GIỚI THIỆU VÀI NÉT VỀ LM PHÊRÔ TRẦN MẠNH HÙNG…
Từ “cháu” linh mục Trương Bửu Diệp đến Hồng Y Phạm Minh Mẫn
TỪ MỘT LỜI GỌI BÊN MÂM CƠM ĐẾN CHIẾC MŨ ĐỎ Ở RÔMA
DẤU CHÂN ĐỨC TIN TỪ CHA TRƯƠNG BỬU DIỆP ĐẾN ĐỨC HỒNG Y PHẠM MINH MẪN
Có những câu chuyện của Giáo hội không khởi đi từ những quảng trường lớn, cũng không bắt đầu từ những lễ nghi trọng thể, những biến cố được ghi vào lịch sử bằng hàng chữ in đậm. Có những câu chuyện lại bắt đầu rất nhỏ. Nhỏ đến mức nếu không biết nhìn bằng con mắt đức tin, người ta sẽ tưởng đó chỉ là một mảnh ký ức gia đình bình thường giữa miền quê sông nước. Một bữa cơm đơn sơ trong căn nhà lá. Một vị linh mục ghé thăm. Một cậu bé ngồi bên mâm. Một lời nhắc nhẹ với người mẹ. Và thế là cả một hành trình được mở ra.
Trong ký ức mà nhiều người nhắc lại, có hình ảnh cậu bé Phạm Minh Mẫn ngày ấy còn rất nhỏ, sống trong một gia đình Công giáo đạo đức ở vùng Hòa Thành, Cà Mau. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, vị linh mục mà người dân miền Tây vẫn quen gọi với tất cả lòng kính mến bằng cái tên thân thương “Cha Diệp”, thường ghé qua thăm viếng. Giữa bao nhiêu gia đình, giữa bao nhiêu trẻ nhỏ, ngài đã nhìn thấy nơi cậu bé ấy một mầm ơn gọi. Có thể khi ấy chưa ai hình dung được tương lai sẽ đi xa đến đâu. Nhưng những người sống gần Chúa thường có một ánh nhìn rất đặc biệt. Họ nhìn không chỉ bằng mắt, mà bằng trái tim của người mục tử. Họ không chỉ thấy một đứa trẻ của hiện tại, mà còn cảm được một khả thể của ngày mai. Và chính từ đó, lời mời gọi đã được gieo xuống như một hạt giống âm thầm.
Người ta vẫn xúc động khi nhớ lại rằng, từ một lời khuyên rất mộc mạc: cho cậu Mẫn học kinh, tập giúp lễ, rồi đi tu, một đời sống đã được định hướng. Đó là vẻ đẹp rất riêng của ơn gọi trong Giáo hội. Thiên Chúa không phải lúc nào cũng gọi bằng sấm chớp. Nhiều khi, Ngài gọi qua một linh mục. Nhiều khi, Ngài gọi qua một câu nói tưởng như rất thường. Nhiều khi, Ngài gọi qua một sự thúc đẩy nhẹ nhàng trong lòng một người mẹ, một người cha, một gia đình. Và nhiều khi, hạt giống ơn gọi được gieo xuống trong âm thầm như thế lại lớn lên thành một cây cổ thụ che bóng cho cả một cộng đoàn, một giáo phận, một thời đại.
Khi nhìn lại hành trình của Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn, người ta không thể không dừng lại trước cái chạm đầu tiên ấy. Bởi chính nơi đó, câu chuyện không chỉ là câu chuyện của một cá nhân, nhưng là câu chuyện của sự nối tiếp trong đức tin. Cha Trương Bửu Diệp là một vị linh mục đã sống trọn vẹn cho đoàn chiên. Cuộc đời ngài gắn với người nghèo, với dân quê, với những giáo điểm heo hút, với những chuyến đi mục vụ giữa miền sông rạch, với tấm lòng yêu thương không phân biệt lương giáo. Người ta yêu mến ngài không chỉ vì ngài chết cách bi hùng, nhưng còn vì ngài đã sống rất đẹp trước khi chết. Cái chết của cha Diệp là đỉnh cao của một đời hiến thân, chứ không phải là ánh chớp bất ngờ không có chuẩn bị. Chính đời sống mục tử trọn vẹn ấy đã làm nên sức nặng thiêng liêng cho mọi lời ngài nói, mọi cử chỉ ngài làm, mọi chọn lựa ngài trao cho người khác.
