skip to Main Content

CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ CHỨNG TÁ ĐỨC TIN CÓ SỨC ĐÁNH ĐỘNG NGƯỜI KHÁC – Lm. Anmai, CSsR

CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ CHỨNG TÁ ĐỨC TIN CÓ SỨC ĐÁNH ĐỘNG NGƯỜI KHÁC

Khi nói về truyền giáo, người ta thường nghĩ đến lời giảng, đến những bài giáo lý, đến những cuộc tranh luận để bảo vệ đức tin, đến những chương trình mục vụ lớn lao và những hoạt động có tổ chức. Nhưng có những lúc, Tin Mừng được loan báo mạnh hơn mọi bài giảng, sâu hơn mọi lý lẽ, và chạm tới lòng người không phải bằng những lời thật hay, nhưng bằng một đời sống thật. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một trong những chứng từ như thế. Cuộc đời ngài không phải là một cuộc đời ồn ào. Ngài sinh năm 1897, chịu chức linh mục năm 1924, từng phục vụ mục vụ nơi cộng đoàn người Việt ở Campuchia, rồi dạy tại Cù Lao Giêng, sau đó về Bạc Liêu. Tại đây, theo Hội đồng Giám mục Việt Nam, ngài đã lập sáu cộng đoàn mới và dấn thân chăm lo ơn gọi; còn các nguồn của Giáo hội cũng cho biết từ tháng 3 năm 1930 ngài coi sóc Tắc Sậy cho tới khi bị giết ngày 12 tháng 3 năm 1946.

Điều làm cho người ta nhớ đến cha Diệp không chỉ là cái chết bi thương, nhưng là cách ngài đã sống trước khi chết. Một con người không thể bước vào giây phút cuối cùng với sự bình an, quảng đại và quên mình như thế, nếu trước đó cả đời không âm thầm tập sống với Chúa, sống cho đoàn chiên, sống vì người khác. Chứng tá không phải là một tia sáng bừng lên bất ngờ trong một khoảnh khắc. Chứng tá là kết quả của một ngọn lửa đã được nuôi suốt nhiều năm trong âm thầm. Chính vì vậy, khi nhìn cha Diệp, ta không chỉ nhìn một vị linh mục chết cho đoàn chiên, mà còn nhìn một mục tử đã sống từng ngày cho đoàn chiên, đến nỗi giờ phút cuối cùng chỉ là sự hoàn tất điều ngài vẫn luôn sống.

Chúng ta thường đánh giá sức mạnh của đức tin bằng khả năng nói năng lưu loát, bằng kiến thức giáo lý vững vàng, bằng ảnh hưởng bên ngoài, bằng số người mình quy tụ được. Nhưng nơi cha Diệp, Thiên Chúa dường như dạy ta một điều khác hẳn: sức mạnh thật của đức tin nằm ở độ trong của đời sống. Một linh mục càng thuộc về Chúa, càng sống chân thật, càng yêu thương vô vị lợi, thì sự hiện diện của ngài càng có sức đánh động lòng người. Không phải vì ngài cố gây ấn tượng, nhưng vì nơi ngài có một điều gì đó làm người khác nhận ra mùi hương của Tin Mừng. Có những con người chỉ cần bước vào phòng là người khác thấy nhẹ lòng. Có những con người chỉ cần nói vài câu đơn sơ là người khác muốn hoán cải. Không phải vì họ giỏi, nhưng vì đời họ có Chúa.

Cha Diệp chính là một dạng hiện diện như thế. Các nguồn của Hội đồng Giám mục Việt Nam nhấn mạnh rằng ngài là người quảng đại, gần gũi, không phân biệt lương giáo, đặc biệt quan tâm đến người nghèo, trẻ em, người bệnh và những người đau khổ vì chiến tranh; đồng thời nhiều lời chứng kể rằng ngài siêng năng dâng lễ, giải tội, đi đến các họ lẻ, thăm người già yếu, giúp cả người Công giáo lẫn không Công giáo. Những nét ấy cho thấy điều đã đánh động người khác nơi cha Diệp không chỉ là một hành vi anh hùng ở phút cuối, nhưng là cả một phong cách sống mục tử âm thầm, bền bỉ, dịu hiền và đáng tin.

