CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ TINH THẦN THA…
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ ĐỨC ÁI MỤC TỬ KHÔNG BỎ ĐOÀN CHIÊN – Lm. Anmai, CSsR
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ ĐỨC ÁI MỤC TỬ KHÔNG BỎ ĐOÀN CHIÊN
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ngày 1/1/1897 tại An Giang, được thụ phong linh mục năm 1924, rồi về phục vụ cách đặc biệt tại họ đạo Tắc Sậy. Trong những năm loạn lạc, dù được khuyên đi lánh nạn, ngài vẫn ở lại với giáo dân. Truyền thống của Giáo hội Việt Nam vẫn ghi nhớ nơi ngài một chọn lựa rất mạnh: sống giữa đoàn chiên và nếu có chết cũng giữa đoàn chiên. Ngày 25/11/2024, Tòa Thánh đã công nhận cuộc tử đạo của ngài; và Vatican News sau đó cho biết Thánh lễ phong Chân phước được ấn định vào ngày 2/7/2026 tại Tắc Sậy.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở vài dữ kiện lịch sử ấy thì vẫn chưa chạm tới điều làm cho cha Diệp sống mãi trong lòng dân Chúa. Điều đánh động nhất nơi ngài không chỉ là cái chết, mà là trái tim dẫn tới cái chết ấy. Không phải ai bị giết cũng trở thành một chứng từ lớn lao. Điều làm cho cuộc đời cha Diệp trở nên sáng ngời chính là đức ái mục tử: một tình thương không chọn bản thân, không đứng ngoài đau khổ của dân, không tính toán phần an toàn riêng, không giữ mạng sống mình như của cải cuối cùng phải ôm chặt, nhưng trao nó đi như một của lễ. Ở đây, chúng ta chạm tới cốt lõi của ơn gọi linh mục, và rộng hơn, cốt lõi của đời Kitô hữu: sống không phải để giữ mình, nhưng để trở nên quà tặng.
Người mục tử thật luôn bị giằng co giữa hai tiếng gọi: tiếng gọi tự nhiên của sự an toàn và tiếng gọi siêu nhiên của tình yêu. Khi nguy hiểm đến gần, bản năng con người sẽ nói: hãy đi đi, hãy ẩn đi, hãy giữ lấy mình trước đã. Bản năng ấy không có gì lạ, vì đó là điều rất người. Nhưng chính tại chỗ rất người đó mà sự thánh thiện xuất hiện. Sự thánh thiện không phải là không biết sợ. Sự thánh thiện là biết rõ hiểm nguy mà vẫn chọn điều tình yêu đòi hỏi. Cha Diệp hẳn cũng là một con người có cảm giác, có lo âu, có thể cũng có những giờ phút nặng trĩu trong lòng. Nhưng ngài đã để cho tình thương mục tử thắng thế. Chính điều đó làm nên vẻ đẹp của một đời linh mục: không phải mạnh vì mình không run sợ, nhưng mạnh vì yêu còn lớn hơn nỗi sợ.
Khi người ta khuyên cha lánh đi cho an toàn, đó là một lời khuyên rất hợp lý. Theo lý trí thông thường, giữ mạng sống để sau này còn phục vụ giáo dân có vẻ là điều khôn ngoan hơn. Nhưng tình yêu mục tử không luôn đi theo thứ khôn ngoan tính toán ấy. Có những thời khắc mà việc ở lại không còn là một chiến lược, nhưng là một lời chứng. Có những lúc sự hiện diện của người mục tử còn quan trọng hơn mọi kế hoạch tương lai. Bởi vì giữa cơn hoảng loạn, điều giáo dân cần không chỉ là một người lãnh đạo giỏi, mà là một người cha không bỏ họ. Người mục tử có thể không giải quyết được tất cả. Người mục tử có thể không xoay chuyển được thời cuộc. Người mục tử thậm chí có thể chẳng cứu được mạng sống của ai. Nhưng sự hiện diện trung thành của người mục tử nói với đoàn chiên một điều rất sâu: “Các con không bị bỏ rơi.” Chính điều ấy nâng đỡ lòng người giữa những ngày đen tối hơn bất cứ bài giảng nào.
Đức ái mục tử nơi cha Diệp vì thế không phải là một cảm xúc dịu dàng bề ngoài. Đó là một đức ái có giá rất đắt. Nhiều khi chúng ta nói về yêu thương như nói về một điều êm ái, dễ chịu, đem lại niềm an ủi. Nhưng Tin Mừng cho thấy yêu thương thật luôn đi kèm hy sinh. Đức Giêsu tự mặc khải mình là Mục Tử nhân lành không phải bằng một diễn từ đẹp, nhưng bằng lời này: mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên. Cha Diệp trở nên gần với Chúa Giêsu chính ở điểm ấy. Một linh mục càng nên giống Chúa không phải chỉ vì giảng hay, làm việc nhiều, tổ chức giỏi, được quý mến rộng rãi, nhưng vì dám để đời mình bị bẻ ra vì người khác. Nơi cha Diệp, đức ái mục tử không còn là một ý niệm thần học, mà trở thành xác thịt, thành quyết định, thành máu đổ ra.
Bởi vậy, khi chiêm ngắm cha Diệp, chúng ta không nên chỉ dừng lại ở sự cảm phục. Cảm phục thôi thì dễ, nhưng để cho chứng từ ấy chạm vào lối sống của mình mới khó. Rất nhiều người đến cầu nguyện, xin ơn, bày tỏ lòng mến với cha Diệp. Điều đó rất đẹp. Nhưng có lẽ điều cha muốn hơn cả không chỉ là chúng ta đến xin, mà là chúng ta học. Học gì? Học cách ở lại. Học cách đừng bỏ nhau. Học cách mang lấy trách nhiệm đối với những người Chúa trao vào tay mình. Bởi vì giữa đời hôm nay, điều làm gia đình đổ vỡ, cộng đoàn rạn nứt, xã hội lạnh lùng, không phải chỉ là thiếu tài năng, nhưng là thiếu những con người biết ở lại bên nhau khi mọi sự trở nên khó khăn.
Với các linh mục, bài học nơi cha Diệp thật rõ ràng và nghiêm túc. Linh mục không thuộc về mình. Ngày chịu chức, đôi tay được xức dầu không phải để xây một đời sống dễ chịu cho bản thân, nhưng để bẻ bánh cho dân Chúa, tha thứ cho tội nhân, an ủi người đau khổ, dẫn dắt những linh hồn lạc hướng, đứng giữa đoàn chiên như dấu chỉ của Chúa Kitô. Một linh mục có thể nghèo tài, có thể không xuất sắc, có thể ít được biết đến, nhưng nếu có đức ái mục tử, đời linh mục ấy vẫn có sức sinh hoa trái rất lớn. Trái lại, một linh mục rất giỏi mà thiếu trái tim mục tử thì sớm muộn gì cũng làm dân Chúa bị lạnh đi. Cha Diệp nhắc cho mọi mục tử rằng điều dân cần nhất nơi linh mục không phải trước hết là sự hào nhoáng, nhưng là trái tim. Một trái tim biết đau với nỗi đau của dân. Một trái tim không bỏ chạy trước nước mắt của dân. Một trái tim chấp nhận hao mòn vì dân.
Nhưng bài học nơi cha Diệp không chỉ dành cho linh mục. Chính bạn, chính tôi, chính mọi giáo dân cũng được mời gọi sống đức ái mục tử theo ơn gọi của mình. Một người cha trong gia đình cũng có thể là mục tử. Một người mẹ cũng có thể là mục tử. Một người anh, người chị, một giáo lý viên, một trưởng nhóm, một người sống đời thánh hiến, một người trẻ biết nghĩ cho kẻ khác, tất cả đều có thể mang trong mình trái tim mục tử. Khi người cha không bỏ mặc con cái cho màn hình và cám dỗ nhưng âm thầm dạy dỗ, cầu nguyện, bảo vệ gia đình mình, đó là đức ái mục tử. Khi người mẹ mỏi mệt nhưng vẫn nâng đỡ từng vết thương tinh thần của chồng con, đó là đức ái mục tử. Khi một người con không quay lưng với cha mẹ già yếu, nhưng kiên nhẫn ở bên, đó là đức ái mục tử. Khi trong giáo xứ có người lầm lỡ, yếu đuối, khô khan, mà ta không khinh bỉ, không loại trừ, nhưng tìm cách nâng họ dậy, đó là đức ái mục tử. Tình thương mục tử không chỉ có trên bàn thờ; nó phải đi vào bếp ăn, phòng bệnh, lớp giáo lý, cuộc điện thoại hỏi thăm, ánh mắt cảm thông, sự nhịn nhục, và cả những hy sinh chẳng ai biết.
Ngày nay, điều đáng sợ không hẳn là bách hại đổ máu như xưa, mà còn là một kiểu bỏ đoàn chiên âm thầm hơn. Người ta có thể không bỏ nhau bằng thân xác, nhưng bỏ nhau bằng sự dửng dưng. Ở chung một mái nhà mà không còn lắng nghe nhau nữa, đó là bỏ nhau. Sống trong cùng một cộng đoàn mà chỉ biết phần việc mình, không thấy người đang kiệt sức bên cạnh, đó là bỏ nhau. Có mặt trong Giáo hội mà không còn đau với vết thương của Hội Thánh, đó cũng là bỏ nhau. Một linh mục lo cho hình ảnh của mình hơn là linh hồn giáo dân, một bề trên lo cho cơ cấu hơn là con người, một giáo dân lo cho tiện nghi riêng hơn là người yếu đuối, tất cả đều là những hình thức bỏ đoàn chiên rất tinh vi. Vì thế, gương cha Diệp trở nên vô cùng thời sự. Ngài không chỉ là chứng nhân của một thời chiến, nhưng là lời chất vấn cho thời đại đang lạnh dần vì chủ nghĩa cá nhân.
Có một nét rất đẹp nơi đức ái mục tử là người mục tử không yêu đoàn chiên vì đoàn chiên hoàn hảo. Người mục tử yêu cả khi đoàn chiên yếu đuối, bất toàn, rối ren, dễ gây phiền lòng. Chúng ta thường dễ yêu những người dễ thương, dễ hợp với mình, dễ làm mình vui. Nhưng yêu theo Tin Mừng là yêu cả những người gây mệt mỏi cho mình, yêu cả những người chưa thay đổi, yêu cả những người mình đã từng thất vọng. Có lẽ giáo dân của cha Diệp cũng là những con người rất bình thường, với đủ giới hạn, nghèo khổ, lo lắng, sợ hãi, thậm chí có khi non yếu trong đức tin. Nhưng cha không yêu họ theo kiểu lựa chọn. Ngài không nói: “Tôi ở lại với những người tốt hơn.” Không. Người mục tử ở lại với đoàn chiên như nó đang là, để cùng gánh lấy số phận của họ. Đó mới là tình yêu mang mùi của Tin Mừng.
Đức ái mục tử còn dạy chúng ta một điều sâu hơn nữa: tình yêu thật luôn có chiều kích thay thế. Cha Diệp không chỉ ở gần giáo dân; ngài đã đứng vào chỗ nguy hiểm. Đây là điều rất giống với Đức Kitô. Chúa không cứu nhân loại từ một khoảng cách an toàn. Người đi vào số phận con người, mang lấy tội lỗi con người, bước vào đau khổ con người, chết cái chết của con người để mở ra sự sống mới. Tình yêu cứu độ luôn là tình yêu đi vào, tình yêu gánh lấy, tình yêu đứng chắn trước hiểm nguy. Vì vậy, mỗi lần chúng ta che chở cho một người yếu đuối, nhận về mình một phần mệt nhọc để người khác bớt khổ, chấp nhận thiệt một chút để người khác được bình an hơn, là mỗi lần chúng ta sống theo đường nét của đức ái mục tử. Đó không còn là chuyện của một vị linh mục nổi tiếng nữa, mà là con đường nên thánh rất cụ thể cho từng Kitô hữu.
