CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ TINH THẦN THA…
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ SỰ TRUNG TÍN BỀN BỈ TRONG BỔN PHẬN HẰNG NGÀY – Lm. Anmai, CSsR
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ SỰ TRUNG TÍN BỀN BỈ TRONG BỔN PHẬN HẰNG NGÀY
Khi nhắc đến cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, người ta rất dễ dừng lại ở giờ phút cuối cùng của đời ngài, ở cái chết bi hùng, ở chứng tá tử đạo, ở hình ảnh người mục tử không bỏ đoàn chiên. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, chúng ta sẽ nhìn cha Diệp như một ngọn lửa bùng sáng trong khoảnh khắc cuối, mà chưa thấy được đống than hồng đã âm ỉ cháy suốt cả một đời. Vatican News ghi nhận rằng sau khi chịu chức linh mục năm 1924, cha từng phục vụ mục vụ tại Campuchia, làm giáo sư tại tiểu chủng viện, rồi được sai về Bạc Liêu, nơi ngài thành lập sáu cộng đoàn mới và dấn thân chăm sóc ơn gọi. Cũng theo Vatican News, từ năm 1930 cha được bổ nhiệm làm cha sở Tắc Sậy và tận tụy thi hành sứ vụ ở đó suốt 16 năm cho đến ngày bị giết vì đức tin vào ngày 12/3/1946. Fides cũng nhấn mạnh hình ảnh một linh mục âm thầm phục vụ với lòng cảm thương yêu thương dành cho mọi người, và cho biết thi hài ngài được đưa về Tắc Sậy, nơi ngài đã phục vụ suốt 16 năm.
Chính ở đây mở ra cho chúng ta một chìa khóa rất đẹp để hiểu sự thánh thiện của cha Diệp: sự thánh thiện không bắt đầu vào ngày người ta ngã xuống vì Chúa; sự thánh thiện bắt đầu từ những ngày rất bình thường, khi không ai vỗ tay, không ai biết đến, không ai nghĩ rằng những việc nhỏ ấy một ngày kia sẽ kết thành một chứng từ lớn lao. Cái chết tử đạo không phải là một tai nạn anh hùng bất ngờ rơi xuống trên đời ngài. Nó là hoa trái cuối mùa của một cây đã bén rễ rất sâu trong lòng trung tín. Nếu không có những năm tháng lặng lẽ sống đúng bổn phận, trung thành với việc mục vụ, bền bỉ với đoàn chiên, kiên nhẫn với con người, chịu đựng những mệt nhọc nhỏ bé hằng ngày, thì cũng không thể có một cha Diệp đứng vững ở giờ phút quyết liệt cuối cùng.
Nhiều khi chúng ta thích những nhân đức sáng chói, nhưng Thiên Chúa lại thường làm việc nơi những nhân đức âm thầm. Con người dễ xúc động trước một phút hy sinh lớn, nhưng Thiên Chúa nhìn rất sâu vào hàng ngàn chọn lựa nhỏ đã chuẩn bị cho phút ấy. Cha Diệp không chỉ là vị linh mục của một biến cố; ngài là linh mục của từng ngày. Không chỉ là linh mục của giờ thử thách; ngài là linh mục của những buổi sáng bình thường, những lần đi thăm dân, những việc xây dựng cộng đoàn, những lần khích lệ ơn gọi, những cuộc gặp gỡ với người nghèo, những hy sinh âm thầm mà không ai ghi chép lại hết. Sự cao cả của ngài không nằm trước tiên ở chỗ ngài chết cách nào, nhưng ở chỗ ngài đã sống cách nào suốt bao năm trước đó.
Đây là điều rất quan trọng cho đời sống Kitô hữu hôm nay. Bởi vì phần lớn chúng ta sẽ không được gọi để làm những việc quá phi thường. Phần lớn chúng ta không đứng giữa những ngã rẽ bi tráng của lịch sử. Phần lớn đời ta đi qua trong những khuôn mặt quen, những công việc lặp lại, những bổn phận không có gì hấp dẫn: người mẹ thức dậy sớm lo cho con, người cha đi làm trong mệt mỏi mà vẫn giữ lương tâm ngay thẳng, người tu sĩ trung thành với giờ kinh dù lòng khô khan, người linh mục tiếp tục dâng lễ, giải tội, thăm bệnh, dạy giáo lý, lắng nghe giáo dân dù bản thân cũng đầy gánh nặng, người trẻ cố gắng sống trong sạch, học hành tử tế, không gian dối, không buông xuôi giữa một thế giới nhiều cám dỗ. Chính ở đó, sự thánh thiện thật đang được rèn luyện.
Cha Diệp dạy chúng ta rằng trung tín không phải là cảm hứng nhất thời. Trung tín là quyết định lặp lại. Hôm nay làm điều phải. Ngày mai vẫn làm điều phải. Khi được hiểu thì làm điều phải. Khi bị hiểu lầm vẫn làm điều phải. Khi có kết quả thì làm điều phải. Khi chưa thấy hoa trái vẫn làm điều phải. Trung tín là ở yên trong điều Chúa trao, lâu đủ để thập giá ngấm vào mình, lâu đủ để yêu thương không còn là lời nói nhưng trở thành bản tính, lâu đủ để bổn phận không còn là gánh ép từ bên ngoài nhưng là tiếng đáp tự do từ trái tim.
Nơi cha Diệp, ta thấy một vẻ đẹp rất đáng kính phục: ngài không sống bằng tâm lý “làm cho xong”, nhưng bằng tinh thần “làm cho trọn”. Hai điều ấy khác nhau rất xa. “Làm cho xong” chỉ nhắm hết việc; “làm cho trọn” nhắm trọn lòng. Một người có thể hoàn thành nhiều việc mà tâm hồn vẫn nguội lạnh. Nhưng một người khác có thể làm những điều rất nhỏ, rất âm thầm, mà vì làm bằng đức mến nên trước mặt Chúa lại vô cùng lớn lao. Sáu cộng đoàn mới không tự nhiên mà có. Việc chăm sóc ơn gọi không tự nhiên mà nảy sinh. Mười sáu năm ở Tắc Sậy không phải là một con số để kể cho đẹp. Tất cả những điều đó nói với ta rằng cha Diệp là người biết kiên trì ở lại trong trách nhiệm, ở lại đủ lâu để đất sinh hoa trái, đủ lâu để con người được chạm đến, đủ lâu để lời giảng được bảo chứng bằng cả đời sống.
Có một cám dỗ rất lớn trong đời sống thiêng liêng là chỉ thích những gì đặc biệt. Ta muốn có cảm xúc mạnh khi cầu nguyện. Ta muốn có những dịp lớn để hy sinh. Ta muốn đời mình có một điều gì nổi bật để chứng tỏ mình yêu Chúa. Nhưng Chúa thường không hỏi ta trước hết có sẵn sàng chết cho Ngài hay không. Chúa thường hỏi điều gần hơn, thật hơn, khó hơn: hôm nay con có sống đàng hoàng trong điều nhỏ không? Con có trung thực trong công việc không? Con có tử tế với người thân không? Con có làm tròn bổn phận khi không ai nhìn không? Con có giữ lời hứa nhỏ không? Con có cầu nguyện khi không thấy sốt sắng không? Con có tiếp tục yêu khi không được đáp lại như ý không?