Có lẽ điểm làm ta xúc động nhất là chi tiết trong giờ thử thách cuối cùng. Fides thuật lại rằng khi cha Diệp tự hiến mạng sống cho cộng đoàn, đã có nhiều người xin xưng tội và có cả những người không Công giáo xin lãnh nhận phép rửa; cùng lúc đó, nhân chứng kể rằng ngài vẫn bình an và còn nói lời tha thứ với những kẻ giết mình. Đây là một chi tiết rất sâu. Bởi vì trong khoảnh khắc cận kề cái chết, con người thường bộc lộ sự thật nhất. Không còn gì để diễn. Không còn thời gian để xây dựng hình ảnh. Không còn chỗ cho vẻ đạo đức bề ngoài. Và chính trong giờ phút ấy, sự hiện diện của cha Diệp lại làm bừng tỉnh đức tin nơi người khác. Điều đó có nghĩa là người ta đã thấy nơi ngài một sự thật quá lớn, một bình an quá thật, một đức tin quá sáng, đến nỗi họ muốn được giao hòa với Chúa, muốn được thuộc về Chúa, muốn được bước vào sự sống mới.

Thật ra, đây là một trong những dấu chỉ đẹp nhất của sự thánh thiện. Người thánh thiện thật không làm người khác chú ý về mình, nhưng làm người khác nhớ đến Chúa. Người thánh thiện giả thường khiến người khác ngưỡng mộ cá tính, tài năng, tiếng nói, phong cách của họ. Người thánh thiện thật thì khác: ở gần họ, ta không bị hút vào họ, nhưng bị kéo lên cao hơn họ. Ta thấy mình muốn xưng tội hơn. Muốn cầu nguyện hơn. Muốn sống sạch hơn. Muốn tha thứ hơn. Muốn trở về hơn. Đó là điều đã xảy ra quanh cha Diệp. Chính lúc bạo lực muốn nói tiếng nói cuối cùng, đời sống đức tin của ngài lại làm nảy sinh việc thống hối, việc lãnh nhận bí tích, việc trở về với Thiên Chúa. Bóng tối muốn giết một mục tử, nhưng ánh sáng nơi mục tử ấy lại làm hồi sinh các linh hồn.

Đây là bài học vô cùng quan trọng cho người Kitô hữu hôm nay. Chúng ta đang sống trong một thời đại quá nhiều tiếng nói nhưng lại thiếu chứng tá. Người ta nói rất nhiều về đức tin, nhưng không phải lúc nào cũng nhìn thấy đức tin. Người ta chia sẻ rất nhiều câu đạo đức, nhưng không phải lúc nào cũng tỏa ra lòng thương xót. Người ta tranh luận rất hăng để bảo vệ chân lý, nhưng nhiều khi chính cung cách của họ lại làm người khác xa chân lý. Bởi thế, cha Diệp nhắc ta nhớ rằng loan báo Tin Mừng không bắt đầu bằng cái miệng, mà bắt đầu bằng con người. Truyền giáo trước hết không phải là làm sao nói cho người khác nể mình, nhưng là sống sao để người khác nhận ra Chúa đang thật sự hiện diện.

Nhận ra Chúa nơi một con người là điều rất lạ. Không phải lúc nào người ta cũng gọi tên được điều ấy. Có khi họ chỉ nói: “Ở gần người này tôi thấy bình an.” Có khi họ chỉ cảm được: “Người này sống thật quá.” Có khi họ chỉ thấy: “Người này không giống những gì thế gian thường thấy.” Nhưng chính trong cảm thức mơ hồ ấy, ơn Chúa bắt đầu chạm tới linh hồn. Một đời sống trung thực, hiền lành, thanh sạch, khiêm nhường, quảng đại, bền bỉ, biết chịu thiệt, biết yêu người nghèo, biết tha thứ, biết trung thành với bổn phận, có sức thuyết phục mà nhiều bài giảng không có. Vì đời sống như thế làm cho Tin Mừng trở nên hữu hình.

Cha Diệp không chỉ dạy ta về sức mạnh của cái chết tử đạo. Ngài dạy ta về sức mạnh của sự nhất quán. Một đời sống không chia đôi. Một con người mà bàn thờ và đời thường không tách rời nhau. Một linh mục mà việc dâng lễ, giải tội, thăm bệnh, giúp người nghèo, ở lại với giáo dân, yêu cả người lương dân, và cuối cùng hiến mạng sống, tất cả nối thành một mạch. Chính sự liền mạch ấy mới làm chứng tá có sức đánh động. Người đời có thể bị thuyết phục nhất thời bởi một lời nói hay, nhưng chỉ thực sự bị đánh động sâu xa bởi một con người sống đúng điều mình tin.

