CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ TINH THẦN THA…
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ LÒNG CAN ĐẢM TRONG ĐỨC TIN – Lm. Anmai, CSsR
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ LÒNG CAN ĐẢM TRONG ĐỨC TIN
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh năm 1897 tại vùng An Giang, được thụ phong linh mục năm 1924, rồi về phục vụ tại Tắc Sậy từ năm 1930. Các tài liệu Công giáo Việt Nam đều nhấn mạnh rằng giữa bối cảnh Nam Bộ rất hỗn loạn của những năm 1945–1946, ngài đã không chọn lánh đi cho an toàn, nhưng ở lại với cộng đoàn, và cuối cùng bị sát hại ngày 12 tháng 3 năm 1946. Những nguồn chính thức gần đây của Giáo phận Cần Thơ và Hội đồng Giám mục Việt Nam tiếp tục trình bày ngài như một chứng tá của đức tin, của tình yêu mục tử, và của sự hy sinh vì đoàn chiên.
Điều làm cho cha Diệp chạm đến lòng người không phải trước hết là một câu chuyện bi tráng, nhưng là dáng đứng thiêng liêng của một con người. Có những người can đảm theo cách rất dễ thấy: nói mạnh, phản ứng mạnh, hành động mạnh. Nhưng cũng có một thứ can đảm khác sâu hơn nhiều, bền hơn nhiều, và thánh hơn nhiều: đó là sự can đảm âm thầm của một người biết đâu là điều đúng, rồi bình tĩnh sống chết với điều đúng ấy. Cha Diệp thuộc về kiểu can đảm đó. Ngài không gây tiếng động lớn, nhưng đời ngài phát ra một âm vang lớn. Ngài không chọn sự an toàn cho riêng mình, nhưng chọn sự trung thành với bổn phận. Ngài không để nỗi sợ quyết định đường đi của linh hồn mình.
Ở đây, chúng ta chạm tới một chân lý rất quan trọng của đời sống thiêng liêng: lòng can đảm trong đức tin không đồng nghĩa với việc không biết sợ. Chỉ người nông nổi mới tưởng rằng can đảm là không run, không lo, không thấy hiểm nguy. Người thật sự can đảm là người biết rất rõ bóng tối đang ở trước mặt, biết rõ mình có thể mất gì, đau gì, bị hiểu lầm gì, bị cướp đi điều gì, nhưng vẫn không phản bội sự thật. Can đảm không phải là không có nước mắt. Can đảm là không để nước mắt làm mình gục trước điều đúng. Can đảm không phải là không cảm thấy cô đơn. Can đảm là vẫn bước tiếp khi phải đi qua cô đơn vì trung thành với Chúa.
Cha Diệp sống trong một thời đoạn mà con người rất dễ bị kéo về phía sợ hãi. Xã hội hỗn loạn, lực lượng chồng chéo, lòng người bất an, sự sống mong manh. Trong những thời như thế, người ta thường chỉ nghĩ đến một điều: làm sao giữ mạng, giữ thân, giữ phần mình. Và chính ở đây, đức tin của một con người mới lộ ra. Khi mọi sự bình yên, nhiều người có vẻ đạo đức. Nhưng khi hiểm nguy ập tới, lúc phải chọn giữa trung thành và an thân, giữa ở lại và trốn đi, giữa đứng với đoàn chiên hay đứng với bản năng tự cứu mình, thì bộ mặt thật của linh hồn mới hiện rõ. Cha Diệp đã để cho bộ mặt thật ấy sáng lên. Không phải sáng lên bằng lời tuyên bố, nhưng bằng sự ở lại.
Sự ở lại ấy không đơn giản là một quyết định tâm lý. Nó là một hành vi thần học. Bởi vì một linh mục không chỉ là người làm vài việc đạo đức trong cộng đoàn. Một linh mục là người được trao cho một đàn chiên, và nếu thật sự mang trái tim của Đức Kitô Mục Tử, người ấy không thể dễ dàng nghĩ đến việc để đàn chiên bơ vơ trong giờ đen tối nhất. Có thể có những trường hợp lánh đi là khôn ngoan và chính đáng. Hội Thánh không bao giờ dạy người ta liều lĩnh vô nghĩa. Nhưng với cha Diệp, điều nổi bật là ngài không để cho lý lẽ tự vệ che mờ tiếng gọi nội tâm của tình yêu mục tử. Chính chỗ này làm nên vẻ đẹp lớn lao nơi ngài: lòng can đảm của ngài đi ra từ tình yêu. Và chỉ tình yêu mới sinh ra thứ can đảm đủ sạch để không biến thành kiêu hùng.
Một người có thể liều mạng vì danh dự. Một người có thể dấn thân vì lòng tự ái. Một người có thể tỏ ra cứng rắn vì muốn được nhìn nhận là anh hùng. Nhưng can đảm của Tin Mừng thì khác. Can đảm của Tin Mừng không nhằm chứng minh mình mạnh. Nó nhằm chứng minh rằng tình yêu mạnh hơn sợ hãi. Can đảm của Tin Mừng không đòi chiến thắng theo nghĩa trần gian. Nó chỉ đòi trung thành. Và vì vậy, nơi cha Diệp, điều đáng suy gẫm nhất không phải là cái chết tự nó, nhưng là con đường nội tâm dẫn tới cái chết ấy: một đời sống linh mục gần dân, thương dân, phục vụ dân, để rồi trong giây phút quyết định, ngài không còn biết sống kiểu nào khác ngoài kiểu của người mục tử.
Các lời chứng được công bố trong tài liệu chính thức của Giáo phận Cần Thơ mô tả cha Diệp là người gần gũi người nghèo, giúp cả lương lẫn giáo, không phân biệt tôn giáo hay chính kiến, và không muốn dính vào phe phái hay bạo lực. Những lời khai ấy cũng cho thấy ngài từng từ chối đường hướng dựa vào súng ống hay đứng về một thế lực chính trị nào, nhưng chỉ muốn sống đúng căn tính linh mục: chăm sóc đoàn chiên và bảo vệ thường dân.
Điều đó làm cho lòng can đảm của cha Diệp càng sáng hơn. Vì can đảm Kitô giáo không phải là lao vào cuộc chiến của thế gian bằng vũ khí của thế gian. Nhiều khi chúng ta tưởng can đảm là phải có sức mạnh đối đầu, phải thắng, phải áp đảo, phải làm cho người khác sợ mình. Nhưng cha Diệp cho thấy một con đường ngược lại: can đảm không nhất thiết phải cầm lấy quyền lực; đôi khi can đảm chính là từ chối quyền lực sai đường. Có những lúc người ta rủ rê ta chọn một lối “an toàn hơn”, “khôn hơn”, “thực tế hơn”, nhưng chính những lối ấy lại làm linh hồn đánh mất sự thật. Cha Diệp không để cho thực dụng nuốt mất Tin Mừng. Ngài chọn điều đúng, dù điều đúng ấy không bảo đảm cho mình được sống sót.
Bởi vậy, khi nói về lòng can đảm trong đức tin, ta không nên chỉ nghĩ tới những hoàn cảnh lớn lao như tù đày, bách hại, hay cái chết đẫm máu. Dĩ nhiên, cha Diệp đã sống tới mức cùng cực ấy. Nhưng hạt mầm của lòng can đảm đó đã được gieo từ lâu, trong những trung thành nhỏ mỗi ngày. Không ai tự nhiên mạnh mẽ trong giờ quyết liệt nếu trước đó người ấy không âm thầm tập sống ngay thẳng trong những chuyện bình thường. Một người linh mục quen sống cho dân, quen từ bỏ tiện nghi, quen đặt bổn phận lên trên ý riêng, quen tin vào Chúa hơn tin vào tính toán bản thân, thì đến lúc thử thách lớn, người ấy chỉ tiếp tục điều mình đã sống từ lâu. Tử đạo không bao giờ là một tai nạn của một giây phút. Nó là hoa trái chín của cả một đời trung tín.
Đây là điều giáo dân hôm nay rất cần học nơi cha Diệp. Chúng ta thường nghĩ mình sẽ trung thành với Chúa trong những dịp lớn. Nhưng thật ra, đời sống đạo của phần lớn chúng ta được quyết định bởi những lựa chọn rất nhỏ. Ta có dám sống thật trong công việc không, khi nói thật có thể khiến mình mất lợi? Ta có dám bảo vệ người yếu thế không, khi làm thế sẽ khiến mình bị phiền? Ta có dám từ chối điều sai không, dù ai cũng làm? Ta có dám giữ ngày Chúa nhật cho Chúa và gia đình không, trong khi áp lực cuộc sống cuốn mình đi? Ta có dám sống trong sạch giữa một thời đại xem nhẹ phẩm giá thân xác? Ta có dám giữ lời hứa hôn nhân khi tình cảm nguội lạnh? Ta có dám giữ lương tâm ngay thẳng giữa một môi trường mà gian dối được xem như kỹ năng sinh tồn? Chính ở đây, lòng can đảm trong đức tin bắt đầu.
Nói cách khác, cha Diệp không chỉ dạy ta chết anh hùng. Ngài dạy ta sống anh hùng. Mà sống anh hùng trong nghĩa Kitô giáo lại rất ít ồn ào. Có khi chỉ là một người mẹ một mình nuôi con trong sạch và không gian dối. Có khi là một người cha không nhận đồng tiền bất chính để gia đình khỏi phải sống trên nước mắt của người khác. Có khi là một người trẻ dám nói không với một mối quan hệ kéo mình xa Chúa. Có khi là một tu sĩ dám ở lại với cộng đoàn trong lúc cộng đoàn khó khăn, thay vì tìm nơi dễ chịu hơn. Có khi là một linh mục vẫn kiên trì với người nghèo, với bệnh nhân, với những tâm hồn rách nát, dù không ai thấy đó là thành tựu. Những kiểu can đảm ấy không lên báo, không được tung hô, nhưng lại làm cho Tin Mừng tiếp tục có chỗ đứng giữa đời.
Cái nguy lớn của người Kitô hữu hôm nay không hẳn là bị bách hại đổ máu. Cái nguy lớn hơn nhiều khi là bị bào mòn từ từ. Không phải bằng gươm giáo, nhưng bằng sự thỏa hiệp. Không phải bằng tù ngục, nhưng bằng nếp sống tiện nghi làm linh hồn mềm nhũn. Không phải bằng những lời cấm đoán đức tin, nhưng bằng một bầu khí khiến người ta thấy sống đạo nghiêm túc là lỗi thời, sống công chính là ngây thơ, sống khiết tịnh là dại dột, sống hy sinh là thiệt thân. Chính trong bối cảnh ấy, gương cha Diệp trở thành một tiếng chuông. Ngài nhắc ta rằng đức tin không thể sống bằng cách chỉ né tránh đau khổ. Đức tin chỉ lớn lên khi một người dám chịu mất một điều gì đó vì Chúa.
Có những người vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn tham gia sinh hoạt đạo, nhưng trong những quyết định then chốt của đời mình, lại để nỗi sợ điều khiển hoàn toàn. Sợ mất việc nên nói dối. Sợ mất lòng nên im lặng trước điều sai. Sợ thiệt thòi nên bỏ người khác lại phía sau. Sợ cô đơn nên chấp nhận những tương quan làm mình xa Chúa. Sợ bị chê cười nên giấu đức tin. Sợ không bằng người khác nên lao vào cuộc đua bất chấp lương tâm. Khi ấy, đức tin vẫn còn trên môi miệng, nhưng quyền cai trị trong tâm hồn lại thuộc về nỗi sợ. Cha Diệp không sống như thế. Và đó là lý do vì sao ngài trở thành một lời chất vấn rất mạnh cho thời đại chúng ta.
Lòng can đảm trong đức tin còn có một chiều kích rất đẹp khác nơi cha Diệp: đó là sự bình an. Người thật sự đặt đời mình trong tay Chúa sẽ không cần làm nhiều cử chỉ kịch tính để chứng tỏ mình vững. Người ấy có một độ lặng bên trong. Ta có thể hình dung nơi cha Diệp không phải một con người hăm hở đi tìm cái chết, nhưng là một con người đã quyết định dứt khoát rằng: bổn phận mình ở đâu thì mình ở đó; Chúa muốn gì nơi mình thì mình vâng; còn kết cục đời mình, xin để Chúa định đoạt. Đó là chiều sâu của sự phó thác. Và chính sự phó thác ấy giải thoát người môn đệ khỏi một nhà tù rất kín: nỗi ám ảnh phải tự cứu mình bằng mọi giá.
