GIỚI THIỆU VÀI NÉT VỀ LM PHÊRÔ TRẦN MẠNH HÙNG…
ĐƯỜNG HY VỌNG ĐƯỢC VIẾT BẰNG MỘT KHUÔN MẶT BÌNH AN
ĐƯỜNG HY VỌNG ĐƯỢC VIẾT BẰNG MỘT KHUÔN MẶT BÌNH AN
Hội nghị kỷ niệm 50 năm sách Đường Hy Vọng của Đấng Đáng kính Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận, được tổ chức tại Dinh Tông tòa Laterano ở Rôma, không chỉ là một sự kiện tưởng niệm về một cuốn sách thiêng liêng đã đi vào đời sống của biết bao tín hữu, nhưng còn là một lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng: hy vọng Kitô giáo không phải là một ý niệm để suy tư cho đẹp, càng không phải là một khẩu hiệu để lặp lại cho qua những giai đoạn đen tối, nhưng là một sự thật có thể chạm đến, có thể sống, có thể thấy nơi một con người cụ thể. Chính tinh thần ấy đã được diễn tả rất rõ trong bài phát biểu đầy cảm động của Đức Hồng y Luis Antonio G. Tagle, khi ngài không chọn trình bày một tham luận học thuật, nhưng kể lại một câu chuyện rất người, rất thật, rất đơn sơ, và cũng rất sâu xa về cuộc gặp gỡ của ngài với Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận. Toàn bộ nội dung được đặt trong khung cảnh Hội nghị 50 năm Đường Hy Vọng tại Laterano, cùng bản Việt ngữ bài phát biểu của Đức Hồng y Tagle và thông tin về bản Kinh Xin Ơn mới.
Có những con người, khi nhắc đến, người ta nghĩ ngay đến các biến cố lớn, các thử thách lớn, các đau khổ lớn. Nhưng cũng có những con người, khi nhắc đến, điều đầu tiên người ta nhớ lại không phải là gông cùm, không phải là gian truân, không phải là danh vị, mà là ánh sáng tỏa ra từ chính cách họ hiện diện. Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận là một con người như thế. Cuộc đời ngài quả thật đã đi qua những thung lũng sâu của thử thách, đã nếm trải những năm tháng bị tước mất tự do, bị đẩy vào cô đơn, bị đặt giữa những hoàn cảnh mà nơi đó nhiều người có thể đã gục ngã, đã cay đắng, đã khép lòng. Thế nhưng, điều làm cho ngài trở thành một chứng nhân đặc biệt của Tin Mừng không chỉ nằm ở chỗ ngài chịu đau khổ, mà ở chỗ ngài đã biến đau khổ thành nơi sinh ra hy vọng, biến bóng tối thành nơi ánh sáng Thiên Chúa được tỏ hiện, biến thử thách thành một trường học của lòng tín thác, hiền hòa và yêu thương.
Bài chia sẻ của Đức Hồng y Tagle làm người đọc xúc động chính là vì ngài không bắt đầu từ huyền thoại, nhưng bắt đầu từ kinh nghiệm cá nhân. Ngài đưa mọi người trở về Manila, tháng Giêng năm 1995, vào thời điểm thành phố ấy trở thành tâm điểm của Giáo hội hoàn vũ với Ngày Giới Trẻ Thế Giới lần thứ mười và đồng thời với Đại hội toàn thể lần thứ sáu của Liên Hội đồng Giám mục Á Châu. Trong bối cảnh rất lớn lao ấy, câu chuyện mà ngài kể lại lại khởi đi từ một điều rất nhỏ: nỗi run rẩy của một linh mục trẻ khi đứng trước hàng Giám mục Á Châu để trình bày tham luận. Ngài đã chuẩn bị kỹ, nhưng khi thực sự đứng lên, ngài lại hoảng sợ, mất bình tĩnh, đọc cho xong rồi vội vàng rời hội trường xuống phòng ăn, chỉ mong đừng ai để ý đến mình. Đó là một kinh nghiệm rất con người, rất gần gũi, bởi ai trong đời cũng có những khoảnh khắc cảm thấy mình nhỏ bé, lúng túng, muốn trốn khỏi ánh nhìn của người khác, muốn giấu đi sự bất an của chính mình. Chính trong giây phút ấy, Đức cha Nguyễn Văn Thuận đã bước đến. Không phải để phán xét. Không phải để góp ý bằng giọng của một người bề trên. Không phải để giữ khoảng cách của chức vị. Nhưng để an ủi, khích lệ, nâng đỡ. Ngài nói với cha Tagle rằng: trong lúc thuyết trình, trông cha có vẻ hồi hộp, nhưng cha đã làm rất tốt, cha thật xuất sắc. Chính nơi mấy lời ấy, người ta thấy chân dung của một mục tử đích thực: thấy nỗi run của người khác, nhưng không để họ chìm trong mặc cảm; thấy sự bất an của người khác, nhưng trao cho họ lòng can đảm; thấy một người trẻ đang chông chênh, và giúp người ấy đứng vững hơn bằng sự dịu dàng của trái tim.