Nói cách khác, cha Diệp cho thấy rằng đức tin chỉ thật sự sinh hoa trái truyền giáo khi nó đã trở thành máu thịt. Khi đức tin còn chỉ ở trên môi miệng, nó có thể gây tranh luận. Khi đức tin đi xuống trái tim, nó bắt đầu chữa lành. Khi đức tin thấm vào từng chọn lựa hằng ngày, nó bắt đầu làm người khác suy nghĩ. Và khi đức tin đi sâu tới mức con người sẵn sàng mất mạng sống mà vẫn bình an, vẫn yêu thương, vẫn tha thứ, thì đức tin ấy có thể làm bừng tỉnh cả những linh hồn chung quanh. Đó là lý do tại sao trong giờ phút kinh hoàng, người ta lại không bỏ chạy khỏi Chúa, nhưng chạy về với Chúa qua cha Diệp.

Ở đây có một điều rất đáng để người làm mục vụ suy nghĩ. Nhiều khi chúng ta quá lo về phương pháp, quá lo về hiệu quả, quá lo về hình thức trình bày, quá lo về sức hấp dẫn bề ngoài. Những điều ấy không vô ích, nhưng chúng không phải là cốt lõi. Cốt lõi vẫn là người loan báo. Nếu lòng người loan báo nguội lạnh, nếu đời sống họ thiếu nhất quán, nếu họ tìm mình hơn tìm Chúa, nếu họ nói về đức ái mà sống cay nghiệt, nói về sự thật mà sống kiêu căng, nói về hy sinh mà sống hưởng thụ, thì lời của họ sớm muộn cũng mất sức nặng. Nhưng nếu người loan báo là người thật sự cầu nguyện, thật sự sống điều mình nói, thật sự yêu đoàn chiên, thật sự đau nỗi đau của con người, thì nhiều khi chỉ cần một sự hiện diện âm thầm cũng đã là một bài giảng.

Không chỉ linh mục, giáo dân cũng được mời gọi sống chứng tá ấy. Trong gia đình, có những người cha không nói nhiều về đạo, nhưng sự ngay thẳng, hy sinh và hiền lành của họ giữ được đức tin cho cả nhà. Có những người mẹ ít học giáo lý, nhưng lòng quảng đại, đời sống cầu nguyện và sự nhẫn nại của họ làm con cái lớn lên trong cảm thức về Thiên Chúa. Có những bạn trẻ không giỏi tranh luận, nhưng đời sống trong sạch, tử tế, trung thực, không sống hai mặt của họ lại làm bạn bè đặt câu hỏi: “Tại sao bạn sống được như thế?” Chính những câu hỏi ấy đôi khi là khởi đầu của truyền giáo. Tin Mừng đã bắt đầu khi người khác thấy nơi ta một điều họ không thể giải thích chỉ bằng tâm lý hay xã hội, nhưng phải chạm tới chiều sâu của ân sủng.

Thế giới hôm nay rất thiếu những con người như vậy. Người ta mệt vì bị thuyết phục. Người ta mệt vì bị dạy dỗ. Người ta mệt vì những lời lớn lao mà đời sống không đi kèm. Điều con người hôm nay cần gặp lại là sự khả tín. Họ cần nhìn thấy rằng đức tin không làm người ta giả tạo hơn, nhưng thật hơn; không làm người ta hẹp hơn, nhưng rộng hơn; không làm người ta lạnh hơn, nhưng nhân hậu hơn; không làm người ta yếu đuối hơn, nhưng mạnh hơn trong yêu thương và tha thứ. Cha Diệp đã trở thành một lời xác nhận sống động cho điều đó. Vì vậy, ảnh hưởng của ngài không bị chôn vùi theo cái chết. Hội đồng Giám mục Việt Nam ghi nhận rằng lòng sùng kính đối với cha Diệp đã phát sinh và lan tỏa một cách tự nhiên trong lòng dân chúng, còn mộ phần của ngài tại Tắc Sậy tiếp tục thu hút đông đảo người đến kính viếng.