Thật ra, phần lớn chúng ta không phạm tội lớn vì quá xấu, nhưng vì quá sợ. Phêrô chối Thầy không phải vì hết yêu Thầy, nhưng vì sợ. Nhiều môn đệ bỏ chạy không phải vì ghét Chúa, nhưng vì sợ. Rất nhiều thất trung trong đời sống thiêng liêng cũng phát sinh từ cùng một gốc ấy. Sợ mất chỗ đứng. Sợ bị loại ra. Sợ thiệt. Sợ khổ. Sợ đơn độc. Bởi vậy, chữa lành đời sống đức tin không chỉ là dạy con người thêm giáo lý, mà còn là đưa họ vào một tương quan yêu mến đủ sâu với Chúa, để họ không còn bị nỗi sợ làm chủ nữa. Cha Diệp là một bài học sống động về điều này: chỉ người yêu Chúa và yêu đoàn chiên đủ nhiều mới có thể để cho tình yêu lấn át bản năng tự vệ.
Ở đây ta cũng phải nói đến một điểm rất tế nhị nhưng rất thật: can đảm trong đức tin không phải là cứng cỏi theo kiểu đóng kín trái tim. Có những người tưởng rằng mạnh mẽ là không cần ai, không rung động, không biết yếu đuối. Tin Mừng không tạo ra những con người sắt đá như thế. Đức Kitô can đảm, nhưng Người cũng khóc. Người vâng phục đến chết, nhưng trong vườn Cây Dầu, Người cũng xao xuyến đến mồ hôi máu. Vậy nên, nếu cha Diệp can đảm, điều đó không có nghĩa ngài là một khối đá vô cảm. Trái lại, có lẽ chính vì trái tim ngài biết thương quá thật, nên ngài càng không thể bỏ mặc đoàn chiên trong giờ hiểm nghèo. Tình yêu càng thật, can đảm càng sâu.
Với các linh mục, gương cha Diệp đặc biệt chói sáng. Bởi vì cơn cám dỗ lớn nhất của sứ vụ không luôn là tội lỗi bề ngoài, nhưng là sự co cụm. Làm mục tử nhưng dần chỉ lo giữ mình. Giữ danh tiếng. Giữ sự dễ chịu. Giữ khoảng cách an toàn. Giữ lịch trình đẹp. Giữ những vùng không bị đụng chạm. Trong khi đó, trái tim mục tử của Đức Kitô luôn có chiều hướng ngược lại: đi ra, cúi xuống, ở lại, và chấp nhận hao đi. Cha Diệp nhắc các linh mục rằng quyền bính linh mục không nằm ở chỗ người khác phải phục tùng mình, nhưng ở chỗ mình sẵn sàng hiến mình cho người khác. Một linh mục chỉ thật sự có uy quyền thiêng liêng khi giáo dân cảm được: người này sẽ không bỏ mình trong cơn nguy khốn.
Với người sống đời hôn nhân gia đình, lòng can đảm của cha Diệp cũng có một tiếng nói rất gần. Có những lúc làm chồng, làm vợ, làm cha, làm mẹ cũng đòi một dạng tử đạo âm thầm. Tử đạo của việc ở lại với người thân khi đời sống hôn nhân đi qua mùa khô khan. Tử đạo của việc tiếp tục giáo dục con trong đức tin khi thấy con chống đối. Tử đạo của việc nuôi cha mẹ già yếu với tất cả mệt mỏi. Tử đạo của việc không bỏ cuộc trước một người thân nghiện ngập, lạc hướng, sa ngã. Tử đạo của việc không để nghèo khó làm mình bán rẻ lương tâm. Không đổ máu, nhưng đổ công sức. Không chết ngay, nhưng chết từng ngày cho ích kỷ. Và đó cũng là can đảm trong đức tin.
Với người trẻ, cha Diệp còn gửi một lời mời gọi rất rõ ràng. Thời đại hôm nay đào tạo phản xạ chạy rất nhanh: chạy khỏi khó chịu, chạy khỏi cam kết, chạy khỏi trách nhiệm, chạy khỏi đau khổ, chạy khỏi im lặng, chạy khỏi những gì đòi mình phải lớn lên. Trong khi đó, đức tin trưởng thành thường bắt đầu từ một khả năng rất ngược đời: biết ở lại. Ở lại với giờ cầu nguyện dù khô khan. Ở lại với việc học hành, lao động tử tế dù chậm thành công. Ở lại với lời mình đã hứa. Ở lại với lương tâm. Ở lại với Chúa giữa lúc không cảm thấy gì. Ở lại với điều đúng giữa khi bạn bè chọn điều dễ. Người trẻ hôm nay không thiếu thông minh, không thiếu khả năng, nhưng rất cần học lại nhân đức bền lòng. Cha Diệp là chứng từ rằng một đời ở lại với Chúa sẽ trở thành một đời có sức nặng.
Người ta thường ngưỡng mộ những cuộc đời lớn lao vì cái kết. Nhưng trước mặt Chúa, điều quý hơn nhiều là hướng đi của trái tim. Cha Diệp trở nên lớn lao không phải chỉ vì ngài chết thế nào, mà vì trước đó ngài đã sống thế nào. Nếu ngài không thương dân thật, cái chết kia sẽ chỉ là một biến cố đau thương. Nếu ngài không trung thành với ơn gọi thật, sự ở lại kia sẽ chỉ là một quyết định bốc đồng. Nhưng vì toàn bộ đời ngài là một đời sống cho người khác, nên giờ phút cuối cùng trở thành con dấu xác nhận cho cả cuộc đời ấy. Đó là vẻ đẹp rất hiếm: phút cuối không mâu thuẫn với cả hành trình trước đó, nhưng làm cho hành trình ấy bừng sáng.
Ngày nay, tại Tắc Sậy, đông đảo tín hữu vẫn quy tụ để tưởng nhớ và cầu nguyện, và các cử hành năm 2026 của Giáo phận Cần Thơ tiếp tục mời gọi cộng đoàn noi gương cha Diệp sống đức tin, tình yêu và sự hy sinh trong đời thường. Điều đó cho thấy chứng tá của ngài không nằm yên trong quá khứ, nhưng vẫn đang đánh động lương tâm của nhiều người hôm nay.
Nhưng có lẽ điều đẹp nhất nơi cha Diệp là ngài không kéo người ta dừng lại ở mình. Mọi vị tử đạo thật đều giống nhau ở điểm này: các ngài không dựng tượng đài cho bản thân, nhưng trở thành tấm kính trong để người khác nhìn thấy Đức Kitô. Khi chiêm ngắm cha Diệp, cuối cùng ta không chỉ thấy một linh mục Việt Nam can đảm; ta thấy thấp thoáng dung mạo của Chúa Giêsu, Đấng Mục Tử Nhân Lành không bỏ đàn chiên. Vì thế, học nơi cha Diệp không phải chỉ là bắt chước một nhân vật lịch sử đáng kính. Sâu xa hơn, đó là để cho chính tinh thần của Đức Kitô chạm đến lòng mình qua gương sáng của một môn đệ trung thành.
Ước gì khi nhìn lên cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta đừng chỉ xin ơn theo kiểu rất quen thuộc là xin cho được bình an, được che chở, được vượt qua khó khăn. Tất nhiên, ta vẫn có thể xin những điều ấy. Nhưng còn một ơn quan trọng hơn, có khi khó xin hơn: xin cho mình có lòng can đảm trong đức tin. Xin cho mình không phản bội sự thật chỉ vì sợ. Xin cho mình không bỏ Chúa chỉ vì thiệt. Xin cho mình không bỏ người được trao phó chỉ vì khổ. Xin cho mình không sống hai mặt giữa nhà thờ và cuộc đời. Xin cho mình dám là người Công giáo thật, chứ không chỉ là người mang danh Công giáo.
Và có lẽ, lời cầu đẹp nhất trước gương cha Diệp là lời cầu này: lạy Chúa, khi đời con bình yên, xin đừng để con trở nên hời hợt; khi đời con chao đảo, xin đừng để con phản bội; khi phải chọn giữa dễ dãi và trung thành, xin cho con biết chọn Chúa; khi phải chịu thiệt vì điều đúng, xin cho con nhớ rằng không có mất mát nào vì Tin Mừng là vô ích; khi con run sợ, xin cho con nhớ rằng các thánh không phải là những người không biết sợ, nhưng là những người yêu Chúa hơn nỗi sợ của mình.
Cha Diệp đã sống như thế. Không ồn ào, nhưng vững. Không phô trương, nhưng sáng. Không để nỗi sợ viết số phận đời mình, nhưng để đức tin dẫn mình đi đến tận cùng của tình yêu. Và đó chính là lời nhắn lớn cho người Kitô hữu hôm nay: giữa một thế giới nhiều biến động, điều cứu linh hồn ta không phải là khéo xoay xở cho bằng là trung thành; không phải là sống sao để khỏi thiệt, nhưng là sống sao để khỏi phản bội điều đúng; không phải là giữ mạng sống mình bằng mọi giá, nhưng là giữ linh hồn mình thuộc trọn về Chúa.
CHA TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ SỨC MẠNH CỦA SỰ TRUNG THÀNH: VÌ SAO NHỮNG LINH HỒN KHÔNG BỎ CUỘC GIỮA THỬ THÁCH LẠI TRỞ THÀNH NƠI NƯƠNG TỰA CHO NGƯỜI KHÁC
Có một điều rất lạ trong đời sống đức tin: người ta không thật sự tìm đến những ai nói hay nhất, mạnh nhất, nổi bật nhất. Trong những giờ phút bình thường, có thể người ta bị thu hút bởi sự sắc bén, bởi tài năng, bởi những gì gây ấn tượng. Nhưng khi bước vào đau khổ, khi phải đi qua đêm tối, khi lòng mình rơi vào một khúc quanh không còn biết phải bấu víu vào đâu, lúc ấy con người bắt đầu tìm một điều khác. Họ tìm một nơi đứng vững. Họ tìm một người không bỏ cuộc. Họ tìm một linh hồn đã đi qua thử thách mà không phản bội ánh sáng. Họ tìm một sự hiện diện đủ bền để mình có thể tựa vào mà không sợ sụp đổ. Và đó chính là lý do vì sao những linh hồn trung thành giữa thử thách luôn trở thành nơi nương tựa cho người khác.
Khi nghĩ về cha Trương Bửu Diệp, người ta thường nghĩ đến sự hy sinh, đến tình thương mục tử, đến cái chết như một dấu ấn lớn lao. Nhưng ở chiều sâu hơn, có một điều làm cho ngài trở thành chỗ dựa thiêng liêng cho bao tâm hồn: đó là sức mạnh của sự trung thành. Không phải thứ trung thành cứng đờ, khô khan, chỉ biết bám vào một nguyên tắc như một cái khung. Cũng không phải thứ trung thành vì sĩ diện, vì sợ người khác đánh giá mình thay đổi. Nhưng là sự trung thành rất sống động của một tâm hồn biết mình thuộc về ai, biết mình được gọi để sống cho điều gì, và vì thế, dù hoàn cảnh có đẩy đưa thế nào, linh hồn ấy vẫn không rời khỏi căn tính sâu nhất của mình.
Thật ra, con người rất dễ cảm phục những hành vi lớn, nhưng điều giữ thế giới này khỏi sụp đổ lại thường là những sự trung thành nhỏ, lặp đi lặp lại, âm thầm, bền bỉ, không ai thấy, không ai khen, không ai chụp hình, không ai ghi công. Một người mẹ sáng nào cũng dậy sớm, lo cho gia đình, cầu nguyện cho con cái dù lòng mình mỏi mệt. Một người cha vẫn đi làm lương thiện dù người khác giàu nhanh bằng con đường bất chính. Một linh mục vẫn ngồi tòa giải tội, vẫn dâng lễ, vẫn thăm bệnh, vẫn ở bên giáo dân dù bản thân mình cũng có những vết thương kín đáo. Một tu sĩ vẫn sống đúng lời khấn trong những ngày không còn thấy ngọt ngào. Một người trẻ vẫn giữ mình trong sạch, vẫn giữ giờ cầu nguyện, vẫn giữ lòng tin giữa một môi trường coi đức tin là chuyện phụ. Chính những trung thành như thế đang giữ lửa cho Hội Thánh, giữ hy vọng cho gia đình, giữ phẩm giá cho xã hội.
