TRỞ VỀ VỚI CĂN TÍNH: TRUYỀN THÔNG NHƯ HÀNH ĐỘNG…
10 bài suy niệm Lời Chúa Thứ Tư Tuần IV Phục Sinh (của Lm. Anmai, CSsR)
CHÚA GIÊSU MỤC TỬ NHÂN LÀNH VÀ TIẾNG GỌI DẪN DẮT ĐOÀN CHIÊN
Hôm nay, trong ngày thứ Tư Tuần IV Mùa Phục Sinh, chúng ta được mời gọi chiêm ngưỡng chân dung Chúa Giêsu – Mục Tử Nhân Lành – qua những lời lẽ sâu sắc của Ngài trong Tin Mừng thánh Gio-an: “Chiên của Tôi thì nghe tiếng Tôi; Tôi biết chúng và chúng theo Tôi. Tôi ban cho chúng sự sống đời đời, không bao giờ chúng diệt vong, và không ai cướp được chúng khỏi tay Tôi” (Ga 10,27–28). Những lời này vang lên ngay giữa không gian thiêng liêng của Đền Thờ Giêrusalem trong Lễ Cung Hiến, mời gọi mỗi người nhận ra sự dị biệt giữa vị Mục Tử đầy yêu thương và kẻ cướp chiên như Pha-ri-sêu, kinh sư.
Người quen mà Chúa muốn nói đến chính là Mục Tử, vị thầy biết rõ từng con chiên trong đàn, gọi tên, săn sóc và sẵn sàng hy sinh đến cùng. Hình ảnh Mục Tử luôn gắn liền với sự ân cần: đôi tay dịu dàng nâng đỡ chiên non, sẵn lòng quên mình giữa sương gió, mưa rừng, để tìm về ràn cỏ xanh; đôi vai vững chãi chịu đựng gánh nặng đoàn chiên nương náu mỗi khi sói dữ đến. Trái lại, kẻ lạ đến không vì tình thương, mà xem chiên như vật sở hữu, như phương tiện sinh lợi: họ mặc áo lông chiên ấm áp, dùng thịt chiên để no lòng, nhưng khi chiên sa lưới sói hay tản mát, họ thờ ơ, không hề tìm kiếm hay gìn giữ.
Chúa Giêsu quả quyết: chỉ có đàn chiên của Ngài mới thực sự nhận ra tiếng gọi thân thương. Các con chiên được Mục Tử bồng ẵm nhiều lần, ngửi mùi thơm của áo choàng Mục Tử, đã khắc ghi trong vang động tâm hồn mình đôi bàn chân, nét mặt, giọng nói yêu thương của Thầy. Nhờ thế, dù giữa đồng hoang vắng, qua tiếng thì thầm, chiên vẫn theo bước Mục Tử. Còn những chiên bị xem là đồ vật, thiếu đi mối tương giao cá nhân, chẳng thể nghe hay phân biệt tiếng Mục Tử, nên chỉ loanh quanh trong mê lầm, dễ sa chân vào vuột mất ân phúc được dẫn dắt.
Giữa trạng thái cấp bách đó, Chúa Giêsu hé lộ cho chúng ta chính bản chất của sứ mạng Chúa Giêsu: không đến để cai trị hay thao túng, nhưng để phục vụ và hy sinh. “Tôi đến để chiên được sống và sống dồi dào” (Ga 10,10). Sống dồi dào không chỉ là no đủ vật chất, mà là nguồn sống thiêng liêng đến từ mối tương giao mật thiết với Thiên Chúa. Đó là sức mạnh vượt qua tội lỗi, là bình an giữa bão tố, là hy vọng bất diệt ngay khi đối diện sự chết.
Sứ mạng của Chúa Giêsu được hoàn thành tận cùng trong cuộc Tử Nạn và Phục Sinh. Tại thập giá, Ngài không chỉ là Con người đau khổ, nhưng là Con Thiên Chúa hiến thân để cứu chuộc nhân loại. Bàn tay Ngài rộng mở như cánh cửa dẫn lối chiên vào đồng xanh, bàn tay ấy đã cầm dao bén cắt xiềng tội lỗi và sự chết. Khi Ngài sống lại, quyền năng tình yêu đã chiến thắng, chiên không còn sợ bị cướp mất; bất chấp sức dữ trần gian, không lực nào bóp nghẹt tình thương mà Chúa ban.
Hình ảnh kẻ trộm và kẻ thuê chăn trong cùng bối cảnh càng làm nổi bật sự khác biệt. Kẻ thuê chăn nhát gan trước sói dữ, coi công việc chăn chiên như nghĩa vụ kinh doanh; họ đến chỉ để lấy lộc, chứ không dám hy sinh thân mình. Còn Mục Tử Nhân Lành sẵn sàng đón nhận mọi khổ đau, bảo vệ đàn chiên đến hơi thở cuối cùng. Bài học này mời gọi chúng ta xét mình: liệu ta có chỉ đến với Chúa vì ích lợi riêng tư – ơn lành, bình an, công ăn việc làm – rồi chuồn mất khi thử thách đến? Hay ta dám sống gắn bó với Chúa, dù phải vượt qua guồng quay đời thường, từ bỏ an toàn cá nhân để bước theo Ngài?
Mục Tử Nhân Lành không chỉ gói gọn trong ba năm rao giảng công khai, nhưng qua từng thế kỷ, Ngài tiếp tục dẫn dắt đoàn chiên qua các mục tử đương thời – các linh mục, tu sĩ, cộng đoàn giáo dân. Những người mục tử hôm nay được mời gọi noi gương Chúa: hết lòng chăm sóc đoàn chiên bằng lời giảng trao, bằng bí tích Thánh Thể, bằng sự đồng hành mục vụ; phó thác bản thân cho Thiên Chúa để trở thành kênh chảy ơn thánh cho anh chị em. Còn chúng ta, chiên Chúa, hãy lắng nghe tiếng gọi của các vị mục tử ấy, để cùng nhau xây dựng một Giáo hội hiệp nhất, hiếu khách và hiến mình.
Đôi khi chúng ta quên rằng Mục Tử Nhân Lành còn hiện diện nơi bề trên của chúng ta: Giám mục, linh mục, thậm chí nơi linh mục trong thừa tác vụ giải tội, nơi người bạn tông đồ giúp ta nhận ra tín lý, nơi người cha mẹ mục vụ trong gia đình hướng dẫn con cái đến với Chúa. Khi ta ký thác đời mình vào các mục tử, ta phải tin tưởng, cộng tác và nâng đỡ họ bằng lời cầu nguyện, bằng sự hiệp thông, để họ vững vàng chu toàn chức vụ.
Lời Chúa hôm nay cũng mời gọi mỗi con chiên tự xét: đã bao lâu rồi ta không nhận ra giọng nói Mục Tử giữa bao âm thanh thế gian hỗn loạn? Khi gặp khổ đau, ta có tìm về cánh đồng Lời Chúa và Thánh Thể để nghe Ngài an ủi? Ta có để cho đức tin dẫn dắt mỗi quyết định, hay để những thúc ép trần tục chiếm lĩnh tâm hồn? Thiết tưởng, chúng ta cần thường xuyên thanh tẩy mình qua Bí tích Hòa Giải, cần lắng nghe Lời Chúa mỗi ngày, để “thinh lặng mà nghe” tiếng Chúa thì thầm đỗ đầy hy vọng.
Trong hành trình đời, có lúc ta trở nên mục tử cho người khác, nhất là trong gia đình, trong công việc hay nơi cộng đoàn. Hãy nhớ rằng để trở nên Mục Tử Nhân Lành, ta phải học nơi Thầy mình. Đó là học cách quan tâm đến từng chiên nhỏ – một đồng nghiệp vất vả, một người bệnh tật đơn độc, một người trẻ chênh vênh tìm lối về… Hãy sẵn sàng hy sinh thời gian, chia sẻ tấm lòng, hiến mình qua những cử chỉ dịu dàng, những lời động viên, để trở thành bàn tay nối dài của Chúa Giêsu.
Giữa thế giới đầy cạnh tranh và lợi ích cá nhân, Tin Mừng Chúa mời gọi chúng ta can đảm từ bỏ tham vọng “ăn thịt chiên” – xem tha nhân như công cụ cho sự thịnh vượng bản thân. Thay vào đó, hãy góp phần xây dựng xã hội công bằng và bác ái, nơi mọi người được đối xử nhân bản. Khi cộng đồng tôn trọng phẩm giá con người, khi người nghèo được nâng đỡ, khi tội lỗi được tha thứ, đó chính là dấu chỉ đàn chiên nghe lời Mục Tử, chứng tỏ Ngài vẫn dẫn dắt thế gian.
Thánh Phao-lô khuyên chúng ta: “Anh em hãy noi gương Chúa Kitô, hãy hy sinh phục vụ nhau” (Pl 2,5–6). Sứ mạng ấy chính là mời gọi mỗi Kitô hữu trở thành Mục Tử Nhân Lành cho nhau. Chúa Giêsu không đòi ta làm phép lạ, nhưng đòi ta trao ban chính mình: trao ban thời gian, trao ban lắng nghe, trao ban hy vọng qua những việc lành mỗi ngày.
Cuối cùng, chúng ta không quên rằng danh xưng “chiên” còn hàm chứa nét mầu nhiệm: chiên của Chúa được gắn kết với Người trong hiệp thông kín múc Ơn Thánh Thể. Khi rước Mình Thánh Chúa, chúng ta được hóa nên “một thân thể” với Ngài và với nhau. Tiếng “Amen” vang lên không chỉ để nhận lãnh, mà còn để tuyên xưng “Con tin Ngài là Mục Tử của con.” Từ đó, chúng ta ra đi rao giảng không bằng lời rao giảng lớn lao, nhưng bằng đời sống chứng tá tỏa sáng Lời Chúa.
Ân sủng và bình an của Mục Tử Nhân Lành luôn hiện diện giữa chúng ta. Xin cho mỗi tín hữu biết can đảm lắng nghe, dám bước theo Ngài dù con đường có khó khăn thử thách, và trở thành chứng nhân sống động cho mầu nhiệm tình yêu cao cả: Mục Tử hiến mình để chiên được sống và sống dồi dào.
Mời Bạn: Chương 10 Tin Mừng theo thánh Gio-an nói về Chúa Giê-su, Mục Tử Nhân Lành. Có thể bạn nghĩ đến các mục tử hôm nay, thầm mong họ noi theo gương Thầy mình. Dân chúng và giáo dân trong xứ đạo có được chăm sóc và tăng trưởng hay không tùy thuộc nơi tấm lòng các vị mục tử. Nếu là giáo dân, bạn hãy lắng nghe tiếng gọi của các mục tử, cộng tác và cầu nguyện cho họ.