Chúng ta thường tưởng rằng việc nhỏ thì không đáng kể. Nhưng thật ra, đời sống được cấu thành bởi việc nhỏ. Một gia đình không đổ vỡ chỉ vì một quyết định lớn, nhưng vì nhiều trung tín nhỏ tích lại. Một ơn gọi không bền chỉ vì một biến cố mạnh, nhưng vì từng ngày biết ở lại. Một cộng đoàn không lớn lên chỉ nhờ vài chương trình nổi, nhưng nhờ nhiều con người âm thầm làm đúng phần việc của mình. Một linh hồn không nên thánh chỉ bằng vài giây xúc động, nhưng bằng vô số lần đứng lên, bắt đầu lại, giữ lấy điều phải giữa những mỏi mệt không tên. Đó chính là lối nên thánh của cha Diệp: không ồn ào, không trình diễn, không tìm mình, nhưng bền bỉ như giọt nước mài đá.
Có lẽ đây cũng là điểm làm cho chứng tá của cha Diệp gần với chúng ta. Có những vị thánh khiến ta ngưỡng mộ, nhưng đôi khi thấy xa. Còn cha Diệp làm cho ta hiểu rằng nên thánh không bắt đầu ở chỗ làm việc phi thường, nhưng ở chỗ sống phi thường những điều bình thường. Một ngày làm việc bình thường, nhưng sống với lòng yêu mến. Một bổn phận quen thuộc, nhưng làm bằng trách nhiệm. Một cuộc gặp gỡ đơn sơ, nhưng mang theo lòng thương xót. Một đời mục tử không phải lúc nào cũng có những giây phút hùng tráng, nhưng từng ngày là từng lần cúi xuống, từng lần lắng nghe, từng lần chịu đựng, từng lần phục vụ. Khi một con người sống kiểu đó đủ lâu, thì đến một lúc, chính đời họ trở thành Tin Mừng cho người khác.
Đối với các linh mục và tu sĩ, bài học này lại càng sâu. Trung tín không chỉ là giữ mình khỏi lỗi nặng. Trung tín là giữ lửa trong những việc tưởng rất quen thuộc: dâng lễ với lòng sốt mến, chứ không chỉ theo thói quen; giảng Lời Chúa với thao thức cứu các linh hồn, chứ không chỉ để hoàn tất phần mình; ngồi tòa giải tội với lòng kiên nhẫn; thăm bệnh nhân với sự dịu dàng; sống đời cộng đoàn với đức ái; giữ giờ kinh, giờ chầu, giờ thinh lặng không như một khuôn phép khô cứng, nhưng như một sự ở lại trong tình yêu. Nhiều người ngã không phải vì ghét Chúa ngay từ đầu, mà vì buông lơi trong những điều nhỏ. Nhiều người bền đỗ cũng không phải vì lúc nào cũng mạnh, nhưng vì họ không coi thường những trung tín bé nhỏ hằng ngày.
Đối với giáo dân, cha Diệp nhắc chúng ta rằng ơn gọi của mình không thấp hơn chỉ vì đời sống xem ra ít “đạo đức bề ngoài” hơn. Một người cha đi làm lương thiện, không gian dối, không phản bội gia đình, không bỏ vợ con khi nghèo khó, đó là một hình thức tử đạo âm thầm. Một người mẹ kiên nhẫn nuôi con, chăm sóc cha mẹ già, giữ nếp sống cầu nguyện trong nhà dù mệt nhoài, đó là một hình thức dâng lễ bằng chính đời mình. Một người trẻ từ chối lối sống buông thả, chấp nhận thiệt thòi để sống ngay thẳng, đó là đang làm chứng cho Chúa. Không phải ai cũng được gọi để chết vì đức tin theo nghĩa đổ máu, nhưng ai cũng được gọi để sống đức tin theo nghĩa hiến mình từng chút.
Ở một chiều sâu khác, sự trung tín bền bỉ còn là cách chữa căn bệnh rất phổ biến hôm nay: bệnh mau chán, mau bỏ, mau đổi. Thời đại này làm người ta quen với sự tức thời. Thích gì thì làm, không thích thì thôi. Còn cảm hứng thì cố gắng, hết cảm hứng thì bỏ cuộc. Nhưng tình yêu thật không thể xây trên cảm hứng. Ơn gọi thật không thể đứng trên tâm trạng. Bổn phận thật không thể tùy theo thích hay không thích. Cha Diệp là lời nhắc rất mạnh mẽ rằng con đường nên thánh không được đo bằng sự hứng khởi nhất thời, nhưng bằng sức bền của tình yêu. Tình yêu nào cũng sẽ bị thử thách bằng sự lặp lại. Chỉ ai biết yêu trong sự lặp lại mới là người yêu thật.
Có một điều rất đẹp nữa nơi gương cha Diệp: sự trung tín với bổn phận hằng ngày làm cho con người trở nên đáng tin. Và một khi người mục tử đã đáng tin, đoàn chiên sẽ nương tựa nơi ngài không chỉ vì lời giảng, mà vì cả cuộc sống. Có lẽ cha Diệp đã không thể ở lại với giáo dân trong giờ phút cuối nếu trước đó ngài không sống giữa họ thật lâu, thật gần, thật chân thành. Câu nói “sống giữa đoàn chiên và nếu chết cũng chết giữa đoàn chiên” không phải là một khẩu hiệu anh hùng được dựng lên vào phút chót. Đó là kết tinh của một đời đã ở giữa, đã cùng, đã gắn bó. Người ta chỉ có thể chết cho điều mình đã sống từ lâu.
Vì thế, bài học lớn mà cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp để lại cho chúng ta không chỉ là hãy can đảm trong giờ thử thách, nhưng sâu hơn nữa: hãy trung tín trước khi giờ thử thách đến. Hãy sống đúng khi ngày tháng còn bình thường. Hãy làm tốt phần việc Chúa trao khi chưa ai biết đến mình. Hãy chăm lo cho linh hồn mình khi chưa có cơn sóng lớn. Hãy yêu thương khi lòng còn có thể chọn sống ích kỷ. Hãy giữ lương tâm trong sạch trong từng điều nhỏ, bởi vì chính những điều nhỏ ấy đang âm thầm xây nên con người thật của ta. Đến một ngày, khi thử thách đến, ta sẽ không còn cần đóng vai người anh hùng. Ta chỉ đơn giản sống đúng với con người mà ta đã tập trở thành suốt bao năm.
