skip to Main Content

GIÁO XỨ TỐNG VIẾT BƯỜNG MỘT CỘNG ĐOÀN ĐỨC TIN GIỮA LÒNG SÀI GÒN

GIÁO XỨ TỐNG VIẾT BƯỜNG
MỘT CỘNG ĐOÀN ĐỨC TIN GIỮA LÒNG SÀI GÒN
Lời dẫn
Trong dòng chảy của lịch sử cứu độ, mỗi giáo xứ là một dấu chỉ cụ thể của tình yêu Thiên Chúa giữa trần gian. Nơi đó, dân Chúa được quy tụ quanh bàn tiệc Lời Chúa và Thánh Thể, được nuôi dưỡng bằng các bí tích, được lớn lên trong đức tin, và được sai đi để làm chứng cho Tin Mừng. Mỗi giáo xứ vì thế không chỉ là một đơn vị mục vụ, nhưng còn là một mái nhà thiêng liêng, một gia đình đức tin, một mảnh đất thấm đẫm biết bao lời kinh, hy sinh, nước mắt, niềm vui và lòng trung thành của nhiều thế hệ tín hữu.
Giáo xứ Tống Viết Bường là một cộng đoàn như thế. Nằm trong khu vực cư xá Bắc Hải, giữa lòng Sài Gòn nhộn nhịp, thánh đường giáo xứ hiện diện trong một khuôn viên yên tĩnh, nhiều cây xanh bóng mát, như một khoảng lặng bình an giữa những xao động của đời sống đô thị. Theo tư liệu của Tổng Giáo phận Sài Gòn, nhà thờ được đặt viên đá đầu tiên ngày 20 tháng 5 năm 1968, ban đầu là một nhà nguyện nhỏ; đến năm 1995 được nâng lên hàng giáo xứ. Hiện nay cộng đoàn có khoảng 1.200 giáo dân, phát triển thành bốn giáo họ: Kim Thông, Maria, Giuse và Phêrô, cùng nhiều đoàn thể và sinh hoạt tôn giáo sinh động.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở những con số và mốc thời gian ấy, hẳn vẫn chưa nói hết được linh hồn của giáo xứ. Điều làm nên vẻ đẹp sâu xa của giáo xứ Tống Viết Bường chính là gia sản thiêng liêng mà cộng đoàn đang mang lấy từ chính vị thánh bổn mạng của mình: thánh Phaolô Tống Viết Bường, vị tử đạo anh hùng của Hội Thánh Việt Nam. Vì thế, viết về giáo xứ này không chỉ là ghi lại lịch sử của một ngôi thánh đường hay một cộng đoàn địa phương, nhưng còn là đọc lại hành trình đức tin của một tập thể dân Chúa đang sống dưới ánh sáng chứng tá tử đạo.
Hành trình hình thành và lớn lên của một cộng đoàn
Ngày 20 tháng 5 năm 1968 là cột mốc khởi đầu mang ý nghĩa đặc biệt đối với cộng đoàn. Từ viên đá đầu tiên được đặt xuống cho ngôi nhà nguyện nhỏ, một hành trình mới của đức tin đã mở ra nơi vùng cư xá Bắc Hải. Khởi đầu ấy hẳn không phải là điều lớn lao theo cái nhìn trần thế. Một nhà nguyện nhỏ, một cộng đoàn chưa đông đảo, một cơ sở còn khiêm tốn, tất cả đều gợi lên hình ảnh của hạt giống bé nhỏ. Thế nhưng, trong chương trình của Thiên Chúa, những gì khởi đi âm thầm lại thường mang trong mình sức sống bền bỉ nhất.
Từ nhà nguyện nhỏ bé thuở ban đầu, cộng đoàn nơi đây đã dần trưởng thành qua từng năm tháng. Sự lớn lên ấy không chỉ là sự tăng trưởng về số người tham dự hay về sinh hoạt bề ngoài, nhưng còn là sự chín muồi trong đời sống đức tin. Những gia đình Công giáo quy tụ quanh nhà nguyện ngày ấy, bằng đời sống cầu nguyện, bằng sự gắn bó với phụng vụ, bằng hy sinh đóng góp và cộng tác, đã dần dệt nên một cộng đoàn có căn tính rõ rệt. Từ một điểm quy tụ mục vụ, nơi đây dần trở thành một mái nhà chung thiêng liêng, nơi mỗi người tìm được chỗ đứng của mình trong gia đình Hội Thánh.