Cha Trương Bửu Diệp trở nên nơi nương tựa cho người khác không phải chỉ vì ngài thương họ, mà còn vì tình thương ấy có chiều sâu của sự bền đỗ. Yêu thương mà không bền thì chỉ làm người khác xúc động nhất thời. Chỉ có tình thương đi cùng trung thành mới trở thành nơi trú ẩn cho những tâm hồn mỏi mệt. Bởi lẽ, con người đau khổ không chỉ cần một người tốt; họ cần một người không bỏ họ. Con người bị tổn thương không chỉ cần một lời an ủi; họ cần một sự hiện diện đủ thật để biết rằng mình không bị bỏ mặc. Người nghèo, người yếu, người sợ hãi, người bị dồn vào chân tường, họ không mong người khác làm những điều thật lớn cho mình. Nhiều khi họ chỉ mong có một ai đó còn ở lại.
Và chính chữ “ở lại” ấy là một từ rất đẹp để hiểu sức mạnh của sự trung thành. Ở lại với Chúa khi cầu nguyện trở nên khô khan. Ở lại với sứ vụ khi sứ vụ không sinh hoa trái như mình mong. Ở lại với con người khi con người làm mình thất vọng. Ở lại với chân lý khi chân lý làm mình thiệt thòi. Ở lại với lương tâm khi đám đông kéo mình đi hướng khác. Ở lại với bổn phận khi cảm xúc không còn nâng đỡ. Ở lại với tình yêu khi tình yêu không còn là cảm giác ấm áp, nhưng đã trở thành một chọn lựa có giá. Cha Diệp đã sống cái “ở lại” ấy. Và vì thế, ngài không chỉ là người làm việc cho giáo dân, mà là người trở thành mái che tinh thần cho họ.
Có những người rất giỏi trong lúc thuận lợi, nhưng tan vỡ rất nhanh khi thử thách ập tới. Có những người nói rất hay về lý tưởng, nhưng không thể giữ vững khi cái giá phải trả bắt đầu rõ ràng. Có những người yêu mến Hội Thánh khi Hội Thánh làm mình hãnh diện, nhưng dần rút lui khi phải gánh lấy phần thập giá của đời sống cộng đoàn. Có những người bước vào ơn gọi với nhiều nhiệt thành, nhưng càng về sau càng sống bằng thói quen, rồi một ngày kia, chỉ cần một cơn gió ngược là lòng họ đổi hướng. Vì thế, giữa một thế giới dễ thay đổi, người trung thành trở nên rất quý. Không phải vì họ hoàn hảo, nhưng vì họ đáng tin. Không phải vì họ không bao giờ yếu, nhưng vì họ không để sự yếu đuối dẫn mình tới phản bội.
Một linh hồn trung thành bao giờ cũng cho người khác một cảm giác an toàn sâu xa. Không phải thứ an toàn dựa trên quyền lực, tiền bạc hay ảnh hưởng xã hội, mà là sự an toàn của một tảng đá. Bạn biết người ấy sẽ không dễ bỏ chạy. Bạn biết người ấy không chỉ hiện diện khi mọi chuyện dễ dàng. Bạn biết người ấy không yêu bạn bằng cảm xúc nhất thời, mà bằng một xác tín đã đi vào tận trong xương tủy. Bạn biết rằng dù bão đến, người ấy vẫn còn đó. Đó là lý do người ta đến với những nơi hành hương, đến với các chứng nhân, đến với ký ức của các vị thánh: không chỉ để xin ơn, mà còn để tìm lại cảm giác rằng giữa một thế giới đầy bất định, vẫn có những điều không phản bội.
Khi dân Chúa nhớ đến cha Trương Bửu Diệp, có lẽ điều làm họ xúc động không chỉ là ngài đã chết vì đoàn chiên, nhưng là trước khi chết, ngài đã sống với họ theo cách khiến họ biết: người này sẽ không rời bỏ chúng ta. Trong đời sống mục tử, có lẽ không có quà tặng nào lớn hơn cho giáo dân bằng điều ấy. Một cộng đoàn có thể chịu đựng nghèo khó, thiếu thốn, bất ổn, thậm chí bị chống đối, nhưng nếu họ cảm được rằng người mục tử của mình thật sự ở với họ, thật sự đau cùng nỗi đau của họ, thật sự không bỏ họ khi mọi sự trở nên nguy hiểm, thì cộng đoàn ấy vẫn còn một ánh sáng để bước tiếp.
Ở đây ta hiểu thêm vì sao sự trung thành luôn tạo ra sức nâng đỡ. Bởi vì người trung thành là người đã không để bản thân mình trở thành trung tâm. Người ấy đã ra khỏi cái tôi đủ nhiều để không còn chỉ hỏi: điều gì có lợi cho tôi, an toàn cho tôi, dễ chịu cho tôi, được khen cho tôi. Một khi cái tôi không còn ngồi trên ngai, trái tim bắt đầu có chỗ cho người khác. Và chỉ khi có chỗ cho người khác, con người mới trở thành nơi nương tựa. Kẻ ích kỷ có thể rất khéo, rất giỏi, rất hấp dẫn, nhưng không ai có thể nương tựa lâu dài nơi một người luôn đặt mình trước hết. Chỉ có những ai đã học chết dần cho mình mới có khả năng làm chỗ dựa cho tha nhân.
Nơi cha Diệp, sức mạnh ấy mang dáng vẻ mục tử. Ngài không trung thành với một chương trình cá nhân, nhưng trung thành với đoàn chiên được trao phó. Điều này rất quan trọng. Nhiều khi ta tưởng trung thành là cứ giữ khư khư điều mình thích, bảo vệ cái tôi của mình đến cùng. Không. Đó chưa chắc là trung thành, có khi chỉ là cố chấp. Trung thành theo Tin Mừng luôn có hướng ra tha nhân. Nó gắn với một tương quan, một lời gọi, một giao ước. Người chồng trung thành với vợ không phải vì muốn giữ hình ảnh tốt đẹp, nhưng vì đã đón nhận một giao ước. Người tu sĩ trung thành với lời khấn không phải vì sợ mang tiếng thất bại, nhưng vì mình đã thuộc về Chúa. Người linh mục trung thành với đoàn chiên không phải vì một chức năng xã hội, nhưng vì mình mang trong tim trách nhiệm mục tử. Và cha Diệp đã sống đúng theo nghĩa ấy: không bỏ điều đã được trao vào tay mình.
Sự trung thành như vậy không bao giờ dễ. Vì trung thành luôn bị thử. Chỉ có những điều giả mới không bị thử, vì người ta không quan tâm tới chúng. Cái gì thật thì sẽ bị thử bằng thời gian, bằng đau khổ, bằng thất vọng, bằng hiểu lầm, bằng cô đơn, bằng những mùa cầu nguyện không cảm thấy gì, bằng những lần làm điều đúng mà chẳng ai ghi nhận, bằng những lúc mình đã cho đi rất nhiều mà chỉ nhận lại sự lạnh lùng. Nhiều người không ngã trước cám dỗ lớn, nhưng lại ngã trước sự mỏi mòn kéo dài. Không phải vì họ không còn tin, nhưng vì họ quá mệt. Không phải vì họ muốn phản bội, nhưng vì họ không còn đủ lửa để tiếp tục.
Chính ở đây, gương cha Trương Bửu Diệp trở nên rất sâu cho chúng ta hôm nay. Bởi vì thử thách lớn nhất của người Kitô hữu thời nay không hẳn là một biến cố dữ dội, mà thường là sự bào mòn chậm chạp. Một người chồng tốt không ngã ngay một ngày, nhưng bị bào mòn bởi những bất mãn không được chữa lành. Một người vợ hiền không nguội lạnh ngay một lúc, nhưng dần dần kiệt sức vì không ai hiểu mình. Một linh mục không mất lửa chỉ vì một biến cố, nhưng vì nhiều năm âm thầm cho đi mà không được nâng đỡ. Một người trẻ không mất đức tin chỉ vì một câu hỏi trí thức, nhưng vì quá lâu sống trong một môi trường làm cho Chúa trở thành chuyện xa xôi. Thử thách lớn của thời đại này là sự mệt mỏi. Và vì thế, trung thành trở thành một hình thức anh hùng rất âm thầm.
Nhưng tại sao những linh hồn không bỏ cuộc lại trở thành nơi nương tựa cho người khác? Bởi vì họ làm chứng rằng ân sủng có thật. Nếu một con người mong manh như chúng ta mà vẫn có thể đứng vững, thì điều nâng đỡ họ không thể chỉ là ý chí. Phải có một sức mạnh lớn hơn bản năng, lớn hơn sợ hãi, lớn hơn sự mệt mỏi của xác thịt. Khi nhìn vào một linh hồn trung thành, người khác bắt đầu hy vọng rằng: mình cũng có thể được Chúa giữ lại. Họ thấy rằng con người không nhất thiết phải sống như một chiếc lá bị gió đời cuốn đi. Họ thấy rằng có thể sống khác. Có thể bền. Có thể thật. Có thể giữ lời. Có thể ở lại. Có thể đi xuyên qua đau khổ mà không đánh mất linh hồn mình.
Những người đau khổ thường có một trực giác rất bén. Họ nhận ra ngay ai là người chỉ nói cho hay, và ai là người đã thật sự đi qua lửa. Một linh hồn chưa từng chiến đấu nhiều có thể nói những lời rất đúng, nhưng thiếu sức nặng. Một linh hồn đã đi qua thử thách mà không bỏ Chúa thì chỉ cần hiện diện thôi cũng đã có khả năng an ủi. Vì nơi họ có một thứ ánh sáng rất đặc biệt: ánh sáng của vết thương đã được thánh hóa. Họ không nói với người đau khổ từ trên cao xuống, nhưng từ bên trong bóng tối mà họ từng đi qua. Và đó là lý do người ta tìm đến các chứng nhân. Không phải vì các ngài ở rất xa, nhưng vì các ngài đã thật sự sống điều mình tin.
Cha Diệp, theo nghĩa ấy, trở thành nơi nương tựa không phải chỉ vì người ta kể về ngài, nhưng vì nơi ngài, người ta gặp được mẫu gương của một tình yêu không tháo lui. Giữa cuộc đời đầy những đổ vỡ, những lời hứa bị phản bội, những tương quan bị bỏ dở, những trách nhiệm bị trốn chạy, một con người ở lại tới cùng luôn là một dấu chỉ làm người khác xúc động. Vì sâu trong lòng, ai cũng khao khát một tình yêu như thế. Ai cũng khao khát được ở trong một tương quan mà mình không bị bỏ rơi khi trở nên yếu đuối, phiền toái, nguy hiểm hay vô dụng. Và chính vì cha Diệp đã sống một tình yêu mục tử như thế, nên qua nhiều thế hệ, bao người vẫn chạy đến với ngài như chạy đến một người cha.
Sự trung thành còn có một sức mạnh âm thầm khác: nó sinh ra niềm tin nơi người khác. Một đứa trẻ lớn lên với một người cha ổn định, một người mẹ bền bỉ, sẽ có nền tâm lý rất khác với một đứa trẻ sống trong môi trường bất định. Một giáo dân được sống cạnh một mục tử có đời sống nội tâm, có trách nhiệm, có lòng thương xót, sẽ trưởng thành trong đức tin khác hẳn một người luôn bị đối xử hời hợt. Một cộng đoàn có vài linh hồn âm thầm trung tín sẽ có bầu khí khác hẳn một cộng đoàn toàn những con người giỏi tranh luận nhưng không ai bền. Bởi vì sự trung thành tạo ra khí hậu. Nó làm cho người khác thở dễ hơn. Nó giúp người khác tin rằng đời sống vẫn có nền móng.
Chúng ta đang sống trong một thời đại mà quá nhiều thứ mong manh. Quan hệ mong manh. Lời hứa mong manh. Niềm tin mong manh. Lòng kiên nhẫn mong manh. Tập trung mong manh. Ký ức cũng mong manh. Người ta dễ thay đổi, dễ chán, dễ bỏ, dễ chuyển, dễ cắt đứt, dễ rút lui. Có khi chính vì sống lâu trong một nền văn hóa như vậy, chúng ta bắt đầu quên mất vẻ đẹp của sự trung thành. Ta thấy những chuyện bền bỉ là bình thường, trong khi thật ra đó là điều rất quý hiếm. Một cuộc hôn nhân bền vững là phép lạ. Một ơn gọi được giữ trọn là phép lạ. Một tình bạn trong sáng đi qua năm tháng là phép lạ. Một người không đánh mất lương tâm giữa xã hội thực dụng là phép lạ. Một mục tử ở lại với dân trong cơn nguy khốn là phép lạ. Và cha Trương Bửu Diệp là một trong những phép lạ như thế của lòng trung thành.