Bởi thế, khi chiêm ngắm cha Diệp, ta đừng chỉ xin một phép lạ lớn. Ta hãy xin một ơn rất nền tảng mà cũng rất khó: ơn trung tín. Trung tín khi mệt. Trung tín khi khô khan. Trung tín khi bị quên lãng. Trung tín khi làm việc tốt mà chẳng ai biết. Trung tín khi người khác đổi thay còn mình vẫn phải ở lại với trách nhiệm. Trung tín trong cầu nguyện. Trung tín trong gia đình. Trung tín trong đời dâng hiến. Trung tín với lương tâm. Trung tín với sự thật. Trung tín với những bổn phận đơn điệu nhưng thánh thiêng mà Chúa đã trao.
Và có lẽ đó mới là phép lạ lớn nhất mà cha Diệp muốn xin cho chúng ta hôm nay: không phải trước hết là thay đổi hoàn cảnh bên ngoài, nhưng là làm cho trái tim ta đủ bền để không bỏ cuộc trong điều thiện; đủ khiêm tốn để yêu việc nhỏ; đủ kiên nhẫn để ở lại; đủ tin cậy để hiểu rằng không có ngày nào sống cho Chúa là vô ích; đủ trưởng thành để biết rằng sự thánh thiện không được dệt bằng những gì lạ thường, nhưng bằng vô số sợi chỉ rất nhỏ của bổn phận hằng ngày được sống với lòng yêu mến.
Khi ấy, đời sống của chúng ta, dù không rực rỡ trước mặt người đời, vẫn có thể trở thành một ngọn đèn thật sáng trước mặt Thiên Chúa. Và biết đâu, chính từ những ngày rất bình thường ấy, Chúa đang âm thầm chuẩn bị nơi ta một chứng từ mà hôm nay ta chưa hiểu hết. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp nhắc chúng ta rằng muốn có một cái chết trung tín, phải có một đời sống trung tín; muốn có một giờ phút hiến dâng lớn lao, phải có ngàn ngày âm thầm không phản bội ơn gọi; muốn nên thánh, không có con đường tắt nào khác ngoài việc mỗi sáng lại bắt đầu, mỗi ngày lại làm trọn, mỗi tối lại dâng cho Chúa tất cả những điều nhỏ bé đã được sống với tình yêu.
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ SỰ THÁNH THIỆN CỦA NHỮNG VIỆC NHỎ: VÌ SAO NHỮNG BỔN PHẬN ÂM THẦM MỖI NGÀY LẠI CÓ THỂ CHUẨN BỊ MỘT LINH HỒN CHO CHỨNG TÁ LỚN LAO
Có một điều rất lạ trong cách Thiên Chúa đào luyện các linh hồn. Con người thường nhìn về những điều lớn, những thời khắc quyết định, những biến cố có sức chấn động, những giờ phút làm thay đổi cả một đời người. Nhưng Thiên Chúa nhiều khi lại chọn con đường âm thầm hơn nhiều. Ngài không vội dựng nên một vị chứng nhân bằng một phép lạ rực rỡ. Ngài kiên nhẫn nhào nặn con người từ những điều rất nhỏ, rất kín, rất đều đặn, rất ít được ai để ý. Ngài dạy một linh hồn biết trung thành trong một việc bé, rồi thêm một việc bé nữa, rồi thêm một ngày nữa, thêm một tháng nữa, thêm một năm nữa, cho đến khi bên ngoài xem ra chẳng có gì lạ thường, nhưng bên trong, một trái tim đã được rèn cứng trong tình yêu, một ý chí đã được thanh luyện trong bổn phận, một linh hồn đã trở nên sâu, vững và sẵn sàng cho điều lớn hơn mà chính họ cũng chưa biết.
Nhìn vào cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta càng thấy rõ quy luật ấy. Sự thánh thiện nơi ngài không xuất hiện như một tia chớp. Nó lớn lên như một mùa lúa. Nó không bùng nổ trong một ngày, nhưng âm thầm chín qua năm tháng. Cái chết tử đạo của ngài làm người ta xúc động, nhưng điều chuẩn bị cho cái chết ấy lại chính là vô số ngày sống rất bình thường. Những ngày ấy không có hào quang. Những ngày ấy cũng không được ghi lại từng chi tiết trong sách sử. Nhưng chính những ngày ấy mới là nơi Thiên Chúa làm việc sâu nhất. Bởi vì một con người không trở nên lớn lao trong một khoảnh khắc nếu trước đó không học sống đẹp trong từng chi tiết nhỏ bé.
Đó là điều người thời nay rất dễ quên. Chúng ta sống trong một bầu khí thích kết quả mau chóng, thích thấy ngay thành công, thích điều gì gây ấn tượng. Ta cũng có thể mang tâm lý ấy vào đời sống thiêng liêng. Ta muốn nên thánh bằng những cảm xúc mạnh. Ta muốn thay đổi đời mình bằng một quyết định lớn. Ta muốn có một biến cố thiêng liêng đặc biệt để rồi từ đó mọi sự khác hẳn. Nhưng đời sống với Chúa thường không diễn ra như vậy. Thiên Chúa không khinh những bước ngoặt lớn, nhưng Ngài biết rằng cái nâng đỡ một đời người không phải chỉ là vài khoảnh khắc phi thường, mà là cấu trúc sâu của tâm hồn, là những thói quen lành thánh, là những lựa chọn nhỏ lặp đi lặp lại, là việc giữ lòng trung tín trong những điều không mấy ai ca ngợi.
Chính vì thế, những bổn phận âm thầm mỗi ngày không phải là phần phụ của đời sống thiêng liêng. Trái lại, đó là nơi đời sống thiêng liêng trở thành thật. Một người có thể nói rất hay về đức tin, nhưng nếu họ không sống tử tế trong việc nhỏ, đức tin ấy còn nhiều khoảng rỗng. Một người có thể xúc động mạnh khi cầu nguyện, nhưng nếu họ không trung thực trong công việc, không kiên nhẫn với người thân, không bền bỉ trong bổn phận, thì cảm xúc ấy chưa trở thành nhân đức. Một người có thể ao ước làm chứng cho Chúa trong những chuyện lớn, nhưng nếu họ không tập tự bỏ mình trong những va chạm thường ngày, thì khi giờ thử thách đến, họ sẽ dễ vỡ hơn họ tưởng.
Cha Diệp nhắc chúng ta rằng sự thánh thiện thật không phải là làm những điều ai cũng thấy là lớn, nhưng là làm những điều Chúa trao với một tình yêu lớn. Có những người cả đời không làm việc gì “nổi bật”, nhưng sống rất đẹp trước mặt Chúa. Có những người không có một câu chuyện ly kỳ nào để kể, nhưng chính họ là cột trụ âm thầm giữ cho gia đình không đổ vỡ, cho cộng đoàn không rạn nứt, cho giáo xứ không nguội lạnh. Một bà mẹ nấu cơm mỗi ngày, dạy con làm dấu thánh giá, nhắc con cầu nguyện, chịu đựng chồng con với đức ái. Một người cha đi làm mệt mỏi nhưng không sống hai mặt, không gian dối, không phản bội gia đình. Một nữ tu giữ nhà nguyện sạch sẽ, chu toàn việc chung, không ca thán, không so đo. Một linh mục bền bỉ dâng lễ, giải tội, thăm viếng, học hỏi Lời Chúa, nâng đỡ người yếu đuối mà không tìm mình. Những việc ấy xem ra nhỏ. Nhưng chính những điều ấy làm nên một thế giới mà trong đó Tin Mừng có thể bén rễ.