Vì vậy, khi cha Diệp khuyên gia đình cho cậu Mẫn đi giúp lễ, đi học kinh, rồi đi tu, đó không chỉ là lời gợi ý của một người quen trong họ đạo. Đó là tiếng nói của một mục tử đã sống rất gần Chúa, rất gần dân, rất gần thực tế đau khổ của con người. Và những lời như vậy, một khi đi ra từ đời sống thật, thường có sức đi rất xa. Gia đình cậu bé Mẫn đã đón nhận lời khuyên ấy bằng lòng quảng đại. Ở đây ta thấy vẻ đẹp của một gia đình Công giáo chân chất Nam Bộ: không tính toán hơn thua, không quá lý luận, không đặt nặng tương lai vật chất theo kiểu trần gian, nhưng biết lắng nghe linh mục, biết mở lòng trước tiếng Chúa, biết dâng con cho Chúa trong niềm tín thác.
Ơn gọi nào cũng cần một mái nhà để nảy mầm. Không có sự quảng đại của cha mẹ, nhiều ơn gọi đã không thể lớn lên. Không có những người mẹ sẵn sàng đánh thức con dậy từ sớm để đi nhà thờ, không có những người cha chấp nhận vất vả để con mình được theo đuổi con đường dâng hiến, Giáo hội hôm nay hẳn đã nghèo đi rất nhiều. Cho nên, khi nói về Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn, cũng phải nói về gia đình đã nuôi dưỡng ngài. Một vị hồng y không tự nhiên mà có. Đằng sau một vị mục tử lớn luôn là bóng dáng của những hy sinh rất âm thầm. Đằng sau một đời tận hiến luôn là nước mắt, sự vất vả, những lần chấp nhận mất mát, những bước lùi của gia đình để người con của mình có thể bước tới trong tiếng gọi của Thiên Chúa.
Nhưng nếu hành trình ấy chỉ có lời gọi và lòng quảng đại thì vẫn chưa đủ để làm nên một nhân cách lớn. Điều làm cho câu chuyện này trở nên đặc biệt còn là hoàn cảnh lịch sử đầy thử thách. Những năm tháng chiến tranh, những cuộc tản cư, những đổ vỡ của đời sống xã hội, những chông chênh của cảnh nghèo, tất cả đã không đè bẹp ơn gọi non trẻ ấy, trái lại còn tôi luyện nó. Có những người chỉ cần một biến cố là nản lòng. Có những ơn gọi vừa chớm nở đã tắt lịm trước khó khăn. Nhưng cũng có những người càng qua thử thách càng bền vững hơn, như hạt lúa bị vùi xuống bùn sâu mà rồi mọc lên mạnh mẽ hơn. Hành trình của Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã đi qua con đường ấy.
Khi Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng bị thiêu rụi trong thời biến động, khi đời sống gia đình gặp gian nan, khi việc học hành và tu trì bị đứt quãng, cậu bé Mẫn không được hưởng một con đường bằng phẳng. Nhưng chính ở đây, ta nhận ra một nét đẹp rất sâu của ơn gọi thật. Ơn gọi thật không phải là cuộc đời không có gió ngược. Ơn gọi thật là cuộc đời biết đi tiếp giữa gió ngược. Người Chúa gọi không phải là người không khóc, không đau, không mệt, không chao đảo. Người Chúa gọi là người vẫn đứng lên sau những lần vấp ngã, vẫn bền bỉ bước tiếp sau những đổ vỡ, vẫn giữ ngọn lửa bên trong giữa đêm tối rất dài.