Nhưng sự trung thành Kitô giáo không phải là một nỗ lực siết chặt mình trong khổ hạnh căng thẳng. Nó là hoa trái của tình yêu. Người ta chỉ bền khi người ta yêu đủ thật. Người ta chỉ ở lại khi có một lý do lớn hơn chính mình. Người ta chỉ chịu được mất mát khi trái tim mình đã neo vào một kho tàng sâu hơn. Nếu trung thành chỉ là cố ráng, sớm muộn cũng gãy. Nếu trung thành là đáp lại một tình yêu, nó sẽ có sức sống khác. Có lẽ cha Diệp không ở lại chỉ vì nguyên tắc, mà vì trái tim mục tử của ngài không cho phép mình hành động khác. Khi yêu đủ nhiều, điều đúng không còn là gánh nặng áp đặt từ bên ngoài nữa; nó trở thành sự thật bên trong mình.
Đó cũng là lời mời rất lớn cho chúng ta hôm nay. Nếu muốn trung thành, ta không thể chỉ xin Chúa cho mình mạnh hơn. Ta còn phải xin Chúa cho mình yêu hơn. Vì rất nhiều thất bại trong đời sống đạo không đến từ chỗ thiếu ý chí, nhưng từ chỗ tình yêu đã nhạt. Khi lòng mến Chúa nhạt đi, cầu nguyện sẽ thành gánh nặng, hy sinh sẽ thành bất công, bổn phận sẽ thành xiềng xích, trung thành sẽ thành mệt mỏi. Nhưng khi lòng mến được đốt lại, cùng một bổn phận ấy lại trở thành của lễ, cùng một đau khổ ấy lại có ý nghĩa, cùng một sự ở lại ấy lại trở thành lời thưa xin vâng đẹp đẽ.
Vì thế, chiêm ngắm cha Trương Bửu Diệp, ta không nên chỉ xin cho mình biết “cố gắng hơn”. Ta nên xin cho mình được chạm tới cội nguồn đã làm nên sức bền nơi ngài. Xin cho mình yêu Chúa đủ thật để không rời Chúa khi khô khan. Xin cho mình yêu gia đình đủ thật để không bỏ gia đình khi mỏi mệt. Xin cho mình yêu ơn gọi đủ thật để không phản bội nó khi cô đơn. Xin cho mình yêu sự thật đủ thật để không bán rẻ lương tâm khi phải trả giá. Xin cho mình yêu con người đủ thật để không chỉ ở lại với họ khi họ dễ thương, nhưng cả khi họ là gánh nặng.
Có lẽ, điều làm cho cha Diệp tiếp tục sống trong lòng dân Chúa không phải chỉ vì ngài đã làm một việc phi thường trong một thời điểm lịch sử, mà vì nơi ngài, người ta gặp được một chân lý mà lòng người ở mọi thời đều cần: giữa một thế giới đầy bất an, linh hồn nào trung thành với Chúa đến cùng sẽ trở thành nơi trú ẩn cho tha nhân. Không phải vì bản thân họ lớn lao, nhưng vì qua họ, sự bền vững của Thiên Chúa chạm tới con người. Họ trở thành chỗ dựa không phải vì họ không yếu, nhưng vì trong chính sự yếu đuối của họ, ân sủng đã đủ mạnh để không cho họ buông tay.
Nên cuối cùng, bài học lớn của phần suy niệm này có lẽ là thế này: điều thế giới cần không chỉ là những người tài giỏi, nhưng là những người không bỏ cuộc; không chỉ là những người có tiếng nói, nhưng là những người có độ bền; không chỉ là những người biết khơi dậy cảm hứng, nhưng là những người có thể âm thầm giữ lửa qua đêm. Gia đình cần những con người như thế. Giáo xứ cần những con người như thế. Hội Thánh cần những con người như thế. Và từng tâm hồn lạc hướng giữa cuộc đời này cũng đang cần gặp một ai đó như thế.
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã trở thành một nơi nương tựa cho bao người, chính vì ngài đã không bỏ cuộc giữa thử thách. Ngài đã không để hoàn cảnh quyết định lòng trung thành của mình. Ngài đã không để hiểm nguy làm mình rời khỏi bổn phận. Ngài đã không để nỗi sợ giành mất trái tim mục tử. Và vì vậy, đời ngài tiếp tục nói với chúng ta hôm nay, bằng một giọng rất lặng nhưng rất mạnh: ai trung thành với Chúa tới cùng sẽ không chỉ cứu linh hồn mình, nhưng còn trở thành mái che cho những linh hồn khác.
CHA TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ NHỮNG NGƯỜI ĐANG CHỊU THỬ THÁCH: VÌ SAO NHỮNG TÂM HỒN ĐAU KHỔ LẠI ĐẶC BIỆT TÌM THẤY NƠI NGÀI MỘT NIỀM AN ỦI RẤT GẦN
Có một điều rất nhiệm mầu trong đời sống thiêng liêng mà chỉ những ai từng đi qua đau khổ mới hiểu sâu: người đang đau không tìm kiếm những lời quá đẹp, nhưng tìm một sự hiện diện biết đau. Khi một tâm hồn đang bị thử thách xé lòng, họ không cần trước tiên một bài giải thích thật hay, cũng không cần một thứ an ủi quá nhanh khiến nỗi đau của họ bị làm cho nhẹ đi cách giả tạo. Điều họ cần là một nơi mà họ cảm thấy mình được hiểu, được ôm lấy, được ở bên, được thở, được khóc, được yếu, được thưa với Chúa bằng tất cả sự thật của mình mà không bị xét đoán. Và chính ở đó, cha Trương Bửu Diệp trở thành một khuôn mặt rất gần cho những người mang nhiều nước mắt.
Người đau khổ thường có một trực giác rất sâu. Họ biết ai chỉ đứng ngoài nỗi đau của họ, và ai đã đi vào đó bằng trái tim. Họ biết ai an ủi bằng công thức, và ai an ủi bằng chính vết thương đã được thánh hóa của mình. Họ biết ai nói những điều đúng nhưng lạnh, và ai nói rất ít thôi mà lòng mình lại dịu xuống. Có lẽ vì thế, suốt bao năm qua, biết bao con người đau khổ đã tìm đến với cha Diệp. Không phải chỉ vì ngài nổi tiếng linh thiêng, không phải chỉ vì người ta truyền tai nhau về những ơn lành nhận được, mà sâu hơn, vì nơi ngài, họ cảm được một tình phụ tử rất hiền, rất thật, rất gần với những nỗi thống khổ của phận người.
Nỗi đau làm con người trở nên rất mong manh. Khi đau khổ ập đến, nhiều điều vốn tưởng vững chãi bỗng chao đảo. Một cơn bệnh có thể làm người ta nhìn lại toàn bộ đời mình. Một đổ vỡ trong gia đình có thể làm một người không còn nhận ra mình nữa. Một thất bại lớn có thể cuốn đi những tự tin tích góp bao năm. Một sự phản bội có thể khiến trái tim đóng sầm lại. Một mất mát bất ngờ có thể làm lời cầu nguyện nghẹn lại nơi cổ họng. Có những lúc đau đến mức không còn sức để đọc một kinh dài, không còn sức để phân tích, thậm chí không còn sức để hiểu tại sao Chúa im lặng. Trong những giờ như thế, điều con người cần là một điểm tựa thiêng liêng đủ dịu để họ có thể tựa đầu vào mà không phải gồng lên nữa.
Cha Trương Bửu Diệp trở thành điểm tựa như thế cho rất nhiều người bởi vì đời ngài gắn với hình ảnh của một người mục tử không bỏ đàn chiên trong cơn nguy khốn. Mà đó lại chính là điều những tâm hồn đau khổ thiếu nhất và khao khát nhất: một sự hiện diện không bỏ mình. Đau khổ nào rồi cũng có một nỗi sợ ẩn sâu bên trong: sợ bị bỏ lại một mình. Người bệnh sợ bị quên. Người già sợ trở thành gánh nặng. Người bị phản bội sợ sẽ không còn ai thật lòng nữa. Người nghèo sợ tiếng kêu của mình không ai nghe. Người phạm lỗi sợ từ đây mình chỉ còn là một vết đen trong mắt người khác. Người đang khủng hoảng đức tin sợ rằng chính Chúa cũng xa mình rồi. Vì thế, khi họ chạy đến với một vị mục tử mà ký ức của Hội Thánh luôn gắn liền với sự ở lại, họ như được chữa lành ngay từ tầng sâu nhất: mình không bị bỏ.
Điều làm cho cha Diệp gần với người đau khổ còn là vì ngài không đứng về phía những kẻ mạnh để quên đi người yếu. Một trái tim mục tử thật luôn có một thiên hướng rất giống Chúa Giêsu: tự nhiên nghiêng về phía người bé nhỏ, người bị thương, người bơ vơ, người bị đẩy ra bên lề. Và nơi nào có một trái tim như thế, những người đau khổ sẽ nhận ra ngay. Họ cảm được một thứ ấm áp rất khó diễn tả. Không phải là ấm áp của những lời hứa dễ dãi rằng mọi chuyện sẽ ổn ngay. Nhưng là ấm áp của một sự thật lớn hơn: trong cơn đau này, vẫn còn có một ai đó đứng về phía mình trước mặt Chúa.
Có lẽ đó là lý do rất nhiều người đến với cha Diệp bằng tất cả những nỗi niềm không biết nói cùng ai. Họ mang theo bệnh tật, nợ nần, khúc mắc gia đình, những cuộc hôn nhân lạnh lẽo, những đứa con đi lạc, những năm tháng buồn vì cô đơn, những dằn vặt vì tội lỗi, những bất lực trước số phận, những đêm không ngủ được, những cơn lo âu không giải thích nổi, những căn bệnh của thân xác, và cả những căn bệnh của linh hồn. Họ đến không chỉ để xin phép lạ. Nhiều người đến chỉ để được khóc trong lòng mà cảm thấy có người hiểu. Có khi điều họ nhận được trước hết không phải là hoàn cảnh đổi khác, mà là trái tim đổi khác. Nỗi đau chưa hết, nhưng bớt lạnh. Gánh nặng chưa mất, nhưng có người cùng mang. Đêm tối chưa tan, nhưng có một ngọn đèn nhỏ xuất hiện.
Thật ra, phép lạ sâu nhất trong đời sống thiêng liêng không phải lúc nào cũng là bệnh hết, việc thành, nợ được trả, hay hoàn cảnh chuyển hướng như mình muốn. Phép lạ sâu nhất nhiều khi là một tâm hồn đang tan nát mà không tuyệt vọng. Một người bị dồn đến cùng đường mà vẫn còn tin. Một người đang khóc mà vẫn có thể quỳ xuống. Một người vừa bị đời xé lòng mà vẫn không cay đắng với Chúa. Một người không thấy lối ra mà vẫn đủ bình an để bước qua ngày hôm nay. Đó là những phép lạ rất kín, nhưng rất lớn. Và cha Trương Bửu Diệp dường như đặc biệt gần với những phép lạ như thế, vì chính hình ảnh ngài không kéo người ta vào sự huy hoàng xa cách, nhưng kéo họ vào một niềm cậy trông rất đơn sơ: cứ đến, cứ thưa, cứ phó thác, cứ bám lấy Chúa, đừng bỏ cuộc.
Người đau khổ thường bị cám dỗ nghĩ rằng mình bị quên. Khi lời cầu kéo dài mãi không thấy đáp lời, họ dễ cảm thấy mình ở ngoài tầm mắt Thiên Chúa. Khi đã cố gắng sống tốt mà vẫn gặp thử thách, họ dễ sinh ra nỗi cay đắng âm thầm. Khi nhìn đời người khác có vẻ êm hơn, họ càng thấy lòng mình cô độc. Và một trong những điều đẹp nhất nơi lòng sùng kính đối với cha Diệp là nó làm cho nhiều tâm hồn lấy lại cảm giác rất căn bản nhưng rất quan trọng: Chúa vẫn thấy con. Qua một người mục tử đã hiến mình vì đoàn chiên, họ như được nhắc lại rằng Thiên Chúa không dửng dưng trước nước mắt con người. Có thể Người không luôn cất ngay cây thập giá đi, nhưng Người không bao giờ bỏ người đang vác thập giá một mình.