Sống Lời Chúa: Tin tưởng vào Lời Chúa: “Tôi đến cho chiên được sống, và sống dồi dào,” tôi tiếp tục cầu nguyện, nâng đỡ các linh mục đang phục vụ giữa dân Chúa bằng lời cầu nguyện và hành động bác ái.
Lm. Anmai, CSsR
TA LÀ CỬA CHO CHIÊN RA VÀO
Anh chị em thân mến trong Chúa Kitô, hôm nay Lời Chúa mời gọi chúng ta chiêm ngắm một khía cạnh mới mẻ nhưng không kém phần sâu sắc về thân thế và sứ mạng của Đức Giêsu: Ngài không chỉ là Mục Tử nhân lành, mà còn chính là “Cửa cho chiên ra vào”. Trong Tin Mừng thánh Gioan, Chúa Giêsu quả quyết: “Thật, tôi bảo thật các ông: Tôi là cửa; ai qua cửa mà vào, thì sẽ được cứu, và sẽ ra vào tìm được đồng cỏ” (Ga 10,9). Hình ảnh “cửa” ở đây chính là điểm then chốt của Lão Tử: “Đạo nghĩa chi môn, chú diệu chi môn” – “Cái cửa đạo nghĩa là cái then chốt của mọi điều mầu nhiệm”. Ngài là đường dẫn duy nhất đưa chúng ta tới sự sống phong phú và ơn cứu độ.
Thật vậy, cánh cửa vốn là lối ra vào, là điểm giao giữa hai không gian tưởng chừng ngăn cách: bên ngoài là tăm tối nguy hiểm, bên trong là đồng cỏ xanh mát bình an. Nếu Mục Tử nhân lành mở tung cánh cửa ra để chiên bước vào, thì Chiên Thiên Chúa – Đấng xóa tội trần gian – chính là cánh cửa đó. Không phải lối khác, không phải cửa sau hay cánh cổng phụ, nhưng chỉ duy nhất “Cửa” Chúa Giêsu, dẫn đưa mọi ai tin cậy Ngài vào bờ bến ơn phúc trường sinh.
Trên thực tế, trong đời sống đức tin, rất nhiều lần chúng ta đã chạm đến Cửa mầu nhiệm mà vẫn chần chừ. Chúng ta nghe về Chúa Giêsu, về Tin Mừng ơn cứu độ, về ơn gọi nên thánh, nhưng lại do dự trước lời mời gọi dứt khoát: “Hãy đến và theo Thầy”. Chúng ta phân vân tìm lối khác: học thuyết mới, trải nghiệm tôn giáo lạ, phim ảnh giật gân, chủ nghĩa văn hóa giải trí làm say mê trí tưởng, để rồi lạc mất linh hồn. Đó chính là cảnh tượng của thánh vịnh: “Đàn chiên không cánh cửa, sẽ bị giặc dữ ăn sạch; sói đến, bỏ chiên mà chạy” (Ga 10,12).
Hãy tự vấn: trong cuộc sống ngày nay, “kẻ trộm” nào đang rình rập chung quanh ta? Đó có thể là thứ thông tin giật gân, báo chí giành giật cảm xúc bằng tai tiếng, bằng những hình ảnh bạo lực hay đồi trụy, khiến tâm hồn ta xao động và xa dần Lời Chúa. Đó có thể là mạng xã hội, nơi tiếng nói của Chúa dường như bị ngắt quãng bởi hàng triệu lượt chia sẻ vô bổ. Đó là lối sống hưởng thụ, coi vật chất là mục đích sống, khiến chúng ta quên mất rằng “của cải sẽ hư hoại, chỉ tình yêu Thiên Chúa mới trường tồn”.
“Thiên đàng hữu lộ vô nhân vấn, địa ngục vô môn hữu khách tầm” – “Thiên đường có lối không ai hỏi, địa ngục không cửa vẫn nhiều kẻ vào”. Đường lên trời rõ ràng, cánh cửa ơn cứu độ mở tung, nhưng bao tâm hồn ngỡ mình cao siêu lại không bước qua, vì e ngại phải từ bỏ cái tôi ích kỷ. Trong khi đó, họ dễ dàng sa vào “cửa hẹp” của tội lỗi, tìm đến lối sống vô luân, vô cảm, như những kẻ trộm lén lút tìm đến sự giả trá.
Lời Chúa hôm nay thôi thúc chúng ta cần nhận diện rõ ràng: chỉ đường Chúa Giêsu mới là đường sống; chỉ cánh cửa Ngài mới là cánh cửa cứu độ. Mỗi khi ta chọn thái độ hoài nghi, mỗi khi ta tự mãn cho mình có thể làm chủ cuộc đời, tức ta đang khép cửa lại. Mỗi khi ta đặt thú vui nhất thời hay tham vọng thế gian lên trước Thiên Chúa, ta đang tự mở cánh cửa đón chào “kẻ trộm” bào mòn đức tin.
Ngược lại, nếu tin tưởng vượt qua mọi rào cản tâm lý—tội lỗi, ngại ngùng, sợ điều tiếng—chúng ta sẽ mạnh dạn bước qua cánh cửa Ngài, để rồi kinh nghiệm một cuộc sống thật sự an bình và dồi dào. Sự sống ấy không chỉ là sống còn, mà là sống tràn đầy: tình yêu thương, niềm hy vọng, ơn tha thứ, sức mạnh can đảm, và niềm vui phục sinh mỗi ngày.
Nhưng không chỉ dừng lại ở việc tự mình bước qua cánh cửa, Tin Mừng còn trao phó cho chúng ta sứ mạng làm “cửa” cho anh chị em. Đức Giêsu đã nói: “Ta là cửa… Ai qua Ta ra vào thì được cứu”; nhưng Ngài cũng muốn chúng ta tiếp nối sứ vụ đó: chúng ta là những cánh cửa tâm hồn mở rộng, để dẫn đưa bao người đang lạc bước vào đồng cỏ bình an của Giáo hội.
Làm sao chúng ta trở thành “cửa” cho người khác? Trước hết, bằng lắng nghe. Khi anh chị em gần gũi chia sẻ nỗi buồn, ưu phiền, những băn khoăn về cuộc sống và đức tin, lời lắng nghe chân thành sẽ mở ra một ngõ hẹp nhưng đầy ơn cứu độ—họ cảm thấy mình được quan tâm, được thấu hiểu, và qua đó nhận ra Thiên Chúa an ủi họ.
Tiếp đó, chúng ta mở cửa bằng cử chỉ yêu thương: một bó hoa tặng mẹ già, một bữa cơm chia sẻ với người nghèo, một lời động viên cho bạn trẻ đang chới với, một bữa cháo ấm cho người vô gia cư. Những cử chỉ này chính là “cửa” dẫn người ta tiếp cận với tình yêu của Chúa Kitô.
Chúng ta cũng mở cửa bằng chứng tá đời sống: khi chúng ta sống lương thiện, trong sáng, khi chúng ta can đảm làm chứng cho Tin Mừng giữa môi trường công sở, khi chúng ta từ chối dối trá hay bất công, chúng ta đang giăng trải tấm thảm đỏ để người ta bước qua và được gặp gỡ Đấng là Sự Thật.
Trái lại, nếu chúng ta đóng cửa bằng thái độ phán xét, loại trừ kẻ lầm lỗi, khinh khi người bé mọn, thì lời rao giảng của chúng ta sẽ không có trọng lượng, bởi cánh cửa đã khép lại trong chính lòng mình. Giáo hội của Chúa vốn là hiệp thông, là nơi mọi tội nhân đều được mời gọi hoán cải; nếu ta đóng cửa, ta đã ngăn cản ân sủng đến cho tha nhân.
Anh chị em thân mến, hôm nay chúng ta được mời gọi nhìn lại chính mình: đã bao lần ta tìm những “cửa” phụ, những lối tắt ảo, mà quên mất Chúa Giêsu là Cửa duy nhất? Đã bao lần ta khép chặt cánh cửa tâm hồn, để giữ an toàn cho mình, nhưng vô tình bỏ rơi anh chị em đang kêu gọi giúp đỡ?
Xin cho mỗi tín hữu chúng ta dám từ bỏ tâm lý e dè, can đảm bước qua Cửa Giêsu, bước vào mối tương giao sâu xa với Thiên Chúa Cha. Xin cho chúng ta đồng thời trở nên “cửa” yêu thương, tiếp nhận mọi nguyện vọng, mọi nỗi đau, và khôn khéo hướng dẫn anh chị em đến gặp được Chúa, để họ cũng tìm thấy đồng cỏ xanh mát và sự sống tràn đầy.
Cuộc sống đức tin không phải là cuộc hành trình một mình, nhưng là đoàn chiên hiệp nhất dưới sự chăm sóc của Mục Tử nhân lành và bảo vệ của Cửa mầu nhiệm. Nhờ đó, chúng ta yên tâm ra vào từng ngày, chứ không sợ mất phương hướng; nhờ đó, chúng ta tin chắc không ai có thể cướp chúng ta khỏi tay Chúa Giêsu, Đấng đã hứa: “Ta trao cho nó sự sống đời đời, và sẽ không hề diệt vong” (Ga 10,28).
Lạy Chúa Giêsu, Cửa Đạo Nghĩa, xin cho chúng con biết can đảm bước qua Cửa cứu độ, từ bỏ mọi lối mòn trần gian; đồng thời xin biến chúng con thành những cánh cửa mở rộng, để dẫn đưa muôn người đến gặp được Chúa, tìm thấy sự sống và phúc trường sinh. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CỬA ĐÃ MỞ CHO SỰ SỐNG TRƯỜNG SINH
Hôm nay, trong Thánh Lễ Thứ Tư Tuần IV Mùa Phục Sinh, Hội Thánh mời gọi chúng ta chiêm ngắm mầu nhiệm “cửa” dẫn vào sự sống vĩnh cửu, và hình ảnh Mục Tử Nhân Lành, Đấng bảo đảm ơn trường sinh cho những ai bền đỗ. Bài đọc Khải Huyền vang lên như một lời cảnh báo và khích lệ: đời sống đức tin là một cuộc chiến cam go, nhưng ai kiên trung đến cùng sẽ được thưởng phúc trường sinh (Kh 3,5). Tiếp đến, thánh Basilô Cả dạy rằng Bí Tích Thánh Tẩy – “nước và Thần Khí” – là phương tiện Thiên Chúa trao ban sự sống mới (Bình giảng Kinh Sách). Thánh Phêrô trong sách Công Vụ chứng minh ơn cứu độ Chúa rộng mở cho mọi người nhờ Thánh Thần (Cv 11,15–17). Thánh Vịnh vang lên khát khao được uống nguồn vui của Thiên Chúa (Tv 41,2–4). Và trên hết, chính Chúa Giêsu tự xưng là cửa, là Mục Tử Nhân Lành, Đấng ban cho đoàn chiên sự sống dồi dào (Ga 10,9–11). Những hình ảnh và lời hứa ấy liên kết chặt chẽ, mời gọi mỗi người Kitô hữu hôm nay không chỉ nghe, mà còn dám bước qua ngưỡng cửa dẫn vào bầu khí ân sủng, để trở nên những chiên trung tín, hưởng phúc trường sinh.