Có lẽ cũng vì thế mà sau này, khi trở thành linh mục rồi giám mục, rồi tổng giám mục, rồi hồng y, nơi Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn người ta vẫn nhận ra một phong thái rất hiền, rất đằm, rất chín. Ngài không phải là mẫu người rực sáng theo kiểu phô trương. Ngài không ồn ào. Ngài không thích tạo ra hình ảnh. Ngài không xuất hiện như một nhân vật của những khẩu hiệu lớn. Nhưng nơi ngài có một chiều sâu của người đã đi qua gian khổ, đã nếm trải cuộc đời, đã hiểu rằng xây dựng Giáo hội không thể bằng cảm xúc nhất thời, mà bằng kiên nhẫn, bằng đào tạo, bằng đối thoại, bằng cầu nguyện, bằng phục vụ lâu dài.
Suốt nhiều thập niên linh mục, một phần rất lớn đời sống của ngài gắn với công việc đào tạo chủng sinh. Đây là một chi tiết rất đáng suy gẫm. Bởi lẽ, người nào đã từng được một linh mục tốt gieo vào lòng hạt giống ơn gọi, thì về sau chính người ấy lại dành phần lớn đời mình để gieo hạt cho các thế hệ tiếp theo. Nơi đây, ta thấy một sự tiếp nối rất đẹp trong Giáo hội: một vị mục tử thánh thiện chạm đến tuổi thơ của một đứa trẻ, rồi đứa trẻ ấy lớn lên thành mục tử, lại tiếp tục đào tạo những mục tử khác. Lịch sử của Giáo hội không được viết chỉ bằng các biến cố lớn, nhưng còn bằng những chuỗi truyền trao âm thầm như thế. Một người gieo. Một người lớn lên. Một người tiếp tục gieo. Cứ thế, dòng chảy đức tin đi qua các thế hệ.
Nếu cha Trương Bửu Diệp là mẫu mục tử gần dân, ở lại với dân, sống chết với đoàn chiên, thì Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn dường như tiếp nối tinh thần ấy trong một bối cảnh khác. Ngài không đi vào con đường tử đạo đẫm máu như cha Diệp, nhưng ngài đi vào thứ tử đạo âm thầm hơn của một đời tận tụy. Ngài sống thời của mình bằng lòng trung thành với sứ mạng đào tạo, bằng sự hiền hòa trong lãnh đạo, bằng tấm lòng đối với người nghèo, bằng sự quan tâm đến các linh mục, tu sĩ, chủng sinh, giáo dân, người di dân, người sống bên lề đô thị. Có những người lãnh đạo bằng uy quyền; có những người lãnh đạo bằng tầm ảnh hưởng; cũng có những người lãnh đạo bằng tình phụ tử. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn thuộc về mẫu người thứ ba ấy.
Vì vậy, nếu chỉ nhìn cuộc đời ngài qua các chức vụ thì chưa đủ. Chức vụ chỉ là bề nổi. Điều làm nên sức nặng thiêng liêng của ngài là nếp sống bên trong. Một vị giám mục có thể được nhớ tới vì các công trình xây dựng. Một vị tổng giám mục có thể được nhắc tới vì những quyết định mục vụ. Một vị hồng y có thể được lưu tên trong sử sách vì những dấu mốc lớn. Nhưng để được yêu mến lâu dài, một mục tử phải chạm được vào lòng người bằng nhân cách, bằng đức tin, bằng sự hiền lành, bằng cách sống. Và có lẽ chính vì vậy mà hình ảnh Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn thường gợi lên nơi nhiều người cảm giác rất gần gũi, rất Nam Bộ, rất chân chất, như một người cha, một người ông hơn là một nhân vật của quyền bính.