Việc được nâng lên hàng giáo xứ vào năm 1995 là một bước ngoặt quan trọng, đánh dấu sự trưởng thành của cộng đoàn. Đây không chỉ là một quyết định hành chính của Giáo phận, nhưng còn là sự xác nhận rằng nơi đây đã hình thành một cộng đoàn đủ vững mạnh để sống và phát triển như một giáo xứ thực thụ trong lòng Tổng Giáo phận. Từ đây, giáo xứ Tống Viết Bường mang lấy sứ mạng rõ nét hơn: không chỉ quy tụ dân Chúa, nhưng còn phải đào luyện, hướng dẫn, nuôi dưỡng và sai đi.
Ngày nay, với khoảng 1.200 giáo dân, giáo xứ đã phát triển thành bốn giáo họ: Kim Thông, Maria, Giuse và Phêrô. Mỗi giáo họ là một nhịp nối của tình hiệp thông, một đơn vị gần gũi để người tín hữu sống đức tin cụ thể hơn, gắn bó với nhau hơn, nâng đỡ nhau trong đời sống thiêng liêng và cộng tác tích cực hơn vào đời sống chung của giáo xứ. Các đoàn thể và sinh hoạt tôn giáo phong phú cũng cho thấy cộng đoàn không đứng yên, nhưng vẫn đang tiếp tục lớn lên từng ngày trong đức tin, trong tinh thần phục vụ và trong sự hiệp nhất.
Nhìn lại hành trình ấy, người ta có thể thấy thấp thoáng bóng dáng của biết bao con người âm thầm đã góp phần xây dựng giáo xứ: các vị mục tử đã từng hiện diện và phục vụ, các tu sĩ tận tụy, các ông bà anh chị em giáo dân trung kiên, những ân nhân quảng đại, những người không để lại tên tuổi trong sử liệu nhưng lại để lại dấu ấn rất thật trong đời sống cộng đoàn. Lịch sử giáo xứ vì thế không chỉ được viết bằng giấy mực, nhưng còn được viết bằng lòng mến, bằng sự hy sinh và bằng một tình yêu bền bỉ dành cho ngôi nhà chung của đức tin.
Một mái nhà thiêng liêng giữa lòng đô thị
Giữa một thành phố luôn chuyển động, giáo xứ Tống Viết Bường mang dáng dấp của một ốc đảo bình an. Khuôn viên nhiều cây xanh bóng mát, bầu khí lắng đọng và thân tình của một cộng đoàn gắn bó tạo nên nét riêng rất dễ cảm nhận khi người ta bước vào nơi đây. Tuy nhiên, nét đẹp thật sự của giáo xứ không nằm trước hết ở cảnh quan hay công trình, nhưng ở nơi đời sống thiêng liêng đang được gìn giữ và lớn lên qua từng ngày.
Giáo xứ là nơi Thiên Chúa gặp gỡ dân Ngài, và dân Ngài gặp gỡ nhau trong Chúa. Chính vì thế, giá trị cốt lõi của một giáo xứ luôn nằm ở đời sống phụng vụ. Nơi giáo xứ Tống Viết Bường, mỗi Thánh lễ, mỗi giờ cầu nguyện, mỗi mùa phụng vụ, mỗi ngày lễ kính, đặc biệt là lễ bổn mạng, đều là những thời khắc ân sủng giúp cộng đoàn được quy tụ, được thánh hóa và được sai đi. Một giáo xứ sống động không phải là giáo xứ có nhiều hoạt động nhất, nhưng là giáo xứ biết đặt Chúa Kitô làm trung tâm, để từ đó mọi hoạt động khác được phát xuất và được quy hướng.