Trong khải huyền cuộc sống, chúng ta thấy rõ cuộc xung đột giữa Ánh Sáng và Bóng Tối, giữa Con Thú dữ và dân thánh: đó chính là cuộc chiến nội tâm của mỗi tín hữu. Sự bách hại, cám dỗ, nghi ngờ, nản chí có thể ập đến bất cứ lúc nào. Thánh Gioan đã ghi lại lời Chúa Cha: “Ai thắng, Ta sẽ cho người được mặc áo trắng, và Ta sẽ không xóa tên người ấy khỏi Sổ Trường Sinh. Ta sẽ nhận người ấy trước mặt Cha Ta và các thiên thần của Người” (Kh 3,5). Đó không phải là lời đe, nhưng lời hứa trọn vẹn cho những ai bền đỗ trong niềm tin và trung thành với lời giao ước. Giữa cơn bão cuộc đời, khi vũ khí duy nhất của chúng ta là hy vọng và cầu nguyện, chúng ta được mời gọi giữ vững niềm tin vào Đấng đã hứa không hề thất tín.
Ơn trường sinh không đến từ sức mình, nhưng qua Bí Tích Thánh Tẩy, tức bí tích “nước và Thần Khí”. Thánh Basilô Cả đã giải thích: “Chúa là Đấng ban cho ta sự sống, và Người lập giao ước với ta qua Bí Tích Thánh Tẩy. Nước biểu tượng cho cõi chết cũ, Thần Khí là bảo chứng mang sự sống mới.” Ở đây, nước thanh tẩy gột rửa tội lỗi, như đám nô lệ tội ác bị tống khứ khỏi bản tính, để không sinh hoa trái dẫn tới sự chết. Thần Khí ngự nơi tâm hồn, khiến chúng ta sinh hoa trái thánh thiện, trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô, dấu chỉ quyền năng chiến thắng sự chết. Nhờ Thánh Tẩy, mỗi tín hữu bước vào mối hiệp thông sâu sắc với Chúa Giêsu: “đã chết với Người” và “được sống lại với Người” (Rm 6,4), được dự phần vào sự sống bất diệt.
Trong sách Công Vụ Tông Đồ, thánh Phêrô kể lại kinh nghiệm ngỡ ngàng khi Thánh Thần đổ xuống trên dân ngoại tại nhà Cornêliô: “Khi tôi còn đang nói, thì Thánh Thần đã ngự xuống trên họ, như đã xuống trên chúng ta lúc ban đầu. Tôi sực nhớ Chúa đã phán rằng: ‘Ông Gioan thì rửa trong nước, còn anh em sẽ được rửa trong Thánh Thần.’ Vậy, nếu Thiên Chúa đã ban cho họ cùng một ân huệ như Người ban cho chúng ta khi chúng ta tin, thì tôi là ai mà ngăn cản Thiên Chúa?” (Cv 11,15–17). Lời chứng ấy xác quyết một chân lý: ơn cứu độ là phổ quát, không phân biệt dân tộc, địa vị hay quá khứ; bất cứ ai tin vào Đức Giêsu Kitô đều được hưởng trọn ân sủng qua Thần Khí. Điều đó cũng là thách đố cho chúng ta: liệu chúng ta có biết mở rộng vòng tay đón nhận anh chị em ngoại đạo, khác tín ngưỡng, để cùng nhau bước qua cửa dẫn vào sự sống đời đời?
Thánh Vịnh hôm nay vang lên khát khao sâu sắc: “Linh hồn tôi khao khát Chúa Trời, là Thiên Chúa hằng sống. Như nai rừng khát tìm về suối nước trong, hồn tôi cũng trông mong được gần Ngài, lạy Chúa. Tôi sẽ bước tới bàn thờ Thiên Chúa, đến gặp Thiên Chúa, nguồn vui của lòng tôi” (Tv 41,2–4). Đó là tiếng gọi của linh hồn không ngừng tìm kiếm hạnh phúc đích thực, sự bình an vững bền mà thế gian không thể ban cho. Trong Lời Chúa và Thánh Thể, chúng ta được no thỏa bữa tiệc ân sủng, được uống nước hằng sống chảy ra từ tim Chúa Giêsu (Ga 7,38). Ước gì mỗi ngày, chúng ta luôn giữ được khát vọng ấy, không để bao lo toan phàm tục làm cạn khô mạch nguồn yêu thương.
Và chìa khóa mầu nhiệm hôm nay chính là lời Chúa Giêsu tự khẳng định: “Ta là cửa. Ai qua Ta mà vào thì sẽ được cứu: sẽ ra vào và tìm thấy đồng cỏ” (Ga 10,9). Hình ảnh “cửa” vừa kín vừa mở, bảo vệ đàn chiên khỏi kẻ trộm, vừa dẫn vào cánh đồng xanh tươi. Qua cửa Giêsu, chúng ta bước vào mối quan hệ mật thiết với Thiên Chúa: mối tương giao không còn là nô lệ sợ hãi, nhưng là con cái được tự do bước đi dưới bóng mát của Đấng Chăn Chiên. Nếu bỏ qua cửa ấy, dù có gõ cửa khác, ta cũng không tìm thấy đồng cỏ bình an, vì chỉ có Giêsu mới dẫn ta vào nguồn sống vĩnh hằng.
Đức Giêsu còn quả quyết: “Kẻ trộm chỉ đến để ăn trộm, giết hại và phá hủy; còn Ta đến để cho chiên được sống và sống dồi dào” (Ga 10,10). Thế gian với những lời hứa nhân tạo—tiền bạc, quyền lực, khoái lạc—chỉ mời gọi ta trao thân và rồi nuốt chửng tâm hồn trong hư vô. Ngược lại, Giêsu Mục Tử đem lại sự sống sung mãn, không chỉ kéo dài số năm mà là chất lượng đời sống được biến đổi: biết yêu như Ngài đã yêu, biết hy sinh để phục vụ, biết tha thứ để liên kết, biết cầu nguyện để gặp gỡ. Đó chính là “sống dồi dào”: sự sống không khô héo, nhưng tràn đầy sức xuân thiêng liêng.
Hưởng phúc trường sinh là bước đi trong niềm tin và hy vọng, là chiến thắng những sa ngã, nản lòng, và chống lại lạc lối. Mỗi người chúng ta được mời gọi kiểm điểm: chúng ta đã sống như những chiên đang nằm trong đồng cỏ xanh tươi chưa? Chúng ta có để cho kẻ trộm thế gian cướp mất tiếng Chúa trong tâm hồn không? Thời gian chúng ta dành cho Lời Chúa và cầu nguyện có hơn thời gian dành cho những lo toan trần thế không? Cuộc chiến đức tin này đòi hỏi bền bỉ: không chỉ một phút nhiệt tình, nhưng sự kiên trì suốt cuộc đời.
Nhờ Bí Tích Thánh Tẩy, nhờ ân sủng Thần Khí trong lòng, ta mới có thể chiến thắng; nhưng chính Lời Chúa và Thánh Thể tiếp tục nuôi dưỡng ta trên hành trình đó. Mỗi lần nghe Lời Chúa đọc lên, chúng ta hãy để ánh sáng ấy soi sáng những ngõ tối trong lòng; mỗi lần rước Mình Máu Thánh, chúng ta hãy nhận ra mình được chính Thiên Chúa nuôi sống. Đừng để thói quen biến bí tích thành nghi thức vô hồn, nhưng hãy để nó là cơ hội gặp gỡ sống động với Chúa.
Cộng đoàn chúng ta cũng cần trở thành “cửa” để đưa người khác đến sự sống. Biết bao người đang đói khát ý nghĩa, đang lạc lối trong bão tố thế gian; họ cần gặp những chứng nhân có đời sống hiền lành, yêu thương, để qua đó nhận ra Giêsu Mục Tử. Chính chúng ta, với từng lời nói, cử chỉ phục vụ, tấm lòng quảng đại, có thể trở nên bức tranh sống động của Tin Mừng, mời gọi họ bước qua cánh cửa ân sủng.
Ước gì, trong tuần này, mỗi tín hữu chúng ta dám đặt niềm hy vọng vào Chúa Giêsu—cửa duy nhất dẫn vào đồng cỏ trường sinh. Dám xin Ngài cho mình can đảm bám lấy cột trụ của đức tin, không bỏ cuộc dù gặp thử thách. Dám để Thần Khí hướng dẫn từng bước chân, sinh hoa trái thánh thiện trong đời thường. Dám nhìn lên Bàn Thánh mỗi ngày, để linh hồn con mãi tràn đầy niềm vui và lòng tạ ơn.
Lạy Chúa Giêsu, Cửa dẫn vào sự sống đời đời, xin mở cửa lòng chúng con, để chúng con luôn bước vào trong tình thương của Chúa, tìm thấy đồng cỏ bình an, và sống dồi dào như Chúa đã hứa. Xin cho chúng con trung thành đến cùng, để một ngày Chúa cho chúng con mặc áo trắng, không xóa tên chúng con khỏi Sổ Trường Sinh, và nhận chúng con trước mặt Chúa Cha trong niềm vui muôn thuở. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
MỤC TỬ NHÂN LÀNH VÀ CÁNH TAY BAN PHÉP LÀNH VÔ BIÊN
Trong miền đất Do Thái thời Chúa Giêsu, nghề chăn chiên không chỉ là nguồn mưu sinh, mà còn là hình ảnh quen thuộc phản chiếu mối tương quan thân tình giữa người mục tử và đàn chiên. Ngày ấy, để dẫn dắt và bảo vệ đàn chiên, người mục tử phải bỏ ra biết bao công sức: dắt chiên qua đèo dốc, vượt sa mạc, tìm nguồn nước trong hoang mạc khô cằn, tháo gỡ bẫy ẩn nguy trên đường đi. Họ gọi tên từng con, nhận biết con nào dễ hoảng sợ, con nào thích quẩn quanh, con nào hay sa đà vào bãi độc. Khi thú dữ rình rập, mục tử liều mình xông ra ngăn chặn; khi bọn cướp tới ngang qua, họ không ngần ngại đứng ra bảo vệ. Đời mục tử là đời suốt ngày đêm canh giữ, săn sóc để chiên được an toàn, no đủ và mạnh khỏe.