Nơi cha Diệp còn có một bài học khác rất cảm động: người mục tử thật không lấy mạng sống mình làm trung tâm, nhưng lấy ý Chúa và ích lợi của đoàn chiên làm trung tâm. Đây là một cuộc hoán cải rất khó. Con người thường đặt câu hỏi: “Điều gì tốt cho tôi? Điều gì giữ tôi an toàn? Điều gì làm tôi bớt thiệt thòi?” Nhưng người có trái tim mục tử sẽ dần dần học hỏi một câu hỏi khác: “Điều gì làm sáng danh Chúa? Điều gì tốt cho những người được trao cho tôi? Điều gì bảo vệ người yếu hơn?” Chỉ khi đổi được trung tâm ấy, đời sống mới trở nên có chiều sâu Tin Mừng. Nếu không, ta vẫn có thể làm nhiều việc đạo đức mà trái tim vẫn xoay quanh mình. Cha Diệp nhắc chúng ta rằng nên thánh không hệ tại ở việc làm bao nhiêu điều phi thường, nhưng ở chỗ ta bớt sống cho mình đến mức nào.
Vì thế, khi suy niệm về cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta không chỉ đứng trước một nhân vật đáng kính, nhưng đứng trước một tấm gương có sức lay động lương tâm. Mỗi người có thể tự hỏi: tôi đang bỏ đoàn chiên ở đâu? Tôi đang để ai phải cô độc vì sự vô tâm của tôi? Tôi đang tránh né trách nhiệm nào trong gia đình, trong cộng đoàn, trong ơn gọi của mình? Có thể ta không bao giờ được mời gọi chết như cha Diệp. Nhưng chắc chắn mỗi ngày ta đều được mời gọi chết đi một chút cho tính ích kỷ, cho sự thờ ơ, cho thói sống chỉ biết phần mình. Có những cái chết rất nhỏ mà Thiên Chúa chờ nơi ta: chết đi cho lời nói làm tổn thương, chết đi cho sự nóng nảy, chết đi cho thói bỏ cuộc, chết đi cho khuynh hướng đóng cửa lòng mình. Chính những cái chết nhỏ ấy chuẩn bị cho một tình yêu lớn.
Gia đình hôm nay rất cần học nơi cha Diệp tinh thần “không bỏ đoàn chiên”. Một gia đình không bền vững chỉ vì có đủ tiền bạc, tiện nghi, bằng cấp hay kế hoạch. Gia đình đứng vững vì có những con người biết ở lại bên nhau trong lúc khó nhất. Khi kinh tế sa sút, khi con cái sa ngã, khi bệnh tật ập đến, khi hôn nhân đi qua mùa khô hạn, chính lúc ấy đức ái mục tử trong đời sống gia đình phải trỗi dậy. Người chồng không được bỏ vợ trong lúc yếu đuối. Người vợ không được bỏ chồng khi anh sa cơ. Cha mẹ không được bỏ con cái khi chúng vấp ngã. Con cái cũng không được bỏ cha mẹ khi họ già nua bất lực. Thế giới hôm nay cổ vũ quyền rút lui rất nhanh, nhưng Tin Mừng dạy lòng trung tín. Cha Diệp đứng đó như một lời nhắc rất mạnh rằng yêu thương thật là ở lại.
Các cộng đoàn giáo xứ cũng rất cần điều này. Có biết bao người đang hiện diện trong nhà thờ nhưng trong lòng thấy mình lẻ loi. Có người đau khổ vì gia đình đổ vỡ, có người chán nản vì con cái hư hỏng, có người bị bệnh, có người vướng mặc cảm tội lỗi, có người từng bị xét đoán nên không dám đến gần cộng đoàn nữa. Nếu cộng đoàn chỉ biết tổ chức mà không biết ôm lấy những người ấy, thì chúng ta vẫn còn xa trái tim mục tử. Cha Diệp không để đức tin trở thành một hệ thống nghi lễ khô cứng. Tình thương nơi ngài có sức ôm cả những con người yếu đuối. Đó cũng phải là bộ mặt của Giáo hội hôm nay: không phải một nơi chỉ dành cho những người xem ra ổn, nhưng là ngôi nhà của những ai cần được chữa lành.
Đối với người trẻ, cha Diệp là một lời mời gọi rất mạnh mẽ chống lại lối sống chỉ tìm bảo toàn bản thân. Người trẻ hôm nay thường được dạy phải thành công, phải nổi bật, phải bảo vệ không gian riêng, phải tránh mọi điều gây bất tiện. Những điều ấy không hẳn sai, nhưng nếu sống chỉ có thế, linh hồn sẽ teo lại. Tuổi trẻ Kitô giáo không thể chỉ là một tuổi trẻ biết mơ cho mình, mà còn phải là một tuổi trẻ biết hiến cho người khác. Bạn trẻ có thể hỏi: tôi đang ở lại với ai? Tôi có dám ở bên một người bạn đang khủng hoảng không? Tôi có dám bảo vệ một người bị loại trừ không? Tôi có dám nhận phần khó hơn trong gia đình để cha mẹ bớt gánh nặng không? Tôi có dám sống tử tế trong một môi trường chuộng hơn thua không? Mỗi lần chọn trách nhiệm thay vì trốn tránh, người trẻ đang bước vào trường học của đức ái mục tử.
Có lẽ điều sâu nhất khi ngắm cha Diệp là nhận ra rằng đức ái mục tử không phải trước hết là nhân đức do con người tự tạo, mà là hoa trái của việc ở rất gần trái tim Chúa Giêsu. Không ai có thể yêu đến mức ở lại giữa hiểm nguy nếu trước đó lòng mình không được nung nấu bởi một tình yêu lớn hơn. Không ai có thể trung thành với đoàn chiên nếu không thuộc về vị Mục Tử Tối Cao. Bởi thế, muốn học nơi cha Diệp, chúng ta không thể chỉ bắt chước bên ngoài. Chúng ta phải trở về với Chúa, phải cầu nguyện, phải để Lời Chúa sửa mình, phải sống bí tích, phải để Thánh Thể làm trái tim mình mềm ra. Vì chỉ người đã được Chúa yêu sâu mới có thể yêu sâu. Chỉ người đã ở lại lâu với Chúa mới có thể ở lại lâu với anh em.
Cuối cùng, cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp để lại cho chúng ta không chỉ một ký ức, mà một định hướng sống. Trong một thế giới dễ rời bỏ, ngài mời gọi ở lại. Trong một thời đại chuộng cứu mình, ngài mời gọi hiến mình. Trong một bầu khí dễ lạnh lùng, ngài mời gọi mang trái tim mục tử. Đức ái mục tử không chỉ dành cho đền thánh Tắc Sậy, cho các linh mục, hay cho những trang tiểu sử thánh thiện. Đức ái ấy phải đi vào nhà chúng ta, giáo xứ chúng ta, cộng đoàn chúng ta, những tương quan rất bình thường của chúng ta. Khi một người biết sống có trách nhiệm hơn với gia đình, kiên nhẫn hơn với người yếu đuối, trung thành hơn với bổn phận, quảng đại hơn với cộng đoàn, biết ở lại hơn thay vì bỏ đi, thì tinh thần của cha Diệp đang được tiếp tục.
Xin cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chuyển cầu cho chúng ta, để giữa thời đại đầy lo âu và thu mình này, Hội Thánh có thêm nhiều mục tử giống trái tim Chúa, nhiều gia đình không bỏ nhau, nhiều người trẻ dám sống vì người khác, và nhiều Kitô hữu biết mang lấy nỗi đau của anh chị em mình. Xin cho mỗi người chúng ta, theo ơn gọi riêng, biết học lấy bài học lớn lao nơi cha: người của Chúa không sống cho mình, nhưng sống cho những người Chúa trao phó. Và nếu phải hao mòn, thì xin được hao mòn trong tình yêu; nếu phải ở lại, thì xin được ở lại đến cùng; nếu phải trở nên tấm bánh bẻ ra, thì xin được bẻ ra để đoàn chiên được sống.
CHA TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ CON ĐƯỜNG TỬ ĐẠO CỦA NGƯỜI MỤC TỬ KHÔNG BỎ ĐOÀN CHIÊN
Khi nói đến cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, nhiều người nghĩ ngay đến một vị linh mục linh thiêng, một chứng nhân được dân Chúa yêu mến, một người cha thiêng liêng mà bao thế hệ tìm đến để xin ơn, tìm chỗ tựa, tìm niềm an ủi giữa những thử thách của cuộc đời. Nhưng nếu đi vào chiều sâu hơn, chúng ta sẽ nhận ra điều làm cho hình ảnh cha Diệp không phai mờ trong lòng Hội Thánh không chỉ là những câu chuyện về ơn lành người ta kể cho nhau nghe, mà trước hết là con đường ngài đã đi qua: con đường của một người mục tử chấp nhận để đời mình bị nghiền ra vì đoàn chiên. Đó không chỉ là câu chuyện của một cái chết đau thương, nhưng là câu chuyện của một tình yêu đi đến tận cùng. Và chỉ khi đặt cha Diệp dưới ánh sáng của tình yêu đi đến tận cùng ấy, chúng ta mới bắt đầu hiểu tại sao đời ngài lại có sức đánh động sâu xa đến thế.
Người ta thường nghĩ tử đạo là một khoảnh khắc. Một giờ phút. Một biến cố cuối cùng. Một lưỡi dao, một tiếng súng, một dòng máu đổ xuống, một thân xác ngã xuống. Nhưng thật ra tử đạo không bắt đầu ở giây phút cuối cùng. Tử đạo bắt đầu rất lâu trước đó, trong lòng. Tử đạo khởi sự từ những chọn lựa âm thầm mà không ai thấy. Tử đạo được chuẩn bị bằng những ngày tháng quên mình nhỏ bé, bằng những hy sinh không tên, bằng việc để cho trái tim mình được uốn nắn dần dần cho giống trái tim Chúa Giêsu. Không ai có thể hiến mạng sống trong một giờ phút nếu trước đó chưa tập hiến từng ngày. Không ai có thể ở lại với đoàn chiên giữa hiểm nguy nếu trước đó lòng mình vẫn chỉ quen sống cho bản thân, cho sự an toàn của mình, cho tương lai của mình. Vì thế, khi suy niệm về cha Diệp và con đường tử đạo của ngài, chúng ta không nên chỉ nhìn vào phút cuối, nhưng phải nhìn vào cả một đời mục tử đã được thanh luyện để đi đến phút cuối ấy.
Có lẽ điều sâu nhất nơi con đường tử đạo của cha Diệp chính là ngài không đi tìm cái chết, nhưng cũng không trốn tránh cái giá của tình yêu. Đây là một phân biệt rất quan trọng. Người Kitô hữu không tôn thờ đau khổ, không yêu đau khổ vì chính nó, không lao vào nguy hiểm để chứng tỏ mình anh hùng. Nhưng khi tình yêu đòi phải ở lại, khi bổn phận đòi phải đứng đó, khi đoàn chiên cần sự hiện diện của người mục tử, thì người mục tử thật không thể lấy sự an toàn của mình làm lý do để rút lui. Cha Diệp không phải là người đi tìm một kết thúc bi thảm cho đời mình. Ngài chỉ trung thành với ơn gọi của mình đến mức chấp nhận cả điều dữ nếu điều đó xảy đến. Chính ở chỗ ấy, chúng ta thấy vẻ đẹp rất lớn của sự thánh thiện: không ồn ào, không phô trương, không kịch tính, nhưng kiên quyết. Một sự kiên quyết âm thầm. Một sự kiên quyết phát sinh không từ lòng hiếu thắng, mà từ lòng yêu thương.