Cùng với phụng vụ là đời sống giáo lý, mục vụ và bác ái. Một cộng đoàn chỉ có thể đi xa khi đức tin được đào sâu, được hiểu biết và được sống cách trưởng thành. Bởi vậy, mọi sinh hoạt giáo lý, đào luyện, đồng hành với thiếu nhi, giới trẻ, gia đình, người cao tuổi hay người dự tòng đều mang một ý nghĩa rất quan trọng. Giáo xứ không chỉ là nơi giữ đạo, nhưng là nơi học đạo, sống đạo và làm chứng cho đạo. Nơi đây, những bài học đức tin không chỉ được truyền đạt bằng lời giảng dạy, mà còn bằng chính kinh nghiệm sống động của cộng đoàn.
Đời sống bác ái cũng là một thước đo âm thầm nhưng sâu sắc của một giáo xứ. Bởi lẽ, đức tin không thể chỉ dừng lại nơi nhà thờ mà phải trở thành lòng thương xót cụ thể đối với tha nhân. Một giáo xứ biết mở lòng ra với người đau yếu, nghèo khó, cô đơn, thử thách, một giáo xứ biết chia sẻ gánh nặng với những gia đình đang lao đao, biết nâng đỡ những tâm hồn thương tích, đó là một giáo xứ đang sống rất gần với trái tim Tin Mừng. Từ những việc nhỏ bé âm thầm như thăm viếng, an ủi, giúp đỡ, cầu nguyện, cộng đoàn trở thành bàn tay nối dài của lòng thương xót Chúa trong đời sống hằng ngày.
Nét đẹp của giáo xứ Tống Viết Bường còn ở chỗ đây là nơi nhiều thế hệ cùng gặp nhau trong một đức tin. Người già đem đến chiều sâu ký ức và kinh nghiệm sống đạo. Người trưởng thành gánh lấy trách nhiệm xây dựng cộng đoàn. Người trẻ mang tới sức sống, lòng nhiệt thành và hy vọng. Thiếu nhi là mầm non của tương lai. Khi các thế hệ ấy không tách rời nhau nhưng cùng quỳ dưới một bàn thờ, cùng đọc một Kinh Tin Kính, cùng nhận lấy một Thánh Thể, thì giáo xứ thật sự trở nên gia đình của Thiên Chúa.
Thánh Phaolô Tống Viết Bường – vị bổn mạng anh dũng của giáo xứ
Thánh Phaolô Tống Viết Bường sinh năm 1773 tại Phủ Cam, gần kinh thành Huế, trong một gia đình Công giáo có truyền thống đạo đức và nhiều đời phục vụ triều đình. Ngài là quan thị vệ của triều đình Huế, một con người vừa sống giữa môi trường quyền lực, vừa vẫn trung thành với đức tin Kitô giáo. Theo Hội đồng Giám mục Việt Nam, ngài xuất thân trong một gia đình nhiều đời kính sợ Thiên Chúa, ông nội và thân sinh đều từng làm quan. Chính bối cảnh ấy đã giúp hình thành nơi ngài một con người vừa có tinh thần trung quân, vừa có lòng đạo sâu sắc, vừa sống trách nhiệm với xã hội, vừa trung thành tuyệt đối với Thiên Chúa.
Cuộc đời của thánh Phaolô Tống Viết Bường đặc biệt ở chỗ ngài không sống đức tin trong một môi trường biệt lập, nhưng ở giữa lòng xã hội, giữa quân ngũ, giữa chốn cung đình, giữa những áp lực của quyền lực và danh phận. Nhờ sự lanh lợi, can đảm và tài năng, ngài được thăng lên làm cai đội coi 50 người, rồi về sau được cất nhắc làm quan thị vệ. Điều này cho thấy ngài là người có năng lực thật sự và được triều đình tín nhiệm. Nhưng điều làm cho tên tuổi ngài không chìm vào lịch sử như bao võ quan khác, chính là ở chỗ ngài đã biết đặt Thiên Chúa lên trên mọi địa vị, bổng lộc và an toàn bản thân. Ở nơi ngài, đức tin không phải là phần phụ của cuộc sống, nhưng là nền tảng cho mọi chọn lựa.