Điều đặc biệt hơn nữa là sau lời khích lệ đơn sơ ấy, vị Giám mục ấy mới tự giới thiệu mình: “Tôi là Tổng Giám mục Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận.” Chỉ một câu nói thôi, nhưng dường như làm cha Tagle “bị sét đánh”, vì trước mặt ngài bây giờ không còn là một vị giám mục bình thường, mà là một chứng nhân đã được nhiều người biết đến vì cuộc đời đặc biệt của mình. Thế nhưng, chính ở đây, vẻ đẹp của Đức cha Thuận càng hiện rõ: ngài không dùng quá khứ đau thương của mình để tạo khoảng cách, không dùng danh tiếng của mình để làm người khác choáng ngợp, không lấy thánh giá đời mình làm lý do để đòi được ngưỡng mộ. Ngài hiện diện như một người cha, một người chú, một người thân, và trước hết là một người biết làm dịu nỗi sợ nơi trái tim của người khác. Có lẽ đó là một trong những nét đẹp hiếm quý nhất nơi các vị thánh: càng lớn lao, các ngài càng khiêm tốn; càng thánh thiện, các ngài càng làm cho người khác cảm thấy được đón nhận; càng từng đi qua đau khổ, các ngài càng trở nên dịu dàng.
Khi hai người ngồi xuống trò chuyện, Đức cha Thuận kể lại câu chuyện đời mình. Đức Hồng y Tagle ghi lại một chi tiết rất quan trọng: khi hồi tưởng những kinh nghiệm đau đớn và nhục nhã, giọng nói của ngài vẫn bình thản, gương mặt vẫn thanh thản, không có một chút cay đắng hay hận thù nào. Chi tiết này có lẽ là điểm then chốt để hiểu cả con người Nguyễn Văn Thuận lẫn linh đạo của Đường Hy Vọng. Bởi lẽ, nói về hy vọng thì không khó. Viết về hy vọng cũng không khó. Giảng về hy vọng lại càng không quá khó. Nhưng giữ được gương mặt thanh thản khi kể lại những ngày bị tổn thương, giữ được giọng nói bình an khi nhắc lại những năm tháng bị vùi dập, đó mới là bằng chứng hùng hồn nhất cho thấy hy vọng đã không còn là một ý niệm, nhưng đã trở thành sự sống ở bên trong con người ấy. Nhiều người có thể tha thứ ngoài môi miệng mà trong lòng vẫn còn vết cắt. Nhiều người có thể nói về yêu thương mà trong ký ức vẫn còn nặng mùi chua xót. Nhưng nơi Đức cha Thuận, điều đánh động cha Tagle không chỉ là câu chuyện, mà là khuôn mặt. Không chỉ là nội dung được kể, mà là thần thái của người kể. Chính khuôn mặt rạng rỡ và nụ cười bình an ấy là một bài giảng sống động hơn mọi diễn văn, là một bản chú giải sâu sắc hơn nhiều cuốn sách về linh đạo hy vọng.