Người mục tử có thể làm nhiều điều cho đoàn chiên: giảng dạy, hướng dẫn, ban bí tích, an ủi, sửa dạy, tổ chức, quy tụ. Nhưng có những lúc người mục tử không còn làm được gì nhiều ngoài một điều rất đơn sơ: ở lại. Mà đôi khi, chính điều đơn sơ ấy lại là điều lớn lao nhất. Trong cơn loạn lạc, con người sợ hãi không chỉ vì cái chết gần kề, mà còn vì cảm giác bị bỏ rơi. Một người cha biến mất. Một người dẫn đường vắng mặt. Một tiếng nói đức tin im bặt. Một bàn tay không còn đặt trên vai người đang run rẩy. Những lúc ấy, sự hiện diện của mục tử trở thành một lời rao giảng mạnh hơn mọi bài giảng. Người ta có thể quên nhiều lời nói, nhưng người ta không quên ai đã ở bên mình trong cơn đen tối nhất. Có lẽ đó là một phần rất sâu trong chứng từ của cha Diệp: ngài đã chọn sự hiện diện. Hiện diện không phải như một người ngoài quan sát đau khổ, nhưng như một người cùng gánh lấy số phận của đoàn chiên mình.
Đó là điều làm chúng ta liên tưởng đến chính Đức Giêsu. Chúa không cứu nhân loại bằng cách đứng xa nhân loại. Người không cứu từ một nơi an toàn, từ một khoảng trời thanh sạch không chạm tới bùn lầy của kiếp người. Người đã nhập thể. Người đã bước vào lịch sử loài người. Người đã sống giữa những mệt nhọc, chống đối, phản bội, cô đơn, hiểu lầm, đau đớn. Và cuối cùng, Người đã đi tới thập giá. Vì thế, mọi con đường tử đạo Kitô giáo đều mang dáng dấp của Đức Kitô. Không phải là một thứ chủ nghĩa bi kịch, nhưng là một sự đồng hình đồng dạng với Chúa chịu đóng đinh. Nơi cha Diệp, Hội Thánh đọc thấy một âm vang của Tin Mừng: “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.” Có những câu Kinh Thánh ta đã nghe quá quen nên lòng ta không còn run lên nữa. Nhưng khi thấy một con người thực sự sống câu ấy bằng thân phận mình, câu Lời Chúa ấy bỗng bừng sáng lại, như được viết bằng máu và bằng nước mắt.
Con đường tử đạo của người mục tử không bỏ đoàn chiên, vì thế, trước hết là con đường ra khỏi chính mình. Muốn bỏ đoàn chiên hay không, điều quyết định không nằm ở hoàn cảnh trước tiên, mà nằm ở trung tâm nội tâm của một con người. Ai sống lấy mình làm trung tâm thì khi biến cố đến, phản ứng đầu tiên sẽ luôn là: làm sao giữ tôi lại. Làm sao cứu tôi trước. Làm sao để tôi bớt thiệt nhất. Nhưng ai đã để cho Chúa hoán cải sâu xa thì câu hỏi đổi khác: điều gì làm sáng danh Chúa? điều gì tốt cho những người Chúa trao? điều gì là trung tín với tình yêu? Càng sống lâu trong ơn gọi, người mục tử càng phải để cho mình bị kéo ra khỏi cái tôi ấy. Nếu không, người mục tử vẫn có thể làm rất nhiều việc đạo đức mà bên trong vẫn là một trái tim khép kín, luôn co cụm quanh bản thân. Cha Diệp nhắc chúng ta rằng nên thánh không hệ tại ở chỗ mình được biết đến nhiều bao nhiêu, nhưng ở chỗ mình còn giữ lại cho mình bao nhiêu.
Con đường tử đạo của cha Diệp cũng là con đường của sự vâng phục thinh lặng. Không phải lúc nào Thiên Chúa cũng nói với các chứng nhân của Người bằng những dấu lạ rực rỡ. Nhiều khi Thiên Chúa chỉ đặt một người vào một hoàn cảnh, rồi để lòng trung tín của người ấy lên tiếng. Có những vâng phục không được viết thành lời khấn, nhưng được viết bằng quyết định ở lại. Có những “xin vâng” không cất lên ở Nazareth, nhưng cất lên giữa một vùng đất đầy bất an, trong một khung cảnh mà mạng sống con người trở nên mong manh. Cái “xin vâng” của người mục tử nhiều khi không vang dội, không ai nghe rõ, nhưng Thiên Chúa nghe rất rõ. Cha Diệp đã nói lời “xin vâng” ấy bằng chính đời mình. Không phải xin vâng với đau khổ như một định mệnh mù tối, nhưng xin vâng với thánh ý Chúa trong bổn phận yêu thương. Và có lẽ đó là một trong những điều làm đời ngài đẹp đến thế: sự vâng phục ấy không có tiếng kèn, không có sân khấu, chỉ có tình yêu.
Tử đạo, theo nghĩa sâu xa, không chỉ là chết vì Chúa, mà còn là chết như Chúa: trong tình yêu, trong hiến dâng, trong tha thứ, trong phó thác. Nếu chỉ có đau đớn mà không có tình yêu, đó chưa phải là tử đạo Kitô giáo. Nếu chỉ có mất mát mà không có hiến dâng, đó chưa phải là chứng tá Tin Mừng. Điều làm cho cái chết của các chứng nhân trở nên có ánh sáng không phải là bản thân đau khổ, nhưng là tình yêu đã biến đau khổ thành của lễ. Nơi cha Diệp, dân Chúa cảm nhận được điều ấy. Người ta không chỉ thấy một nạn nhân của thời cuộc, nhưng thấy một mục tử đã để cho chính mạng sống mình trở thành một lời cuối cùng gửi tới đoàn chiên: cha không bỏ các con. Chính câu nói không lời ấy làm nên sự bất tử của một đời mục tử. Có những lời giảng đi qua rồi mất. Có những công trình rồi sẽ phai. Nhưng một tình yêu đi tới hiến thân thì không biến mất. Nó thấm vào lịch sử đức tin của dân Chúa. Nó ở lại như men trong lòng Hội Thánh.
Khi suy niệm như vậy, ta sẽ nhận ra con đường tử đạo của cha Diệp không chỉ là một đề tài để kính nhớ, nhưng là một lời chất vấn. Bởi vì giữa đời sống hôm nay, ta đâu cần chờ đến một cuộc bách hại công khai mới hỏi mình có bỏ đoàn chiên hay không. Có biết bao hình thức bỏ đoàn chiên âm thầm đang xảy ra từng ngày. Một người cha vắng mặt trong đời con cái dù thân xác vẫn ở nhà. Một người mẹ kiệt sức đến mức không còn ai nâng đỡ nhưng chồng lại không nhận ra. Một linh mục bận rộn với công việc mà không còn nghe được tiếng khóc thầm của giáo dân. Một cộng đoàn tổ chức rất nhiều mà lại để người yếu đuối thấy mình dư thừa. Một người trẻ chỉ biết bảo vệ cảm xúc của mình mà không còn sức để đi cùng một người bạn đang gãy đổ. Tất cả những điều ấy, xét cho cùng, đều liên quan đến cùng một câu hỏi: tôi có ở lại với người Chúa trao cho tôi không, hay tôi đang âm thầm bỏ họ lại một mình?
Thế nên, gương cha Diệp không cho phép chúng ta chỉ dừng lại ở lòng mộ mến bề ngoài. Nếu thật sự yêu mến ngài, chúng ta phải để đời ngài làm xao động lối sống của mình. Một linh mục yêu mến cha Diệp thì phải tự hỏi: tôi có đang sống như người cha của giáo dân hay chỉ như người quản lý công việc đạo? Tôi có đang tìm phần an toàn cho mình nhiều quá không? Tôi có dám mang mùi chiên, mang nỗi đau của dân, ở lại giữa những phức tạp và bất toàn của họ không? Một người giáo dân yêu mến cha Diệp cũng phải tự hỏi: tôi có bỏ mặc gia đình mình không? tôi có trốn tránh trách nhiệm với cha mẹ, vợ chồng, con cái, cộng đoàn không? tôi có chỉ lo cho phần hồn của mình mà quên mất những người yếu đuối quanh mình không? Người ta vẫn có thể đi hành hương, thắp nến, đọc kinh, xin ơn, mà vẫn chưa thật sự bước vào tinh thần của vị mục tử ấy. Chỉ khi nào chúng ta học được cách ở lại, khi ấy lòng sùng kính mới chạm vào chiều sâu Tin Mừng.
Con đường tử đạo của người mục tử không bỏ đoàn chiên còn là con đường của sự cô đơn rất thánh. Bởi vì trong những chọn lựa lớn, con người thường phải đi qua một khoảng lặng mà không ai có thể đi thay mình. Khi một người được khuyên hãy đi để an toàn, mà người ấy lại chọn ở lại vì tình yêu, thì quyết định ấy hẳn phải đi qua một cơn giằng co nội tâm sâu lắm. Không dễ gì bước vào hiểm nguy mà lòng không rung. Không dễ gì chấp nhận có thể mất tất cả mà lòng không quặn thắt. Và chính ở điểm đó, ta thấy vẻ đẹp rất người nơi các chứng nhân. Họ không phải đá. Họ không phải thần thoại. Họ là những con người thật, với một trái tim biết sợ, biết đau, biết tiếc, nhưng vẫn để tình yêu Chúa dẫn mình đi xa hơn bản năng tự vệ. Điều ấy làm chúng ta được an ủi, vì nên thánh không đòi ta phải thành một con người vô cảm; nên thánh đòi ta đặt tình yêu lên trên sợ hãi.
Có lẽ, nếu muốn đi vào chiều sâu của cha Diệp, chúng ta phải dừng lại lâu ở chữ “không bỏ”. Hai chữ ấy nghe đơn giản, nhưng chứa cả một linh đạo. Không bỏ nghĩa là không rút lui khi thấy người khác phiền phức. Không bỏ nghĩa là không quay mặt đi khi người khác trở thành gánh nặng. Không bỏ nghĩa là không chỉ yêu trong lúc thuận tiện. Không bỏ nghĩa là ở lại ngay cả khi không còn được hiểu, không còn được đáp đền, không còn nhìn thấy kết quả. Chúa Giêsu đã không bỏ nhân loại dù nhân loại khước từ Người. Đức Maria đã không bỏ Con mình dù đứng dưới chân thập giá là điều đau đớn nhất. Và cha Diệp, trong tư cách một mục tử của Chúa, đã viết tiếp linh đạo “không bỏ” ấy trên mảnh đất Việt Nam. Có lẽ vì vậy mà bao người đau khổ cảm thấy gần ngài. Bởi vì trong tận đáy lòng, con người khổ đau không chỉ cần phép lạ; họ cần một người không bỏ họ.
Người mục tử không bỏ đoàn chiên cuối cùng cũng dạy chúng ta một điều rất đẹp về hy vọng. Thoạt nhìn, tử đạo là thất bại. Mục tử bị giết. Đoàn chiên tan tác. Bóng tối tưởng như thắng thế. Nhưng trong đức tin Kitô giáo, thập giá không phải là tiếng nói cuối cùng. Máu của các chứng nhân không chấm dứt một câu chuyện; nó gieo xuống một mùa gặt mới. Sự hiến thân của họ trở thành hạt giống. Cái chết của họ trở thành lời rao giảng sống động. Và chính điều ấy xảy ra nơi cha Diệp. Nếu chỉ xét bằng cái nhìn thế gian, cuộc đời ấy đã khép lại trong bạo lực. Nhưng trong cái nhìn đức tin, đời ấy mở ra. Mở ra một luồng ân sủng. Mở ra một dòng an ủi cho dân Chúa. Mở ra một lời mời gọi rất mạnh cho các mục tử và cho mọi Kitô hữu. Có những đời người chết đi mà dường như biến mất. Nhưng có những đời người chết đi mà lại bắt đầu hiện diện sâu hơn trong lòng dân Chúa. Cha Diệp thuộc về những đời người như thế.