Sở dĩ những việc nhỏ có sức chuẩn bị một linh hồn cho chứng tá lớn lao là vì trong việc nhỏ, con người để lộ mình thật nhất. Ở những dịp lớn, đôi khi người ta còn có thể gồng lên. Còn trong đời thường, ta khó giấu mình. Chính cách ta phản ứng khi mệt, khi bị quấy rầy, khi không được ghi nhận, khi công việc nhàm chán, khi phải làm điều lặp lại, mới cho thấy nội tâm ta đang ở đâu. Nếu ở những nơi không ai thấy mà ta vẫn sống tử tế, vẫn giữ lòng ngay thẳng, vẫn làm điều phải, vẫn trung tín với Chúa, thì linh hồn ấy đang lớn lên rất thật. Nhưng nếu trong điều nhỏ ta dễ buông, dễ dối mình, dễ nóng nảy, dễ làm qua loa, dễ thỏa hiệp, thì cho dù ngoài mặt có vẻ sốt sắng, nền móng bên trong vẫn còn yếu.
Thiên Chúa để chúng ta đi qua những điều nhỏ không phải vì Ngài muốn giữ ta ở mức thấp, nhưng vì Ngài đang đào cho nền móng sâu hơn. Một ngôi nhà càng cao thì móng càng phải sâu. Một chứng tá càng lớn thì linh hồn càng phải được tập luyện trong những hy sinh nhỏ từ trước. Không ai bỗng nhiên biết tha thứ lớn lao nếu hằng ngày không tập nhịn nhau trong những chuyện bé. Không ai bỗng nhiên biết can đảm vì sự thật nếu hằng ngày vẫn sống quanh co trong những điều rất nhỏ. Không ai bỗng nhiên hiến mạng sống cho đoàn chiên nếu trước đó chưa từng hiến thời giờ, sức lực, giấc ngủ, sự tiện nghi, lòng tự ái và những ước muốn riêng cho đoàn chiên từng ngày.
Nơi cha Diệp, ta có thể hình dung điều này một cách rất cảm động. Một đời linh mục của ngài chắc chắn không chỉ gồm những giờ phút sốt sắng thánh thiêng, mà còn có những buổi chiều mệt mỏi, những cuộc gặp phiền toái, những gánh nặng mục vụ lặp lại, những giới hạn của thân xác, những khô khan nội tâm, những khó khăn từ hoàn cảnh lịch sử, những nỗi lo cho giáo dân, những bận tâm cho cộng đoàn, những việc không tên mà chỉ ai thật sự sống đời mục tử mới hiểu. Và chính ở trong mớ đời thường ấy, ngài đã không bỏ cuộc. Ngài không chờ có biến cố lớn mới yêu Chúa. Ngài yêu Chúa bằng cách ở lại với bổn phận. Ngài không chờ đến lúc phải đổ máu mới dâng mình. Ngài đã dâng mình từng phần, từng ngày, từng việc nhỏ, đến nỗi khi giờ cuối cùng đến, việc trao luôn mạng sống chỉ là sự tiếp nối của một đời đã quen hiến mình.
Đây là chỗ rất sâu. Một chứng tá lớn lao không phải là điều trái ngược với những bổn phận thường ngày. Nó là kết tinh của những bổn phận ấy. Giống như một bản nhạc đẹp không được tạo nên bởi một nốt duy nhất, nhưng bởi vô số nốt nhỏ đặt đúng chỗ, đúng nhịp, đúng lúc. Giống như một tấm vải bền không phải do một sợi chỉ, nhưng do hàng ngàn sợi chỉ đan vào nhau. Cũng vậy, giờ phút cuối đời của cha Diệp là một nốt rất cao, nhưng để có nốt ấy, cả bản nhạc đời ngài phải được giữ đúng cung bậc qua bao năm tháng. Nếu đời sống trước đó đầy buông thả, đầy nửa vời, đầy thỏa hiệp, thì khó mà có thể đột nhiên trở thành một chứng nhân vững vàng trong phút quyết liệt.
Có lẽ vì thế mà điều Hội Thánh cần hôm nay không chỉ là những con người biết làm việc lớn, mà là những con người biết sống tận tụy trong việc nhỏ. Cần những linh mục không mỏi mệt với bổn phận hằng ngày. Cần những người cha, người mẹ trung tín với gia đình trong những điều đơn sơ. Cần những người trẻ tập thói quen ngay lành trong học tập, trong lời nói, trong cách dùng điện thoại, trong cách đối xử với người khác. Cần những tu sĩ biết yêu những giờ kinh không hứng thú, những việc phục vụ không ai nhớ tên. Cần những giáo dân không sống đạo kiểu phong trào, nhưng biết giữ lửa ở những nơi đời thường nhất. Vì chính ở những nơi đó, các linh hồn được làm cho mạnh.
Nhiều người tưởng rằng nên thánh là làm thêm những điều to tát. Thật ra, rất nhiều khi nên thánh là làm những điều phải làm, nhưng làm với một tinh thần khác. Vẫn công việc ấy, nhưng không càu nhàu. Vẫn việc phục vụ ấy, nhưng không tìm lời khen. Vẫn chăm con, lo chợ, làm báo cáo, dọn dẹp, đi thăm, dạy học, đi lễ, đọc kinh, trả lời tin nhắn, giải quyết hiểu lầm, chịu đựng người khó tính, nhưng tất cả được làm với một trái tim kết hợp với Chúa hơn. Lúc ấy, điều bên ngoài có thể không thay đổi mấy, nhưng điều bên trong đổi khác rất nhiều. Việc nhỏ trở thành nơi của tình yêu. Bổn phận trở thành của lễ. Cái tầm thường trở thành chỗ gặp gỡ Thiên Chúa.
Điều này thật đẹp, vì nó mở ra con đường nên thánh cho mọi người. Không phải chỉ những ai có dịp làm chuyện anh hùng mới có thể trở thành chứng nhân. Không phải chỉ những ai sống giữa những biến cố lớn mới có thể hiến dâng đời mình. Người đang ở trong căn bếp, người đang ở ngoài đồng, người đang trong bệnh viện, người đang ngồi ở văn phòng, người đang trong chủng viện, người đang ở nhà dòng, người đang vất vả với con nhỏ, người đang kiệt sức vì phải chăm một người thân đau yếu, tất cả đều có thể bước trên con đường của cha Diệp, nếu biết làm trọn điều Chúa trao hôm nay với lòng trung tín. Chính nơi đó, linh hồn được thanh luyện khỏi tính phô trương. Chính nơi đó, ta học yêu mà không cần được nhìn thấy. Chính nơi đó, ta dần dần được giải thoát khỏi cái tôi thích nổi bật. Và khi cái tôi bớt đi, Chúa lớn lên hơn trong ta.