Biến cố ngài được Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II nâng lên hàng Hồng y năm 2003 dĩ nhiên là một vinh dự lớn cho Giáo hội Việt Nam. Nhưng nếu chỉ dừng ở chữ “vinh dự”, ta vẫn chưa chạm tới chiều sâu của biến cố ấy. Trong truyền thống Giáo hội, chiếc mũ đỏ không phải trước hết là biểu tượng của địa vị, nhưng là lời nhắc về máu đào, về sự sẵn sàng hiến mạng vì Đức Kitô và Hội Thánh. Khi nghĩ đến điều đó, người ta càng thấy mầu đỏ ấy có một sự liên đới rất kín đáo với cha Trương Bửu Diệp. Một người đã đổ máu theo nghĩa rất cụ thể. Một người khác được đặt trên đầu biểu tượng của máu hiến tế như một lời mời gọi sống trọn vẹn cho đoàn chiên. Con đường từ cậu bé giúp lễ ở miền quê Cà Mau đến vị hồng y của Giáo hội hoàn vũ, xét cho cùng, không phải là con đường tiến thân, nhưng là con đường lớn lên trong hiến dâng.
Và đó là điểm khiến câu chuyện này đặc biệt cảm động. Nó không phải là câu chuyện “từ nghèo khó đến vinh quang” theo kiểu mà thế gian thích kể. Nó là câu chuyện “từ được gọi đến được sai đi”. Nó là câu chuyện “từ được yêu thương đến biết yêu thương”. Nó là câu chuyện “từ được một mục tử uốn nắn đến trở thành mục tử cho người khác”. Nếu không đọc bằng ánh sáng đức tin, người ta sẽ chỉ thấy một hành trình đi lên. Nhưng nếu đọc bằng ánh sáng Tin Mừng, người ta sẽ thấy rõ hơn: đây là hành trình đi sâu. Đi sâu vào căn tính của người môn đệ. Đi sâu vào tinh thần phục vụ. Đi sâu vào sự khiêm hạ. Đi sâu vào kinh nghiệm rằng ai càng được trao nhiều, càng phải sống cho nhiều người hơn.
Thực ra, điều làm cho câu chuyện từ cha Diệp đến Đức Hồng y Mẫn lay động lòng người còn nằm ở chỗ nó cho thấy sức mạnh của chứng tá. Nhiều người ngày nay nghĩ rằng Giáo hội lớn lên nhờ những kế hoạch mục vụ, những chiến lược truyền thông, những chương trình quy mô. Những điều ấy có giá trị của chúng. Nhưng tận căn, Giáo hội vẫn luôn lớn lên nhờ chứng tá. Cha Trương Bửu Diệp đã để lại cho đời không phải một học thuyết, mà là một chứng tá. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn cũng vậy. Điều còn lại trong lòng Dân Chúa không chỉ là danh sách chức vụ hay những năm tháng cai quản, nhưng là hình ảnh một con người, một cung cách, một đời sống. Chứng tá là thứ ở lại lâu hơn lời nói. Chứng tá là bài giảng người ta nhớ lâu hơn mọi bài diễn văn.
Đó cũng là lý do tại sao lòng kính mến đối với cha Trương Bửu Diệp đã vượt khỏi ranh giới của cộng đoàn Công giáo. Người lương dân cũng tìm đến ngài. Người không cùng niềm tin cũng kể về ngài với sự trân trọng. Khi Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn từng xúc động nói rằng người ngoại giáo và cả người vô thần đã “phong thánh” cho cha Diệp từ lâu, điều ngài muốn nhấn mạnh chính là sức thuyết phục của một đời sống thánh thiện. Sự thánh thiện thật sự luôn có một thứ ánh sáng mà ai cũng nhận ra, dù họ không gọi tên ánh sáng ấy bằng cùng một ngôn ngữ tôn giáo. Một con người sống trọn tình yêu thì tự bản thân đã trở thành một chứng từ vượt qua mọi biên giới.
Có lẽ, chính vì được chạm vào từ sớm bởi một mẫu gương như vậy, nên đời mục tử của Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn sau này luôn mang sắc thái đối thoại, hiền hòa và bác ái. Ngài hiểu rằng Giáo hội không được mời gọi để thắng người khác, nhưng để chạm đến lòng người. Giáo hội không lớn lên bằng áp đặt, nhưng bằng tình yêu biết phục vụ. Giáo hội không chứng minh mình đúng chỉ bằng lý lẽ, nhưng bằng đời sống biết cúi xuống trước những con người đau khổ. Nơi ngài, người ta thấy tinh thần đó không phải như một khẩu hiệu, nhưng như một cung cách sống. Và điều này rất quý trong mọi thời.