Cho nên, khi đọc lại cuộc đời ngài, chúng ta đừng chỉ hỏi: cha Diệp đã chết thế nào? Câu hỏi sâu hơn phải là: cha Diệp đã yêu thế nào để có thể chết như vậy? Và ngay sau đó, câu hỏi phải quay về chính chúng ta: tôi đang yêu thế nào? Tôi đang sống ơn gọi mình ra sao? Tôi đang trung thành đến mức nào với những người Chúa trao cho tôi? Tôi có đang sống một đời chỉ lo bảo toàn mình, hay đang học mỗi ngày để trở nên quà tặng? Những câu hỏi ấy không dễ chịu, nhưng cần thiết. Vì chỉ những câu hỏi như thế mới kéo chúng ta ra khỏi một thứ đạo đức bằng lòng với lòng sùng kính bề mặt, để đi vào một đức tin biết để cho chứng tá của các bậc cha anh chạm tới lương tâm và biến đổi đời sống mình.
Xin cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cầu bầu cho Hội Thánh Việt Nam có thêm những mục tử biết yêu đến cùng. Xin cho các linh mục không sợ hao mòn vì đoàn chiên. Xin cho các gia đình biết ở lại với nhau trong những mùa khô hạn nhất. Xin cho các cộng đoàn biết giữ lấy người yếu đuối thay vì để họ rơi ra bên lề. Xin cho người trẻ học được vẻ đẹp của trách nhiệm, của trung tín, của tình yêu không tháo lui. Và xin cho mỗi chúng ta, trong bổn phận rất thường ngày của mình, cũng biết bước vào con đường tử đạo âm thầm: chết đi cho ích kỷ, chết đi cho sự dửng dưng, chết đi cho lối sống chỉ biết giữ mình, để nhờ đó, ta biết yêu hơn, ở lại hơn, hiến dâng hơn.
Vì sau cùng, con đường tử đạo của người mục tử không bỏ đoàn chiên không chỉ là con đường của cha Diệp. Đó là con đường của chính Đức Kitô. Và bất cứ ai muốn theo Đức Kitô cách nghiêm túc rồi cũng sẽ được mời đi vào con đường ấy, có thể không bằng máu đổ ra, nhưng bằng một đời được bẻ ra. Một đời được trao đi. Một đời không còn thuộc về mình nữa. Một đời âm thầm nói với Chúa, với Hội Thánh, với những người mình yêu thương rằng: con ở lại. Con không bỏ. Con xin thuộc trọn về tình yêu.
VÌ SAO NHỮNG LINH HỒN MỤC TỬ BIẾT HIẾN MÌNH CHO ĐOÀN CHIÊN VẪN TIẾP TỤC NÂNG ĐỠ DÂN CHÚA SAU KHI ĐÃ QUA ĐỜI
Có một điều rất lạ nhưng cũng rất đẹp trong đời sống đức tin của dân Chúa. Có những con người khi còn sống thì âm thầm, nghèo khó, chịu nhiều vất vả, chẳng có địa vị lớn lao theo nghĩa thế gian, nhưng sau khi qua đời lại trở thành nơi biết bao tâm hồn tìm đến. Người ta đến không chỉ vì nhớ một kỷ niệm, không chỉ vì quý mến một nhân vật lịch sử, nhưng vì cảm thấy nơi đó có một sự hiện diện thiêng liêng rất thật, một sự gần gũi khó giải thích bằng lý trí thuần túy. Người đau khổ đến và thấy được an ủi. Người bế tắc đến và thấy lòng mình dịu xuống. Người tội lỗi đến và thấy được đánh động để trở về. Người yếu đuối đến và thấy mình không còn cô độc nữa. Trước một thực tại như thế, lòng người tự nhiên đặt câu hỏi: vì sao những linh hồn mục tử biết hiến mình cho đoàn chiên vẫn tiếp tục nâng đỡ dân Chúa sau khi đã qua đời?
Muốn trả lời câu hỏi ấy, trước hết chúng ta phải đi vào tận cốt lõi của đức tin Kitô giáo. Kitô giáo không tin rằng cái chết là dấu chấm hết. Kitô giáo không nhìn sự chết như cánh cửa đóng lại toàn bộ tương quan giữa một con người và Hội Thánh. Trái lại, trong Đức Kitô Phục Sinh, cái chết đã bị xuyên thủng từ bên trong. Người tín hữu không đi vào khoảng không, nhưng đi vào trong Thiên Chúa. Người chết trong Chúa không biến mất; họ được bước vào một kiểu hiện diện khác, sâu hơn, tinh tuyền hơn, không còn bị giới hạn bởi thân xác mỏng giòn và thời gian chóng qua nữa. Chính vì thế, Hội Thánh tuyên xưng mầu nhiệm các thánh cùng thông công. Nghĩa là trong Đức Kitô, những người còn lữ hành dưới đất, những người đang được thanh luyện và những người đã ở trong vinh quang của Chúa không bị cắt đứt khỏi nhau, nhưng vẫn liên đới với nhau trong một mối hiệp thông mầu nhiệm. Khi hiểu như thế, ta sẽ nhận ra: nếu lúc còn sống một mục tử đã mang đoàn chiên trong tim mình, thì khi đã thuộc trọn về Chúa, tình yêu ấy không bị tiêu hủy, nhưng được thanh luyện và kiện toàn.
Nói cách khác, điều tiếp tục nâng đỡ dân Chúa sau cái chết của những mục tử thánh thiện không phải trước hết là ký ức của con người, mà là tình yêu đã được kết hiệp với chính trái tim Thiên Chúa. Ở đời này, tình yêu của chúng ta luôn bị giới hạn. Ta thương người khác, nhưng thương trong giới hạn sức lực, thời gian, cảm xúc, hoàn cảnh, và cả những bất toàn riêng. Có khi muốn ở bên người đau khổ mà thân xác mình mỏi mệt. Có khi muốn cứu giúp mà khả năng quá nhỏ bé. Có khi lòng muốn trung thành mà hoàn cảnh lại bủa vây. Nhưng một khi một linh hồn đã đi vào trong Chúa, tình yêu ấy không còn bị giữ lại trong những giới hạn mong manh của đời tạm nữa. Điều họ đã sống trong đức ái mục tử ở trần gian nay không mất đi, nhưng được Chúa đón nhận, thanh luyện, và làm cho phong phú hơn trong mầu nhiệm Nước Trời. Vì thế, những linh hồn mục tử đã từng sống cho đoàn chiên, khi đã qua đời, vẫn không ngừng hướng về đoàn chiên ấy, nhưng theo một cách tinh tuyền hơn, mạnh hơn, sâu hơn, vì bây giờ họ yêu bằng chính sức sống họ kín múc nơi Thiên Chúa.
Đó là lý do vì sao những người đã từng thật sự mang trái tim mục tử không ngừng có một sức lan tỏa lạ lùng sau khi qua đời. Khi còn sống, họ đã quen thức khuya vì đoàn chiên, lo lắng vì đoàn chiên, cầu nguyện vì đoàn chiên, hy sinh vì đoàn chiên, khóc vì đoàn chiên, đau vì đoàn chiên. Tình yêu ấy không phải là một vai diễn mục vụ, không phải là một trách nhiệm hành chính, không phải là một chức vụ chỉ tồn tại cho đến ngày nhắm mắt. Nó đã trở thành căn tính của linh hồn. Một người cha thật sự không thôi là cha chỉ vì đã chết. Một người mẹ thật sự không thôi là mẹ chỉ vì không còn hiện diện bằng thân xác. Cũng vậy, một mục tử đã thực sự sống đời mình như bánh bẻ ra cho đoàn chiên thì tình phụ tử thiêng liêng ấy không chấm dứt nơi nấm mồ. Trong ánh sáng của mầu nhiệm hiệp thông các thánh, điều đã được đức ái khắc vào linh hồn thì vẫn còn đó. Không chỉ còn đó như một dấu vết, mà còn trở thành một dòng chảy chuyển cầu.
Với cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, điều này càng dễ được cảm nhận. Bởi vì chính nét nổi bật nhất nơi ngài là ngài đã không sống cho mình. Một đời mục tử không thu mình, một cái chết không cứu lấy bản thân, một trái tim chọn ở lại với đoàn chiên. Khi một linh hồn đã sống như thế, dân Chúa tự nhiên cảm được rằng nơi con người ấy có một sự gần gũi khác thường với mầu nhiệm của Đức Kitô Mục Tử Nhân Lành. Và vì đã gần trái tim Chúa khi còn sống, họ lại càng gần hơn khi được thuộc trọn về Chúa. Chính ở đây ta chạm tới điều sâu nhất: những mục tử biết hiến mình cho đoàn chiên tiếp tục nâng đỡ dân Chúa sau khi qua đời vì họ đã đi vào trong chính Nguồn Mạch của mọi ân sủng. Họ không tự mình ban ơn. Họ không thay thế Thiên Chúa. Nhưng vì kết hợp sâu xa với Chúa, họ trở nên những người chuyển cầu, những người cầu bầu, những người như còn tiếp tục dang tay trên đoàn chiên mình đã từng yêu, không phải bằng quyền năng riêng, mà bằng tình yêu được Thiên Chúa cho tham dự.
Ở đây, ta cần tránh một hiểu lầm rất thường gặp. Không phải vì dân Chúa quý mến một vị mục tử nào đó mà vị ấy tự động trở thành nguồn phép lạ. Nguồn mọi ơn là chính Thiên Chúa. Mọi ân sủng đều phát xuất từ Chúa Cha, qua Đức Kitô, trong Chúa Thánh Thần. Nhưng Thiên Chúa thích đi qua những trung gian của tình yêu. Ngài đã muốn dùng các tiên tri, các tông đồ, Đức Maria, các thánh, các mục tử, những con người rất yếu đuối, để chuyển trao lòng thương xót của Ngài. Đó là phong cách của Thiên Chúa: không làm mọi sự cách trừu tượng, nhưng làm qua những khuôn mặt, những tương quan, những tiếng gọi, những chứng nhân. Bởi thế, khi dân Chúa tìm đến một vị mục tử thánh thiện đã qua đời, đó không phải là đi vòng quanh Thiên Chúa, nhưng là đến với Thiên Chúa qua mầu nhiệm hiệp thông của thân thể Hội Thánh. Chính vì họ đã từng sống gần dân, hiểu nỗi đau của dân, mang lấy gánh nặng của dân, nên sau khi qua đời, họ vẫn tiếp tục là những nhịp cầu dịu dàng đưa nhiều tâm hồn trở về với Chúa.
Một lý do sâu xa khác khiến những linh hồn mục tử biết hiến mình vẫn tiếp tục nâng đỡ dân Chúa là vì đức ái mạnh hơn sự chết. Thánh Phaolô đã nói: đức mến không bao giờ mất được. Ở đời này, nhiều thứ sẽ qua đi: tiếng tăm qua đi, chức vụ qua đi, công trình qua đi, thân xác qua đi, lời khen chê qua đi. Nhưng điều nào được làm trong đức ái thì không mất. Nó đi vào cõi vĩnh cửu. Nó được Thiên Chúa nhớ. Nó được giữ lại trong trái tim Thiên Chúa. Một bài giảng có thể bị quên. Một chức vụ có thể chấm dứt. Một tòa nhà có thể đổ nát. Nhưng một hy sinh âm thầm vì đoàn chiên, một giọt nước mắt vì dân Chúa, một đêm dài cầu nguyện cho người đau khổ, một chọn lựa không bỏ rơi những người được trao phó, những điều ấy không biến mất. Chúng trở thành phần thuộc về vĩnh cửu. Bởi thế, khi một mục tử qua đời, chính đức ái mà họ đã sống tiếp tục nói. Tiếng nói ấy không còn phát ra từ môi miệng nữa, nhưng từ một đời hiến dâng đã được Chúa đóng ấn. Và dân Chúa, cách nào đó, vẫn nghe được tiếng nói ấy trong những cơn thử thách của đời mình.