Nơi cha Diệp, những tâm hồn đau khổ còn tìm thấy một niềm an ủi rất gần vì ngài gắn với kinh nghiệm rất Việt Nam của những con người bình dân. Ngài không hiện lên như một nhân vật quá xa vời, thuộc một thế giới cao sang mà người nghèo không chạm tới được. Ngài gần với tiếng thở dài của người mẹ, gần với nỗi nhọc nhằn của người cha, gần với sự chất phác của người dân quê, gần với những lo lắng rất cụ thể của đời thường. Có lẽ chính vì thế, bao người đến với ngài không thấy ngại ngùng. Họ nói với ngài như nói với một người cha trong nhà. Họ kể chuyện làm ăn thất bát, chuyện con cái ngỗ nghịch, chuyện bệnh viện, chuyện giấy tờ, chuyện nợ nần, chuyện hiếm muộn, chuyện gia đạo rối ren, chuyện lòng mình đang mệt. Một vị thánh càng đi vào được đời thường của dân Chúa thì càng trở thành nơi nương náu cho họ. Và cha Diệp mang vẻ đẹp rất hiếm ấy: thánh, nhưng không xa; linh thiêng, nhưng không lạnh; đáng kính, nhưng vẫn rất gần.
Chính sự gần gũi đó giúp người đau khổ dám bày hết sự thật của mình ra. Nhiều khi điều làm con người khổ hơn cả nỗi đau là cảm giác phải che nỗi đau lại. Họ mệt, nhưng phải tỏ ra mạnh. Họ rối, nhưng phải tỏ ra ổn. Họ gãy, nhưng phải mỉm cười. Họ mất phương hướng, nhưng phải tỏ ra như mình kiểm soát được mọi thứ. Càng sống như vậy, linh hồn càng kiệt quệ. Cho nên, khi đứng trước một nơi thiêng, trước di ảnh một vị mục tử mà lòng dân cảm thấy là cha, nhiều người bỗng được cởi bỏ mặt nạ. Họ được yếu. Họ được khóc. Họ được nói câu rất thật: con mệt quá rồi. Và chỉ cần nói được như thế thôi, tiến trình chữa lành đã bắt đầu.
Có một nỗi đau rất âm thầm mà nhiều người không biết gọi tên: đó là đau vì phải tiếp tục sống. Có những thử thách không giết ta ngay, nhưng làm ta mòn đi từng ngày. Bệnh kéo dài. Hôn nhân lạnh nhạt. Áp lực kinh tế. Người thân thay đổi. Căng thẳng thần kinh. Mặc cảm không ai hiểu. Những vết thương từ quá khứ lâu lâu lại trồi lên. Những trách nhiệm đè nặng mà không thể buông. Sự đơn điệu mỏi mòn của cuộc sống khi lòng mình không còn sức. Những loại đau khổ này không kịch tính, nên ít ai thấy, nhưng lại rất nặng. Và những người chịu kiểu đau ấy thường cần một vị đồng hành không làm họ cảm thấy bị ép phải “mạnh lên ngay”. Nơi cha Diệp, nhiều tâm hồn như gặp được một lời mời rất nhẹ: cứ đi từng bước, cứ nương tựa, cứ bám vào Chúa, cứ ở lại, đừng bỏ cuộc hôm nay.
Nói theo nghĩa ấy, cha Trương Bửu Diệp không chỉ an ủi bằng ký ức về quá khứ, nhưng bằng một loại hiện diện thiêng liêng rất đặc biệt. Hội Thánh tin vào sự hiệp thông các thánh, nghĩa là những ai đã thuộc trọn về Chúa không trở nên xa lạ với chúng ta sau khi chết, nhưng trong Chúa, các ngài còn gần theo một cách khác. Các ngài không thế chỗ Thiên Chúa, nhưng chuyển cầu cho chúng ta. Các ngài không ban ơn như nguồn mạch riêng của mình, nhưng trở thành những khuôn mặt thân thuộc qua đó lòng thương xót Chúa chạm đến con người. Vì vậy, khi người đau khổ tìm đến cha Diệp, họ không dừng ở ngài, nhưng qua ngài, họ đi vào trái tim của Chúa. Và có lẽ vì ngài đã từng hiến mình vì đoàn chiên, nên lời chuyển cầu của ngài đặc biệt chạm tới những nỗi thống khổ của đoàn chiên hôm nay.
Có một lý do nữa khiến người đau khổ cảm thấy cha Diệp rất gần: bởi vì ngài không đại diện cho thành công theo kiểu trần gian. Những ai chỉ quen sống trong chiến thắng bề ngoài đôi khi rất khó hiểu nỗi đau của người thất bại, người bị dồn ép, người bị mất mát. Nhưng một chứng nhân bước qua đau thương và trao chính mạng sống mình thì khác. Nơi những con người như thế, những ai đang khổ dễ tìm thấy sự đồng cảm sâu xa hơn. Họ cảm thấy đây không phải là một người chỉ biết nói từ vùng sáng, nhưng là một người đã đi qua vùng tối mà vẫn còn tình yêu. Điều ấy quan trọng lắm. Vì người đau khổ không chỉ cần được nhắc về ánh sáng, họ còn cần biết rằng ánh sáng vẫn có thể tồn tại ngay trong một đời từng đi qua bóng tối.
Nhiều người đau khổ không hẳn mất đức tin, nhưng họ bị thương nơi hình ảnh về Thiên Chúa. Họ bắt đầu nghĩ về Chúa như một Đấng xa xôi, nghiêm lạnh, làm ngơ, hay chỉ ở với người may mắn. Khi đó, một vị mục tử như cha Diệp giúp sửa lại hình ảnh ấy. Qua ngài, họ thấy Thiên Chúa không phải là Đấng đứng ngoài nỗi khổ của con người. Thiên Chúa là Đấng sai những mục tử ở lại với đoàn chiên. Thiên Chúa là Đấng để cho tình yêu đi đến tận chỗ hy sinh. Thiên Chúa là Đấng biết cúi xuống trước nước mắt phận người. Thiên Chúa là Đấng có thể dùng một con người bình dị, một linh mục nghèo, một mục tử của vùng quê để trở thành nơi bao tâm hồn tìm lại hy vọng. Và khi hình ảnh về Thiên Chúa được chữa lành như thế, nỗi đau trong lòng người cũng bắt đầu mềm ra.
Nhưng có lẽ điều sâu nhất nơi những tâm hồn đau khổ khi đến với cha Diệp là họ không chỉ xin được thoát khổ, mà vô tình hay hữu ý, họ còn đang đi tìm một ý nghĩa cho đau khổ của mình. Con người có thể chịu đau rất nhiều nếu biết đau để làm gì. Điều làm người ta gục ngã không phải chỉ là nỗi đau, mà là cảm giác nỗi đau ấy vô nghĩa. Trong ánh sáng của đức tin, cha Diệp như nhắc chúng ta rằng đau khổ không nhất thiết là dấu Chúa bỏ, cũng không phải lúc nào là hình phạt. Nhiều khi, đau khổ là nơi mà sự trung thành được thanh luyện, là chỗ trái tim được đào sâu, là nơi con người thôi dựa vào những chỗ dựa giả và học tựa hẳn vào Chúa, là nơi một linh hồn bắt đầu hiểu người khác hơn, hiền hơn, biết thương hơn, biết cầu nguyện thật hơn.
Dĩ nhiên, nói như thế không có nghĩa là tôn vinh đau khổ theo kiểu lạnh lùng. Hội Thánh không đi tìm đau khổ vì đau khổ. Chúng ta vẫn xin ơn chữa lành, xin ơn giải thoát, xin ơn được nâng đỡ, xin cho hoàn cảnh được biến đổi. Nhưng ngay cả khi phải đi qua thập giá, người Kitô hữu không đi qua như kẻ bị kết án trong hư vô. Họ đi qua với một Đấng đã chết và sống lại. Và các chứng nhân như cha Diệp giúp ta cảm được điều đó gần hơn. Họ nói với ta bằng chính đời mình rằng con đường đau khổ không phải là ngõ cụt nếu ở đó vẫn còn lòng tín thác. Một người đang đau mà nghe được điều này không bằng lý thuyết nhưng bằng chứng tá, họ sẽ thấy trong lòng mình nhen lên một sức sống mới.
Có những người đến cầu xin với cha Diệp rồi được ơn như ý. Có những người không được như ý ngay, nhưng được một điều còn bền hơn: họ học được cách phó thác. Họ bớt hoảng loạn. Họ bớt oán trách. Họ bớt một mình. Họ bắt đầu cầu nguyện bằng trái tim thật hơn. Họ thấy mình có thể đi tiếp. Họ thôi hỏi dồn dập: “Tại sao lại là con?” và bắt đầu có thể thưa: “Xin Cha đỡ con hôm nay.” Có thể hoàn cảnh ngoài kia chưa đổi ngay, nhưng một chuyển động rất sâu đã bắt đầu trong linh hồn. Và trong nhiều trường hợp, chính đó là cửa ngõ để ân sủng lớn hơn bước vào.
Vì thế, nói rằng cha Trương Bửu Diệp là niềm an ủi rất gần cho những người đang chịu thử thách không chỉ là một câu đạo đức. Đó là một kinh nghiệm thiêng liêng rất thật của dân Chúa. Gần, vì ngài không làm người đau thấy bị xa lạ. Gần, vì hình ảnh của ngài là hình ảnh của một người cha, một người mục tử. Gần, vì ngài bước vào những nhu cầu rất người của đời sống thường ngày. Gần, vì nơi ngài, những tâm hồn yếu mệt không bị buộc phải chứng minh mình xứng đáng mới được thương. Gần, vì ngài không che nỗi đau bằng những lời quá đẹp, nhưng dường như đưa nỗi đau ấy vào vòng tay của Chúa.
Có lẽ đó cũng là lời nhắn lớn mà phần suy niệm này muốn giữ lại trong tim chúng ta: người đau khổ không cần nhất những lời thật mạnh, mà cần những trái tim biết ở bên. Cha Diệp đã trở thành nơi rất nhiều tâm hồn tìm về bởi vì ngài đã sống đúng căn tính ấy. Và nếu hôm nay chúng ta thật sự yêu mến ngài, thì ngoài việc chạy đến xin ngài chuyển cầu, chúng ta còn được mời gọi học lấy chính trái tim mục tử đó trong đời thường của mình. Hãy trở thành chỗ gần cho người đang khổ. Hãy bớt phán xét, bớt dạy bảo vội, bớt bắt người đau phải “ổn” cho nhanh. Hãy hiện diện. Hãy lắng nghe. Hãy cầu nguyện. Hãy ở lại. Hãy là một chút bóng mát cho ai đó đang đi trong trưa gắt. Vì rất có thể, đó chính là cách đẹp nhất để tôn kính cha Trương Bửu Diệp: sống cho người đau khổ như ngài đã sống.
Và sau cùng, với bất cứ ai đang mang trong mình một thử thách dài lâu, có lẽ lời cầu nguyện âm thầm này rất hợp: cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp ơi, con không xin cha cất mọi thập giá khỏi đời con ngay lập tức, nhưng xin cha giúp con đừng tuyệt vọng; xin cha cầu cùng Chúa cho con đừng bỏ cuộc; xin cho khi đau, con vẫn còn tin; khi mệt, con vẫn còn bám lấy Chúa; khi không ai hiểu, con vẫn nhớ rằng trên trời vẫn có những trái tim mục tử đang cầu cho con; và xin cho những giọt nước mắt của con, nhờ ơn Chúa, không trở thành vực sâu nuốt con xuống, nhưng trở thành nguồn nước rửa sạch linh hồn con, để một ngày kia chính con cũng biết an ủi người khác bằng sự dịu dàng mà hôm nay con đang được nhận lãnh.
CHA TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ LỜI MỜI GỌI CHO NGƯỜI KITÔ HỮU HÔM NAY: LÀM SAO ĐỂ CHÍNH ĐỜI MÌNH CŨNG TRỞ THÀNH MỘT CHỨNG TỪ ÂM THẦM CỦA LÒNG TRUNG THÀNH, LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ NIỀM CẬY TRÔNG
Khi đứng trước một chứng nhân như cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, người ta rất dễ dừng lại ở chỗ ngưỡng mộ. Mà ngưỡng mộ thì chưa đủ. Có những cuộc đời càng ngắm càng đẹp, nhưng nếu chỉ dừng ở chỗ khen đẹp, thì chính ta vẫn không đổi. Các thánh không được ban cho Hội Thánh để chúng ta chỉ nói về các ngài, nhưng để qua các ngài, chính đời ta bị đánh động, bị lay gọi, bị mời bước lên một nấc khác. Nên nếu cha Diệp chỉ là một câu chuyện cảm động trong quá khứ, thì chúng ta đã bỏ lỡ điều quan trọng nhất. Điều quan trọng nhất là: từ ánh sáng đời ngài, hôm nay Chúa đang gọi tôi sống thế nào.