Rồi đến chi tiết tưởng chừng rất nhỏ nhưng lại làm sáng lên toàn bộ tấm lòng của ngài: trước khi chia tay, ngài nói với cha Tagle: “Từ nay, hãy gọi tôi là ‘Chú’.” Một câu nói rất Việt Nam. Một câu nói rất gia đình. Một câu nói vừa gần vừa ấm. Trong thế giới của những danh xưng trang trọng, của những phẩm phục, của các định chế và vai trò, tiếng “Chú” ấy bỗng làm cho cả một khoảng cách biến mất. Và có lẽ chính trong một tiếng gọi thân thương ấy, cả một linh đạo của sự gần gũi được diễn tả. Đức cha Thuận không muốn được nhớ đến như một biểu tượng lạnh lùng của đau khổ anh hùng. Ngài muốn được sống như một người thân giữa lòng Hội Thánh. Ngài không dựng lên một bức tường của thánh thiện để người khác chỉ biết kính phục từ xa. Ngài mở ra một cánh cửa để người ta có thể bước vào, có thể ngồi xuống, có thể ăn cùng, có thể tâm sự, có thể được nâng đỡ như trong một gia đình. Có lẽ vì vậy mà nơi ngài, người ta không chỉ thấy một vị chứng nhân của hy vọng, mà còn thấy một người làm cho hy vọng trở nên dễ chạm tới, dễ nếm cảm, dễ sống hơn.
Câu chuyện ấy không dừng lại ở lần gặp đầu tiên. Hai năm sau, khi cha Tagle được bổ nhiệm vào Ủy ban Thần học Quốc tế và từ năm 1998 bắt đầu thường xuyên đến Rôma, mỗi lần như vậy ngài đều gọi điện cho “Chú Thuận”. Khi lịch trình cho phép, Đức Hồng y Thuận mời ngài đi ăn tối ở nhiều nhà hàng khác nhau. Ở đây lại hiện lên một nét đẹp khác nơi vị mục tử người Việt Nam: ngài gọi món, nhưng hầu như không ăn; ngài chỉ nhìn người cháu linh mục của mình ăn và vui vẻ gắp thức ăn cho ngài ấy. Đằng sau chi tiết ấy là cả một nghệ thuật yêu thương rất âm thầm. Có những người hiện diện để được phục vụ. Có những người hiện diện để được chú ý. Có những người hiện diện để được người khác nhớ đến mình. Nhưng cũng có những người hiện diện chỉ để người khác được no, được vui, được ấm lòng. Về sau, cha Tagle mới hiểu rằng vào thời điểm đó, “Chú Thuận” đã đau bệnh, đã có lẽ phải chịu đựng trong âm thầm, nên mới ăn rất ít. Nhưng điều thật đẹp là đau đớn không ngăn ngài làm cho người khác vui. Chính điểm này làm sáng lên chiều sâu của đức ái Kitô giáo: yêu thương thật không phải là khi mình dư đầy mới trao ban, nhưng nhiều khi là khi chính mình đang đau mà vẫn nghĩ đến niềm vui của người khác. Đó là tình yêu không ồn ào, không cần được ghi công, không cần được chú ý, nhưng đủ làm nên sự thánh thiện của một đời người.
Lại một nét đẹp khác: Đức Hồng y Thuận đưa tiền cho cha Tagle để mua cuốn Năm chiếc bánh và hai con cá cho các chủng sinh ở chủng viện nơi ngài làm giám đốc; nếu không tìm được sách ở Philippines thì dùng số tiền ấy để in sách. Chi tiết này tuy ngắn, nhưng chứa đựng tầm nhìn mục vụ và thao thức truyền giáo rất lớn. Người đã sống hy vọng không giữ lại kho tàng ấy cho riêng mình. Người đã nếm được sức mạnh của Tin Mừng giữa đau khổ thì luôn muốn người khác, nhất là các chủng sinh, các linh mục tương lai, cũng được tiếp cận với nguồn mạch thiêng liêng ấy. Một vị mục tử thật sự không chỉ lo cho hiện tại, mà còn nghĩ đến thế hệ kế tiếp. Không chỉ giữ ngọn lửa trong lòng mình, mà còn muốn chuyền lửa cho người khác. Không chỉ kể chuyện mình đã sống, mà còn muốn câu chuyện ấy trở thành chất liệu huấn luyện những người sẽ phục vụ Giáo hội mai này. Ở đây, ta thấy nơi Đức Hồng y Thuận không chỉ có sự hiền lành của một tâm hồn được thanh luyện, mà còn có sự sắc bén của một mục tử ý thức rất rõ rằng Hội Thánh cần được nuôi dưỡng bằng những chứng tá sống động, chứ không chỉ bằng những công thức.