Biến cố thử thách lớn xảy ra vào khoảng năm 1831, khi có giặc cướp quấy phá ở vùng Đá Vách thuộc tỉnh Quảng Ngãi và vua Minh Mạng sai ngài đi dẹp loạn. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ trở về, nhà vua hỏi ngài có đến chùa Non Nước hay không. Quan đội Bường đã khéo léo nhưng dứt khoát thưa rằng vì không được truyền bảo nên không dám đi; rồi khi bị hỏi tiếp, ngài nói rõ mình là người Công giáo nên không đi viếng chùa. Chính lời đáp ngay thẳng ấy đã dẫn đến cơn giận dữ của vua Minh Mạng. Ngài bị đánh 80 trượng, bị tước bỏ chức vị và bị đày xuống thân phận thấp kém trong quân ngũ. Dầu vậy, ngài vẫn không thay đổi lập trường. Đây là điểm rất đáng ghi nhớ: ngài không chống đối triều đình, nhưng ngài nhất định không chối bỏ căn tính Kitô hữu của mình.
Một năm sau, khi vua Minh Mạng cho kê khai danh sách những lính thị vệ có đạo mà thấy thiếu tên ông đội Bường, nhà vua lại ra lệnh bắt ngài. Tháng 12 năm 1832, ngài bị giam cùng sáu người lính thị vệ khác, trong đó có cả người con rể là ông Tađêô Quyền. Các tài liệu Công giáo ghi nhận rằng trong ngục tù, ngài phải mang gông cùm, bị tra khảo nhiều lần và phải chịu đủ cách dụ dỗ, đe dọa, hành hạ. Một người trong số những người cùng bị giam đã chết trong ngục ngày 8 tháng 3 năm 1833. Hoàn cảnh ấy cho thấy cuộc bách hại không chỉ nhắm vào một cá nhân, mà còn là cuộc thử lửa đối với cả một nhóm tín hữu trung kiên.
Điều đặc biệt nơi thánh Tống Viết Bường là thái độ nội tâm của ngài trong ngục thất. Có lần quan coi ngục muốn đổi cho ngài chiếc gông nhẹ hơn, nhưng ngài lại xin cho mình bị xích nặng hơn, vì cho rằng những thử thách đã qua vẫn chưa là gì. Câu nói ấy biểu lộ một sức mạnh thiêng liêng phi thường. Nó cho thấy nơi ngài đã có một sự kết hợp sâu xa với mầu nhiệm thập giá của Đức Kitô. Người đời có thể thấy nơi đó sự cứng cỏi, nhưng với cái nhìn đức tin, đó là biểu hiện của một tâm hồn đã tự do trước đau khổ, bởi ngài biết rằng thân xác có thể bị giam hãm, nhưng linh hồn thuộc trọn về Thiên Chúa thì không quyền lực nào chiếm được.
Trong các lần tra khảo, khi bị buộc phải bỏ đạo, ngài chỉ một mực trả lời rằng Chúa là Đấng dựng nên trời đất muôn vật mà ngài đã thờ phượng từ xưa nay, nên không thể bỏ được. Lời tuyên xưng ấy đơn sơ mà mạnh mẽ. Nơi thánh Bường, người ta không thấy một lối tranh biện dài dòng, nhưng là một đức tin rất tinh tuyền: Thiên Chúa là Chúa của trời đất, là Đấng đáng được thờ phượng, nên dù bị đánh đòn, dù bị bức ép, ngài vẫn không thể phản bội. Đó là vẻ đẹp rất đặc trưng của các thánh tử đạo Việt Nam: không phô trương, không lên gân, nhưng tuyệt đối không thỏa hiệp trước chân lý.
Các quan không chỉ dùng roi vọt mà còn dùng cả mưu mẹo mềm dẻo. Họ bảo ngài hãy tạm thời vâng lời vua bỏ đạo cho yên chuyện, rồi sau này tính tiếp. Họ nại đến sự khôn ngoan của người đời, đến việc “theo thời mà sống”, đến lợi ích trước mắt, đến con đường dễ dàng hơn. Nhưng chính ở đây thánh Bường đã để lại một câu trả lời rất đẹp: nếu thật lòng thương, xin hãy để ngài được trọn lòng trung hiếu với Thiên Chúa của mình. Câu nói đó là đỉnh cao của đạo làm người trong ánh sáng Tin Mừng. Trung hiếu không bị chia cắt giữa đạo và đời; trái lại, nơi ngài, sự trung hiếu sâu xa nhất chính là trung tín với Thiên Chúa. Chính sự trung tín đó mới làm cho ngài trở thành một con người ngay thẳng, một vị quan liêm chính và một chứng nhân kiên cường.