Điều này cũng rất đẹp: một đời sống thánh thiện thật không chết đi khi thân xác qua đi. Nó tiếp tục sinh hoa trái. Bởi vì điều còn lại sau cái chết không chỉ là ký ức, nhưng là sức sống thiêng liêng của chứng tá. Những người đã từng gặp một con người thật sự thuộc về Chúa thường không quên được. Có một điều gì đó cứ ở lại trong lòng họ, như một lời gọi thầm, như một ánh sáng không tắt hẳn, như một sự xao động lâu dài. Có thể ngay lúc đó họ chưa hoán cải. Có thể ngay lúc đó họ chưa đổi đời. Nhưng hình ảnh ấy cứ đi theo họ. Và nhiều năm sau, vào một đêm nào đó của đời mình, họ chợt hiểu: mình đã từng thấy một con người sống Tin Mừng là thế nào.

Cha Diệp còn dạy chúng ta một bài học rất căn bản: muốn đánh động người khác, trước hết phải để Chúa đánh động chính mình. Không ai có thể làm bừng cháy đức tin nơi người khác nếu lòng mình còn nguội. Không ai có thể đưa người khác đến bí tích hòa giải nếu bản thân sống hời hợt với ơn tha thứ. Không ai có thể khiến người khác muốn lãnh nhận phép rửa nếu chính mình không sống như người đã được tái sinh. Càng nghĩ về cha Diệp, ta càng thấy rằng sức mạnh truyền giáo không nằm ở chiến thuật, nhưng nằm ở chiều sâu nội tâm. Nội tâm càng thuộc về Chúa, đời sống càng có sức nói.

Và rồi, đứng trước cha Diệp, mỗi chúng ta phải tự hỏi một câu rất thật: đời sống tôi có làm ai gần Chúa hơn không? Khi người khác ở gần tôi, họ có muốn sống tốt hơn không? Họ có thấy lòng mình được soi sáng không? Họ có cảm được rằng đức tin là một điều đáng sống không? Hay trái lại, qua cách sống của tôi, họ càng thấy đạo chỉ là hình thức, là ngôn ngữ, là tập quán, là tranh cãi? Đây là câu hỏi đau nhưng cần. Vì người Kitô hữu không chỉ được mời gọi giữ đạo cho mình, nhưng còn phải trở nên dấu chỉ giúp người khác nhận ra Chúa.

Nếu đọc cuộc đời cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chỉ như một câu chuyện cảm động trong quá khứ, ta sẽ dừng lại ở sự ngưỡng mộ. Nhưng nếu đọc như một lời gọi, ta sẽ bị đánh thức. Chứng tá của ngài nói với linh mục hãy sống như mục tử thật. Nói với tu sĩ hãy để đời mình thành dấu chỉ của Nước Trời. Nói với giáo dân hãy làm cho ngôi nhà mình thành nơi người ta cảm được sự hiện diện của Chúa. Nói với người trẻ rằng điều thế giới cần không chỉ là người thành công, nhưng là người có linh hồn. Nói với tất cả chúng ta rằng thánh thiện không phải là điều xa vời, nhưng là sống đức tin tới mức người khác nhìn vào và thấy ánh sáng.

Sau cùng, điều đẹp nhất nơi cha Diệp có lẽ là thế này: ngài không cố đánh động ai, nhưng chính vì ngài thuộc trọn về Chúa nên ngài đánh động được lòng người. Đó là quy luật âm thầm của sự thánh thiện. Ai càng quên mình, càng làm lộ Chúa. Ai càng sống cho Chúa, càng có sức kéo người khác về với Chúa. Ai càng trung thành trong những việc nhỏ, càng được trao sức mạnh trong giờ thử thách lớn. Và ai dám yêu đến cùng, dám tha thứ đến cùng, dám ở lại với đoàn chiên đến cùng, thì đời họ sẽ trở thành một bài giảng mà không thế lực nào dập tắt được.

Xin cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cầu bầu cho chúng ta, để giữa một thời đại đầy lời nói nhưng nghèo chứng tá, chúng ta biết sống đạo cách thật hơn, sâu hơn, hiền hơn, trong hơn. Xin cho đời sống của chúng ta, dù âm thầm, cũng có thể làm một ai đó muốn trở về. Xin cho gia đình chúng ta, cộng đoàn chúng ta, giáo xứ chúng ta có những con người mà chỉ cần hiện diện thôi cũng đã làm người khác nhớ đến Chúa. Và xin cho mỗi người chúng ta hiểu thật sâu bài học lớn mà cha Diệp để lại: truyền giáo trước hết không phải là nói cho hay, nhưng là sống sao cho người khác nhận ra Thiên Chúa đang ở rất gần.

Back To Top