Sự thánh thiện của những việc nhỏ còn có một sức mạnh khác: nó dạy ta yêu lâu dài. Làm một việc lớn trong một lúc đôi khi dễ hơn làm một việc nhỏ suốt nhiều năm. Bởi việc lớn có thể đem lại cảm xúc mạnh, còn việc nhỏ thường đòi hỏi sức bền. Mà tình yêu thật thì không chỉ được đo bằng cường độ, nhưng còn bằng độ bền. Một người có thể sốt sắng bừng lên rồi nguội rất nhanh. Một người khác không có gì nổi bật, nhưng mười năm vẫn giữ một lòng. Trước mặt Thiên Chúa, ngọn lửa thứ hai nhiều khi quý hơn ngọn lửa thứ nhất, vì nó đã đi qua gió, qua mưa, qua đêm tối mà vẫn không tắt.
Cha Diệp, theo nghĩa ấy, là vị thánh của sức bền trong tình yêu. Ngài không chỉ nhắc ta về một quyết định sau cùng, mà còn về một hành trình dài trước đó. Ngài dạy ta rằng điều lớn lao nhất không phải là có một khoảnh khắc sáng chói, nhưng là có một đời không phản bội điều mình đã được trao. Có thể thế gian chỉ nhớ đến một ngày cuối của ngài. Nhưng Thiên Chúa hẳn đã vui lòng vì cả ngàn ngày trước đó, những ngày không ai ghi nhận nhưng ngài vẫn sống như một người của Chúa.
Đây là lời mời gọi rất mạnh cho chúng ta hôm nay. Có lẽ Chúa không đòi ta làm điều vượt quá sức. Có lẽ điều Chúa xin chỉ là: hôm nay con hãy trung tín. Hôm nay con hãy làm việc của mình đàng hoàng. Hôm nay con hãy giữ lời hứa nhỏ. Hôm nay con hãy bớt cứng cỏi một chút để dịu dàng hơn. Hôm nay con hãy bỏ một lần gian dối. Hôm nay con hãy đọc một kinh với cả lòng mình. Hôm nay con hãy nhẫn nhịn một câu. Hôm nay con hãy tha một lỗi nhỏ. Hôm nay con hãy làm xong trách nhiệm dù không ai biết. Và nếu ngày nào cũng sống như thế, ta sẽ không còn là con người cũ nữa. Chính những ngày tẻ nhạt mà được sống trong ơn Chúa sẽ âm thầm biến đổi ta hơn mọi cảm xúc bốc cao.
Rồi đến một ngày, nếu Chúa trao cho ta một thử thách lớn hơn, ta sẽ không phải bắt đầu từ con số không. Ta sẽ bước vào nó bằng một linh hồn đã được luyện tập. Khi ấy, điều lớn sẽ không làm ta choáng ngợp, bởi ta đã quen với việc chết đi cho mình trong điều nhỏ. Điều đau sẽ không làm ta gục ngã quá nhanh, bởi ta đã quen với những hy sinh thầm lặng. Điều đòi hỏi sẽ không làm ta hoảng hốt, bởi ta đã học vâng phục trong những bổn phận âm thầm. Và như vậy, những việc nhỏ hóa ra không hề nhỏ. Chúng là trường học của lòng trung tín. Chúng là nơi tập sự của các chứng nhân. Chúng là xưởng kín trong đó Thiên Chúa rèn nên các linh hồn.
Vì thế, khi chiêm ngắm cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, ta đừng chỉ xin được mạnh mẽ trong một giờ quyết định nào đó. Hãy xin được thánh hóa trong ngày thường. Hãy xin được yêu những việc nhỏ. Hãy xin được bền với bổn phận. Hãy xin được trung tín cả khi không ai nhìn. Hãy xin có một trái tim không khinh điều bé nhỏ. Bởi nhiều khi chính điều bé nhỏ hôm nay đang chuẩn bị cho một lời chứng rất lớn ngày mai. Và biết đâu, điều vĩ đại nhất trước mặt Chúa không phải là điều người đời gọi là lớn, nhưng là một đời đã âm thầm sống trọn những điều rất nhỏ với một tình yêu không mệt mỏi.
Cha Diệp như đang nói với chúng ta rằng: đừng chờ đến lúc phải làm điều phi thường mới nghĩ đến việc thuộc trọn về Chúa. Hãy thuộc trọn về Chúa ngay trong việc bổn phận hôm nay. Đừng đợi có thập giá lớn mới học yêu. Hãy yêu ngay trong những khó chịu nhỏ. Đừng đợi có giờ hiến mạng mới tập hiến mình. Hãy hiến những tiện nghi, ý riêng, tự ái, thói lười, sự qua loa, sự chần chừ, sự nông nổi, trong từng ngày bình thường. Vì người biết trung tín với điều nhỏ đã bắt đầu đi trên con đường của những chứng nhân lớn, dù họ chưa hề hay biết.
Và đó là vẻ đẹp rất sâu của đời Kitô hữu: những việc nhỏ, nếu được sống trong tình yêu, sẽ không còn nhỏ nữa. Chúng trở thành nơi Thiên Chúa cư ngụ. Chúng trở thành hạt giống của sự thánh thiện. Chúng trở thành bậc thang kín đáo đưa linh hồn lên gần Chúa hơn. Chúng trở thành những nét rất mảnh nhưng rất thật viết nên câu chuyện đời ta trước mặt Chúa. Và một ngày kia, khi nhìn lại, ta sẽ hiểu rằng chính những điều tưởng không đáng kể ấy đã giữ ta khỏi gục ngã, đã làm ta nên người, đã dạy ta biết yêu, và đã chuẩn bị ta cho những giờ phút phải làm chứng bằng cả đời mình.
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ TRƯỜNG HỌC CỦA SỰ BỀN ĐỖ: LÀM SAO ĐỂ NGƯỜI KITÔ HỮU HÔM NAY KHÔNG CHÁN NẢN, KHÔNG BỎ CUỘC, NHƯNG KIÊN TRÌ ĐI TỚI CÙNG TRONG ƠN GỌI CỦA MÌNH
Có những lúc người ta tưởng rằng điều khó nhất trong đời sống đức tin là bắt đầu. Thật ra, bắt đầu nhiều khi chưa phải là điều khó nhất. Có những khởi đầu rất đẹp. Có những lúc lòng người nóng hổi. Có những ngày mới trở lại, mới dấn thân, mới yêu, mới khấn hứa, mới nhận một sứ mạng, mọi sự đều mang vẻ sáng trong, hào hứng, đầy hy vọng. Nhưng rồi thời gian đi qua. Cái mới mẻ phai dần. Sự lặp lại bắt đầu xuất hiện. Những va chạm nho nhỏ bắt đầu làm mòn ý chí. Những thất vọng kín đáo bắt đầu chạm vào tim. Những giới hạn của bản thân dần lộ ra. Những người mình từng nghĩ sẽ nâng đỡ mình lại có khi làm mình đau. Những điều mình từng tưởng chỉ là thử thách tạm thời hóa ra kéo dài rất lâu. Và khi ấy, vấn đề không còn là mình có biết bắt đầu hay không, mà là mình có đủ sức đi tới cùng hay không.