Trong cảnh tù đày, ngài không chỉ giữ vững đức tin cho riêng mình, nhưng còn khích lệ các bạn tù. Ngài khuyên họ vui lòng chịu khốn khó để giữ nghĩa cùng Chúa, đón nhận thử thách như vác thánh giá theo Chúa Giêsu, và khi đau đớn hãy kêu xin Đức Mẹ nâng đỡ để được bền lòng đến cùng. Những lời ấy cho thấy thánh Bường không chỉ là một người chịu đựng anh hùng, mà còn là một người cha đức tin giữa chốn ngục tù. Có thể nói, chính trong bóng tối nhà lao, hình ảnh của ngài lại càng sáng lên như một người dẫn đường thiêng liêng cho anh em cùng bị bách hại.
Một câu nói khác của ngài cũng rất nổi tiếng và mang chiều sâu thần học lẫn mục vụ. Khi có người ngoại đạo khuyên các lính trẻ chối đạo, đừng bắt chước ông đội Bường đã già, mà hãy nghĩ đến vợ con, cha mẹ ở nhà, ngài trả lời rằng bên đạo ai chết trẻ là đi đường tắt, ai chết già là đi đường trường, nhưng đàng nào cũng đến quê thật là nước thiên đàng. Câu nói mộc mạc ấy là cả một quan niệm sống và chết của người tín hữu. Đời này dài hay ngắn không quan trọng bằng việc con người đi về đâu. Khi quê hương đích thực là nước trời, thì mọi nẻo đường của trần thế đều phải quy về cùng đích ấy. Chính niềm hy vọng cánh chung đã làm cho các thánh tử đạo có thể vượt lên trên sợ hãi bản năng để bước vào cái chết với lòng bình an.
Sau nhiều tháng giam cầm, tra khảo và khuyên dụ không thành, các quan cuối cùng xin vua chuẩn y án tử. Theo các nguồn Công giáo chính thức, thánh Phaolô Tống Viết Bường bị xử trảm ngày 23 tháng 10 năm 1833. Nhà vua muốn cuộc hành quyết diễn ra âm thầm vào chiều tối, phần vì ngài vốn là người có công với triều đình, phần vì không muốn gây xôn xao. Khi bị điệu ra pháp trường, ngài còn nói đùa với đoàn lính áp giải rằng không cần đi nhanh như thế, vì ngài biết đường, sẽ không lạc đâu. Một câu nói nhẹ nhàng nhưng hàm chứa sự siêu thoát kỳ lạ. Người ta tưởng ngài đang bị đưa đi xử tử, nhưng trong ánh sáng đức tin, ngài đang đi về cùng Chúa.
Trên đường ra pháp trường, triều đình vẫn còn tìm cách cứu vãn bằng việc hứa tha và hoàn lại cấp bậc nếu ngài chịu xuất giáo. Nhưng một lần nữa, thánh Bường cương quyết từ chối và chỉ xin được đem đi xử cho mau để được về với Chúa. Theo các bản tiểu sử, nơi định xử là vùng Thợ Đúc gần Trường An; do cầu sang nền nhà thờ cũ bị gãy, ngài bị xử ngay gần nhà con gái. Trước giờ chịu chém, ngài xin ít phút cầu nguyện. Khi đã sẵn sàng, ngài nói: “Việc tôi đã rồi.” Đó là câu nói kết lại một đời người trọn vẹn trong trung tín. Sau đó, ngài bị chém đầu; thân xác được phép mai táng, còn đầu bị bêu ba ngày theo lệnh của vua.