Chính trong bối cảnh ấy, Chúa Giêsu tự xưng mình là Mục Tử nhân lành (Ga 10,11), và đã chứng tỏ mình xứng danh mục tử hoàn hảo nhất. Ngài ân cần với từng người, từng trái tim: nhìn thấy ai đó yếu đau, Người chữa lành; nhìn thấy ai đó lạc lối, Người dẫn về; nghe tiếng ai đó kêu la, Người liền đến cứu giúp. Mỗi phép lạ, mỗi lời giảng dạy, mỗi giọt mồ hôi trên trán Con Thiên Chúa đều là biểu hiện tình thương thâm sâu dành cho đoàn chiên của Ngài.
Mỗi chúng ta, khi được rửa tội, đã trở thành con chiên của Chúa Giêsu. Ngài không chỉ tỏ lòng săn sóc bằng lời nói, nhưng còn dùng chính Mình và Máu Thánh để dưỡng nuôi. Trong Thánh Thể, mỗi lần rước lễ, chúng ta cảm nghiệm được sự hy sinh tận cùng của Mục Tử: Con Người đã tự ý trao thân chịu chết, để chiên được sống dồi dào (Ga 10,10). Bí tích Giao Hòa càng minh chứng cho lòng thương xót vô biên, khi tội nhân đến với tấm lòng hối cải, Chúa không ngừng chữa lành và trao thêm sức mạnh để ta vững bước trong hành trình đức tin.
Tuy vậy, nhiều khi ta chính là những chiên bướng bỉnh: không chịu nghe lời hướng dẫn, ngang nhiên đi vào đồng cỏ rậm rạp đầy cạm bẫy. Ta tự ý chạy theo phù phiếm thế gian, quên mất tiếng gọi dịu dàng của Mục Tử. Ta làm ngơ trước mệnh lệnh tình yêu, cố dập tắt lời lương tâm thúc giục. Rồi khi vấp ngã, ta mới hốt hoảng kêu van, nhưng lại nhanh chóng chán nản, thất vọng về chính mình.
Vậy mà Chúa Giêsu vẫn không bỏ rơi. Ngài kiên nhẫn đi tìm, vác ta trên vai êm ái, đem ta trở về đồng cỏ bình an. Chính Ngài đã thốt lên: “Khi tìm được chiên lạc, Ta mừng hơn chín chục chín chiên không hề lạc” (Lc 15,4–7). Tình thương ấy không phai nhạt, không tính toán, không ngại đường xa ngõ tối. Dẫu ta có lần này đến lần khác sa ngã, Ngài vẫn mở rộng vòng tay tha thứ và bảo vệ.
Một minh chứng sống động về lòng thương xót ấy được lưu truyền tại một nhà thờ ở Tây Ban Nha, nơi có tượng thánh giá cổ rất đặc biệt. Cánh tay trái của Chúa Giêsu vẫn đóng chặt vào gỗ thánh, nhưng cánh tay phải đã rời ra, hướng về phía trước trong tư thế ban phép lành. Truyền thuyết kể rằng một tội nhân nhiều lần đến xưng tội dưới chân thánh giá. Lần đầu được linh mục giải tội, lòng nhẹ nhõm. Lần sau, người ấy lại sa ngã; linh mục cảnh cáo: “Lần cuối, ta không giải tội cho ngươi nữa.” Rồi một lần khác, khi tội nhân đến van xin và linh mục từ chối, bàn tay phải Đức Kitô bỗng nhấc ra, ban phép lành cho kẻ tội lỗi, và tiếng Chúa vang lên trong tĩnh lặng: “Chính Ta đã đổ máu cứu ngươi, chứ không phải con.” Từ đó, tượng giữ mãi dáng tay ấy như biểu tượng sống động của lòng thương xót vô biên và quyền năng tha thứ.
Chúng ta được mời gọi chiêm ngắm hình ảnh Mục Tử nhân lành ấy để học theo. Trước hết, là những vị mục tử tại gia: cha mẹ, thầy cô, bè bạn, lãnh đạo cộng đoàn. Hãy gần gũi, quan sát, nhận biết nhu cầu của nhau; hãy sẵn sàng tháo gỡ nỗi lo âu, vác giúp gánh nặng, và hy sinh cả thời gian, sức lực để chăm sóc. Hãy cho đi không mong đền đáp, tha thứ không kẽ hở, nâng đỡ không toan tính.
Đồng thời, chúng ta hãy tĩnh lặng tự xét: liệu mình đã thua kém con chiên bướng bỉnh nào chưa? Lời Chúa dạy có còn vang vọng trong lòng, hay bị bận rộn đời thường làm câm lặng? Liệu ta đã can đảm thú nhận tội lỗi, để nhận phép chữa lành trong Bí tích Giao Hòa, hay còn ngại ngùng vì hổ thẹn, vì sợ bị phán xét? Ta có tin tưởng tuyệt đối rằng mọi biến cố, dù đau thương, đều mang dấu ấn tình yêu và sự gìn giữ của Mục Tử?
Lạy Chúa Giêsu, Mục Tử nhân lành, xin cho chúng con biết tôn trọng nhiệm vụ chăn dắt nhau trong yêu thương. Xin cho chúng con can đảm nhìn nhận tội mình, đến với tấm lòng hối cải, để được chữa lành và gia tăng sức mạnh. Khi chúng con vấp ngã, xin đưa vòng tay tha thứ rộng mở, như bàn tay ban phép lành trên tượng Thánh Giá kia, rút ra từ gỗ thập giá để an ủi và nâng đỡ những chiên lạc.
Xin cho mỗi lần chúng con hiệp thông trong Bí tích Thánh Thể là một lần chúng con nhận lấy Mình Máu Thánh – nguồn ơn cứu độ và ân sủng, để đời sống chúng con được nuôi dưỡng dồi dào, can đảm vượt qua thử thách, và hạnh phúc bình an ngay giữa thung lũng bóng tối. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
TA LÀ CỬA CHUỒNG CHIÊN – ĐƯỜNG VÀO SỰ SỐNG VÀ HIỆP NHẤT
Hôm nay, Giáo Hội mời gọi chúng ta suy niệm hình ảnh Chúa Giê-su tự nhận mình là “cửa chuồng chiên” (Ga 10,7), một ẩn dụ giàu ý nghĩa về mối tương quan giữa Ngài và Hội Thánh. Ngày xưa, chuồng chiên của người Palestine được xây bằng tường đá thấp, bao quanh bầy chiên để tránh sói rượt; chỉ có một lối vào hẹp mà thôi. Vào cửa chuồng không qua lối ấy là kẻ trộm, kẻ cướp; chỉ có người mục tử đích thực mới biết giọng chiên, được canh gác mở cửa, và dẫn chiên ra vào an toàn.
Chúa Giê-su khẳng định: “Ta là cửa chuồng chiên. Ai qua cửa mà vào, thì được cứu độ, được ra vào và tìm thấy đồng cỏ.” Ngài mời gọi mỗi người chúng ta đến với Thiên Chúa không qua những quy tắc khắt khe của kinh sư biệt phái, không qua những đạo luật tưởng chừng thánh thiện nhưng lại đầy toan tính quyền lực, lợi danh, mà qua chính bản nhân của Con Một. Những kẻ biệt phái tự xưng đang giữ chìa khóa, nhưng họ chỉ giành lấy uy quyền, muốn áp đặt lễ nghi, còn Chúa Giê-su mở ra con đường tình yêu tự do.
Khi thi hành sứ vụ, Chúa Giê-su đã bày tỏ quyền năng của Thiên Chúa qua việc trục xuất quỷ, chữa lành bệnh tật và cho kẻ chết sống lại. Chỉ với một hai lời phán, quỷ dữ phải rời, người phong hủi được thanh sạch, kẻ què đứng dậy, và người chết tỉnh giấc. Mỗi phép lạ là một dấu chỉ cho thấy: ai đến với Thiên Chúa qua Con Một sẽ được giải phóng khỏi xiềng xích cá nhân và tội lỗi, được tái sinh trong hy vọng và sức sống mới. Sự phục sinh của Lazarô, sự chữa lành cô phụ Na-im, và các dấu lạ ở Gio–đan đã minh chứng rằng Thiên Chúa Cha trao trọn quyền năng cho Con, để Con bảo vệ và dẫn dắt đàn chiên.
Trong “The Holy Land,” John Kellman kể lại: du khách nhìn thấy một chuồng chiên gần Hebron, hỏi người mục tử: “Cửa chuồng của anh đâu?” Ông đáp thản nhiên: “Tôi chính là cửa chuồng.” Ban đêm, mục tử nằm chặn ngang lối hẹp, không chiên nào ra khỏi chuồng, không thú rừng nào lọt vào. Cũng thế, Chúa Giê-su tự đặt mình làm cửa duy nhất dẫn vào mối hiệp thông với Thiên Chúa. Bất cứ ai muốn đến với Cha, phải qua Con; không có lối tắt, không có lớp bảo vệ thứ hai. Đừng tin nơi những lời lẽ bóng bẩy hay hình thức tôn giáo hào nhoáng, nhưng hãy đến với Chúa Giê-su mà thôi.
Thật đau lòng, có những kẻ đã nghe Ngài rao giảng và xem biết bao phép lạ, nhưng vẫn hỏi: “Ngài là ai?” (Ga 10,24). Họ chỉ hiểu giáo lý một phần, lẫn lộn giữa quyền năng và con người Ngài. Họ tìm kiếm dấu chỉ lớn lao hơn phép lạ, nhưng lại đóng cửa lòng tin, tỏ vẻ hoài nghi về thân thế Con Thiên Chúa. Khi Ngài tuyên bố “Ta là mục tử nhân lành” (Ga 10,11), không ít kẻ chỉ nghe như một khái niệm lòng tốt, chứ không nhận ra đó là sứ mạng cứu độ, hy sinh mạng sống để bảo vệ đàn chiên.
Thomas Thompson trong “The Land and the Book” ghi lại câu chuyện bi đát về một chàng mục đồng trẻ dũng cảm trên núi Thabor, khi bị bọn cướp đột kích. Chàng không bỏ chạy, mà một mình chiến đấu để bảo vệ đàn súc vật, cuối cùng đổ máu bảo vệ từng con. Cũng vậy, Chúa Giê-su đã quên mình, không trốn chạy trước thập giá, nhưng tình nguyện chịu chết để đàn chiên khôn lạc không bị hủy diệt, để thế lực tử thần không chiếm đoạt phần rỗi của chúng ta.