Có thể nói, những mục tử biết hiến mình tiếp tục nâng đỡ dân Chúa sau khi qua đời còn vì họ đã đi vào một sự gần gũi mới đối với đau khổ con người. Khi còn sống, các ngài cảm thương nỗi đau của người khác bằng con tim con người. Nhưng khi đã qua đời trong ân sủng Chúa, tình yêu ấy được tinh luyện khỏi mọi ích kỷ, khỏi mọi giới hạn, khỏi những dao động của tâm lý trần thế. Họ không còn yêu theo cảm hứng, nhưng yêu trong Thiên Chúa. Họ không còn bị mệt mỏi, không còn kiệt sức, không còn bất lực như khi còn ở trần gian. Chúng ta không thể giải thích tường tận mầu nhiệm ấy bằng ngôn ngữ loài người, nhưng ta có thể cảm nếm điều này: những linh hồn đã thật sự thuộc về Chúa không trở nên xa lạ với nỗi đau trần gian; trái lại, trong Chúa, họ còn có thể gần hơn với nỗi đau ấy, bởi vì trái tim họ giờ đây không còn bị chia cắt nữa. Điều họ đã yêu dưới đất, họ vẫn mang vào trong lời chuyển cầu trên trời.
Nhưng tại sao dân Chúa lại đặc biệt cảm thấy được nâng đỡ bởi những vị mục tử đã hiến mình cho đoàn chiên, hơn là bởi những người chỉ nổi bật vì tài năng hay quyền bính? Bởi vì dân Chúa rất nhạy với tình yêu thật. Người nghèo có thể không diễn tả được thần học cao siêu, nhưng họ nhận ra ai yêu họ thật. Người đau khổ có thể không biết nhiều sách vở, nhưng họ nhận ra nơi nào có lòng thương xót. Người tội lỗi có thể xa nhà thờ lâu năm, nhưng họ vẫn nhận ra ánh mắt nào không kết án họ. Chính vì cha Trương Bửu Diệp đã sống một tình thương mục tử có giá máu như thế, nên sau khi qua đời, dân Chúa cảm thấy ngài vẫn gần. Gần không chỉ vì những câu chuyện truyền miệng. Gần không chỉ vì lòng sùng kính tập thể. Nhưng gần vì trong mầu nhiệm của Hội Thánh, tình yêu hiến thân luôn có sức ở lại. Những người đã từng trở thành mái che cho người khác khi còn sống thường vẫn tiếp tục là mái che thiêng liêng cho nhiều tâm hồn sau khi qua đời.
Ở đây còn có một điều rất nhiệm mầu: Thiên Chúa dường như thích làm cho các mục tử hiến mình tiếp tục sinh hoa trái sau cái chết, để Hội Thánh không bao giờ quên rằng sức mạnh thật không nằm ở quyền lực, nhưng ở tình yêu tự hiến. Một người có thể sống cả đời rất thành công theo tiêu chuẩn thế gian, nhưng khi chết đi, ảnh hưởng của họ cũng chết theo. Trong khi đó, một mục tử nghèo khó, chẳng có gì trong tay ngoài tình yêu và lòng trung tín, lại có thể tiếp tục nuôi dưỡng đức tin cho bao thế hệ. Điều này là một lời giảng rất lớn của Thiên Chúa cho Hội Thánh và cho thế giới. Thiên Chúa như muốn nói rằng: cái gì được xây bằng hy sinh thì bền hơn cái gì được xây bằng uy tín; cái gì được tưới bằng nước mắt yêu thương thì sống lâu hơn cái gì được dựng lên bằng tiếng vỗ tay; cái gì được đóng ấn bằng hiến thân thì có khả năng bước qua cái chết. Vì thế, những mục tử hiến mình không chết trong nghĩa bị xóa sạch khỏi đời sống Hội Thánh. Họ bước vào một kiểu sinh hoa trái khác, âm thầm hơn, sâu hơn, rộng hơn.
Điều này cũng mở ra cho chúng ta một lối hiểu rất đẹp về lòng sùng kính. Khi dân Chúa tìm đến cha Diệp hay những chứng nhân mục tử khác, điều quý nhất không phải chỉ là xin một ơn lành cụ thể, dù điều đó cũng rất chính đáng. Điều quý hơn nữa là để cho mình được chạm vào tinh thần của vị mục tử ấy. Một người đến cầu nguyện mà ra về với trái tim biết thương hơn, biết ở lại hơn, biết trung tín hơn, biết sống trách nhiệm hơn, thì đó đã là một ơn rất lớn. Một gia đình đến xin mà rồi học được đừng bỏ nhau, đó là một ơn lớn. Một linh mục đến cầu nguyện mà thấy mình phải trở về với trái tim mục tử đích thực, đó là một ơn lớn. Một người đang cay đắng đến cầu nguyện mà lòng mềm ra để tha thứ, đó là một ơn lớn. Có lẽ những mục tử thánh thiện không chỉ tiếp tục nâng đỡ dân Chúa bằng việc chuyển cầu cho những nhu cầu của họ, mà còn bằng việc âm thầm kéo họ vào con đường của đức ái mà chính các ngài đã sống.
Cha Trương Bửu Diệp vì thế không chỉ là một nơi người ta đến để nhận, nhưng còn là một nơi người ta được mời gọi để trở nên. Trở nên gì? Trở nên những con người biết giữ lấy nhau. Trở nên những người có trách nhiệm với người yếu đuối. Trở nên những Kitô hữu không bỏ cuộc trước đau khổ của tha nhân. Trở nên những mục tử trong chính hoàn cảnh riêng của mình. Nếu sau khi cầu nguyện với cha Diệp mà ta vẫn sống ích kỷ, dửng dưng, lạnh lùng, chỉ biết phần mình, thì có lẽ ta vẫn chưa thật sự bước vào điều ngài muốn trao. Nhưng nếu nhờ gặp gỡ chứng tá của ngài mà trái tim ta được uốn lại cho giống Chúa Giêsu hơn, thì lúc ấy, ta đã thật sự được nâng đỡ.
Sau cùng, lý do sâu thẳm nhất khiến những linh hồn mục tử biết hiến mình cho đoàn chiên vẫn tiếp tục nâng đỡ dân Chúa sau khi đã qua đời là vì trong Thiên Chúa, tình yêu mục tử không bao giờ trở thành chuyện đã qua. Mọi gì được thanh tẩy trong đức mến đều được mang vào cõi đời đời. Một đời linh mục có thể kết thúc theo thời gian, nhưng đức ái mục tử thì không bị chôn vùi. Nó tiếp tục sống trong trái tim Thiên Chúa. Nó tiếp tục hiện diện trong mầu nhiệm Hội Thánh. Nó tiếp tục chạm tới những ai đang đau khổ, đang tìm kiếm, đang cần một bàn tay từ trời cao đỡ mình đứng dậy. Chính vì thế, dân Chúa đi qua bao thế hệ mà vẫn không ngừng tìm đến những vị mục tử đã hiến mình. Không phải vì họ muốn bám vào quá khứ, nhưng vì họ cảm nhận rằng trong những con người ấy, có một điều gì thuộc về chính trái tim Thiên Chúa đang tiếp tục mở ra cho họ.
Xin cho khi chiêm ngắm cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta không chỉ xúc động vì một chứng từ đẹp, nhưng còn biết sống mầu nhiệm hiệp thông của Hội Thánh cách sâu xa hơn. Xin cho chúng ta tin hơn vào sức mạnh của đức ái. Xin cho chúng ta hiểu hơn rằng không có hy sinh nào vì tình yêu mà mất đi trước mặt Chúa. Xin cho các linh mục biết sống thế nào để sau khi qua đời, đời mình vẫn còn là chỗ dựa thiêng liêng cho dân Chúa. Xin cho các gia đình, các cộng đoàn, các người trẻ học nơi cha Diệp bài học rất lớn này: ai biết hiến mình trong tình yêu thì không bao giờ trở thành vô ích; ai biết trao đời mình cho đoàn chiên thì ngay cả khi đã đi qua ngưỡng cửa sự chết, vẫn còn tiếp tục nâng đỡ, tiếp tục che chở, tiếp tục dẫn nhiều tâm hồn về lại với Chúa.
VÌ SAO NHỮNG TÂM HỒN MANG NHIỀU NƯỚC MẮT, ĐAU KHỔ VÀ BẾ TẮC LẠI ĐẶC BIỆT GẦN VỚI CHA TRƯƠNG BỬU DIỆP
Có những nơi người ta tìm đến không phải vì tò mò, không phải vì muốn biết thêm một câu chuyện lạ, cũng không phải vì bị cuốn hút bởi một danh tiếng lớn. Người ta tìm đến vì mệt. Vì đã đi quá lâu trong bóng tối. Vì trong lòng có những nút thắt không gỡ ra được. Vì đã cầu nguyện nhiều mà vẫn chưa thấy cửa mở. Vì có những nỗi đau không nói được với ai. Vì có những gánh nặng đem nói với người đời thì chỉ nhận lại những lời khuyên, nhưng đem đặt trước mặt một linh hồn đã sống trọn vẹn cho đoàn chiên thì lại thấy lòng được hiểu. Có lẽ đó là một trong những lý do sâu xa nhất khiến rất nhiều người đau khổ cảm thấy mình đặc biệt gần với cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Không phải chỉ vì họ nghe nói ngài linh thiêng. Nhưng vì khi đứng trước một chứng nhân như thế, họ có cảm giác rất thật rằng ở đây có một trái tim biết hiểu nước mắt con người.
Thật ra, những tâm hồn mang nhiều đau khổ thường có một sự nhạy bén mà những người đang yên ổn chưa chắc có. Đau khổ làm con người bớt sống trên bề mặt. Khi đời êm đềm, người ta dễ nghe những lời đạo đức như nghe một điều đẹp nhưng xa. Nhưng khi đi vào đêm tối, người ta bắt đầu tìm không phải những điều đẹp trên đầu môi, mà là điều gì thật. Người đau khổ không cần những lời lớn lao quá nhanh. Họ cần sự hiện diện. Họ cần được hiểu mà không bị xét đoán. Họ cần được ở gần một nơi mà trái tim mình không phải gồng lên nữa. Chính vì vậy, họ thường cảm được rất sâu sự hiện diện của những linh hồn đã từng đi qua đau khổ trong tình yêu. Cha Trương Bửu Diệp không thu hút những tâm hồn ấy chỉ vì ngài nổi tiếng, mà vì trong chứng từ đời ngài có cái gì đó rất thật, rất gần, rất không giả. Một người đã chọn ở lại với đoàn chiên trong hiểm nguy là một người không sợ bước vào bóng tối của tha nhân. Và những ai đang ở trong bóng tối thường nhận ra điều đó.
Có một nỗi cô đơn rất đặc biệt nơi người đau khổ: không phải chỉ là thiếu người bên cạnh, mà là cảm giác không ai thực sự hiểu điều mình đang mang. Có những người sống giữa gia đình mà vẫn cô đơn. Có những người đi lễ đều, đọc kinh đều, làm việc đạo đều, nhưng trong lòng có một vết thương không chạm tới ai được. Có người mang bệnh lâu năm. Có người sống trong một cuộc hôn nhân nguội lạnh. Có người đau vì con cái. Có người gánh nợ nần, thất bại, nhục nhã. Có người bị tội lỗi quá khứ đè nặng. Có người bên ngoài bình thường nhưng bên trong chỉ toàn mệt mỏi. Những người như thế thường không tìm một nơi ồn ào. Họ tìm một nơi mà mình có thể buông tiếng thở dài. Họ tìm một khuôn mặt thiêng liêng đủ hiền để họ dám đặt nỗi đau xuống. Cha Diệp trở nên gần với họ vì nơi ngài, họ thấy hình ảnh của một người cha không đứng ngoài sự mong manh của con người.