Cái chết của thánh Phaolô Tống Viết Bường không khép lại cuộc đời ngài trong quên lãng, nhưng mở ra một ký ức tử đạo sống động trong lòng Hội Thánh. Đức Giáo hoàng Lêô XIII đã tôn phong ngài lên bậc Chân phước ngày 27 tháng 5 năm 1900. Sau đó, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã tôn phong ngài lên bậc hiển thánh ngày 19 tháng 6 năm 1988 trong số 117 thánh tử đạo Việt Nam. Việc tôn phong ấy không chỉ là sự ghi nhận công nghiệp cá nhân, mà còn là sự khẳng định rằng mảnh đất Việt Nam đã sinh ra những chứng nhân anh hùng, những con người dám sống và dám chết cho Tin Mừng.
Linh đạo giáo xứ dưới ánh sáng vị bổn mạng
Mang tên thánh Phaolô Tống Viết Bường, giáo xứ không chỉ đón nhận một danh hiệu, nhưng còn lãnh lấy một định hướng thiêng liêng rất cụ thể. Linh đạo nổi bật nhất mà cộng đoàn được mời gọi sống chính là lòng trung thành.
Trung thành với Chúa trong đời sống hằng ngày là điều không dễ. Ngày xưa, thánh bổn mạng đã bị thử thách bằng roi đòn, ngục tù và án tử. Hôm nay, người tín hữu có thể không còn đối diện với những bách hại hữu hình như thế, nhưng lại phải đương đầu với những thách đố tinh vi hơn: sự thỏa hiệp với điều sai trái, lối sống thực dụng, sự nguội lạnh trong đời sống đạo, sự chia cắt giữa đức tin và công việc, giữa nhà thờ và xã hội. Chính trong bối cảnh ấy, thánh Tống Viết Bường trở thành mẫu gương sống động cho giáo dân hôm nay. Ngài nhắc rằng đức tin không thể chỉ được giữ trong nhà thờ, mà còn phải được sống giữa đời, trong công việc, trong lương tâm, trong các quyết định hằng ngày.
Giáo xứ vì thế được mời gọi trở thành một cộng đoàn của những con người sống trung tín: trung tín trong cầu nguyện, trung tín trong phụng vụ, trung tín trong đời sống gia đình, trung tín trong trách nhiệm nghề nghiệp, trung tín trong tinh thần hiệp thông và phục vụ. Một cộng đoàn mang tên vị tử đạo không thể sống nhạt nhòa. Cộng đoàn ấy phải biết gìn giữ căn tính Kitô hữu của mình bằng một đời sống có chiều sâu, có nguyên tắc và có lòng yêu mến Chúa thật sự.
Linh đạo của giáo xứ cũng là linh đạo của hy vọng. Thánh bổn mạng đã nhìn cái chết như cuộc trở về với Chúa. Điều ấy dạy cộng đoàn hôm nay biết nhìn những khó khăn trong ánh sáng đức tin. Những đau khổ của đời sống, những thử thách gia đình, những lo toan cơm áo, những tổn thương âm thầm hay những yếu đuối riêng tư đều không phải là ngõ cụt nếu con người biết đặt mình trong bàn tay Thiên Chúa. Giáo xứ mang tên thánh Tống Viết Bường được mời gọi trở thành nơi con người học lại niềm hy vọng Kitô giáo, thứ hy vọng không dựa trên hoàn cảnh thuận lợi, nhưng trên lòng trung tín của Thiên Chúa.

Tạ ơn, tri ân và hướng tới tương lai
Nhìn lại hành trình từ năm 1968 đến nay, cộng đoàn giáo xứ Tống Viết Bường có biết bao lý do để dâng lời tạ ơn Thiên Chúa. Tạ ơn vì Chúa đã cho hạt giống đức tin được gieo xuống nơi cư xá Bắc Hải và tiếp tục lớn lên qua năm tháng. Tạ ơn vì từ một nhà nguyện nhỏ, cộng đoàn đã được trưởng thành để trở thành giáo xứ vào năm 1995. Tạ ơn vì biết bao gia đình, biết bao thế hệ giáo dân đã gắn bó với giáo xứ như với chính ngôi nhà thiêng liêng của mình. Tạ ơn vì bốn giáo họ, vì các đoàn thể, vì những sinh hoạt tôn giáo phong phú, vì sự hiện diện âm thầm mà bền bỉ của bao người đang ngày đêm cộng tác cho đời sống cộng đoàn.