Chính ở chỗ này, cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp trở thành một trường học rất lặng mà rất sâu cho người Kitô hữu hôm nay. Bởi vì nơi ngài, chúng ta không chỉ thấy vẻ đẹp của một chứng tá cuối cùng, mà còn thấy một sức bền đã được rèn qua năm tháng. Có những linh hồn làm người khác xúc động bởi một khoảnh khắc mạnh. Còn cha Diệp dường như dạy ta một điều sâu hơn: điều giữ cho một đời không gãy đổ không phải chỉ là lòng sốt sắng ở lúc bắt đầu, nhưng là sự bền đỗ được nuôi lớn trong từng ngày rất âm thầm. Và chính đó là điều người thời nay đang thiếu. Chúng ta có rất nhiều khởi đầu, nhưng ít đi tới cùng. Ta có thể có nhiều dự định, nhiều cảm hứng, nhiều lời hứa, nhưng lại mỏng sức trước thời gian, trước sự tầm thường, trước những điều không như ý, trước một hành trình dài mà phần lớn không có gì rực rỡ.
Sự bền đỗ không phải là một tính khí. Nó là một nhân đức. Nó không tự nhiên có. Nó được học. Nó được thanh luyện. Nó được lớn lên trong nước mắt, trong thinh lặng, trong sự lặp lại, trong những lần tưởng như muốn buông mà vẫn cố ở lại thêm một chút. Bởi vậy, nếu muốn học nơi cha Diệp, ta phải học nhìn sự bền đỗ không như một sức gồng cứng cỏi của con người, nhưng như một ơn Chúa được cộng tác bằng lòng trung tín từng ngày. Người bền đỗ không phải là người không bao giờ mệt. Người bền đỗ là người mệt mà vẫn không bỏ Chúa. Không phải là người không bao giờ chán. Người bền đỗ là người có lúc chán, có lúc khô, có lúc muốn buông, nhưng giữa tất cả những điều đó vẫn chọn bước tiếp. Không phải là người lúc nào cũng thấy rõ ý nghĩa. Người bền đỗ là người có khi không còn thấy rõ gì nhiều nữa, nhưng vẫn giữ tay mình trong tay Chúa và đi tiếp trong đức tin.
Đời sống Kitô hữu hôm nay bị bào mòn bởi rất nhiều hình thức nản lòng âm thầm. Có những nản lòng đến từ thế giới bên ngoài: nhịp sống nhanh, áp lực cơm áo, bầu khí thực dụng, những cám dỗ liên tục, những lời mời gọi sống dễ dãi, một nền văn hóa thích điều mới nhưng lại không biết quý sự trung thành. Có những nản lòng đến từ trong chính Hội Thánh: những gương xấu, những vết thương cộng đoàn, những hiểu lầm, những thất vọng đối với người có trách nhiệm, những lúc mình dốc lòng mà không thấy hoa trái. Có những nản lòng đến từ bên trong chính tâm hồn: cảm giác mình chẳng tiến bộ, những lần sa ngã lặp lại, những yếu đuối khó sửa, những giờ cầu nguyện khô khan, những lần cố gắng rồi lại thất bại. Và có những nản lòng sâu hơn nữa đến từ một câu hỏi âm ỉ: sống tốt như vậy để làm gì, khi mọi thứ vẫn vất vả, vẫn thiếu thốn, vẫn bị hiểu lầm, vẫn không được như mong đợi?
Chính ở đây, cha Diệp như mời chúng ta đi vào một trường học khác, trường học của những người không sống dựa trên kết quả thấy ngay, nhưng dựa trên lòng trung tín với Đấng đã gọi mình. Người bền đỗ không hỏi trước hết: tôi được gì? Họ hỏi: Chúa muốn gì? Người bền đỗ không xây đời mình trên cảm giác thành công, nhưng trên sự thật rằng mình thuộc về Chúa. Người bền đỗ không đợi thấy đường sáng hết mới bước, nhưng bước trong phần ánh sáng đủ cho ngày hôm nay. Người bền đỗ không đòi cuộc đời phải dễ thì mới trung thành; họ học trung thành ngay trong điều không dễ.
Đây là điều rất sâu. Nhiều người bỏ cuộc không phải vì họ quá yếu, mà vì họ đã đặt sức bền của mình trên một nền không đủ chắc. Nếu tôi sống đạo vì thấy vui, ngày không vui tôi sẽ ngã. Nếu tôi theo ơn gọi vì nghĩ rằng con đường ấy sẽ đẹp và được trân trọng, thì khi gặp cô đơn và hiểu lầm, tôi sẽ dễ lung lay. Nếu tôi phục vụ vì muốn thấy kết quả rõ rệt, thì khi kết quả đến chậm, lòng tôi sẽ chán nản. Nếu tôi yêu người thân chỉ khi họ dễ thương, thì ngày họ làm tôi đau, tôi sẽ mệt mỏi. Nhưng nếu tôi đặt đời mình trên Chúa, thì dù cảm xúc thay đổi, hoàn cảnh thay đổi, con người chung quanh thay đổi, nền móng sâu nhất vẫn còn. Và đó là điểm cốt lõi của sự bền đỗ: không bám vào điều chóng qua, nhưng neo mình vào Đấng không đổi thay.
Cha Diệp không dạy chúng ta bằng những lý thuyết dài, nhưng bằng chính hình ảnh một con người đã ở lại. Ở lại với sứ vụ. Ở lại với đoàn chiên. Ở lại với điều Chúa trao. Ở lại cả khi hoàn cảnh không bình an. Ở lại cả khi con đường không hứa hẹn dễ dàng. Chữ “ở lại” ấy rất quan trọng. Bởi vì cám dỗ lớn nhất của thời đại này là bỏ đi quá sớm. Khó một chút là đổi. Mệt một chút là rút lui. Không được như ý là bắt đầu nghi ngờ tất cả. Bị tổn thương là khép lòng. Không thấy kết quả là ngưng cố gắng. Nhưng Tin Mừng không dạy ta lối sống ấy. Đức Kitô không cứu chuộc nhân loại bằng những chặng đường dễ dàng. Người đã ở lại trong thánh ý Cha, ở lại trong yêu thương, ở lại trên thập giá, ở lại cho đến cùng. Và mọi ơn gọi Kitô giáo, theo một cách nào đó, cũng chỉ trưởng thành khi học được chữ “ở lại” ấy.
