nơi đó, Ngài thực hiện mầu nhiệm lớn lao.
Bài Tin Mừng hôm nay cũng khiến chúng ta ngạc nhiên về cách Chúa Giê-su trao quyền chăn dắt: không phải cho môn đệ được yêu nhất, mà cho người đã vấp ngã, nhưng đã can đảm từ bỏ nỗi xấu hổ để trở lại trung tín. Phê-rô được trao chìa khóa Nước Trời và sứ mạng làm Mục Tử, vì lòng thương xót của Chúa chiến thắng thất bại của ông. Khi chìa khóa trao tay, ông không còn là kẻ chối Thầy nữa, nhưng người được chữa lành và ủy thác chăm sóc đàn chiên.
Sự sắp xếp “bí ẩn” này cho thấy một nguyên tắc Thiên Chúa thường dùng: Ngài tôn vinh kẻ yếu đuối, đổi thất bại thành cơ hội, đổi tội lỗi thành phương tiện cứu độ. Khi chúng ta thất bại, Ngài không vứt bỏ, mà gọi mời hoán cải và trao phó sứ mạng mới. Cũng như Gioan đã âm thầm trung tín, Phê-rô đã vững vàng chăn dắt Giáo Hội, mỗi người chúng ta đều được mời gọi cộng tác vào mầu nhiệm cứu độ.
Trong đời sống Ki-tô hữu, ít người được tận mắt chiêm ngưỡng Đức Kitô phục sinh như Gioan, nhưng tất cả chúng ta được mời gọi “nhìn thấy” Chúa qua Lời Chúa, Bí tích Thánh Thể, và nụ cười yêu thương của anh chị em. Hãy để trái tim mình mở ra như Gioan, lắng nghe lời Thầy và đáp trả bằng cuộc sống trung tín và hy sinh. Khi chúng ta phục vụ người đau khổ, dâng lên Chúa những nỗi lo lắng, khát vọng, và cả tội lỗi, thì chính Chúa Phục Sinh đóng dấu ơn cứu độ nơi chúng ta và trao phó sứ vụ làm chứng cho Ngài.
Tử đạo âm thầm của Gioan không kết thúc trong một hy sinh trần thế, nhưng kéo dài suốt cuộc đời. Mỗi trang Phúc Âm Gioan là một dấu chỉ Tình Yêu Chúa đi vào thế gian qua nội tâm ngài. Khi đọc những đoạn cao sâu về mầu nhiệm Nhập Thể, Ánh Sáng, Nước Trời, và tình hiệp nhất trong Ba Ngôi, chúng ta thấy dấu vết cuộc gặp gỡ giữa Thiên Chúa và tâm hồn Gioan.
Trong bối cảnh Giáo Hội hôm nay, chúng ta cũng đang đối diện với nhiều thử thách: văn hóa hưởng thụ, vô cảm trước nỗi đau, chia rẽ nội bộ, thiếu vắng đời sống cầu nguyện. Tiếng Chúa vẫn vang lên mời gọi: “Hãy theo Thầy.” Thưa theo không phải ngừng lại nơi bề ngoài, nhưng đi cùng Ngài trong hành trình yêu thương và phục vụ. Chúng ta được mời gọi sống mầu nhiệm Giáo Hội như Gia đình Thiên Chúa, hiệp thông trong tình yêu và vượt qua mọi rào cản để loan báo Tin Mừng.
Cứ nhìn vào tấm gương Gioan: khi thế gian vinh danh mình hay khi bị chối bỏ, ngài chẳng lay chuyển. Ngài chỉ một mực giữ gìn và truyền lại lời Thầy. Chúng ta cũng hãy can đảm giương cao thập giá hằng ngày: chấp nhận thiệt thòi vì chân lý, hy sinh cho anh em, dấn thân phục vụ người nghèo, chia sẻ niềm hy vọng cho người thất vọng. Đó chính là “tử đạo âm thầm” để làm chứng cho Đức Kitô Phục Sinh.
Đức Giê-su không mong chúng ta hoàn hảo như Người, nhưng trung tín như Gioan và can đảm như Phê-rô. Ngài sẽ ban Thánh Thần để đổi yếu thành mạnh, thù hận thành yêu thương, ngờ vực thành tín thác. Hãy để Thần Khí dẫn dắt từng bước chân, để đời sống chúng ta trở thành bản tuyên ngôn sống động về tình yêu và quyền năng phục sinh của Ngài.