Hơn nữa, Chúa Giê-su nhấn mạnh: “Chiên của Ta thì nghe tiếng Ta, Ta biết chúng và chúng theo Ta” (Ga 10,27). Lắng nghe tiếng Chúa không chỉ là nghe tai, nhưng đón nhận Lời sống động qua Tin Mừng và thực hành trong đời thường. Khi chúng ta mở lòng cầu nguyện, chiêm ngắm Thánh Thể, và làm việc lành bác ái, chúng ta đang đáp lại tiếng gọi ấy. Đừng để mình bị phân tán bởi tiếng ồn của thế gian—ước muốn làm giàu, danh vọng, áp lực công việc—mà quên mất rằng Chúa Giê-su là Đường dẫn vào đồng cỏ xanh tươi, đồng thời là cửa đưa ra khỏi mê lộ tội lỗi.
Hình ảnh “anh đi trước và chiên đi theo” (Ga 10,4) còn cho thấy sự hiệp nhất thân tình giữa Đấng Chăn và đoàn chiên. Chúa Giê-su không giữ khoảng cách, nhưng bước xuống giữa đám đông, gọi tên từng kẻ tội lỗi, từng tâm hồn mệt mỏi: “Mát-thê, cô gái, hãy đứng dậy”; “Lazarô, hãy ra ngoài”; “Mọi sự đã được tha.” Ngài không chỉ ban phát phép lạ, nhưng dẫn dắt chúng ta bước đi trên con đường thánh ý Cha, để mỗi bước chúng ta càng trở nên giống Ngài hơn trong phục vụ và hy sinh.
Và hơn hết, hình ảnh cửa chuồng chiên mời gọi chúng ta trở về trong tình yêu: mỗi khi chiên lạc rẽ nhầm đường, mỗi khi chúng ta sa ngã trong tội lỗi, Chúa Giê-su vẫn là cửa mở ra cho chúng ta trở về bàn tiệc Hòa Giải. Ngài thò tay nâng chiên lên vai, lội qua đồng cỏ chở chiên về, mặc cho bụi bặm và vết thương. Ngài không xét xử công thức lễ nghi, nhưng nhìn tận đáy lòng mỗi người, đổ tràn ơn thương xót, để chúng ta được nên một với đoàn chiên và một với Chủ Chăn.
Sống giữa thế giới đầy cạm bẫy, chúng ta dễ lạc lối: chạy theo những “cửa” giả—danh vọng, tiền tài, thú vui tạm bợ—chỉ dẫn đến bức tường ngăn cách Thiên Chúa. Hôm nay, mặc lấy đức tin, hãy chọn Chúa Giê-su làm cửa duy nhất: qua Ngài, chúng ta lãnh nhận bình an, được dẫn vào đồng cỏ xanh tươi của ơn thánh, để sống trọn vẹn tình yêu và sự sống. Hãy can đảm từ bỏ những lối tắt vị kỷ, dám bước qua cửa hẹp Ngài mở ra, để được tự do và hiệp nhất đích thực.
Ước gì bài Tin Mừng hôm nay đánh thức nơi mỗi chúng ta khát vọng trở về với Đấng Chăn Nhân Lành, tìm thấy con đường dẫn vào lòng Cha, và nên một đàn chiên dưới một Chủ Chăn duy nhất. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA GIÊ-SU – ÁNH SÁNG KHÔN NGOAN THƯỢNG TRÍ
Tin Mừng hôm nay tràn đầy hy vọng khi Chúa Giê-su khẳng định: “Ta là ánh sáng thế gian” (Ga 8,12). Trong bầu không khí ấm áp của Tuần IV Mùa Phục Sinh, Lời Chúa vang lên như một lời mời gọi thoát khỏi bóng tối của tội lỗi và sự ngu muội. Ánh sáng Chúa Giê-su không chỉ là hình ảnh thẩm mỹ của ban mai, mà chính là khôn ngoan thượng trí của Thiên Chúa, soi dẫn tâm hồn chúng ta giữa bao cạm bẫy của kiêu ngạo và lầm lạc.
Con người từ buổi đầu đã lầm lạc vào bóng tối khi nghe lời dụ dỗ của Satan: “cứ ăn đi thì ông bà sẽ sáng láng như Thiên Chúa” (St 3,5). Từ đó, nhân loại tự cho mình đủ tri thức, tự hào về khả năng phán đoán, cho rằng mình không cần đến sự hướng dẫn của Thiên Chúa. Nhưng chính cái “sáng láng” giả tạo ấy lại đẩy con người chìm sâu trong u mê, ngã gục trước sức cám dỗ của tội lỗi và sự chết.
Chúa Giê-su đã đến để xóa bỏ mọi ngăn cách, để “ai tin Người sẽ không còn sống trong bóng tối nữa” (Ga 8,12). Ánh sáng ấy không phải ánh sáng của mặt trời, mà là ánh sáng của sự thật và tình yêu vô biên. Đó là khôn ngoan thượng trí mà Thánh Phaolô tường thuật: “Đức Ki-tô đối với chúng ta là sự khôn ngoan của Thiên Chúa” (1 Cr 1,24). Khi đón nhận ánh sáng ấy, tâm hồn chúng ta như được khai mở, nhận biết giá trị đích thực của cuộc sống và mục đích cao cả của tình yêu Thiên Chúa.
Thế nhưng, chúng ta thường chìm đắm trong cái khôn ngoan hạn hẹp của trần gian, nơi Satan tiếp tục gieo vào lòng người những hạt giống kiêu căng. Chúng ta coi kiến thức và thành tựu của mình là thước đo giá trị, quên rằng mọi ân huệ đều khởi đi từ bàn tay Chúa. Thật đáng buồn khi biết bao gia đình vẫn mắc kẹt trong cái vòng luẩn quẩn của niềm tự hào, cố gắng chứng tỏ “tôi thông minh, tôi đủ sức”, mà quên mất rằng khôn ngoan chân chính phải bắt đầu từ việc nhận mình là kẻ thiếu thốn.
Chúa Giê-su kiên nhẫn đến với những tâm hồn kiêu ngạo, Ngài không hắt hủi, nhưng luôn mời gọi: “Hãy để Ta chiếu giãi ánh sáng”! Trong phận vụ giảng dạy, Ngài giải thích từng chương, khai mở từng mầu nhiệm, đồng thời thách thức: “Nếu các con nói mình có ánh sáng, sao con vẫn sống trong tối tăm?” Lời mời ấy dành cho từng người trong chúng ta, để ta dám từ bỏ cái tôi cứng đầu, dám để cho Chúa phá tung mọi rào cản do lòng kiêu ngạo dựng nên.
Trong đời sống gia đình, không ít khi kiêu căng xuất hiện cùng những lời đanh thép, khiến quan hệ vợ chồng hay mẹ chồng nàng dâu căng thẳng. Có câu chuyện về bà mẹ chồng và nàng dâu giận nhau cả năm trời, vợ chồng con cái phải sống xa nhau vì không ai mở lời tha thứ. Ông Tư Đa Minh đã từng khuyên: “Chỉ một câu nói cứu được cả thế giới. Và cũng chỉ một câu nói làm sụp đổ cả trần gian. Người khôn ngoan sẽ chọn câu nói nào?”. Đúng vậy, người khôn ngoan không phải kẻ cố chứng tỏ mình đúng, mà là kẻ biết dập tắt kiêu căng để gieo trồng hòa bình.
Một lời xin lỗi có thể hóa giải oán thù, một lời cảm ơn có thể làm tan băng lạnh lẽo, một lời an ủi đúng lúc có thể mang lại hy vọng cho tâm hồn tê liệt. Đó chính là cách mà ánh sáng khôn ngoan thượng trí của Thiên Chúa hoạt động trong đời thường. Con tim khiêm nhường đủ để nhận ra rằng tất cả những năng lực, lý luận chỉ là phù du nếu không được Thiên Chúa soi chiếu.
Chúa Giê-su trên thập giá đã nói lời tha thứ: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm” (Lc 23,34). Lời nguyện tha thiết ấy không chỉ cứu rỗi nhân loại, mà còn định nghĩa khôn ngoan thực sự: biết tha thứ, biết đón nhận, biết phục vụ. Khi chúng ta bắt chước Ngài trong lời nói, cử chỉ, thì ánh sáng đời ta mới rực rỡ, mới lan tỏa đến những tâm hồn đang ngập tràn khổ đau.
Hôm nay, mỗi gia đình chúng ta được mời gọi ngước nhìn lên ánh lửa thần linh đó. Hãy dám cởi bỏ áo choàng kiêu hãnh, hãy dám nhìn nhận những giới hạn của bản thân, để rồi khiêm hạ đón nhận ánh sáng chân thật. Đừng để cho sự tự mãn ngăn bước chân ta tìm về suối nguồn tình yêu Thiên Chúa.
Trong cuộc sống, chúng ta vẫn thường nói: “Tôi đã đủ rồi”, nhưng sự thật là chỉ khi ta cảm nghiệm sâu xa kiêu căng đã bị ánh sáng Chúa xua tan, ta mới thực sự đủ đầy. Ánh sáng ấy mời gọi chúng ta lên đường, đưa chúng ta ra khỏi vũng lầy ích kỷ, để bước vào chân trời mới của tình yêu và hy vọng.
Bạn thân mến, ánh sáng Chúa Giê-su không xa vời, cũng không chỉ dành cho những kẻ thánh thiện. Nó luôn chờ đợi chúng ta ngay giữa đời thường: trong góc bếp ấm áp, trong cuộc họp mặt gia đình, trong nụ cười trẻ thơ, trong lời xin lỗi chân thành. Mỗi khi ta chọn một lời nói khôn ngoan, khiêm nhường, là ta đã chọn ánh sáng đích thực.
Giờ đây, chúng ta cùng dâng lời cầu nguyện: Lạy Chúa Giê-su, Ánh Sáng thế gian, xin chiếu soi tâm hồn con, xóa tan mọi u tối của kiêu căng và tự phụ. Xin ban cho con khôn ngoan thượng trí, để con biết nói lời yêu thương, biết thực hành tha thứ, biết sống hòa bình với mọi người. Xin cho gia đình con đón nhận ánh sáng Tin Mừng, để ngôi nhà nhỏ này trở thành khí cụ truyền rao tình yêu và ơn cứu độ.