Thực ra, điều kéo những tâm hồn nhiều nước mắt đến gần cha Diệp là vì họ cảm được nơi ngài một kiểu yêu thương không đòi điều kiện. Người đau khổ rất sợ bị dò xét. Họ sợ khi đến gần ai đó, nỗi đau của mình sẽ bị biến thành một đề tài để phân tích, phán xét, hoặc khuyên bảo cho xong chuyện. Nhưng đứng trước những vị mục tử đã thật sự hiến mình, người ta có một cảm giác khác: mình không cần phải chứng minh gì nữa. Mình không cần phải tỏ ra mạnh mẽ nữa. Mình có thể yếu đuối. Mình có thể khóc. Mình có thể thú nhận rằng mình không chịu nổi nữa. Có lẽ chính điều đó làm nên sự dịu dàng rất sâu trong lòng sùng kính của dân Chúa đối với cha Diệp. Người ta không chỉ đến để xin một điều gì đó. Người ta đến để được tựa vào một tình thương không xua đuổi.
Có những nỗi đau làm con người gần Chúa hơn, nhưng cũng có những nỗi đau làm người ta cạn dần sức cầu nguyện. Có khi không phải vì họ mất đức tin, mà vì họ kiệt sức. Họ đã cầu nguyện lâu rồi. Họ đã hy vọng lâu rồi. Họ đã cố gắng chịu đựng lâu rồi. Nhưng càng về sau, lời cầu nguyện càng như khô lại. Có những người không còn biết nói gì với Chúa ngoài một câu rất ngắn: “Con mệt lắm.” Chính trong những lúc như thế, sự hiện diện của những linh hồn mục tử như cha Diệp trở nên đặc biệt an ủi. Vì có lúc người đau khổ không còn đủ sức để tự đứng trước mặt Chúa với một lời cầu nguyện rõ ràng, mạch lạc. Họ cần một ai đó cầu thay cho mình. Không phải cầu thay theo nghĩa thay thế tương quan của họ với Chúa, nhưng như một bàn tay đỡ lấy lời cầu nguyện yếu ớt của họ. Họ cảm rằng cha Diệp hiểu thế nào là gánh nặng, hiểu thế nào là sợ hãi, hiểu thế nào là đi qua một giai đoạn mà lòng người bị dồn đến giới hạn. Chính vì thế, họ dám trao cho ngài những điều mình không đủ lời để nói hết cùng Chúa.
Có lẽ một lý do rất sâu khiến những tâm hồn nhiều nước mắt cảm thấy gần với cha Diệp là vì ngài không phải là biểu tượng của thành công, nhưng là biểu tượng của tình yêu chịu hiến thân. Người đau khổ thường không tìm thấy mình nơi những hình ảnh quá sáng sủa, quá trọn vẹn, quá chiến thắng theo kiểu thế gian. Họ cần một chứng nhân cho thấy rằng đau khổ không làm một đời người vô nghĩa. Họ cần thấy rằng một cuộc đời có thể đi qua thử thách, có thể bị nghiền nát, có thể bị hiểu lầm, có thể bị bách hại, mà vẫn không mất phẩm giá thiêng liêng. Cha Diệp nói với họ điều đó. Cuộc đời ngài nói rằng sự thánh thiện không chỉ nở trong những ngày bình an, mà còn có thể nở giữa những ngày loạn lạc. Tình yêu không chỉ có thật khi mọi chuyện thuận lợi, mà còn có thật nhất khi phải trả giá. Và chính những người đau khổ hiểu rất rõ giá của tình yêu, nên họ nhận ra nơi ngài một người đồng hành đích thực.
Những tâm hồn bế tắc cũng đặc biệt gần với cha Diệp vì bế tắc là nơi con người chạm tới giới hạn của chính mình. Khi mọi cánh cửa đóng lại, khi lý trí không còn tìm ra lối, khi những toan tính đều bất lực, khi cả sức mình lẫn sức người đều không đủ, con người mới hiểu thế nào là nghèo trước mặt Thiên Chúa. Có những người chỉ thật sự cầu nguyện khi đã đi đến tận chân tường. Không phải vì họ xấu, nhưng vì trước đó họ còn tưởng mình có thể xoay xở. Còn khi bế tắc đến, mọi lớp tự tin rơi xuống, và linh hồn bắt đầu kêu lên một tiếng rất thật. Có lẽ vì cha Diệp là một linh hồn mục tử đã dám đặt trọn số phận mình trong tay Chúa giữa hiểm nguy, nên những người đang bị dồn vào chân tường cảm thấy ngài hiểu họ. Họ cảm thấy ngài không xa lạ với kinh nghiệm phó thác trong lúc mình không còn giữ được gì nữa.
Nhưng còn có một tầng sâu hơn nữa. Những người nhiều nước mắt đặc biệt gần với cha Diệp vì trong trái tim họ có một nỗi khát rất âm thầm: khát được bảo vệ. Không phải theo kiểu được lấy khỏi hết mọi thử thách ngay lập tức, nhưng theo kiểu biết rằng trong cơn thử thách này, mình không bị bỏ một mình. Từ thuở nhỏ đến lớn, con người luôn mang trong mình khát vọng được có một nơi nương náu. Một đứa trẻ chạy về với mẹ khi sợ hãi. Một người trưởng thành tìm một bờ vai khi vấp ngã. Một linh hồn đau khổ cũng muốn chạy về một nơi nào đó khi mọi thứ chung quanh đổ sụp. Cha Diệp trở thành nơi nương náu thiêng liêng cho rất nhiều người vì nơi đời ngài có bóng dáng của sự che chở mục tử. Ngài là người đã không bỏ đoàn chiên trong lúc hiểm nguy. Chính vì thế, những ai đang sợ hãi, hoang mang, tan vỡ, rất dễ cảm thấy được kéo về gần ngài. Họ tin rằng một người đã không bỏ đoàn chiên khi còn sống thì cũng sẽ không lạnh lùng trước tiếng kêu của họ khi đã thuộc về Chúa.
Có những người đến gần cha Diệp không phải vì mong một phép lạ lớn, mà chỉ vì cần được nâng đỡ để không gục xuống. Điều này rất đẹp. Vì nhiều khi ơn lớn nhất không phải là biến cố đổi thay ngay tức khắc, nhưng là sức để đi tiếp. Có những người đến cầu nguyện mà hoàn cảnh không đổi ngay, bệnh chưa hết ngay, món nợ chưa trả xong ngay, gia đình chưa hàn gắn ngay, nhưng lòng họ bỗng đỡ nặng hơn. Họ có thể khóc, nhưng không còn tuyệt vọng như trước. Họ chưa thấy đường rõ, nhưng thấy mình còn đủ sức bước thêm một đoạn. Họ chưa được giải thoát khỏi mọi vấn đề, nhưng bắt đầu cảm được rằng mình không cô độc nữa. Và đôi khi, chính kiểu nâng đỡ ấy mới là phép lạ sâu nhất. Vì phép lạ không chỉ là đổi hoàn cảnh; phép lạ còn là đổi trái tim đang chìm trong hoàn cảnh ấy. Có lẽ cha Diệp rất gần với những người đau khổ chính ở chỗ đó: ngài không chỉ được người ta nhớ đến như một vị có thể xin ơn, mà như một người cha thiêng liêng biết đỡ lấy linh hồn khi nó sắp buông xuôi.
Một điều nữa làm những tâm hồn đau khổ đặc biệt gần với cha Diệp là vì người đau khổ thường mang trong mình mặc cảm. Họ thấy mình bị bỏ lại phía sau. Họ tự hỏi vì sao đời người khác bình an hơn mà đời mình thì nặng nề quá. Có khi họ còn mặc cảm với chính Chúa: con đã làm gì mà phải như thế này? Có người không dám đến gần cộng đoàn vì nghĩ nỗi đau của mình là một thất bại. Có người thấy mình không xứng đáng cầu xin gì nữa vì quá khứ mình quá nặng. Nhưng đứng trước một linh hồn mục tử thật sự, mặc cảm ấy bắt đầu tan đi. Vì người mục tử thật không nhìn con người bằng tiêu chuẩn thành công hay thất bại. Người mục tử nhìn bằng lòng thương xót. Cha Diệp đặc biệt gần với những người mang nhiều vết thương vì họ cảm được rằng nơi ngài, mình không bị loại trừ. Người đời có thể chê trách, phán xét, phân hạng, so sánh. Nhưng trước mặt một trái tim mục tử, điều trước tiên không phải là bản án, mà là sự cảm thông.
Cũng có khi những người đau khổ đến gần cha Diệp vì họ thấy nơi ngài một mẫu gương cho sự chịu đựng trong hy vọng. Đau khổ nào rồi cũng đặt con người trước một cám dỗ rất mạnh: cay đắng. Khi đau kéo dài, người ta dễ thành ra khép kín, chua chát, mất lòng tin, hoặc sống như thể trái tim mình đã chết. Nhưng đời cha Diệp cho thấy một con đường khác. Không phải con đường trốn khỏi đau khổ, nhưng là mang đau khổ vào trong tình yêu. Không phải con đường than trách cho bằng hết, nhưng là để thử thách trở thành nơi mình ở lại trung tín với Chúa và với người mình được trao phó. Những ai đang đau thường nhận ra vẻ đẹp ấy rõ hơn người khác, vì họ biết để giữ lòng mình khỏi hóa đá giữa khổ đau là điều khó đến mức nào. Cho nên họ đến với cha Diệp như đến với một chứng nhân nói với họ rằng: con vẫn có thể đi qua đêm tối mà không đánh mất linh hồn mình.
Có khi, điều làm người đau khổ gần với cha Diệp không nằm ở những gì họ hiểu bằng trí, mà ở những gì họ cảm được bằng trái tim. Đức tin không chỉ được nuôi bằng lý luận, mà còn bằng sự gặp gỡ. Có những nơi, có những con người, có những chứng tá, vừa đến gần là lòng thấy dịu xuống. Không phải vì mọi câu hỏi đã được giải đáp. Nhưng vì nơi đó có một sự hiền lành thiêng liêng đủ để linh hồn được nghỉ. Cha Diệp đối với nhiều người là một sự hiện diện như thế. Giữa một đời sống quá nhiều áp lực, quá nhiều sợ hãi, quá nhiều tiếng ồn, quá nhiều cạnh tranh, quá nhiều toan tính, họ tìm thấy nơi ngài một điều rất khác: một sự thinh lặng có lòng thương xót. Và người đau khổ vốn mệt vì phải chống chọi với quá nhiều tiếng động, nên họ đặc biệt quý sự thinh lặng biết ôm này.
Nếu đi sâu hơn nữa, ta sẽ thấy những tâm hồn nhiều nước mắt đặc biệt gần với cha Diệp vì nước mắt là một ngôn ngữ mà những người đã yêu sâu mới hiểu. Không phải ai cũng hiểu nước mắt. Có người nhìn thấy mà khó chịu. Có người thấy rồi muốn dập tắt ngay cho xong. Có người biến nước mắt của người khác thành chuyện yếu đuối. Nhưng một linh hồn mục tử thật hiểu rằng nước mắt nhiều khi là lời cầu nguyện sâu nhất. Có những giọt nước mắt không cần dịch ra thành chữ. Nó là nỗi đau của người mẹ vì con. Là sự bất lực của người cha. Là nỗi nhục của người thất bại. Là cơn hoảng loạn của người bệnh. Là niềm day dứt của người lầm lỗi. Là nỗi cô đơn của người không ai hiểu. Những người đau khổ cảm thấy gần với cha Diệp vì họ tin rằng ngài hiểu thứ ngôn ngữ ấy. Một người đã sống đời mình cho đoàn chiên thì không sợ nước mắt của đoàn chiên. Trái lại, chính nước mắt ấy chạm tới lòng người mục tử hơn bất cứ điều gì.