Và có lẽ, lời mời gọi sâu nhất mà cha Diệp để lại cho người Kitô hữu hôm nay không phải là làm những điều thật lớn, nhưng là trở thành một chứng từ âm thầm. Âm thầm, nhưng thật. Nhỏ bé, nhưng bền. Không ồn ào, nhưng có sức nâng đỡ. Không cần nhiều lời, nhưng có sức làm người khác nhớ đến Chúa. Thế giới hôm nay không thiếu tiếng nói. Cũng không thiếu những biểu hiện mạnh, những tuyên bố mạnh, những cảm xúc mạnh. Điều thế giới thiếu hơn nhiều lại là những con người có chiều sâu nội tâm, có độ trung tín, có lòng thương xót, có niềm cậy trông không chao đảo quá nhanh trước biến động. Nói cách khác, thế giới cần những chứng từ hơn là những khẩu hiệu. Và cha Diệp chính là một trong những chứng từ như thế.
Chứng từ âm thầm trước hết là chứng từ của lòng trung thành. Trung thành với Chúa, trung thành với ơn gọi sống đời Kitô hữu, trung thành với lương tâm, trung thành với những con người đã được trao vào tay mình. Đây là điều nghe thì quen, nhưng sống thì rất khó. Bởi vì lòng trung thành không được thử trong một ngày đẹp trời. Nó được thử trong những ngày mệt mỏi, trong những giai đoạn khô khan, trong những lúc không còn thấy ý nghĩa, trong những hoàn cảnh mà nếu buông ra, mình sẽ nhẹ hơn, dễ hơn, đỡ đau hơn. Trung thành chỉ trở nên có giá khi nó phải trả giá. Nếu không có giá nào phải trả, thì lòng trung thành vẫn còn nằm ở mức ý tưởng tốt đẹp, chưa đi vào máu thịt.
Cha Diệp nhắc chúng ta rằng người Kitô hữu không được gọi để sống đạo theo cảm hứng. Hôm nào lòng sốt sắng thì cầu nguyện, hôm nào vui thì quảng đại, hôm nào thuận lợi thì nói về Chúa, còn khi khô khan, khi đau, khi thiệt, khi không được gì, thì lùi lại. Không. Tình yêu thật không sống bằng những cơn bốc lên nhất thời. Đức tin trưởng thành cũng không sống bằng những khoảnh khắc cảm xúc. Đức tin trưởng thành sống bằng một quyết định sâu hơn cảm xúc: con thuộc về Chúa, nên dù trong sáng hay trong tối, con vẫn thuộc về Chúa; dù được an ủi hay bị thử thách, con vẫn không rời tay Ngài.
Nhưng nói như thế không có nghĩa là Chúa đòi mọi người phải làm những việc phi thường như nhau. Không phải ai cũng sẽ được gọi đến những hy sinh đổ máu. Không phải ai cũng đứng trước những chọn lựa lịch sử như cha Diệp. Phần lớn người Kitô hữu được mời gọi nên thánh ở chính nơi rất đời thường của mình. Và chính ở đó, chứng từ âm thầm trở nên quý vô cùng. Một người chồng trung thành với lời hứa hôn nhân trong những năm tháng gia đình khó khăn, đó là chứng từ. Một người vợ không để cay đắng làm hỏng trái tim mình, nhưng vẫn yêu bằng một tình yêu đã được thanh luyện, đó là chứng từ. Một người trẻ giữ đời sống trong sạch, giữ lòng ngay thẳng, giữ niềm tin giữa một môi trường sống thực dụng, đó là chứng từ. Một người lao động không gian dối dù thu nhập ít hơn người khác, đó là chứng từ. Một người bệnh không khép lại trong oán trách, nhưng dâng nỗi đau của mình cho Chúa, đó là chứng từ. Một linh mục vẫn ở lại với dân, một tu sĩ vẫn trung tín với đời dâng hiến, một giáo lý viên vẫn bền bỉ gieo hạt dù thấy kết quả rất ít, tất cả đều là những chứng từ âm thầm.
Nơi đây ta hiểu thêm một điều quan trọng: chứng từ Kitô giáo không hệ tại ở việc làm cho mình nổi bật, nhưng ở việc để cho Tin Mừng trở nên hữu hình trong cách mình sống. Có những người nói rất nhiều về lòng tin, nhưng đời sống lại không làm người khác thấy Chúa. Có những người không giảng dài, nhưng chỉ cần tiếp xúc với họ, người ta cảm nhận được sự bình an, sự tử tế, sự nhẫn nại, sự trong sáng, sự đáng tin. Những con người như thế làm cho Tin Mừng có xương có thịt. Họ không chỉ “nói về” Chúa, họ “làm cho” người khác chạm được Chúa. Và đó chính là kiểu chứng từ mà cha Diệp mời gọi chúng ta.
Cùng với lòng trung thành là lòng thương xót. Không có thương xót, trung thành rất dễ trở thành khô cứng. Không có thương xót, đạo đức rất dễ trở thành lạnh lùng. Không có thương xót, người ta có thể giữ luật nhưng đánh mất trái tim. Cha Diệp sống như một người mục tử, mà đã là mục tử thì không thể thiếu lòng thương xót. Một trái tim mục tử luôn biết cúi xuống trước nỗi khổ của đoàn chiên. Không đứng trên cao để phán xét, nhưng xuống gần để nâng dậy. Không lấy sự yếu đuối của người khác làm dịp để lên án, nhưng làm nơi để mình yêu hơn, kiên nhẫn hơn, cầu nguyện hơn.
Đây là một lời mời gọi rất cấp thiết cho người Kitô hữu hôm nay. Vì ta đang sống trong một thời đại mà con người có thể rất nhanh trong việc kết án nhau. Chỉ cần một lỗi lầm, một khác biệt, một sơ suất, một vết thương lộ ra, là người ta có thể lập tức gắn nhãn, loại trừ, nói cho hả giận, chia phe, phán xét từ xa. Ngay cả trong đời sống đạo cũng vậy. Có khi người ta rất sốt sắng trong việc giữ hình thức, nhưng lại quá ít xót thương với những ai đang chật vật. Có khi người ta đòi người khác phải mạnh, phải đúng, phải chuẩn, nhưng quên mất rằng chính mình cũng đang sống nhờ lòng thương xót của Chúa từng ngày.
Nếu thật lòng yêu mến cha Diệp, chúng ta phải học nơi ngài cách nhìn con người bằng đôi mắt mục tử. Nghĩa là học nhìn thấy vết thương đằng sau những phản ứng khó chịu. Học nhìn thấy nỗi đau đằng sau những lầm lỗi. Học nhìn thấy một linh hồn đang chới với đằng sau một bề ngoài cứng cỏi. Học đi chậm lại với người yếu. Học im lặng đúng lúc trước một người đang đau. Học bớt nghiêm khắc với tha nhân và nghiêm túc hơn với chính trái tim mình. Thương xót không phải là đồng lõa với điều sai. Thương xót là không bỏ người sai trong chính sự sai của họ. Thương xót là vẫn mở một lối về. Thương xót là không để lỗi lầm của người khác làm mình mất khả năng yêu họ như một con người đang cần được cứu.
Gia đình hôm nay rất cần kiểu thương xót ấy. Có biết bao nhà tan vỡ không chỉ vì một biến cố lớn, mà vì thiếu lòng thương xót trong những chuyện nhỏ. Vợ chồng không còn biết tha thứ cho nhau. Cha mẹ không còn biết kiên nhẫn với con cái. Con cái không còn biết cảm thông với sự bất toàn của cha mẹ. Anh chị em sống với nhau bằng đòi hỏi nhiều hơn nâng đỡ. Ai cũng có lý của mình, nhưng chẳng còn ai chịu mang nhau bằng trái tim. Kết quả là cùng ở trong một mái nhà mà lòng người xa ngái. Trong một bối cảnh như thế, người Kitô hữu được mời gọi trở thành người khởi đi một nền văn hóa khác: văn hóa của lòng thương xót. Không phải thương xót yếu đuối, nhưng thương xót mạnh. Mạnh vì không trả đũa. Mạnh vì không để cái xấu sinh ra thêm cái xấu. Mạnh vì dám chịu thiệt một chút để giữ một tương quan, để cứu một tâm hồn, để giữ lại một mái nhà.
Và rồi, cùng với lòng trung thành và lòng thương xót là niềm cậy trông. Có thể nói, nếu không có cậy trông, người ta sẽ không thể trung thành lâu, cũng không thể thương xót lâu. Vì đời sẽ có lúc làm mình kiệt sức. Con người sẽ có lúc làm mình thất vọng. Chính mình cũng có lúc không hiểu nổi bản thân. Nếu không có niềm trông cậy sâu xa nơi Chúa, linh hồn sẽ rất dễ rơi vào một trong hai cực: hoặc gồng lên trong cay đắng, hoặc buông xuôi trong mệt mỏi. Niềm cậy trông là điều giữ linh hồn khỏi cả hai cực đó. Nó không phủ nhận bóng tối, nhưng không trao cho bóng tối quyền nói tiếng nói cuối cùng.
Cha Diệp trở thành dấu chỉ của niềm cậy trông chính vì ngài không để hoàn cảnh đen tối làm mình phản bội điều mình tin. Và người Kitô hữu hôm nay cũng được mời gọi như thế. Trong một thế giới quá nhiều tin xấu, quá nhiều xáo trộn, quá nhiều đứt gãy, thật dễ để linh hồn mệt mỏi và chán nản. Nhiều người sống đạo nhưng sâu trong lòng đã mất cậy trông. Họ vẫn làm các việc đạo, nhưng lòng nguội. Họ không còn tin rằng gia đình mình có thể được chữa lành. Không còn tin rằng đứa con đó có thể trở về. Không còn tin rằng mình có thể làm lại. Không còn tin rằng cộng đoàn mình có thể đổi khác. Không còn tin rằng xã hội này còn chỗ cho sự tử tế. Không còn tin rằng Chúa có thể viết đường thẳng trên những nét cong của đời mình. Khi niềm trông cậy tắt đi, linh hồn không chết ngay, nhưng sống trong một thứ mệt rất sâu.
Bởi vậy, một trong những chứng từ đẹp nhất mà người Kitô hữu có thể trao cho thế giới hôm nay là sống như một người còn hy vọng. Không phải hy vọng kiểu ngây thơ, tưởng mọi sự sẽ dễ dàng. Nhưng là hy vọng kiểu Tin Mừng: dù khó, Chúa vẫn làm việc; dù chậm, Chúa vẫn trung tín; dù tôi chưa thấy, Chúa vẫn không bỏ dở công trình của Ngài. Một người còn hy vọng sẽ khác. Họ ít cay nghiệt hơn. Ít hoảng loạn hơn. Ít vội kết luận hơn. Họ biết chờ. Biết cầu nguyện. Biết gieo dù chưa thấy mọc. Biết lau nước mắt và bước tiếp. Chính những con người như thế làm cho người khác không tuyệt vọng.
Nhưng làm sao để chính đời mình trở thành chứng từ âm thầm của lòng trung thành, lòng thương xót và niềm cậy trông? Có lẽ phải bắt đầu từ những điều rất nhỏ, rất thật, rất gần.
Trước hết, hãy trung thành với những bổn phận nhỏ mỗi ngày. Đừng chờ một dịp lớn mới sống cho Chúa. Hãy giữ giờ cầu nguyện dù ngắn nhưng thật. Hãy đi lễ với tâm hồn hiện diện thật. Hãy làm việc tử tế khi không ai nhìn thấy. Hãy giữ lời hứa nhỏ. Hãy tập nói thật. Hãy tập sống nhất quán. Hãy tập không bỏ cuộc quá nhanh chỉ vì mệt. Chính những điều nhỏ ấy đang rèn linh hồn nên mạnh.