Ở lại không có nghĩa là chịu đựng cách câm lặng mà không có tự do. Ở lại trong Chúa là một quyết định của tình yêu. Là biết rằng có những giai đoạn mình không còn thấy gì hấp dẫn, nhưng vẫn tin rằng sự thật không tùy thuộc vào cảm xúc. Là chấp nhận rằng có những chặng đường không còn sự an ủi ngọt ngào, nhưng vẫn tiếp tục cầu nguyện vì Chúa vẫn đáng để yêu dù tâm hồn mình khô cằn. Là hiểu rằng có những bổn phận lặp đi lặp lại đến mức tưởng như vô nghĩa, nhưng chính nơi đó linh hồn đang được làm cho sâu hơn. Là biết rằng có những mùa đời chỉ toàn mây mù, nhưng người đi đường không vì thế mà phủ nhận mặt trời.
Nhiều người Kitô hữu hôm nay bỏ cuộc trong lòng trước khi bỏ cuộc bên ngoài. Họ vẫn đi lễ, vẫn làm việc đạo, vẫn giữ một vài nếp quen, nhưng bên trong đã mệt, đã nguội, đã sống như không còn hy vọng. Họ không còn tin đời mình có thể đổi khác. Họ không còn chờ Chúa can thiệp. Họ không còn một niềm vui sâu nào trong việc thuộc về Chúa. Chính vì thế, trường học của sự bền đỗ không chỉ là chuyện cố gắng cho lâu, mà còn là chuyện giữ cho trái tim khỏi chết. Muốn đi xa trong ơn gọi, không chỉ cần ý chí, mà còn cần ngọn lửa bên trong. Và ngọn lửa ấy không được nuôi bằng hưng phấn, nhưng bằng tương quan thật với Chúa.
Một linh hồn bền đỗ là một linh hồn biết trở về. Trở về với cầu nguyện, dù cầu nguyện nghèo nàn. Trở về với Lời Chúa, dù đọc mà chưa thấy gì lạ lùng. Trở về với bí tích, nhất là Thánh Thể và Hòa Giải. Trở về với những việc bổn phận. Trở về với sự đơn sơ. Trở về với chân lý căn bản rằng mình không cứu được mình, nhưng Chúa có thể giữ mình. Nhiều người ngã không phải vì một thử thách quá lớn, mà vì quá lâu rồi họ không thật sự trở về. Họ sống bằng quán tính, bằng vai trò, bằng bề ngoài, bằng trách nhiệm thuần túy, nhưng mất dần sự gắn bó kín đáo với Chúa. Một khi gốc rễ khô, cây khó đứng vững lâu.
Cha Diệp nhắc chúng ta rằng bền đỗ không phải chỉ là siết chặt răng để chịu, nhưng là bám rễ sâu vào tình yêu Chúa hơn. Bởi nếu chỉ cậy sức mình, con người sớm muộn cũng kiệt quệ. Ta có thể đi một quãng bằng lòng nhiệt thành riêng, nhưng không thể đi cả đời chỉ bằng ý riêng. Đi tới cùng là ơn của Chúa. Nhưng ơn ấy không hoạt động trong một linh hồn tự mãn. Nó hoạt động nơi người biết mình yếu, biết mình cần Chúa, biết quỳ xuống khi mệt, biết khóc với Chúa khi lòng rối, biết xin ơn nâng đỡ khi đêm tối dài. Người thật sự bền đỗ không phải là người rất mạnh, mà thường là người rất biết cậy nhờ.
Có lẽ một trong những nguyên nhân khiến nhiều người bỏ cuộc là vì họ muốn đi đường dài mà lại ghét những bước chậm. Nhưng ơn gọi không được sống bằng những bước nhảy liên tục. Nó được sống bằng nhịp đi đều. Hôm nay một bước. Ngày mai một bước. Có ngày đi nhẹ. Có ngày đi nặng. Có ngày đi trong sáng. Có ngày đi trong tối. Nhưng vẫn đi. Người bền đỗ không nhất thiết là người chạy nhanh. Nhiều khi họ là người đi chậm nhưng không quay lưng. Cũng như trong đời thiêng liêng, điều đáng sợ không phải là chậm, nhưng là ngừng lại trong thất vọng. Không phải là yếu, nhưng là lấy sự yếu làm lý do để buông luôn niềm hy vọng.
Sự bền đỗ còn đòi ta chấp nhận một sự thật khiêm tốn: hành trình với Chúa thường dài hơn ta nghĩ, và việc biến đổi lòng mình sâu hơn ta tưởng. Ta dễ nản vì cứ tưởng vài tháng cầu nguyện, vài lần quyết tâm, vài năm sống đạo là mình phải khác nhiều. Nhưng Chúa không làm việc theo nhịp nóng vội của con người. Người có thể để một linh hồn ở rất lâu trong một bài học. Không phải vì Người không thương, nhưng vì Người đang làm cho điều ấy đi vào tận gốc. Có những kiêu ngạo chỉ được chữa lành sau nhiều vấp ngã. Có những bám víu chỉ được tháo ra sau nhiều lần mất mát. Có những nóng nảy chỉ dịu đi sau nhiều lần hối hận. Có những đức tin chỉ trưởng thành sau nhiều mùa khô hạn. Và vì thế, người bền đỗ là người không đòi mình phải hoàn hảo ngay, nhưng không ngừng để Chúa uốn mình qua thời gian.
Trong trường học của sự bền đỗ, thất bại không nhất thiết là kết thúc. Nhiều khi thất bại lại là nơi dạy ta bài học quan trọng nhất: đừng cậy vào mình. Có những người bỏ cuộc vì họ ngã. Nhưng có những người nên thánh chính vì sau khi ngã, họ học được cách đứng lên dịu dàng hơn, khiêm tốn hơn, thật hơn. Sự bền đỗ không có nghĩa là không bao giờ sa ngã. Nó có nghĩa là sau sa ngã, ta vẫn quay về. Ta không biến một lần yếu đuối thành lý do để buông xuôi cả đời. Ta không dùng bóng tối của mình để kết án tương lai mình. Ta không để ma quỷ thuyết phục rằng đã ngã thì không xứng đáng nữa. Trái lại, ta để cho lòng thương xót Chúa dạy ta đứng dậy mỗi lần như một người nghèo biết cậy dựa hơn.
Cha Diệp, theo cách rất âm thầm, còn dạy ta một điều khác: muốn bền đỗ phải yêu điều mình được trao hơn yêu hình ảnh mình muốn có về đời mình. Nhiều người mệt mỏi vì họ không sống trong thực tại ơn gọi, mà sống trong tưởng tượng về ơn gọi. Khi thực tại không đẹp như mơ, họ chán. Khi người thật không giống điều họ kỳ vọng, họ buông. Khi cộng đoàn không thánh thiện như họ nghĩ, họ vỡ mộng. Khi công việc có nhiều bùn đất hơn ánh hào quang, họ hụt hẫng. Nhưng người trưởng thành trong Chúa là người biết yêu chính phần đất Chúa giao, dù phần đất ấy có cỏ dại, đá sỏi, mồ hôi và nước mắt. Chính tình yêu đối với thực tại ấy giữ họ không chạy trốn. Không phải vì họ mù quáng, nhưng vì họ hiểu rằng Chúa luôn cứu mình ở nơi mình đang được đặt vào, chứ không phải chỉ ở nơi mình tưởng tượng.