Và rồi, có lẽ điều sau cùng làm những tâm hồn đau khổ đặc biệt gần với cha Diệp là vì qua ngài, họ cảm được một khuôn mặt rất dịu dàng của chính Thiên Chúa. Nhiều người khi đau khổ dễ sợ Chúa. Họ sợ Chúa như một Đấng quá cao, quá xa, quá nghiêm, quá thinh lặng. Họ không còn dám đến gần. Nhưng Thiên Chúa vẫn luôn biết dùng những chứng nhân của Ngài để làm mềm nỗi sợ đó. Một mục tử hiến mình vì đoàn chiên trở thành như cánh cửa mở ra cho những ai không dám bước thẳng vào. Họ đến với cha Diệp và qua đó học lại rằng Thiên Chúa không khinh chê nỗi yếu đuối của họ. Thiên Chúa không quay mặt trước những giọt nước mắt của họ. Thiên Chúa không mệt mỏi vì sự chậm chạp của họ. Thiên Chúa vẫn đang cúi xuống trên đời họ bằng lòng thương xót. Nếu lòng sùng kính đối với cha Diệp lành mạnh và sâu xa, thì nó sẽ không dừng ở cha, nhưng sẽ dẫn người ta về với chính Chúa, Đấng là nguồn mọi ơn an ủi.
Vì thế, những ai mang nhiều nước mắt, đau khổ và bế tắc lại đặc biệt gần với cha Trương Bửu Diệp, không phải đơn giản vì họ đang cần một nơi bám víu tinh thần, nhưng vì họ gặp nơi ngài một trái tim mục tử vẫn còn tiếp tục che chở, cầu bầu và đồng hành. Họ tìm thấy nơi ngài một chứng từ rằng nỗi đau của mình không bị coi thường. Họ tìm thấy nơi ngài một bàn tay thiêng liêng đỡ họ đứng lên khi không còn sức. Họ tìm thấy nơi ngài một sự hiện diện nói với họ rằng: con không bị bỏ quên. Con không phải mang tất cả một mình. Con vẫn có thể hy vọng. Con vẫn có thể khóc trước mặt Chúa. Con vẫn có thể sống tiếp dù hôm nay rất nặng.
Xin cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cầu bầu cho tất cả những ai đang mang nước mắt mà không ai biết, đang đau mà không dám nói, đang bế tắc mà không thấy lối ra. Xin cho những người mỏi mệt tìm được nơi Chúa một chỗ nghỉ. Xin cho những ai đã gần tuyệt vọng được giữ lại bởi một tia hy vọng nhỏ. Xin cho những người đang thấy đời mình như một đêm rất dài nhận ra rằng trong đêm ấy, họ không hề cô độc. Và xin cho mỗi chúng ta, khi học nơi cha trái tim mục tử, cũng biết trở thành một nơi nương náu nhỏ cho ai đó trong cuộc đời này: bớt phán xét hơn, biết lắng nghe hơn, biết ở lại hơn, biết dịu dàng hơn, để qua những cử chỉ rất nhỏ của chúng ta, một vài giọt nước mắt của tha nhân được lau đi trong tình yêu của Thiên Chúa.
CHA TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ LỜI MỜI GỌI CHO NGƯỜI KITÔ HỮU HÔM NAY: LÀM SAO ĐỂ CHÍNH ĐỜI MÌNH CŨNG TRỞ THÀNH MỘT CHỨNG TỪ CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
Khi đứng trước cuộc đời cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, điều Hội Thánh mời chúng ta làm không phải chỉ là ngước nhìn lên với lòng cảm phục, nhưng còn là cúi nhìn vào chính đời mình với một câu hỏi rất sâu: nếu hôm nay tôi nói mình yêu mến cha, kính phục cha, chạy đến với cha, thì đời tôi đã đổi khác chưa? Tôi đã học được gì từ trái tim mục tử ấy? Tôi đã để chứng từ của ngài chạm vào lối nghĩ, lối sống, cách yêu, cách tha thứ, cách chịu đựng, cách ở lại với người khác chưa? Bởi vì các thánh, các chứng nhân, các mục tử thánh thiện không được ban cho Hội Thánh chỉ để trở thành những khuôn mặt để tôn kính, nhưng còn để trở thành những ngọn đèn soi cho lương tâm, những lời mời gọi hoán cải, những tấm gương đánh thức nơi ta khát vọng sống Tin Mừng cách thật hơn. Nếu lòng sùng kính không đi tới chỗ đổi đời, thì nó vẫn còn dừng ở bên ngoài. Còn nếu khi ngắm nhìn cha Trương Bửu Diệp, ta bắt đầu thấy mình cần thương hơn, cần ở lại hơn, cần sống vì người khác hơn, cần mang lấy đau khổ của tha nhân hơn, thì khi ấy, cuộc gặp gỡ ấy đã thật sự đi vào chiều sâu.
Có lẽ lời mời gọi đầu tiên mà cha Trương Bửu Diệp để lại cho người Kitô hữu hôm nay là hãy sống đạo không chỉ bằng môi miệng, nhưng bằng một đời có trái tim. Thời nào cũng có nguy cơ của một thứ đạo bên ngoài: đi lễ mà lòng nguội lạnh, đọc kinh mà không biết thương ai, nói nhiều về Chúa mà không giống Chúa, giữ nhiều hình thức đạo đức mà lại thiếu lòng thương xót với người gần nhất. Điều này rất nguy hiểm, vì nó tạo cảm giác mình ổn trong khi linh hồn mình đang khô héo từ bên trong. Cha Diệp không để lại cho chúng ta trước hết một hệ thống lý thuyết, nhưng một đời linh mục có trái tim. Chính trái tim ấy đã làm cho đời ngài có sức sống lâu bền. Người ta có thể quên nhiều bài giảng, nhiều sinh hoạt, nhiều công trình, nhưng người ta không quên một trái tim đã thật sự yêu mình. Và đó cũng là lời nhắc rất mạnh cho mỗi Kitô hữu: điều làm đời bạn có sức chạm tới người khác không phải trước hết là tài năng, tiếng nói, địa vị hay hình thức bề ngoài, nhưng là trái tim bạn có thật sự mang Tin Mừng của lòng thương xót hay không.
Trong thế giới hôm nay, điều thiếu không hẳn chỉ là kiến thức về đức tin, mà còn là những con người làm cho người khác cảm được rằng Thiên Chúa vẫn còn dịu dàng. Có quá nhiều người chung quanh chúng ta đang sống trong áp lực, mỏi mệt, thất vọng, phòng thủ, và khép kín. Có những người không chống Chúa, nhưng họ đã quá đau nên không còn đủ lòng để mở ra nữa. Có những người không ghét Giáo hội, nhưng vì từng bị tổn thương, bị hiểu lầm, bị phán xét, nên họ không dám đến gần. Có những người sống bên ngoài có vẻ rất bình thường, nhưng trong lòng là cả một sa mạc khô cằn. Trong bối cảnh đó, một Kitô hữu không thể chỉ là người biết giáo lý, mà còn phải là người làm cho lòng thương xót của Chúa trở nên hữu hình. Cha Trương Bửu Diệp làm được điều đó bằng chính đời mình. Và bây giờ, câu hỏi được đặt lại cho chúng ta: qua tôi, người khác có cảm được chút nào sự hiền lành của Thiên Chúa không? Qua cách tôi nói, tôi sống, tôi đối xử, tôi phản ứng, tôi hiện diện, người khác có thấy Chúa bớt xa hơn không? Hay họ chỉ thấy nơi tôi thêm một người nghiêm khắc, nóng nảy, ích kỷ, chỉ biết giữ phần mình?
Lòng thương xót không phải là một cảm xúc mềm yếu. Lòng thương xót là sức mạnh của một trái tim có thể bước vào nỗi đau của người khác mà không quay đi. Đó chính là điều cha Diệp đã sống. Ngài không thương con người từ xa. Ngài không yêu đoàn chiên bằng lý thuyết. Ngài không mang dáng dấp của một người chỉ biết giữ khoảng cách an toàn. Ngài bước vào số phận của dân mình. Ngài ở lại. Ngài chấp nhận liên đới. Ngài để đời mình bị chạm vào đau khổ của người khác. Và đó cũng là điểm mà người Kitô hữu hôm nay phải học lại. Chúng ta sống giữa một thời đại mà ai cũng dễ dựng lên những hàng rào để bảo vệ cảm xúc, quyền lợi, sự yên ổn và không gian riêng của mình. Tất cả những điều ấy có phần chính đáng. Nhưng nếu vì bảo vệ mình mà ta trở nên vô cảm với nỗi đau của tha nhân, thì đời sống đức tin của ta đã bị teo lại. Một trái tim Kitô hữu thật không thể chỉ là trái tim biết cầu nguyện cho mình, lo cho mình, cứu mình, mà còn phải là trái tim biết rung lên trước khổ đau của anh chị em.
Làm sao để chính đời mình cũng trở thành một chứng từ của lòng thương xót? Có lẽ trước hết là học lại nghệ thuật ở lại. Không bỏ đi quá nhanh khi người khác trở nên khó chịu. Không quay lưng quá sớm khi một tương quan bắt đầu nặng nề. Không rút lui ngay khi gia đình đi vào khủng hoảng. Không dửng dưng trước người đang yếu đuối chỉ vì họ làm mình mệt. Không lấy lý do bận rộn để bỏ mặc cha mẹ già, con cái đang chệch hướng, vợ chồng đang cần được lắng nghe, cộng đoàn đang có người âm thầm gục ngã. Rất nhiều khi, lòng thương xót không đòi ta làm một điều gì lớn lao, nhưng đòi ta ở lại đủ lâu để nỗi đau của người khác không bị bỏ rơi. Một lời hỏi thăm đúng lúc. Một sự thinh lặng biết lắng nghe. Một lần nhịn lại thay vì phản ứng. Một bước chủ động hòa giải. Một lần ghé thăm người đau yếu. Một cử chỉ không khinh thường người lầm lỗi. Một sự kiên nhẫn với người chậm thay đổi. Những điều ấy, nhìn bề ngoài, không có gì rực rỡ. Nhưng chính ở đó, lòng thương xót của Thiên Chúa bắt đầu có hình dạng cụ thể giữa đời.
Tiếp theo, để đời mình trở thành chứng từ của lòng thương xót, người Kitô hữu phải học cách mang lấy trách nhiệm đối với những người Chúa trao. Cha Trương Bửu Diệp không sống như một cá nhân cô lập. Ngài sống như người được trao phó đoàn chiên. Mỗi chúng ta cũng vậy. Không ai sống hoàn toàn chỉ cho riêng mình. Ai cũng có một đoàn chiên nào đó Chúa trao: gia đình, vợ chồng, con cái, cha mẹ, cộng đoàn, bạn bè, người nghèo, người bệnh, những người yếu đuối ở gần mình. Vấn đề là ta có ý thức điều đó hay không. Nhiều người đau khổ quanh ta không cần một diễn văn hùng hồn, nhưng cần một người không bỏ mặc họ. Nhiều đứa trẻ không cần cha mẹ hoàn hảo, nhưng cần cha mẹ hiện diện. Nhiều người già không cần con cái thành công đến đâu, nhưng cần được nhớ tới. Nhiều người phối ngẫu không cần những lời hứa lớn, nhưng cần được đối xử dịu dàng trong những ngày bình thường nhất. Khi ta ý thức rằng có những con người Chúa thực sự trao vào tay ta, ta sẽ bắt đầu sống nghiêm túc hơn, dịu hơn, trung tín hơn. Và đó chính là một hình thức rất thật của lòng thương xót.