Lạy Chúa Giê-su Phục Sinh, xin cho chúng con biết âm thầm trung tín như Thánh Gioan, dám vác thập giá hằng ngày như Phê-rô, và luôn tin tưởng vào tình thương vô bờ bến của Chúa. Xin biến đổi tâm hồn chúng con để chúng con trở nên khí cụ bình an và hy vọng cho thế giới hôm nay. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
SỨ VỤ RA ĐI MANG TIN MỪNG CHO MỌI THỌ TẠO
Hôm nay, Chúa Giê-su phục sinh lại truyền lệnh cho các môn đệ: “Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo” (Mc 16,15). Lời truyền này vang lên không chỉ dành cho Mười Hai vị tông đồ xưa, nhưng cũng vang vọng qua từng thế hệ Ki-tô hữu, ngỏ lời với mỗi người chúng ta trong ngày thứ Bảy tuần VII Phục Sinh này. Khi lãnh nhận Bí Tích Thánh Tẩy, chúng ta được mời gọi ra đi như những sứ giả của Chúa, mang tin vui cứu độ đến muôn nơi. Sứ vụ ấy không phải là chọn lựa, mà là mệnh lệnh bắt buộc: chúng ta không thể giữ Thầy cho riêng mình, nhưng phải trao ban tình yêu và lòng thương xót của Ngài cho thế giới đang khao khát.
Mỗi Ki-tô hữu mang trong mình “hạt giống Tin Mừng” mà Chúa đã gieo vào tâm hồn qua Bí Tích Phép Rửa. Hạt giống ấy cần được vun trồng, nảy mầm và trổ hoa bằng đời sống chứng nhân. Chúng ta không chỉ loan báo bằng lời nói, mà trước hết bằng gương sống: “Người ta cứ dấu này mà nhận biết các con là môn đệ của Thầy là: các con có lòng yêu thương nhau” (Ga 13,35). Tình yêu đó thể hiện qua việc phục vụ anh em, sẻ chia vật chất và tinh thần, sẵn sàng hy sinh để nâng đỡ người đau khổ. Khi chúng ta sống “tốt đạo đẹp đời, ăn ngay ở lành”, chính cuộc sống hằng ngày đã trở thành bài giảng hùng hồn hơn ngàn lời lẽ.
Dĩ nhiên, tiến hành sứ vụ truyền giáo không hề dễ dàng. Có ba kẻ thù chúng ta phải chiến đấu: chính bản thân yếu đuối, thế gian phù phiếm và ma quỷ tinh quái. Trước hết, con người cũ trong ta luôn chống lại ơn gọi thánh thiện: tính ích kỷ, trì trệ, dễ nản lòng khiến ta chần chừ trước lời mời gọi ra đi. Tiếp đến, thế gian với những hấp dẫn phù hoa: lợi lộc, danh vọng, thú vui tạm bợ… thường xao nhãng tâm hồn khỏi sứ vụ cao cả. Cuối cùng, ma quỷ không ngừng “săn mồi” để cám dỗ, gieo nhịp dao chia rẽ, tạo hoài nghi, làm cho chúng ta xa cách Chúa (1Pr 5,8). Trước ba “kẻ thù” ấy, chúng ta không thể tự sức mà thắng, nhưng chỉ nhờ “gắn bó mật thiết với Chúa,” nhờ ân sủng của Ngài, mới có thể vượt thắng mọi trở lực.
Để gắn bó với Chúa, chúng ta cần nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng mỗi ngày: cầu nguyện thân mật với Cha và đón nhận Lời Chúa qua Thánh Kinh. Trong lời tuyên xưng đức tin và kinh nguyện phụng vụ, ta cảm nghiệm tình yêu vô bờ bến của Thiên Chúa dành cho mình. Bí Tích Thánh Thể là “nguồn mạch” và “đỉnh cao” của đời sống Kitô hữu, nơi Chúa tự hiến mình làm của nuôi linh hồn. Thật vậy, chỉ khi được thánh hóa trong mầu nhiệm Thánh Thể, chúng ta mới được biến đổi để trở nên nhân chứng đích thực. Mỗi lần rước Mình và Máu Chúa, ta được tiếp thêm sức mạnh thiêng liêng để “ra đi” với tâm tình phục vụ và hy sinh.
Sứ vụ truyền giáo không chỉ giới hạn trong việc rao giảng Lời Chúa, mà còn được thực thi qua mọi hành động bác ái. Mỗi cử chỉ đơn sơ—một nụ cười, một lời động viên, một bàn tay nâng đỡ—đều có thể trở thành thông điệp về Chúa Kitô. Thánh Phaolô nhắc chúng ta: “Anh em là muối đất và là ánh sáng thế gian” (Mt 5,13–14). Muối giữ cho mọi thứ không hư nát; ánh sáng soi đường cho lữ khách lạc lối. Khi sống sao cho người chung quanh cảm thấy vị mặn của lòng nhân ái và tỏa lan ánh sáng hy vọng, chính chúng ta đang loan báo Tin Mừng.