Đến tháng 2 năm 2001, cha Tagle vui mừng khi “Chú Thuận” được Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II phong Hồng y. Thế nhưng, dường như trong toàn bộ câu chuyện, phẩm vị Hồng y không làm thay đổi điều gì nơi cung cách sống của ngài. Trong cách kể của Đức Hồng y Tagle, ta vẫn thấy đó là “Chú Thuận”, một người thân, một người cha, một người biết yêu thương, một người luôn quan tâm đến người khác. Có những chức vị làm con người ta lớn lên trong phục vụ. Nhưng cũng có những chức vị, nếu không cẩn thận, sẽ làm người ta co rút lại trong vai trò. Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận không bị chiếc mũ đỏ làm mờ đi sự trong trẻo của trái tim. Trái lại, dường như càng đi cao trong trách nhiệm, ngài càng trở nên nhẹ nhàng hơn trong cách đối xử. Và đó chính là dấu chỉ của Tin Mừng: quyền bính không biến thành uy thế, nhưng thành phục vụ; danh dự không biến thành khoảng cách, nhưng thành trách nhiệm yêu thương nhiều hơn.
Khi cha Tagle được bổ nhiệm làm Giám mục Imus năm 2001 và mời “Chú Thuận” đến dự lễ tấn phong vào tháng 12, ngài xin kiếu vì vấn đề sức khỏe. Chi tiết ấy, đọc lên thật nhẹ, nhưng lại làm tim người đọc chùng xuống. Bởi khi ấy, căn bệnh đã âm thầm hiện diện. Đến tháng 9 năm 2002, khi cha Tagle gọi điện đến nơi ở của ngài tại Rôma, ngài được báo rằng “Chú Hồng y” đang bệnh nặng vì ung thư dạ dày. Bấy giờ, mọi điều trước đó bỗng sáng rõ: lý do vì sao ngài ăn ít, vì sao những bữa tối ngài chủ yếu chỉ ngồi nhìn người khác ăn, vì sao sau nụ cười hiền lành ấy là một thân xác đang lặng lẽ chịu đau. Nhưng điều làm người ta xúc động nhất chính là: ngài đã không để đau đớn của mình trở thành gánh nặng cho người khác. Bao nhiêu người khi mang bệnh thì dễ trở nên khép kín, cáu gắt, mệt mỏi và muốn được chú ý. Còn nơi ngài, đau đớn vẫn không ngăn ngài nghĩ đến niềm vui của người khác. Điều này không phải là sự gồng mình đạo đức. Đây là hoa trái của một đời kết hợp sâu xa với Chúa. Chỉ người nào đã để Đức Kitô sống thật sâu trong mình mới có thể đau mà vẫn dịu, yếu mà vẫn nâng, mệt mà vẫn thương, và đi gần đến cái chết mà vẫn làm cho người khác cảm thấy được an ủi.
Ngày 16 tháng 9 năm 2002, Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã về với Thiên Chúa. Bốn ngày sau, ngày 20 tháng 9 năm 2002, Thánh lễ an táng của ngài được cử hành tại Đền thờ Thánh Phêrô với sự hiện diện của Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II. Đức Hồng y Tagle kể lại rằng ca đoàn gồm các chủng sinh, linh mục và nữ tu Việt Nam đã làm vang lên trong Đền thờ những lời cầu nguyện du dương, khiến mọi người như được trở về quê hương Việt Nam thân yêu của ngài. Ở đây, cái đẹp của Hội Thánh bỗng hiện ra thật rõ: một người con của Việt Nam, sau bao năm thập giá, sau bao năm hiến dâng, đã ra đi giữa lòng Hội Thánh hoàn vũ, nhưng tiếng hát của quê hương, lời kinh của dân tộc, tâm tình của con cái Việt Nam vẫn ôm lấy ngài trong giờ phút cuối cùng. Đó không chỉ là một tang lễ của một Hồng y. Đó là một cuộc tiễn đưa của lòng biết ơn, của ký ức Giáo hội, của niềm tin rằng một đời người đã hoàn tất cuộc chạy đua trong đức tin và nay đang bước vào bình an vĩnh cửu. Và hình ảnh cha Tagle bước ra, dừng lại, chạm vào quan tài của ngài rồi thì thầm: “Chú ơi, con đã đến. Chú đã làm rất tốt. Chú thật xuất sắc”, có lẽ là đoạn kết đẹp nhất cho toàn bộ câu chuyện. Bởi câu nói đầu tiên mà “Chú Thuận” dành cho cha Tagle năm nào giờ đây được người cháu thiêng liêng ấy trao trả lại, như một vòng tròn của tình thân, của lòng biết ơn, của sự tiếp nối giữa một người đã nâng đỡ và một người được nâng đỡ.