Nhưng chúng ta chỉ có thể trao lòng thương xót khi chính mình đã được lòng thương xót chạm đến. Đây là điều rất quan trọng. Một người không chấp nhận sự nghèo nàn của mình thường rất khó dịu dàng với người khác. Một người không sống kinh nghiệm được Chúa tha thứ thường rất dễ khắt khe. Một người luôn cố chứng tỏ mình mạnh, mình đúng, mình tốt, sẽ khó có trái tim biết cúi xuống. Vì thế, muốn đời mình trở thành chứng từ của lòng thương xót, ta phải bắt đầu từ sự thật về chính mình. Tôi cũng yếu đuối. Tôi cũng cần được tha thứ. Tôi cũng nhiều lần bất toàn, chậm chạp, thất bại, có lúc tối tăm. Tôi cũng sống nhờ lòng thương xót chứ không nhờ công trạng. Khi một người thật sự biết mình được Chúa xót thương, họ sẽ bớt cay nghiệt với tha nhân. Họ sẽ bớt vội vàng kết án. Họ sẽ dịu lại. Họ sẽ hiểu rằng người đối diện mình cũng đang chiến đấu trong một cuộc chiến âm thầm nào đó mà mình không thấy hết. Và từ đó, lòng thương xót sẽ thôi không còn là một ý niệm đẹp, nhưng trở thành cách nhìn, cách nghe, cách phản ứng, cách sống.
Cha Trương Bửu Diệp còn mời gọi người Kitô hữu hôm nay làm chứng cho lòng thương xót bằng sự trung tín trong những điều âm thầm. Chúng ta thường bị hấp dẫn bởi những hành động lớn, những điều phi thường, những cuộc đổi đời ngoạn mục. Nhưng phần lớn đời Kitô hữu lại được xây bằng những điều nhỏ, lặp đi lặp lại, kín đáo, không ai biết. Một người mẹ thức khuya vì con. Một người cha đi làm trong mệt mỏi nhưng vẫn giữ lòng ngay thẳng. Một người vợ kiên nhẫn với chồng trong mùa khó khăn. Một người chồng học nói lời dịu dàng sau nhiều năm cộc cằn. Một người con chăm sóc cha mẹ già mà không than vãn. Một giáo lý viên vẫn trung thành với lớp giáo lý ít người. Một tu sĩ vẫn âm thầm cầu nguyện dù chẳng ai thấy. Một linh mục vẫn nghe, vẫn thăm, vẫn nâng đỡ giáo dân giữa bao mệt mỏi riêng. Chính những điều như thế dệt nên gương mặt thật của lòng thương xót giữa đời. Cha Diệp trở thành chứng từ lớn lao không phải vì ngài sống bằng những phút giây kịch tính, nhưng vì cả đời ngài đã được uốn thành một của lễ. Nếu muốn đời mình có sức nói, ta cũng phải chấp nhận con đường âm thầm ấy.
Một điểm nữa rất sâu là: chứng từ của lòng thương xót không phải ở chỗ ta tránh được đau khổ, nhưng ở chỗ ta không để đau khổ làm trái tim mình biến dạng. Rất nhiều người bắt đầu sống tốt, sống quảng đại, sống hiền lành, nhưng rồi qua những vấp ngã, phản bội, mệt mỏi, họ dần trở nên cay đắng, khép kín, phòng thủ. Điều này rất thật và rất đáng thương. Vì thế, lời mời gọi của cha Diệp không chỉ là hãy yêu, mà còn là hãy giữ cho tình yêu còn sống ngay cả khi phải trả giá. Đây là điều rất khó. Chỉ những ai đã đi vào chiều sâu của cầu nguyện, của phó thác, của kết hợp với Chúa mới có thể làm được. Một đời trở thành chứng từ của lòng thương xót không có nghĩa là một đời không bị tổn thương, nhưng là một đời dù bị tổn thương vẫn không chọn trả đũa bằng lạnh lùng. Dù bị hiểu lầm vẫn không thôi yêu. Dù bị vất vả vẫn không thôi ở lại. Dù có nước mắt vẫn không để lòng mình trở thành đá. Đó là một ơn rất lớn, nhưng cũng là một con đường rất thật của nên thánh.
Người Kitô hữu hôm nay cũng được mời gọi làm chứng cho lòng thương xót bằng cách học nhìn người yếu đuối như nơi Chúa đang chờ mình. Trong Tin Mừng, Đức Giêsu luôn đi về phía những người bị bỏ lại: người tội lỗi, người bệnh, người nghèo, người bị khinh chê, người bị quỷ ám, người bị loại trừ. Nếu chúng ta nói mình theo Chúa mà lại chỉ thích đến gần những ai dễ chịu, có ích, cùng tầng lớp, cùng suy nghĩ, cùng nhịp sống với mình, thì ta vẫn chưa theo Chúa đến cùng. Cha Trương Bửu Diệp cho thấy trái tim mục tử luôn có chỗ cho đoàn chiên đang run rẩy, đang sợ hãi, đang bất an. Vậy thì hôm nay, ai là người yếu đuối mà tôi đang tránh? Ai là người làm tôi khó chịu đến mức tôi muốn bỏ mặc? Ai là người mà tôi đã quen nhìn bằng thành kiến hơn là bằng lòng thương xót? Có khi chính câu trả lời cho những câu hỏi ấy sẽ chỉ ra con đường hoán cải cụ thể nhất cho ta.
Lòng thương xót còn đòi hỏi một điều nữa: biết tha thứ. Không có chứng từ lòng thương xót nào trưởng thành nếu không đi qua tha thứ. Tha thứ không có nghĩa là coi điều ác là nhẹ. Tha thứ không có nghĩa là chối bỏ vết thương. Tha thứ cũng không có nghĩa là để người khác tiếp tục làm hại mình cách mù quáng. Nhưng tha thứ là quyết định không để trái tim mình bị giam mãi trong hận thù. Tha thứ là mở một khoảng không cho ân sủng Chúa bước vào nơi mình đã từng bị làm đau. Tha thứ là từ chối để sự dữ có tiếng nói cuối cùng trong linh hồn mình. Một người mang lòng thương xót không thể giữ mãi một danh sách những món nợ tinh thần của người khác. Chứng từ của cha Diệp, nhìn trong ánh sáng của Đức Kitô, mời ta đi vào con đường ấy: con đường không sống cho mình, con đường không giữ chặt vết thương như căn tính cuối cùng, con đường để Chúa làm mềm điều đang chai cứng trong tim ta. Nhiều khi, chứng từ lớn nhất của một Kitô hữu không phải là họ làm được bao nhiêu việc, nhưng là sau bao đau đớn, họ vẫn không đánh mất khả năng yêu thương.
Làm sao để chính đời mình trở thành một chứng từ của lòng thương xót? Có lẽ còn là biết hiện diện như một mái che nhỏ cho người khác. Không phải ai cũng được gọi làm việc lớn. Nhưng ai cũng có thể làm một mái che nhỏ. Một mái che cho người bạn đang buồn. Một mái che cho đứa con đang khủng hoảng. Một mái che cho cha mẹ đang cô đơn. Một mái che cho người nghèo bị xem thường. Một mái che cho ai đó đang sợ hãi giữa bệnh tật. Một mái che cho người lầm lỗi đang cần một cơ hội trở lại. Một mái che không nhất thiết phải giải quyết mọi sự, nhưng ít nhất cho người kia biết rằng họ không bị bỏ rơi. Có thể đó chính là cách rất gần gũi để tiếp nối tinh thần của cha Trương Bửu Diệp hôm nay. Không phải ai cũng được gọi hiến mạng như ngài. Nhưng ai cũng có thể hiến thời gian, hiến sự lắng nghe, hiến phần tiện nghi của mình, hiến một chút bình an của mình, hiến một sự nhẫn nại, hiến một lời cầu nguyện, hiến một sự nâng đỡ. Và những của lễ nhỏ ấy, nếu được đặt trong tình yêu, sẽ trở thành ánh sáng thật giữa một thế giới rất dễ làm nhau tổn thương.
Sau cùng, lời mời gọi sâu nhất mà cha Trương Bửu Diệp để lại cho người Kitô hữu hôm nay có lẽ là: đừng sợ trở thành tấm bánh được bẻ ra. Thế giới dạy ta phải giữ mình, bảo toàn mình, lo cho mình, xây dựng mình. Tin Mừng dạy ta một con đường ngược lại: ai muốn cứu mạng sống mình thì sẽ mất, còn ai liều mất mạng sống mình vì Chúa và vì Tin Mừng thì sẽ tìm được. Điều này không phải là một lời mời gọi khinh thường bản thân, nhưng là một lời mở ra chiều kích cao nhất của đời người: đời người chỉ thật sự trọn khi trở thành quà tặng. Cha Diệp đã sống điều đó bằng một cách rất mạnh. Và dù phần lớn chúng ta sẽ không được mời gọi sống điều ấy theo hình thức tử đạo đổ máu, nhưng chắc chắn chúng ta vẫn được mời gọi sống nó theo cách âm thầm hơn: bẻ đời mình ra cho gia đình, cho cộng đoàn, cho người đau khổ, cho Hội Thánh, cho những người Chúa đặt bên cạnh ta. Mỗi lần ta chọn yêu thay vì co lại, chọn tha thứ thay vì nuôi cay đắng, chọn ở lại thay vì bỏ đi, chọn gánh lấy thay vì trốn tránh, là mỗi lần ta đang để đời mình trở thành chứng từ của lòng thương xót.
Vì thế, phần kết đẹp nhất của việc suy niệm về cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không phải chỉ là nói rằng ngài đã thánh thiện biết bao, nhưng là xin cho chính đời mình bắt đầu đổi hướng. Xin cho tôi bớt sống cho mình. Xin cho tôi biết chậm lại trước nỗi đau của người khác. Xin cho tôi đừng trở thành một Kitô hữu chỉ giỏi giữ đạo mà không biết thương người. Xin cho tôi biết chăm sóc những ai Chúa trao. Xin cho tôi biết dịu dàng hơn với người yếu đuối. Xin cho tôi biết trung tín hơn trong bổn phận hằng ngày. Xin cho tôi biết mang trong lòng một chỗ cho những người đang khóc. Xin cho tôi biết cầu nguyện không chỉ để xin ơn cho mình, nhưng để xin một trái tim giống Chúa hơn. Nếu điều đó xảy ra, thì lúc ấy, cha Trương Bửu Diệp không chỉ là một chứng nhân ta yêu mến, mà còn là một hạt giống đã thật sự nảy mầm trong đời ta.
Xin cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chuyển cầu cho chúng ta, để giữa một thế giới đang khát lòng thương xót mà lại thiếu những con người có lòng thương xót, chúng ta biết sống sao cho ai đi ngang qua đời mình cũng được nhẹ đi một chút, được ấm lên một chút, được hy vọng lại một chút. Xin cho chúng ta đừng chỉ tìm đến cha để xin những ơn lạ bên ngoài, nhưng còn biết xin ơn lớn hơn: ơn có một trái tim biết thương, biết ở lại, biết cúi xuống, biết nâng người khác lên. Và xin cho đến cuối đời, mỗi người chúng ta cũng có thể để lại sau lưng không phải chỉ là một cái tên, một công việc, một thành quả, nhưng là một ký ức thánh: đã có một người sống giữa đời này như một dấu chỉ của lòng thương xót Thiên Chúa.