Cùng với tâm tình tạ ơn là lòng tri ân. Giáo xứ hôm nay không thể tách rời khỏi công lao của những người đi trước. Mỗi viên gạch của nhà thờ, mỗi hàng cây trong khuôn viên, mỗi nếp sống đạo trong cộng đoàn đều mang trong mình dấu ấn của những hy sinh âm thầm. Có những người đã qua đi trong bình an của Chúa, nhưng lời cầu nguyện, công lao và tình yêu của họ dành cho giáo xứ vẫn còn hiện diện như một phần ký ức sống động của cộng đoàn. Kỷ yếu vì thế không chỉ là bản ghi chép lịch sử, mà còn là lời nhớ ơn và lời tiếp nối.
Hướng về tương lai, giáo xứ Tống Viết Bường được mời gọi tiếp tục sống xứng đáng với hồng ân đã nhận lãnh. Tương lai ấy không chỉ nằm ở những kế hoạch phát triển vật chất, nhưng trước hết ở chiều sâu đức tin của cộng đoàn. Một giáo xứ mạnh không chỉ vì có cơ sở khang trang, nhưng vì có những con người cầu nguyện. Một giáo xứ bền vững không chỉ vì có tổ chức tốt, nhưng vì có những gia đình sống thánh thiện. Một giáo xứ có sức lan tỏa không chỉ vì có nhiều sinh hoạt, nhưng vì có những tín hữu thực sự biết làm chứng cho Chúa bằng chính đời sống mình.
Trong bối cảnh xã hội hôm nay, giáo xứ càng được mời gọi trở nên mái nhà cho mọi người: nơi người trẻ tìm được hướng đi, nơi các gia đình tìm được chỗ dựa, nơi người yếu đuối tìm được lòng thương xót, nơi người đau khổ tìm được niềm an ủi, và nơi mọi người cảm nghiệm được rằng Hội Thánh không xa lạ, nhưng là gia đình của mình. Đó là con đường đẹp nhất để giáo xứ tiếp tục bước tới: vừa gìn giữ gia sản của quá khứ, vừa làm cho gia sản ấy sinh hoa kết trái trong hiện tại và mai sau.
Lời kết cho lễ bổn mạng giáo xứ
Mỗi dịp mừng kính thánh Phaolô Tống Viết Bường, cộng đoàn giáo xứ không chỉ tưởng nhớ một vị thánh của lịch sử, nhưng còn được mời gọi trở về với chính căn tính của mình. Đây là thời khắc để mỗi người con của giáo xứ nhìn lại đức tin của bản thân, nhìn lại tình yêu dành cho Chúa, nhìn lại trách nhiệm đối với cộng đoàn, và tự hỏi mình đã sống thế nào cho xứng đáng với vị thánh bổn mạng mà giáo xứ hân hoan mang tên.
Mừng lễ bổn mạng không chỉ là tổ chức một ngày hội đẹp, nhưng là làm mới lại lời đáp trả của cộng đoàn trước tiếng Chúa gọi. Xin cho các gia đình trong giáo xứ biết noi gương thánh bổn mạng mà trung thành với Chúa trong mọi thử thách. Xin cho giới trẻ biết sống lý tưởng và can đảm làm chứng cho sự thật. Xin cho các đoàn thể biết hiệp nhất và quảng đại phục vụ. Xin cho mọi người biết lấy đời sống cầu nguyện, lòng yêu mến Thánh Thể, sự trung tín với giáo huấn Hội Thánh và tinh thần bác ái huynh đệ làm nền tảng cho đời sống giáo xứ.
Nguyện xin thánh Phaolô Tống Viết Bường luôn chuyển cầu cùng Chúa cho giáo xứ mang tên ngài. Xin cho cộng đoàn này mãi là một cộng đoàn sốt sắng, hiệp nhất, khiêm nhường, quảng đại và bền đỗ trong đức tin. Xin cho từ khuôn viên bình an giữa cư xá Bắc Hải, ánh sáng Tin Mừng tiếp tục tỏa lan, không bằng sự ồn ào của thế gian, nhưng bằng chứng tá âm thầm, trong sáng và bền bỉ của một cộng đoàn thật sự thuộc về Chúa.
Lm. Anmai, CSsR

Back To Top