Ước gì mỗi chúng ta trở thành dấu chỉ sống động của ánh sáng Chúa giữa thế gian, để không ai còn phải bước đi trong bóng tối tăm. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỊA CẦU ĐẦY ÂN SỦNG: CHÚA GIÊ-SU, ÁNH SÁNG TRẦN GIAN
Chúng ta cùng nhìn ngắm lời thánh vịnh hôm nay: “Địa cầu đầy ân sủng Chúa” (Tv 32,5). Thật vậy, vũ trụ với muôn ngàn kỳ quan, từ đại dương sâu thẳm đến vòm trời cao rộng, đều là dấu chỉ của ân sủng vô biên nơi Đấng Tạo Hóa. Thiên Chúa đã tạo dựng đất trời không chỉ để soi sáng bằng ánh sáng mặt trời, mà hơn nữa, để đặt trong đó chính hơi thở và trái tim của Người. Con người được mời gọi trở thành bạn đồng hành với Thiên Chúa, được chiêm ngắm và gìn giữ công trình tuyệt mỹ của Người. Mỗi cơn gió, mỗi cánh hoa, mỗi vì sao trên trời đều vang lên lời ca ngợi tình yêu, lòng thương xót và quyền năng sáng tạo của Thiên Chúa.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở khung cảnh thiên nhiên, chúng ta dễ rơi vào thái độ vô cảm, coi đó là lẽ tự nhiên mà quên mất nguồn gốc thiêng liêng. Thuở ban đầu, Thiên Chúa đặt con người trong vườn Ê-đen—một không gian “đẹp tinh tuyền, sáng vô biên, tình dịu hiền, thánh thiện” như tác giả thánh vịnh đã diễn tả. Ở đó, con người sống trong quan hệ mật thiết với Cha Trời, nghe được tiếng Người giáng bước vào vườn chiều. Không phân biệt giới hạn giữa trời và đất, giữa thụ tạo và Đấng Tạo Thành, con người được gọi là “đồng hình đồng dạng” với Thiên Chúa, có quyền chinh phục nhân vị, có trọng trách làm cho trần gian này trở nên nơi Thiên Chúa hiện diện.
Thế nhưng, nếu vườn Ê-đen là nơi ánh sáng Thiên Chúa chan hòa, thì chính tại đó cội nguồn tăm tối đã phát sinh. Trang sử êm đềm bỗng chốc bị xáo trộn khi con người nghe theo lời đường mật của Satan: “Ăn đi, rồi các ngươi sẽ trở nên như Thiên Chúa” (St 3,5). Muôn vàn lời hứa hẹn về quyền năng, về danh dự, về chân lý bị biến thành tấm màn che mờ lý trí và trái tim. Sự chết—như thánh Phaolô đã nói—bước vào thế gian qua một con người, và tội lỗi như đám mây đen che phủ mặt đất, làm lu mờ hình ảnh Thiên Chúa nơi con người. “Bóng tối bao trùm mặt đất, và nỗi chết che phủ muôn dân” (Is 60,2).
Dẫu vậy, thánh vịnh không để chúng ta dừng lại ở thất bại. “Địa cầu vẫn đầy ân sủng Chúa, vì Thiên Chúa vẫn vui thích ở giữa dân Người.” Ngay trong khi tội lỗi dường như đã thắng thế, Thiên Chúa vẫn không rời bỏ sáng tạo của Người. Tình thương của Cha không chịu để con mình vĩnh viễn lạc mất; huống hồ là Lời của Người, muôn thuở vang vọng mời gọi hoán cải. Trong phút giây đen tối nhất, Thiên Chúa tỏ bày dự án cứu độ: Người sai Con Một đến trần gian, để “ai tin Con sẽ không phải chết, nhưng được sống đời đời” (Ga 3,16).
Và hôm nay, Tin Mừng theo thánh Gioan khiến chúng ta run rẩy khi nghe tiếng Chúa Giê-su mạnh mẽ tuyên bố: “Ta là sự sáng đã đến trần gian” (Ga 9,5). Không đơn thuần là ngọn đèn bập bùng trong đêm tối, nhưng chính Ngôi Lời nhập thể mang trong mình ánh sáng vô tận của Ba Ngôi Thiên Chúa: Chúa Cha là nguồn, Chúa Con là hiện thực, Chúa Thánh Thần là chiếu tỏa. Mọi lời giảng, mọi phép lạ, mọi sự hiện diện của Chúa Giê-su đều là “với Cha và trong Cha” — sự hiệp thông thần linh hiển lộ nơi thân mình Ngài. Sáng thế cũ được tái lập dưới ánh sáng phục sinh, vũ trụ và nhân loại được mời gọi đón nhận “ánh sáng chân lý” (Ga 1,9) để bước ra khỏi bóng tối mê muội.
Là những Ki-tô hữu được rửa tội, chúng ta đã lãnh nhận ánh sáng “Chân – Thiện – Mỹ” qua bí tích ấy. Khi cử hành nghi thức rửa tội, Linh mục đã rảy nước ba lần, kép với lời tuyên xưng đức tin, rồi đặt ánh nến phục sinh vào tay người được rửa tội: “Hãy nhận lấy ánh sáng Chúa Kitô, để con luôn bước đi trong sự sống.” Từ giây phút ấy, mỗi chúng ta trở nên “con cái ánh sáng” (Ep 5,8), mang trong mình sứ mệnh làm chứng cho Tin Mừng, để ánh sáng của Đấng Phục Sinh lan tỏa khắp mọi ngõ ngách cuộc đời.
Nhưng sống làm con cái ánh sáng không chỉ là một danh hiệu, mà còn là một lối sống. Chúng ta phải để ánh sáng của Thiên Chúa chiếu rọi vào mọi ngóc ngách tâm hồn: ánh sáng của đức khôn ngoan trên trò đời, ánh sáng của tình yêu thương trên những tâm hồn đang khô héo, ánh sáng của sự thánh thiện trong những lựa chọn hằng ngày, ánh sáng của niềm hy vọng phục sinh trong những giờ phút thất vọng. Chỉ có khi chúng ta để cho Lời Chúa dẫn lối, để cho Thần Khí đổi mới, thì “ánh sáng” mới không trở thành lý thuyết suông, mà là sức mạnh cứu độ.
Trái lại, những ai “yêu chuộng sự thế gian quá lẽ” (1Ga 2,16) sẽ nhanh chóng đắm chìm vào âm thanh và ánh sáng giả tạo, để rồi sống trong “bóng tối” nội tâm: bóng tối của tham lam, của ghen ghét, của ganh tỵ, của tự ái. Họ tưởng mình khôn ngoan, nhưng thực chất đang bị Satan dẫn dắt về chốn xưa tội lỗi, nơi “ánh sáng” chỉ là đốm lửa ngắn ngủi trước khi tắt ngấm. Vì thế, hiệp hành với nhân loại, chúng ta được mời gọi chiếu tỏa ngược lại: đưa ánh sáng Tin Mừng vào nơi tăm tối, làm cho nỗi đau được xoa dịu, cho sự chết được vượt thắng, cho lòng tin được hồi sinh.
Sứ mạng ấy không phải là chuyện của một vài người đặc biệt, nhưng là bổn phận chung của Hội Thánh. Mỗi gia đình, mỗi cộng đoàn, mỗi cá nhân đều được đặt vào vị thế “đèn đặt trên đèn kê” (Mt 5,15), không thể giấu kín ánh sáng, không thể đánh đồng với cái tối. Khi chúng ta chia sẻ bánh tình thương cho người nghèo, khi chúng ta tha thứ nhau trong đức ái, khi chúng ta rao giảng Lời Chúa cho một thế hệ khát khao chân lý, thì chính là lúc ánh sáng Phục Sinh đang toả chiếu.
Dĩ nhiên, con đường đem ánh sáng vào bóng tối không phải lúc nào cũng dễ dàng. Chúng ta sẽ gặp ngăn trở: hiểu lầm, bách hại, cám dỗ quay về với bóng đêm. Nhưng hãy nhớ: ánh sáng Chúa Kitô chiếu sáng mãnh liệt hơn cả bóng tối rải tàn. “Bóng tối không thể nào thắng được ánh sáng” (Ga 1,5). Chỉ cần một tia sáng nhỏ le lói, hàng vạn bóng tối cũng phải lùi bước. Vì thế, dù ở đâu, trong hoàn cảnh nào, dù tâm hồn còn mệt mỏi, hãy mạnh dạn mang ánh sáng đến cho anh chị em bên cạnh.
Xin cho mỗi người chúng ta, qua bí tích Thánh Thể và Bí tích Hoà giải, luôn được đổi mới và củng cố để xứng đáng là “con cái ánh sáng”. Xin cho cộng đoàn chúng ta vững vàng trong niềm tin, để không chỉ khước từ bóng tối mờ mịt, mà còn trở thành những ngọn hải đăng rọi đường cho thế giới hôm nay. Cuối cùng, xin cho đêm tối nào trên trái đất này cũng có những trái tim con người đang thắp sáng ngọn nến Tin Mừng, để Địa cầu mãi “đầy ân sủng Chúa” và Thiên Chúa luôn “vui thích ở giữa dân Người.” Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA GIÊ-SU: ÁNH SÁNG CỦA TÌNH YÊU VÀ SỰ SỐNG VĨNH CỬU
Chúng ta tụ họp vào ngày thứ Tư tuần IV mùa Phục Sinh để suy niệm về hình ảnh căn bản và cốt lõi trong đời sống đức tin: “Chúa Giê-su là ánh sáng của chân lý và sự sống vĩnh cửu”. Thiên Chúa không chỉ là Ðấng Tạo Hóa khởi nguồn muôn vật, mà còn là “ánh sáng chí thánh chí thiện” soi chiếu vào lòng con người – một trái tim đầy mục rũa và tăm tối bởi những bất chính, bất thiện, vốn dẫn đưa đến sự chết đời đời.
Thật vậy, nhân loại từ thuở ban sơ đã lựa chọn bóng tối: khi A-đam và E-và nghe lời xảo quyệt của Sa-tan, họ ao ước “sánh bằng Thiên Chúa”, để rồi chính ánh sáng nguyên thủy ấy bị che phủ bởi tội lỗi và kiêu căng. Nhưng lạ lùng thay, dù con người mê muội, dù “địa cầu đầy tối tăm vì tội lỗi” (Ed 3,19), “Ðịa cầu vẫn đầy ân sủng Chúa” (Tv 32) qua việc Thiên Chúa công bố Con Một mình trong thế gian. Ngài không chỉ ban phép lạ, mà ban chính mình làm ánh sáng và đường lối dẫn đưa chúng ta ra khỏi bóng tối chết chóc.
Ánh sáng ấy không phải ánh sáng vật lý, nhưng là ánh sáng của chân lý và sự sống. Khi Chúa Giê-su tuyên bố: “Ta là sự sống; ai tin vào Ta sẽ không còn đi trong tối tăm, nhưng sẽ có ánh sáng của sự sống” (Ga 8,12), Ngài mời gọi mỗi người chúng ta không chỉ “nhìn thấy” mà còn “sống” trong ánh sáng ấy. Ánh sáng của Ngài là sự khôn ngoan thượng trí của Thiên Chúa: một khôn ngoan vượt trên mọi kiến thức, thâm sâu đến tận cùng lòng người.