Khi một vị hồng y qua đời, người ta thường nhìn lại các cột mốc đời ngài: năm sinh, năm thụ phong, năm bổ nhiệm, năm nhận mũ đỏ, những chức vụ đã đảm nhiệm, những công trình đã thực hiện. Tất cả đều cần thiết cho lịch sử. Nhưng đối với Dân Chúa, cái còn lại sâu nhất nhiều khi là một cảm thức: ngài là người thế nào. Ngài đã sống ra sao. Ngài đã để lại gì trong tâm hồn những người từng gặp ngài, nghe ngài, làm việc với ngài, hoặc chỉ đơn giản là được ngài âm thầm chăm sóc. Và nếu phải nói ngắn gọn về Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn, có lẽ nhiều người sẽ nhớ ngài như một mục tử hiền hòa, giản dị, có chiều sâu nội tâm và rất gần gũi với người nghèo.
Thế nên, đọc lại câu chuyện khởi đầu từ cha Trương Bửu Diệp, lòng người không chỉ dừng ở sự cảm phục, nhưng còn dấy lên một thứ biết ơn rất đẹp. Biết ơn cha Diệp vì đã nhận ra một mầm non và dám gọi nó dậy. Biết ơn gia đình cậu bé Mẫn vì đã quảng đại mở lòng. Biết ơn những năm gian khổ đã không dập tắt được ơn gọi ấy. Biết ơn Giáo hội đã nâng đỡ, đào tạo và trao sứ mạng cho ngài. Biết ơn chính Đức Hồng y vì đã sống xứng đáng với hạt giống ban đầu. Và sau cùng, biết ơn Thiên Chúa là Đấng âm thầm viết nên tất cả bằng những đường nét không ồn ào nhưng vô cùng kỳ diệu.
Bài học từ câu chuyện này rất sâu đối với các gia đình Công giáo hôm nay. Giữa một thế giới mà các bậc cha mẹ thường lo cho con đủ mọi thứ: trường học, nghề nghiệp, tương lai, địa vị, bảo đảm vật chất, thì câu chuyện gia đình cậu bé Mẫn nhắc ta nhớ rằng điều quý nhất cha mẹ có thể trao cho con đôi khi không phải là một tài sản, mà là một sự mở lòng trước ý Chúa. Biết bao ơn gọi đã không nở hoa chỉ vì gia đình không dám cho con thuộc trọn về Chúa. Biết bao người trẻ có mầm ơn gọi đã để nó chết non vì không ai giúp họ lắng nghe tiếng Chúa. Cho nên, một gia đình thật sự đạo đức không chỉ dạy con nên người theo nghĩa xã hội, mà còn biết dạy con biết thưa “xin vâng” với Thiên Chúa.
Bài học ấy cũng rất mạnh đối với các linh mục. Có thể nhiều khi các ngài không biết rằng một lời nói hôm nay, một sự khích lệ hôm nay, một cử chỉ quan tâm hôm nay sẽ đi xa đến đâu. Nhưng câu chuyện này nhắc lại một điều: linh mục không chỉ chăm sóc hiện tại của giáo dân, mà còn có thể đánh thức tương lai của Giáo hội. Một chú giúp lễ hôm nay có thể là linh mục ngày mai. Một đứa trẻ ngồi im lặng cuối nhà thờ hôm nay có thể là tu sĩ, là người phục vụ, là chứng nhân, là người nâng đỡ cả cộng đoàn mai sau. Điều quan trọng là phải có những mục tử biết nhìn thấy, biết gọi tên, biết vun trồng, biết kiên nhẫn với những mầm non mà người khác có thể bỏ qua.