Nếu phải tìm một sợi chỉ đỏ nối tất cả những chi tiết trên lại, có lẽ đó là điều mà chính Hội nghị muốn công bố với thế giới: hy vọng là có thật. Không phải hy vọng của sự lạc quan dễ dãi. Không phải hy vọng của những lời nói đẹp. Không phải hy vọng được dựng lên bằng cách phủ nhận đau khổ. Nhưng là hy vọng được rèn trong đau khổ, được thanh luyện trong cô đơn, được giữ vững giữa thử thách, và cuối cùng được biểu lộ ra bằng một gương mặt bình an, một giọng nói không cay đắng, một tấm lòng vẫn chỉ muốn làm cho người khác được vui. Đường Hy Vọng sở dĩ có sức sống lâu bền không đơn giản vì nó là một cuốn sách đạo đức, nhưng vì từng trang của nó được viết ra từ chính một cuộc đời như thế. Người ta đọc Đường Hy Vọng không chỉ để tìm những câu ngắn gọn, dễ nhớ, nhưng để gặp lại một linh hồn đã sống điều mình viết. Và có lẽ trong thời đại hôm nay, khi con người dễ mệt mỏi, dễ bi quan, dễ bị cuốn vào những khủng hoảng cá nhân lẫn tập thể, chứng tá của Đức Hồng y Thuận càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
Cái thiếu của thời đại này không hẳn là thiếu phương tiện, thiếu thông tin hay thiếu những bài diễn thuyết về điều tốt đẹp. Cái thiếu sâu xa hơn là thiếu những chứng nhân đáng tin. Người ta đã nghe rất nhiều về tình yêu, nhưng ít gặp được những con người yêu thương mà không cay đắng. Người ta đã nghe rất nhiều về bình an, nhưng ít gặp được những gương mặt bình an sau khi đã đi qua đau khổ thật sự. Người ta đã nghe rất nhiều về hy vọng, nhưng vẫn hoang mang vì chung quanh mình có quá nhiều thất vọng, tan vỡ, phản bội, lo âu và mỏi mệt. Chính vì thế, một chứng tá như Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận không chỉ thuộc về lịch sử, mà còn thuộc về hiện tại. Ngài không phải là một tượng đài để ngắm, nhưng là một ngọn đèn để bước theo. Ngài không chỉ mời gọi người ta thán phục, nhưng mời gọi người ta tập sống.
Sống như thế nào? Có lẽ trước hết là sống sao để không để đau khổ biến mình thành cay đắng. Đó là một cuộc chiến nội tâm rất lớn. Bởi khi bị xúc phạm, con người rất dễ giữ lại vết thương và nuôi dưỡng nó thành hận thù. Khi bị hiểu lầm, người ta dễ chọn thái độ tự vệ, khép kín. Khi đi qua bất công, người ta dễ nhìn đời bằng cái nhìn xám xịt. Nhưng chứng tá của Đức Hồng y Thuận cho thấy: ơn Chúa có thể làm cho một con người không trở nên cứng lại vì đau khổ, nhưng ngược lại trở nên mềm hơn, hiền hơn, thương hơn. Đây là một phép lạ âm thầm nhưng lớn lao. Kế đến là sống sao để trong bất cứ hoàn cảnh nào, ta vẫn còn khả năng nâng đỡ người khác. Người đang yếu mà vẫn an ủi được người khác, đó là sức mạnh của ân sủng. Người đang đau mà vẫn làm cho người khác vui, đó là hoa trái của đời sống kết hợp với Chúa. Người đang đi qua bóng tối mà vẫn khơi lên hy vọng nơi người khác, đó là vẻ đẹp của sự thánh thiện đích thực.
Sau nữa, câu chuyện của Đức Hồng y Tagle còn gợi cho ta một điều rất sâu: đôi khi điều làm thay đổi một đời người không phải là một bài giảng dài, mà là một cử chỉ đúng lúc. Nếu hôm ấy, sau bài tham luận, Đức cha Thuận không bước đến với cha Tagle, có lẽ trong ký ức của vị Hồng y tương lai ấy, ngày hôm đó sẽ chỉ còn là một trải nghiệm đáng xấu hổ. Nhưng chỉ bằng vài lời khích lệ, Đức cha Thuận đã biến một khoảnh khắc đầy run sợ thành một kỷ niệm thánh thiêng kéo dài suốt đời. Bao nhiêu khi trong đời sống mục vụ, trong gia đình, trong cộng đoàn, ta quên mất điều này: một lời nói dịu dàng có thể vực dậy một tâm hồn; một sự nhìn nhận chân thành có thể cứu một người khỏi mặc cảm; một thái độ gần gũi có thể mở ra cả một tương lai cho ai đó. Có lẽ sự thánh thiện nhiều khi không bắt đầu từ những việc phi thường, nhưng bắt đầu từ khả năng nhận ra nỗi run rẩy của anh em mình và bước đến gần họ bằng lòng nhân hậu.