Kế đến, hãy tập nhìn người khác bằng một ánh mắt bớt phán xét hơn. Trước khi trách, hãy thử hiểu. Trước khi kết án, hãy thử cầu nguyện. Trước khi nói một lời làm tổn thương, hãy nhớ rằng có khi người kia đã mang quá nhiều gánh nặng rồi. Có những người bên ngoài rất khó thương, nhưng bên trong đang rất đau. Chúng ta không luôn giải quyết được nỗi đau của người khác, nhưng ta luôn có thể chọn không làm nó nặng thêm. Một lời dịu có thể cứu một ngày của ai đó. Một sự kiên nhẫn có thể giữ lại một tương quan. Một sự lắng nghe có thể mở ra một lối thoát cho một tâm hồn đang ngột ngạt.
Rồi nữa, hãy học sống niềm cậy trông trong chính thử thách của mình. Cậy trông không phải là chờ mọi chuyện đổi ngay, nhưng là tin rằng Chúa đang hiện diện ngay cả khi mọi chuyện chưa đổi. Có thể hôm nay bạn vẫn đang mang một căn bệnh chưa lành, một gia đình chưa yên, một nỗi buồn chưa gọi tên được, một tương lai còn mờ, một lời cầu nguyện dường như chưa được đáp. Hãy giữ lòng mình đừng khép lại. Hãy đi từng ngày với Chúa. Hãy dâng từng ngày. Có những mùa Chúa không cất thập giá đi, nhưng Người đỡ vai ta để ta vác được. Có những mùa Chúa không trả lời theo cách ta muốn, nhưng Người âm thầm làm lớn linh hồn ta lên trong chính thử thách ấy.
Người Kitô hữu hôm nay cũng cần nhớ rằng chứng từ âm thầm không đồng nghĩa với sống mờ nhạt. Trái lại, có một thứ sáng rất mạnh nơi những con người âm thầm. Đó là thứ sáng không đến từ việc được chú ý, nhưng từ việc họ đã neo lòng mình vào Chúa. Họ có thể không giữ những vai trò lớn. Không ai biết tên nhiều. Không ai nhắc nhiều. Nhưng ở đâu họ hiện diện, ở đó người khác đỡ lạnh hơn. Ở đâu họ sống, ở đó bầu khí bớt nặng hơn. Ở đâu họ cầu nguyện, ở đó cộng đoàn được nâng đỡ hơn. Ở đâu họ làm việc, ở đó lương tâm được nhắc nhớ. Đó là một thứ hoa trái rất kín, nhưng rất thật.
Có khi chính bạn đang được Chúa mời gọi trở thành một chứng từ như thế trong gia đình mình. Không phải bằng những bài giảng dài, mà bằng việc bạn là người đầu tiên biết xin lỗi. Biết tha thứ. Biết giữ lời. Biết cầu nguyện cho người làm mình đau. Biết tiếp tục làm điều đúng khi chẳng ai công nhận. Biết ở lại với người thân trong mùa họ khó thương nhất. Biết không để một vết thương cũ làm mình trở nên cứng như đá. Có khi bạn đang được mời gọi trở thành chứng từ nơi chỗ làm: không tham gia chuyện sai, không lợi dụng người khác, không nói điều gian, không để thành công được xây trên bất công. Có khi bạn đang được mời gọi trở thành chứng từ trong giáo xứ, trong hội đoàn, trong cộng đoàn: không tranh chỗ, không nuôi chia rẽ, không giành công, không làm người khác nản lòng, nhưng âm thầm xây dựng hiệp nhất bằng cầu nguyện, khiêm tốn và phục vụ.
Cha Diệp còn nhắc ta một điều rất sâu: đời sống Kitô hữu có sức thuyết phục nhất khi nó mang hình dáng của tình yêu được trả giá. Những điều không làm ta mất gì thường chưa chạm tới chiều sâu của Tin Mừng. Tha thứ thật sự luôn làm ta mất một chút tự ái. Trung thành thật sự luôn làm ta mất một chút tiện nghi. Thương xót thật sự luôn làm ta mất một chút an toàn. Cậy trông thật sự luôn buộc ta đi qua một vùng chưa thấy rõ. Nhưng chính nơi cái giá ấy, chứng từ được sinh ra. Bởi vì người ta chỉ tin vào một tình yêu khi thấy tình yêu ấy chấp nhận hy sinh.
Nhiều người hỏi: làm sao để truyền giáo hiệu quả trong thời nay? Câu trả lời không chỉ nằm ở phương pháp. Một phần rất lớn nằm ở chứng từ. Thế giới không dễ nghe chúng ta nói về Chúa nếu đời sống chúng ta không làm họ thấy Chúa đáng tin. Một người cay nghiệt khó làm chứng cho Thiên Chúa là tình yêu. Một người thiếu trung tín khó làm chứng cho giao ước. Một người tuyệt vọng khó làm chứng cho Phục Sinh. Một người khép kín với nỗi khổ của tha nhân khó làm chứng cho lòng thương xót. Bởi vậy, cách truyền giáo sâu nhất có khi là để chính đời mình trở thành một Tin Mừng có thể đọc được.
Và đó là chỗ mà cha Trương Bửu Diệp tiếp tục nói rất mạnh với chúng ta hôm nay. Ngài không chỉ để lại một ký ức đẹp. Ngài để lại một đòi hỏi. Đòi ta sống thật hơn. Đòi ta bền hơn. Đòi ta thương hơn. Đòi ta tin hơn. Đòi ta hy vọng hơn. Đòi ta đừng chỉ tìm sự an toàn cho riêng mình, nhưng biết trở thành chỗ dựa cho người khác. Đòi ta đừng chỉ xin ơn, nhưng cũng dám trở thành một chút ơn Chúa cho đời.
Có lẽ, phần suy niệm này có thể khép lại trong một lời nguyện rất đơn sơ. Lạy Chúa, qua gương cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xin dạy con biết sống âm thầm mà không tầm thường, nhỏ bé mà không hèn yếu, hiền lành mà không nhu nhược, trung thành mà không khô cứng, thương xót mà không dễ dãi, cậy trông mà không ảo tưởng. Xin cho đời con, dù không làm được gì lớn lao trước mắt người đời, vẫn có thể trở thành một ngọn đèn nhỏ. Một ngọn đèn không rực rỡ, nhưng không tắt. Một ngọn đèn đủ để ai đó đang đi trong đêm thấy đường mà bước tiếp. Một ngọn đèn đủ để gia đình con đỡ lạnh. Một ngọn đèn đủ để cộng đoàn con đỡ chia rẽ. Một ngọn đèn đủ để giữa thế gian nhiều bất an này, vẫn còn có ai đó tin rằng Chúa đang hiện diện.
Và nếu một ngày nào đó người khác quên tên con, quên những điều con đã làm, nhưng nhờ cách con sống mà họ nhớ Chúa hơn, yêu Hội Thánh hơn, bớt tuyệt vọng hơn, bớt cô đơn hơn, biết trở về hơn, thì như thế đã là một đời không uổng. Đó cũng chính là vẻ đẹp của những chứng từ âm thầm. Họ không chiếm chỗ lớn trong ký ức thế gian, nhưng chiếm chỗ rất sâu trong trái tim Thiên Chúa. Và nhiều khi, chính những con người như thế mới đang giữ cho thế giới này còn hy vọng.
CHA TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ CON ĐƯỜNG NÊN THÁNH CỦA NGƯỜI BÌNH THƯỜNG: KHI MỘT ĐỜI SỐNG ĐƠN SƠ NHƯNG TRUNG THÀNH CÓ THỂ TRỞ THÀNH BÀI GIẢNG MẠNH HƠN NGÀN LỜI NÓI
Khi đi đến phần kết của đề tài này, có lẽ điều đẹp nhất còn đọng lại trong lòng chúng ta không phải là một cảm giác xúc động thoáng qua, nhưng là một câu hỏi rất sâu: rốt cuộc, điều gì làm cho một đời người trở nên lớn trước mặt Thiên Chúa? Có phải là làm được những điều phi thường không? Có phải là được nhiều người biết đến không? Có phải là để lại một tên tuổi vang xa không? Hay là một điều gì khác sâu hơn, lặng hơn, bền hơn, thuộc về phần kín nhất của linh hồn?
Khi nhìn vào cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, người ta có thể nói đến sự hy sinh, nói đến tình thương mục tử, nói đến cái chết như một chứng tá sáng ngời. Nhưng càng chiêm ngắm sâu, ta càng thấy nơi ngài một chân lý rất an ủi cho mọi người chúng ta: con đường nên thánh không nhất thiết đi qua những gì rực rỡ trước mắt thế gian. Rất nhiều khi, con đường nên thánh đi qua sự đơn sơ. Đi qua những ngày bình thường. Đi qua những bổn phận lặp đi lặp lại. Đi qua những hy sinh nhỏ không ai biết. Đi qua sự trung thành không có tiếng vỗ tay. Đi qua một đời sống mà bên ngoài tưởng không có gì nổi bật, nhưng bên trong lại được đổ đầy bởi lòng yêu mến Chúa và tình thương đối với con người.
Đó là điều làm cha Diệp trở nên rất gần với dân Chúa. Ngài không phải là hình ảnh của một sự thánh thiện xa vời khiến người bình thường phải ngước nhìn mà thấy khoảng cách quá lớn. Trái lại, nơi ngài, người ta cảm được rằng nên thánh là điều có thể bắt đầu ngay trong đời thường. Một linh mục miền quê. Một mục tử gần dân. Một con người sống giữa những vất vả của lịch sử, giữa bất ổn của thời cuộc, giữa bao giới hạn rất người. Không phải một cuộc đời được sắp sẵn trong ánh hào quang, nhưng là một cuộc đời được thanh luyện trong những trung thành âm thầm. Và chính điều đó mở ra cho chúng ta niềm hy vọng rất lớn: nên thánh không phải là chuyện của một số ít linh hồn đặc biệt; nên thánh là lời mời dành cho những con người bình thường biết để Chúa lớn lên trong những điều nhỏ bé của đời mình.
Thật ra, nhiều người trong chúng ta ngại nên thánh không phải vì không yêu Chúa, nhưng vì tưởng nên thánh là điều gì quá xa. Ta nghĩ đến các thánh như nghĩ đến những đỉnh núi rất cao, rồi nhìn lại mình và thấy toàn những điều tầm thường: một gia đình nhiều áp lực, một công việc đầy bận rộn, một đời sống thiêng liêng lúc nóng lúc lạnh, một nội tâm đầy giới hạn, một quá khứ có những vết thương, một hiện tại còn quá nhiều ngổn ngang. Và vì vậy, ta dễ ngầm kết luận rằng: sống đạo cho đàng hoàng thôi đã khó, còn nên thánh là chuyện của người khác. Nhưng cha Trương Bửu Diệp như đến để sửa lại tận gốc suy nghĩ ấy. Ngài nói với chúng ta bằng chính cuộc đời mình rằng nên thánh không bắt đầu từ chỗ mình phi thường, nhưng từ chỗ mình trung thành. Không bắt đầu từ chỗ mình không có yếu đuối, nhưng từ chỗ mình không để yếu đuối làm chủ. Không bắt đầu từ chỗ mình làm được những điều khiến thiên hạ kinh ngạc, nhưng từ chỗ mình dám thuộc trọn về Chúa trong chính đời sống rất thường của mình.
Một đời sống đơn sơ nhưng trung thành có sức mạnh lạ lùng. Nó không tạo tiếng động lớn, nhưng đi rất sâu. Nó không làm người ta choáng ngợp nhất thời, nhưng làm họ được nuôi dưỡng lâu dài. Có những bài giảng rất hay, nhưng sau vài ngày người ta quên. Có những lời khuyên rất đúng, nhưng khi biến cố ập đến, chúng không đủ sức đỡ người ta đứng dậy. Nhưng một đời sống thật thì khác. Một con người thật sự trung tín, thật sự hiền lành, thật sự thương xót, thật sự vững trong Chúa, có thể trở thành một bài giảng không bao giờ cũ. Người khác nhìn vào họ và hiểu: hóa ra Tin Mừng có thể sống được. Hóa ra giữa thế gian này, vẫn có thể sống sạch, sống thật, sống bền, sống không phản bội. Hóa ra đức tin không chỉ là điều để nói trong nhà thờ, mà có thể thành xương thịt trong từng chọn lựa nhỏ của một đời người.
Có lẽ đây là điều làm cha Diệp tiếp tục sống mãi trong lòng dân Chúa. Không phải chỉ vì ngài đã nói những lời phi thường, nhưng vì chính đời ngài trở thành một bài giảng. Một bài giảng về sự trung thành. Một bài giảng về lòng can đảm. Một bài giảng về tình mục tử. Một bài giảng về việc không bỏ đàn chiên. Một bài giảng về niềm cậy trông ngay giữa hỗn loạn. Và những bài giảng như thế không cần micro, không cần bục giảng, không cần kỹ thuật trình bày. Chúng đi thẳng vào trái tim người khác, bởi vì chúng được viết bằng sự sống.