Đối với người trẻ hôm nay, bài học này vô cùng cần thiết. Thế hệ nào cũng có thử thách của mình, nhưng người trẻ thời nay đặc biệt dễ mệt vì sống giữa quá nhiều lựa chọn, quá nhiều so sánh, quá nhiều tiếng gọi mâu thuẫn. Họ thấy người khác thành công nhanh, thấy người khác có vẻ hạnh phúc hơn, thấy người khác đi đường dễ hơn, và bắt đầu nghi ngờ con đường của mình. Họ dễ chán vì luôn nghĩ có lẽ ở đâu khác tốt hơn, có lẽ chọn khác thì đỡ đau hơn, có lẽ đổi hướng sẽ dễ thở hơn. Nhưng không ai có thể lớn lên nếu cứ mãi ở ngưỡng cửa. Người chỉ đứng nhìn mọi con đường sẽ không đi hết được con đường nào. Cha Diệp như nhắc người trẻ rằng một đời đáng giá không phải là một đời thử hết mọi thứ, nhưng là một đời đã chọn và trung thành với điều thiện mà Chúa giao cho mình.
Đối với những ai sống đời gia đình, sự bền đỗ lại mang gương mặt của một tình yêu không bỏ cuộc trong những ngày hết lãng mạn. Hôn nhân không bền nhờ vài lời thề đẹp trong ngày cưới, nhưng nhờ từng ngày tiếp tục chọn nhau giữa bao mỏi mệt. Là khi hai người không còn thấy nhau hoàn hảo, nhưng vẫn ở lại trong trách nhiệm và lòng thương. Là khi con cái làm cha mẹ cạn sức, nhưng cha mẹ vẫn tiếp tục yêu thương và kiên nhẫn. Là khi kinh tế khó khăn, bệnh tật kéo dài, hiểu lầm xuất hiện, mà người ta không vội quăng bỏ giao ước. Có những gia đình không sáng chói, nhưng rất thánh, chỉ vì trong căn nhà ấy có người biết bền đỗ trong tình yêu.
Đối với linh mục, tu sĩ, chủng sinh, người sống đời dâng hiến, sự bền đỗ còn là chấp nhận để Chúa thanh luyện mình khỏi sự tìm kiếm bản thân. Có thể lúc đầu ta theo Chúa với nhiều động lực đẹp, nhưng vẫn xen lẫn những mong chờ được công nhận, được thành công, được cảm thấy mình hữu ích. Theo thời gian, Chúa có thể cho đi qua những mùa không thấy kết quả, những công việc ít ai biết, những chỗ đứng khiêm tốn, những hiểu lầm đau đớn, những khô khan thiêng liêng, để dạy ta biết chỉ bám vào Người mà thôi. Lúc ấy, bền đỗ không còn là chuyện tồn tại trong bậc sống, mà là chuyện để cho Chúa cắt bỏ những gì không tinh tuyền trong tình yêu của mình.
Và cuối cùng, trường học của sự bền đỗ đưa ta đến một mầu nhiệm rất đẹp: đi tới cùng không phải trước hết là công trình của ta, nhưng là công trình của Chúa nơi ta, nếu ta cứ để Người làm việc. Chính vì thế, người Kitô hữu không kiên trì bằng vẻ mặt căng cứng, nhưng bằng niềm hy vọng. Hy vọng không phải là nghĩ rằng mọi chuyện sẽ dễ dàng. Hy vọng là tin rằng giữa mọi điều khó khăn, Chúa vẫn trung thành hơn ta, và Người có thể hoàn tất nơi ta điều Người đã khởi sự. Có những ngày ta chỉ còn giữ được một lời nguyện rất nghèo: “Lạy Chúa, con yếu lắm, nhưng xin đừng để con bỏ Ngài.” Nhiều khi chỉ thế thôi đã là một lời cầu nguyện rất đẹp rồi. Và biết đâu, chính những lời cầu nguyện nghèo như thế lại làm đẹp lòng Chúa hơn rất nhiều lời hay ý đẹp mà không có thật lòng cậy trông.
Khi chiêm ngắm cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, ta có thể xin một ơn rất thiết thân cho thời đại này: ơn ở lại. Ở lại với Chúa khi lòng khô. Ở lại với sự thật khi gian dối có vẻ dễ hơn. Ở lại với gia đình khi mệt mỏi. Ở lại với cộng đoàn khi có va chạm. Ở lại với ơn gọi khi không còn thấy hấp dẫn như thuở đầu. Ở lại với cầu nguyện khi không có an ủi. Ở lại với bổn phận khi nó trở nên đơn điệu. Ở lại với thập giá khi chưa thấy bình minh. Bởi chính trong sự ở lại ấy, linh hồn lớn lên. Chính trong sự ở lại ấy, tình yêu được thanh luyện. Chính trong sự ở lại ấy, một con người bình thường được Chúa âm thầm làm thành chứng nhân.
Người đời thường ca ngợi những khởi đầu rực rỡ. Nhưng trên trời, có lẽ các thiên thần vui mừng hơn nhiều khi thấy một linh hồn sau bao mỏi mệt vẫn chưa bỏ Chúa, sau bao thử thách vẫn còn quỳ xuống cầu nguyện, sau bao lần tổn thương vẫn chưa để trái tim mình hóa đá, sau bao đêm tối vẫn giữ được một tia tín thác nhỏ bé. Bởi đó mới là thứ ánh sáng thật khó có. Và cha Diệp, với cả đời sống của ngài, như đang thì thầm với chúng ta rằng: đừng sợ con đường dài. Đừng sợ mình yếu. Đừng sợ bước chậm. Điều đáng sợ nhất chỉ là đánh mất lòng cậy trông. Còn nếu vẫn bám lấy Chúa, vẫn trở về, vẫn bắt đầu lại, vẫn đi tiếp từng ngày, thì chính trong sự nhỏ bé và bền bỉ ấy, Chúa sẽ làm nên nơi ta một điều lớn hơn rất nhiều điều ta tưởng.
Đến một ngày, khi nhìn lại, ta có thể sẽ ngỡ ngàng nhận ra rằng điều đã giữ mình suốt cả đời không phải là sức riêng, không phải là tài năng, không phải là một ý chí phi thường, mà là lòng thương xót kiên nhẫn của Chúa, cộng với những lần mình âm thầm nói “xin vâng” trong những ngày bình thường nhất. Và khi ấy, sự bền đỗ sẽ không còn chỉ là một bổn phận nặng nề. Nó sẽ trở thành bài ca tri ân của một linh hồn đã đi qua bao mùa gió mà vẫn còn thuộc về Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