Chúng ta hãy mở cửa con tim mình ra đón nhận ánh sáng ấy. Mời Chúa Giê-su – ánh sáng của tình yêu và cứu rỗi – vào mọi góc khuất tối tăm: nơi lòng chúng ta còn chai đá, chỉ biết yêu mình mà không yêu tha nhân; nơi trí chúng ta còn mụ mị, kiêu căng và đố kỵ; nơi con người chúng ta đầy dẫy tính ích kỷ, ham muốn bất chính, và tự phụ. Khi ánh sáng Thiên Chúa chiếu vào, Ngài sẽ làm tan biến những khối băng vô lương tâm, sưởi ấm những cõi lòng cô độc, hàn gắn những tổn thương do tội lỗi gây ra.
Không ít gia đình, khi thực thi tinh thần này, đã khám phá lại bình an đích thực. Họ đưa Lời Chúa vào điện thoại, vào lời trò chuyện hằng ngày, vào công việc, vào bữa ăn, vào giấc ngủ và nhất là vào đời sống tâm linh. Họ không còn để cho “ánh sáng nhân loại” – tư tưởng trần tục và những ảo tưởng phù phiếm – quyết định hướng đi của mình, nhưng để Lời Chúa hướng dẫn từng bước chân, từng hơi thở, từng quyết định.
Lời Chúa Giê-su không chỉ là giáo lý khô khan, nhưng là “Lời Tỏ Tình” – một lời yêu tha thiết của Thiên Chúa Cha dành cho con người: “Con rất được Cha yêu mến” (Ga 3,35). Chính trong mối tương quan yêu thương ấy, chúng ta được mời gọi bước vào sự sống mới: sự sống yêu thương, bình an, hạnh phúc và sự sống vĩnh cửu. Khi Lời ấy vang lên và được chúng ta đón nhận, bóng tối hoá ra không thể thắng ánh sáng; tội lỗi hoá ra không thể thắng ân sủng.
Nhiều tâm hồn tội lỗi đã được thức tỉnh khi một lời Chúa vang lên trong con tim. Khi người sa ngã nhìn nhận mình cần ơn tha thứ, Ngài đã ban bình an cho tâm hồn họ, khiến họ trở nên thánh nhân tỏa sáng các nhân đức: bác ái, khiêm nhường, hy sinh. Điển hình như thánh Phaolô, trước kia là Saolê bách hại đạo, nhưng khi gặp Chúa Phục Sinh trên đường đến Đa-mách, ân sủng ấy đã biến đổi ông thành vị tông đồ rực rỡ.
Chính chúng ta cũng được mời gọi biến đổi như thế. Mỗi ngày, chúng ta hãy dành thời gian yên tĩnh, rút vào nội tâm, để lắng nghe Lời Chúa – ngọn đèn soi bước – qua việc cầu nguyện, đọc kinh, suy niệm Thánh Kinh. Đừng để những ồn ào của thế gian che lấp Lời ấy, nhưng hãy để nó âm thầm thẩm thấu, làm biến đổi từng ý hướng, từng quyết định, từng hành vi trong đời sống của chúng ta.
Nguồn mạch ánh sáng ấy chính là mầu nhiệm Thập Giá và Phục Sinh. Trên Thập Giá, Chúa Giê-su chịu chết vì tội lỗi chúng ta, để phá tan bóng tối tội lỗi và đem ánh sáng của ơn cứu độ đến cho mọi người. Trong mồ tối, Ngài vượt qua sự chết, để ánh sáng vinh quang Phục Sinh vươn lên, tỏa rạng khắp cõi đời. Khi chúng ta kết hiệp với mầu nhiệm ấy qua bí tích Thánh Thể và Xưng Tội, chúng ta được tham dự vào sự sống vinh quang của Ngài, trở thành chứng tá sống động cho ánh sáng Phục Sinh.
Anh chị em thân mến, dẫu đời thường có biết bao thách đố – khổ đau, bệnh tật, thất vọng, mâu thuẫn gia đình – ánh sáng của Chúa vẫn luôn hiện diện. Hãy nhớ lại những khoảnh khắc Chúa đã ban bình an giữa giông tố: bữa ăn chia sẻ ấm áp, cái ôm cảm thông khi buồn đau, lời tha thứ công bằng khi bị tổn thương. Đó chính là những tia sáng của Thiên Chúa, để chúng ta nhận ra Ngài không xa vời, nhưng gần gũi và đồng hành.
Chúng ta hãy dấn thân làm muối men cho thế giới. Khi gia đình, cộng đoàn chúng ta trở nên nơi tỏa lan ánh sáng yêu thương, thì đời sống nơi làm việc, trường học, xã hội quanh ta sẽ được chiếu sáng. Một lời an ủi, một hành động bác ái, một quyết định làm chứng cho Chúa đều có thể làm tan vỡ bóng tối ích kỷ và đem hy vọng đến cho những tâm hồn lạc lối.
Xin cho chúng ta can đảm mời Chúa Giê-su vào từng góc khuất: góc tối của trái tim, nơi còn vương mảnh vỡ hận thù; góc tối của trí, nơi còn bóng dáng kiêu căng; góc tối của hành vi, nơi còn vết nhơ gian dối. Và khi Ngài vào, Ngài sẽ mặc lại cho chúng ta chiếc áo sáng trong trắng của sự sống mới, để chúng ta thực sự “không còn ở trong tối tăm, nhưng có ánh sáng của sự sống” (Ga 12,46).
Lạy Chúa Giê-su, Ngài là ánh sáng vĩnh cửu, xin đốt lên trong chúng con ngọn lửa yêu mến Cha bằng tất cả con người, để chúng con biết tỏa sáng tình yêu ấy cho hết thảy anh chị em. Xin cho mỗi gia đình, mỗi cộng đoàn nơi đây trở thành dấu chỉ sống động của ánh sáng Phục Sinh, đem bình an và hy vọng cho thế giới đang chờ đợi. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
THẦY ĐI DỌN CHỖ CHO ANH EM
Hôm nay, giữa tuần IV Mùa Phục Sinh, Hội Thánh mời gọi chúng ta suy ngẫm về những lời tâm tình thiết tha Chúa Giêsu dành cho các môn đệ trước khi Người lên đường chịu chết và phục sinh. Ngài ví Nước Thiên Chúa như một ngôi nhà bao la với “nhiều chỗ ở” sẵn dành cho mỗi người chúng ta, như lời Chúa phán: “Thầy đi dọn chỗ cho anh em… Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở” (Ga 14,2). Đó không phải là hình ảnh trừu tượng, nhưng là một lời hứa đầy thân tình để khơi lên nơi tâm hồn những ước mong gặp gỡ và chung sống vĩnh cửu với Chúa.
Ngay từ thuở nguyên tổ, “Thiên Chúa đi dạo giữa vườn Êđen” như người Cha dịu hiền muốn chia sẻ không gian sống với con cái mình. Nhưng khi con người sa ngã, vũ trụ rơi vào bóng tối tội lỗi thì tình yêu Thiên Chúa vẫn không thay đổi: “Địa cầu vẫn đầy ân sủng Chúa” (Tv 33,6). Hôm nay, trong biến cố Thượng Nhang Tiệc Ly, Chúa Giêsu “đi dọn chỗ” cho chúng ta, Ngài mở ra trước mắt ta một tương lai rộng lớn hơn mọi khát vọng trần gian.
Trong Tin Mừng, bà mẹ của hai môn đệ ông Dê-bê-đê đã xin Chúa cho hai người con ngồi bên hữu, bên tả khi Con Người tôn vinh (Mt 20,21). Dẫu lời xin ấy có phần vụ lợi, nhưng chính Chúa đã chuyển hóa đòi hỏi của bà thành ân huệ cao cả: không phải chỗ ngồi tạm bợ bên Thiên Chúa, nhưng là ơn được tham dự vào sự sống thần linh bất diệt; không chỉ đứng gần Ngài, nhưng được chia sẻ vinh quang và bản tính của Đấng Tạo Dựng.
Lời Chúa tiếp tục hứa: “Nếu Thầy đi dọn chỗ cho anh em, thì Thầy sẽ lại đến và đem anh em về với Thầy, để ở đâu Thầy, thì anh em cũng ở đó” (Ga 14,3). Đây không chỉ là lời hứa tương lai, nhưng là niềm hy vọng sống động ngay từ lúc này. Các tông đồ và biết bao vị thánh đã được ân huệ “hé nhìn” phần thưởng ấy, nên dẫu gặp gian truân, khốn khó, tù ngục hay chết chóc, lòng họ vẫn tràn đầy tin yêu. Thánh Phaolô vang lên trong thư Rôma: “Ai tách chúng ta ra khỏi tình yêu Đức Kitô? Khốn khó, nghiệt ngã, bách hại, gươm đao?” (Rm 8,35).
Nhưng rồi Tôma đã thưa cùng Chúa: “Lạy Thầy, chúng con không biết Thầy đi đâu, làm sao chúng con biết đường?” (Ga 14,5). Trong khúc quanh ấy, Chúa Giêsu mời gọi ông và chúng ta: “Chính Thầy là đường, là chân lý và là sự sống; không ai đến với Chúa Cha mà không qua Thầy” (Ga 14,6). Đường của Chúa không phải lối mòn khô khan, nhưng là con đường yêu thương, phục vụ và hy sinh; chân lý không phải ý thức hệ trừu tượng, nhưng là hiện thân của Thiên Chúa giữa chúng ta; sự sống không chỉ tồn tại thể lý, nhưng là nguồn ơn cứu độ bất diệt.
Nhìn vào đời sống các thánh, ta thấy họ đã chọn con đường ấy: chịu chết vì đức tin, hy sinh mọi sự vì phụng sự Chúa và anh em. Chính trong con đường đồng hình đồng dạng với Đức Kitô, các ngài đã cảm nghiệm sâu sắc tình yêu Thiên Chúa, để rồi không còn sợ hãi tử thần, vì họ tin rằng “cái chết chẳng còn quyền năng gì nữa” trước tình yêu vượt thắng tử thần.
Ngày nay, với ơn Chúa soi dẫn, mỗi người chúng ta cũng được mời gọi nhận ra và bước đi trên con đường ấy. Con đường ấy thể hiện qua việc thực thi lời Chúa: “Ngươi hãy yêu mến Thiên Chúa hết lòng, hết linh hồn và hết trí khôn; và yêu người thân cận như chính mình” (Mt 22,37–39). Khi chúng ta yêu mến Thiên Chúa bằng lời cầu nguyện, thờ phượng và vâng phục, đồng thời thể hiện tình yêu ấy bằng những hành động cụ thể với anh em, thì chúng ta đang đi trên con đường Chúa chỉ.