Trong đời sống Hội Thánh hôm nay, có lẽ điều chúng ta cần khẩn thiết nhất cũng chính là những bài giảng như vậy. Vì con người thời nay nghe rất nhiều, nhưng lại khó tin. Họ nghe quá nhiều lời đẹp, nên dễ mệt với ngôn từ. Họ nghe quá nhiều khẳng định mạnh, nên trở nên dè dặt trước các tuyên bố. Họ không chỉ muốn biết điều gì là đúng; họ còn muốn thấy có ai đang thật sự sống điều đó. Một đứa trẻ sẽ học đức tin sâu hơn từ một người mẹ quỳ cầu nguyện mỗi tối hơn là từ nhiều bài giảng dài. Một người trẻ có thể bị lay động mạnh hơn bởi một linh mục sống nghèo, sống thật, sống gần, hơn là bởi những diễn từ hùng hồn. Một gia đình có thể được cứu không phải nhờ những lời trách móc đạo đức, nhưng nhờ một người trong nhà bắt đầu sống khác: bớt nóng, bớt ích kỷ, bớt cay nghiệt, bền hơn trong yêu thương, thật hơn trong cầu nguyện. Một cộng đoàn có thể đổi khác không phải trước hết vì có thêm kế hoạch, mà vì có vài con người âm thầm nên thánh ở trong đó.
Nên thánh, theo nghĩa ấy, không phải là tách khỏi đời thường, nhưng là để cho Chúa thấm vào đời thường. Làm sao để khi mình đi làm, người ta gặp được một lương tâm ngay thẳng. Khi mình sống trong gia đình, người ta gặp được một trái tim biết tha thứ. Khi mình hiện diện trong cộng đoàn, người ta gặp được một linh hồn xây dựng hiệp nhất chứ không tạo chia rẽ. Khi mình đau khổ, người ta gặp được một niềm cậy trông không giả tạo. Khi mình có quyền, người ta gặp được một sự dịu dàng. Khi mình bị đối xử bất công, người ta gặp được một phẩm giá không đổ xuống hận thù. Đó là nên thánh. Không màu mè. Không ồn ào. Không cần người khác biết tên. Nhưng rất thật, rất nặng, rất có sức biến đổi.
Cha Diệp còn dạy chúng ta một điều rất quan trọng: sự thánh thiện thật thường mang gương mặt của sự bền bỉ. Chúng ta hay xúc động trước những khoảnh khắc cao đẹp, nhưng Thiên Chúa thường nhìn đời người trong tính toàn vẹn của nó. Có những khởi đầu rất đẹp rồi tàn nhanh. Có những nhiệt thành rất sáng rồi nguội lạnh. Có những lời hứa rất mạnh rồi bị đời sống thực tế làm cho tan ra. Trong khi đó, một linh hồn bền bỉ với Chúa, bền bỉ với bổn phận, bền bỉ với tình yêu, bền bỉ qua năm tháng, mới là một linh hồn có chiều sâu. Và có lẽ, điều làm cho cha Diệp trở thành chứng tá mạnh không nằm ở một khoảnh khắc tách rời khỏi cả hành trình, nhưng vì giờ phút cuối cùng của ngài chỉ là hoa trái của một đời đã được rèn trong sự bền bỉ ấy.
Bởi vậy, người Kitô hữu bình thường không nên coi thường những trung thành nhỏ của mình. Một kinh sáng đọc với lòng yêu mến. Một thánh lễ tham dự cách sốt sắng. Một lần cắn răng không nói lại lời làm đau người khác. Một lần tiếp tục làm điều đúng dù không ai thấy. Một quyết tâm không bỏ giờ cầu nguyện trong mùa khô khan. Một sự hiện diện trung tín bên giường bệnh của người thân. Một hy sinh kín cho gia đình. Một lời xin lỗi thật lòng. Một quyết định không sống hai mặt. Một bước quay về sau khi ngã. Tất cả những điều đó, nếu được làm trong Chúa, đều đang âm thầm xây nên một con đường nên thánh. Không ai trong chúng ta biết hết giá trị của những hy sinh kín ấy trước mặt Thiên Chúa. Nhưng có một điều chắc chắn: trời không quên những gì đất không nhìn thấy.
Thế giới hôm nay rất dễ đo giá trị đời người bằng kết quả thấy được. Bao nhiêu thành công. Bao nhiêu ảnh hưởng. Bao nhiêu người biết đến. Bao nhiêu việc lớn làm được. Nhưng Tin Mừng đặt lại thước đo ấy. Trước mặt Chúa, một bà góa bỏ hai đồng xu nhỏ còn có thể lớn hơn bao người giàu có. Một ly nước lã trao vì lòng mến cũng không mất phần thưởng. Một người cha âm thầm lao động lương thiện suốt đời có thể giảng mạnh hơn nhiều diễn giả. Một người mẹ khóc cầu nguyện cho con mấy chục năm có thể là cột trụ thiêng liêng của cả gia đình. Một người bệnh kết hiệp thập giá mình với Chúa có thể nâng đỡ Hội Thánh cách kín đáo. Một linh mục trung tín ở một giáo xứ nghèo có thể là Tin Mừng sống cho biết bao tâm hồn. Đó là logic của Nước Trời. Logic ấy không khinh điều lớn, nhưng tôn vinh sự thật của điều nhỏ được làm với tình yêu lớn.
Nơi cha Trương Bửu Diệp, logic ấy trở nên rất sáng. Một cuộc đời nhìn bề ngoài có thể không mang dáng vẻ của quyền lực, của thành công, của chiến thắng theo nghĩa trần gian. Nhưng chính cuộc đời ấy lại có một sức sống bền bỉ trong lòng bao thế hệ. Tại sao? Bởi vì cuối cùng, cái còn lại không phải là sự ồn ào, mà là sự thánh thiện. Cái còn lại không phải là những gì làm người đời trầm trồ, mà là những gì đã thật sự thuộc về Chúa. Cái còn lại không phải là một đời sống tự cứu mình khéo léo, mà là một đời sống đã trao mình trong yêu thương.
Điều này cũng an ủi chúng ta rất nhiều. Vì có thể phần lớn chúng ta sẽ không làm được điều gì quá lớn trước mắt người đời. Có thể cuộc đời ta sẽ trôi qua trong im lặng. Có thể ta không để lại một công trình nổi bật. Có thể tên ta sẽ không được nhớ đến lâu. Nhưng nếu ta sống thật với Chúa, thật với lương tâm, thật với tình yêu, thì đời ta không hề nhỏ. Một đời sống đơn sơ nhưng trung thành có thể cứu được một gia đình. Có thể giữ đức tin cho một đứa trẻ. Có thể làm dịu lại một cộng đoàn đầy căng thẳng. Có thể là nơi nương náu cho một người đang muốn bỏ cuộc. Có thể trở thành dấu chỉ âm thầm rằng Chúa vẫn đang hiện diện.
Có những người không bao giờ biết rằng mình đã ảnh hưởng sâu đến người khác thế nào. Một câu nói dịu của họ được ai đó nhớ suốt đời. Một hành vi công chính của họ làm ai đó lấy lại niềm tin vào điều thiện. Một cách sống khiêm tốn của họ giúp ai đó bớt kiêu ngạo. Một sự trung thành của họ giúp ai đó không ly hôn, không bỏ ơn gọi, không buông tay khỏi Chúa. Một đời cầu nguyện của họ giữ cho mái nhà không tan. Họ không biết hết. Có thể đến cuối đời họ còn tưởng mình chẳng làm được gì đáng kể. Nhưng trong mắt Chúa, những đời ấy sáng lắm. Vì họ đã để Chúa dùng sự bé nhỏ của mình để làm những việc rất lớn trong linh hồn người khác.
Và có lẽ, đây là vẻ đẹp rất sâu của cha Diệp như phần kết của toàn bộ suy niệm này: ngài không chỉ để lại cho chúng ta một mẫu gương để kính nhớ, mà còn mở ra một con đường để bước đi. Con đường ấy không ở quá xa. Nó bắt đầu từ hôm nay. Từ chính nơi ta đang sống. Từ cách ta làm chồng, làm vợ, làm cha, làm mẹ, làm con, làm linh mục, làm tu sĩ, làm giáo dân, làm người trẻ. Từ cách ta cầu nguyện khi không ai thấy. Từ cách ta chịu đựng mà không cay đắng. Từ cách ta tha thứ mà không ồn ào. Từ cách ta giữ lời mà không phô trương. Từ cách ta ở lại với Chúa và với con người trong những mùa khó nhất. Từ cách ta không để nỗi sợ, ích kỷ, hay mệt mỏi quyết định toàn bộ đời mình.
Nói cho cùng, nên thánh là để cho đời mình dần dần mang lấy khuôn mặt của Đức Kitô. Và cha Trương Bửu Diệp đã đi trên con đường ấy theo cách rất Việt Nam, rất gần dân, rất mục tử, rất âm thầm. Ngài không làm người ta choáng bởi sự phi thường xa cách. Ngài chinh phục lòng người bởi sự thật của tình yêu. Bởi một đời sống đơn sơ nhưng có cốt lõi. Bình dị nhưng có chiều sâu. Âm thầm nhưng có lửa. Hiền lành nhưng rất vững. Và đó chính là bài giảng mạnh hơn ngàn lời nói.
Phần kết này, có lẽ, nên khép lại bằng một lời nguyện chậm, rất chậm, như để từng chữ đi xuống lòng mình.
Lạy Chúa, qua gương cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xin đừng để chúng con mê đi tìm một sự lớn lao ồn ào mà quên mất sự thánh thiện âm thầm. Xin dạy chúng con hiểu rằng một đời sống bình thường, nếu được sống với lòng yêu mến và trung thành, cũng có thể trở nên rất đẹp trước mặt Chúa. Xin cho chúng con đừng coi thường những hy sinh nhỏ, những bổn phận hằng ngày, những lần kiên nhẫn, những lần tha thứ, những lần quay lại với giờ cầu nguyện, những lần đứng dậy sau vấp ngã, những lần chọn điều đúng dù phải chịu thiệt. Xin cho chúng con tin rằng chính trong những điều nhỏ ấy, Chúa đang âm thầm đào luyện một con đường nên thánh.
Xin cho chúng con biết sống sao để đời mình trở thành một bài giảng. Không phải bài giảng của ngôn từ, nhưng của sự hiện diện. Một bài giảng của lòng trung thành giữa một thế giới dễ bỏ cuộc. Một bài giảng của lòng thương xót giữa một thế giới dễ kết án. Một bài giảng của niềm cậy trông giữa một thế giới nhiều bất an. Một bài giảng của sự hiền lành mạnh mẽ giữa một thế giới đầy ồn ào và đối kháng. Một bài giảng của tình yêu không bỏ đi giữa một thế giới quá quen với đứt gãy.
Và nếu mai này đời chúng con không được ai nhắc đến, không được ai nhớ lâu, nhưng nhờ cách chúng con sống mà có người giữ được đức tin, có người bớt đau hơn, có người bớt cô đơn hơn, có người dám quay về với Chúa hơn, có người học lại cách yêu thương hơn, thì xin cho chúng con biết rằng như thế đã đủ. Rất đủ. Vì đó cũng là cách các thánh lớn lên trong âm thầm. Đó cũng là cách Hội Thánh được giữ gìn qua bao thế hệ. Đó cũng là cách cha Trương Bửu Diệp vẫn đang tiếp tục sống giữa dân Chúa hôm nay.
Và đó cũng là lời mời cuối cùng còn vang lại trong tim chúng ta: đừng sợ sống một đời đơn sơ, chỉ sợ sống một đời không thuộc trọn về Chúa. Đừng sợ mình nhỏ bé, chỉ sợ mình không trung thành. Đừng sợ đời mình không rực rỡ trước mặt thế gian, chỉ sợ đời mình không có ánh sáng trước mặt Thiên Chúa. Vì một đời sống đơn sơ nhưng trung thành, khi được đặt trọn trong tay Chúa, có thể trở thành một ngọn đèn âm thầm mà bền bỉ, và chính ngọn đèn ấy, nhiều khi, đủ để soi đường cho rất nhiều người đi qua đêm tối.