Không ít khi ta e ngại “bản thân nhỏ bé” không đủ khả năng làm điều lớn lao. Nhưng Chúa không cần chúng ta hoàn hảo; Ngài chỉ cần tâm hồn quảng đại sẵn sàng cộng tác. Với một tấm bánh và vài con cá nhỏ nhoi, Chúa đã làm nên phép lạ hóa bánh ra nhiều (Ga 6,9–13). Tương tự, chỉ cần chúng ta trao dâng những gì mình có—dù ít ỏi—cho Chúa, Ngài sẽ làm cho sinh hoa kết quả gấp bội. Đừng chờ đợi “cơ hội tốt” hay “điều kiện hoàn hảo” mới dấn thân; hãy bắt đầu ngay hôm nay, với những bước chân nhỏ bé, nhưng đầy niềm tin.
Một khía cạnh không kém phần quan trọng trong sứ vụ là cầu nguyện liên lỉ cho những người ta muốn mang Chúa đến. Cầu nguyện không chỉ là xin ơn cho mình, mà còn là nâng cao những người chúng ta yêu mến trước tòa Chúa. Khi cầu thay cho người khác, chúng ta thi hành lời Chúa dạy: “Phúc cho những ai bị bách hại vì sự công chính, vì Nước Trời là của họ” (Mt 5,10). Mỗi lời kinh thâm nặng “gắn kết” ta với cõi thiêng, giúp ta và người được nâng đỡ trong khổ đau, bất an. Qua đó, Tin Mừng được lan tỏa không chỉ bằng lời nói, mà bằng “lời cầu nguyện” đầy quyền năng.
Trong hành trình truyền giáo, dấu chỉ yêu thương và công bằng của chúng ta sẽ là minh chứng sống động nhất. Hội Thánh Công giáo dạy rằng bác ái Kitô giáo bao gồm bảy việc bác ái: cho kẻ ăn xin, cho kẻ khát nước, tiếp khách lạ, mặc kẻ trần truồng, chăm nom kẻ đau ốm, viếng thăm kẻ ngục tù và mai táng kẻ chết. Khi chúng ta hăng say thi hành bảy việc ấy, chúng ta đã thực hành lệnh truyền của Chúa: “Thầy bảo thật anh em, mỗi khi anh em làm cho một người bé mọn nhất này, anh em làm cho chính Thầy” (Mt 25,40). Nhờ đó, Tin Mừng không còn là lý thuyết khô khan, mà trở nên tình yêu hữu hình.
Tuy nhiên, truyền giáo không phải là ép buộc hay áp đặt niềm tin. Chúa tôn trọng tự do con người, mặc dù Ngài khát khao muôn người được cứu độ. Phương thức truyền giáo của Chúa luôn tế nhị, nhẹ nhàng và khiêm tốn. Vì thế, chúng ta cũng cần cư xử như vậy: lắng nghe người khác, chia sẻ kinh nghiệm đức tin mình, tôn trọng những băn khoăn và tìm cách giải đáp bằng sự khôn ngoan và lòng từ bi. Một người có tự do chọn lựa, khi cảm nhận được chân thành từ chúng ta, sẽ dễ mở lòng đón nhận Tin Mừng hơn.
Điều cuối cùng, để sứ vụ “ra đi” luôn tươi mới và sinh hoa trái, chúng ta cần làm việc trong tâm tình cộng đoàn. Hội Thánh không phải là tập hợp những cá nhân rời rạc, nhưng là thân thể mầu nhiệm của Đức Kitô, trong đó mỗi tín hữu là một chi thể. Khi cộng đoàn cùng nhau cầu nguyện, sống đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau, Tin Mừng được lan tỏa mạnh mẽ hơn gấp bội. Mỗi giáo xứ, mỗi nhóm nhỏ, cần là “điểm sáng” thu hút lòng người bằng tình thương và niềm vui đức tin, để từ đó lan tỏa ra khắp vùng.
Anh chị em thân mến, lời Chúa hôm nay không chỉ là khích lệ, mà còn là thách đố chúng ta: liệu chúng ta có sẵn sàng “ra đi” với tất cả nhiệt huyết và can đảm? Xin Chúa phục sinh, Đấng đã chiến thắng tội lỗi và sự chết, chúc lành cho sứ vụ của chúng ta. Nhờ Ngài, những bước chân nhỏ bé của chúng ta sẽ in dấu trên đường đời, đem ánh sáng Phục Sinh đến cho mọi thụ tạo, để muôn dân được hưởng bình an và hy vọng. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