Con đường ấy còn là việc “vác thập giá đời mình mà theo Chúa” (Mt 16,24): kiên nhẫn chịu đựng đau khổ, hy sinh những lầm lỗi, buông bỏ tham sân si, chịu đựng những bất công và thất vọng mà không mất niềm tin. Nhờ đó, mỗi đau khổ của ta được kết hợp với khổ nạn Chúa Giêsu, mang lại giá trị cứu độ cho bản thân và mọi người.
Lời Chúa hứa về phần thưởng tương lai làm cho tâm hồn ta luôn hân hoan: dẫu chưa một lần thấy, nhưng “điều mắt chưa hề thấy, tai chưa hề nghe, cũng chưa hề vào lòng loài người, chính là những điều Thiên Chúa dọn sẵn cho những ai yêu mến Người” (1 Cr 2,9). Khi chiêm ngắm vũ trụ bao la, từng vì sao, từng đại dương, từng muôn loài muôn vật, ta có thể hình dung cái vĩ đại gấp triệu lần phần thưởng ấy.
Có thể ví von: một em bé chưa từng gặp mặt mẹ, nhưng suốt đời được mẹ chăm sóc, lo lắng từ xa. Nếu mẹ nói cuối đời sẽ dành cho con một bất ngờ diệu kỳ, chẳng lý nào đứa bé không tin mà khấp khởi chờ mong. Con đường đức tin cũng thế: dù không thấy Chúa mặt đối mặt, chúng ta vẫn vững tin vào lời Người, vẫn hân hoan bước đi trong hy vọng và yêu thương.
Ước mong hôm nay, mỗi tâm hồn trong cộng đoàn này được khơi dậy niềm tin mạnh mẽ vào lời hứa của Chúa: Ngài đã đi dọn chỗ cho chúng ta, Ngài sẽ trở lại và dẫn chúng ta vào nhà Cha. Chúng ta được mời gọi sống xứng đáng với ơn gọi ấy bằng cách thực thi Lời Chúa, yêu mến và phục vụ “những anh em bé nhỏ nhất” (Mt 25,40), để qua mỗi cử chỉ bác ái, chúng ta chứng tỏ mình là con của Chúa, con đường dẫn đến sự sống.
Xin Chúa Thánh Thần ban thêm ơn khôn ngoan cho chúng ta, để giữa bao lo toan đời thường, chúng ta luôn nhận ra “căn nhà” vĩnh cửu nơi Thiên Chúa, mong ước ngày trở về trong niềm hân hoan. Xin cho chúng ta biết gìn giữ niềm hy vọng ấy và dấn thân xây dựng Nước Trời ngay nơi trần thế, sống sao cho “ở đâu Thầy, thì anh em cũng ở đó” ngay từ giờ phút này.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA GIÊSU, ÁNH SÁNG VÀ SỨ MỆNH TỎA CHIẾU
Hôm nay, chúng ta tụ họp bên bàn tiệc Lời Chúa, bước vào Thứ Tư Tuần IV Mùa Phục Sinh để lắng nghe tâm tình và sứ điệp cuối cùng của Đức Giêsu trước khi bước vào những ngày khổ nạn. Ba năm truyền giảng, rao giảng Nước Trời, Người đã giảng dạy, chữa lành, làm phép lạ, để cho dân Do Thái được nhìn thấy quyền năng và lòng thương xót của Thiên Chúa. Thế nhưng, dù chứng kiến vạn phép lạ, nhiều người vẫn ngoảnh mặt, không nhận ra Đấng sai đến. Hôm nay, Lời Chúa mời ta chiêm ngắm tâm tình của Con Thiên Chúa: tha thiết kêu mời, mạnh mẽ xác quyết, đồng thời tôn trọng tự do chọn lựa của mỗi người.
Khi thấy dân chúng vẫn chối bỏ Lời dạy và nghi ngờ quyền năng của mình, Chúa Giêsu lớn tiếng tuyên bố: “Ai tin vào tôi là không phải tin tôi, nhưng là tin vào Đấng đã sai tôi; ai thấy tôi là thấy Đấng đã sai tôi.” Lời này vang lên như một minh chứng không thể chối cãi: Người không ngửa tay đòi vinh quang cho riêng mình, nhưng chỉ lôi kéo lòng người đến với Cha trên trời. Con đường dẫn đến Thiên Chúa Cha được mở ra qua Con Một, không thể rẽ ngang, không thể né tránh. Trong từng lời giảng, từng phép lạ, Chúa Giêsu luôn khẳng định mối tương quan mật thiết với Cha: đồng bản tính, đồng quyền năng, đồng công trình cứu độ. Khi tin vào Người, chúng ta không chỉ nhận được những điều kỳ diệu tạm thời, mà đón nhận chính Thiên Chúa, nguồn sống đời đời.
Kế đó, Chúa Giêsu quả quyết: “Tôi là ánh sáng thế gian.” Trong tâm thức của dân Do Thái cổ xưa, ánh sáng gắn liền với sự sống, với niềm hy vọng và sự dẫn đường. Thiếu ánh sáng, mắt ta mù lòa, lạc vào bóng tối. Thiếu ánh sáng, cây cỏ không thể sinh trưởng, muôn loài không thể sống. Ánh sáng tự nhiên là điều kiện tiên quyết cho sự sống hữu hình; ánh sáng siêu nhiên là điều kiện cho sự sống thiêng liêng. Chúa Giêsu không chỉ là đèn dầu, không chỉ là ngọn đèn thắp lên một góc lòng người, nhưng là Mặt Trời công chính, là nguồn ánh sáng vô tận của Thiên Chúa. Người chiếu soi con đường lầm lạc, vạch trần bóng tối tội lỗi, dẫn dắt linh hồn bước vào mầu nhiệm tình yêu và chân lý. Hai ngàn năm qua, Lời ấy vẫn rạng ngời, vẫn chiếu tỏ trong đêm đen lịch sử, để mọi dân tộc nhận biết Thiên Chúa thật, Đấng đã gieo rắc ánh sáng tình yêu nơi trần gian.
Cuộc đời Chúa Giêsu là một chứng từ sống động về tình yêu cứu độ: khiêm nhu, phục vụ, thứ tha, nhân hậu và quyền năng. Người đến không để xét xử thế gian, nhưng để cứu độ thế gian. Lời này vang lên như lời hứa chan chứa hy vọng: Thiên Chúa không chờ ta đổ lỗi hay tự xưng mình trong sạch, nhưng Ngài rộng lòng tha thứ, mở rộng vòng tay mời gọi. Nếu ta đón nhận Người, ta được cứu rỗi, được sống trong ánh sáng đời đời. Ngược lại, nếu chối từ và không lắng nghe, ta tự khép mình vào bóng tối, chịu án phán xét, mất đi ân huệ sự sống Thiên Chúa ban. Mỗi người chúng ta mang tự do chọn lựa: tự do đón nhận ánh sáng hay miễn cưỡng ở lại trong đêm đen.
Và khi dân Do Thái lưỡng lự, khi những thế lực hoài nghi tìm cách dìm giấu Lời Chúa, Con Thiên Chúa vẫn không nao núng. Người đã dùng chính sinh mạng mình, hy sinh trên Thập Giá, để hoàn thành sứ mệnh “không phải để xét xử, nhưng để cứu độ”. Cái chết biến thành chiến thắng, bóng tối bị phá vỡ, mồ tả hóa thành cánh cửa dẫn vào ánh sáng vĩnh cửu. Chúa Phục Sinh, với vinh quang mới, khẳng định: “Ai ăn thịt và uống Máu Ta thì sẽ được sống muôn đời.” Sự sống ấy không tùy thuộc vào công trạng ta làm, nhưng là ân ban của Đấng đã sai Con đến cứu chuộc.
Hành trình đức tin đòi hỏi chúng ta tự vấn: liệu chúng ta đã thực sự tin vào Chúa Giêsu như tin vào Cha, đã để ánh sáng Người soi dẫn từng bước đường, từng quyết định, hay chúng ta vẫn dành chỗ cho bóng tối nghi ngờ, ích kỷ và tội lỗi? Đức tin không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là sự dấn thân cụ thể: dám từ bỏ lối sống u mê, dám vác thập giá, dám hiến thân trong phục vụ và tình yêu. Mỗi bí tích ta lãnh nhận, mỗi giờ cầu nguyện, mỗi phút giây ta thinh lặng để nghe Lời Chúa, là cơ hội cho ánh sáng Chúa Giêsu chiếu vào ngõ tối tâm hồn.
Hiệp thông với truyền thống Hội Thánh, Công đồng Vatican II khẳng định: “Những ai biết Giáo Hội Công Giáo là con đường cứu độ duy nhất mà không chịu kiên trì sống trong Giáo Hội ấy thì họ sẽ không thể được cứu rỗi.” Lời ấy nhắc nhở chúng ta về tương quan gắn bó với Thân Mình Chúa Kitô là Hội Thánh: nơi đó Lời Chúa vang lên, Bí tích được cử hành, tình thương được chia sẻ. Giáo Hội không phải là tập hợp khái niệm, nhưng là thân thể huyền nhiệm, nơi ân sủng lưu thông. Tự do ta có là tự do ấy được sống giữa cộng đoàn tín hữu, dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần, để được ánh sáng Đức Kitô soi dẫn trọn vẹn.
Anh chị em thân mến, hôm nay Chúa Giêsu còn đứng giữa chúng ta, mời gọi mỗi người hãy bừng tỉnh khỏi cơn mê, hãy đón nhận ánh sáng chân lý, hãy sống trong ơn cứu độ. Đừng để những bận rộn đời thường, những toan tính trần thế cản lối chúng ta với ánh sáng. Đừng để bóng tối nghi ngờ, hận thù, phán xét khép kín tâm hồn. Hãy mở cửa cho Con Thiên Chúa đến ngự vào, để cuộc đời ta bừng sáng, để lòng ta được chữa lành và được làm cho mới mẻ.
Xin Chúa cho chúng ta đức tin mạnh mẽ, để mỗi khi nghe tiếng Chúa gọi “Ai tin vào tôi…”, chúng ta không chỉ gật đầu bằng môi miệng, nhưng xác tín bằng cả con tim và hành động cụ thể. Xin Chúa củng cố sự hiệp nhất của chúng ta trong Giáo Hội, để ánh sáng Phục Sinh không chỉ soi rọi linh hồn từng cá nhân, mà tỏa ngát khắp muôn dân. Đời ta, mỗi ngày, sẽ trở thành chứng nhân sống động cho Lời Chúa: “Tôi đến để các con được sống và sống dồi dào.” Amen.
Lm. Anmai, CSsR