Và với tất cả mọi Kitô hữu, câu chuyện này còn là một lời mời gọi sống ơn gọi riêng của mình trong âm thầm mà trung tín. Không phải ai cũng trở thành hồng y. Không phải ai cũng có tên trong lịch sử Giáo hội. Nhưng ai cũng có thể trở thành mắt xích trong hành trình cứu độ của Thiên Chúa. Người mẹ đánh thức con dậy đi lễ sớm. Người cha quảng đại cho con đi tu. Vị linh mục âm thầm khuyên bảo một gia đình. Người giáo dân nâng đỡ ơn gọi của một em nhỏ. Thầy giáo, sơ, bạn hữu, ân nhân, người hàng xóm đạo đức… Mỗi người đều có thể trở thành một phần của câu chuyện lớn hơn mình rất nhiều. Trong chương trình của Thiên Chúa, không có vai trò nhỏ. Chỉ có những trái tim quảng đại hay không quảng đại mà thôi.
Sau cùng, điều đẹp nhất trong câu chuyện từ “cháu” linh mục Trương Bửu Diệp đến Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn chính là sự liên tục của ân sủng. Một vị mục tử thánh thiện không qua đi mà không để lại gì. Một đời sống trung tín luôn sinh hoa trái nơi đời khác. Cha Diệp đã không chỉ để lại một nơi hành hương, một lòng sùng kính, một danh tiếng thánh thiện. Ngài còn để lại những hạt giống sống động trong lòng người. Và một trong những hạt giống đẹp nhất, rõ nhất, có sức nói nhất, chính là hành trình của Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn. Nhìn vào hành trình ấy, người ta hiểu rằng sự thánh thiện không khép kín trong một cá nhân, nhưng có khả năng lan truyền. Đức tin sống động luôn có sức sinh sản. Một ngọn lửa thật luôn làm bùng lên những ngọn lửa khác.
Vì thế, câu chuyện này không chỉ để kể lại với lòng ngưỡng mộ. Nó còn cần được đọc như một lời nhắc cho hôm nay. Hôm nay, Giáo hội vẫn cần những cha Trương Bửu Diệp mới: những mục tử biết sống cho đoàn chiên đến cùng. Hôm nay, Giáo hội vẫn cần những gia đình như gia đình cậu bé Mẫn: đạo đức, quảng đại, biết đặt ý Chúa lên trên tính toán riêng. Hôm nay, Giáo hội vẫn cần những người trẻ dám bước theo tiếng gọi, dù đường phía trước không dễ dàng. Hôm nay, Giáo hội vẫn cần những vị mục tử như Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn: hiền lành, sâu sắc, kiên nhẫn, biết đào tạo, biết đối thoại, biết chăm lo cho con người hơn là cho hình ảnh.
Giữa những biến động của thời đại, giữa biết bao điều dễ làm lòng người hoang mang, những câu chuyện như thế trở thành một nguồn an ủi. Nó nhắc ta rằng Thiên Chúa vẫn đang làm việc trong lịch sử. Ngài vẫn âm thầm gọi. Ngài vẫn âm thầm dẫn dắt. Ngài vẫn âm thầm dùng những con người rất bình thường để làm nên những điều phi thường. Và nhiều khi, điều phi thường nhất lại bắt đầu từ một căn nhà tranh, một bữa cơm gia đình, một lời nhắc của linh mục, một bước chân bé nhỏ đi về phía bàn thờ lúc trời còn tối.
Từ một cậu bé được gọi đi học kinh, tập giúp lễ, đến một vị Hồng y của Giáo hội, hành trình ấy không phải là câu chuyện của vinh quang con người, nhưng là bài ca của ân sủng. Ân sủng đã đi qua cha Trương Bửu Diệp. Ân sủng đã chạm đến cậu bé Phạm Minh Mẫn. Ân sủng đã nâng đỡ ngài trong mọi thử thách. Ân sủng đã làm cho đời ngài thành phúc lành cho biết bao người. Và hôm nay, khi ta đọc lại câu chuyện ấy với lòng xúc động, cũng là lúc ta được mời gọi tự hỏi: trong đời mình, ta đã để cho ân sủng Chúa đi xa tới đâu rồi?
Lm. Anmai, CSsR tổng hợp