Hội nghị 50 năm Đường Hy Vọng vì thế không chỉ là một biến cố kỷ niệm. Nó còn là một lời chất vấn nhẹ nhàng nhưng mạnh mẽ dành cho mỗi Kitô hữu: chúng ta có đang sống sao để người khác nhìn vào và tin rằng hy vọng là có thật không? Ta có đang mang trong mình một thứ đức tin chỉ đúng trong nhà thờ, nhưng ra khỏi nhà thờ thì đầy lo âu, nóng nảy, cay nghiệt? Ta có nói nhiều về Chúa, nhưng khuôn mặt lại thiếu bình an? Ta có đọc Đường Hy Vọng, trích dẫn những câu rất hay, nhưng đời sống lại không làm chứng cho hy vọng? Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận không để lại cho Hội Thánh chỉ một cuốn sách, nhưng để lại một con đường sống. Con đường ấy không hứa hẹn miễn trừ đau khổ. Con đường ấy cũng không tô hồng thực tại. Nhưng đó là con đường dẫn người ta đi xuyên qua đau khổ mà không đánh mất Thiên Chúa, đi xuyên qua thử thách mà không đánh mất lòng người, đi xuyên qua cô đơn mà không đánh mất tình yêu.
Có một vẻ đẹp rất Việt Nam trong câu chuyện này, và chính điều ấy cũng làm cho chứng tá của Đức Hồng y Thuận trở nên gần gũi hơn với chúng ta. Tiếng “Chú”, những bữa ăn, cuốn sách gửi cho chủng sinh, tiếng hát Việt Nam trong Đền thờ Thánh Phêrô, tất cả làm cho ta hiểu rằng sự thánh thiện không xóa đi căn tính dân tộc, nhưng làm cho căn tính ấy được thanh luyện và tỏa sáng. Đức Hồng y Thuận không trở thành chứng nhân của hy vọng bằng cách từ bỏ chất người, càng không bằng cách tách mình khỏi ký ức gia đình hay quê hương. Trái lại, chính trong sự gần gũi, đơn sơ, thân tình và đậm chất Việt ấy, vẻ đẹp của ngài càng sáng. Thánh thiện không làm con người mất đi chất ấm của gia đình, nhưng làm cho tình gia đình được mở rộng ra thành tình huynh đệ trong Hội Thánh.
Và có lẽ, điều cuối cùng đọng lại sau khi đọc bài phát biểu của Đức Hồng y Tagle, chính là một niềm xác tín thật hiền mà thật mạnh: Đường Hy Vọng không khởi đi từ một cuốn sách, nhưng từ một con người đã để cho Chúa dẫn mình đi qua mọi ngõ tối của cuộc đời mà vẫn không thôi tin tưởng. Bởi vậy, kỷ niệm 50 năm Đường Hy Vọng cũng là dịp để ta tự hỏi: đường đời của tôi hôm nay có đang trở thành một con đường hy vọng cho ai không? Người khác gặp tôi có được nâng đỡ không? Có được an ủi không? Có tìm thấy chút ánh sáng nào không? Hay họ chỉ gặp thêm nơi tôi sự chua cay, thất vọng và những lời than trách?
Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đã đi qua trần gian này không phải như một người chiến thắng theo kiểu thế gian, nhưng như một hạt lúa đã âm thầm mục nát trong lòng đất để rồi trổ sinh một mùa hy vọng cho bao thế hệ. Và vì thế, càng đọc, càng nghe, càng nhớ về ngài, người ta càng hiểu rằng điều quý nhất mà một đời người có thể để lại không phải là quyền lực, cũng không phải là tiếng vang, mà là một khuôn mặt bình an đến mức làm cho người khác tin rằng Thiên Chúa là thật, tình yêu là thật, và hy vọng là thật.
Lm. Anmai, CSsR
